Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我每天早上都要去跑步半小时。 (Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào qù pǎobù bàn xiǎoshí)
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机是我去年买的。 (Zhège shǒujī shì wǒ qùnián mǎi de)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy tính bảng màn hình lớn đặt trên giá đỡ xem video.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc máy tính bảng màn hình lớn đặt trên giá đỡ xem video).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天买的西瓜又大又甜,妹妹吃了好多。 (Jīntiān mǎi de xīguā yòu dà yòu tián, mèimei chī le hǎo duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều.
• Hình ảnh trong đề: Bé gái tươi cười hai tay ôm miếng dưa hấu đỏ mọng hạt đen.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bé gái tươi cười hai tay ôm miếng dưa hấu đỏ mọng hạt đen).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 下星期我们要考试,不能去玩儿了。 (Xià xīngqī wǒmen yào kǎoshì, bù néng qù wánr le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 您好,这是您要的热水。 (Nín hǎo, zhè shì nín yào de rèshuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên phục vụ bê chiếc khay có cốc nước thủy tinh bốc khói nóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhân viên phục vụ bê chiếc khay có cốc nước thủy tinh bốc khói nóng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这道题很简单,我一分钟就做完了。 (Zhè dào tí hěn jiǎndān, wǒ yì fēnzhōng jiù zuò wán le)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi.
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang vò đầu bứt tai nhìn trang bài tập toán phức tạp kín đặc số.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một cậu bé đang vò đầu bứt tai nhìn trang bài tập toán phức tạp kín đặc số).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 从我家走五分钟就能到学校。 (Cóng wǒ jiā zǒu wǔ fēnzhōng jiù néng dào xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi.
• Hình ảnh trong đề: Cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸在看电视里的足球比赛呢。 (Bàba zài kàn diànshì lǐ de zúqiú bǐsài ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa.
• Hình ảnh trong đề: Người cha đang đứng ngoài sân bóng rổ ném bóng vào rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người cha đang đứng ngoài sân bóng rổ ném bóng vào rổ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这双白色的运动鞋真好看,我就买它了。 (Zhè shuāng báisè de yùndòngxié zhēn hǎokàn, wǒ jiù mǎi tā le)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này.
• Hình ảnh trong đề: Đôi giày thể thao thể dục màu trắng tinh khôi đặt trên thảm cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đôi giày thể thao thể dục màu trắng tinh khôi đặt trên thảm cỏ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 今晚的月亮又大又圆,真漂亮。 (Jīnwǎn de yuèliang yòu dà yòu yuán, zhēn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Bầu trời u ám không thấy trăng sao, mây đen giăng kín.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bầu trời u ám không thấy trăng sao, mây đen giăng kín).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 请问洗手间在哪儿? 就在前面左转第二间。 (Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎr? Jiù zài qiánmiàn zuǒzhuǎn dì èr jiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
- Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
- Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
- Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tối nay bạn muốn ăn gì? Chúng ta đi ăn vịt quay Bắc Kinh đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天晚上你想吃什么? 我们去吃北京烤鸭吧。 (Jīntiān wǎnshang nǐ xiǎng chī shénme? Wǒmen qù chī Běijīng kǎoyā ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay bạn muốn ăn gì? Chúng ta đi ăn vịt quay Bắc Kinh đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
- Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
- Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
- Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Trương, cuộc họp khi nào bắt đầu? Hai giờ rưỡi chiều, tại phòng họp tầng ba.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小张,会议什么时候开始? 下午两点半,在三楼会议室。 (Xiǎo Zhāng, huìyì shénme shíhou kāishǐ? Xiàwǔ liǎng diǎn bàn, zài sān lóu huìyìshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, cuộc họp khi nào bắt đầu? Hai giờ rưỡi chiều, tại phòng họp tầng ba.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
- Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
- Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
- Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 你在看什么书呢? 一本关于中国历史的书。 (Nǐ zài kàn shénme shū ne? Yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
- Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
- Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
- Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi nào bạn đi sân bay? Khoảng mười một giờ xuất phát.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 你什么时候去机场? 大概十一点出发。 (Nǐ shénme shíhou qù jīchǎng? Dàgài shíyī diǎn chūfā)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn đi sân bay? Khoảng mười một giờ xuất phát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
- Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
- Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
- Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Sau khi giảm giá là tám mươi tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服多少钱? 打折后八十块钱。 (Zhè jiàn yīfu duōshao qián? Dǎzhé hòu bāshí kuài qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Sau khi giảm giá là tám mươi tệ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
- Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
- Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
- Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
- Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ngày mai là Chủ Nhật, không cần dậy sớm. Tốt quá, tôi có thể ngủ nướng rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 明天是星期天,不用早起。 太好了,我可以睡个懒觉了。 (Míngtiān shì xīngqītiān, bú yòng zǎoqǐ. Tài hǎo le, wǒ kěyǐ shuì ge lǎnjiào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là Chủ Nhật, không cần dậy sớm. Tốt quá, tôi có thể ngủ nướng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
- Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
- Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
- Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
- Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn thích chơi bóng rổ hay đá bóng? Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢打篮球还是踢足球? 我更喜欢和朋友打篮球。 (Nǐ xǐhuan dǎ lánqiú háishi tī zúqiú? Wǒ gèng xǐhuan hé péngyou dǎ lánqiú)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích chơi bóng rổ hay đá bóng? Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
- Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
- Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
- Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
- Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chú chó con này bao nhiêu tuổi rồi? Mới ba tháng tuổi, rất nghịch ngợm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这只小狗多大了? 才三个月大,非常淘气。 (Zhè zhī xiǎogǒu duō dà le? Cái sān ge yuè dà, fēicháng táoqì)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con này bao nhiêu tuổi rồi? Mới ba tháng tuổi, rất nghịch ngợm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
- Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
- Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
- Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
- Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Làm ơn giúp tôi bổ quả dưa hấu này ra. Được, bổ ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 请帮我把这个西瓜切开。 好的,马上切。 (Qǐng bāng wǒ bǎ zhège xīguā qiē kāi. Hǎo de, mǎshàng qiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp tôi bổ quả dưa hấu này ra. Được, bổ ngay đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
- Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
- Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
- Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
- Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Hôm nay thời tiết đẹp thật, chúng ta cùng đi dạo công viên nhé? — Được thôi, tôi mặc áo khoác vào rồi đến ngay. — Hỏi: Người nữ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么? (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán sànbù ba? Hǎo a, wǒ chuān shàng wàitào jiù lái. Wèn: Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết đẹp thật, chúng ta cùng đi dạo công viên nhé? — Được thôi, tôi mặc áo khoác vào rồi đến ngay. — Hỏi: Người nữ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去公园散步 (Đi công viên đi dạo, tản bộ)
- B. 去商店买外套 (Đi cửa hàng mua áo khoác, áo choàng ngoài)
- C. 在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步 — Đi công viên đi dạo, tản bộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin hỏi quyển từ điển này bao nhiêu tiền? — Giá gốc sáu mươi, hôm nay giá đặc biệt bốn mươi lăm tệ. — Hỏi: Quyển từ điển này hôm nay bán bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 请问这本词典多少钱? 原价六十,今天特价四十五块。 问:这本词典今天卖多少钱? (Qǐngwèn zhè běn cídiǎn duōshao qián? Yuánjià liùshí, jīntiān tèjià sìshíwǔ kuài. Wèn: Zhè běn cídiǎn jīntiān mài duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi quyển từ điển này bao nhiêu tiền? — Giá gốc sáu mươi, hôm nay giá đặc biệt bốn mươi lăm tệ. — Hỏi: Quyển từ điển này hôm nay bán bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 60 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 45 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 15 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (45 块).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nặng không? — Không có gì nghiêm trọng đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 王医生,我的病严重吗? 没什么大事,吃两天药,多喝水就好了。 问:他们最可能在什么地方? (Wáng yīshēng, wǒ de bìng yánzhòng ma? Méi shénme dàshì, chī liǎng tiān yào, duō hē shuǐ jiù hǎo le. Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài shénme dìfang?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nặng không? — Không có gì nghiêm trọng đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? — Có phải ở trên bàn cạnh cửa không? — Hỏi: Chìa khóa có thể ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿? (Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma? Shì bu shì zài mén pángbiān de zhuōzi shàng? Wèn: Yàoshi kěnéng zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? — Có phải ở trên bàn cạnh cửa không? — Hỏi: Chìa khóa có thể ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (cái bàn trên)
- B. 椅子下 (cái ghế dưới)
- C. 抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上 — cái bàn trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chúng ta đi taxi hay đi tàu điện ngầm? — Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm trên đường dễ tắc đường. — Hỏi: Họ quyết định đi bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们坐出租车去还是坐地铁? 坐地铁吧,下班时间路上容易堵车。 问:他们决定怎么去? (Wǒmen zuò chūzūchē qù háishi zuò dìtiě? Zuò dìtiě ba, xiàbān shíjiān lùshang róngyì dǔchē. Wèn: Tāmen juédìng zěnme qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi taxi hay đi tàu điện ngầm? — Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm trên đường dễ tắc đường. — Hỏi: Họ quyết định đi bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Lý, bạn đã photo xong tài liệu này chưa? — Đã photo xong rồi, đặt trên bàn của sếp rồi. — Hỏi: Tài liệu ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小李,这份文件你复印好了吗? 已经复印好了,放在您的桌上了。 问:文件在哪儿? (Xiǎo Lǐ, zhè fèn wénjiàn nǐ fùyìn hǎo le ma? Yǐjīng fùyìn hǎo le, fàng zài nín de zhuō shàng le. Wèn: Wénjiàn zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, bạn đã photo xong tài liệu này chưa? — Đã photo xong rồi, đặt trên bàn của sếp rồi. — Hỏi: Tài liệu ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在包里 (Ở túi, bao bên trong)
- B. 在打印机上 (Ở máy in trên)
- C. 在桌子上 (Ở cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在桌子上 — Ở cái bàn trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm nay bạn trông rất vui, có chuyện gì tốt à? — Tôi đã đỗ kỳ thi HSK 2 rồi! — Hỏi: Người nam vì sao vui?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴? (Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng, yǒu shénme hǎoshì ma? Wǒ tōngguò Hànyǔ èr jí kǎoshì le! Wèn: Nán de wèishénme gāoxìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bạn trông rất vui, có chuyện gì tốt à? — Tôi đã đỗ kỳ thi HSK 2 rồi! — Hỏi: Người nam vì sao vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买了新车 (Mua rồi mới xe hơi)
- B. 考试通过了 (Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi)
- C. 找到新工作 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了 — Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi nào bạn về nước? — Ban đầu định tuần sau, nhưng công ty có việc, nên hoãn đến tháng sau rồi. — Hỏi: Người nữ khi nào về nước?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你什么时候回国? 本来打算下周,但公司有事,推迟到下个月了。 问:女的什么时候回国? (Nǐ shénme shíhou huíguó? Běnlái dǎsuàn xià zhōu, dàn gōngsī yǒushì, tuīchí dào xià ge yuè le. Wèn: Nǚ de shénme shíhou huíguó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn về nước? — Ban đầu định tuần sau, nhưng công ty có việc, nên hoãn đến tháng sau rồi. — Hỏi: Người nữ khi nào về nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周 (xiàzhōu: tuần tới, tuần sau)
- B. 这个周末 (Đây, này cái, con cuối tuần)
- C. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月 — xià gè yuè: tháng sau, tháng tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Phục vụ, chúng tôi muốn gọi món. — Vâng thưa ông, đây là thực đơn, mời hai vị xem. — Hỏi: Người nam bây giờ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,我们要点菜。 好的先生,这是菜单,两位请看。 问:男的现在想做什么? (Fúwùyuán, wǒmen yào diǎncài. Hǎo de xiānsheng, zhè shì càidān, liǎng wèi qǐng kàn. Wèn: Nán de xiànzài xiǎng zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, chúng tôi muốn gọi món. — Vâng thưa ông, đây là thực đơn, mời hai vị xem. — Hỏi: Người nam bây giờ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- B. 买单 (mǎi dān: thanh toán, tính tiền)
- C. 找洗手间 (tìm kiếm nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (点菜 — diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao bạn lại mua một đôi giày nữa vậy? — Đôi giày này đang giảm giá, rẻ hơn hơn một trăm tệ đấy. — Hỏi: Người nữ vì sao mua đôi giày này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么又买了一双鞋? 这双鞋正在打折,便宜了一百多块呢。 问:女的为什么买这双鞋? (Nǐ zěnme yòu mǎi le yì shuāng xié? Zhè shuāng xié zhèngzài dǎzhé, piányi le yìbǎi duō kuài ne. Wèn: Nǚ de wèishénme mǎi zhè shuāng xié?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại mua một đôi giày nữa vậy? — Đôi giày này đang giảm giá, rẻ hơn hơn một trăm tệ đấy. — Hỏi: Người nữ vì sao mua đôi giày này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色特别 (màu sắc đặc biệt, vô cùng)
- B. 很便宜 (rất giá rẻ)
- C. 质量非常好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很便宜 — rất giá rẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么? (Míngtiān shì Zhāng lǎoshī de shēngrì, wǒmen sòng diǎnr shénme hǎo ne? Nǚ: Sòng yí shù huā, zài mǎi ge dàngāo zěnmeyàng? Nán: Wǒ juéde hěn hǎo, dàngāo wǒ lái mǎi, nǐ fùzé dìng huā ba. Nǚ: Méi wèntí, wǒ zhè jiù shàngwǎng kànkan. Wèn: Nán de fùzé mǎi shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲜花 (xiānhuā: hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
- B. 蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕 — dàn gāo: bánh ngọt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô gái thấy cuộc sống ở đây khá quen và đồ ăn ngon.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你在这个城市住了多长时间了? 女:快三年了。 男:习惯这里的生活了吗? 女:挺习惯的,特别是这里的菜很好吃。 问:女的觉得这里的生活怎么样? (Nǐ zài zhège chéngshì zhù le duō cháng shíjiān le? Nǚ: Kuài sān nián le. Nán: Xíguàn zhèlǐ de shēnghuó le ma? Nǚ: Tǐng xíguàn de, tèbié shì zhèlǐ de cài hěn hǎochī. Wèn: Nǚ de juéde zhèlǐ de shēnghuó zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái thấy cuộc sống ở đây khá quen và đồ ăn ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太习惯 (không quá, không lắm quen với)
- B. 挺习惯的 (Rất, khá là quen với)
- C. 非常无聊 (vô cùng, rất nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (挺习惯的 — Rất, khá là quen với).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 喂,小张,你到哪儿了? 女:我刚出地铁站,大概走五分钟就能到你家。 男:好,外面下着小雨,你走慢点儿。 女:放心吧,我有伞。 问:女的怎么去男的家? (Wéi, Xiǎo Zhāng, nǐ dào nǎr le? Nǚ: Wǒ gāng chū dìtiězhàn, dàgài zǒu wǔ fēnzhōng jiù néng dào nǐ jiā. Nán: Hǎo, wàimiàn xià zhe xiǎoyǔ, nǐ zǒu màn diǎnr. Nǚ: Fàngxīn ba, wǒ yǒu sǎn. Wèn: Nǚ de zěnme qù nán de jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi tàu điện ngầm rồi đi bộ tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 坐地铁然后走路 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm sau đó, tiếp đó đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐地铁然后走路 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm sau đó, tiếp đó đi bộ, bước đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见? (Nǐ jīntiān shàngwǔ qù nǎr le? Wǒ zhǎo le nǐ bàntiān. Nǚ: Wǒ qù túshūguǎn jiè le liǎng běn shū. Nán: Xiàwǔ yǒukòng yìqǐ dǎ pīngpāngqiú ma? Nǚ: Hǎo a, xiàwǔ sān diǎn wǒmen zài tǐyùguǎn jiàn. Wèn: Tāmen dǎsuàn xiàwǔ jǐ diǎn jiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两点 (hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
- B. 三点 (ba giờ (đơn vị thời gian))
- C. 四点 (bốn giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点 — ba giờ (đơn vị thời gian)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,我们要两碗牛肉面,一盘饺子。 女:好的,牛肉面要辣的还是不辣的? 男:一碗辣的,一碗不辣的。再来两瓶可乐。 女:好的,请稍等,马上就来。 问:男的点了什么饮料? (Fúwùyuán, wǒmen yào liǎng wǎn niúròumiàn, yì pán jiǎozi. Nǚ: Hǎo de, niúròumiàn yào là de háishi bú là de? Nán: Yì wǎn là de, yì wǎn bú là de. Zài lái liǎng píng kělè. Nǚ: Hǎo de, qǐng shāoděng, mǎshàng jiù lái. Wèn: Nán de diǎn le shénme yǐnliào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam gọi đồ uống là 2 chai coca.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
- C. 可乐 (kělè: nước ngọt có ga cola)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (可乐 — kělè: nước ngọt có ga cola).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21002.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21002
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:看句子,选择对应的图片。
外面下雪了,天气真冷啊!
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời tuyết rơi rồi, thời tiết lạnh thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 外面下雪了,天气真冷啊! (Wàimiàn xià xuě le, tiānqì zhēn lěng a!)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời tuyết rơi rồi, thời tiết lạnh thật đấy!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
- Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
- Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
- Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
- Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。 (Tā zhèngzài jīchǎng děng péngyou ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
- Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
- Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
- Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
- Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo con này cứ nhìn chằm chằm vào con cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 这只小猫一直在看着那条鱼。 (Zhè zhī xiǎomāo yìzhí zài kànzhe nà tiáo yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con này cứ nhìn chằm chằm vào con cá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
- Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
- Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
- Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
- Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ bảo anh ấy cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 医生说他需要多休息,多喝水。 (Yīshēng shuō tā xūyào duō xiūxi, duō hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo anh ấy cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
- Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
- Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
- Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
- Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đang chăm chỉ nghe giảng trong lớp học.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 他们正在教室里认真地上课。 (Tāmen zhèngzài jiàoshì lǐ rènzhēn de shàngkè)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang chăm chỉ nghe giảng trong lớp học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
- Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
- Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
- Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
- Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
- Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi làm xong bài, vui lòng dùng bút chì viết tên lên giấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 做完题以后,请用( )把名字写在纸上。 (qiānbǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi làm xong bài, vui lòng dùng bút chì viết tên lên giấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 懂 (dǒng: Hiểu)
- E. 告诉 (gào su: nói)
- F. 非常 (fēi cháng: rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (铅笔 - qiānbǐ: bút chì) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn này ở ngay cạnh ga tàu hỏa, ở đây rất thuận tiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这家( )就在火车站旁边,住这儿非常方便。 (bīnguǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn này ở ngay cạnh ga tàu hỏa, ở đây rất thuận tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 懂 (dǒng: Hiểu)
- E. 告诉 (gào su: nói)
- F. 非常 (fēi cháng: rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (宾馆 - bīnguǎn: khách sạn) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua mưa cả ngày, hôm nay thời tiết cuối cùng cũng nắng lên rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天下了一天雨,今天天气终于( )了。 (qíng)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua mưa cả ngày, hôm nay thời tiết cuối cùng cũng nắng lên rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 懂 (dǒng: Hiểu)
- E. 告诉 (gào su: nói)
- F. 非常 (fēi cháng: rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (晴 - qíng: nắng / quang đãng) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương giảng rất rõ ràng, các bạn học sinh đều nghe hiểu cả rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 王老师讲得很清楚,同学们都听( )了。 (dǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương giảng rất rõ ràng, các bạn học sinh đều nghe hiểu cả rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 懂 (dǒng: Hiểu)
- E. 告诉 (gào su: nói)
- F. 非常 (fēi cháng: rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (懂 - dǒng: hiểu) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu thời gian thi ngày mai có thay đổi, tôi sẽ báo cho mọi người ngay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 如果明天的考试时间有变化,我会第一时间( )大家。 (gàosu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu thời gian thi ngày mai có thay đổi, tôi sẽ báo cho mọi người ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 懂 (dǒng: Hiểu)
- E. 告诉 (gào su: nói)
- F. 非常 (fēi cháng: rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án E (告诉 - gàosu: nói cho biết / bảo) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Trương mỗi sáng thức dậy lúc 6 rưỡi, chạy bộ ở công viên nửa tiếng rồi về ăn sáng và đi xe buýt đi làm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 读句子,判断对错。 小张每天早上六点半起床,先去公园跑步半个小时,然后回家吃早饭,七点四十坐公共汽车去公司上班。 ★ 小张早上坐地铁去上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương mỗi sáng thức dậy lúc 6 rưỡi, chạy bộ ở công viên nửa tiếng rồi về ăn sáng và đi xe buýt đi làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Sai.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMì bò của quán này hương vị rất ngon, tuy quán không lớn nhưng trưa nào cũng rất đông người xếp hàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 读句子,判断对错。 这家面馆的牛肉面味道非常不错,虽然地方不大,但是每天中午都有很多人来排队。 ★ 这家面馆的牛肉面很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Mì bò của quán này hương vị rất ngon, tuy quán không lớn nhưng trưa nào cũng rất đông người xếp hàng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là Đúng.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai năm nay 12 tuổi, đặc biệt thích đá bóng. Chiều thứ Bảy nào em ấy cũng ra sân trường đá bóng cùng các bạn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 读句子,判断对错。 弟弟今年十二岁,特别喜欢踢足球。每个星期六下午,他都会和同学们一起去学校操场踢球。 ★ 弟弟最喜欢的运动是打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai năm nay 12 tuổi, đặc biệt thích đá bóng. Chiều thứ Bảy nào em ấy cũng ra sân trường đá bóng cùng các bạn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Sai.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ dặn tôi khi bị cảm phải uống nhiều nước ấm, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi sớm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 读句子,判断对错。 医生告诉我,感冒的时候要多喝热水,按时吃药,还要早点儿休息,不要工作太晚。 ★ 感冒的时候应该多休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ dặn tôi khi bị cảm phải uống nhiều nước ấm, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi sớm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là Đúng.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ Nhật tuần sau là sinh nhật mẹ, tôi và chị gái đã đi trung tâm thương mại mua tặng mẹ một chiếc khăn quàng màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 读句子,判断对错。 下个星期天是我妈妈的生日,我和姐姐去商场给她买了一条红色的围巾,希望妈妈会喜欢。 ★ 那条围巾是黄色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ Nhật tuần sau là sinh nhật mẹ, tôi và chị gái đã đi trung tâm thương mại mua tặng mẹ một chiếc khăn quàng màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Sai.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời gió to thật, bạn định ra ngoài à? — Đúng vậy, tôi xuống siêu thị dưới lầu mua ít hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 对,我去楼下超市买点儿水果。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời gió to thật, bạn định ra ngoài à? — Đúng vậy, tôi xuống siêu thị dưới lầu mua ít hoa quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
- C. 请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã... từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
- F. 周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không? — Có, từ đây rẽ trái đi 200 mét là tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 有,从这儿往左走两百米就是。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không? — Có, từ đây rẽ trái đi 200 mét là tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
- C. 请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã... từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
- F. 周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyện đó bạn đã nói với thầy Lý chưa? — Vẫn chưa, sáng nay thầy ấy lên lớp suốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 还没有,他上午一直在上课。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện đó bạn đã nói với thầy Lý chưa? — Vẫn chưa, sáng nay thầy ấy lên lớp suốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
- C. 请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã... từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
- F. 周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao hôm nay bạn đến trường sớm thế? — Hôm nay đến lượt tôi trực nhật lớp nên đến sớm một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 今天轮到我打扫教室,所以早点儿来。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay bạn đến trường sớm thế? — Hôm nay đến lượt tôi trực nhật lớp nên đến sớm một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
- C. 请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã... từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
- F. 周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo sơ mi trắng này đã giặt sạch chưa? — Giặt xong rồi, em đã treo vào tủ quần áo giúp anh rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 洗好了,我已经帮你挂在衣柜里了。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi trắng này đã giặt sạch chưa? — Giặt xong rồi, em đã treo vào tủ quần áo giúp anh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
- C. 请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã... từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
- F. 周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng xem tivi nữa, ngày mai còn phải dậy sớm đấy. — Con biết rồi, xem nốt mấy phút này rồi đi ngủ ngay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 我知道了,看完这几分钟就去睡觉。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng xem tivi nữa, ngày mai còn phải dậy sớm đấy. — Con biết rồi, xem nốt mấy phút này rồi đi ngủ ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
- B. 你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
- C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
- E. 你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, món cá này làm hơi mặn một chút. — Thực sự xin lỗi quý khách, tôi bảo nhà bếp làm lại đĩa khác ngay ạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 真对不起,我马上让厨房给您重做一盘。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, món cá này làm hơi mặn một chút. — Thực sự xin lỗi quý khách, tôi bảo nhà bếp làm lại đĩa khác ngay ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
- B. 你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
- C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
- E. 你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng hồ đeo tay của bạn chạy có chuẩn không? — Rất chuẩn, bây giờ đúng 3 giờ 15 phút chiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 很准,现在正好是下午三点一刻。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ đeo tay của bạn chạy có chuẩn không? — Rất chuẩn, bây giờ đúng 3 giờ 15 phút chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
- B. 你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
- C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
- E. 你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đang tìm gì thế? Có cần tôi giúp không? — Điện thoại màu đen của tôi đâu mất rồi, bạn gọi thử vào số tôi giúp nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 我的黑色手机不见了,你帮我打个电话吧。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang tìm gì thế? Có cần tôi giúp không? — Điện thoại màu đen của tôi đâu mất rồi, bạn gọi thử vào số tôi giúp nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
- B. 你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
- C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
- E. 你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tháng 9 năm nay là vào lớp 1 tiểu học rồi. — Thời gian trôi nhanh thật, em ấy đã cao lớn thế này rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择对应的句子。 时间过得真快,她都长这么高了。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tháng 9 năm nay là vào lớp 1 tiểu học rồi. — Thời gian trôi nhanh thật, em ấy đã cao lớn thế này rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
- B. 你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
- C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
- D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
- E. 你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile