Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-10, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她的孩子可爱极了。 (Tā de háizi kě'ài jí le)
• Nghĩa tiếng Việt: Em bé của cô ấy đáng yêu vô cùng.
• Hình ảnh trong đề: Bé sơ sinh bụ bẫm mắt to tròn đang cười khúc khích trên chiếc nôi êm ái.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Em bé của cô ấy đáng yêu vô cùng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bé sơ sinh bụ bẫm mắt to tròn đang cười khúc khích trên chiếc nôi êm ái).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我们终于爬到了山顶。 (Wǒmen zhōngyú pá dào le shāndǐng)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng chúng tôi cũng đã leo lên tới đỉnh núi.
• Hình ảnh trong đề: Hai người leo núi vẫn đang dò dẫm đi dưới chân núi, ngước nhìn lên đỉnh núi xa tít (chưa lên tới đỉnh).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cuối cùng chúng tôi cũng đã leo lên tới đỉnh núi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai người leo núi vẫn đang dò dẫm đi dưới chân núi, ngước nhìn lên đỉnh núi xa tít (chưa lên tới đỉnh)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我的朋友是一个司机。 (Wǒ de péngyou shì yí ge sījī)
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn của tôi là một tài xế lái xe.
• Hình ảnh trong đề: Người lính cứu hỏa mặc đồng phục cầm vòi nước chữa cháy dũng cảm (không phải tài xế).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người bạn của tôi là một tài xế lái xe) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người lính cứu hỏa mặc đồng phục cầm vòi nước chữa cháy dũng cảm (không phải tài xế)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 秘书给我倒了一杯热茶。 (Mìshū gěi wǒ dào le yì bēi rè chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Thư ký đã rót cho tôi một tách trà nóng.
• Hình ảnh trong đề: Cô thư ký lịch thiệp đặt chén trà hoa cúc bốc khói nhẹ nhàng lên bàn tiếp khách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thư ký đã rót cho tôi một tách trà nóng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô thư ký lịch thiệp đặt chén trà hoa cúc bốc khói nhẹ nhàng lên bàn tiếp khách).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你教夫人开车? (Nǐ jiāo fūrén kāichē?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh dạy phu nhân lái xe ô tô à?
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ đang kiên nhẫn dạy con gái nhỏ tập đi xe đạp 3 bánh trong sân (không phải dạy lái ô tô).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh dạy phu nhân lái xe ô tô à?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người mẹ đang kiên nhẫn dạy con gái nhỏ tập đi xe đạp 3 bánh trong sân (không phải dạy lái ô tô)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 山坡上有一群羊。 (Shānpō shàng yǒu yì qún yáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên sườn đồi có một đàn cừu.
• Hình ảnh trong đề: Đàn cừu trắng lông xù đang thong dong gặm cỏ trên sườn đồi xanh ngắt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên sườn đồi có một đàn cừu) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đàn cừu trắng lông xù đang thong dong gặm cỏ trên sườn đồi xanh ngắt).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我骑的自行车也是他买的。 (Wǒ qí de zìxíngchē yě shì tā mǎi de)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp tôi đi cũng là do anh ấy mua.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc xe đạp dạo phố phong cách cổ điển dựng trước hiên nhà xinh xắn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc xe đạp tôi đi cũng là do anh ấy mua) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc xe đạp dạo phố phong cách cổ điển dựng trước hiên nhà xinh xắn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们正在操场上踢球呢。 (Tāmen zhèngzài cāochǎng shàng tī qiú ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang đá bóng trên sân vận động.
• Hình ảnh trong đề: Hai cậu học sinh đang tranh chấp bóng quyết liệt trên sân cỏ bóng đá.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang đá bóng trên sân vận động) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai cậu học sinh đang tranh chấp bóng quyết liệt trên sân cỏ bóng đá).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这场雨已经下了两天了。 (Zhè chǎng yǔ yǐjīng xià le liǎng tiān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trận mưa này đã kéo dài suốt hai ngày rồi.
• Hình ảnh trong đề: Bầu trời mùa hè chói chang rực rỡ với ánh nắng mặt trời gay gắt (hoàn toàn không mưa).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trận mưa này đã kéo dài suốt hai ngày rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bầu trời mùa hè chói chang rực rỡ với ánh nắng mặt trời gay gắt (hoàn toàn không mưa)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 太累了,我想休息休息。 (Tài lèi le, wǒ xiǎng xiūxi xiūxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mệt quá rồi, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên nằm ngả lưng thư thái nhắm mắt trên chiếc ghế bành êm ái nghỉ ngơi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mệt quá rồi, tôi muốn nghỉ ngơi một chút) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người thanh niên nằm ngả lưng thư thái nhắm mắt trên chiếc ghế bành êm ái nghỉ ngơi).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Bạn thích con vật nào? — Nữ: Tôi thích sư tử.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢什么动物? 女:我喜欢狮子.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích con vật nào? — Nữ: Tôi thích sư tử.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn.
- Hình B: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
- Hình C: Con sư tử (Đúng).
- Hình D: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē).
- Hình F: Người bơi trong bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你喜欢什么动物? 女:我喜欢狮子.” (Nam: Bạn thích con vật nào? — Nữ: Tôi thích sư tử), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Con sư tử) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Đồng hồ của bạn tìm thấy chưa? — Nam: Tìm thấy rồi. Tôi để trên bàn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的手表找到了没有? 男:找到了.我放在桌子上了.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đồng hồ của bạn tìm thấy chưa? — Nam: Tìm thấy rồi. Tôi để trên bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn (Đúng).
- Hình B: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
- Hình C: Con sư tử.
- Hình D: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē).
- Hình F: Người bơi trong bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的手表找到了没有? 男:找到了.我放在桌子上了.” (Nữ: Đồng hồ của bạn tìm thấy chưa? — Nam: Tìm thấy rồi. Tôi để trên bàn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Loại bánh mì này rất ngon. — Nữ: Mềm không? Tôi thích ăn loại mềm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这种面包很好吃. 女:软不软?我喜欢吃软的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Loại bánh mì này rất ngon. — Nữ: Mềm không? Tôi thích ăn loại mềm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn.
- Hình B: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
- Hình C: Con sư tử.
- Hình D: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo) (Đúng).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē).
- Hình F: Người bơi trong bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这种面包很好吃. 女:软不软?我喜欢吃软的.” (Nam: Loại bánh mì này rất ngon. — Nữ: Mềm không? Tôi thích ăn loại mềm), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Bạn có thường xuyên bơi lội không? — Nam: Tôi thường xuyên bơi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你经常游泳吗? 男:我经常游.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có thường xuyên bơi lội không? — Nam: Tôi thường xuyên bơi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn.
- Hình B: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
- Hình C: Con sư tử.
- Hình D: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē).
- Hình F: Người bơi trong bể bơi (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你经常游泳吗? 男:我经常游.” (Nữ: Bạn có thường xuyên bơi lội không? — Nam: Tôi thường xuyên bơi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Người bơi trong bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Mỗi ngày bạn mấy giờ đi làm? — Nữ: Mỗi ngày tôi chín giờ đi làm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天几点上班? 女:我每天九点上班.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi ngày bạn mấy giờ đi làm? — Nữ: Mỗi ngày tôi chín giờ đi làm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ đeo tay trên bàn.
- Hình B: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
- Hình C: Con sư tử.
- Hình D: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē) (Đúng).
- Hình F: Người bơi trong bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你每天几点上班? 女:我每天九点上班.” (Nam: Mỗi ngày bạn mấy giờ đi làm? — Nữ: Mỗi ngày tôi chín giờ đi làm), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:跟校长握手的人是谁? 女:是我们的老师.
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Làng quê phủ tuyết trắng.
- Hình B: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây.
- Hình C: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau).
- Hình D: Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau (Đúng).
- Hình E: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:跟校长握手的人是谁? 女:是我们的老师.” (Người đang bắt tay với hiệu trưởng là ai? — Là giáo viên của chúng tôi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:雪下得大吗? 女:很大,树上.地上都是白色的.
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Làng quê phủ tuyết trắng (Đúng).
- Hình B: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây.
- Hình C: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau).
- Hình D: Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:雪下得大吗? 女:很大,树上.地上都是白色的.” (Tuyết rơi có dày không? — Dày lắm, trên cây và dưới đất đều phủ màu trắng), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Làng quê phủ tuyết trắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我下周要去旅游. 女:那等你回来再说吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Làng quê phủ tuyết trắng.
- Hình B: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây.
- Hình C: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau).
- Hình D: Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我下周要去旅游. 女:那等你回来再说吧.” (Tuần sau tôi sẽ đi du lịch. — Vậy đợi bạn về rồi hãy nói nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪儿? 女:我去市场买菜.
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn định đi đâu? — Tôi đi chợ mua rau.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Làng quê phủ tuyết trắng.
- Hình B: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây.
- Hình C: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau) (Đúng).
- Hình D: Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你要去哪儿? 女:我去市场买菜.” (Bạn định đi đâu? — Tôi đi chợ mua rau), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个蛋糕有点儿小,能换个大点儿的吗? 男:可以,这个怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Làng quê phủ tuyết trắng.
- Hình B: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây (Đúng).
- Hình C: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau).
- Hình D: Hai người đàn ông mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个蛋糕有点儿小,能换个大点儿的吗? 男:可以,这个怎么样?” (Chiếc bánh kem này hơi nhỏ, có thể đổi chiếc lớn hơn một chút không? — Được, chiếc này thì thế nào?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Họ nói tiếng Hán với bạn hay nói tiếng Anh? Nữ: Họ nói tiếng Anh với tôi, tôi nói tiếng Hán với họ. Hỏi: Người nữ nói tiếng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:他们跟你说汉语还是说英语? 女:他们跟我说英语,我跟他们说汉语. 问:女的说什么语?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họ nói tiếng Hán với bạn hay nói tiếng Anh? Nữ: Họ nói tiếng Anh với tôi, tôi nói tiếng Hán với họ. Hỏi: Người nữ nói tiếng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 英语 (Yīngyǔ: tiếng Anh)
- B. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 法语 (Fǎyǔ: tiếng Pháp)
• Phân tích đối chiếu: - 男:他们跟你说汉语还是说英语?(Tāmen gēn nǐ shuō Hànyǔ háishi shuō Yīngyǔ?)— Họ nói tiếng Trung hay tiếng Anh với bạn? - 女:他们跟我说英语,我跟他们说汉语。(Tāmen gēn wǒ shuō Yīngyǔ, wǒ gēn tāmen shuō Hànyǔ.)— Họ nói tiếng Anh với tôi, còn tôi nói tiếng Trung với họ. - 问:女的说什么语?(Wèn: Nǚ de shuō shénme yǔ?)— Hỏi: Người phụ nữ nói tiếng gì? Câu hỏi muốn biết người phụ nữ nói tiếng gì với họ. Cô ấy nói rõ “我跟他们说汉语” — tôi nói tiếng Trung với họ. “他们跟我说英语” cho biết họ nói tiếng Anh với cô ấy, không phải ngôn ngữ cô ấy dùng để đáp lại. B. 英语 (Yīngyǔ, tiếng Anh) là ngôn ngữ họ nói với cô ấy; B. 汉语 (Hànyǔ, tiếng Trung) là ngôn ngữ cô ấy nói với họ; C. 法语 (Fǎyǔ, tiếng Pháp) không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn sinh năm nào? Nữ: Năm 1983. Hỏi: Người nữ sinh năm nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是哪年出生的? 女:1983年. 问:女的是哪年出生的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sinh năm nào? Nữ: Năm 1983. Hỏi: Người nữ sinh năm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1983年 (Năm (thời gian))
- B. 1973年 (Năm (thời gian))
- C. 1933年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: - 男:你是哪年出生的?(Nǐ shì nǎ nián chūshēng de?)— Bạn sinh năm nào? - 女:1983年。(Yī jiǔ bā sān nián.)— Năm 1983. - 问:女的是哪年出生的?(Wèn: Nǚ de shì nǎ nián chūshēng de?)— Hỏi: Người phụ nữ sinh năm nào? Cụm 哪年出生 (nǎ nián chūshēng) hỏi về năm sinh. Người phụ nữ trả lời trực tiếp là 1983年. A. 1983年 trùng với lời đáp; B. 1973年 và C. 1933年 đều khác năm được nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhanh lên! Chúng ta đã muộn rồi. Nữ: Đừng lo lắng, còn hai tiếng nữa máy bay mới cất cánh mà. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿!我们已经晚了. 女:别着急,离飞机起飞时间还有两个小时呢. 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên! Chúng ta đã muộn rồi. Nữ: Đừng lo lắng, còn hai tiếng nữa máy bay mới cất cánh mà. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- B. 飞机场 (buổi, trận máy bay)
- C. 汽车站 (đứng xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: - 男:快点儿!我们已经晚了。(Kuài diǎnr! Wǒmen yǐjīng wǎn le.)— Nhanh lên! Chúng ta muộn rồi. - 女:别着急,离飞机起飞时间还有两个小时呢。(Bié zháojí, lí fēijī qǐfēi shíjiān hái yǒu liǎng ge xiǎoshí ne.)— Đừng sốt ruột, còn hai tiếng nữa máy bay mới cất cánh mà. - 问:他们要去哪儿?(Wèn: Tāmen yào qù nǎr?)— Hỏi: Họ định đi đâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Vừa nãy bạn nói chuyện với ai vậy? Nữ: Là ông Vương hàng xóm. Hỏi: Hàng xóm của người nữ là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才你跟谁说话呢? 女:是邻居王先生. 问:女的的邻居是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy bạn nói chuyện với ai vậy? Nữ: Là ông Vương hàng xóm. Hỏi: Hàng xóm của người nữ là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方先生 (ông, ngài phương, hướng)
- B. 万先生 (vạn, mười nghìn (10.000) ông, ngài)
- C. 王先生 (ông, ngài vua, quốc vương)
• Phân tích đối chiếu: - 男:刚才你跟谁说话呢?(Gāngcái nǐ gēn shéi shuōhuà ne?)— Vừa nãy bạn nói chuyện với ai vậy? - 女:是邻居王先生。(Shì línjū Wáng xiānsheng.)— Là ông Vương, hàng xóm của tôi. - 问:女的的邻居是谁?(Wèn: Nǚ de de línjū shì shéi?)— Hỏi: Hàng xóm của người phụ nữ là ai? Người phụ nữ nói thẳng đó là 邻居王先生, tức ông Vương là hàng xóm. Họ 王 (Wáng) là họ của ông ấy. C. 方先生 (Fāng xiānsheng, ông Phương) và B. 万先生 (Wàn xiānsheng, ông Vạn) có họ khác; C. 王先生 (Wáng xiānsheng, ông Vương) khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao hôm nay bạn im lặng thế? Nữ: Tôi không khỏe, không muốn nói chuyện. Hỏi: Người nữ vì sao không muốn nói chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么这么安静? 女:我身体不舒服,不想说话. 问:女的为什么不想说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay bạn im lặng thế? Nữ: Tôi không khỏe, không muốn nói chuyện. Hỏi: Người nữ vì sao không muốn nói chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
- C. 喜欢安静 (thích yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: - 男:你今天怎么这么安静?(Nǐ jīntiān zěnme zhème ānjìng?)— Hôm nay sao bạn im lặng thế? - 女:我身体不舒服,不想说话。(Wǒ shēntǐ bù shūfu, bù xiǎng shuōhuà.)— Tôi thấy trong người không khỏe nên không muốn nói chuyện. - 问:女的为什么不想说话?(Wèn: Nǚ de wèishénme bù xiǎng shuōhuà?)— Hỏi: Vì sao người phụ nữ không muốn nói chuyện? Câu hỏi 为什么 (wèishénme) yêu cầu nêu lý do. Người phụ nữ đưa ra lý do là 身体不舒服 (shēntǐ bù shūfu, trong người không khỏe). A. 不舒服 (bù shūfu, không khỏe) đúng với lời thoại; B. 不知道 (bù zhīdào, không biết) không được nhắc đến; C. 喜欢安静 (xǐhuan ānjìng, thích yên tĩnh) không phải lý do cô ấy nêu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. Nữ: Không sao, lớp vẫn chưa bắt đầu mà. Hỏi: Người nữ muốn nói gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我迟到了. 女:没关系,还没开始上课呢. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. Nữ: Không sao, lớp vẫn chưa bắt đầu mà. Hỏi: Người nữ muốn nói gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 没迟到 (chưa đến muộn, đi trễ)
- C. 不上课了 (Không lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:对不起,我迟到了。 (Nán: Duìbuqǐ, wǒ chídào le) 女:没关系,还没开始上课呢。 (Nǚ: Méi guānxi, hái méi kāishǐ shàngkè ne) 问:女的是什么意思? (Wèn: Nǚ de shì shénme yìsi?) Người nữ nói buổi học chưa bắt đầu, tức là người nam vẫn chưa bị muộn so với giờ vào học. A nói anh ấy đã đến muộn, trái với ý trấn an của người nữ. C nói không học nữa, nhưng hội thoại không nhắc đến việc hủy buổi học.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cà chua này bán thế nào? Nữ: Ba đồng rưỡi một cân. Hỏi: Cà chua giá bao nhiêu một cân?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这西红柿怎么卖? 女:三块五一斤. 问:西红柿多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà chua này bán thế nào? Nữ: Ba đồng rưỡi một cân. Hỏi: Cà chua giá bao nhiêu một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两块五 (liǎng kuài wǔ: hai đồng rưỡi): thấp hơn giá được nói.
- B. 三块 (sān kuài: ba đồng): thiếu nửa đồng so với giá trong hội thoại.
- C. 三块五 (sān kuài wǔ: ba đồng rưỡi): trùng khớp với 三块五一斤.
• Phân tích đối chiếu: 男:这西红柿怎么卖? (Nán: Zhè xīhóngshì zěnme mài?) 女:三块五一斤。 (Nǚ: Sān kuài wǔ yì jīn) 问:西红柿多少钱一斤? (Wèn: Xīhóngshì duōshao qián yì jīn?)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin hỏi ở đây có quán cà phê không? Nữ: Bên trong công viên không có, bạn ra ngoài công viên tìm thử nhé. Hỏi: Hiện giờ có thể họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问这里有咖啡厅吗? 女:公园里面没有,你去公园外面看看吧。 问:现在他们可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ở đây có quán cà phê không? Nữ: Bên trong công viên không có, bạn ra ngoài công viên tìm thử nhé. Hỏi: Hiện giờ có thể họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园里面 (gōngyuán lǐmiàn: bên trong công viên): phù hợp; người nữ nói rõ rằng bên trong công viên không có quán cà phê và gợi ý đi ra ngoài tìm.
- B. 咖啡厅 (kāfēitīng: quán cà phê): không phù hợp; họ đang hỏi tìm quán, nên chưa có dấu hiệu cho thấy họ đã ở đó.
- C. 公园外面 (gōngyuán wàimiàn: bên ngoài công viên): đây là nơi người nữ khuyên người nam đi tìm, không phải vị trí hiện tại được suy ra từ lời thoại.
• Phân tích đối chiếu: 男:请问这里有咖啡厅吗? (Nán: Qǐngwèn zhèlǐ yǒu kāfēitīng ma?) 女:公园里面没有,你去公园外面看看吧。 (Nǚ: Gōngyuán lǐmiàn méiyǒu, nǐ qù gōngyuán wàimiàn kànkan ba) 问:现在他们可能在哪儿? (Wèn: Xiànzài tāmen kěnéng zài nǎr?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đổi điện thoại rồi à? Nam: Ừ, chiếc trước cũ quá rồi. Hỏi: Vì sao người nam đổi điện thoại?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你换手机了? 男:是啊,以前的太旧了. 问:男的为什么换手机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đổi điện thoại rồi à? Nam: Ừ, chiếc trước cũ quá rồi. Hỏi: Vì sao người nam đổi điện thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵了 (tài guì le: quá đắt): hội thoại không nói điện thoại cũ quá đắt.
- B. 太旧了 (tài jiù le: quá cũ): đúng với lý do người nam nêu.
- C. 不喜欢了 (bù xǐhuan le: không thích nữa): người nam không nhắc đến việc không thích điện thoại cũ.
• Phân tích đối chiếu: 女:你换手机了? (Nǚ: Nǐ huàn shǒujī le?) 男:是啊,以前的太旧了。 (Nán: Shì a, yǐqián de tài jiù le) 问:男的为什么换手机? (Wèn: Nán de wèishénme huàn shǒujī?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai chúng ta xuất phát lúc mấy giờ? Nữ: Ngày mai xuất phát lúc bảy giờ mười lăm. Hỏi: Ngày mai họ xuất phát lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们明天几点出发? 女:明天七点一刻出发。 问:他们明天几点出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta xuất phát lúc mấy giờ? Nữ: Ngày mai xuất phát lúc bảy giờ mười lăm. Hỏi: Ngày mai họ xuất phát lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7: 10
- B. 7: 15
- C. 7: 20
• Phân tích đối chiếu: 男:我们明天几点出发? (Nán: Wǒmen míngtiān jǐ diǎn chūfā?) 女:明天七点一刻出发。 (Nǚ: Míngtiān qī diǎn yí kè chūfā) 问:他们明天几点出发? (Wèn: Tāmen míngtiān jǐ diǎn chūfā?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Buổi gặp mặt tối mai bạn có đi được không? Nữ: Ngày mai tôi phải họp, có thể không có thời gian. Nam: Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh, ngày kia mới về được. Nữ: Vậy tôi đi vậy. Hỏi: Tối mai ai sẽ tham gia buổi gặp mặt?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明晚的见面会你能去吗? 女:明天我要开会,可能没有时间. 男:我明天要去北京,后天才能回来. 女:那我去吧。 问:明晚谁去参加见面会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi gặp mặt tối mai bạn có đi được không? Nữ: Ngày mai tôi phải họp, có thể không có thời gian. Nam: Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh, ngày kia mới về được. Nữ: Vậy tôi đi vậy. Hỏi: Tối mai ai sẽ tham gia buổi gặp mặt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的 (nữ, phụ nữ của (trợ từ định ngữ))
- B. 男的 (nam, nam giới của (trợ từ định ngữ))
- C. 都不去 (Đều không đi)
• Phân tích đối chiếu: 问:? (Míngwǎn shéi qù cānjiā jiànmiànhuì?) - 男:明晚的见面会你能去吗?(Nán míng de jiànmiànhuì nǐ néng qù ma?) — Tối mai bạn đi buổi gặp mặt được không? - 女:明天我要开会,可能没有时间。(Míngtiān wǒ yào kāihuì, kěnéng méi yǒu shíjiān) — Ngày mai tôi phải họp, có lẽ không có thời gian. - 男:我明天要去北京,后天才能回来。(Wǒ míngtiān yào qù Běijīng, hòutiān cái néng huílai) — Ngày mai tôi phải đi Bắc Kinh, ngày kia mới về được. - 女:那我去吧。(Nà wǒ qù ba) — Vậy để tôi đi nhé. Người đàn ông đi Bắc Kinh và ngày kia mới về, nên không thể tham dự. Người phụ nữ nói 那我去吧, nghĩa là “Vậy để tôi đi”, xác nhận cô ấy sẽ tham dự.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao bạn lại đứng xem TV vậy? Nam: Tôi đã ngồi ba tiếng rồi. Nữ: Thật sao? Chương trình TV chắc chắn rất thú vị nhỉ? Nam: Là phim hoạt hình tôi thích nhất. Hỏi: Người nam thích xem gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么站着看电视呢? 男:我已经坐了三个小时了. 女:是吗?电视节目一定很有意思吧? 男:是我最喜欢的动画片. 问:男的喜欢看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn lại đứng xem TV vậy? Nam: Tôi đã ngồi ba tiếng rồi. Nữ: Thật sao? Chương trình TV chắc chắn rất thú vị nhỉ? Nam: Là phim hoạt hình tôi thích nhất. Hỏi: Người nam thích xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập)
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 动画片 (dòng huà piàn: phim hoạt hình)
• Phân tích đối chiếu: 问:男的喜欢看什么? (Nán de xǐhuan kàn shénme?) - 女:你怎么站着看电视呢?(Nǚ: Nǐ zěnme zhànzhe kàn diànshì ne?) — Sao anh lại đứng xem ti vi vậy? - 男:我已经坐了三个小时了。(Nán: Wǒ yǐjīng zuò le sān ge xiǎoshí le) — Tôi đã ngồi suốt ba tiếng rồi. - 女:是吗?电视节目一定很有意思吧?(Nǚ: Shì ma? Diànshì jiémù yídìng hěn yǒu yìsi ba?) — Thế à? Chương trình ti vi chắc thú vị lắm nhỉ? - 男:是我最喜欢的动画片。(Nán: Shì wǒ zuì xǐhuan de dònghuàpiàn) — Đó là phim hoạt hình tôi thích nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi đi trước đây. Nữ: Bạn vẫn chưa ăn xong bữa sáng mà. Nam: Không ăn nữa, tôi sắp muộn rồi. Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我先走了. 女:你还没吃完早饭呢. 男:不吃了,我要迟到了. 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đi trước đây. Nữ: Bạn vẫn chưa ăn xong bữa sáng mà. Nam: Không ăn nữa, tôi sắp muộn rồi. Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ)
- B. 走 (zǒu: đi, đi bộ)
- C. 吃早饭 (ăn bữa sáng, cơm sáng)
• Phân tích đối chiếu: 问:女的让男的做什么? (Nǚ de ràng nán de zuò shénme?) - 男:我先走了。(Nán: Wǒ xiān zǒu le) — Tôi đi trước đây. - 女:你还没吃完早饭呢。(Nǚ: Nǐ hái méi chī wán zǎofàn ne) — Anh vẫn chưa ăn sáng xong mà. - 男:不吃了,我要迟到了。(Nán: Bù chī le, wǒ yào chídào le) — Tôi không ăn nữa, sắp muộn giờ rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi, bạn có dự định gì không? Nữ: Tôi muốn đi du lịch, nhưng không biết đi đâu thì tốt. Nam: Tôi muốn đi Thiên Tân xem sao, cùng đi nhé. Nữ: Được thôi. Hỏi: Họ sẽ đi du lịch ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:马上就要放暑假了,你有什么打算? 女:我想去旅游,可是不知道去哪儿好. 男:我想去天津看看,一起去吧. 女:好吧. 问:他们要去哪儿旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi, bạn có dự định gì không? Nữ: Tôi muốn đi du lịch, nhưng không biết đi đâu thì tốt. Nam: Tôi muốn đi Thiên Tân xem sao, cùng đi nhé. Nữ: Được thôi. Hỏi: Họ sẽ đi du lịch ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天津 (phà trời, bầu trời)
- B. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 南京 (Phía Nam)
• Phân tích đối chiếu: 问:他们要去哪儿旅游? (Tāmen yào qù nǎr lǚyóu?) - 男:马上就要放暑假了,你有什么打算?(Nán: Mǎshàng jiù yào fàng shǔjià le, nǐ yǒu shénme dǎsuàn?) — Sắp nghỉ hè rồi, bạn định làm gì? - 女:我想去旅游,可是不知道去哪儿好。(Nǚ: Wǒ xiǎng qù lǚyóu, kěshì bù zhīdào qù nǎr hǎo) — Tôi muốn đi du lịch, nhưng chưa biết đi đâu thì hay. - 男:我想去天津看看,一起去吧。(Nán: Wǒ xiǎng qù Tiānjīn kànkan, yìqǐ qù ba) — Tôi muốn đến Thiên Tân tham quan, cùng đi nhé. - 女:好吧。(Nǚ: Hǎo ba) — Được thôi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Kỳ thi lần này, bạn thi thế nào? — Nữ: Vẫn chưa xem được điểm. — Nam: Khi nào thì xem được? — Nữ: Nghe nói thứ Hai tuần sau có thể xem được. — Hỏi: Khi nào thì biết được kết quả thi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试,你考得怎么样? 女:还没看到成绩呢. 男:什么时候能看到? 女:听说下周一可以. 问:什么时候能知道考试成绩?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi lần này, bạn thi thế nào? — Nữ: Vẫn chưa xem được điểm. — Nam: Khi nào thì xem được? — Nữ: Nghe nói thứ Hai tuần sau có thể xem được. — Hỏi: Khi nào thì biết được kết quả thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周日 (ngày tuần tới, tuần sau)
- B. 下周一 (tuần tới, tuần sau một)
- C. 这个周一 (Đây, này cái, con tuần, tuần lễ một)
• Phân tích đối chiếu: 问:什么时候能知道考试成绩? (Shénme shíhou néng zhīdào kǎoshì chéngjì?) - 男:这次考试,你考得怎么样?(Nán: Zhè cì kǎoshì, nǐ kǎo de zěnmeyàng?) — Kỳ thi lần này bạn làm bài thế nào? - 女:还没看到成绩呢。(Nǚ: Hái méi kàn dào chéngjì ne) — Tôi vẫn chưa xem được điểm. - 男:什么时候能看到?(Nán: Shénme shíhou néng kàn dào?) — Khi nào mới xem được? - 女:听说下周一可以。(Nǚ: Tīngshuō xià zhōu yī kěyǐ) — Nghe nói thứ Hai tuần sau thì xem được.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-10.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-10
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
今天是我的生日,妈妈给我买了一件新毛衣.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là sinh nhật tôi, mẹ đã mua cho tôi một chiếc áo len mới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天是我的生日,妈妈给我买了一件新毛衣.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tôi, mẹ đã mua cho tôi một chiếc áo len mới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình B: Chàng trai chọn sách ở hiệu sách.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Người mẹ tặng con gái chiếc áo len (Đúng).
- Hình E: Ba người mặc vest đứng nói chuyện.
- Hình F: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天是我的生日,妈妈给我买了一件新毛衣.” (Hôm nay là sinh nhật tôi, mẹ đã mua cho tôi một chiếc áo len mới), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Người mẹ tặng con gái chiếc áo len) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nào cậu ấy cũng đi học bằng xe buýt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他每天坐公共汽车上学.
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào cậu ấy cũng đi học bằng xe buýt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình B: Chàng trai chọn sách ở hiệu sách.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Người mẹ tặng con gái chiếc áo len.
- Hình E: Ba người mặc vest đứng nói chuyện.
- Hình F: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他每天坐公共汽车上学.” (Ngày nào cậu ấy cũng đi học bằng xe buýt), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai có một đoàn đại biểu đến tham quan, tôi sẽ đi làm phiên dịch cho họ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 明天一个代表团来参观,我去给他们当翻译.
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có một đoàn đại biểu đến tham quan, tôi sẽ đi làm phiên dịch cho họ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình B: Chàng trai chọn sách ở hiệu sách.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Người mẹ tặng con gái chiếc áo len.
- Hình E: Ba người mặc vest đứng nói chuyện (Đúng).
- Hình F: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “明天一个代表团来参观,我去给他们当翻译.” (Ngày mai có một đoàn đại biểu đến tham quan, tôi sẽ đi làm phiên dịch cho họ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Ba người mặc vest đứng nói chuyện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã hơn bảy giờ rồi mà cô ấy vẫn chưa thức dậy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 都七点多了,她还没起床呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Đã hơn bảy giờ rồi mà cô ấy vẫn chưa thức dậy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngủ trên giường (Đúng).
- Hình B: Chàng trai chọn sách ở hiệu sách.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Người mẹ tặng con gái chiếc áo len.
- Hình E: Ba người mặc vest đứng nói chuyện.
- Hình F: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “都七点多了,她还没起床呢.” (Đã hơn bảy giờ rồi mà cô ấy vẫn chưa thức dậy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cô gái ngủ trên giường) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn mua một cuốn từ điển Hán–Anh. Bạn đi hiệu sách cùng tôi nhé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我想买本《汉英词典》,你跟我一起去书店,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một cuốn từ điển Hán–Anh. Bạn đi hiệu sách cùng tôi nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình B: Chàng trai chọn sách ở hiệu sách (Đúng).
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Người mẹ tặng con gái chiếc áo len.
- Hình E: Ba người mặc vest đứng nói chuyện.
- Hình F: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我想买本《汉英词典》,你跟我一起去书店,好吗?” (Tôi muốn mua một cuốn từ điển Hán–Anh. Bạn đi hiệu sách cùng tôi nhé?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai chọn sách ở hiệu sách) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查
41.你的词典( )了,用我的吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ điển của bạn hỏng rồi, dùng của tôi đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查 41.你的词典( )了,用我的吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ điển của bạn hỏng rồi, dùng của tôi đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化 (wén huà: văn hóa)
- B. 坏 (huài: tệ)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 只 (zhī: con, chiếc)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra)
• Phân tích đối chiếu: 坏 (huài) là tính từ, nghĩa là “hỏng, bị hư”. Trong cấu trúc “danh từ + 坏了”, từ này diễn tả đồ vật đã bị hỏng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查
42.你不舒服?快去医院( )一下吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn không khỏe à? Mau đến bệnh viện kiểm tra một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查 42.你不舒服?快去医院( )一下吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không khỏe à? Mau đến bệnh viện kiểm tra một chút đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化 (wén huà: văn hóa)
- B. 坏 (huài: tệ)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 只 (zhī: con, chiếc)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra)
• Phân tích đối chiếu: 检查 (jiǎnchá) là động từ, nghĩa là “kiểm tra, khám”. Cụm “去医院检查一下” có nghĩa là đến bệnh viện khám một chút; 一下 khiến lời khuyên nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查
43.我没有哥哥和姐姐,也没有妹妹,( )有一个弟弟。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không có anh trai và chị gái, cũng không có em gái, chỉ có một em trai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查 43.我没有哥哥和姐姐,也没有妹妹,( )有一个弟弟。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không có anh trai và chị gái, cũng không có em gái, chỉ có một em trai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化 (wén huà: văn hóa)
- B. 坏 (huài: tệ)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 只 (zhī: con, chiếc)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra)
• Phân tích đối chiếu: 只 (zhǐ) là phó từ, nghĩa là “chỉ”. Cấu trúc “只 + 有 + số lượng” giới hạn số lượng người hoặc sự vật được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查
44.请大家不要忘了( )的时间。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đừng quên thời gian tập hợp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查 44.请大家不要忘了( )的时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đừng quên thời gian tập hợp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化 (wén huà: văn hóa)
- B. 坏 (huài: tệ)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 只 (zhī: con, chiếc)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra)
• Phân tích đối chiếu: 集合 (jíhé) là động từ, nghĩa là “tập hợp, tập trung”. Trong cụm “集合的时间”, 集合 bổ nghĩa cho 时间, tạo thành nghĩa “thời gian tập trung”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查
45.A:你为什么学习汉语? B:因为我对中国( )很感兴趣。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn vì sao học tiếng Hán? B: Bởi vì tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 文化 B 坏 C 贵 D 只 E 集合 F 检查 45.A:你为什么学习汉语? B:因为我对中国( )很感兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn vì sao học tiếng Hán? B: Bởi vì tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化 (wén huà: văn hóa)
- B. 坏 (huài: tệ)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 只 (zhī: con, chiếc)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra)
• Phân tích đối chiếu: 文化 (wénhuà) là danh từ, nghĩa là “văn hóa”. Cấu trúc “对……感兴趣” nghĩa là “cảm thấy hứng thú với…”, nên sau 对 cần một đối tượng phù hợp: 中国文化 (văn hóa Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thấy ngữ pháp tiếng Hán không quá khó, nghe và nói tương đối dễ, đọc và viết tương đối khó. — ★ Tôi thấy học tiếng Hán rất khó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我觉得汉语语法不太难,听和说比较容易,读和写比较难. ★ 我觉得学习汉语很难.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy ngữ pháp tiếng Hán không quá khó, nghe và nói tương đối dễ, đọc và viết tương đối khó. — ★ Tôi thấy học tiếng Hán rất khó.
• Phân tích đối chiếu: Người nói chỉ cho rằng đọc và viết khá khó, đồng thời nói ngữ pháp không khó lắm, nghe và nói khá dễ. Vì vậy, không thể kết luận rằng người nói thấy toàn bộ việc học tiếng Trung rất khó.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội đã hơn bảy mươi tuổi rồi, ông ấy tập thể dục mỗi ngày, rất ít khi bị cảm. — ★ Sức khỏe của ông nội rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 爷爷已经七十多岁了,他每天锻炼,很少感冒. ★ 爷爷的身体很好.
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội đã hơn bảy mươi tuổi rồi, ông ấy tập thể dục mỗi ngày, rất ít khi bị cảm. — ★ Sức khỏe của ông nội rất tốt.
• Phân tích đối chiếu: Các chi tiết “ngày nào cũng tập thể dục” và “rất ít khi bị cảm” cho thấy ông có sức khỏe tốt. Nhận định khái quát đúng với thông tin trong đoạn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ ở bệnh viện nhỏ không nhất định đều không tốt, bác sĩ ở bệnh viện chúng tôi thì đều rất tốt. — ★ Tôi làm việc ở một bệnh viện lớn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 小医院的大夫不一定都不好,我们医院的大夫就都不错. ★ 我在一家大医院工作.
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ ở bệnh viện nhỏ không nhất định đều không tốt, bác sĩ ở bệnh viện chúng tôi thì đều rất tốt. — ★ Tôi làm việc ở một bệnh viện lớn.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ nói “bệnh viện chúng tôi” và đánh giá các bác sĩ ở đó khá tốt. Không có thông tin nào cho biết bệnh viện ấy lớn hay nhỏ. Nhận định tự thêm chi tiết “bệnh viện lớn”, nên không được đoạn văn xác nhận.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, bạn muốn rút tiền thì đi ngay bây giờ đi, ngân hàng bốn rưỡi đã đóng cửa rồi. — ★ Bây giờ chưa đến bốn rưỡi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 麦克,你要取钱现在就去吧,银行四点半就下班了. ★ 现在不到四点半.
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, bạn muốn rút tiền thì đi ngay bây giờ đi, ngân hàng bốn rưỡi đã đóng cửa rồi. — ★ Bây giờ chưa đến bốn rưỡi.
• Phân tích đối chiếu: Người nói khuyên Mike đi ngay vì ngân hàng sắp tan làm lúc bốn giờ rưỡi. Cách nhắc này cho biết thời điểm hiện tại vẫn chưa đến giờ ngân hàng đóng cửa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi muốn mua một chiếc ô tô, nhưng tôi thấy đi tàu điện ngầm cũng rất tiện. — ★ Tôi không muốn mua ô tô.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我丈夫想买一辆汽车,可是我觉得坐地铁也很方便. ★ 我不想买汽车.138
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi muốn mua một chiếc ô tô, nhưng tôi thấy đi tàu điện ngầm cũng rất tiện. — ★ Tôi không muốn mua ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Người nói đối chiếu mong muốn mua ô tô của chồng với ý kiến rằng đi tàu điện ngầm cũng tiện. Câu này thể hiện người nói không muốn mua ô tô, dù không nói thẳng bằng cụm “我不想买汽车”.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 姐姐有一个男朋友。
B. 你住的房子周围环境怎么样?
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这本书你学完了没有?
E. 你看,这是我全家的照片。
F. 圣诞节到了。
51.你们真是幸福的一家。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn thật là một gia đình hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 姐姐有一个男朋友。 B. 你住的房子周围环境怎么样? C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这本书你学完了没有? E. 你看,这是我全家的照片。 F. 圣诞节到了。 51.你们真是幸福的一家。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn thật là một gia đình hạnh phúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐有一个男朋友。 (Chị gái có một cái bạn trai, người yêu (nam))
- B. 你住的房子周围环境怎么样? (Bạn ngôi nhà, căn nhà ở, sống xung quanh, phụ cận môi trường như thế nào, ra sao)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这本书你学完了没有? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn học, học tập xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 你看,这是我全家的照片。 (Bạn nhìn, xem đây, này là, phải tôi bức ảnh, tấm hình cả gia đình, toàn bộ người trong nhà)
- F. 圣诞节到了。 (Lễ Giáng Sinh, Tết Noel đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu này nhận xét về một gia đình. Phương án E đưa ra bức ảnh cả nhà, nên hai câu nối tiếp tự nhiên: “Bạn xem, đây là ảnh cả gia đình mình” — “Gia đình bạn thật hạnh phúc.”
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 姐姐有一个男朋友。
B. 你住的房子周围环境怎么样?
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这本书你学完了没有?
E. 你看,这是我全家的照片。
F. 圣诞节到了。
52.他在国外留学呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang du học ở nước ngoài.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 姐姐有一个男朋友。 B. 你住的房子周围环境怎么样? C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这本书你学完了没有? E. 你看,这是我全家的照片。 F. 圣诞节到了。 52.他在国外留学呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang du học ở nước ngoài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐有一个男朋友。 (Chị gái có một cái bạn trai, người yêu (nam))
- B. 你住的房子周围环境怎么样? (Bạn ngôi nhà, căn nhà ở, sống xung quanh, phụ cận môi trường như thế nào, ra sao)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这本书你学完了没有? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn học, học tập xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 你看,这是我全家的照片。 (Bạn nhìn, xem đây, này là, phải tôi bức ảnh, tấm hình cả gia đình, toàn bộ người trong nhà)
- F. 圣诞节到了。 (Lễ Giáng Sinh, Tết Noel đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu nói cho biết tình trạng hiện tại của “anh ấy”. Phương án A nhắc đến bạn trai của chị gái, tạo ngữ cảnh tự nhiên để nói tiếp người đó đang du học ở nước ngoài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 姐姐有一个男朋友。
B. 你住的房子周围环境怎么样?
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这本书你学完了没有?
E. 你看,这是我全家的照片。
F. 圣诞节到了。
53.我收到了很多礼物,很开心。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã nhận được rất nhiều quà, rất vui.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 姐姐有一个男朋友。 B. 你住的房子周围环境怎么样? C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这本书你学完了没有? E. 你看,这是我全家的照片。 F. 圣诞节到了。 53.我收到了很多礼物,很开心。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nhận được rất nhiều quà, rất vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐有一个男朋友。 (Chị gái có một cái bạn trai, người yêu (nam))
- B. 你住的房子周围环境怎么样? (Bạn ngôi nhà, căn nhà ở, sống xung quanh, phụ cận môi trường như thế nào, ra sao)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这本书你学完了没有? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn học, học tập xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 你看,这是我全家的照片。 (Bạn nhìn, xem đây, này là, phải tôi bức ảnh, tấm hình cả gia đình, toàn bộ người trong nhà)
- F. 圣诞节到了。 (Lễ Giáng Sinh, Tết Noel đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Nhận được nhiều quà và cảm thấy vui phù hợp với dịp lễ Giáng sinh. Phương án F nêu Giáng sinh đã đến, tạo mối liên hệ rõ ràng với việc nhận quà.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 姐姐有一个男朋友。
B. 你住的房子周围环境怎么样?
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这本书你学完了没有?
E. 你看,这是我全家的照片。
F. 圣诞节到了。
54.很好,交通也很方便。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất tốt, giao thông cũng rất tiện lợi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 姐姐有一个男朋友。 B. 你住的房子周围环境怎么样? C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这本书你学完了没有? E. 你看,这是我全家的照片。 F. 圣诞节到了。 54.很好,交通也很方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất tốt, giao thông cũng rất tiện lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐有一个男朋友。 (Chị gái có một cái bạn trai, người yêu (nam))
- B. 你住的房子周围环境怎么样? (Bạn ngôi nhà, căn nhà ở, sống xung quanh, phụ cận môi trường như thế nào, ra sao)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这本书你学完了没有? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn học, học tập xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 你看,这是我全家的照片。 (Bạn nhìn, xem đây, này là, phải tôi bức ảnh, tấm hình cả gia đình, toàn bộ người trong nhà)
- F. 圣诞节到了。 (Lễ Giáng Sinh, Tết Noel đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu trả lời đánh giá tích cực môi trường xung quanh nơi ở và bổ sung rằng việc đi lại thuận tiện. Điều này trả lời trực tiếp câu hỏi ở phương án B về môi trường quanh ngôi nhà bạn đang sống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 姐姐有一个男朋友。
B. 你住的房子周围环境怎么样?
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这本书你学完了没有?
E. 你看,这是我全家的照片。
F. 圣诞节到了。
55.还没学完呢,才学到第10课。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn chưa học xong, mới học đến bài 10.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 姐姐有一个男朋友。 B. 你住的房子周围环境怎么样? C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这本书你学完了没有? E. 你看,这是我全家的照片。 F. 圣诞节到了。 55.还没学完呢,才学到第10课。
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa học xong, mới học đến bài 10.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐有一个男朋友。 (Chị gái có một cái bạn trai, người yêu (nam))
- B. 你住的房子周围环境怎么样? (Bạn ngôi nhà, căn nhà ở, sống xung quanh, phụ cận môi trường như thế nào, ra sao)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这本书你学完了没有? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn học, học tập xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 你看,这是我全家的照片。 (Bạn nhìn, xem đây, này là, phải tôi bức ảnh, tấm hình cả gia đình, toàn bộ người trong nhà)
- F. 圣诞节到了。 (Lễ Giáng Sinh, Tết Noel đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu trả lời cho biết một cuốn sách vẫn chưa học hết và hiện mới đến bài 10. Phương án D hỏi đã học xong cuốn sách này chưa, nên khớp cả nội dung lẫn ngữ cảnh hỏi đáp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。
B. 她是我的大学同学。
C. 假期你有什么打算?
D. 在中国我每天生活得都很愉快。
E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。
56.我学习汉语,还有很多好朋友。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói chia sẻ về việc học tiếng Trung và có nhiều bạn tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 B. 她是我的大学同学。 C. 假期你有什么打算? D. 在中国我每天生活得都很愉快。 E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 56.我学习汉语,还有很多好朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói chia sẻ về việc học tiếng Trung và có nhiều bạn tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo hôm nay tôi muốn xin, mời ngài, ông cho tôi phụ đạo, hướng dẫn một dưới tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 她是我的大学同学。 (Cô ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 假期你有什么打算? (Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép bạn có gì, cái gì dự định, tính toán)
- D. 在中国我每天生活得都很愉快。 (Ở Trung Quốc tôi mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đều rất vui vẻ, vui sướng)
- E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Ngày mai tôi cần đi cùng một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi trên biển, đại dương tham quan)
• Phân tích đối chiếu: người nói cảm thấy vui vẻ. A nói về nhờ giáo viên phụ đạo, B giới thiệu bạn học, C hỏi dự định nghỉ lễ, E nói về chuyến công tác đến Thượng Hải.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。
B. 她是我的大学同学。
C. 假期你有什么打算?
D. 在中国我每天生活得都很愉快。
E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。
57.行,下午一点半你来我的办公室吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói đồng ý và hẹn đối phương đến văn phòng vào một giờ rưỡi chiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 B. 她是我的大学同学。 C. 假期你有什么打算? D. 在中国我每天生活得都很愉快。 E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 57.行,下午一点半你来我的办公室吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói đồng ý và hẹn đối phương đến văn phòng vào một giờ rưỡi chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo hôm nay tôi muốn xin, mời ngài, ông cho tôi phụ đạo, hướng dẫn một dưới tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 她是我的大学同学。 (Cô ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 假期你有什么打算? (Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép bạn có gì, cái gì dự định, tính toán)
- D. 在中国我每天生活得都很愉快。 (Ở Trung Quốc tôi mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đều rất vui vẻ, vui sướng)
- E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Ngày mai tôi cần đi cùng một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi trên biển, đại dương tham quan)
• Phân tích đối chiếu: 行,下午一点半你来我的办公室吧。 (Xíng, xiàwǔ yì diǎn bàn nǐ lái wǒ de bàngōngshì ba) — Được, một giờ rưỡi chiều bạn đến văn phòng tôi nhé. A là lời nhờ thầy Vương phụ đạo tiếng Trung: 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Wáng lǎoshī, jīntiān wǒ xiǎng qǐng nín gěi wǒ fǔdǎo yíxià Hànyǔ) — Thầy Vương, hôm nay em muốn nhờ thầy phụ đạo tiếng Trung cho em một chút. Câu 57 đáp lại lời đề nghị ấy bằng cách đồng ý và hẹn giờ, địa điểm cụ thể. B giới thiệu bạn học, C hỏi kế hoạch nghỉ lễ, D kể về cuộc sống ở Trung Quốc, E nói về chuyến đi Thượng Hải.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。
B. 她是我的大学同学。
C. 假期你有什么打算?
D. 在中国我每天生活得都很愉快。
E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。
58.毕业以后我们就没有见过面。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói kể rằng hai người đã không gặp nhau kể từ khi tốt nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 B. 她是我的大学同学。 C. 假期你有什么打算? D. 在中国我每天生活得都很愉快。 E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 58.毕业以后我们就没有见过面。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói kể rằng hai người đã không gặp nhau kể từ khi tốt nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo hôm nay tôi muốn xin, mời ngài, ông cho tôi phụ đạo, hướng dẫn một dưới tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 她是我的大学同学。 (Cô ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 假期你有什么打算? (Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép bạn có gì, cái gì dự định, tính toán)
- D. 在中国我每天生活得都很愉快。 (Ở Trung Quốc tôi mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đều rất vui vẻ, vui sướng)
- E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Ngày mai tôi cần đi cùng một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi trên biển, đại dương tham quan)
• Phân tích đối chiếu: 毕业以后我们就没有见过面。 (Bìyè yǐhòu wǒmen jiù méiyǒu jiànguò miàn) — Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi không gặp lại nhau nữa. B giới thiệu một người là bạn học đại học: 她是我的大学同学。 (Tā shì wǒ de dàxué tóngxué) — Cô ấy là bạn học đại học của tôi. Hai câu ghép thành mạch tự nhiên: họ từng là bạn học đại học, nhưng sau khi tốt nghiệp thì không gặp lại. A nói về nhờ phụ đạo, C hỏi kế hoạch nghỉ lễ, D nói về cuộc sống ở Trung Quốc, E nói về chuyến công tác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。
B. 她是我的大学同学。
C. 假期你有什么打算?
D. 在中国我每天生活得都很愉快。
E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。
59.我们坐飞机去,下个星期六晚上回来。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói cho biết phương tiện di chuyển và thời gian trở về.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 B. 她是我的大学同学。 C. 假期你有什么打算? D. 在中国我每天生活得都很愉快。 E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 59.我们坐飞机去,下个星期六晚上回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói cho biết phương tiện di chuyển và thời gian trở về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo hôm nay tôi muốn xin, mời ngài, ông cho tôi phụ đạo, hướng dẫn một dưới tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 她是我的大学同学。 (Cô ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 假期你有什么打算? (Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép bạn có gì, cái gì dự định, tính toán)
- D. 在中国我每天生活得都很愉快。 (Ở Trung Quốc tôi mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đều rất vui vẻ, vui sướng)
- E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Ngày mai tôi cần đi cùng một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi trên biển, đại dương tham quan)
• Phân tích đối chiếu: 我们坐飞机去,下个星期六晚上回来。 (Wǒmen zuò fēijī qù, xià ge xīngqīliù wǎnshang huílai) — Chúng tôi đi máy bay, tối thứ Bảy tuần sau sẽ về. E nói 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Míngtiān wǒ yào péi yí ge wàimào dàibiǎotuán qù Shànghǎi cānguān) — Ngày mai tôi sẽ đi cùng một đoàn đại biểu thương mại nước ngoài đến Thượng Hải tham quan. Câu 59 bổ sung thông tin chuyến đi: họ đi bằng máy bay và dự kiến về vào tối thứ Bảy tuần sau. A nói về nhờ phụ đạo, B giới thiệu bạn học, C hỏi kế hoạch nghỉ lễ, D kể về cuộc sống ở Trung Quốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。
B. 她是我的大学同学。
C. 假期你有什么打算?
D. 在中国我每天生活得都很愉快。
E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。
60.我想先到中国南方旅行,然后回国。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói nêu kế hoạch du lịch theo trình tự: đến miền Nam Trung Quốc trước, rồi trở về nước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 B. 她是我的大学同学。 C. 假期你有什么打算? D. 在中国我每天生活得都很愉快。 E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 60.我想先到中国南方旅行,然后回国。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói nêu kế hoạch du lịch theo trình tự: đến miền Nam Trung Quốc trước, rồi trở về nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师,今天我想请您给我辅导一下汉语。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo hôm nay tôi muốn xin, mời ngài, ông cho tôi phụ đạo, hướng dẫn một dưới tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 她是我的大学同学。 (Cô ấy là, phải trường đại học, bậc đại học của tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 假期你有什么打算? (Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép bạn có gì, cái gì dự định, tính toán)
- D. 在中国我每天生活得都很愉快。 (Ở Trung Quốc tôi mỗi bẩm sinh, trời sinh sống, sinh sống đều rất vui vẻ, vui sướng)
- E. 明天我要陪一个外贸代表团去上海参观。 (Ngày mai tôi cần đi cùng một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi trên biển, đại dương tham quan)
• Phân tích đối chiếu: 我想先到中国南方旅行,然后回国。 (Wǒ xiǎng xiān dào Zhōngguó nánfāng lǚxíng, ránhòu huíguó) — Tôi muốn đi du lịch miền Nam Trung Quốc trước, rồi sau đó về nước. C hỏi 假期你有什么打算? (Jiàqī nǐ yǒu shénme dǎsuàn?) — Kỳ nghỉ này bạn có dự định gì? Câu 60 trả lời trực tiếp câu hỏi về dự định bằng kế hoạch đi du lịch rồi về nước. A nói về nhờ phụ đạo, B giới thiệu bạn học, D kể về cuộc sống ở Trung Quốc, E nói về chuyến đi Thượng Hải cùng đoàn đại biểu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-10 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile