Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-07, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他们开车来接你。 (Tāmen kāichē lái jiē nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe ô tô đến đón bạn.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc ô tô đỗ bên lề đường, người lái xe mở cửa vẫy tay đón bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ lái xe ô tô đến đón bạn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc ô tô đỗ bên lề đường, người lái xe mở cửa vẫy tay đón bạn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 晚上我和朋友一起去酒吧。 (Wǎnshang wǒ hé péngyou yìqǐ qù jiǔbā)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi cùng bạn bè đi quán bar.
• Hình ảnh trong đề: Hai người bạn đang ngồi uống trà đàm đạo trong quán trà đạo yên tĩnh (không phải quán bar).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi tối tôi cùng bạn bè đi quán bar) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai người bạn đang ngồi uống trà đàm đạo trong quán trà đạo yên tĩnh (không phải quán bar)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥是一名警察。 (Gēge shì yì míng jǐngchá)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi là một chiến sĩ cảnh sát.
• Hình ảnh trong đề: Người đầu bếp đang đội mũ bếp trắng xào nấu trong bếp nhà hàng (không phải cảnh sát).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh trai tôi là một chiến sĩ cảnh sát) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đầu bếp đang đội mũ bếp trắng xào nấu trong bếp nhà hàng (không phải cảnh sát)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 照片上有一只小鸟儿。 (Zhàopiàn shàng yǒu yì zhī xiǎoniǎor)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bức ảnh có một chú chim nhỏ.
• Hình ảnh trong đề: Khung ảnh chụp cận cảnh một chú chim nhỏ đậu trên cành cây xanh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên bức ảnh có một chú chim nhỏ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (khung ảnh chụp cận cảnh một chú chim nhỏ đậu trên cành cây xanh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 李老师正在给我们上课。 (Lǐ lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen shàngkè)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Lý đang giảng bài cho chúng tôi.
• Hình ảnh trong đề: Thầy giáo đang đứng trên bục giảng chỉ bài trên bảng cho học sinh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thầy Lý đang giảng bài cho chúng tôi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (thầy giáo đang đứng trên bục giảng chỉ bài trên bảng cho học sinh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们在操场上玩儿呢。 (Tāmen zài cāochǎng shàng wánr ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang vui chơi trên sân vận động.
• Hình ảnh trong đề: Căn phòng thư viện vắng lặng, chỉ có hàng giá sách và không một bóng người (không phải sân vận động).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang vui chơi trên sân vận động) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (căn phòng thư viện vắng lặng, chỉ có hàng giá sách và không một bóng người (không phải sân vận động)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她长得很漂亮。 (Tā zhǎng de hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trông rất xinh đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Chân dung cô gái trẻ thanh tú với nụ cười rạng rỡ và mái tóc bồng bềnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy trông rất xinh đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chân dung cô gái trẻ thanh tú với nụ cười rạng rỡ và mái tóc bồng bềnh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 孩子有点儿不高兴了。 (Háizi yǒudiǎnr bù gāoxìng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ hơi không vui rồi.
• Hình ảnh trong đề: Đứa bé đang nhảy cẫng lên cười hết cỡ hớn hở nhận quà (không hề buồn hay khó chịu).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đứa trẻ hơi không vui rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đứa bé đang nhảy cẫng lên cười hết cỡ hớn hở nhận quà (không hề buồn hay khó chịu)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chào mừng quý khách đi trên chuyến bay của đất nước chúng tôi!
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 欢迎乘坐我们国家的飞机! (Huānyíng chéngzuò wǒmen guójiā de fēijī!)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng quý khách đi trên chuyến bay của đất nước chúng tôi!
• Hình ảnh trong đề: Cô tiếp viên hàng không xinh đẹp mặc đồng phục chắp tay mỉm cười chào đón hành khách lên máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chào mừng quý khách đi trên chuyến bay của đất nước chúng tôi!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô tiếp viên hàng không xinh đẹp mặc đồng phục chắp tay mỉm cười chào đón hành khách lên máy bay).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 前几天我去了一趟北京。 (Qián jǐ tiān wǒ qù le yí tàng Běijīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang chèo thuyền kayak trên dòng sông núi non nhiệt đới (không phải đi Bắc Kinh).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang chèo thuyền kayak trên dòng sông núi non nhiệt đới (không phải đi Bắc Kinh)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面下雪了. 男:是吗?我们出去堆雪人吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết (Đúng).
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
- Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
- Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:外面下雪了. 男:是吗?我们出去堆雪人吧.” (Nữ: Ngoài trời tuyết rơi rồi. — Nam: Thật sao? Chúng ta ra ngoài đắp người tuyết đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai bạn nhỏ đắp người tuyết) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我买了绿茶,你要喝吗? 男:好的,谢谢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua trà xanh rồi, bạn muốn uống không? — Nam: Được, cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
- Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
- Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶) (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我买了绿茶,你要喝吗? 男:好的,谢谢.” (Nữ: Tôi mua trà xanh rồi, bạn muốn uống không? — Nam: Được, cảm ơn), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Chiếc cà vạt này thế nào? — Nữ: Không tệ, tôi rất thích.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这条领带怎么样? 女:不错,我很喜欢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cà vạt này thế nào? — Nữ: Không tệ, tôi rất thích.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
- Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu (Đúng).
- Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这条领带怎么样? 女:不错,我很喜欢.” (Nam: Chiếc cà vạt này thế nào? — Nữ: Không tệ, tôi rất thích), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这支笔是谁的吗? 女:是老师的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Quyển vở mở và cây bút (Đúng).
- Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ.
- Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
- Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你知道这支笔是谁的吗? 女:是老师的.” (Nam: Bạn biết cây bút này là của ai không? — Nữ: Là của giáo viên), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Quyển vở mở và cây bút) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Đã sáu giờ rồi, mau dậy đi! — Nam: Hôm nay tôi không có tiết học.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:已经六点了,快起床! 男:我今天没有课.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã sáu giờ rồi, mau dậy đi! — Nam: Hôm nay tôi không có tiết học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn nhỏ đắp người tuyết.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình D: Đồng hồ chỉ 6 giờ (Đúng).
- Hình E: Người đàn ông mặc vest đưa tay giới thiệu.
- Hình F: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:已经六点了,快起床! 男:我今天没有课.” (Nữ: Đã sáu giờ rồi, mau dậy đi! — Nam: Hôm nay tôi không có tiết học), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Đồng hồ chỉ 6 giờ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Bạn nhìn này, đây là sân vận động. Nữ: À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这儿是体育场. 女:啊,找到了!人民剧场就在东边.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn này, đây là sân vận động. Nữ: À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn (Đúng).
- Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
- Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看,这儿是体育场. 女:啊,找到了!人民剧场就在东边.” (Nam: Bạn nhìn này, đây là sân vận động. Nữ: À, tìm thấy rồi! Nhà hát Nhân Dân ở ngay phía đông), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:他干什么呢? 女:他正在看报纸呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
- Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:他干什么呢? 女:他正在看报纸呢.” (Nam: Anh ấy đang làm gì vậy? Nữ: Anh ấy đang đọc báo), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người đàn ông ngồi đọc báo) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá! Nữ: Mẹ mình trồng đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你家窗前有这么多花儿! 女:是我妈妈种的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá! Nữ: Mẹ mình trồng đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công (Đúng).
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
- Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你家窗前有这么多花儿! 女:是我妈妈种的.” (Nam: Trước cửa sổ nhà bạn có nhiều hoa quá! Nữ: Mẹ mình trồng đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Tàu hỏa đến rồi! Nữ: Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:火车来了! 女:上车吧,一路顺风.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tàu hỏa đến rồi! Nữ: Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga (Đúng).
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
- Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:火车来了! 女:上车吧,一路顺风.” (Nam: Tàu hỏa đến rồi! Nữ: Lên tàu đi, chúc bạn thượng lộ bình an), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển. Nam: Mình cũng vậy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我第一次在海边看日出. 男:我也是
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển. Nam: Mình cũng vậy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
- Hình C: Hai du khách cầm bản đồ trước một tòa nhà lớn.
- Hình D: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh (Đúng).
- Hình E: Người đàn ông ngồi đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是我第一次在海边看日出. 男:我也是” (Nữ: Đây là lần đầu tiên mình ngắm bình minh bên bờ biển. Nam: Mình cũng vậy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Tiểu Vương sao vậy? — Nữ: Kết quả thi HSK đã có rồi, cậu ấy thi không được tốt lắm. — Hỏi: Tiểu Vương sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王怎么了? 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好. 问:小王怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương sao vậy? — Nữ: Kết quả thi HSK đã có rồi, cậu ấy thi không được tốt lắm. — Hỏi: Tiểu Vương sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
- C. 不喜欢考试 (Không thích kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: - 男:小王怎么了?(Nán: Xiǎo Wáng zěnme le?) — Nam: Tiểu Vương sao vậy? - 女:汉语水平考试结果出来了,他考得不太好。(Nǚ: Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì jiéguǒ chūlái le, tā kǎo de bú tài hǎo) — Nữ: Có kết quả kỳ thi tiếng Trung rồi, cậu ấy làm bài không tốt lắm. - 问:小王怎么了?(Wèn: Xiǎo Wáng zěnme le?) — Hỏi: Tiểu Vương bị sao vậy? Kết quả thi không tốt khiến Tiểu Vương có tâm trạng không vui. Hội thoại không nói cậu ấy vui mừng hay vốn không thích thi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay là ngày 4 tháng 10 phải không? — Nam: Ngày mai mới là. — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天是十月四号吗? 男:明天才是. 问:今天是几月几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là ngày 4 tháng 10 phải không? — Nam: Ngày mai mới là. — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10月3号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 10月4号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 10月5号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: - 女:今天是十月四号吗?(Nǚ: Jīntiān shì shí yuè sì hào ma?) — Nữ: Hôm nay là ngày 4 tháng 10 phải không? - 男:明天才是。(Nán: Míngtiān cái shì) — Nam: Phải đến ngày mai mới là ngày đó. - 问:今天是几月几号?(Wèn: Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?) — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? Người nam xác nhận ngày 4 tháng 10 là ngày mai, nên hôm nay là ngày 3 tháng 10. Từ 才 (cái) ở đây nhấn mạnh rằng phải đến ngày mai mới đúng ngày ấy.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay ăn gì? — Nữ: Không nấu nữa, chúng ta ra nhà hàng ăn đi. — Hỏi: Họ định đi đâu ăn tối?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天晚饭做什么? 女:不做了,我们去饭店吃. 问:他们打算去哪儿吃晚饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn gì? — Nữ: Không nấu nữa, chúng ta ra nhà hàng ăn đi. — Hỏi: Họ định đi đâu ăn tối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ) — ở nhà: Không phù hợp vì họ nói sẽ ra ngoài ăn.
- B. 公司 (gōngsī) — ở công ty: Hội thoại không nhắc đến công ty.
- C. 饭店 (fàndiàn) — nhà hàng: Khớp trực tiếp với câu 我们去饭店吃.
• Phân tích đối chiếu: - 男:今天晚饭做什么?(Nán: Jīntiān wǎnfàn zuò shénme?) — Nam: Tối nay mình nấu món gì? - 女:不做了,我们去饭店吃。(Nǚ: Bù zuò le, wǒmen qù fàndiàn chī) — Nữ: Không nấu nữa, chúng ta đến nhà hàng ăn. - 问:他们打算去哪儿吃晚饭?(Wèn: Tāmen dǎsuàn qù nǎr chī wǎnfàn?) — Hỏi: Họ định đi đâu ăn tối?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bố mẹ bạn không có nhà à? — Nữ: Họ có việc ra ngoài rồi, tôi ở nhà một mình. — Hỏi: Khi người nam đến, trong nhà người nữ có mấy người?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你父母不在家吗? 女:他们有事出去了,我一个人在家. 问:男的来的时候,女的家里有几个人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bố mẹ bạn không có nhà à? — Nữ: Họ có việc ra ngoài rồi, tôi ở nhà một mình. — Hỏi: Khi người nam đến, trong nhà người nữ có mấy người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个人 (một cái người)
- B. 两个人 (hai (dùng trước lượng từ) cá nhân)
- C. 三个人 (ba cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: - 男:你父母不在家吗?(Nán: Nǐ fùmǔ bú zài jiā ma?) — Nam: Bố mẹ bạn không có ở nhà à? - 女:他们有事出去了,我一个人在家。(Nǚ: Tāmen yǒu shì chūqù le, wǒ yí ge rén zài jiā) — Nữ: Họ có việc nên ra ngoài rồi, mình ở nhà một mình. - 问:男的来的时候,女的家里有几个人?(Wèn: Nán de lái de shíhou, nǚ de jiālǐ yǒu jǐ ge rén?) — Hỏi: Khi người nam đến, nhà cô gái có mấy người? Bố mẹ cô gái đã ra ngoài; cô ấy nói rõ mình đang ở nhà một mình. Vì vậy, chỉ có một người ở nhà.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Kỳ nghỉ đông trôi qua nhanh thật! — Nữ: Đúng vậy, lại sắp khai giảng rồi. — Hỏi: Họ làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:寒假过得真快! 女:是啊,又要开学了. 问:他们是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ đông trôi qua nhanh thật! — Nữ: Đúng vậy, lại sắp khai giảng rồi. — Hỏi: Họ làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- C. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: - 男:寒假过得真快!(Nán: Hánjià guò de zhēn kuài!) — Nam: Kỳ nghỉ đông trôi qua nhanh thật! - 女:是啊,又要开学了。(Nǚ: Shì a, yòu yào kāixué le) — Nữ: Đúng vậy, lại sắp khai giảng rồi. - 问:他们是做什么的?(Wèn: Tāmen shì zuò shénme de?) — Hỏi: Họ làm nghề gì? 寒假 (hánjià) là kỳ nghỉ đông và 开学 (kāixué) là bắt đầu năm học hoặc học kỳ mới. Hai chi tiết này cho biết họ là học sinh; hội thoại không gợi ý họ là bác sĩ hay nhân viên văn phòng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đây là tiền thối lại cho ông/bà, xin hãy giữ cẩn thận. — Nữ: Thầy/Anh ơi, anh thối thừa cho tôi năm tệ rồi. — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是找您的钱,请收好. 女:师傅,你多找了我五块钱. 问:他们可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là tiền thối lại cho ông/bà, xin hãy giữ cẩn thận. — Nữ: Thầy/Anh ơi, anh thối thừa cho tôi năm tệ rồi. — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: - 男:这是找您的钱,请收好。 (Nán: Zhè shì zhǎo nín de qián, qǐng shōu hǎo) — Đây là tiền thừa của bác, bác cất kỹ nhé. - 女:师傅,你多找了我五块钱。 (Nǚ: Shīfu, nǐ duō zhǎo le wǒ wǔ kuài qián) — Anh ơi, anh thối thừa cho tôi 5 đồng rồi. - 问:他们可能在哪儿? (Wèn: Tāmen kěnéng zài nǎr?) — Họ có thể đang ở đâu? Cụm 找钱 có nghĩa là thối tiền sau khi mua hàng. Người phụ nữ nói người đàn ông thối thừa 5 đồng, nên hai người có thể đang giao dịch ở cửa hàng. 教室 là lớp học, không liên quan đến việc thối tiền; 银行 là ngân hàng, nhưng hội thoại không có dấu hiệu giao dịch ngân hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里还有吃的东西吗? 女:没有了,我也饿了. 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi ở nhà còn thức ăn không. Người phụ nữ nói đã hết và cô ấy cũng đói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (è le) — Đói rồi: Câu hỏi về thức ăn cho thấy người đàn ông đang muốn ăn; lời đáp của người phụ nữ cũng xác nhận cô ấy đói.
- B. 吃饱了 (chī bǎo le) — Ăn no rồi: Hội thoại không nói người đàn ông đã ăn no.
- C. 吃完了 (chī wán le) — Ăn hết rồi: Người phụ nữ nói trong nhà không còn đồ ăn, chứ không nói người đàn ông đã ăn hết.
• Phân tích đối chiếu: - 男:家里还有吃的东西吗? (Nán: Jiālǐ hái yǒu chī de dōngxi ma?) — Ở nhà còn gì ăn không? - 女:没有了,我也饿了。 (Nǚ: Méiyǒu le, wǒ yě è le) — Hết rồi, em cũng đói. - 问:男的怎么了? (Wèn: Nán de zěnme le?) — Người đàn ông thế nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hai người hẹn cuối tuần đi Hương Sơn ngắm lá đỏ. Người phụ nữ nói Hương Sơn đẹp nhất vào mùa thu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:」周末一起去香山看红叶吧. 女:太好了!秋天的香山最美了. 问:现在是什么季节?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người hẹn cuối tuần đi Hương Sơn ngắm lá đỏ. Người phụ nữ nói Hương Sơn đẹp nhất vào mùa thu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān) — Mùa xuân: Không phù hợp với chi tiết ngắm lá đỏ vào mùa đẹp nhất của Hương Sơn.
- B. 夏天 (xiàtiān) — Mùa hè: Hội thoại không nhắc đến mùa hè.
- C. 秋天 (qiūtiān) — Mùa thu: Người phụ nữ nói trực tiếp rằng mùa thu ở Hương Sơn đẹp nhất, phù hợp với hoạt động ngắm lá đỏ.
• Phân tích đối chiếu: - 男:周末一起去香山看红叶吧。 (Nán: Zhōumò yìqǐ qù Xiāngshān kàn hóngyè ba) — Cuối tuần mình cùng đến Hương Sơn ngắm lá đỏ nhé. - 女:太好了!秋天的香山最美了。 (Nǚ: Tài hǎo le! Qiūtiān de Xiāngshān zuì měi le) — Tuyệt quá! Hương Sơn vào mùa thu là đẹp nhất. - 问:现在是什么季节? (Wèn: Xiànzài shì shénme jìjié?) — Bây giờ là mùa nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông hỏi cô có phải người Hàn Quốc không. Cô phủ định rồi cho biết mình là người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是韩国人吗? 女:不是,我是中国人. 问:女的是哪国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi cô có phải người Hàn Quốc không. Cô phủ định rồi cho biết mình là người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 韩国人 (Hánguó rén) — Người Hàn Quốc: Cô trả lời 不是, tức là không phải.
- B. 中国人 (Zhōngguó rén) — Người Trung Quốc: Cô nói rõ 我是中国人.
- C. 英国人 (Yīngguó rén) — Người Anh: Không được nhắc đến trong hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你是韩国人吗? (Nán: Nǐ shì Hánguó rén ma?) — Bạn là người Hàn Quốc phải không? - 女:不是,我是中国人。 (Nǚ: Bú shì, wǒ shì Zhōngguó rén) — Không, tôi là người Trung Quốc. - 问:女的是哪国人? (Wèn: Nǚ de shì nǎ guó rén?) — Người phụ nữ là người nước nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn có biết lái xe không? — Nữ: Tôi đang học lái xe. — Hỏi: Người nữ có biết lái xe không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会不会开车? 女:我正在学习开车. 问:女的会不会开车?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có biết lái xe không? — Nữ: Tôi đang học lái xe. — Hỏi: Người nữ có biết lái xe không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会 (huì: Biết lái): Sai vì bạn nữ mới chỉ đang trong quá trình học.
- B. 不知道 (bù zhīdào: Không biết thông tin): Sai vì bạn nữ đã trả lời rõ tình trạng của mình.
- C. 不会 (bú huì: Chưa biết lái): Đúng vì bạn nữ nói "我正在学习开车" (Tôi đang học lái xe), hàm ý hiện tại chưa biết lái thành thạo.
• Phân tích đối chiếu: Khi được hỏi "你会不会开车?", bạn nữ đáp "我正在学习开车" (tôi đang học lái xe), nghĩa là hiện tại vẫn chưa biết lái (C. 不会).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin hỏi cái ví này bao nhiêu tiền? — Nam: 50 tệ. — Nữ: Tôi rất thích, nhưng bây giờ tôi chỉ có 45 tệ. — Nam: Vậy thì cô cứ đưa 45 đi. — Nữ: Cảm ơn. — Hỏi: Để mua cái ví này, người nữ đã trả bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问这个钱包多少钱? 男:50块钱. 女:我很喜欢,可是我现在只有45块钱. 男:那您就给45吧. 女:谢谢. 问:买这个钱包,女的花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi cái ví này bao nhiêu tiền? — Nam: 50 tệ. — Nữ: Tôi rất thích, nhưng bây giờ tôi chỉ có 45 tệ. — Nam: Vậy thì cô cứ đưa 45 đi. — Nữ: Cảm ơn. — Hỏi: Để mua cái ví này, người nữ đã trả bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 49 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 45 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 50 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Wǔshí kuài qián.)— 50 tệ. Wǒ hěn xǐhuan, kěshì wǒ xiànzài zhǐ yǒu sìshíwǔ kuài qián.)— Tôi rất thích, nhưng hiện giờ chỉ có 45 tệ. Nà nín jiù gěi sìshíwǔ ba.)— Vậy cô trả 45 tệ nhé. Ví được báo giá ban đầu 50 tệ, nhưng người bán đồng ý nhận 45 tệ sau khi biết cô chỉ có chừng ấy. Câu hỏi hỏi số tiền cô thực sự trả, không phải giá ban đầu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao vẫn chưa đến vậy? Mệt chết mất! — Nam: Sắp đến rồi. — Nữ: Lần sau đi chơi, tôi sẽ không đi bộ về nhà đâu. — Nam: Được, lần sau đi xe về. — Hỏi: Họ về nhà bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还没到啊?累死了! 男:马上就到了. 女:下次出去,我才不走着回家呢. 男:好,下次坐车回来. 问:他们怎么回家的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa đến vậy? Mệt chết mất! — Nam: Sắp đến rồi. — Nữ: Lần sau đi chơi, tôi sẽ không đi bộ về nhà đâu. — Nam: Được, lần sau đi xe về. — Hỏi: Họ về nhà bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
- B. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- C. 坐车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Mǎshàng jiù dào le.)— Sắp tới rồi. Xià cì chūqu, wǒ cái bù zǒuzhe huí jiā ne.)— Lần sau đi chơi, tôi nhất định không đi bộ về nhà nữa. Hǎo, xià cì zuò chē huílai.)— Được, lần sau chúng ta đi xe về. Người phụ nữ nói lần sau sẽ không đi bộ về nữa, rồi người đàn ông đề nghị lần sau đi xe. Hai câu này cho biết chuyến về nhà hiện tại họ đang đi bộ; đi xe chỉ là dự định cho lần sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói tuần trước bạn đi du lịch Hàng Châu à? — Nữ: Đúng vậy, chơi rất vui. — Nam: Bạn thích nhất cái gì ở Hàng Châu? — Nữ: Đương nhiên là Tây Hồ Hàng Châu rồi, ở đó đẹp tuyệt vời! — Hỏi: Người nữ đã đi du lịch ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说上周你去杭州旅行了? 女:是啊,玩儿得非常好.杭州 男:你最喜欢什么? 女:当然是杭州西湖了,那儿美极了! 问:女的去哪儿旅行了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói tuần trước bạn đi du lịch Hàng Châu à? — Nữ: Đúng vậy, chơi rất vui. — Nam: Bạn thích nhất cái gì ở Hàng Châu? — Nữ: Đương nhiên là Tây Hồ Hàng Châu rồi, ở đó đẹp tuyệt vời! — Hỏi: Người nữ đã đi du lịch ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- B. 苏州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh Tô (họ Tô)
- C. 杭州 (Châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh)
• Phân tích đối chiếu: Shì a, wánr de fēicháng hǎo.)— Đúng vậy, chuyến đi rất vui. Nǐ zuì xǐhuan shénme?)— Bạn thích nhất điều gì? Dāngrán shì Hángzhōu Xīhú le, nàr měi jí le!)— Tất nhiên là Tây Hồ ở Hàng Châu rồi, nơi đó đẹp tuyệt vời! Trong lời hỏi có địa danh 杭州, và người phụ nữ xác nhận chuyến đi rồi nhắc đến 杭州西湖. Cả hai chi tiết đều xác định điểm đến là Hàng Châu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Muộn rồi, tôi nên về. — Nữ: Được, tôi tiễn bạn. — Nam: Hôm nay chơi rất vui, cảm ơn bạn. — Nữ: Đừng khách sáo, có thời gian lại đến nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:时间不早了,我该回去了. 女:好,我送送你. 男:今天玩儿得很高兴,谢谢你. 女:别客气,有空儿再来. 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn rồi, tôi nên về. — Nữ: Được, tôi tiễn bạn. — Nam: Hôm nay chơi rất vui, cảm ơn bạn. — Nữ: Đừng khách sáo, có thời gian lại đến nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告别 (gào bié: từ biệt, chia tay, giã từ)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- C. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: Hǎo, wǒ sòngsong nǐ.)— Được, để tôi tiễn bạn. Jīntiān wánr de hěn gāoxìng, xièxie nǐ.)— Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn. Bié kèqi, yǒu kòngr zài lái.)— Đừng khách sáo, rảnh thì lại đến chơi nhé. Người đàn ông nói mình phải về, người phụ nữ nói sẽ tiễn, rồi hai người chào và hẹn gặp lại. Đây là cuộc trò chuyện lúc chia tay.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Vương, vừa rồi ai gọi điện vậy? — Nữ: Là giám đốc Trương. — Nam: Anh ấy có việc gì? — Nữ: Anh ấy bảo tôi nói với anh là chiều nay không họp nữa. — Hỏi: Ai đã gọi điện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,刚才是谁打来的电话? 女:是张经理. 男:他有什么事? 女:他让我告诉你,下午不开会了. 问:电话是谁打来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, vừa rồi ai gọi điện vậy? — Nữ: Là giám đốc Trương. — Nam: Anh ấy có việc gì? — Nữ: Anh ấy bảo tôi nói với anh là chiều nay không họp nữa. — Hỏi: Ai đã gọi điện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương)
- B. 张经理 (tờ, tấm người quản lý)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Shì Zhāng jīnglǐ.)— Là giám đốc Trương. Tā yǒu shénme shì?)— Ông ấy có việc gì? Tā ràng wǒ gàosu nǐ, xiàwǔ bù kāihuì le.)— Ông ấy nhờ tôi báo với anh rằng chiều nay không họp nữa. Câu trả lời trực tiếp là 是张经理, nghĩa là người gọi là giám đốc Trương. Tiểu Vương là người được hỏi, còn việc chiều nay không họp là nội dung cuộc gọi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-07.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-07
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
王老师正上课呢,你下午来找她吧.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo Vương đang dạy học, chiều nay bạn đến tìm cô ấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王老师正上课呢,你下午来找她吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Vương đang dạy học, chiều nay bạn đến tìm cô ấy nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học (Đúng).
- Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
- Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp.
- Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
- Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “王老师正上课呢,你下午来找她吧.” (Cô giáo Vương đang dạy học, chiều nay bạn đến tìm cô ấy nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thích nghe nhạc ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他喜欢在家听音乐.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích nghe nhạc ở nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học.
- Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc) (Đúng).
- Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp.
- Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
- Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他喜欢在家听音乐.” (Anh ấy thích nghe nhạc ở nhà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng Lưu đã phát biểu trong cuộc họp hôm nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 刘校长今天开会的时候讲话了.
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng Lưu đã phát biểu trong cuộc họp hôm nay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học.
- Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
- Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp (Đúng).
- Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
- Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “刘校长今天开会的时候讲话了.” (Hiệu trưởng Lưu đã phát biểu trong cuộc họp hôm nay), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cặp sách có ba quyển sách, một quyển từ điển và ba cây bút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 书包里有三本书、一本词典和三支笔.
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cặp sách có ba quyển sách, một quyển từ điển và ba cây bút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học.
- Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
- Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp.
- Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
- Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “书包里有三本书、一本词典和三支笔.” (Trong cặp sách có ba quyển sách, một quyển từ điển và ba cây bút), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALớp chúng tôi mới có một bạn học người Mỹ tên là Susan.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我们班新来了一位美国同学,叫苏珊.
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp chúng tôi mới có một bạn học người Mỹ tên là Susan.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô giáo viết bảng, học sinh ngồi học.
- Hình C: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
- Hình D: Người đàn ông thuyết trình trong phòng họp.
- Hình E: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁) (Đúng).
- Hình F: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我们班新来了一位美国同学,叫苏珊.” (Lớp chúng tôi mới có một bạn học người Mỹ tên là Susan), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵
41.你( )王老师家的电话号码吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết số điện thoại nhà thầy/cô Vương không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 41.你( )王老师家的电话号码吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết số điện thoại nhà thầy/cô Vương không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常 (chángcháng): “thường xuyên”, không phù hợp trước cụm danh từ chỉ số điện thoại.
- B. 搬 (bān): “chuyển, bê”, không hợp nghĩa.
- C. 公司 (gōngsī): “công ty”, không thể làm vị ngữ trong câu này.
- D. 知道 (zhīdào): “biết”, phù hợp cả ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
- E. 忙 (máng): “bận”, không phù hợp với câu hỏi về thông tin.
- F. 贵 (guì): “đắt”, không phù hợp với số điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: 知道 (zhīdào) là động từ, nghĩa là “biết”. Từ này có thể đứng trước một thông tin mà người nói muốn hỏi, ở đây là số điện thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵
42.最近你的工作( )吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây công việc của bạn có bận không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 42.最近你的工作( )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây công việc của bạn có bận không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常 (chángcháng): “thường xuyên”, là trạng từ, không thể diễn tả trạng thái của công việc ở vị trí này.
- B. 搬 (bān): “chuyển, bê”, không phù hợp nghĩa.
- C. 公司 (gōngsī): “công ty”, là danh từ, không phù hợp vị trí vị ngữ.
- D. 知道 (zhīdào): “biết”, không hợp nghĩa.
- E. 忙 (máng): “bận”, diễn tả đúng trạng thái công việc.
- F. 贵 (guì): “đắt”, thường nói về giá cả, không phù hợp với 工作.
• Phân tích đối chiếu: 忙 (máng) là tính từ, nghĩa là “bận”. Trong câu hỏi có 吗, tính từ có thể đứng trực tiếp sau chủ ngữ để hỏi trạng thái: 工作忙吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵
43.晚上我( )给妈妈打电话。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi tối tôi thường gọi điện cho mẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 43.晚上我( )给妈妈打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi thường gọi điện cho mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常 (chángcháng): “thường xuyên”, đúng vị trí và hợp nghĩa.
- B. 搬 (bān): “chuyển, bê”, không phù hợp với 打电话.
- C. 公司 (gōngsī): “công ty”, là danh từ, không phù hợp cấu trúc.
- D. 知道 (zhīdào): “biết”, không thể kết hợp thành cụm 给妈妈知道打电话.
- E. 忙 (máng): “bận”, không phù hợp vị trí.
- F. 贵 (guì): “đắt”, không phù hợp nghĩa.
• Phân tích đối chiếu: 常常 (chángcháng) là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là “thường xuyên”. Trạng từ này đứng trước cụm động từ 给妈妈打电话 (gọi điện cho mẹ) để cho biết hành động diễn ra thường xuyên.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵
44.这个箱子太重了,帮我( )一下,好吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái thùng này nặng quá, giúp tôi chuyển một chút nhé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 44.这个箱子太重了,帮我( )一下,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái thùng này nặng quá, giúp tôi chuyển một chút nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常 (chángcháng): “thường xuyên”, không thể dùng sau 帮我 để chỉ việc cần giúp.
- B. 搬 (bān): “chuyển, bê”, phù hợp với 箱子太重了.
- C. 公司 (gōngsī): “công ty”, là danh từ, không phù hợp.
- D. 知道 (zhīdào): “biết”, không phù hợp với việc di chuyển cái thùng.
- E. 忙 (máng): “bận”, không hợp cấu trúc.
- F. 贵 (guì): “đắt”, không hợp nghĩa.
• Phân tích đối chiếu: 搬 (bān) là động từ, nghĩa là “chuyển, bê”. Cấu trúc 帮我搬一下 là “giúp tôi chuyển/bê một chút”; 一下 làm lời nhờ vả nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵
45.A: 你爸爸的( )有多少工人?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Công ty của bố bạn có bao nhiêu công nhân?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 常常 B 搬 C 公司 D 知道 E 忙 F 贵 45.A: 你爸爸的( )有多少工人?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Công ty của bố bạn có bao nhiêu công nhân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常 (chángcháng): “thường xuyên”, là trạng từ, không thể đứng sau 你爸爸的 để tạo cụm danh từ.
- B. 搬 (bān): “chuyển, bê”, là động từ, không phù hợp.
- C. 公司 (gōngsī): “công ty”, tạo thành cụm 你爸爸的公司 và hợp với câu hỏi về công nhân.
- D. 知道 (zhīdào): “biết”, không phù hợp ngữ pháp và ngữ cảnh.
- E. 忙 (máng): “bận”, không hợp với 有多少工人.
- F. 贵 (guì): “đắt”, không phù hợp nghĩa.
• Phân tích đối chiếu: 公司 (gōngsī) là danh từ, nghĩa là “công ty”. Cấu trúc 公司有多少工人 hỏi số lượng công nhân làm việc tại công ty; 名 là lượng từ dùng để đếm người trong cách diễn đạt trang trọng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo khoác này không phải của tôi, là của bạn tôi, chiếc dài kia mới là của tôi. — ★ Áo khoác của tôi là loại dài.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这件大衣不是我的,是我朋友的,那件长的是我的. ★ 我的大衣是长的.
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo khoác này không phải của tôi, là của bạn tôi, chiếc dài kia mới là của tôi. — ★ Áo khoác của tôi là loại dài.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói rõ 那件长的是我的 (chiếc dài kia là của tôi), tương ứng với nhận định 我的大衣是长的 (áo khoác của tôi là chiếc dài). Hai câu cùng chỉ một thông tin.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có một anh trai, một chị gái và một em trai, chỉ có anh trai tôi không học tiếng Hán. — ★ Chị gái, em trai và tôi đều học tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我有一个哥哥、一个姐姐和一个弟弟,只有我哥哥不学习汉语. ★ 我的姐姐、弟弟和我都学习汉语.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một anh trai, một chị gái và một em trai, chỉ có anh trai tôi không học tiếng Hán. — ★ Chị gái, em trai và tôi đều học tiếng Hán.
• Phân tích đối chiếu: 只有……不…… nghĩa là “chỉ có… không…”. Đoạn văn xác nhận anh trai là người duy nhất không học tiếng Trung; vì vậy chị gái, em trai và người nói đều học. 都 nhấn mạnh rằng tất cả những người được nêu đều học.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay tuyết rơi rồi, đường rất trơn, tôi không đi xe đạp nữa, hay là đi xe buýt đến trường đi. — ★ Bình thường tôi đi xe đạp đến trường.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今天下雪了,路很滑,我不骑自行车了,还是坐公共汽车去学校吧. ★ 我平时骑自行车去学校.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tuyết rơi rồi, đường rất trơn, tôi không đi xe đạp nữa, hay là đi xe buýt đến trường đi. — ★ Bình thường tôi đi xe đạp đến trường.
• Phân tích đối chiếu: Người nói đổi sang đi xe buýt hôm nay vì tuyết rơi và đường trơn; 不骑自行车了 cho thấy hôm nay không đi xe đạp, không phủ định thói quen đi xe đạp vào ngày thường.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ một vé xem phim sáu mươi tệ, trước đây có thể xem được hai bộ phim đấy! ★ Trước đây một vé xem phim hai mươi tệ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 现在一张电影票六十块,以前可以看两个电影呢! ★ 以前一张电影票二十块钱.
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ một vé xem phim sáu mươi tệ, trước đây có thể xem được hai bộ phim đấy! ★ Trước đây một vé xem phim hai mươi tệ.
• Phân tích đối chiếu: Câu văn cho biết hiện nay một vé giá 60 tệ và trước đây với số tiền ấy có thể xem hai bộ phim. Nhận định tự thêm thông tin rằng vé trước đây giá 20 tệ, nhưng đoạn văn không nói mức giá đó. Không thể suy ra giá mỗi vé trước đây chỉ từ câu “xem được hai bộ phim”.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi tôi đến Trung Quốc là nhân viên công ty, bây giờ là du học sinh. ★ Tôi đã từng làm việc rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我来中国以前是公司职员,现在是留学生. ★ 我以前工作过.
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tôi đến Trung Quốc là nhân viên công ty, bây giờ là du học sinh. ★ Tôi đã từng làm việc rồi.
• Phân tích đối chiếu: người nói từng làm trước khi đến Trung Quốc. Trợ từ 过 trong 工作过 nhấn mạnh trải nghiệm đã từng làm việc, phù hợp với thông tin trong đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他汉语说得怎么样?
B. 我下个星期就要回国了。
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
E. 早上你吃了什么?
F. 妈妈是一家公司的经理。
51.我给家人和朋友买了很多礼物。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 51. Tôi đã mua rất nhiều quà cho gia đình và bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 51.我给家人和朋友买了很多礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 51. Tôi đã mua rất nhiều quà cho gia đình và bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
- B. 我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
- E. 早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
- F. 妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: người nói chuẩn bị nhiều quà.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他汉语说得怎么样?
B. 我下个星期就要回国了。
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
E. 早上你吃了什么?
F. 妈妈是一家公司的经理。
52.她工作很忙,很少回家吃晚饭。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 52. Cô ấy làm việc rất bận, ít khi về nhà ăn tối.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 52.她工作很忙,很少回家吃晚饭。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 52. Cô ấy làm việc rất bận, ít khi về nhà ăn tối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
- B. 我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
- E. 早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
- F. 妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: 她工作很忙,很少回家吃晚饭。 (Tā gōngzuò hěn máng, hěn shǎo huí jiā chī wǎnfàn) — Cô ấy rất bận công việc, hiếm khi về nhà ăn tối. Câu cho biết cô ấy bận và thường không ở nhà vào bữa tối. Đây là tình huống phù hợp với một người có công việc bận rộn. F. 妈妈是一家公司的经理。 (Māma shì yì jiā gōngsī de jīnglǐ) — Mẹ là giám đốc của một công ty. Chức vụ quản lý có thể khiến mẹ bận công việc, nên hai câu nối với nhau hợp lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他汉语说得怎么样?
B. 我下个星期就要回国了。
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
E. 早上你吃了什么?
F. 妈妈是一家公司的经理。
53.我从星期一到星期五,每天上午都有课,下午有时间。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 53. Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi buổi sáng đều có tiết học, buổi chiều có thời gian rảnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 53.我从星期一到星期五,每天上午都有课,下午有时间。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 53. Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi buổi sáng đều có tiết học, buổi chiều có thời gian rảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
- B. 我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
- E. 早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
- F. 妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết lịch học và thời gian rảnh trong tuần. Chi tiết “buổi chiều có thời gian” trả lời trực tiếp câu hỏi về ngày rảnh để gặp nhau. D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Zhège xīngqī nǐ nǎ tiān yǒu kòngr? Wǒ qù sùshè zhǎo nǐ) — Tuần này ngày nào bạn rảnh? Tôi đến ký túc xá tìm bạn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他汉语说得怎么样?
B. 我下个星期就要回国了。
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
E. 早上你吃了什么?
F. 妈妈是一家公司的经理。
54.跟中国人一样。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 54. Giống như người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 54.跟中国人一样。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 54. Giống như người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
- B. 我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
- E. 早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
- F. 妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: 跟中国人一样。 (Gēn Zhōngguó rén yíyàng) — Giống như người Trung Quốc. Cụm 跟……一样 diễn tả sự giống nhau. Câu này còn thiếu điều được đem ra so sánh, vì vậy phù hợp nhất khi nối với câu hỏi về khả năng nói tiếng Trung của một người. A. 他汉语说得怎么样? (Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?) — Anh ấy nói tiếng Trung thế nào? Câu đáp có thể là “giống như người Trung Quốc”, tức nói rất tự nhiên hoặc thành thạo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他汉语说得怎么样?
B. 我下个星期就要回国了。
C. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。
E. 早上你吃了什么?
F. 妈妈是一家公司的经理。
55.我吃了两片面包和一个鸡蛋,喝了一杯牛奶。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 55. Tôi đã ăn hai lát bánh mì và một quả trứng, uống một cốc sữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他汉语说得怎么样? B. 我下个星期就要回国了。 C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 E. 早上你吃了什么? F. 妈妈是一家公司的经理。 55.我吃了两片面包和一个鸡蛋,喝了一杯牛奶。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy nói tiếng Hán thế nào? B. Tuần sau tôi sẽ về nước rồi. C. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? D. Tuần này bạn rảnh ngày nào? Tôi đến ký túc xá tìm bạn. E. Sáng nay bạn đã ăn gì? F. Mẹ là giám đốc của một công ty. 55. Tôi đã ăn hai lát bánh mì và một quả trứng, uống một cốc sữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉语说得怎么样? (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu như thế nào, ra sao)
- B. 我下个星期就要回国了。 (Tôi dưới cái, con tuần, thứ sắp, sắp sửa về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 这个星期你哪天有空儿?我去宿舍找你。 (Đây, này cái, con tuần, thứ bạn nào, đâu trời, bầu trời rảnh rỗi, có thời gian rảnh tôi đi ký túc xá, phòng trọ tập thể tìm kiếm bạn)
- E. 早上你吃了什么? (Buổi sáng sớm bạn ăn rồi gì, cái gì)
- F. 妈妈是一家公司的经理。 (Mẹ là, phải một nhà, gia đình người quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong câu phát biểu trả lời trực tiếp câu hỏi này.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 这次去上海你带什么了?
B. 这套房子厨房、卧室还可以。
C. 你们学校有多少留学生?
D. 我每天都坚持运动。
E. 你怎么迟到了?
56.但是客厅小了一点儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 56. Nhưng phòng khách hơi nhỏ một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 56.但是客厅小了一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 56. Nhưng phòng khách hơi nhỏ một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
- B. 这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
- C. 你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
- D. 我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
- E. 你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B: 这套房子厨房、卧室还可以。(Zhè tào fángzi chúfáng, wòshì hái kěyǐ) — Căn nhà này, bếp và phòng ngủ cũng được.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 这次去上海你带什么了?
B. 这套房子厨房、卧室还可以。
C. 你们学校有多少留学生?
D. 我每天都坚持运动。
E. 你怎么迟到了?
57.我的身体越来越好了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 57. Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 57.我的身体越来越好了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 57. Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
- B. 这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
- C. 你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
- D. 我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
- E. 你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D: 我每天都坚持运动。(Wǒ měitiān dōu jiānchí yùndòng) — Ngày nào tôi cũng kiên trì tập thể dục.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 这次去上海你带什么了?
B. 这套房子厨房、卧室还可以。
C. 你们学校有多少留学生?
D. 我每天都坚持运动。
E. 你怎么迟到了?
58.一些衣服和感冒药。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 58. Một ít quần áo và thuốc cảm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 58.一些衣服和感冒药。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 58. Một ít quần áo và thuốc cảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
- B. 这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
- C. 你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
- D. 我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
- E. 你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A: 这次去上海你带什么了?(Zhè cì qù Shànghǎi nǐ dài shénme le?) — Lần này đi Thượng Hải bạn đã mang theo những gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 这次去上海你带什么了?
B. 这套房子厨房、卧室还可以。
C. 你们学校有多少留学生?
D. 我每天都坚持运动。
E. 你怎么迟到了?
59.我的表坏了,起床晚了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 59. Đồng hồ của tôi hỏng rồi, dậy muộn mất.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 59.我的表坏了,起床晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 59. Đồng hồ của tôi hỏng rồi, dậy muộn mất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
- B. 这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
- C. 你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
- D. 我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
- E. 你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án E: 你怎么迟到了?(Nǐ zěnme chídào le?) — Sao bạn đến muộn vậy?
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 这次去上海你带什么了?
B. 这套房子厨房、卧室还可以。
C. 你们学校有多少留学生?
D. 我每天都坚持运动。
E. 你怎么迟到了?
60.大概有一千多个。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 60. Khoảng hơn một nghìn người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 这次去上海你带什么了? B. 这套房子厨房、卧室还可以。 C. 你们学校有多少留学生? D. 我每天都坚持运动。 E. 你怎么迟到了? 60.大概有一千多个。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Lần này đi Thượng Hải bạn mang theo gì? B. Căn nhà này bếp, phòng ngủ cũng được. C. Trường của các bạn có bao nhiêu du học sinh? D. Tôi mỗi ngày đều kiên trì vận động. E. Sao bạn lại đến muộn? 60. Khoảng hơn một nghìn người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次去上海你带什么了? (Đây, này lần đi trên biển, đại dương bạn mang theo, dẫn dắt gì, cái gì rồi)
- B. 这套房子厨房、卧室还可以。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà nhà bếp phòng ngủ vẫn có thể)
- C. 你们学校有多少留学生? (Các bạn, mọi người trường học có bao nhiêu lưu học sinh, du học sinh)
- D. 我每天都坚持运动。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ thể thao, vận động)
- E. 你怎么迟到了? (Bạn như thế nào, làm sao đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C: 你们学校有多少留学生?(Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao liúxuéshēng?) — Trường các bạn có bao nhiêu du học sinh?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-07 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile