Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-09, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 上午我打扫房间了。 (Shàngwǔ wǒ dǎsǎo fángjiān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng ốc rồi.
• Hình ảnh trong đề: Căn phòng bừa bộn với quần áo và sách vở rơi vãi khắp sàn nhà chưa hề dọn dẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng ốc rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (căn phòng bừa bộn với quần áo và sách vở rơi vãi khắp sàn nhà chưa hề dọn dẹp).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他正在写书法呢。 (Tā zhèngzài xiě shūfǎ ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy đang viết thư pháp đấy.
• Hình ảnh trong đề: Ông cụ tóc bạc cầm bút lông chấm mực đen viết những nét thư pháp điêu luyện trên giấy tuyên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ông ấy đang viết thư pháp đấy) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (ông cụ tóc bạc cầm bút lông chấm mực đen viết những nét thư pháp điêu luyện trên giấy tuyên).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 墙上挂着他的照片。 (Qiáng shàng guà zhe tā de zhàopiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tường treo bức ảnh của anh ấy.
• Hình ảnh trong đề: Bức tường phòng khách treo một bức tranh phong cảnh núi non sơn thủy (không có ảnh chân dung người).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên tường treo bức ảnh của anh ấy) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bức tường phòng khách treo một bức tranh phong cảnh núi non sơn thủy (không có ảnh chân dung người)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我想再吃一个饺子。 (Wǒ xiǎng zài chī yí ge jiǎozi)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn ăn thêm một chiếc sủi cảo nữa.
• Hình ảnh trong đề: Đĩa sủi cảo nóng hổi xếp đều đặn cạnh bát nước chấm tỏi ớt thơm ngon.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn ăn thêm một chiếc sủi cảo nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đĩa sủi cảo nóng hổi xếp đều đặn cạnh bát nước chấm tỏi ớt thơm ngon).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Ăn cơm xong, chúng ta cùng đi dạo bộ trong khuôn viên trường nhé.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 吃完饭,我们一起去校园里散散步吧。 (Chī wán fàn, wǒmen yìqǐ qù xiàoyuán lǐ sànsan bù ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm xong, chúng ta cùng đi dạo bộ trong khuôn viên trường nhé.
• Hình ảnh trong đề: Hai người đang ngồi thưởng thức bữa ăn tối thịnh soạn tại bàn tiệc (chưa ăn xong, không đi dạo).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ăn cơm xong, chúng ta cùng đi dạo bộ trong khuôn viên trường nhé) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai người đang ngồi thưởng thức bữa ăn tối thịnh soạn tại bàn tiệc (chưa ăn xong, không đi dạo)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在外面走了一天,喝杯水吧。 (Zài wàimiàn zǒu le yì tiān, hē bēi shuǐ ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ ở ngoài cả ngày rồi, uống một cốc nước nhé.
• Hình ảnh trong đề: Người rót ly nước lọc ấm tinh khiết từ bình thủy tinh đưa cho người bạn nghỉ ngơi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đi bộ ở ngoài cả ngày rồi, uống một cốc nước nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người rót ly nước lọc ấm tinh khiết từ bình thủy tinh đưa cho người bạn nghỉ ngơi).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我在食堂吃午饭。 (Wǒ zài shítáng chī wǔfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ăn bữa trưa ở nhà ăn tập thể.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang ngồi làm việc trước máy tính trong văn phòng (không phải ăn cơm ở căng tin).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi ăn bữa trưa ở nhà ăn tập thể) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang ngồi làm việc trước máy tính trong văn phòng (không phải ăn cơm ở căng tin)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đúng lúc tôi chuẩn bị ra khỏi cửa thì chuông điện thoại reo lên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我正要出门时,电话铃响了。 (Wǒ zhèng yào chūmén shí, diànhuà líng xiǎng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng lúc tôi chuẩn bị ra khỏi cửa thì chuông điện thoại reo lên.
• Hình ảnh trong đề: Người mặc áo khoác tay đang cầm nắm đấm cửa sắp bước ra thì quay đầu lại nhìn điện thoại bàn đang đổ chuông.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đúng lúc tôi chuẩn bị ra khỏi cửa thì chuông điện thoại reo lên) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người mặc áo khoác tay đang cầm nắm đấm cửa sắp bước ra thì quay đầu lại nhìn điện thoại bàn đang đổ chuông).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这三个苹果有一斤重。 (Zhè sān ge píngguǒ yǒu yì jīn zhòng)
• Nghĩa tiếng Việt: Ba quả táo này nặng một cân.
• Hình ảnh trong đề: Chùm chuối vàng ươm đặt trên đĩa (hoàn toàn không phải táo).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ba quả táo này nặng một cân) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chùm chuối vàng ươm đặt trên đĩa (hoàn toàn không phải táo)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我对京剧很感兴趣。 (Wǒ duì Jīngjù hěn gǎn xìngqù)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất có hứng thú với nghệ thuật Kinh kịch.
• Hình ảnh trong đề: Diễn viên Kinh kịch trong trang phục rực rỡ và mặt nạ vẽ hoa văn biểu diễn trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi rất có hứng thú với nghệ thuật Kinh kịch) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (diễn viên Kinh kịch trong trang phục rực rỡ và mặt nạ vẽ hoa văn biểu diễn trên sân khấu).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿做的菜好吃吗? 女:我觉得非常好吃.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt (Đúng).
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
- Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这儿做的菜好吃吗? 女:我觉得非常好吃.” (Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đĩa thịt xào chua ngọt) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Anh trai bạn đã đi làm rồi à? — Nữ: Vâng, anh ấy làm việc ở một công ty lớn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你哥哥已经工作了? 女:是,他在一家大公司上班.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh trai bạn đã đi làm rồi à? — Nữ: Vâng, anh ấy làm việc ở một công ty lớn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính (Đúng).
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
- Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你哥哥已经工作了? 女:是,他在一家大公司上班.” (Nam: Anh trai bạn đã đi làm rồi à? — Nữ: Vâng, anh ấy làm việc ở một công ty lớn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Mọi người chúng ta đều đang bận, vậy mà anh ấy lại đang ngủ ở đó. — Nam: Hôm qua anh ấy tăng ca đến rất muộn, mệt quá rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们大家都在忙,他却在那儿睡觉. 男:他昨天加班到很晚,太累了.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người chúng ta đều đang bận, vậy mà anh ấy lại đang ngủ ở đó. — Nam: Hôm qua anh ấy tăng ca đến rất muộn, mệt quá rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
- Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我们大家都在忙,他却在那儿睡觉. 男:他昨天加班到很晚,太累了.” (Nữ: Mọi người chúng ta đều đang bận, vậy mà anh ấy lại đang ngủ ở đó. — Nam: Hôm qua anh ấy tăng ca đến rất muộn, mệt quá rồi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:那些是什么? 女:我刚买的水果.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả) (Đúng).
- Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那些是什么? 女:我刚买的水果.” (Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Bạn đi Đại Liên bằng cách nào? — Nữ: Tôi đi máy bay, máy bay nhanh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么去大连? 女:我坐飞机去,飞机快.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Đại Liên bằng cách nào? — Nữ: Tôi đi máy bay, máy bay nhanh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay (Đúng).
- Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
- Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你怎么去大连? 女:我坐飞机去,飞机快.” (Nam: Bạn đi Đại Liên bằng cách nào? — Nữ: Tôi đi máy bay, máy bay nhanh), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chiếc máy bay đang bay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Sân vận động này thật rộng! Nữ: Đây là sân mới được xây trong năm nay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这体育场真大! 女:这是今年新建的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sân vận động này thật rộng! Nữ: Đây là sân mới được xây trong năm nay.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
- Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
- Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình E: Sân vận động lớn (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这体育场真大! 女:这是今年新建的.” (Nam: Sân vận động này thật rộng! Nữ: Đây là sân mới được xây trong năm nay), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Sân vận động lớn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你渴了吧? 男:是,请给我一杯果汁.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
- Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả) (Đúng).
- Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình E: Sân vận động lớn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你渴了吧? 男:是,请给我一杯果汁.” (Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:灯是谁修好的? 男:是我.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai đã sửa xong chiếc đèn vậy? Nam: Là tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn (Đúng).
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
- Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
- Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình E: Sân vận động lớn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:灯是谁修好的? 男:是我.” (Nữ: Ai đã sửa xong chiếc đèn vậy? Nam: Là tôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Sắp đến Tết Đoan Ngọ rồi. Nữ: Chúng ta có mua một ít bánh ú không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快到端午节了. 女:我们要不要买点儿粽子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đến Tết Đoan Ngọ rồi. Nữ: Chúng ta có mua một ít bánh ú không?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo) (Đúng).
- Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
- Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình E: Sân vận động lớn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:快到端午节了. 女:我们要不要买点儿粽子?” (Nam: Sắp đến Tết Đoan Ngọ rồi. Nữ: Chúng ta có mua một ít bánh ú không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的车是什么颜色的? 女:我的车是黑色的
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe của bạn màu gì? Nữ: Xe của tôi màu đen.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
- Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
- Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车) (Đúng).
- Hình E: Sân vận động lớn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的车是什么颜色的? 女:我的车是黑色的” (Nam: Xe của bạn màu gì? Nữ: Xe của tôi màu đen), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chiếc xe ô tô con (车 / 开车)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Thầy giáo này giảng bài thế nào? Nữ: Giảng rất hay, các học sinh đều rất thích thầy ấy. Hỏi: Thầy giáo giảng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这位老师讲课讲得怎么样? 女:讲得很好,学生们都很喜欢他. 问:老师讲得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy giáo này giảng bài thế nào? Nữ: Giảng rất hay, các học sinh đều rất thích thầy ấy. Hỏi: Thầy giáo giảng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 (hěn hǎo — rất tốt) khớp với lời thoại.
- B. 一般 (yìbān — bình thường) không khớp vì lời thoại đánh giá rất tích cực.
- C. 不好 (bù hǎo — không tốt) trái với nội dung hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu - Cụm 讲得很好 cho biết thầy giáo giảng bài rất tốt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm qua Tiểu Vương bị ốm phải nhập viện rồi. Nam: Tan làm chúng ta cùng đi thăm cậu ấy nhé. Hỏi: Sau khi tan làm họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天小王生病住院了. 男:我们下班以后一起去看看他吧. 问:下班后他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua Tiểu Vương bị ốm phải nhập viện rồi. Nam: Tan làm chúng ta cùng đi thăm cậu ấy nhé. Hỏi: Sau khi tan làm họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōngsī — công ty) là nơi làm việc, không phải nơi họ định đến sau giờ làm.
- B. 医院 (yīyuàn — bệnh viện) phù hợp vì Tiểu Vương đang nằm viện.
- C. 小王家 (Xiǎo Wáng jiā — nhà Tiểu Vương) không được nhắc đến; lời thoại cho biết cậu ấy đang ở bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu - 小王住院了 nghĩa là Tiểu Vương đã nhập viện; hai người định đi thăm cậu ấy sau giờ làm.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn thích mùa đông hay thích mùa hè? Nữ: Tôi thích mùa hè. Hỏi: Người nữ thích mùa nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢冬天还是喜欢夏天? 女:我喜欢夏天. 问:女的喜欢什么季节?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích mùa đông hay thích mùa hè? Nữ: Tôi thích mùa hè. Hỏi: Người nữ thích mùa nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān — mùa xuân) không được chọn trong câu trả lời.
- B. 夏天 (xiàtiān — mùa hè) khớp với sở thích được nêu.
- C. 冬天 (dōngtiān — mùa đông) chỉ xuất hiện trong câu hỏi, không phải lựa chọn của cô ấy.
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu - Người phụ nữ trả lời rõ ràng 我喜欢夏天, tức là cô ấy thích mùa hè.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn lại đi Bắc Kinh à? Nữ: Đúng vậy, năm nay tôi đã đi Bắc Kinh tổng cộng bốn lần. Hỏi: Năm nay người nữ đã đi Bắc Kinh mấy lần?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你又去北京了? 女:是啊,我今年一共去了四次北京. 问:女的今年去了几次北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn lại đi Bắc Kinh à? Nữ: Đúng vậy, năm nay tôi đã đi Bắc Kinh tổng cộng bốn lần. Hỏi: Năm nay người nữ đã đi Bắc Kinh mấy lần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十次 (shí cì — mười lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
- B. 六次 (liù cì — sáu lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
- C. 四次 (sì cì — bốn lần) đúng với con số được nêu.
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu - 一共 nghĩa là tổng cộng; 四次 nghĩa là bốn lần. Đây là thông tin trả lời trực tiếp cho câu hỏi 几次.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Nghe nói hôm nay bạn mời khách? Nữ: Đúng vậy, tôi đã tìm được việc làm rồi. Hỏi: Người nữ vì sao mời khách?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说今天你请客? 女:对,我找到工作了. 问:女的为什么请客?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói hôm nay bạn mời khách? Nữ: Đúng vậy, tôi đã tìm được việc làm rồi. Hỏi: Người nữ vì sao mời khách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找到工作了 (zhǎodào gōngzuò le — đã tìm được việc làm) khớp trực tiếp với lời thoại.
- B. 结婚了 (jiéhūn le — đã kết hôn) không được nhắc đến.
- C. 过生日 (guò shēngrì — tổ chức sinh nhật) cũng không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: Tīngshuō jīntiān nǐ qǐngkè?)— Nghe nói hôm nay bạn mời mọi người ăn phải không? - 女:对,我找到工作了。(Nǚ: Duì, wǒ zhǎodào gōngzuò le.)— Đúng vậy, tôi tìm được việc làm rồi. - 问:女的为什么请客?(Wèn: Nǚ de wèishénme qǐngkè?)— Vì sao người phụ nữ mời mọi người? 找到工作了, tức là đã tìm được việc làm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hai bạn quen nhau bao lâu rồi? Nữ: Chúng tôi quen nhau ba năm rồi, anh ấy luôn rất tốt với tôi. Hỏi: Họ quen nhau bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们认识多长时间了? 女:我们认识三年了,他一直对我很好. 问:他们认识多久了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai bạn quen nhau bao lâu rồi? Nữ: Chúng tôi quen nhau ba năm rồi, anh ấy luôn rất tốt với tôi. Hỏi: Họ quen nhau bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3年 (Năm (thời gian))
- B. 4年 (Năm (thời gian))
- C. 5年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: - 男:你们认识多长时间了? Pinyin: Nǐmen rènshi duō cháng shíjiān le? Nghĩa: Hai người quen nhau được bao lâu rồi? - 女:我们认识三年了,他一直对我很好。 Pinyin: Wǒmen rènshi sān nián le, tā yìzhí duì wǒ hěn hǎo. Nghĩa: Chúng tôi quen nhau ba năm rồi, anh ấy luôn đối xử với tôi rất tốt. - 问:他们认识多久了? Pinyin: Wèn: Tāmen rènshi duō jiǔ le? Nghĩa: Hỏi: Họ quen nhau bao lâu rồi? Cụm 我们认识三年了 cho biết thời gian quen nhau là ba năm. Câu hỏi hỏi đúng khoảng thời gian này; chi tiết anh ấy luôn đối xử tốt với cô không làm thay đổi đáp án.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn đến muộn quá, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi. Nữ: Xin lỗi, trên đường có quá nhiều xe. Hỏi: Họ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来得太晚了,演出已经开始了. 女:对不起,路上车太多了. 问:他们要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đến muộn quá, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi. Nữ: Xin lỗi, trên đường có quá nhiều xe. Hỏi: Họ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- B. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết buổi diễn đã bắt đầu, nên ngữ cảnh cho thấy họ đến để xem biểu diễn. Câu hỏi hỏi hoạt động họ định làm, không hỏi vì sao người phụ nữ đến muộn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn ăn tối cùng chúng tôi nhé. Nam: Cảm ơn, tôi đã ăn tối xong rồi. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你跟我们一起吃晚饭吧. 男:谢谢,我已经吃完晚饭了. 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ăn tối cùng chúng tôi nhé. Nam: Cảm ơn, tôi đã ăn tối xong rồi. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃过了 (Ăn đã từng rồi)
- B. 还没吃 (Vẫn chưa ăn)
- C. 一起吃 (cùng với nhau ăn)
• Phân tích đối chiếu: - 女:你跟我们一起吃晚饭吧。 Pinyin: Nǐ gēn wǒmen yìqǐ chī wǎnfàn ba. Nghĩa: Bạn ăn tối cùng chúng tôi nhé. - 男:谢谢,我已经吃完晚饭了。 Pinyin: Xièxie, wǒ yǐjīng chī wán wǎnfàn le. Nghĩa: Cảm ơn, tôi ăn tối xong rồi. - 问:男的是什么意思? Pinyin: Wèn: Nán de shì shénme yìsi? Nghĩa: Hỏi: Ý của người đàn ông là gì? 已经 nghĩa là “đã”, còn 吃完 nghĩa là “ăn xong”. Người đàn ông nói mình đã ăn tối xong, nên ý anh ấy là đã ăn rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bây giờ là tám giờ năm mươi phút. Nữ: Còn mười phút nữa máy bay sẽ cất cánh. Hỏi: Máy bay khi nào cất cánh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在是八点五十分. 女:还有十分钟飞机就起飞了. 问:飞机什么时候起飞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là tám giờ năm mươi phút. Nữ: Còn mười phút nữa máy bay sẽ cất cánh. Hỏi: Máy bay khi nào cất cánh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8点40分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- B. 8点50分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- C. 9点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: - 男:现在是八点五十分。 Pinyin: Xiànzài shì bā diǎn wǔshí fēn. Nghĩa: Bây giờ là tám giờ năm mươi phút. - 女:还有十分钟飞机就起飞了。 Pinyin: Hái yǒu shí fēnzhōng fēijī jiù qǐfēi le. Nghĩa: Mười phút nữa máy bay sẽ cất cánh. - 问:飞机什么时候起飞? Pinyin: Wèn: Fēijī shénme shíhou qǐfēi? Nghĩa: Hỏi: Máy bay cất cánh lúc mấy giờ? Hiện tại là 8 giờ 50 phút. Còn mười phút nữa máy bay cất cánh, nên cộng thêm mười phút sẽ được 9 giờ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Vị nào là giáo viên của bạn? Nam: Vị ngồi bên trái chính là thầy/cô ấy. Hỏi: Giáo viên ngồi ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哪位是你的老师? 男:坐在左边的那位就是. 问:老师坐在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị nào là giáo viên của bạn? Nam: Vị ngồi bên trái chính là thầy/cô ấy. Hỏi: Giáo viên ngồi ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒ bian: bên trái)
- B. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- C. 右边 (yòu bian: bên phải)
• Phân tích đối chiếu: - 女:哪位是你的老师? Pinyin: Nǎ wèi shì nǐ de lǎoshī? Nghĩa: Ai là giáo viên của bạn? - 男:坐在左边的那位就是。 Pinyin: Zuò zài zuǒbian de nà wèi jiù shì. Nghĩa: Người ngồi bên trái chính là thầy/cô giáo của tôi. - 问:老师坐在哪儿? Pinyin: Wèn: Lǎoshī zuò zài nǎr? Nghĩa: Hỏi: Giáo viên ngồi ở đâu? Người đàn ông xác định giáo viên là người ngồi bên trái. Cụm 坐在左边 nghĩa là “ngồi ở bên trái”, trả lời trực tiếp câu hỏi vị trí.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? Nữ: Ngày 20 tháng 5. Nam: Ngày đó là thứ mấy? Nữ: Thứ Năm. Hỏi: Người nữ đi máy bay vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你订的是哪天的机票? 女:5月20号的. 男:那天是星期几? 女:星期四. 问:女的哪天乘飞机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? Nữ: Ngày 20 tháng 5. Nam: Ngày đó là thứ mấy? Nữ: Thứ Năm. Hỏi: Người nữ đi máy bay vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5月4号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 5月20号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 4月20号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: - 男:你订的是哪天的机票?(Nán: Nǐ dìng de shì nǎ tiān de jīpiào?) Nghĩa: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? - 女:5月20号的。(Wǔ yuè èrshí hào de) Nghĩa: Vé ngày 20 tháng 5. - 男:那天是星期几?(Nà tiān shì xīngqī jǐ?) Nghĩa: Hôm đó là thứ mấy? - 女:星期四。(Xīngqīsì) Nghĩa: Thứ Năm. - 问:女的哪天乘飞机?(Wèn: Nǚ de nǎ tiān chéng fēijī?) Nghĩa: Người phụ nữ đi máy bay ngày nào? Người phụ nữ xác nhận vé đã đặt là ngày 20 tháng 5. Câu hỏi hỏi ngày đi máy bay; thông tin về thứ trong tuần chỉ là chi tiết bổ sung. B là ngày 4 tháng 5, khác ngày được nêu; C là ngày 20 tháng 4, sai tháng; B khớp với ngày 20 tháng 5 trong hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ mua chiếc VCD trên mạng với giá 70 tệ. Người đàn ông nói rằng ở cửa hàng, loại VCD này có giá hơn 100 tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张VCD是我在网上买的. 男:是吗?网上买东西贵不贵? 女:不贵,这张VCD才70块. 男:这样的VCD在商店里要一百多块呢. 问:女的买VCD花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mua chiếc VCD trên mạng với giá 70 tệ. Người đàn ông nói rằng ở cửa hàng, loại VCD này có giá hơn 100 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 70元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 170元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: - 女:这张VCD是我在网上买的。(Nǚ: Zhè zhāng VCD shì wǒ zài wǎngshàng mǎi de) Nghĩa: Chiếc VCD này tôi mua trên mạng. - 男:是吗?网上买东西贵不贵?(Shì ma? Wǎngshàng mǎi dōngxi guì bu guì?) Nghĩa: Thế à? Mua đồ trên mạng có đắt không? - 女:不贵,这张VCD才70块。(Bú guì, zhè zhāng VCD cái qīshí kuài) Nghĩa: Không đắt, chiếc VCD này chỉ có 70 tệ. - 男:这样的VCD在商店里要一百多块呢。(Zhèyàng de VCD zài shāngdiàn lǐ yào yìbǎi duō kuài ne) Nghĩa: Chiếc VCD như vậy ở cửa hàng phải hơn 100 tệ đấy. - 问:女的买VCD花了多少钱?(Wèn: Nǚ de mǎi VCD huā le duōshao qián?) Nghĩa: Người phụ nữ đã trả bao nhiêu tiền để mua VCD?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Ngô có ở đây không? Nữ: Cậu ấy đang ngủ, tôi đi gọi cậu ấy. Nam: Không cần đâu, cứ để cậu ấy gọi điện cho tôi. Nữ: Được. Hỏi: Tiểu Ngô đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小吴在吗? 女:他睡觉呢,我去叫他. 男:不用了,让他给我打电话吧. 女:好的. 问:小吴在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Ngô có ở đây không? Nữ: Cậu ấy đang ngủ, tôi đi gọi cậu ấy. Nam: Không cần đâu, cứ để cậu ấy gọi điện cho tôi. Nữ: Được. Hỏi: Tiểu Ngô đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话 (dǎ diànhuà): gọi điện. Người đàn ông nhờ Tiểu Ngô gọi lại sau, nhưng lúc hội thoại diễn ra anh ấy đang ngủ.
- B. 睡觉 (shuìjiào): ngủ. Người phụ nữ nói rõ 他睡觉呢, nghĩa là anh ấy đang ngủ.
- C. 看书 (kàn shū): đọc sách. Hội thoại không nhắc đến việc đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: - 男:小吴在吗?(Nán: Xiǎo Wú zài ma?) Nghĩa: Tiểu Ngô có ở đó không? - 女:他睡觉呢,我去叫他。(Nǚ: Tā shuìjiào ne, wǒ qù jiào tā) Nghĩa: Anh ấy đang ngủ, để tôi đi gọi anh ấy. - 男:不用了,让他给我打电话吧。(Nán: Bú yòng le, ràng tā gěi wǒ dǎ diànhuà ba) Nghĩa: Không cần đâu, bảo anh ấy gọi điện cho tôi nhé. - 女:好的。(Nǚ: Hǎo de) Nghĩa: Được. - 问:小吴在干什么?(Wèn: Xiǎo Wú zài gàn shénme?) Nghĩa: Tiểu Ngô đang làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ rủ người đàn ông cuối tuần cùng đi Vạn Lý Trường Thành. Anh ấy vui vẻ đồng ý.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还没去过长城? 男:是啊,来北京一年了,一直没去. 女:这个周末我们一起去吧. 男:太好了! 问:周末他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ rủ người đàn ông cuối tuần cùng đi Vạn Lý Trường Thành. Anh ấy vui vẻ đồng ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长沙 (Chángshā): Trường Sa. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
- B. 长春 (Chángchūn): Trường Xuân. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
- C. 长城 (Chángchéng): Vạn Lý Trường Thành. Đây là địa điểm người đàn ông chưa từng đến và cả hai quyết định sẽ đi vào cuối tuần.
• Phân tích đối chiếu: - 女:你还没去过长城?(Nǚ: Nǐ hái méi qù guo Chángchéng?) Nghĩa: Bạn vẫn chưa từng đến Vạn Lý Trường Thành à? - 男:是啊,来北京一年了,一直没去。(Nán: Shì a, lái Běijīng yì nián le, yìzhí méi qù) Nghĩa: Đúng vậy, tôi đến Bắc Kinh được một năm rồi mà vẫn chưa đi. - 女:这个周末我们一起去吧。(Nǚ: Zhège zhōumò wǒmen yìqǐ qù ba) Nghĩa: Cuối tuần này chúng ta cùng đi nhé. - 男:太好了!(Nán: Tài hǎo le!) Nghĩa: Tuyệt quá! - 问:周末他们要去哪儿?(Wèn: Zhōumò tāmen yào qù nǎr?) Nghĩa: Cuối tuần họ sẽ đi đâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ xác nhận đây là văn phòng của ông Vương, nhưng cho biết ông đã đến Bắc Kinh dự họp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问王先生是在这个办公室吗? 女:是,你找他有事吗? 男:我是他的朋友,来看看他. 女:他去北京开会了. 问:王先生在办公室吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ xác nhận đây là văn phòng của ông Vương, nhưng cho biết ông đã đến Bắc Kinh dự họp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在 (zài): có ở đó. Không đúng, vì ông Vương đã đi Bắc Kinh.
- B. 不在 (bú zài): không có ở đó. Đúng với thông tin ông ấy đi dự họp ở Bắc Kinh.
- C. 不知道 (bù zhīdào): không biết. Sai, vì người phụ nữ đã cho biết ông Vương đang ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: - 男:请问王先生是在这个办公室吗?(Nán: Qǐngwèn Wáng xiānsheng shì zài zhège bàngōngshì ma?) Nghĩa: Xin hỏi ông Vương có ở văn phòng này không? - 女:是,你找他有事吗?(Nǚ: Shì, nǐ zhǎo tā yǒu shì ma?) Nghĩa: Đúng vậy, bạn tìm ông ấy có việc gì không? - 男:我是他的朋友,来看看他。(Nán: Wǒ shì tā de péngyou, lái kànkan tā) Nghĩa: Tôi là bạn của ông ấy, đến thăm ông ấy. - 女:他去北京开会了。(Nǚ: Tā qù Běijīng kāihuì le) Nghĩa: Ông ấy đã đến Bắc Kinh dự họp rồi. - 问:王先生在办公室吗?(Wèn: Wáng xiānsheng zài bàngōngshì ma?) Nghĩa: Ông Vương có ở văn phòng không?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-09.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-09
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我住在留学生宿舍,我的房间号码是308.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi sống ở ký túc xá sinh viên quốc tế, số phòng của tôi là 308.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我住在留学生宿舍,我的房间号码是308.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở ký túc xá sinh viên quốc tế, số phòng của tôi là 308.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
- Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân.
- Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
- Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp).
- Hình E: Người đang bơi.
- Hình F: Cánh cửa phòng số 308 (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我住在留学生宿舍,我的房间号码是308.” (Tôi sống ở ký túc xá sinh viên quốc tế, số phòng của tôi là 308), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Cánh cửa phòng số 308) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我骑着这辆自行车到处走。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
- Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân.
- Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
- Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp) (Đúng).
- Hình E: Người đang bơi.
- Hình F: Cánh cửa phòng số 308.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我骑着这辆自行车到处走。” (Tôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi mời một người bạn Trung Quốc uống trà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我请一个中国朋友喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mời một người bạn Trung Quốc uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện (Đúng).
- Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân.
- Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
- Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp).
- Hình E: Người đang bơi.
- Hình F: Cánh cửa phòng số 308.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我请一个中国朋友喝茶。” (Tôi mời một người bạn Trung Quốc uống trà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai người ngồi uống trà nói chuyện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay chúng tôi tốt nghiệp rồi, mọi người đều rất vui.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今天我们毕业了,大家都很高兴.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng tôi tốt nghiệp rồi, mọi người đều rất vui.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
- Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân.
- Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời (Đúng).
- Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp).
- Hình E: Người đang bơi.
- Hình F: Cánh cửa phòng số 308.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天我们毕业了,大家都很高兴.” (Hôm nay chúng tôi tốt nghiệp rồi, mọi người đều rất vui), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大夫正在给病人看病呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
- Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân (Đúng).
- Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
- Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp).
- Hình E: Người đang bơi.
- Hình F: Cánh cửa phòng số 308.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “大夫正在给病人看病呢.” (Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法
41.我觉得汉语的( )不太难,汉字很难。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 41. Tôi thấy (ngữ pháp) tiếng Hán không quá khó, chữ Hán rất khó.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 41.我觉得汉语的( )不太难,汉字很难。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 41. Tôi thấy (ngữ pháp) tiếng Hán không quá khó, chữ Hán rất khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵 (guì: Đắt)
- B. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- C. 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
- D. 可能 (kě néng: có thể)
- E. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- F. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng sau 汉语的 (tiếng Trung) và trước 不太难 (không khó lắm), nên cần một danh từ chỉ nội dung của tiếng Trung. 语法 nghĩa là “ngữ pháp”, phù hợp với vế đối chiếu 汉字 (chữ Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法
42.我哥哥的朋友( )也是老师。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 42. Bạn của anh trai tôi (có thể) cũng là giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 42.我哥哥的朋友( )也是老师。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 42. Bạn của anh trai tôi (có thể) cũng là giáo viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵 (guì: Đắt)
- B. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- C. 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
- D. 可能 (kě néng: có thể)
- E. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- F. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
• Phân tích đối chiếu: 可能 là phó từ diễn tả khả năng, thường đứng trước động từ hoặc cụm vị ngữ. Trong câu này, 可能 bổ nghĩa cho 是老师, cho biết người nói chưa khẳng định chắc chắn nghề nghiệp của người bạn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法
43.晚上我常常复习课文或者( )生词。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 43. Buổi tối tôi thường ôn tập bài khóa hoặc (chuẩn bị bài) từ mới.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 43.晚上我常常复习课文或者( )生词。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 43. Buổi tối tôi thường ôn tập bài khóa hoặc (chuẩn bị bài) từ mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵 (guì: Đắt)
- B. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- C. 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
- D. 可能 (kě néng: có thể)
- E. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- F. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
• Phân tích đối chiếu: 复习 (ôn tập) và 预习 (xem trước bài) là hai hoạt động học tập có thể nối với nhau bằng 或者 (hoặc). 预习 đứng trước tân ngữ 生词 (từ mới), tạo thành cụm 预习生词.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法
44.我不常去图书馆看书,我( )在宿舍看书。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 44. Tôi không thường xuyên đến thư viện đọc sách, tôi (luôn) đọc sách ở ký túc xá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 44.我不常去图书馆看书,我( )在宿舍看书。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 44. Tôi không thường xuyên đến thư viện đọc sách, tôi (luôn) đọc sách ở ký túc xá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵 (guì: Đắt)
- B. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- C. 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
- D. 可能 (kě néng: có thể)
- E. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- F. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu nơi đọc sách: không thường đến thư viện, mà thường đọc ở ký túc xá.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法
45.A: 我去邮局寄包裹,你去不去?B: 我不去。你( )帮我买一本杂志,好吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 45. A: Tôi đi bưu điện gửi bưu kiện, bạn có đi không? B: Tôi không đi. Bạn (tiện thể) giúp tôi mua một cuốn tạp chí được không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 45.A: 我去邮局寄包裹,你去不去?B: 我不去。你( )帮我买一本杂志,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 45. A: Tôi đi bưu điện gửi bưu kiện, bạn có đi không? B: Tôi không đi. Bạn (tiện thể) giúp tôi mua một cuốn tạp chí được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵 (guì: Đắt)
- B. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- C. 顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
- D. 可能 (kě néng: có thể)
- E. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- F. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
• Phân tích đối chiếu: 顺便 nghĩa là “tiện thể”, dùng khi nhờ ai làm thêm một việc trong lúc họ đang đi làm việc khác. Người A đã đến bưu điện, nên B nhờ mua tạp chí tiện đường.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường học cách công viên quá xa, đạp xe mệt lắm, chúng ta vẫn nên đi xe đi. ★ Tôi không muốn đi xe đến công viên.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 学校离公园太远了,骑车太累了,我们还是坐车去吧. ★ 我不想坐车去公园.
• Nghĩa tiếng Việt: Trường học cách công viên quá xa, đạp xe mệt lắm, chúng ta vẫn nên đi xe đi. ★ Tôi không muốn đi xe đến công viên.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn đề nghị đi xe vì công viên ở xa và đạp xe sẽ rất mệt. Nhận định lại nói người nói không muốn đi xe, trái với đề nghị trong đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo này không lớn không nhỏ, không rộng không chật, màu sắc cũng không đậm không nhạt. ★ Chiếc áo này vừa vặn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这件衣服不大不小,不肥不瘦,颜色也不深不浅. ★ 这件衣服正合适.
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này không lớn không nhỏ, không rộng không chật, màu sắc cũng không đậm không nhạt. ★ Chiếc áo này vừa vặn.
• Phân tích đối chiếu: Các cặp 不大不小, 不肥不瘦 và 不深不浅 đều diễn tả mức độ vừa phải. Vì vậy, nhận định rằng bộ quần áo vừa vặn phù hợp với nội dung đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy ảnh này không phải của tôi, vừa nãy Trương Đông ở đây, có phải của cậu ấy không? ★ Chiếc máy ảnh này có thể là của Trương Đông.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这个照相机不是我的,刚才张东在这儿,是不是他的? ★ 这个照相机可能是张东的.
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy ảnh này không phải của tôi, vừa nãy Trương Đông ở đây, có phải của cậu ấy không? ★ Chiếc máy ảnh này có thể là của Trương Đông.
• Phân tích đối chiếu: Người nói khẳng định máy ảnh không phải của mình và suy đoán có thể là của Trương Đông vì cậu ấy vừa ở đây. Từ 可能 (có thể) thể hiện khả năng, không phải khẳng định chắc chắn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố và mẹ tôi đều là bác sĩ, chị gái là y tá, năm nay tôi vừa tốt nghiệp đại học, trở thành một giáo viên. ★ Nhà tôi tổng cộng có ba người, đều làm việc ở bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我爸爸和妈妈都是大夫,姐姐是护士,我今年刚大学毕业,当了一名老师. ★ 我家一共有三口人,都在医院工作.
• Nghĩa tiếng Việt: Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ, chị gái là y tá, năm nay tôi vừa tốt nghiệp đại học, trở thành một giáo viên. ★ Nhà tôi tổng cộng có ba người, đều làm việc ở bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nhắc đến ít nhất bốn người: bố, mẹ, chị gái và người kể chuyện. Hơn nữa, người kể chuyện là giáo viên, không phải nhân viên bệnh viện. Cả thông tin về số người lẫn nơi làm việc đều không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, bạn định đi siêu thị à? Phiền bạn giúp tôi mua một tuýp kem đánh răng được không? ★ Tôi muốn đi siêu thị cùng Mike.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: .麦克,你要去超市?麻烦你帮我买一支牙膏好吗? ★ 我要和麦克一起去超市.124
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, bạn định đi siêu thị à? Phiền bạn giúp tôi mua một tuýp kem đánh răng được không? ★ Tôi muốn đi siêu thị cùng Mike.
• Phân tích đối chiếu: Người nói chỉ nhờ Mike mua giúp kem đánh răng, cho thấy Mike đi siêu thị. Đoạn văn không nói người nhờ sẽ đi cùng Mike; nhờ mua hộ không đồng nghĩa với đi cùng nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我肚子很不舒服。
B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
C. 今天的报纸你买了没有?
D. 今天我不能出去玩儿了。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 你喜欢什么运动?
51.我是独生女。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 51. Tôi là con gái một.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 51.我是独生女。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 51. Tôi là con gái một.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
- C. 今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
- D. 今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: 独生女 (dúshēngnǚ) chỉ người con gái không có anh chị em. Phương án B diễn đạt đúng ý này: không có anh chị và cũng không có em. B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Wǒ méiyǒu gēge jiějie, yě méiyǒu dìdi mèimei) — Tôi không có anh chị, cũng không có em.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我肚子很不舒服。
B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
C. 今天的报纸你买了没有?
D. 今天我不能出去玩儿了。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 你喜欢什么运动?
52.昨天你吃什么了?快吃点儿药吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 52. Hôm qua bạn đã ăn gì vậy? Mau uống thuốc đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 52.昨天你吃什么了?快吃点儿药吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 52. Hôm qua bạn đã ăn gì vậy? Mau uống thuốc đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
- C. 今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
- D. 今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Lời khuyên uống thuốc cho thấy người được hỏi có thể đang không khỏe, có lẽ do ăn phải thứ gì đó. Phương án A nói rõ người nói bị khó chịu ở bụng, phù hợp với ngữ cảnh. A. 我肚子很不舒服。 (Wǒ dùzi hěn bù shūfu) — Bụng tôi khó chịu lắm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我肚子很不舒服。
B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
C. 今天的报纸你买了没有?
D. 今天我不能出去玩儿了。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 你喜欢什么运动?
53.很多运动我都喜欢,最喜欢打乒乓球。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 53. Rất nhiều môn thể thao tôi đều thích, thích nhất là chơi bóng bàn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 53.很多运动我都喜欢,最喜欢打乒乓球。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 53. Rất nhiều môn thể thao tôi đều thích, thích nhất là chơi bóng bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
- C. 今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
- D. 今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Câu trả lời nêu sở thích thể thao, đặc biệt là bóng bàn. Câu hỏi tương ứng phải hỏi người nói thích môn thể thao nào. F. 你喜欢什么运动? (Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?) — Bạn thích môn thể thao nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我肚子很不舒服。
B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
C. 今天的报纸你买了没有?
D. 今天我不能出去玩儿了。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 你喜欢什么运动?
54.我得在家写作业。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 54. Tôi phải ở nhà làm bài tập.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 54.我得在家写作业。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 54. Tôi phải ở nhà làm bài tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
- C. 今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
- D. 今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: 得 (děi) ở đây mang nghĩa “phải”, cho biết người nói có việc cần làm nên không thể ra ngoài chơi. Phương án D diễn đạt đúng hệ quả đó. D. 今天我不能出去玩儿了。 (Jīntiān wǒ bù néng chūqu wánr le) — Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được nữa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我肚子很不舒服。
B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
C. 今天的报纸你买了没有?
D. 今天我不能出去玩儿了。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 你喜欢什么运动?
55.还没有呢,我现在就去买。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 55. Vẫn chưa, bây giờ tôi đi mua đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 55.还没有呢,我现在就去买。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 55. Vẫn chưa, bây giờ tôi đi mua đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
- C. 今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
- D. 今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: người nói sẽ đi mua ngay. Vì vậy, câu trước đó cần hỏi hôm nay đã mua báo chưa. C. 今天的报纸你买了没有? (Jīntiān de bàozhǐ nǐ mǎi le méiyǒu?) — Hôm nay bạn đã mua báo chưa?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 外面雨下得很大。
B. 今天我们去王老师家了。
C. 这套房子房租一个月两千五。
D. 你看见大兰了没有?
E. 你的眼镜怎么了?
56.王老师和他爱人对我们很热情。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 56. Thầy Vương và vợ thầy ấy rất nhiệt tình với chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 56.王老师和他爱人对我们很热情。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 56. Thầy Vương và vợ thầy ấy rất nhiệt tình với chúng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
- B. 今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
- C. 这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
- D. 你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
- E. 你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu nói kể về việc được thầy Vương và vợ tiếp đón nồng hậu. Phương án B nhắc đến chuyến thăm nhà thầy Vương, tạo ngữ cảnh phù hợp cho lời nhận xét này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 外面雨下得很大。
B. 今天我们去王老师家了。
C. 这套房子房租一个月两千五。
D. 你看见大兰了没有?
E. 你的眼镜怎么了?
57.他正在操场踢足球呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 57. Anh ấy đang đá bóng ở sân tập.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 57.他正在操场踢足球呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 57. Anh ấy đang đá bóng ở sân tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
- B. 今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
- C. 这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
- D. 你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
- E. 你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu trong đề nói về vị trí của một người đang đá bóng, còn phương án D hỏi có nhìn thấy Đại Lan hay không. Hai câu không có mối liên hệ trực tiếp; các phương án còn lại cũng lần lượt nói về mưa, chuyến thăm nhà, tiền thuê nhà và kính.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 外面雨下得很大。
B. 今天我们去王老师家了。
C. 这套房子房租一个月两千五。
D. 你看见大兰了没有?
E. 你的眼镜怎么了?
58.我们今天不能去公园了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? D. Hôm nay chúng ta không thể đi công viên được rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 58.我们今天不能去公园了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? D. Hôm nay chúng ta không thể đi công viên được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
- B. 今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
- C. 这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
- D. 你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
- E. 你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A cho biết bên ngoài đang mưa rất to: 外面雨下得很大。 (Wàimiàn yǔ xià de hěn dà) — Bên ngoài mưa rất to. Mưa lớn là lý do tự nhiên khiến chuyến đi công viên phải hủy. Các phương án B–E không giải thích được việc không thể đi công viên.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 外面雨下得很大。
B. 今天我们去王老师家了。
C. 这套房子房租一个月两千五。
D. 你看见大兰了没有?
E. 你的眼镜怎么了?
59.不小心掉在地上摔坏了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 59. Không cẩn thận làm rơi xuống đất vỡ mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 59.不小心掉在地上摔坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 59. Không cẩn thận làm rơi xuống đất vỡ mất rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
- B. 今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
- C. 这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
- D. 你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
- E. 你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp giải thích điều gì đã xảy ra với một món đồ bị rơi và vỡ. Phương án E hỏi về kính: 你的眼镜怎么了? (Nǐ de yǎnjìng zěnme le?) — Kính của bạn bị làm sao vậy? Câu hỏi này phù hợp với lời giải thích ở câu đáp. Các phương án còn lại nói về mưa, chuyến thăm nhà, tiền thuê nhà hoặc tìm người.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 外面雨下得很大。
B. 今天我们去王老师家了。
C. 这套房子房租一个月两千五。
D. 你看见大兰了没有?
E. 你的眼镜怎么了?
60.虽然贵了点儿,但是房子不错。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 60. Mặc dù hơi đắt một chút, nhưng căn nhà không tệ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 60.虽然贵了点儿,但是房子不错。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 60. Mặc dù hơi đắt một chút, nhưng căn nhà không tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
- B. 今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
- C. 这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
- D. 你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
- E. 你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp nhận xét căn nhà hơi đắt nhưng vẫn tốt. Phương án C nêu giá thuê căn nhà theo tháng: 这套房子房租一个月两千五。 (Zhè tào fángzi fángzū yí ge yuè liǎngqiānwǔ) — Tiền thuê căn nhà này là 2.500 một tháng. Hai câu cùng nói về căn nhà và giá thuê, nên kết nối tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-09 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile