Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-08, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Đây là chiếc điện thoại di động của bạn phải không?
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这是你的手机? (Zhè shì nǐ de shǒujī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động của bạn phải không?
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy tính bảng cỡ lớn đang hiển thị biểu đồ trên bàn (không phải điện thoại di động).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là chiếc điện thoại di động của bạn phải không?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc máy tính bảng cỡ lớn đang hiển thị biểu đồ trên bàn (không phải điện thoại di động)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你好,我是约翰。 (Nǐ hǎo, wǒ shì Yuēhàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi là John.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai người nước ngoài mỉm cười đưa tay ra chào làm quen.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, tôi là John) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai người nước ngoài mỉm cười đưa tay ra chào làm quen).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我正在听音乐。 (Wǒ zhèngzài tīng yīnyuè)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang nghe nhạc.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang chăm chú xem kính thiên văn ngắm sao trời ban đêm (không phải nghe nhạc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đang nghe nhạc) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cậu bé đang chăm chú xem kính thiên văn ngắm sao trời ban đêm (không phải nghe nhạc)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 多运动对身体有好处。 (Duō yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù)
• Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục nhiều có lợi cho sức khỏe.
• Hình ảnh trong đề: Một người đang tập thể dục duỗi người sảng khoái vào buổi sớm mai trong công viên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tập thể dục nhiều có lợi cho sức khỏe) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (một người đang tập thể dục duỗi người sảng khoái vào buổi sớm mai trong công viên).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他一下飞机就过来了。 (Tā yí xià fēijī jiù guòlái le)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vừa xuống máy bay là đến đây ngay.
• Hình ảnh trong đề: Hành khách kéo vali bước ra từ cửa sân bay với bước chân nhanh nhẹn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy vừa xuống máy bay là đến đây ngay) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hành khách kéo vali bước ra từ cửa sân bay với bước chân nhanh nhẹn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我向朋友借了一本书。 (Wǒ xiàng péngyou jiè le yì běn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mượn bạn một cuốn sách.
• Hình ảnh trong đề: Người đang chọn mua một chiếc vợt cầu lông mới trong cửa hàng thể thao (không phải mượn sách).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đã mượn bạn một cuốn sách) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đang chọn mua một chiếc vợt cầu lông mới trong cửa hàng thể thao (không phải mượn sách)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng năm mới!
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh bãi biển mùa hè nắng vàng với cây dừa xanh (không phải dịp lễ Tết năm mới).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúc mừng năm mới!) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (khung cảnh bãi biển mùa hè nắng vàng với cây dừa xanh (không phải dịp lễ Tết năm mới)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这列火车开往上海。 (Zhè liè huǒchē kāiwǎng Shànghǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Đoàn tàu hỏa này chạy đến Thượng Hải.
• Hình ảnh trong đề: Đoàn tàu hỏa cao tốc hiện đại đang chuẩn bị lăn bánh rời khỏi sân ga.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đoàn tàu hỏa này chạy đến Thượng Hải) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đoàn tàu hỏa cao tốc hiện đại đang chuẩn bị lăn bánh rời khỏi sân ga).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你家小狗的名字很好听。 (Nǐ jiā xiǎogǒu de míngzi hěn hǎotīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên chú cún con nhà bạn nghe rất hay.
• Hình ảnh trong đề: Chú mèo con lông trắng xù đang cuộn tròn ngủ say sưa trên đệm (hoàn toàn không phải chú chó).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tên chú cún con nhà bạn nghe rất hay) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chú mèo con lông trắng xù đang cuộn tròn ngủ say sưa trên đệm (hoàn toàn không phải chú chó)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我和妈妈一起去商场买东西。 (Wǒ hé māma yìqǐ qù shāngchǎng mǎi dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ đi trung tâm thương mại mua đồ.
• Hình ảnh trong đề: Hai mẹ con tươi cười cùng nhau xách các túi mua sắm dạo bước trong trung tâm thương mại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi cùng mẹ đi trung tâm thương mại mua đồ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai mẹ con tươi cười cùng nhau xách các túi mua sắm dạo bước trong trung tâm thương mại).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là mười hai giờ đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问现在几点了?现在是十二点整.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là mười hai giờ đúng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ khám cho người bệnh.
- Hình B: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 12 giờ (Đúng).
- Hình D: Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành.
- Hình E: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
- Hình F: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请问现在几点了?现在是十二点整.” (Nam: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là mười hai giờ đúng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Đồng hồ chỉ 12 giờ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Nghe nói bạn muốn đi du học? — Nữ: Tôi định đi Mỹ học tiếng Anh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你要去留学? 女:我打算去美国学习英语.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn muốn đi du học? — Nữ: Tôi định đi Mỹ học tiếng Anh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ khám cho người bệnh.
- Hình B: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 12 giờ.
- Hình D: Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành (Đúng).
- Hình E: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
- Hình F: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:听说你要去留学? 女:我打算去美国学习英语.” (Nam: Nghe nói bạn muốn đi du học? — Nữ: Tôi định đi Mỹ học tiếng Anh), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我噪子有点儿疼. 女:让我看看.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cổ họng tôi hơi đau. — Nữ: Để tôi xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ khám cho người bệnh (Đúng).
- Hình B: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 12 giờ.
- Hình D: Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành.
- Hình E: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
- Hình F: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我噪子有点儿疼. 女:让我看看.” (Nam: Cổ họng tôi hơi đau. — Nữ: Để tôi xem), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Bác sĩ khám cho người bệnh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:尝尝我刚买的橘子.谢谢,这橘子真甜.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếm thử quýt tôi vừa mua đi. — Cảm ơn, quýt này ngọt thật.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ khám cho người bệnh.
- Hình B: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 12 giờ.
- Hình D: Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành.
- Hình E: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
- Hình F: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:尝尝我刚买的橘子.谢谢,这橘子真甜.” (Nam: Nếm thử quýt tôi vừa mua đi. — Cảm ơn, quýt này ngọt thật), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Có thể giúp tôi chuyển cái thùng này một chút không? — Nữ: Được thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:能不能帮我搬一下这个箱子? 女:好的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có thể giúp tôi chuyển cái thùng này một chút không? — Nữ: Được thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ khám cho người bệnh.
- Hình B: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 12 giờ.
- Hình D: Cô gái kéo vali, máy bay bay ngang, phía sau là Vạn Lý Trường Thành.
- Hình E: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách (Đúng).
- Hình F: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:能不能帮我搬一下这个箱子? 女:好的.” (Nam: Có thể giúp tôi chuyển cái thùng này một chút không? — Nữ: Được thôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Siêu thị cạnh nhà tôi đồ tương đối rẻ. — Nữ: Chắc là có nhiều khách hàng nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我家旁边的超市东西比较便宜. 女:顾客很多吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Siêu thị cạnh nhà tôi đồ tương đối rẻ. — Nữ: Chắc là có nhiều khách hàng nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xe buýt dừng ở trạm.
- Hình B: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
- Hình C: Cô gái cầm micro hát.
- Hình D: Siêu thị đông khách (Đúng).
- Hình E: Cuốn từ điển dày đang mở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我家旁边的超市东西比较便宜. 女:顾客很多吧?” (Nam: Siêu thị cạnh nhà tôi đồ tương đối rẻ. — Nữ: Chắc là có nhiều khách hàng nhỉ?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Siêu thị đông khách) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Cô ấy hát hay thật! — Nữ: Cô ấy là ca sĩ rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:她唱歌真好听! 女:她是中国很有名的歌手.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ấy hát hay thật! — Nữ: Cô ấy là ca sĩ rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xe buýt dừng ở trạm.
- Hình B: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
- Hình C: Cô gái cầm micro hát (Đúng).
- Hình D: Siêu thị đông khách.
- Hình E: Cuốn từ điển dày đang mở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:她唱歌真好听! 女:她是中国很有名的歌手.” (Nam: Cô ấy hát hay thật! — Nữ: Cô ấy là ca sĩ rất nổi tiếng ở Trung Quốc), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cô gái cầm micro hát) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Đã tra được từ đó chưa? — Nam: Vẫn chưa, đang tra.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:那个词查到了吗? 男:还没有,正在查.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã tra được từ đó chưa? — Nam: Vẫn chưa, đang tra.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xe buýt dừng ở trạm.
- Hình B: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
- Hình C: Cô gái cầm micro hát.
- Hình D: Siêu thị đông khách.
- Hình E: Cuốn từ điển dày đang mở (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:那个词查到了吗? 男:还没有,正在查.” (Nữ: Đã tra được từ đó chưa? — Nam: Vẫn chưa, đang tra), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cuốn từ điển dày đang mở) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Ba cô gái kia là ai? — Nữ: Họ là bạn học của tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那三个女孩儿是谁? 女:她们是我的同学.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ba cô gái kia là ai? — Nữ: Họ là bạn học của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xe buýt dừng ở trạm.
- Hình B: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính (Đúng).
- Hình C: Cô gái cầm micro hát.
- Hình D: Siêu thị đông khách.
- Hình E: Cuốn từ điển dày đang mở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那三个女孩儿是谁? 女:她们是我的同学.” (Nam: Ba cô gái kia là ai? — Nữ: Họ là bạn học của tôi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Ba cô gái nhìn màn hình máy tính) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Bạn mỗi ngày đều đi xe buýt đến trường à? — Nữ: Đúng vậy, xe buýt vừa nhanh vừa rẻ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都坐公共汽车上学? 女:是的,公共汽车又快又便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mỗi ngày đều đi xe buýt đến trường à? — Nữ: Đúng vậy, xe buýt vừa nhanh vừa rẻ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Xe buýt dừng ở trạm (Đúng).
- Hình B: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
- Hình C: Cô gái cầm micro hát.
- Hình D: Siêu thị đông khách.
- Hình E: Cuốn từ điển dày đang mở.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你每天都坐公共汽车上学? 女:是的,公共汽车又快又便宜。” (Nam: Bạn mỗi ngày đều đi xe buýt đến trường à? — Nữ: Đúng vậy, xe buýt vừa nhanh vừa rẻ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Xe buýt dừng ở trạm) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam hỏi nhà cô ở tầng mấy. Nữ trả lời nhà cô ở tầng 5. Câu hỏi yêu cầu xác định nhà cô ở tầng nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你家住在几层? 女:我家住在5层. 问:女的家住在几层?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nhà cô ở tầng mấy. Nữ trả lời nhà cô ở tầng 5. Câu hỏi yêu cầu xác định nhà cô ở tầng nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4层 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- B. 5层 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 6层 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Phân tích đối chiếu: - 男:你家住在几层?(Nǐ jiā zhù zài jǐ céng?) - 女:我家住在五层。(Wǒ jiā zhù zài wǔ céng) - 问:女的家住在几层?(Wèn: Nǚ de jiā zhù zài jǐ céng?) Cụm 我家住在五层 (Wǒ jiā zhù zài wǔ céng) cho biết rõ nhà cô ở tầng 5. A là tầng 4 và C là tầng 6, đều không khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam nói giá đắt quá và hỏi có thể bớt giá một chút không. Nữ đáp rằng ở đây không mặc cả. Câu hỏi là người nam đang làm gì.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:太贵了,能不能便宜点儿? 女:对不起,这里不讲价. 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam nói giá đắt quá và hỏi có thể bớt giá một chút không. Nữ đáp rằng ở đây không mặc cả. Câu hỏi là người nam đang làm gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买东西 (mǎi dōngxi): mua đồ. Câu hỏi xin giảm giá và lời đáp về việc mặc cả cho thấy người nam đang mua hàng.
- B. 打电话 (dǎ diànhuà): gọi điện thoại. Không có dấu hiệu nào cho thấy hai người đang gọi điện.
- C. 聊天儿 (liáotiānr): trò chuyện. Họ đang trao đổi về giá cả khi mua hàng, không chỉ tán gẫu.
• Phân tích đối chiếu: - 男:太贵了,能不能便宜点儿?(Tài guì le, néng bu néng piányi diǎnr?) - 女:对不起,这里不讲价。(Duìbuqǐ, zhèlǐ bù jiǎngjià) - 问:男的在做什么?(Wèn: Nán de zài zuò shénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam hỏi bao lâu cô đi chăm sóc sắc đẹp một lần. Nữ trả lời khoảng một tháng một lần.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你多长时间做一次美容? 女:大概一个月一次. 问:女的多长时间做一次美容?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi bao lâu cô đi chăm sóc sắc đẹp một lần. Nữ trả lời khoảng một tháng một lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一周 (yì zhōu): một tuần. Lời thoại không nói một tuần một lần.
- B. 半个月 (bàn ge yuè): nửa tháng. Đây cũng không phải khoảng thời gian cô nêu.
- C. 一个月 (yí ge yuè): một tháng. Khớp với 大概一个月一次, nghĩa là khoảng một tháng một lần.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你多长时间做一次美容?(Nǐ duō cháng shíjiān zuò yí cì měiróng?) - 女:大概一个月一次。(Dàgài yí ge yuè yí cì) - 问:女的多长时间做一次美容?(Wèn: Nǚ de duō cháng shíjiān zuò yí cì měiróng?)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam hỏi mấy hôm nay sao Mary không đến lớp. Nữ nói cô ấy bị ốm và đang nghỉ trong ký túc xá. Câu hỏi là Mary bị làm sao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几天玛丽怎么没来上课? 女:她生病了,在宿舍休息呢. 问:玛丽怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi mấy hôm nay sao Mary không đến lớp. Nữ nói cô ấy bị ốm và đang nghỉ trong ký túc xá. Câu hỏi là Mary bị làm sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (shēngbìng le): bị ốm. Nữ nói thẳng 她生病了, nên phương án này khớp.
- B. 受伤了 (shòushāng le): bị thương. Hội thoại không nhắc đến chấn thương.
- C. 回国了 (huí guó le): đã về nước. Mary đang nghỉ trong ký túc xá, không phải đã về nước.
• Phân tích đối chiếu: - 男:这几天玛丽怎么没来上课?(Zhè jǐ tiān Mǎlì zěnme méi lái shàngkè?) - 女:她生病了,在宿舍休息呢。(Tā shēngbìng le, zài sùshè xiūxi ne) - 问:玛丽怎么了?(Wèn: Mǎlì zěnme le?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam hỏi cô thích học môn nào nhất. Nữ trả lời cô thích học môn văn hóa nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最喜欢上什么课?中国 女:我最喜欢上文化课. 问:女的喜欢上什么课?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi cô thích học môn nào nhất. Nữ trả lời cô thích học môn văn hóa nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语法课 (yǔfǎ kè): môn ngữ pháp. Nữ không chọn môn này.
- B. 文化课 (wénhuà kè): môn văn hóa. Đây chính là môn được nêu trong câu trả lời.
- C. 听力课 (tīnglì kè): môn nghe. Hội thoại không nói cô thích môn nghe.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你最喜欢上什么课?(Nǐ zuì xǐhuan shàng shénme kè?) - 女:我最喜欢上文化课。(Wǒ zuì xǐhuan shàng wénhuà kè) - 问:女的喜欢上什么课?(Wèn: Nǚ de xǐhuan shàng shénme kè?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay là sinh nhật 23 tuổi của bạn à? Nữ: Đúng vậy, tôi lại thêm một tuổi rồi. Hỏi: Cô gái bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是你的23岁生日? 女:是啊,我又长了一岁. 问:女的多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là sinh nhật 23 tuổi của bạn à? Nữ: Đúng vậy, tôi lại thêm một tuổi rồi. Hỏi: Cô gái bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 22岁 (22 suì): 22 tuổi — chưa đúng, vì cô ấy đang mừng sinh nhật 23 tuổi.
- B. 23岁 (23 suì): 23 tuổi — khớp trực tiếp với lời thoại.
- C. 24岁 (24 suì): 24 tuổi — lớn hơn một tuổi so với thông tin trong bài.
• Phân tích đối chiếu: - 女:是啊,我又长了一岁。 (Nǚ: Shì a, wǒ yòu zhǎng le yí suì) - 问:女的多大了? (Wèn: Nǚ de duō dà le?) Cụm “你的23岁生日” cho biết đây là sinh nhật lần thứ 23 của cô ấy. Câu “我又长了一岁” xác nhận cô ấy vừa bước sang tuổi mới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn không phải muốn ra ngoài sao? Nữ: Bên ngoài trời mưa rồi. Hỏi: Tại sao cô gái không ra ngoài?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是要出去吗? 女:外面下雨了. 问:女的为什么没出去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn không phải muốn ra ngoài sao? Nữ: Bên ngoài trời mưa rồi. Hỏi: Tại sao cô gái không ra ngoài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨了 (xià yǔ le): Trời mưa rồi — trùng với lời nữ nói.
- B. 下雪了 (xià xuě le): Trời tuyết rơi — hội thoại nói trời mưa, không phải tuyết.
- C. 太累了 (tài lèi le): Mệt quá — không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 女:外面下雨了。 (Nǚ: Wàimiàn xià yǔ le) - 问:女的为什么没出去? (Wèn: Nǚ de wèishénme méi chūqù?) “外面下雨了” nghĩa là ngoài trời đã mưa. Đây là lý do được nói rõ trong hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cái quạt điện này dùng hai tuần đã hỏng rồi. Nữ: Chúng tôi có thể đổi cho bạn một cái mới. Hỏi: Họ có thể ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个电扇用了两个星期就坏了. 女:我们可以给您换一个新的. 问:他们可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái quạt điện này dùng hai tuần đã hỏng rồi. Nữ: Chúng tôi có thể đổi cho bạn một cái mới. Hỏi: Họ có thể ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn): Nhà hàng — không phù hợp với việc đổi quạt điện.
- B. 书店 (shūdiàn): Hiệu sách — không phải nơi thường bán hoặc bảo hành quạt điện.
- C. 商店 (shāngdiàn): Cửa hàng — phù hợp với tình huống khách đổi món hàng bị hỏng.
• Phân tích đối chiếu: - 女:我们可以给您换一个新的。 (Nǚ: Wǒmen kěyǐ gěi nín huàn yí ge xīn de) - 问:他们可能在哪儿? (Wèn: Tāmen kěnéng zài nǎr?) “给您换一个新的” nghĩa là đổi cho khách một món hàng mới. Đây là cách xử lý khi khách mang hàng bị hỏng đến cửa hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bộ quần áo này thế nào? Nữ: Không lớn không nhỏ, vừa vặn. Hỏi: Quần áo của người nam thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服怎么样? 女:不大不小,正合适. 问:男的的衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo này thế nào? Nữ: Không lớn không nhỏ, vừa vặn. Hỏi: Quần áo của người nam thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿大 (yǒudiǎnr dà): Hơi rộng — trái với ý “不大”.
- B. 很合适 (hěn héshì): Rất vừa — phù hợp với “正合适”.
- C. 有点儿小 (yǒudiǎnr xiǎo): Hơi nhỏ — trái với ý “不小”.
• Phân tích đối chiếu: - 女:不大不小,正合适。 (Nǚ: Bú dà bù xiǎo, zhèng héshì) - 问:男的的衣服怎么样? (Wèn: Nán de de yīfu zěnmeyàng?) “不大不小” nghĩa là không quá rộng, cũng không quá nhỏ; “正合适” nhấn mạnh vừa đúng kích cỡ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Khi nào tổ chức hội thao? Nữ: Ngày 23 tháng 4. Hỏi: Họ tổ chức hội thao vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么时候开运动会? 女:4月23号. 问:他们哪天开运动会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào tổ chức hội thao? Nữ: Ngày 23 tháng 4. Hỏi: Họ tổ chức hội thao vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7月23日 (qī yuè èrshísān rì): Ngày 23 tháng 7 — sai tháng.
- B. 4月13日 (sì yuè shísān rì): Ngày 13 tháng 4 — sai ngày.
- C. 4月23日 (sì yuè èrshísān rì): Ngày 23 tháng 4 — khớp cả tháng lẫn ngày.
• Phân tích đối chiếu: - 女:4月23号。 (Nǚ: Sì yuè èrshísān hào) - 问:他们哪天开运动会? (Wèn: Tāmen nǎ tiān kāi yùndònghuì?) Ngày được nêu là “4月23号” (ngày 23 tháng 4). “号” và “日” đều có thể dùng để nói ngày trong tháng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam nói dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có tuyết. Nữ ngạc nhiên rồi vui mừng vì cô ấy chưa từng thấy tuyết. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:天气预报说明天要下雪. 女:要下雪?真的吗? 男:是啊.天气预报是这么说的. 女:太好了!我还没见过下雪呢. 问:明天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam nói dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có tuyết. Nữ ngạc nhiên rồi vui mừng vì cô ấy chưa từng thấy tuyết. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雪 (xiàxuě) – có tuyết: Khớp với thông tin được nhắc trực tiếp trong dự báo thời tiết.
- B. 晴 (qíng) – trời nắng: Hội thoại không nói ngày mai trời nắng.
- C. 有雾 (yǒu wù) – có sương mù: Hội thoại không nhắc đến sương mù.
• Phân tích đối chiếu: - 男:天气预报说明天要下雪。 (Nán: Tiānqì yùbào shuō míngtiān yào xiàxuě) - 女:要下雪?真的吗? (Nǚ: Yào xiàxuě? Zhēn de ma?) - 男:是啊。天气预报是这么说的。 (Nán: Shì a. Tiānqì yùbào shì zhème shuō de) - 女:太好了!我还没见过下雪呢。 (Nǚ: Tài hǎo le! Wǒ hái méi jiànguo xiàxuě ne) - 问:明天天气怎么样? (Wèn: Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ hỏi nam có đi buổi hòa nhạc ngày kia không. Nam rất muốn đi nhưng không có thời gian. Nữ nói vậy thì mình cô ấy sẽ đi; nam hẹn lần sau sẽ đi cùng. Câu hỏi: Ngày kia ai đi dự buổi hòa nhạc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:后天的音乐会你去不去? 男:我很想去,可是没有时间. 女:那我自己去吧. 男:不好意思,下次一定和你一起去. 问:后天谁去参加音乐会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi nam có đi buổi hòa nhạc ngày kia không. Nam rất muốn đi nhưng không có thời gian. Nữ nói vậy thì mình cô ấy sẽ đi; nam hẹn lần sau sẽ đi cùng. Câu hỏi: Ngày kia ai đi dự buổi hòa nhạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的 (nán de) – người nam: Anh ấy không đi vì không có thời gian.
- B. 女的 (nǚ de) – người nữ: Cô ấy nói “那我自己去吧” (Vậy tôi tự đi), cho biết mình sẽ đi một mình.
- C. 一起去 (yìqǐ qù) – cùng đi: Hai người chỉ hẹn lần sau đi cùng, không phải ngày kia.
• Phân tích đối chiếu: - 女:后天的音乐会你去不去? (Nǚ: Hòutiān de yīnyuèhuì nǐ qù bu qù?) - 男:我很想去,可是没有时间。 (Nán: Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì méiyǒu shíjiān) - 女:那我自己去吧。 (Nǚ: Nà wǒ zìjǐ qù ba) - 男:不好意思,下次一定和你一起去。 (Nán: Bù hǎoyìsi, xià cì yídìng hé nǐ yìqǐ qù) - 问:后天谁去参加音乐会? (Wèn: Hòutiān shéi qù cānjiā yīnyuèhuì?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam hỏi nữ còn ở nhà hàng không, rồi nói anh ấy để quên chiếc túi trên ghế. Nữ đã nhìn thấy túi và sẽ mang về giúp anh. Câu hỏi: Túi của người nam đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你还在饭店吗? 女:在.有什么事? 男:我的皮包忘在椅子上了. 女:看见了,我给你带回去. 问:男的的皮包在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi nữ còn ở nhà hàng không, rồi nói anh ấy để quên chiếc túi trên ghế. Nữ đã nhìn thấy túi và sẽ mang về giúp anh. Câu hỏi: Túi của người nam đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知道 (bù zhīdào) – không biết: Nữ đã nhìn thấy chiếc túi nên vị trí không phải là không rõ.
- B. 家里 (jiālǐ) – ở nhà: Nữ sẽ mang túi về, nghĩa là hiện tại túi chưa ở nhà.
- C. 饭店 (fàndiàn) – nhà hàng: Chiếc túi bị để quên trên ghế ở nhà hàng, nơi nữ vẫn đang có mặt.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你还在饭店吗? (Nán: Nǐ hái zài fàndiàn ma?) - 女:在。有什么事? (Nǚ: Zài. Yǒu shénme shì?) - 男:我的皮包忘在椅子上了。 (Nán: Wǒ de píbāo wàng zài yǐzi shàng le) - 女:看见了,我给你带回去。 (Nǚ: Kànjiàn le, wǒ gěi nǐ dài huíqù) - 问:男的的皮包在哪儿呢? (Wèn: Nán de de píbāo zài nǎr ne?)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam hỏi sao cả ngày nữ không ăn. Nữ nói cô ấy đau răng, có thể vì hôm qua ăn quá nhiều đồ ngọt. Nam đề nghị đưa cô đến bệnh viện khám. Câu hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么一天都没吃饭? 女:我牙疼,可能昨天吃了太多甜的东西. 男:我陪你去医院看看吧. 女:好的. 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi sao cả ngày nữ không ăn. Nữ nói cô ấy đau răng, có thể vì hôm qua ăn quá nhiều đồ ngọt. Nam đề nghị đưa cô đến bệnh viện khám. Câu hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃疼 (wèi téng) – đau bụng/đau dạ dày: Không được nhắc đến trong lời thoại.
- B. 头疼 (tóu téng) – đau đầu: Không được nhắc đến trong lời thoại.
- C. 牙疼 (yá téng) – đau răng: Nữ nói trực tiếp “我牙疼” (Tôi đau răng).
• Phân tích đối chiếu: - 男:你怎么一天都没吃饭? (Nán: Nǐ zěnme yì tiān dōu méi chīfàn?) - 女:我牙疼,可能昨天吃了太多甜的东西。 (Nǚ: Wǒ yá téng, kěnéng zuótiān chī le tài duō tián de dōngxi) - 男:我陪你去医院看看吧。 (Nán: Wǒ péi nǐ qù yīyuàn kànkan ba) - 女:好的。 (Nǚ: Hǎo de) - 问:女的怎么了? (Wèn: Nǚ de zěnme le?)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ hỏi vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng mai còn không. Nam trả lời còn. Nữ mua hai vé; tổng cộng 400 tệ. Câu hỏi: Người nữ đã mua mấy vé tàu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天上午去北京的火车还有票吗? 男:有. 女:我要两张. 男:一共是400块钱. 问:女的买了几张火车票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng mai còn không. Nam trả lời còn. Nữ mua hai vé; tổng cộng 400 tệ. Câu hỏi: Người nữ đã mua mấy vé tàu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一张 (yì zhāng) – một vé: Số lượng này không khớp với lời “我要两张” (Tôi lấy hai vé).
- B. 两张 (liǎng zhāng) – hai vé: Khớp với số lượng nữ yêu cầu mua.
- C. 四张 (sì zhāng) – bốn vé: Con số 400 trong hội thoại là tổng tiền, không phải số vé.
• Phân tích đối chiếu: - 女:明天上午去北京的火车还有票吗? (Nǚ: Míngtiān shàngwǔ qù Běijīng de huǒchē hái yǒu piào ma?) - 男:有。 (Nán: Yǒu) - 女:我要两张。 (Nǚ: Wǒ yào liǎng zhāng) - 男:一共是400块钱。 (Nán: Yígòng shì sìbǎi kuài qián) - 问:女的买了几张火车票? (Wèn: Nǚ de mǎi le jǐ zhāng huǒchēpiào?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-08.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-08
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
他正在上网看节目呢.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang lên mạng xem chương trình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他正在上网看节目呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang lên mạng xem chương trình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay (Đúng).
- Hình C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书).
- Hình D: Chàng trai đá bóng.
- Hình E: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình F: Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他正在上网看节目呢.” (Anh ấy đang lên mạng xem chương trình), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi hiệu sách đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下午没有课的时候,我常常去书店看书.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi hiệu sách đọc sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay.
- Hình C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书) (Đúng).
- Hình D: Chàng trai đá bóng.
- Hình E: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình F: Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “下午没有课的时候,我常常去书店看书.” (Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi hiệu sách đọc sách), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATáo đắt quá, rẻ một chút được không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 苹果太贵了,便宜一点儿行不行?
• Nghĩa tiếng Việt: Táo đắt quá, rẻ một chút được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay.
- Hình C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书).
- Hình D: Chàng trai đá bóng.
- Hình E: Thùng gỗ đầy táo đỏ (Đúng).
- Hình F: Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “苹果太贵了,便宜一点儿行不行?” (Táo đắt quá, rẻ một chút được không?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Thùng gỗ đầy táo đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chỉ có bấy nhiêu tiền này thôi, bạn xem có đủ không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我只有这些钱了,你看够不够?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ có bấy nhiêu tiền này thôi, bạn xem có đủ không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay.
- Hình C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书).
- Hình D: Chàng trai đá bóng.
- Hình E: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình F: Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我只有这些钱了,你看够不够?” (Tôi chỉ có bấy nhiêu tiền này thôi, bạn xem có đủ không?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo Vương bảo bạn sau khi tan học đến văn phòng của cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 王老师让你下课后去她的办公室.
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Vương bảo bạn sau khi tan học đến văn phòng của cô ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế (Đúng).
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính xách tay.
- Hình C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书).
- Hình D: Chàng trai đá bóng.
- Hình E: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình F: Chiếc ví với tiền giấy và tiền xu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “王老师让你下课后去她的办公室.” (Cô giáo Vương bảo bạn sau khi tan học đến văn phòng của cô ấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教
41.我常常去图书馆查( )
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 41. Tôi thường đến thư viện tra (tài liệu)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教 41.我常常去图书馆查( )
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 41. Tôi thường đến thư viện tra (tài liệu)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- B. 行 (xíng: đi, làm)
- C. 留学 (liú xué: du học)
- D. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu, dữ liệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
• Phân tích đối chiếu: 查 (chá) là động từ “tra cứu”; 资料 (zīliào) là danh từ “tài liệu, tư liệu”, làm tân ngữ cho 查. Cụm 查资料 rất tự nhiên khi nói về việc tìm thông tin trong thư viện.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教
42.张老师( )我们听力课和语法课
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 42. Thầy Trương (dạy) chúng tôi tiết nghe và tiết ngữ pháp
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教 42.张老师( )我们听力课和语法课
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 42. Thầy Trương (dạy) chúng tôi tiết nghe và tiết ngữ pháp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- B. 行 (xíng: đi, làm)
- C. 留学 (liú xué: du học)
- D. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu, dữ liệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
• Phân tích đối chiếu: 教 (jiāo) là động từ “dạy”, có thể dùng theo cấu trúc 教 + người học + môn học. Ở đây, 我们 là người học, còn 听力课和语法课 là hai môn được dạy.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教
43.你什么时候来中国( )的
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 43. Bạn đến Trung Quốc (du học) khi nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教 43.你什么时候来中国( )的
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 43. Bạn đến Trung Quốc (du học) khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- B. 行 (xíng: đi, làm)
- C. 留学 (liú xué: du học)
- D. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu, dữ liệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
• Phân tích đối chiếu: 留学 (liúxué) là động từ “du học”. Cụm 来中国留学 nghĩa là “đến Trung Quốc du học”; 的 ở cuối câu nhấn vào thời điểm của việc đã xảy ra.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教
44.我来( )一下,这位是王教授
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 44. Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là giáo sư Vương
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教 44.我来( )一下,这位是王教授
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 44. Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là giáo sư Vương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- B. 行 (xíng: đi, làm)
- C. 留学 (liú xué: du học)
- D. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu, dữ liệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
• Phân tích đối chiếu: 介绍 (jièshào) là động từ “giới thiệu”. Cấu trúc 来 + động từ + 一下 diễn tả việc chủ động làm một việc một cách nhẹ nhàng; 介绍一下 là “giới thiệu một chút”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教
45.A: 今天你做午饭,可以吗? B: ( )
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 45. A: Hôm nay bạn làm cơm trưa được không? B: (Được)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 介绍 B 行 C 留学 D 资料 E 贵 F 教 45.A: 今天你做午饭,可以吗? B: ( )
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Giới thiệu B Được C Du học D Tài liệu E Đắt F Dạy 45. A: Hôm nay bạn làm cơm trưa được không? B: (Được)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- B. 行 (xíng: đi, làm)
- C. 留学 (liú xué: du học)
- D. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu, dữ liệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
• Phân tích đối chiếu: 行 (xíng) có thể dùng như một câu đáp ngắn để đồng ý hoặc xác nhận rằng việc gì đó ổn. Câu hỏi dùng 可以吗 để hỏi ý kiến, nên đáp 行 là phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChết rồi! Hôm nay lúc ra ngoài tôi quên mang ô mất rồi. ★ Bây giờ bên ngoài đang mưa đấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 糟了!我今天出门的时候忘带雨伞了. ★ 现在外面正下雨呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Chết rồi! Hôm nay lúc ra ngoài tôi quên mang ô mất rồi. ★ Bây giờ bên ngoài đang mưa đấy.
• Phân tích đối chiếu: Người nói quên mang ô khi ra ngoài; nhận định cho biết lúc này trời đang mưa. Hai ý phù hợp với nhau: trời mưa khiến việc quên ô trở thành vấn đề.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARạp chiếu phim đó không quá xa trường, chúng ta không cần đi xe, có thể đi xe đạp đến. ★ Chúng ta phải đi xe để xem phim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 那个电影院离学校不太远,我们不用坐车去,可以骑车去. ★ 我们要坐车去看电影.
• Nghĩa tiếng Việt: Rạp chiếu phim đó không quá xa trường, chúng ta không cần đi xe, có thể đi xe đạp đến. ★ Chúng ta phải đi xe để xem phim.
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu của chiếc áo khoác này hơi đậm, có cái nào nhạt hơn không? ★ Tôi muốn chiếc áo khoác màu nhạt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这件大衣的颜色有点儿深,有没有浅一点儿的? ★ 我想要浅颜色的大衣.
• Nghĩa tiếng Việt: Màu của chiếc áo khoác này hơi đậm, có cái nào nhạt hơn không? ★ Tôi muốn chiếc áo khoác màu nhạt.
• Phân tích đối chiếu: Người nói hỏi có áo màu 浅一点儿 (nhạt hơn) hay không, cho thấy họ muốn tìm một chiếc áo màu nhạt. Nhận định diễn đạt đúng mong muốn đó.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói triển lãm đó rất hay, tôi rất muốn đi xem, bạn có muốn xem không? Chúng ta cùng đi nhé. ★ Tôi muốn đi xem triển lãm một mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 听说那个展览很好看,我很想去看看,你想不想看?我们一起去吧. ★ 我想一个人去看展览.
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói triển lãm đó rất hay, tôi rất muốn đi xem, bạn có muốn xem không? Chúng ta cùng đi nhé. ★ Tôi muốn đi xem triển lãm một mình.
• Phân tích đối chiếu: Người nói rủ đối phương cùng đi bằng câu 我们一起去吧 (chúng ta cùng đi nhé). Vì vậy, đoạn văn không thể hiện ý định đi một mình như nhận định.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALát nữa có một học sinh đến tìm tôi. Sau ba giờ tôi có thể đến chỗ bạn. ★ Bây giờ chưa đến ba giờ. 110
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 一会儿有一个学生来找我.我三点以后可以去你那儿. ★ 现在不到三点钟.110
• Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa có một học sinh đến tìm tôi. Sau ba giờ tôi có thể đến chỗ bạn. ★ Bây giờ chưa đến ba giờ. 110
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết 三点以后 (sau ba giờ) mới có thể đến chỗ người kia, vì lát nữa còn có học sinh đến tìm. Nhận định cho rằng hiện giờ chưa đến ba giờ, phù hợp với mốc thời gian được nêu.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你乒乓球打得真好。
B. 这双鞋有点儿小。
C. 晚上我们几点见面?
D. 这里的冬天很冷。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 明天我们什么时候去书店买书?
51.你再试试这双吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói đang gợi ý thử một đôi giày khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你乒乓球打得真好。 B. 这双鞋有点儿小。 C. 晚上我们几点见面? D. 这里的冬天很冷。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 明天我们什么时候去书店买书? 51.你再试试这双吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói đang gợi ý thử một đôi giày khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你乒乓球打得真好。 (Bạn bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- B. 这双鞋有点儿小。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 晚上我们几点见面? (Buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta mấy giờ gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 这里的冬天很冷。 (Mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天我们什么时候去书店买书? (Ngày mai chúng tôi, chúng ta gì, cái gì lúc, khi đi hiệu sách, nhà sách mua sách)
• Phân tích đối chiếu: 你再试试这双吧。 (Nǐ zài shìshi zhè shuāng ba) — Bạn thử đôi này thêm lần nữa nhé. 这双 (đôi này) thường dùng để nói về một đôi giày hoặc một vật đi thành đôi. 再试试 nghĩa là thử thêm lần nữa, phù hợp với lời nhận xét rằng đôi giày đang thử có thể chưa vừa. B. 这双鞋有点儿小。 (Zhè shuāng xié yǒudiǎnr xiǎo) — Đôi giày này hơi nhỏ. Câu này tạo ngữ cảnh tự nhiên cho lời đề nghị thử đôi khác. Các câu còn lại nói về đánh bóng bàn, giờ gặp mặt, mùa đông, tìm người hoặc đi hiệu sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你乒乓球打得真好。
B. 这双鞋有点儿小。
C. 晚上我们几点见面?
D. 这里的冬天很冷。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 明天我们什么时候去书店买书?
52.但是房间里面很暖和。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu nêu sự tương phản: bên ngoài lạnh nhưng trong phòng thì ấm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你乒乓球打得真好。 B. 这双鞋有点儿小。 C. 晚上我们几点见面? D. 这里的冬天很冷。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 明天我们什么时候去书店买书? 52.但是房间里面很暖和。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nêu sự tương phản: bên ngoài lạnh nhưng trong phòng thì ấm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你乒乓球打得真好。 (Bạn bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- B. 这双鞋有点儿小。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 晚上我们几点见面? (Buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta mấy giờ gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 这里的冬天很冷。 (Mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天我们什么时候去书店买书? (Ngày mai chúng tôi, chúng ta gì, cái gì lúc, khi đi hiệu sách, nhà sách mua sách)
• Phân tích đối chiếu: 但是房间里面很暖和。 (Dànshì fángjiān lǐmiàn hěn nuǎnhuo) — Nhưng bên trong phòng rất ấm. 但是 (nhưng) báo hiệu ý đối lập với thông tin về thời tiết hoặc nhiệt độ trước đó. 房间里面 là bên trong phòng; 暖和 nghĩa là ấm áp. D. 这里的冬天很冷。 (Zhèlǐ de dōngtiān hěn lěng) — Mùa đông ở đây rất lạnh. Hai câu kết hợp tự nhiên: mùa đông ở đây rất lạnh, nhưng bên trong phòng rất ấm.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你乒乓球打得真好。
B. 这双鞋有点儿小。
C. 晚上我们几点见面?
D. 这里的冬天很冷。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 明天我们什么时候去书店买书?
53.我没有小金打得好。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói tự nhận mình chơi kém hơn Tiểu Kim.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你乒乓球打得真好。 B. 这双鞋有点儿小。 C. 晚上我们几点见面? D. 这里的冬天很冷。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 明天我们什么时候去书店买书? 53.我没有小金打得好。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói tự nhận mình chơi kém hơn Tiểu Kim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你乒乓球打得真好。 (Bạn bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- B. 这双鞋有点儿小。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 晚上我们几点见面? (Buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta mấy giờ gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 这里的冬天很冷。 (Mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天我们什么时候去书店买书? (Ngày mai chúng tôi, chúng ta gì, cái gì lúc, khi đi hiệu sách, nhà sách mua sách)
• Phân tích đối chiếu: người nói so sánh mình với Tiểu Kim.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你乒乓球打得真好。
B. 这双鞋有点儿小。
C. 晚上我们几点见面?
D. 这里的冬天很冷。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 明天我们什么时候去书店买书?
54.我们下了课就去。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói cho biết thời điểm sẽ đi là ngay sau khi tan học.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你乒乓球打得真好。 B. 这双鞋有点儿小。 C. 晚上我们几点见面? D. 这里的冬天很冷。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 明天我们什么时候去书店买书? 54.我们下了课就去。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói cho biết thời điểm sẽ đi là ngay sau khi tan học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你乒乓球打得真好。 (Bạn bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- B. 这双鞋有点儿小。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 晚上我们几点见面? (Buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta mấy giờ gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 这里的冬天很冷。 (Mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天我们什么时候去书店买书? (Ngày mai chúng tôi, chúng ta gì, cái gì lúc, khi đi hiệu sách, nhà sách mua sách)
• Phân tích đối chiếu: 我们下了课就去。 (Wǒmen xià le kè jiù qù) — Học xong là chúng ta đi ngay. 下了课 nghĩa là sau khi học xong; 就 nhấn mạnh hành động tiếp theo xảy ra ngay sau đó. Câu này trả lời cho câu hỏi về thời gian đi. F. 明天我们什么时候去书店买书? (Míngtiān wǒmen shénme shíhou qù shūdiàn mǎi shū?) — Ngày mai chúng ta đi hiệu sách mua sách lúc nào? Câu phát biểu cho biết thời điểm đi: sau giờ học.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你乒乓球打得真好。
B. 这双鞋有点儿小。
C. 晚上我们几点见面?
D. 这里的冬天很冷。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 明天我们什么时候去书店买书?
55.晚上七点,在学校门口见面。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu cho biết giờ và địa điểm hẹn gặp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你乒乓球打得真好。 B. 这双鞋有点儿小。 C. 晚上我们几点见面? D. 这里的冬天很冷。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 明天我们什么时候去书店买书? 55.晚上七点,在学校门口见面。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu cho biết giờ và địa điểm hẹn gặp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你乒乓球打得真好。 (Bạn bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- B. 这双鞋有点儿小。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 晚上我们几点见面? (Buổi tối, đêm chúng tôi, chúng ta mấy giờ gặp mặt, gặp gỡ)
- D. 这里的冬天很冷。 (Mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天我们什么时候去书店买书? (Ngày mai chúng tôi, chúng ta gì, cái gì lúc, khi đi hiệu sách, nhà sách mua sách)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa 见面 liên kết trực tiếp với câu hỏi tương ứng. C. 晚上我们几点见面? (Wǎnshang wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn?) — Tối nay chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? Câu phát biểu đáp lại bằng giờ cụ thể và địa điểm hẹn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 大家好!我叫刘芳。
B. 这药怎么吃?
C. 钱包你找到了没有?
D. 我觉得一年的时间太短了。
E. 你给妈妈打电话了吗?
56.一天三次,一次两片,饭后吃。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống ngày ba lần, mỗi lần hai viên, sau bữa ăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 大家好!我叫刘芳。 B. 这药怎么吃? C. 钱包你找到了没有? D. 我觉得一年的时间太短了。 E. 你给妈妈打电话了吗? 56.一天三次,一次两片,饭后吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên, sau bữa ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家好!我叫刘芳。 (Mọi người, tất cả tốt, đẹp tôi tên là, gọi Lưu (họ Lưu Phương (họ Phương)
- B. 这药怎么吃? (Đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn)
- C. 钱包你找到了没有? (Ví tiền, bóp tiền bạn tìm thấy, tìm ra được rồi không có)
- D. 我觉得一年的时间太短了。 (Tôi cảm thấy một thời gian năm (thời gian) quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- E. 你给妈妈打电话了吗? (Bạn cho mẹ gọi điện thoại rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án A, C, D, E lần lượt nói về chào hỏi, tìm ví, thời gian học và gọi điện cho mẹ nên không phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 大家好!我叫刘芳。
B. 这药怎么吃?
C. 钱包你找到了没有?
D. 我觉得一年的时间太短了。
E. 你给妈妈打电话了吗?
57.我想再学一年。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn học thêm một năm nữa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 大家好!我叫刘芳。 B. 这药怎么吃? C. 钱包你找到了没有? D. 我觉得一年的时间太短了。 E. 你给妈妈打电话了吗? 57.我想再学一年。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn học thêm một năm nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家好!我叫刘芳。 (Mọi người, tất cả tốt, đẹp tôi tên là, gọi Lưu (họ Lưu Phương (họ Phương)
- B. 这药怎么吃? (Đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn)
- C. 钱包你找到了没有? (Ví tiền, bóp tiền bạn tìm thấy, tìm ra được rồi không có)
- D. 我觉得一年的时间太短了。 (Tôi cảm thấy một thời gian năm (thời gian) quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- E. 你给妈妈打电话了吗? (Bạn cho mẹ gọi điện thoại rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 再 có nghĩa là “thêm, nữa” khi nói về một hành động tiếp tục trong tương lai. Người nói muốn tiếp tục việc học thêm một năm, cho thấy họ cảm thấy một năm là chưa đủ. D. 我觉得一年的时间太短了。 (Wǒ juéde yì nián de shíjiān tài duǎn le) nghĩa là “Tôi thấy một năm là quá ngắn”. Ý này phù hợp với mong muốn học thêm một năm. Các phương án còn lại không nói về thời gian học.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 大家好!我叫刘芳。
B. 这药怎么吃?
C. 钱包你找到了没有?
D. 我觉得一年的时间太短了。
E. 你给妈妈打电话了吗?
58.这是我们班的新同学。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là bạn học mới của lớp chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 大家好!我叫刘芳。 B. 这药怎么吃? C. 钱包你找到了没有? D. 我觉得一年的时间太短了。 E. 你给妈妈打电话了吗? 58.这是我们班的新同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn học mới của lớp chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家好!我叫刘芳。 (Mọi người, tất cả tốt, đẹp tôi tên là, gọi Lưu (họ Lưu Phương (họ Phương)
- B. 这药怎么吃? (Đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn)
- C. 钱包你找到了没有? (Ví tiền, bóp tiền bạn tìm thấy, tìm ra được rồi không có)
- D. 我觉得一年的时间太短了。 (Tôi cảm thấy một thời gian năm (thời gian) quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- E. 你给妈妈打电话了吗? (Bạn cho mẹ gọi điện thoại rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án B, C, D, E nói về thuốc, ví tiền, thời gian học và gọi điện nên không phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 大家好!我叫刘芳。
B. 这药怎么吃?
C. 钱包你找到了没有?
D. 我觉得一年的时间太短了。
E. 你给妈妈打电话了吗?
59.找到了,我放在上衣口袋里了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm thấy rồi, tôi để trong túi áo rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 大家好!我叫刘芳。 B. 这药怎么吃? C. 钱包你找到了没有? D. 我觉得一年的时间太短了。 E. 你给妈妈打电话了吗? 59.找到了,我放在上衣口袋里了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm thấy rồi, tôi để trong túi áo rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家好!我叫刘芳。 (Mọi người, tất cả tốt, đẹp tôi tên là, gọi Lưu (họ Lưu Phương (họ Phương)
- B. 这药怎么吃? (Đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn)
- C. 钱包你找到了没有? (Ví tiền, bóp tiền bạn tìm thấy, tìm ra được rồi không có)
- D. 我觉得一年的时间太短了。 (Tôi cảm thấy một thời gian năm (thời gian) quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- E. 你给妈妈打电话了吗? (Bạn cho mẹ gọi điện thoại rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án khác không hỏi về việc tìm đồ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 大家好!我叫刘芳。
B. 这药怎么吃?
C. 钱包你找到了没有?
D. 我觉得一年的时间太短了。
E. 你给妈妈打电话了吗?
60.还没有呢,我现在就去打。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn chưa, bây giờ tôi đi gọi ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 大家好!我叫刘芳。 B. 这药怎么吃? C. 钱包你找到了没有? D. 我觉得一年的时间太短了。 E. 你给妈妈打电话了吗? 60.还没有呢,我现在就去打。
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa, bây giờ tôi đi gọi ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家好!我叫刘芳。 (Mọi người, tất cả tốt, đẹp tôi tên là, gọi Lưu (họ Lưu Phương (họ Phương)
- B. 这药怎么吃? (Đây, này thuốc như thế nào, làm sao ăn)
- C. 钱包你找到了没有? (Ví tiền, bóp tiền bạn tìm thấy, tìm ra được rồi không có)
- D. 我觉得一年的时间太短了。 (Tôi cảm thấy một thời gian năm (thời gian) quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- E. 你给妈妈打电话了吗? (Bạn cho mẹ gọi điện thoại rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án khác không liên quan đến cuộc gọi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-08 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile