Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她在洗孩子的衣服。 (Tā zài xǐ háizi de yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang giặt quần áo của con.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ cầm chổi quét dọn phòng khách.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "在洗孩子的衣服" (đang giặt quần áo cho con), trong khi hình ảnh thực tế lại là người đang cầm chổi quét nhà (打扫房间). Hai hành động không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这次我们是第一! (Zhè cì wǒmen shì dì-yī!)
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này chúng ta là hạng nhất!
• Hình ảnh trong đề: Hai vận động viên giơ cao cúp vô địch ăn mừng giải nhất.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm reo mừng "我们是第一!" (chúng ta đứng thứ nhất!), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh hai vận động viên giơ cúp vô địch đứng trên bục số 1.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她笑着说:“明天见。” (Tā xiàozhe shuō: "Míngtiān jiàn.")
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói: "Ngày mai gặp lại nhé."
• Hình ảnh trong đề: Cô gái ngồi ôm mặt khóc buồn bã.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "笑着说" (mỉm cười nói), nhưng hình ảnh lại là cô gái đang đau buồn khóc lóc (哭泣). Hai tâm trạng hoàn toàn đối lập.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 前面的人真多! (Qiánmiàn de rén zhēn duō!)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước đông người thật đấy!
• Hình ảnh trong đề: Hàng dài người đông đúc đang xếp hàng nối đuôi nhau.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm cảm thán "前面的人真多!" (người phía trước thật đông!), khớp hoàn toàn với bức tranh hàng người xếp hàng dài chờ đợi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我们跑步去学校吧。 (Wǒmen pǎobù qù xuéxiào ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình chạy bộ đến trường đi.
• Hình ảnh trong đề: Hai học sinh đeo ba lô đang ngồi trên xe buýt công cộng.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm đề xuất "跑步去学校" (chạy bộ đến trường), nhưng hình ảnh thực tế lại là học sinh đi xe buýt (乘公共汽车). Hai phương thức đi lại khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 给,喝杯茶。 (Gěi, hē bēi chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Này, uống ly trà đi.
• Hình ảnh trong đề: Người đưa cho người kia một cuốn sách.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc mời uống trà "喝杯茶", trong khi hình ảnh thực tế lại là đưa cuốn sách (递书). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 小姐,这里不能打电话。 (Xiǎojiě, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, ở đây không được gọi điện thoại.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái ngồi yên tĩnh chăm chú đọc sách tại bàn thư viện.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc nhở không được gọi điện thoại "不能打电话", nhưng hình ảnh lại là cô gái đang yên tĩnh đọc sách (安静看书), không hề sử dụng điện thoại.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你别睡了,快起床。 (Nǐ bié shuì le, kuài qǐchuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đừng ngủ nữa, mau dậy đi.
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ kéo chăn đánh thức cậu bé đang dụi mắt ngủ dậy.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm giục dậy "快起床" (mau dậy đi), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh người mẹ đánh thức cậu con trai đang còn ngái ngủ trên giường.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 没错,现在是三点零五分。 (Méi cuò, xiànzài shì sān diǎn líng wǔ fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, bây giờ là ba giờ năm phút.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 3:05.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm xác nhận thời gian "三点零五分" (3 giờ 5 phút), khớp chính xác với hình ảnh mặt đồng hồ chỉ kim giờ số 3 và kim phút số 1.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bạn muốn biết à? Được thôi, vậy tôi nói cho bạn nghe.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你想知道?好吧,那我告诉你。 (Nǐ xiǎng zhīdào? Hǎo ba, nà wǒ gàosu nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn biết à? Được thôi, vậy tôi nói cho bạn nghe.
• Hình ảnh trong đề: Hai người bạn ghé sát tai thì thầm chia sẻ bí mật.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "那我告诉你" (vậy tôi nói cho bạn nghe), khớp hoàn toàn với bức tranh một người ghé sát tai người kia kể bí mật.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy chú chó con. Nam: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你!谢谢你帮我找到了小狗。 男:不客气。 (Nǚ: xiè xiè nǐ! xiè xiè nǐ bāng wǒ zhǎo dào le xiǎo gǒu. Nán: bú kè qì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã giúp tôi tìm thấy chú chó con. Nam: Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử váy đẹp.
- Hình B: Ôm chó con.
- Hình C: Nắm tay vịn xe buýt.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Buồn bã vì công việc.
- Hình F: Uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Em sao vậy? Nữ: Không có gì, công việc hôm nay em làm không tốt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了? 女:没什么,今天的工作我没做好。 (Nán: nǐ zěn me le? Nǚ: méi shén me, jīn tiān de gōng zuò wǒ méi zuò hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao vậy? Nữ: Không có gì, công việc hôm nay em làm không tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử váy đẹp.
- Hình B: Ôm chó con.
- Hình C: Nắm tay vịn xe buýt.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Buồn bã vì công việc.
- Hình F: Uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Em mặc bộ quần áo này thế nào? Nam: Anh thấy rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我穿这件衣服怎么样? 男:我觉得很漂亮。 (Nǚ: wǒ chuān zhè jiàn yī fú zěn me yàng? Nán: wǒ jué de hěn piào liàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em mặc bộ quần áo này thế nào? Nam: Anh thấy rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử váy đẹp.
- Hình B: Ôm chó con.
- Hình C: Nắm tay vịn xe buýt.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Buồn bã vì công việc.
- Hình F: Uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Uống quá nhiều cà phê không tốt cho sức khỏe đâu. Nữ: Em biết rồi, em chỉ uống hai cốc mỗi sáng thôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:咖啡喝太多了对身体不好。 女:我知道,我就每天上午喝两杯。 (Nán: kā fēi hē tài duō le duì shēn tǐ bù hǎo. Nǚ: wǒ zhī dào, wǒ jiù měi tiān shàng wǔ hē liǎng bēi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống quá nhiều cà phê không tốt cho sức khỏe đâu. Nữ: Em biết rồi, em chỉ uống hai cốc mỗi sáng thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử váy đẹp.
- Hình B: Ôm chó con.
- Hình C: Nắm tay vịn xe buýt.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Buồn bã vì công việc.
- Hình F: Uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nữ: Anh đến đâu rồi? Nam: Anh đang ở trên xe buýt, em đợi anh vài phút nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你到哪儿了? 男:我在公共汽车上呢,你再等我几分钟。 (Nǚ: nǐ dào nǎ ér le? Nán: wǒ zài gōng gòng qì chē shàng ne, nǐ zài děng wǒ jǐ fēn zhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đến đâu rồi? Nam: Anh đang ở trên xe buýt, em đợi anh vài phút nữa nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử váy đẹp.
- Hình B: Ôm chó con.
- Hình C: Nắm tay vịn xe buýt.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Buồn bã vì công việc.
- Hình F: Uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Em bị ốm à? Nữ: Không sao đâu, uống chút thuốc là khỏi thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你生病了? 女:没事儿,吃点儿药就好了。 (Nán: nǐ shēng bìng le? Nǚ: méi shì ér, chī diǎn ér yào jiù hǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị ốm à? Nữ: Không sao đâu, uống chút thuốc là khỏi thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhún nhảy theo nhạc.
- Hình B: Uống thuốc.
- Hình C: Bàn và ghế.
- Hình D: Phóng viên ghi hình.
- Hình E: Kiểm tra chữ ký.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Ông Trương, ông xem giúp, tên của ông tôi không viết sai chứ? Nam: Không sai.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:张先生,您看一下,您的名字我没写错吧? 男:没错。 (Nǚ: zhāng xiān shēng, nín kàn yī xià, nín de míng zì wǒ méi xiě cuò ba? Nán: méi cuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Trương, ông xem giúp, tên của ông tôi không viết sai chứ? Nam: Không sai.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhún nhảy theo nhạc.
- Hình B: Uống thuốc.
- Hình C: Bàn và ghế.
- Hình D: Phóng viên ghi hình.
- Hình E: Kiểm tra chữ ký.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Mọi người đã chuẩn bị xong hết chưa? Nữ: Không vấn đề gì, có thể bắt đầu rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:大家都准备好了吗? 女:没问题,可以开始了。 (Nán: dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le ma? Nǚ: méi wèn tí, kě yǐ kāi shǐ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mọi người đã chuẩn bị xong hết chưa? Nữ: Không vấn đề gì, có thể bắt đầu rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhún nhảy theo nhạc.
- Hình B: Uống thuốc.
- Hình C: Bàn và ghế.
- Hình D: Phóng viên ghi hình.
- Hình E: Kiểm tra chữ ký.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nữ: Mấy cái bàn và ghế này mua khi nào vậy? Nam: Trưa nay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些桌子和椅子是什么时候买的? 男:今天中午。 (Nǚ: zhè xiē zhuō zi hé yǐ zi shì shén me shí hòu mǎi de? Nán: jīn tiān zhōng wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy cái bàn và ghế này mua khi nào vậy? Nam: Trưa nay.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhún nhảy theo nhạc.
- Hình B: Uống thuốc.
- Hình C: Bàn và ghế.
- Hình D: Phóng viên ghi hình.
- Hình E: Kiểm tra chữ ký.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Anh ấy nhảy có đẹp không? Nữ: Rất đẹp, tôi thích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:他的舞跳得好不好? 女:非常好,我喜欢。 (Nán: tā de wǔ tiào dé hǎo bù hǎo? Nǚ: fēi cháng hǎo, wǒ xǐ huān)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy nhảy có đẹp không? Nữ: Rất đẹp, tôi thích.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhún nhảy theo nhạc.
- Hình B: Uống thuốc.
- Hình C: Bàn và ghế.
- Hình D: Phóng viên ghi hình.
- Hình E: Kiểm tra chữ ký.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Hôm qua không đá bóng à? Nam: Vì trời mưa, nên chúng tôi đều không đi. Hỏi: Tại sao họ không đi đá bóng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天没踢足球? 男:因为下雨,所以我们都没去。 问:他们为什么没去踢足球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua không đá bóng à? Nam: Vì trời mưa, nên chúng tôi đều không đi. Hỏi: Tại sao họ không đi đá bóng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
- B. 太忙了 (Quá bận rộn rồi)
- C. 要考试了 (Cần kỳ thi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下雨 — xià yǔ: mưa, đổ mưa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mua được vé xem phim rồi à? Tối nay à? Nữ: Không, là vé ngày mai. Nhưng rẻ hơn vé hôm nay bốn mươi tệ. Hỏi: Khi nào họ đi xem phim?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:买到电影票了?今天晚上的? 女:没有,是明天的。但是比今天的便宜四十块钱。 问:他们什么时候去看电影?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua được vé xem phim rồi à? Tối nay à? Nữ: Không, là vé ngày mai. Nhưng rẻ hơn vé hôm nay bốn mươi tệ. Hỏi: Khi nào họ đi xem phim?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 后天 (hòutiān: ngày kia, ngày mốt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 — míng tiān: ngày mai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chị gái anh thật xinh đẹp, tôi giới thiệu cho chị ấy một người bạn trai nhé? Nam: Con trai của chị gái tôi đã hai tuổi rồi. Hỏi: Chị gái anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你姐姐真漂亮,我给她介绍个男朋友吧? 男:我姐姐的儿子都两岁了。 问:他姐姐怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị gái anh thật xinh đẹp, tôi giới thiệu cho chị ấy một người bạn trai nhé? Nam: Con trai của chị gái tôi đã hai tuổi rồi. Hỏi: Chị gái anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高 (rất cao)
- B. 做妈妈了 (Làm, chế tạo mẹ rồi)
- C. 没男朋友 (chưa bạn trai, người yêu (nam))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做妈妈了 — Làm, chế tạo mẹ rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Điện thoại của anh sắp hết pin rồi, chuyện này tối nói sau nhé. Nữ: Cũng được, tối đợi điện thoại của anh. Hỏi: Điện thoại của người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的手机快没电了,这件事情晚上再说吧。 女:也好,晚上等你电话。 问:男的手机怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điện thoại của anh sắp hết pin rồi, chuyện này tối nói sau nhé. Nữ: Cũng được, tối đợi điện thoại của anh. Hỏi: Điện thoại của người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没开机 (chưa khởi động máy, bật máy (máy tính)
- B. 找不到 (Tìm kiếm không đến, tới)
- C. 快没电了 (Nhanh, mau chưa điện, điện năng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快没电了 — Nhanh, mau chưa điện, điện năng rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh thật sự biết đường à? Có phải đi nhầm rồi không? Nam: Không nhầm đâu, bệnh viện đó tôi đã đi mấy lần rồi, nó ở ngay phía trước. Hỏi: Họ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你真的认识路?是不是走错了? 男:没错,那个医院我去过好几次了,就在前面。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thật sự biết đường à? Có phải đi nhầm rồi không? Nam: Không nhầm đâu, bệnh viện đó tôi đã đi mấy lần rồi, nó ở ngay phía trước. Hỏi: Họ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh về rồi, em làm món gì ngon cho anh ăn vậy? Nữ: Có món cá anh thích ăn nhất. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我回来了,给我做什么好吃的了? 女:有你最爱吃的鱼。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh về rồi, em làm món gì ngon cho anh ăn vậy? Nữ: Có món cá anh thích ăn nhất. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家里 — jiālǐ: trong nhà, ở nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bố ơi, bây giờ con bảy mươi cân rồi. Nam: Bao nhiêu? Bảy mươi cân á? Vậy con thật sự phải tập thể dục nhiều hơn rồi. Hỏi: Bố bảo con gái làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,我现在七十公斤了。 男:多少?七十公斤?那你真要多运动了。 问:爸爸让女儿做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bây giờ con bảy mươi cân rồi. Nam: Bao nhiêu? Bảy mươi cân á? Vậy con thật sự phải tập thể dục nhiều hơn rồi. Hỏi: Bố bảo con gái làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- B. 少吃肉 (Ít, thiếu ăn thịt (thực phẩm))
- C. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (多运动 — nhiều thể thao, vận động).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thấy chưa? Tờ báo đó ở ngay cạnh TV, bên trái. Nữ: Đợi một chút, đồ đạc ở chỗ anh nhiều quá. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:看见没?那报纸就在电视旁边,左边。 女:等一下,你这儿的东西太多了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thấy chưa? Tờ báo đó ở ngay cạnh TV, bên trái. Nữ: Đợi một chút, đồ đạc ở chỗ anh nhiều quá. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在右边 (ở bên phải)
- B. 有两张 (Có hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm)
- C. 还没看见 (Vẫn chưa nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没看见 — Vẫn chưa nhìn thấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh sống ở đâu? Có xa trường không? Nam: Rất gần trường, từ nhà tôi đến trường chỉ mất khoảng mười phút đi bộ. Hỏi: Từ nhà anh ấy đến trường mất bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你住哪儿?离学校远吗? 男:离学校很近,从我家到学校也就十分钟的路。 问:从他家到学校要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh sống ở đâu? Có xa trường không? Nam: Rất gần trường, từ nhà tôi đến trường chỉ mất khoảng mười phút đi bộ. Hỏi: Từ nhà anh ấy đến trường mất bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5分钟 (Phút)
- B. 10分钟 (Phút)
- C. 15分钟 (Phút)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (10分钟).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Quán trà này mở khi nào vậy? Nữ: Năm ngoái, lúc đó anh còn chưa đến Trung Quốc mà. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个茶馆儿是什么时候开的? 女:去年,那时候你还没来中国呢。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán trà này mở khi nào vậy? Nữ: Năm ngoái, lúc đó anh còn chưa đến Trung Quốc mà. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜 (cài: món ăn)
- B. 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe)
- C. 茶馆儿 (cháguǎnr: quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (茶馆儿 — cháguǎnr: quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em đến đâu rồi? Nữ: Đang trên đường ra sân bay, anh đã đến chưa? Nam: Đúng vậy, anh đã xuống máy bay rồi. Em bao lâu nữa thì đến đây? Nữ: Xin lỗi, rất nhanh thôi, mười phút nữa là đến. Hỏi: Người nữ bây giờ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在到哪儿了? 女:正在去飞机场的路上,你已经到了吗? 男:对,我下飞机了。你多长时间能到这儿? 女:对不起,很快,十分钟就到。 问:女的现在在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đến đâu rồi? Nữ: Đang trên đường ra sân bay, anh đã đến chưa? Nam: Đúng vậy, anh đã xuống máy bay rồi. Em bao lâu nữa thì đến đây? Nữ: Xin lỗi, rất nhanh thôi, mười phút nữa là đến. Hỏi: Người nữ bây giờ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (路上 — lùshang: trên đường, đang trên đường đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ông còn câu hỏi nào không? Nam: Công ty của các bạn mấy giờ sáng làm việc? Nữ: Chín giờ. Năm giờ chiều tan làm. Nam: Được rồi, cảm ơn. Hỏi: Công ty này mấy giờ tan làm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您还有什么问题吗? 男:你们公司早上几点上班? 女:九点。下午五点下班。 男:好的,谢谢。 问:这个公司几点下班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông còn câu hỏi nào không? Nam: Công ty của các bạn mấy giờ sáng làm việc? Nữ: Chín giờ. Năm giờ chiều tan làm. Nam: Được rồi, cảm ơn. Hỏi: Công ty này mấy giờ tan làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 6点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (5点).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tháng Chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất, phải không? Nữ: Đúng vậy, thời tiết Bắc Kinh tháng Chín không lạnh cũng không nóng. Nam: Tôi đi chơi hai tuần, mùng một tháng Mười sẽ về. Nữ: Vậy anh phải nghỉ ngơi nhiều vào, đừng quá mệt mỏi. Hỏi: Người nam về vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:九月去北京旅游最好,是吗? 女:对,北京九月天气不冷也不热。 男:我去玩儿两个星期,十月一号回来。 女:那你要多休息,别太累了。 问:男的哪天回来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng Chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất, phải không? Nữ: Đúng vậy, thời tiết Bắc Kinh tháng Chín không lạnh cũng không nóng. Nam: Tôi đi chơi hai tuần, mùng một tháng Mười sẽ về. Nữ: Vậy anh phải nghỉ ngơi nhiều vào, đừng quá mệt mỏi. Hỏi: Người nam về vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8月1号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 10月1号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 10月2号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (10月1号).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là quà tặng con. Nam: Cảm ơn mẹ! Là gì vậy ạ? Nữ: Con mở ra xem đi, hy vọng con sẽ thích. Nam: Đồng hồ à? Tuyệt quá! Hỏi: Mẹ tặng cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:生日快乐!这是送给你的。 男:谢谢妈!是什么? 女:你打开看看,希望你会喜欢。 男:手表?太好了! 问:妈妈送的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là quà tặng con. Nam: Cảm ơn mẹ! Là gì vậy ạ? Nữ: Con mở ra xem đi, hy vọng con sẽ thích. Nam: Đồng hồ à? Tuyệt quá! Hỏi: Mẹ tặng cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (手表 — shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi, thầy Trương có ở nhà không? Nữ: Mời vào, anh là ai? Nam: Tôi tên Lý Hồng, tôi là học sinh của thầy Trương. Nữ: Mời ngồi, thầy ấy đang đọc sách trong phòng, tôi đi gọi thầy. Hỏi: Ai tìm thầy Trương?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,张老师在家吗? 女:请进,你是? 男:我叫李红,我是张老师的学生。 女:请坐,他在房间里看书,我去叫他。 问:谁找张老师?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, thầy Trương có ở nhà không? Nữ: Mời vào, anh là ai? Nam: Tôi tên Lý Hồng, tôi là học sinh của thầy Trương. Nữ: Mời ngồi, thầy ấy đang đọc sách trong phòng, tôi đi gọi thầy. Hỏi: Ai tìm thầy Trương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子 (qī zi: vợ)
- B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (学生 — xué sheng: học sinh, sinh viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21004.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21004
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
不好意思,我还没学会游泳呢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgại quá, tôi vẫn chưa học được bơi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 不好意思,我还没学会游泳呢。 (Bù hǎo yì sī, wǒ hái méi xué huì yóu yǒng ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngại quá, tôi vẫn chưa học được bơi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đặt tour du lịch.
- Hình B: Ngắm tuyết rơi.
- Hình C: Chưa nghe hiểu.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Đeo phao tập bơi.
- Hình F: Đọc báo giờ làm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
太好了!男朋友要和我一起去旅游了。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuyệt quá! Bạn trai sắp đi du lịch cùng tôi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太好了!男朋友要和我一起去旅游了。 (Tài hǎo le! nán péng yǒu yào hé wǒ yì qǐ qù lǚ yóu le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Bạn trai sắp đi du lịch cùng tôi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đặt tour du lịch.
- Hình B: Ngắm tuyết rơi.
- Hình C: Chưa nghe hiểu.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Đeo phao tập bơi.
- Hình F: Đọc báo giờ làm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
外面的雪真大,我们出去玩儿吧?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuyết bên ngoài lớn thật, chúng ta ra ngoài chơi đi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 外面的雪真大,我们出去玩儿吧? (Wài miàn de xuě zhēn dà, wǒ men chū qù wán ér ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết bên ngoài lớn thật, chúng ta ra ngoài chơi đi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đặt tour du lịch.
- Hình B: Ngắm tuyết rơi.
- Hình C: Chưa nghe hiểu.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Đeo phao tập bơi.
- Hình F: Đọc báo giờ làm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
喂,不要看报纸了,开始工作吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANày, đừng đọc báo nữa, bắt đầu làm việc đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喂,不要看报纸了,开始工作吧。 (Wèi, bú yào kàn bào zhǐ le, kāi shǐ gōng zuò ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Này, đừng đọc báo nữa, bắt đầu làm việc đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đặt tour du lịch.
- Hình B: Ngắm tuyết rơi.
- Hình C: Chưa nghe hiểu.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Đeo phao tập bơi.
- Hình F: Đọc báo giờ làm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
你说什么?对不起,我没听懂。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nói gì? Xin lỗi, tôi không nghe hiểu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你说什么?对不起,我没听懂。 (Nǐ shuō shén me? duì bù qǐ, wǒ méi tīng dǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói gì? Xin lỗi, tôi không nghe hiểu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đặt tour du lịch.
- Hình B: Ngắm tuyết rơi.
- Hình C: Chưa nghe hiểu.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Đeo phao tập bơi.
- Hình F: Đọc báo giờ làm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
别说话,听听她怎么( )这个题。
[备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói chuyện, nghe thử xem cô ấy trả lời câu hỏi này thế nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 别说话,听听她怎么( )这个题。 [备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện, nghe thử xem cô ấy trả lời câu hỏi này thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: TÂN / Mới)
- B. 百 (bǎi: BÁCH / Trăm)
- C. 小时 (xiǎoshí: TIỂU THỜI / Giờ, tiếng đồng hồ)
- D. 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 牛奶 (niúnǎi: NGƯU NÃI / Sữa bò)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước tân ngữ "这个题" (câu hỏi này, bài tập này) là động từ phù hợp "回答" (trả lời). Cụm "回答这个题" nghĩa là trả lời câu hỏi này. 别说话 (bié shuōhuà: Đừng nói chuyện), 怎么 (zěnme: Như thế nào), 回答 (huídá: Trả lời).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
你好,这个篮球卖三( )。
[备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, quả bóng rổ này bán ba trăm (tệ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你好,这个篮球卖三( )。 [备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, quả bóng rổ này bán ba trăm (tệ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: TÂN / Mới)
- B. 百 (bǎi: BÁCH / Trăm)
- C. 小时 (xiǎoshí: TIỂU THỜI / Giờ, tiếng đồng hồ)
- D. 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 牛奶 (niúnǎi: NGƯU NÃI / Sữa bò)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau số từ "三" biểu thị giá tiền khi mua bán hàng hóa là đơn vị hàng trăm "百". "三百" nghĩa là ba trăm tệ. 篮球 (lánqiú: LAM CẦU / Quả bóng rổ), 卖 (mài: Bán), 百 (bǎi: Trăm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
喝( )前,先吃个鸡蛋吧。
[备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi uống sữa bò, hãy ăn một quả trứng gà trước nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喝( )前,先吃个鸡蛋吧。 [备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi uống sữa bò, hãy ăn một quả trứng gà trước nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: TÂN / Mới)
- B. 百 (bǎi: BÁCH / Trăm)
- C. 小时 (xiǎoshí: TIỂU THỜI / Giờ, tiếng đồng hồ)
- D. 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 牛奶 (niúnǎi: NGƯU NÃI / Sữa bò)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau động từ uống "喝" là đồ uống dạng lỏng dinh dưỡng "牛奶" (sữa bò). Cụm "喝牛奶前" nghĩa là trước khi uống sữa bò. 喝 (hē: Uống), 牛奶 (niúnǎi: Sữa bò), 鸡蛋 (jīdàn: Trứng gà).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
你知道吗?一年有8700多个( )。
[备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết không? Một năm có hơn 8700 giờ đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你知道吗?一年有8700多个( )。 [备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết không? Một năm có hơn 8700 giờ đồng hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: TÂN / Mới)
- B. 百 (bǎi: BÁCH / Trăm)
- C. 小时 (xiǎoshí: TIỂU THỜI / Giờ, tiếng đồng hồ)
- D. 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 牛奶 (niúnǎi: NGƯU NÃI / Sữa bò)
• Phân tích đối chiếu: Một năm có 365 ngày × 24 giờ = 8760 giờ, tương ứng số liệu "8700多个小时" (hơn 8700 giờ đồng hồ). 一年 (yì nián: Một năm), 小时 (xiǎoshí: Giờ đồng hồ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
女:你( )买的车是什么颜色的?
男:黑色的。
[备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiếc xe mới mua của bạn màu gì thế? Nam: Màu đen.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你( )买的车是什么颜色的? 男:黑色的。 [备选词:A. 新 B. 百 C. 小时 D. 回答 E. 贵 F. 牛奶]
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc xe mới mua của bạn màu gì thế? Nam: Màu đen.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: TÂN / Mới)
- B. 百 (bǎi: BÁCH / Trăm)
- C. 小时 (xiǎoshí: TIỂU THỜI / Giờ, tiếng đồng hồ)
- D. 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 牛奶 (niúnǎi: NGƯU NÃI / Sữa bò)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ "新" đứng trước động từ "买" biểu thị vừa mới mua xong. Cụm "新买的车" nghĩa là chiếc xe mới mua. 新买 (xīn mǎi: Mới mua), 颜色 (yánsè: NHAN SẮC / Màu sắc), 黑色 (hēisè: Màu đen).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
唱歌是一件让人高兴的事情,每年生日我都会和朋友们去唱歌。
★ 我爱唱歌。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHát hò là một việc khiến con người ta vui vẻ, mỗi năm đến ngày sinh nhật tôi đều cùng bạn bè đi hát. ★ Tôi thích ca hát.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 唱歌是一件让人高兴的事情,每年生日我都会和朋友们去唱歌。 ★ 我爱唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Hát hò là một việc khiến con người ta vui vẻ, mỗi năm đến ngày sinh nhật tôi đều cùng bạn bè đi hát. ★ Tôi thích ca hát.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 唱歌是一件让人高兴的事情,每年生日我都会和朋友们去唱歌。". Điều này chứng minh nhận định "★ 我爱唱歌。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
你看,这就是我家的猫,眼睛漂亮不?它是我妹送给我们的。
★ 猫是弟弟家的。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem này, đây chính là chú mèo nhà tôi, mắt có đẹp không? Nó là do em gái tặng cho chúng tôi đấy. ★ Mèo là của nhà em trai.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 你看,这就是我家的猫,眼睛漂亮不?它是我妹送给我们的。 ★ 猫是弟弟家的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem này, đây chính là chú mèo nhà tôi, mắt có đẹp không? Nó là do em gái tặng cho chúng tôi đấy. ★ Mèo là của nhà em trai.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
中国人喜欢说“好好学习,天天向上”,意思是希望孩子们从小爱学习,多学东西。
★ 中国人希望孩子多学习。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc thích nói câu "Học tập chăm chỉ, mỗi ngày tiến lên", ý nghĩa là hy vọng trẻ nhỏ từ bé biết chăm học, học được nhiều điều. ★ Người Trung Quốc hy vọng con trẻ học tập nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 中国人喜欢说“好好学习,天天向上”,意思是希望孩子们从小爱学习,多学东西。 ★ 中国人希望孩子多学习。
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc thích nói câu "Học tập chăm chỉ, mỗi ngày tiến lên", ý nghĩa là hy vọng trẻ nhỏ từ bé biết chăm học, học được nhiều điều. ★ Người Trung Quốc hy vọng con trẻ học tập nhiều hơn.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 中国人喜欢说“好好学习,天天向上”,意思是希望孩子们从小爱学习,多学东西。". Điều này chứng minh nhận định "★ 中国人希望孩子多学习。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
你去过“一元店”吗?在这样的商店里,一块钱就可以买一件东西。
★ “一元店”的东西很贵。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn từng đi "cửa hàng một tệ" chưa? Ở cửa hàng như thế này, một tệ là có thể mua được một món đồ rồi. ★ Đồ của "cửa hàng một tệ" rất đắt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 你去过“一元店”吗?在这样的商店里,一块钱就可以买一件东西。 ★ “一元店”的东西很贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn từng đi "cửa hàng một tệ" chưa? Ở cửa hàng như thế này, một tệ là có thể mua được một món đồ rồi. ★ Đồ của "cửa hàng một tệ" rất đắt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
水果中,我最爱吃苹果和西瓜。我每天都要吃一个苹果,医生说,多吃苹果对身体好。
★ 我觉得西瓜很好吃。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các loại hoa quả, tôi thích ăn nhất là táo và dưa hấu. Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo, bác sĩ nói ăn nhiều táo tốt cho cơ thể. ★ Tôi cảm thấy dưa hấu rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 水果中,我最爱吃苹果和西瓜。我每天都要吃一个苹果,医生说,多吃苹果对身体好。 ★ 我觉得西瓜很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các loại hoa quả, tôi thích ăn nhất là táo và dưa hấu. Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo, bác sĩ nói ăn nhiều táo tốt cho cơ thể. ★ Tôi cảm thấy dưa hấu rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 水果中,我最爱吃苹果和西瓜。我每天都要吃一个苹果,医生说,多吃苹果对身体好。". Điều này chứng minh nhận định "★ 我觉得西瓜很好吃。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
怎么这么快?有意思吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao lại nhanh thế? Có thú vị không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 怎么这么快?有意思吗? (Zěnme zhème kuài? Yǒu yìsi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao lại nhanh thế? Có thú vị không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那本书我已经看完看了。 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi)
- B. 船快开了,你回去吧。 (Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi)
- C. 我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗? (Tôi muốn mua cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) gạo, hạt gạo các bạn, mọi người có thể giúp, giúp đỡ tôi tặng, tiễn một dưới không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这两件我都喜欢。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 服务员,我想要杯热水,谢谢你。 (Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (那本书我已经看完看了。 — Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
你觉得红色的和白色的哪个好?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thấy chiếc màu đỏ và chiếc màu trắng cái nào đẹp hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你觉得红色的和白色的哪个好? (Nǐ juéde hóngsè de hé báisè de nǎge hǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy chiếc màu đỏ và chiếc màu trắng cái nào đẹp hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那本书我已经看完看了。 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi)
- B. 船快开了,你回去吧。 (Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi)
- C. 我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗? (Tôi muốn mua cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) gạo, hạt gạo các bạn, mọi người có thể giúp, giúp đỡ tôi tặng, tiễn một dưới không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这两件我都喜欢。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 服务员,我想要杯热水,谢谢你。 (Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (这两件我都喜欢。 — Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
好,再见,到了给我来个电话。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, tạm biệt nhé, đến nơi thì gọi điện thoại cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 好,再见,到了给我来个电话。 (Hǎo, zàijiàn, dàole gěi wǒ lái ge diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, tạm biệt nhé, đến nơi thì gọi điện thoại cho tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那本书我已经看完看了。 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi)
- B. 船快开了,你回去吧。 (Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi)
- C. 我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗? (Tôi muốn mua cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) gạo, hạt gạo các bạn, mọi người có thể giúp, giúp đỡ tôi tặng, tiễn một dưới không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这两件我都喜欢。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 服务员,我想要杯热水,谢谢你。 (Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (船快开了,你回去吧。 — Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
可以,您住哪儿?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược chứ, bác sống ở đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 可以,您住哪儿? (Kěyǐ, nín zhù nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Được chứ, bác sống ở đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那本书我已经看完看了。 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi)
- B. 船快开了,你回去吧。 (Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi)
- C. 我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗? (Tôi muốn mua cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) gạo, hạt gạo các bạn, mọi người có thể giúp, giúp đỡ tôi tặng, tiễn một dưới không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这两件我都喜欢。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 服务员,我想要杯热水,谢谢你。 (Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
星期日,她和丈夫在饭店吃晚饭。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nhật, cô ấy và chồng đi ăn tối ở nhà hàng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 星期日,她和丈夫在饭店吃晚饭。 (Xīngqīrì, tā hé zhàngfu zài fàndiàn chī wǎnfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật, cô ấy và chồng đi ăn tối ở nhà hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那本书我已经看完看了。 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách tôi đã nhìn, xem xong, hoàn thành nhìn, xem rồi)
- B. 船快开了,你回去吧。 (Tàu, thuyền nhanh, mau mở, lái (xe) rồi bạn trở về, đi về nhé, đi)
- C. 我想买500斤大米,你们能帮我送一下吗? (Tôi muốn mua cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) gạo, hạt gạo các bạn, mọi người có thể giúp, giúp đỡ tôi tặng, tiễn một dưới không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这两件我都喜欢。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo tôi đều thích)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 服务员,我想要杯热水,谢谢你。 (Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (服务员,我想要杯热水,谢谢你。 — Bồi bàn tôi muốn có, mong muốn cốc, ly nước nóng, nước ấm đun sôi cảm ơn bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
那个医生没告诉我他的名字。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ đó không nói cho tôi biết tên của ông ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 那个医生没告诉我他的名字。 (Nàge yīshēng méi gàosu wǒ tā de míngzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ đó không nói cho tôi biết tên của ông ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就知道他姓张。 (Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm)
- B. 没关系,你们坐出租车去吧。 (Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi)
- C. 好的,谢谢你们。 (Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người)
- D. 哥,明天天气怎么样?是阴天? (Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- E. 同学们,今天我们开始学习第五课。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (就知道他姓张。 — Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
晴天,但是很冷,你出门多穿点儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời nắng, nhưng rất lạnh, em ra ngoài nhớ mặc ấm một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 晴天,但是很冷,你出门多穿点儿。 (Qíngtiān, dànshì hěn lěng, nǐ chū mén duō chuān diǎnr)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời nắng, nhưng rất lạnh, em ra ngoài nhớ mặc ấm một chút nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就知道他姓张。 (Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm)
- B. 没关系,你们坐出租车去吧。 (Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi)
- C. 好的,谢谢你们。 (Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người)
- D. 哥,明天天气怎么样?是阴天? (Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- E. 同学们,今天我们开始学习第五课。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (哥,明天天气怎么样?是阴天? — Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
火车站离这儿很远。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà ga xe lửa cách đây rất xa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 火车站离这儿很远。 (Huǒchēzhàn lí zhèr hěn yuǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà ga xe lửa cách đây rất xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就知道他姓张。 (Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm)
- B. 没关系,你们坐出租车去吧。 (Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi)
- C. 好的,谢谢你们。 (Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người)
- D. 哥,明天天气怎么样?是阴天? (Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- E. 同学们,今天我们开始学习第五课。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没关系,你们坐出租车去吧。 — Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
慢走,欢迎您下次再来。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi thong thả nhé, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 慢走,欢迎您下次再来。 (Màn zǒu, huānyíng nín xià cì zài lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi thong thả nhé, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就知道他姓张。 (Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm)
- B. 没关系,你们坐出租车去吧。 (Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi)
- C. 好的,谢谢你们。 (Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người)
- D. 哥,明天天气怎么样?是阴天? (Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- E. 同学们,今天我们开始学习第五课。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (好的,谢谢你们。 — Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
请你读一下这几个汉字。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời em đọc mấy chữ Hán này một chút nào.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 请你读一下这几个汉字。 (Qǐng nǐ dú yíxià zhè jǐ ge Hànzì)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời em đọc mấy chữ Hán này một chút nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就知道他姓张。 (Thì, liền biết anh ấy mang họ tờ, tấm)
- B. 没关系,你们坐出租车去吧。 (Không sao, không có gì các bạn, mọi người ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi nhé, đi)
- C. 好的,谢谢你们。 (Cảm ơn tốt, đẹp các bạn, mọi người)
- D. 哥,明天天气怎么样?是阴天? (Anh trai (huynh) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- E. 同学们,今天我们开始学习第五课。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (同学们,今天我们开始学习第五课。 — Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hôm nay chúng tôi, chúng ta bắt đầu học tập, học thứ, số thứ tự (thứ nhất số năm (5) bài học, tiết học).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile