Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 今天是二十三号。 (Jīntiān shì èrshísān hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 23.
• Hình ảnh trong đề: Tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay là ngày 23) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她每天都去游泳。 (Tā měitiān dōu qù yóuyǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào cô ấy cũng đi bơi.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang thắt dây giày trượt patin chuẩn bị trượt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày nào cô ấy cũng đi bơi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang thắt dây giày trượt patin chuẩn bị trượt).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 您说得太好了! (Nín shuō de tài hǎo le!)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói hay quá!
• Hình ảnh trong đề: Khán giả đang đứng dậy vỗ tay nồng nhiệt khen ngợi bài phát biểu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn nói hay quá!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (khán giả đang đứng dậy vỗ tay nồng nhiệt khen ngợi bài phát biểu).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你生病了,要多喝水,多休息。 (Nǐ shēngbìng le, yào duō hē shuǐ, duō xiūxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.
• Hình ảnh trong đề: Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 长时间看电脑,对眼睛不好。 (Cháng shíjiān kàn diànnǎo, duì yǎnjing bù hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn máy tính lâu không tốt cho mắt.
• Hình ảnh trong đề: Một người đang ngồi dụi mắt mệt mỏi trước màn hình máy tính phát sáng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nhìn máy tính lâu không tốt cho mắt) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (một người đang ngồi dụi mắt mệt mỏi trước màn hình máy tính phát sáng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 中午朋友送了我两张电影票。 (Zhōngwǔ péngyou sòngle wǒ liǎng zhāng diànyǐng piào)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn tặng tôi hai vé xem phim.
• Hình ảnh trong đề: Một đĩa thức ăn pizza thơm lừng cắt lát trên bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi trưa bạn tặng tôi hai vé xem phim) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một đĩa thức ăn pizza thơm lừng cắt lát trên bàn ăn).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 到了前面再向右走。 (Dàole qiánmiàn zài xiàng yòu zǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.
• Hình ảnh trong đề: Biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 妻子喜欢吃早饭时看报纸。 (Qīzi xǐhuan chī zǎofàn shí kàn bàozhǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ thích vừa ăn sáng vừa đọc báo.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ vừa ăn bánh mì trứng vừa thong thả đọc tờ báo buổi sáng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người vợ thích vừa ăn sáng vừa đọc báo) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người phụ nữ vừa ăn bánh mì trứng vừa thong thả đọc tờ báo buổi sáng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他这次没考好,所以不高兴。 (Tā zhè cì méi kǎo hǎo, suǒyǐ bù gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này cậu ấy thi không tốt nên không vui.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai cầm cúp vàng giơ cao ăn mừng chiến thắng rực rỡ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Lần này cậu ấy thi không tốt nên không vui) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chàng trai cầm cúp vàng giơ cao ăn mừng chiến thắng rực rỡ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这鱼十块钱一斤,不错吧? (Zhè yú shí kuài qián yì jīn, búcuò ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cá này mười đồng một cân, được chứ?
• Hình ảnh trong đề: Đĩa thịt bò bít tết sang trọng kèm rau củ áp chảo trong nhà hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cá này mười đồng một cân, được chứ?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đĩa thịt bò bít tết sang trọng kèm rau củ áp chảo trong nhà hàng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Bạn cũng muốn ăn à? Lại đây, cho bạn này. — Nam: Bạn nói chuyện với chó, nó có hiểu không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也想吃?来,给你。 男:你和狗说话,它能听懂吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn cũng muốn ăn à? Lại đây, cho bạn này. — Nam: Bạn nói chuyện với chó, nó có hiểu không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cho chó ăn.
- Hình B: Ôm quần áo giặt.
- Hình C: Xe ô tô hỏng.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
- Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:等等我,你走得太快了! 女:你太慢了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đợi tôi với, bạn đi nhanh quá! — Nữ: Bạn chậm quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cho chó ăn.
- Hình B: Ôm quần áo giặt.
- Hình C: Xe ô tô hỏng.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
- Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Còn lạnh không? — Nữ: Bây giờ không lạnh nữa rồi, cảm ơn mẹ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:还冷吗? 女:现在不冷了,谢谢妈妈。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn lạnh không? — Nữ: Bây giờ không lạnh nữa rồi, cảm ơn mẹ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cho chó ăn.
- Hình B: Ôm quần áo giặt.
- Hình C: Xe ô tô hỏng.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
- Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Những bộ quần áo này bạn giặt khi nào vậy? Sao tôi không thấy. — Nữ: Chính là chiều hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 女:就是昨天下午。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bộ quần áo này bạn giặt khi nào vậy? Sao tôi không thấy. — Nữ: Chính là chiều hôm qua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cho chó ăn.
- Hình B: Ôm quần áo giặt.
- Hình C: Xe ô tô hỏng.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
- Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Chào anh! Xe của tôi có vấn đề rồi, các anh có thể đến giúp tôi xem một chút không? — Nam: Được, xin hãy cho tôi biết cô đang ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好!我的车出问题了,你们能来帮我看一下吗? 男:好的,请告诉我您在哪儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh! Xe của tôi có vấn đề rồi, các anh có thể đến giúp tôi xem một chút không? — Nam: Được, xin hãy cho tôi biết cô đang ở đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cho chó ăn.
- Hình B: Ôm quần áo giặt.
- Hình C: Xe ô tô hỏng.
- Hình D: Đá bóng.
- Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
- Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nữ: Tôi á? Tôi đang nghĩ tháng sau đi đâu du lịch thì tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在想什么呢? 女:我?我在想下个月去哪儿旅游好呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nữ: Tôi á? Tôi đang nghĩ tháng sau đi đâu du lịch thì tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
- Hình B: Dạy múa bale.
- Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
- Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
- Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Alo, bạn đến Bắc Kinh chưa? — Nam: Đến rồi, tôi bây giờ đã đến khách sạn rồi, đang muốn nghỉ ngơi một chút đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你到北京了吗? 男:到了,我现在已经到饭店了,正想休息休息呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đến Bắc Kinh chưa? — Nam: Đến rồi, tôi bây giờ đã đến khách sạn rồi, đang muốn nghỉ ngơi một chút đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
- Hình B: Dạy múa bale.
- Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
- Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
- Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Ở đâu vậy? Sao tôi không tìm thấy? — Nữ: Bạn nhìn kìa, ngay ở đó!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:在哪儿呢?我怎么找不到? 女:你看,就在那儿!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đâu vậy? Sao tôi không tìm thấy? — Nữ: Bạn nhìn kìa, ngay ở đó!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
- Hình B: Dạy múa bale.
- Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
- Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
- Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生您好,您想喝点儿什么? 男:我要一杯咖啡,谢谢!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào quý khách, quý khách muốn uống gì ạ? — Nam: Tôi muốn một ly cà phê, cảm ơn!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
- Hình B: Dạy múa bale.
- Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
- Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
- Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Con gái của ông/bà sao thứ Bảy vẫn đi học? — Nữ: Con bé đang học nhảy, mỗi tuần học một buổi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您女儿怎么星期六还去学校? 女:她正在学习跳舞,每星期上一次课。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái của ông/bà sao thứ Bảy vẫn đi học? — Nữ: Con bé đang học nhảy, mỗi tuần học một buổi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
- Hình B: Dạy múa bale.
- Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
- Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
- Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Ngoài trời thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài vận động một chút nhé? — Nam: Được, chơi bóng rổ thì sao? — Hỏi: Người nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面天气很好,我们出去运动运动? 男:好,打篮球怎么样? 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài vận động một chút nhé? — Nam: Được, chơi bóng rổ thì sao? — Hỏi: Người nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习 (xué xí: học tập, học)
- B. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
- C. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动 — yùn dòng: thể thao, vận động).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn đã từng mua đồ ở cửa hàng này chưa? — Nữ: Mua một lần rồi. Đồ ở đây cũng không tệ, chỉ là quá đắt. — Hỏi: Đồ ở cửa hàng này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在这个商店买过东西吗? 女:买过一次。这儿的东西还不错,就是太贵了。 问:这个商店的东西怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã từng mua đồ ở cửa hàng này chưa? — Nữ: Mua một lần rồi. Đồ ở đây cũng không tệ, chỉ là quá đắt. — Hỏi: Đồ ở cửa hàng này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很贵 (rất đắt, mắc)
- B. 很便宜 (rất giá rẻ)
- C. 不好找 (Không tốt, đẹp tìm kiếm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很贵 — rất đắt, mắc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Lý sao vẫn chưa đến, đã tám giờ bốn mươi rồi. — Nam: Tôi đã gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy nói đang ở trên taxi, vài phút nữa sẽ đến. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李怎么还没来,都八点四十了。 男:我已经给他打电话了,他说在出租车上,几分钟后就到。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý sao vẫn chưa đến, đã tám giờ bốn mươi rồi. — Nam: Tôi đã gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy nói đang ở trên taxi, vài phút nữa sẽ đến. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8点30分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- B. 8点40分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- C. 8点50分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (8点40分).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cô ơi, bộ quần áo này có cỡ lớn hơn không? — Nữ: Thật xin lỗi, đây là chiếc cuối cùng rồi. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这件衣服有大一点儿的吗? 女:真对不起,这是最后一件了。 问:说话人最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, bộ quần áo này có cỡ lớn hơn không? — Nữ: Thật xin lỗi, đây là chiếc cuối cùng rồi. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay bạn mua nhiều đồ thật đấy. Nam: Ngày mai là sinh nhật con trai tôi, tất cả đều mua cho nó. Hỏi: Ngày mai là sinh nhật của ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天买的东西真不少。 男:明天是我儿子的生日,都是给他买的。 问:明天是谁的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bạn mua nhiều đồ thật đấy. Nam: Ngày mai là sinh nhật con trai tôi, tất cả đều mua cho nó. Hỏi: Ngày mai là sinh nhật của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他妹妹 (anh ấy em gái)
- B. 他弟弟 (anh ấy em trai)
- C. 他儿子 (anh ấy con trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他儿子 — anh ấy con trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn gọi thêm một món nữa. Nữ: Vâng, quý khách muốn món gì ạ? Hỏi: Người nam muốn gọi gì từ nhân viên phục vụ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我们想再要一个菜。 女:好的,您要什么菜? 问:男的向服务员要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn gọi thêm một món nữa. Nữ: Vâng, quý khách muốn món gì ạ? Hỏi: Người nam muốn gọi gì từ nhân viên phục vụ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜 (cài: món ăn)
- B. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜 — cài: món ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh gọi điện cho em à? Xin lỗi, có chuyện gì vậy? Nam: Anh muốn hỏi em tối nay có đi xem phim không? Hỏi: Người nam gọi điện cho người nữ để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你给我打电话了?对不起,什么事? 男:我想问你晚上去不去看电影? 问:男的为什么给女的打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh gọi điện cho em à? Xin lỗi, có chuyện gì vậy? Nam: Anh muốn hỏi em tối nay có đi xem phim không? Hỏi: Người nam gọi điện cho người nữ để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想唱歌 (muốn hát, ca hát)
- B. 想看电视 (Muốn nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- C. 想看电影 (muốn xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (想看电影 — muốn xem phim, đi rạp chiếu phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em có thấy điện thoại của anh không? Nữ: Để em nghĩ xem, anh xem có phải ở trên giường không? Hỏi: Người nam đang tìm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我的手机了吗? 女:让我想想,你看是不是在床上? 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có thấy điện thoại của anh không? Nữ: Để em nghĩ xem, anh xem có phải ở trên giường không? Hỏi: Người nam đang tìm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
- B. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机 — shǒu jī: điện thoại di động).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xe của anh mua khi nào vậy? Nam: Không phải mua, năm ngoái một người bạn của tôi đi nước ngoài, xe liền tặng cho tôi. Hỏi: Xe là do ai tặng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的车是什么时候买的? 男:不是买的,去年我的一个朋友出国了,车就送给我了。 问:车是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe của anh mua khi nào vậy? Nam: Không phải mua, năm ngoái một người bạn của tôi đi nước ngoài, xe liền tặng cho tôi. Hỏi: Xe là do ai tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- B. 朋友 (péng you: bạn bè)
- C. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (朋友 — péng you: bạn bè).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay muộn quá rồi, anh đưa em về nhà nhé. Nữ: Không sao đâu, nhà em gần đây lắm. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天太晚了,我送你回家吧。 女:没关系,我家离这儿很近。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay muộn quá rồi, anh đưa em về nhà nhé. Nữ: Không sao đâu, nhà em gần đây lắm. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想回家 (Không muốn về nhà)
- B. 不认识路 (Không quen biết, nhận biết đường)
- C. 住得不远 (Ở, sống không xa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (住得不远 — Ở, sống không xa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trường các bạn có hai học sinh nước ngoài à? Nữ: Vâng, sao anh biết vậy? Nam: Nghe anh trai tôi nói. Họ có nói được tiếng Hán không? Nữ: Tiếng Hán của họ đều rất tốt, mọi người rất thích họ. Hỏi: Tiếng Hán của hai học sinh nước ngoài đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们学校有两个外国学生? 女:是,你怎么知道的? 男:听我哥说的。他们会说汉语吗? 女:他们的汉语都非常好,大家很喜欢他们。 问:那两个外国学生的汉语怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trường các bạn có hai học sinh nước ngoài à? Nữ: Vâng, sao anh biết vậy? Nam: Nghe anh trai tôi nói. Họ có nói được tiếng Hán không? Nữ: Tiếng Hán của họ đều rất tốt, mọi người rất thích họ. Hỏi: Tiếng Hán của hai học sinh nước ngoài đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会说 (Không biết nói, phát biểu)
- B. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好 — vô cùng, rất tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày mai em đi Bắc Kinh, chuyến bay buổi sáng, anh có thể đưa em ra sân bay không? Nam: Không vấn đề gì, ngày mai anh nghỉ. Mấy giờ bay? Nữ: Chín giờ hai mươi sáng. Cảm ơn anh! Nam: Không có gì! Tạm biệt. Hỏi: Người nữ muốn nhờ người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我明天去北京,上午的飞机,你能送我去机场吗? 男:没问题,明天我休息。几点的飞机? 女:上午九点二十的。谢谢你! 男:不客气!再见。 问:女的想请男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai em đi Bắc Kinh, chuyến bay buổi sáng, anh có thể đưa em ra sân bay không? Nam: Không vấn đề gì, ngày mai anh nghỉ. Mấy giờ bay? Nữ: Chín giờ hai mươi sáng. Cảm ơn anh! Nam: Không có gì! Tạm biệt. Hỏi: Người nữ muốn nhờ người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送她 (tặng, tiễn cô ấy)
- B. 去北京 (đi Bắc Kinh)
- C. 叫她起床 (Tên là, gọi cô ấy thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (送她 — tặng, tiễn cô ấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Táo rẻ lắm, chúng ta mua một ít nhé? Nữ: Mua đi, ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe. Nam: Vậy mua thêm mấy cân nữa? Nữ: Đừng mua nhiều quá, mua vài cân là được rồi. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:苹果很便宜,我们买一些吧? 女:买,多吃水果对身体好。 男:那多买几斤? 女:别买太多,买几斤就可以了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo rẻ lắm, chúng ta mua một ít nhé? Nữ: Mua đi, ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe. Nam: Vậy mua thêm mấy cân nữa? Nữ: Đừng mua nhiều quá, mua vài cân là được rồi. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多买些 (Nhiều mua một vài, một số)
- B. 少买些 (Ít, thiếu mua một vài, một số)
- C. 别卖了 (Đừng bán rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少买些 — Ít, thiếu mua một vài, một số).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào anh, xin hỏi cô Trương có ở đây không? Nam: Cô tìm ai? Nữ: Trương Hoan, cô Trương Hoan làm việc ở đây phải không? Nam: Cô gọi nhầm rồi, chỗ chúng tôi không có ai tên Trương Hoan cả. Hỏi: Người nữ đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问张小姐在吗? 男:你找谁? 女:张欢,张小姐是在这儿工作吗? 男:你打错了,我们这儿没有叫张欢的。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, xin hỏi cô Trương có ở đây không? Nam: Cô tìm ai? Nữ: Trương Hoan, cô Trương Hoan làm việc ở đây phải không? Nam: Cô gọi nhầm rồi, chỗ chúng tôi không có ai tên Trương Hoan cả. Hỏi: Người nữ đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 回答错了 (Trả lời, đáp lại sai, nhầm rồi)
- C. 打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打错电话了 — Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hôm nay là thứ mấy? Nữ: Chủ Nhật. Nam: Trời ơi! Chiều nay bạn học của tôi sẽ đến. Bây giờ mấy giờ rồi? Nữ: Gần hai giờ rồi. Hỏi: Chiều nay ai sẽ đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天星期几? 女:星期日。 男:我的天!今天下午我同学要来。现在几点了? 女:快两点了。 问:今天下午谁要来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ mấy? Nữ: Chủ Nhật. Nam: Trời ơi! Chiều nay bạn học của tôi sẽ đến. Bây giờ mấy giờ rồi? Nữ: Gần hai giờ rồi. Hỏi: Chiều nay ai sẽ đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同学 — tóng xué: bạn cùng học, bạn học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 雨不下了,天晴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mưa tạnh rồi, trời quang mây tạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ.
- Hình B: Chụp ảnh.
- Hình C: Giơ điện thoại mới.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
- Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
他给女朋友买了一个新手机。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới cho bạn gái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他给女朋友买了一个新手机。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới cho bạn gái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ.
- Hình B: Chụp ảnh.
- Hình C: Giơ điện thoại mới.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
- Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第38题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
准备好了吗?好,笑一笑。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuẩn bị xong chưa? Được rồi, cười một cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 准备好了吗?好,笑一笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị xong chưa? Được rồi, cười một cái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ.
- Hình B: Chụp ảnh.
- Hình C: Giơ điện thoại mới.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
- Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
第39题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
非常欢迎你来我们公司工作!
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất hoan nghênh bạn đến công ty chúng tôi làm việc!
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 非常欢迎你来我们公司工作!
• Nghĩa tiếng Việt: Rất hoan nghênh bạn đến công ty chúng tôi làm việc!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ.
- Hình B: Chụp ảnh.
- Hình C: Giơ điện thoại mới.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
- Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第40题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng):
每天早上她都要慢跑一小时。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi sáng cô ấy đều chạy bộ chậm một tiếng đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每天早上她都要慢跑一小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng cô ấy đều chạy bộ chậm một tiếng đồng hồ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ.
- Hình B: Chụp ảnh.
- Hình C: Giơ điện thoại mới.
- Hình D: Đánh bóng rổ.
- Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
- Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
天阴了,可能要下( )。
[备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời âm u rồi, có thể sắp rơi tuyết.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 天阴了,可能要下( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
• Nghĩa tiếng Việt: Trời âm u rồi, có thể sắp rơi tuyết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
- B. 西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
- C. 题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
- D. 号 (hào: HÀO / Ngày, số)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau động từ "下" (rơi, đổ xuống) là hiện tượng thời tiết. Cụm từ "下雪" nghĩa là tuyết rơi, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh "Trời âm u rồi" (天阴了). 阴 (yīn: ÂM / Âm u, râm mát), 可能 (kěnéng: KHẢ NĂNG / Có thể), 下雪 (xiàxuě: Tuyết rơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我要睡觉了,那些( )明天再做吧。
[备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi sắp đi ngủ rồi, những câu hỏi / bài tập đó để ngày mai làm tiếp nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我要睡觉了,那些( )明天再做吧。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sắp đi ngủ rồi, những câu hỏi / bài tập đó để ngày mai làm tiếp nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
- B. 西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
- C. 题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
- D. 号 (hào: HÀO / Ngày, số)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau lượng từ chỉ số nhiều "那些" (những cái đó) và kết hợp với động từ "做" (làm) là danh từ "题" (câu hỏi, đề bài, bài tập). Cụm "做题" nghĩa là làm bài tập. 睡觉 (shuìjiào: THỤY GIÁC / Đi ngủ), 做题 (zuòtí: Làm bài tập), 明天 (míngtiān: Ngày mai).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我希望能和你在( )。
[备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi hy vọng có thể ở bên bạn / ở cùng bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我希望能和你在( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hy vọng có thể ở bên bạn / ở cùng bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
- B. 西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
- C. 题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
- D. 号 (hào: HÀO / Ngày, số)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc cố định "在 + 一起" biểu thị ở bên nhau, ở cùng nhau. Cả câu "我希望能和你在一起" nghĩa là tôi hy vọng có thể ở bên cạnh bạn. 希望 (xīwàng: HY VỌNG), 在一起 (zài yìqǐ: Ở bên nhau, cùng nhau).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我今年14岁,我的生日是6月7( )。
[备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi năm nay 14 tuổi, sinh nhật của tôi là ngày 7 tháng 6.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我今年14岁,我的生日是6月7( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi năm nay 14 tuổi, sinh nhật của tôi là ngày 7 tháng 6.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
- B. 西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
- C. 题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
- D. 号 (hào: HÀO / Ngày, số)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
• Phân tích đối chiếu: Trong cách nói ngày tháng tiếng Trung, sau số đếm của ngày là từ "号" (hoặc "日"). Ở đây "6月7号" là ngày 7 tháng 6. 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 号 (hào: Ngày).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
男:现在( )多少钱一斤?
女:我看看,这儿写着呢,5元一斤。
[备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bây giờ dưa hấu bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Để tôi xem nào, ở đây có ghi này, 5 tệ một cân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:现在( )多少钱一斤? 女:我看看,这儿写着呢,5元一斤。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ dưa hấu bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Để tôi xem nào, ở đây có ghi này, 5 tệ một cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
- B. 西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
- C. 题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
- D. 号 (hào: HÀO / Ngày, số)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về giá cả theo đơn vị cân "多少钱一斤" (bao nhiêu tiền một cân), danh từ phù hợp nhất trong danh sách là loại hoa quả thực phẩm "西瓜" (dưa hấu). 西瓜 (xīguā: Dưa hấu), 多少钱 (duōshao qián: Bao nhiêu tiền), 斤 (jīn: Cân - 500g).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
您请进,这就是我的家。这个房间是我和我丈夫的,旁边那个小的是孩子的房间。
★ 我们的房间比孩子的大。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mời vào, đây chính là nhà của tôi. Căn phòng này là của tôi và chồng tôi, căn phòng nhỏ bên cạnh kia là phòng của con. ★ Phòng của chúng tôi to hơn phòng của con.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 您请进,这就是我的家。这个房间是我和我丈夫的,旁边那个小的是孩子的房间。 ★ 我们的房间比孩子的大。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời vào, đây chính là nhà của tôi. Căn phòng này là của tôi và chồng tôi, căn phòng nhỏ bên cạnh kia là phòng của con. ★ Phòng của chúng tôi to hơn phòng của con.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 您请进,这就是我的家。这个房间是我和我丈夫的,旁边那个小的是孩子的房间。". Điều này chứng minh nhận định "★ 我们的房间比孩子的大。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我爸爸不爱喝咖啡,他喜欢喝茶,每天上午都会喝几杯热茶。
★ 爸爸觉得茶不好喝。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi không thích uống cà phê, ông ấy thích uống trà, mỗi buổi sáng đều uống vài tách trà nóng. ★ Bố cảm thấy trà không ngon.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我爸爸不爱喝咖啡,他喜欢喝茶,每天上午都会喝几杯热茶。 ★ 爸爸觉得茶不好喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi không thích uống cà phê, ông ấy thích uống trà, mỗi buổi sáng đều uống vài tách trà nóng. ★ Bố cảm thấy trà không ngon.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
他在火车站工作,每天都很忙,但他很少说累,他觉得能帮助人们是他最大的快乐。
★ 他很喜欢他的工作。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy làm việc ở nhà ga xe lửa, mỗi ngày đều rất bận, nhưng anh ấy rất ít khi kêu mệt, anh ấy cảm thấy giúp đỡ được mọi người là niềm vui lớn nhất của mình. ★ Anh ấy rất thích công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 他在火车站工作,每天都很忙,但他很少说累,他觉得能帮助人们是他最大的快乐。 ★ 他很喜欢他的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy làm việc ở nhà ga xe lửa, mỗi ngày đều rất bận, nhưng anh ấy rất ít khi kêu mệt, anh ấy cảm thấy giúp đỡ được mọi người là niềm vui lớn nhất của mình. ★ Anh ấy rất thích công việc của mình.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 他在火车站工作,每天都很忙,但他很少说累,他觉得能帮助人们是他最大的快乐。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他很喜欢他的工作。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
这些桌子和椅子都是100多年前做的,所以比现在的要贵很多。
★ 这些桌子、椅子都很新。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững chiếc bàn và ghế này đều được làm từ hơn 100 năm trước, vì vậy đắt hơn nhiều so với đồ bây giờ. ★ Những chiếc bàn, ghế này đều rất mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 这些桌子和椅子都是100多年前做的,所以比现在的要贵很多。 ★ 这些桌子、椅子都很新。
• Nghĩa tiếng Việt: Những chiếc bàn và ghế này đều được làm từ hơn 100 năm trước, vì vậy đắt hơn nhiều so với đồ bây giờ. ★ Những chiếc bàn, ghế này đều rất mới.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
他做的菜比我做的好吃,但是因为工作忙,他很少做。
★ 他不会做菜。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón anh ấy nấu ngon hơn món tôi nấu, nhưng vì công việc bận rộn nên anh ấy rất ít khi nấu. ★ Anh ấy không biết nấu ăn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 他做的菜比我做的好吃,但是因为工作忙,他很少做。 ★ 他不会做菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Món anh ấy nấu ngon hơn món tôi nấu, nhưng vì công việc bận rộn nên anh ấy rất ít khi nấu. ★ Anh ấy không biết nấu ăn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
它很大,能坐一千多人。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó rất to lớn, có thể chở hơn một nghìn người.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 它很大,能坐一千多人。 (Tā hěn dà, néng zuò yìqiān duō rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Nó rất to lớn, có thể chở hơn một nghìn người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
- B. 王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
- C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
- D. 你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (这船是从上海开来的。 — Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
今天真冷,有零下10℃吧?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay lạnh thật đấy, chắc âm 10 độ C nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 今天真冷,有零下10℃吧? (Jīntiān zhēn lěng, yǒu líng xià 10℃ ba?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh thật đấy, chắc âm 10 độ C nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
- B. 王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
- C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
- D. 你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (你出去的时候多穿些衣服。 — Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
第一次来这儿?早上吃什么了?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần đầu tiên đến đây à? Sáng nay đã ăn gì rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 第一次来这儿?早上吃什么了? (Dì-yī cì lái zhèr? Zǎoshang chī shénme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu tiên đến đây à? Sáng nay đã ăn gì rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
- B. 王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
- C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
- D. 你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一个鸡蛋,喝了些牛奶。 — Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
那本书你读完了吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 那本书你读完了吗? (Nà běn shū nǐ dú wán le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
- B. 王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
- C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
- D. 你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对不起,再给我一天时间? — Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
谢谢!是谁?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn nhé! Ai gọi thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 谢谢!是谁? (Xièxie! Shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn nhé! Ai gọi thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
- B. 王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
- C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
- D. 你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (王老师,你的电话。 — Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
这个字你写错了,是“白”,不是“百”。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ này bạn viết sai rồi, là chữ "BẠCH" (bái: trắng), không phải chữ "BÁCH" (bǎi: một trăm).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 这个字你写错了,是“白”,不是“百”。 (Zhège zì nǐ xiě cuò le, shì "bái", bú shì "bǎi")
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này bạn viết sai rồi, là chữ "BẠCH" (bái: trắng), không phải chữ "BÁCH" (bǎi: một trăm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
- B. 太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
- C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
- E. 您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (您看了吗?没什么问题吧? — Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
你要给她介绍一个吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn giới thiệu cho chị ấy một người à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你要给她介绍一个吗? (Nǐ yào gěi tā jièshào yí ge ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn giới thiệu cho chị ấy một người à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
- B. 太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
- C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
- E. 您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? — Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
我的小猫呢?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon mèo nhỏ của tôi đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我的小猫呢? (Wǒ de xiǎomāo ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo nhỏ của tôi đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
- B. 太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
- C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
- E. 您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (在门后面玩儿呢。 — Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
我爸爸姓刘,我妈妈姓杨,所以我叫刘杨。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi họ Lưu, mẹ tôi họ Dương, cho nên tôi tên là Lưu Dương.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我爸爸姓刘,我妈妈姓杨,所以我叫刘杨。 (Wǒ bàba xìng Liú, wǒ māma xìng Yáng, suǒyǐ wǒ jiào Liúyáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi họ Lưu, mẹ tôi họ Dương, cho nên tôi tên là Lưu Dương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
- B. 太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
- C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
- E. 您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这个名字很有意思。 — Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
医生说大人一天可以吃4次。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ nói người lớn một ngày có thể uống 4 lần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 医生说大人一天可以吃4次。 (Yīshēng shuō dàren yì tiān kěyǐ chī 4 cì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói người lớn một ngày có thể uống 4 lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
- B. 太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
- C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
- E. 您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (太多了吧?这是药! — Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile