Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我是今年毕业的。 (Wǒ shì jīnnián bìyè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp vào năm nay.
• Hình ảnh trong đề: Sinh viên tốt nghiệp mặc áo cử nhân đội mũ tốt nghiệp cầm bằng mỉm cười.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi tốt nghiệp vào năm nay) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (sinh viên tốt nghiệp mặc áo cử nhân đội mũ tốt nghiệp cầm bằng mỉm cười).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 教室里有三个留学生。 (Jiàoshì lǐ yǒu sān ge liúxuéshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng học có ba lưu học sinh.
• Hình ảnh trong đề: Một giảng đường lớn đông nghịt hàng chục sinh viên ngồi học (không phải chỉ 3 người).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong phòng học có ba lưu học sinh) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một giảng đường lớn đông nghịt hàng chục sinh viên ngồi học (không phải chỉ 3 người)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi ghét nhất là người khác hút thuốc lá trước mặt mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我最不喜欢别人在我面前抽烟了。 (Wǒ zuì bù xǐhuan biérén zài wǒ miànqián chōuyān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ghét nhất là người khác hút thuốc lá trước mặt mình.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang thưởng thức ly nước ép dưa hấu mát rượi qua ống hút (không ai hút thuốc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi ghét nhất là người khác hút thuốc lá trước mặt mình) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đàn ông đang thưởng thức ly nước ép dưa hấu mát rượi qua ống hút (không ai hút thuốc)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他坐在桌子前看文件呢。 (Tā zuò zài zhuōzi qián kàn wénjiàn ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngồi trước bàn xem tài liệu.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đeo kính ngồi ngay ngắn trước bàn làm việc chăm chú xem xấp tài liệu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang ngồi trước bàn xem tài liệu) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông đeo kính ngồi ngay ngắn trước bàn làm việc chăm chú xem xấp tài liệu).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我马上跑过去开门。 (Wǒ mǎshàng pǎo guòqù kāimén)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chạy sang mở cửa ngay đây.
• Hình ảnh trong đề: Người đang nằm ngủ say trên ghế sô pha ôm gối đắp chăn (không chạy ra mở cửa).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi chạy sang mở cửa ngay đây) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đang nằm ngủ say trên ghế sô pha ôm gối đắp chăn (không chạy ra mở cửa)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天午饭吃面条。 (Jīntiān wǔfàn chī miàntiáo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa trưa hôm nay ăn mì sợi.
• Hình ảnh trong đề: Bát mì nước nghi ngút khói có sợi mì vàng và thịt rau, cắm đôi đũa bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bữa trưa hôm nay ăn mì sợi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bát mì nước nghi ngút khói có sợi mì vàng và thịt rau, cắm đôi đũa bên cạnh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们正在公司加班。 (Tāmen zhèngzài gōngsī jiābān)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang tăng ca làm thêm giờ ở công ty.
• Hình ảnh trong đề: Các bạn trẻ đang vui chơi ca hát nhảy múa ngoài bãi biển (không phải tăng ca ở công ty).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang tăng ca làm thêm giờ ở công ty) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (các bạn trẻ đang vui chơi ca hát nhảy múa ngoài bãi biển (không phải tăng ca ở công ty)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我去银行换人民币。 (Wǒ qù yínháng huàn Rénmínbì)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ngân hàng đổi tiền Nhân dân tệ.
• Hình ảnh trong đề: Người đang bận rộn mua sắm đẩy xe đẩy trong siêu thị đầy hàng hóa (không phải đi ngân hàng đổi tiền).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đi ngân hàng đổi tiền Nhân dân tệ) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đang bận rộn mua sắm đẩy xe đẩy trong siêu thị đầy hàng hóa (không phải đi ngân hàng đổi tiền)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 杰克还没去过天安门呢。 (Jiékè hái méi qù guo Tiān'ānmén ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Jack vẫn chưa từng đến Thiên An Môn.
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh cổng Thiên An Môn với mái ngói đỏ truyền thống và bầu trời trong xanh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Jack vẫn chưa từng đến Thiên An Môn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (khung cảnh cổng Thiên An Môn với mái ngói đỏ truyền thống và bầu trời trong xanh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我骑摩托车上班。 (Wǒ qí mótuōchē shàngbān)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi làm bằng xe máy.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang đi bộ che ô dưới trời mưa trên phố (không phải đi xe máy).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đi làm bằng xe máy) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang đi bộ che ô dưới trời mưa trên phố (không phải đi xe máy)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Nhà bạn nuôi nhiều cá thế, thật đẹp. Nữ: Đúng vậy, tôi rất thích cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你家养了这么多鱼,真漂亮. 女:是啊,我很喜欢鱼.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà bạn nuôi nhiều cá thế, thật đẹp. Nữ: Đúng vậy, tôi rất thích cá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành soi gương.
- Hình C: Bể cá vàng.
- Hình D: Tách cà phê latte.
- Hình E: Hai cô gái ngồi sofa trò chuyện.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Bạn có mấy đứa con? Nam: Hai đứa, đều đang học tiểu học.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有几个孩子? 男:两个,都在上小学.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có mấy đứa con? Nam: Hai đứa, đều đang học tiểu học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành soi gương.
- Hình C: Bể cá vàng.
- Hình D: Tách cà phê latte.
- Hình E: Hai cô gái ngồi sofa trò chuyện.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Alo, bạn đang ở đâu vậy? Nữ: Tôi đang ở chỗ bạn bè trò chuyện.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你在哪儿呢? 女:我在朋友这儿聊天儿呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, bạn đang ở đâu vậy? Nữ: Tôi đang ở chỗ bạn bè trò chuyện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành soi gương.
- Hình C: Bể cá vàng.
- Hình D: Tách cà phê latte.
- Hình E: Hai cô gái ngồi sofa trò chuyện.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Cái mũ này có thể thử không? Nam: Đương nhiên là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这顶帽子可以试试吗?当然可以.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái mũ này có thể thử không? Nam: Đương nhiên là được.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành soi gương.
- Hình C: Bể cá vàng.
- Hình D: Tách cà phê latte.
- Hình E: Hai cô gái ngồi sofa trò chuyện.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Bạn có thích uống cà phê không? Nữ: Tôi rất ít khi uống cà phê.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢喝咖啡吗? 女:我很少喝咖啡.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích uống cà phê không? Nữ: Tôi rất ít khi uống cà phê.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành soi gương.
- Hình C: Bể cá vàng.
- Hình D: Tách cà phê latte.
- Hình E: Hai cô gái ngồi sofa trò chuyện.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看他书法写得怎么样? 女:写得还可以.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thấy anh ấy viết thư pháp thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người đi dạo ven hồ.
- Hình B: Người phụ nữ viết thư pháp.
- Hình C: Quyển sách bìa màu và cây bút chì.
- Hình D: Cậu bé ngồi làm bài tập giữa chồng sách.
- Hình E: Hai bạn chơi bóng rổ ở sân trường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是什么书? 女:这是我的汉语书.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là sách gì?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người đi dạo ven hồ.
- Hình B: Người phụ nữ viết thư pháp.
- Hình C: Quyển sách bìa màu và cây bút chì.
- Hình D: Cậu bé ngồi làm bài tập giữa chồng sách.
- Hình E: Hai bạn chơi bóng rổ ở sân trường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的作业多吗? 女:很多,我写了很长时间了.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập hôm nay có nhiều không?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người đi dạo ven hồ.
- Hình B: Người phụ nữ viết thư pháp.
- Hình C: Quyển sách bìa màu và cây bút chì.
- Hình D: Cậu bé ngồi làm bài tập giữa chồng sách.
- Hình E: Hai bạn chơi bóng rổ ở sân trường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面空气真好. 女:是啊,我们应该多出来走走.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không khí bên ngoài thật trong lành.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người đi dạo ven hồ.
- Hình B: Người phụ nữ viết thư pháp.
- Hình C: Quyển sách bìa màu và cây bút chì.
- Hình D: Cậu bé ngồi làm bài tập giữa chồng sách.
- Hình E: Hai bạn chơi bóng rổ ở sân trường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么才回家? 男:我放学后跟同学打篮球去了
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao giờ này bạn mới về nhà?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người đi dạo ven hồ.
- Hình B: Người phụ nữ viết thư pháp.
- Hình C: Quyển sách bìa màu và cây bút chì.
- Hình D: Cậu bé ngồi làm bài tập giữa chồng sách.
- Hình E: Hai bạn chơi bóng rổ ở sân trường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam hỏi các bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ. Nữ trả lời họ bắt đầu học lúc 8 giờ và tan học lúc 12 giờ. Câu hỏi muốn biết họ tan học lúc mấy giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们从几点到几点上课? 女:我们八点上课,十二点下课. 问:他们几点下课?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi các bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ. Nữ trả lời họ bắt đầu học lúc 8 giờ và tan học lúc 12 giờ. Câu hỏi muốn biết họ tan học lúc mấy giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8点 (8 giờ): Đây là giờ bắt đầu học, không phải giờ tan học.
- B. 10点 (10 giờ): Hội thoại không nhắc đến thời điểm này.
- C. 12点 (12 giờ): Khớp với thông tin 十二点下课 (tan học lúc 12 giờ).
• Phân tích đối chiếu: - 男:你们从几点到几点上课? - 女:我们八点上课,十二点下课。 - 问:他们几点下课?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam hỏi: “Sao bạn khóc vậy?” Nữ nói: “Chuyện được kể trên mạng cảm động quá.” Câu hỏi muốn biết người nữ đang thế nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了? 女:网上说的这件事太感人了. 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Sao bạn khóc vậy?” Nữ nói: “Chuyện được kể trên mạng cảm động quá.” Câu hỏi muốn biết người nữ đang thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (kū le, đã khóc): Người nam hỏi trực tiếp vì sao cô ấy khóc; lời đáp cho biết cô ấy xúc động vì câu chuyện.
- B. 生气了 (shēngqì le, đã tức giận): Không có chi tiết nào cho thấy cô ấy tức giận.
- C. 笑了 (xiào le, đã cười): Hội thoại nói cô ấy khóc, không phải cười.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你怎么哭了? - 女:网上说的这件事太感人了。 - 问:女的怎么了?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam nhờ nữ nói lại một lần vì anh ấy chưa nghe rõ. Nữ đồng ý sẽ nói lại. Câu hỏi muốn biết nam nhờ nữ làm gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你能不能再说一遍?我没听清楚. 女:好的,我再说一遍. 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam nhờ nữ nói lại một lần vì anh ấy chưa nghe rõ. Nữ đồng ý sẽ nói lại. Câu hỏi muốn biết nam nhờ nữ làm gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再听一遍 (zài tīng yí biàn, nghe lại một lần): Đây không phải yêu cầu của người nam; anh ấy nói mình chưa nghe rõ và nhờ cô ấy nói lại.
- B. 再说一遍 (zài shuō yí biàn, nói lại một lần): Khớp với câu 你能不能再说一遍? và lời đồng ý 我再说一遍.
- C. 再坐一会儿 (zài zuò yíhuìr, ngồi thêm một lát): Không được nhắc đến trong hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你能不能再说一遍?我没听清楚。 - 女:好的,我再说一遍。 - 问:男的让女的做什么?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam hỏi trong trường có bưu điện không. Nữ trả lời là không có, bưu điện ở bên ngoài trường. Câu hỏi muốn biết bưu điện ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:学校里面有邮局吗? 女:没有,邮局在学校外面. 问:邮局在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi trong trường có bưu điện không. Nữ trả lời là không có, bưu điện ở bên ngoài trường. Câu hỏi muốn biết bưu điện ở đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里面 (xuéxiào lǐmiàn, bên trong trường): Nữ phủ định vị trí này bằng 没有.
- B. 学校外面 (xuéxiào wàimiàn, bên ngoài trường): Khớp trực tiếp với câu 邮局在学校外面.
- C. 不知道 (bù zhīdào, không biết): Hội thoại đã nêu rõ địa điểm nên không phải là đáp án.
• Phân tích đối chiếu: - 男:学校里面有邮局吗? - 女:没有,邮局在学校外面。 - 问:邮局在哪儿?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam hỏi xe đạp của nữ là xe mới hay xe cũ. Nữ trả lời đó là chiếc xe cô ấy mới mua. Câu hỏi muốn biết xe đạp của cô ấy thế nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的自行车是新的还是旧的? 女:自行车是我新买的. 问:女的的自行车怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi xe đạp của nữ là xe mới hay xe cũ. Nữ trả lời đó là chiếc xe cô ấy mới mua. Câu hỏi muốn biết xe đạp của cô ấy thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮 (hěn piàoliang, rất đẹp): Hội thoại không nói về vẻ ngoài của xe.
- B. 很旧 (hěn jiù, rất cũ): Trái với thông tin cô ấy mới mua xe.
- C. 很新 (hěn xīn, rất mới): Phù hợp với ý 自行车是我新买的 (xe đạp là chiếc tôi mới mua).
• Phân tích đối chiếu: - 男:你的自行车是新的还是旧的? - 女:自行车是我新买的。 - 问:女的的自行车怎么样?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bộ phim này tôi đã xem hai lần rồi, còn muốn xem lại một lần nữa. — Nữ: Hay đến vậy sao? Tôi cũng muốn xem thử. — Hỏi: Bộ phim này người nam đã xem mấy lần?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这部电影我看过两遍,还想再看一遍. 女:这么好看吗?我也想“看看. 问:这部电影男的看了几遍?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này tôi đã xem hai lần rồi, còn muốn xem lại một lần nữa. — Nữ: Hay đến vậy sao? Tôi cũng muốn xem thử. — Hỏi: Bộ phim này người nam đã xem mấy lần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三遍 (sān biàn): ba lần — không đúng, vì lần xem thêm chỉ là mong muốn.
- B. 两遍 (liǎng biàn): hai lần — khớp với lời thoại.
- C. 一遍 (yí biàn): một lần — ít hơn số lần được nói.
• Phân tích đối chiếu: - 女:这么好看吗?我也想看看。 (Nǚ: Zhème hǎokàn ma? Wǒ yě xiǎng kànkan) - 问:这部电影男的看了几遍? (Wèn: Zhè bù diànyǐng nán de kàn le jǐ biàn?) 两遍 nghĩa là hai lần. Cụm 还想再看一遍 nói anh ấy muốn xem thêm một lần nữa, tức là dự định trong tương lai; không làm thay đổi số lần đã xem.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay bạn đã uống thuốc chưa? — Nữ: Chưa, bác sĩ nói tôi đã khỏi bệnh rồi, không cần uống thuốc nữa. — Hỏi: Tại sao người nữ không uống thuốc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天吃药了吗? 女:没有,医生说我病好了,不用吃药了 问:女的为什么没吃药?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bạn đã uống thuốc chưa? — Nữ: Chưa, bác sĩ nói tôi đã khỏi bệnh rồi, không cần uống thuốc nữa. — Hỏi: Tại sao người nữ không uống thuốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病好了 (bìng hǎo le): bệnh đã khỏi — khớp với lời thoại.
- B. 不想吃 (bù xiǎng chī): không muốn uống — không được nhắc đến.
- C. 药没了 (yào méi le): hết thuốc — không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 女:没有,医生说我病好了,不用吃药了。 (Nǚ: Méiyǒu, yīshēng shuō wǒ bìng hǎo le, bú yòng chī yào le) - 问:女的为什么没吃药? (Wèn: Nǚ de wèishénme méi chī yào?) Lý do được nêu rõ là 病好了, nghĩa là bệnh đã khỏi. 不用吃药了 cho biết cô ấy không cần uống thuốc nữa, chứ không phải không muốn uống hay hết thuốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Dưa hấu một cân bao nhiêu tiền? — Nữ: Một cân ba tệ. — Hỏi: Dưa hấu một cân bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:西瓜一斤多少钱? 女:一斤三块钱.多少 问:西瓜钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dưa hấu một cân bao nhiêu tiền? — Nữ: Một cân ba tệ. — Hỏi: Dưa hấu một cân bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5元 (wǔ yuán): 5 tệ — không khớp giá được nêu.
- B. 4元 (sì yuán): 4 tệ — không khớp giá được nêu.
- C. 3元 (sān yuán): 3 tệ — đúng với 三块钱.
• Phân tích đối chiếu: - 女:一斤三块钱。 (Nǚ: Yì jīn sān kuài qián) - 问:西瓜一斤多少钱? (Wèn: Xīguā yì jīn duōshao qián?) 一斤三块钱 nghĩa là một cân giá ba đồng; 三块钱 tương đương 3元 trong các lựa chọn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Khi đang học xin đừng nói chuyện. — Nam: Em xin lỗi, cô giáo. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:上课时请不要聊天儿. 男:对不起,老师. 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi đang học xin đừng nói chuyện. — Nam: Em xin lỗi, cô giáo. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聊天儿 (liáotiānr): nói chuyện — đây là hành vi cô yêu cầu không làm.
- B. 上课 (shàngkè): lên lớp, dạy học — phù hợp với ngữ cảnh và lời xin lỗi của nam.
- C. 开会 (kāihuì): họp — không có dấu hiệu nào cho thấy họ đang họp.
• Phân tích đối chiếu: - 男:对不起,老师。 (Nán: Duìbuqǐ, lǎoshī) - 问:女的在做什么? (Wèn: Nǚ de zài zuò shénme?) Cách xưng hô 老师 và lời nhắc 上课时 cho thấy người phụ nữ đang ở vai trò giáo viên và đang dạy học. Câu nhắc không có nghĩa cô ấy đang trò chuyện.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tối nay Mary tổ chức tiệc sinh nhật, bạn cũng đi cùng nhé. — Nữ: Xin lỗi, tối nay tôi có việc rồi. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今晚玛丽开生日晚会,你也一起去吧. 女:对不起,我晚上有事. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay Mary tổ chức tiệc sinh nhật, bạn cũng đi cùng nhé. — Nữ: Xin lỗi, tối nay tôi có việc rồi. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能去 (bù néng qù): không thể đi — phù hợp với việc buổi tối có việc.
- B. 一起去 (yìqǐ qù): cùng đi — trái với lời từ chối.
- C. 晚点儿去 (wǎn diǎnr qù): đi muộn hơn một chút — cô ấy không nói sẽ đến muộn.
• Phân tích đối chiếu: - 女:对不起,我晚上有事。 (Nǚ: Duìbuqǐ, wǒ wǎnshang yǒu shì) - 问:女的是什么意思? (Wèn: Nǚ de shì shénme yìsi?) 我晚上有事 là cách từ chối lời mời một cách lịch sự trong ngữ cảnh này, nên cô ấy không thể đi dự tiệc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đã mười giờ rồi, bạn nên đi ngủ đi. — Nữ: Nhưng phim truyền hình còn nửa tiếng nữa mới kết thúc. — Nam: Thôi được, xem xong phim truyền hình thì đi ngủ ngay nhé. — Nữ: Vâng. — Hỏi: Người nữ có thể đi ngủ lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:已经十点了,你该睡觉了. 女:可是电视剧还有半个小时才结束呢. 男:好吧,看完电视剧马上去睡觉. 女:好的. 问:女的可能几点去睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã mười giờ rồi, bạn nên đi ngủ đi. — Nữ: Nhưng phim truyền hình còn nửa tiếng nữa mới kết thúc. — Nam: Thôi được, xem xong phim truyền hình thì đi ngủ ngay nhé. — Nữ: Vâng. — Hỏi: Người nữ có thể đi ngủ lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十点 (shí diǎn) — Mười giờ: Đây là thời điểm cuộc trò chuyện diễn ra, chưa phải lúc phim kết thúc.
- B. 十点半 (shí diǎn bàn) — Mười giờ rưỡi: Phù hợp với thông tin phim còn nửa tiếng.
- C. 十一点 (shí yī diǎn) — Mười một giờ: Muộn hơn thời điểm phim dự kiến kết thúc.
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi: 女的可能几点去睡觉?(Nǚ de kěnéng jǐ diǎn qù shuìjiào?) — Có thể mấy giờ người phụ nữ đi ngủ? Lúc này đã là mười giờ. Phim còn chiếu thêm nửa tiếng và cô ấy sẽ đi ngủ ngay sau khi xem xong, nên thời điểm dự kiến là mười giờ rưỡi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa tài xế, ông có thể lái nhanh hơn một chút được không? — Nam: Đã nhanh lắm rồi. — Nữ: Tàu hỏa còn 20 phút nữa là chạy rồi. — Nam: Yên tâm, sắp đến rồi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,您能不能再开快点儿? 男:已经很快了. 女:火车还有20分钟就开了. 男:放心马上就到了. 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa tài xế, ông có thể lái nhanh hơn một chút được không? — Nam: Đã nhanh lắm rồi. — Nữ: Tàu hỏa còn 20 phút nữa là chạy rồi. — Nam: Yên tâm, sắp đến rồi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机场 (fēijīchǎng) — Sân bay: Hội thoại nói tàu hỏa, không nhắc đến máy bay.
- B. 汽车站 (qìchēzhàn) — Bến xe: Không phù hợp với thông tin tàu hỏa sắp chạy.
- C. 火车站 (huǒchēzhàn) — Ga tàu hỏa: Đây là nơi cô ấy cần đến để kịp chuyến tàu.
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi: 女的要去哪儿?(Nǚ de yào qù nǎr?) — Người phụ nữ muốn đi đâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thầy dặn học sinh đến trường sớm vì cả lớp sẽ cùng đi bảo tàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天请同学们提前十分钟到学校. 女:老师,为什么啊? 男:明天大家一起去博物馆,要早点儿出发. 女:太好了! 问:明天他们做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy dặn học sinh đến trường sớm vì cả lớp sẽ cùng đi bảo tàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去博物馆 (qù bówùguǎn) — Đi bảo tàng: Được nêu trực tiếp trong lời thoại.
- B. 去公园 (qù gōngyuán) — Đi công viên: Hội thoại không nhắc đến công viên.
- C. 去展览馆 (qù zhǎnlǎnguǎn) — Đi nhà triển lãm: Khác với 博物馆, nghĩa là bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi: 明天他们做什么?(Míngtiān tāmen zuò shénme?) — Ngày mai họ sẽ làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông đề nghị không ăn ở nhà ăn, mà đi ăn lẩu và anh ấy sẽ trả tiền.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天下课后去哪儿吃饭? 女:我去食堂吃. 男:别去食堂了,我请客,咱们去吃火锅. 女:太好了!我最爱吃火锅了. 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đề nghị không ăn ở nhà ăn, mà đi ăn lẩu và anh ấy sẽ trả tiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去食堂 (qù shítáng) — Đến nhà ăn: Người đàn ông bảo cô ấy đừng đến nhà ăn.
- B. 不吃了 (bù chī le) — Không ăn nữa: Hai người vẫn sẽ đi ăn, cụ thể là ăn lẩu.
- C. 他请客 (tā qǐngkè) — Anh ấy mời: 请客 nghĩa là mời người khác ăn và trả tiền; anh ấy nói rõ 我请客.
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi: 男的是什么意思?(Nán de shì shénme yìsi?) — Ý người đàn ông là gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông mượn từ điển của cô ấy vì chiếc của mình đã hết pin.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的电子词典能不能借我用一下? 女:你不是有吗? 男:我的没电了. 女:好吧,给你. 问:男的的电子词典,怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mượn từ điển của cô ấy vì chiếc của mình đã hết pin.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丢了 (diū le) — Bị mất: Anh ấy không nói chiếc từ điển bị mất.
- B. 没电了 (méi diàn le) — Hết pin: Đây là lý do anh ấy nêu trực tiếp.
- C. 坏了 (huài le) — Bị hỏng: Không có thông tin cho biết từ điển bị hỏng; chỉ là hết pin.
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi: 男的的电子词典,怎么了?(Nán de de diànzǐ cídiǎn, zěnme le?) — Từ điển điện tử của người đàn ông bị làm sao?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-06.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-06
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
不要躺着看书,对眼睛不好.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nằm đọc sách, như vậy không tốt cho mắt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不要躺着看书,对眼睛不好.
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nằm đọc sách, như vậy không tốt cho mắt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình B: Nhóm du học sinh nhiều nước cầm sách.
- Hình C: Người nằm trên giường đọc sách.
- Hình D: Bàn tay cầm điện thoại báo hết pin.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc treo trên tường lớp học.
- Hình F: Cầu thủ đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi nhìn thấy anh ấy, anh ấy đang mua đồ trong siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我看见他的时候,他正在超市买东西呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi nhìn thấy anh ấy, anh ấy đang mua đồ trong siêu thị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình B: Nhóm du học sinh nhiều nước cầm sách.
- Hình C: Người nằm trên giường đọc sách.
- Hình D: Bàn tay cầm điện thoại báo hết pin.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc treo trên tường lớp học.
- Hình F: Cầu thủ đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đều là du học sinh; chúng tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们都是留学生,我们来中国学习汉语.
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đều là du học sinh; chúng tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình B: Nhóm du học sinh nhiều nước cầm sách.
- Hình C: Người nằm trên giường đọc sách.
- Hình D: Bàn tay cầm điện thoại báo hết pin.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc treo trên tường lớp học.
- Hình F: Cầu thủ đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bức tường phía sau lớp học có treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 教室后面的墙上挂着一张中国地图.
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bức tường phía sau lớp học có treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình B: Nhóm du học sinh nhiều nước cầm sách.
- Hình C: Người nằm trên giường đọc sách.
- Hình D: Bàn tay cầm điện thoại báo hết pin.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc treo trên tường lớp học.
- Hình F: Cầu thủ đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại của tôi hết pin rồi, bạn cho tôi mượn điện thoại dùng một lát được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我的手机没电了,请借我用一下你的手机,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của tôi hết pin rồi, bạn cho tôi mượn điện thoại dùng một lát được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình B: Nhóm du học sinh nhiều nước cầm sách.
- Hình C: Người nằm trên giường đọc sách.
- Hình D: Bàn tay cầm điện thoại báo hết pin.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc treo trên tường lớp học.
- Hình F: Cầu thủ đá bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆
41.明天有雨,不要忘了( )伞。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai có mưa, đừng quên (mang) ô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆 41.明天有雨,不要忘了( )伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có mưa, đừng quên (mang) ô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较 (bǐ jiào: so sánh)
- B. 带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình)
- E. 不用 (búyòng: không cần, không phải)
- F. 辆 (liàng: xe cộ)
• Phân tích đối chiếu: 带 (dài) là động từ “mang theo”, đứng trước tân ngữ 伞 (sǎn, cái ô). Cấu trúc 带 + đồ vật diễn tả mang theo vật gì.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆
42.晚上( )一起去看电影,好吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay (chúng ta) cùng đi xem phim nhé, được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆 42.晚上( )一起去看电影,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay (chúng ta) cùng đi xem phim nhé, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较 (bǐ jiào: so sánh)
- B. 带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình)
- E. 不用 (búyòng: không cần, không phải)
- F. 辆 (liàng: xe cộ)
• Phân tích đối chiếu: 咱们 (zánmen, chúng ta) là đại từ chỉ người nói và người nghe, làm chủ ngữ cho cụm 一起去看电影 (cùng đi xem phim). Trật tự câu là thời gian + chủ ngữ + vị ngữ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆
43.学习汉语听和说( )容易,但是读和写很难。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc tiếng Hán nghe và nói (tương đối) dễ, nhưng đọc và viết rất khó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆 43.学习汉语听和说( )容易,但是读和写很难。
• Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Hán nghe và nói (tương đối) dễ, nhưng đọc và viết rất khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较 (bǐ jiào: so sánh)
- B. 带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình)
- E. 不用 (búyòng: không cần, không phải)
- F. 辆 (liàng: xe cộ)
• Phân tích đối chiếu: 比较 (bǐjiào, tương đối/khá) là phó từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ 容易 (róngyì, dễ). Cụm 比较容易 có nghĩa là “tương đối dễ”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆
44.他买了一( )新汽车。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã mua một (chiếc) ô tô mới.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆 44.他买了一( )新汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã mua một (chiếc) ô tô mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较 (bǐ jiào: so sánh)
- B. 带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình)
- E. 不用 (búyòng: không cần, không phải)
- F. 辆 (liàng: xe cộ)
• Phân tích đối chiếu: 辆 (liàng) là lượng từ dùng để đếm xe cộ. Cấu trúc số từ + lượng từ + danh từ là 一辆汽车 (một chiếc ô tô).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆
45.A: 我给你拿钱。 B: ( ),先用我的钱买吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi đưa tiền cho bạn. B: (Không cần đâu), cứ dùng tiền của tôi mua trước đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 比较 B 带 C 贵 D 咱们 E 不用 F 辆 45.A: 我给你拿钱。 B: ( ),先用我的钱买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi đưa tiền cho bạn. B: (Không cần đâu), cứ dùng tiền của tôi mua trước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较 (bǐ jiào: so sánh)
- B. 带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình)
- E. 不用 (búyòng: không cần, không phải)
- F. 辆 (liàng: xe cộ)
• Phân tích đối chiếu: người nói bảo đối phương chưa cần làm việc đó và đề nghị một cách thuận tiện hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây không phải là vali của tôi, vali của tôi rất lớn. ★ Vali của tôi lớn hơn vali này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这不是我的箱子,我的箱子很大. ★ 我的箱子比这个箱子大.
• Nghĩa tiếng Việt: Đây không phải là vali của tôi, vali của tôi rất lớn. ★ Vali của tôi lớn hơn vali này.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn cho biết chiếc vali của người nói rất lớn và dùng cấu trúc so sánh 比 (bǐ) để khẳng định vali của người nói lớn hơn chiếc vali đang được nhắc đến.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là bạn cùng phòng của tôi, George, anh ấy cũng đến từ Pháp. Chúng tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán. ★ Tôi là người Pháp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这是我的同屋乔治,他也来自法国.我们来中国学习汉语. ★ 我是法国人.
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn cùng phòng của tôi, George, anh ấy cũng đến từ Pháp. Chúng tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán. ★ Tôi là người Pháp.
• Phân tích đối chiếu: người nói và George đều đến từ Pháp; vì vậy nhận định “tôi là người Pháp” đúng với thông tin trong đoạn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary, bạn đi bưu điện gửi bưu kiện, tiện thể mua giúp tôi hai con tem nhé, được không? ★ Tôi đi bưu điện mua tem.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 玛丽,你去邮局寄包裹,顺便帮我买两张邮票,好吗? ★ 我去邮局买邮票.
• Nghĩa tiếng Việt: Mary, bạn đi bưu điện gửi bưu kiện, tiện thể mua giúp tôi hai con tem nhé, được không? ★ Tôi đi bưu điện mua tem.
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhờ Mary mua tem giúp. Trong nhận định, 我 (wǒ) là “tôi”, nhưng người đi mua tem là 玛丽 (Mǎlì), không phải người nói. Nhận định đổi người thực hiện hành động nên không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lớp học chỉ có một bản đồ Trung Quốc, không có bản đồ thế giới. ★ Trong lớp học không có bản đồ Trung Quốc, cũng không có bản đồ thế giới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 教室里只有一张中国地图,没有世界地图. ★ 教室里没有中国地图,也没有世界地图.
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học chỉ có một bản đồ Trung Quốc, không có bản đồ thế giới. ★ Trong lớp học không có bản đồ Trung Quốc, cũng không có bản đồ thế giới.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói rõ lớp có một bản đồ Trung Quốc qua 只有一张中国地图 (zhǐ yǒu yì zhāng Zhōngguó dìtú). Nhận định lại nói không có bản đồ Trung Quốc, nên thông tin này trái với đoạn văn. Hai câu đều nói không có bản đồ thế giới, nhưng chỉ cần một chi tiết mâu thuẫn là.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANửa năm trước anh ấy bị ốm, đã nằm viện hai tháng. ★ Anh ấy đã bị ốm hai tháng rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 他半年前生病了,住了两个月医院. ★ 他已经生病两个月了.82
• Nghĩa tiếng Việt: Nửa năm trước anh ấy bị ốm, đã nằm viện hai tháng. ★ Anh ấy đã bị ốm hai tháng rồi.
• Phân tích đối chiếu: 住了两个月医院 cho biết anh ấy nằm viện trong hai tháng, chứ không nói anh ấy bị ốm liên tục suốt hai tháng tính đến hiện tại. Hơn nữa, sự việc xảy ra cách đây nửa năm (半年前), nên không thể suy ra nhận định đã nêu.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿?
B. 他汉语说得很流利。
C. 她什么时候回来?
D. 他最近进步很快。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 你怎么哭了?
51.他请了一位辅导老师。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã mời một giáo viên hướng dẫn riêng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? B. 他汉语说得很流利。 C. 她什么时候回来? D. 他最近进步很快。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 你怎么哭了? 51.他请了一位辅导老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã mời một giáo viên hướng dẫn riêng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới triển lãm, trưng bày tiệm, quán ở đâu, ở đâu)
- B. 他汉语说得很流利。 (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy)
- C. 她什么时候回来? (Cô ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 他最近进步很快。 (Anh ấy gần đây, dạo này tiến bộ, tiến bước rất nhanh, mau)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你怎么哭了? (Bạn như thế nào, làm sao khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: 他请了一位辅导老师。 (Tā qǐng le yí wèi fǔdǎo lǎoshī) — Anh ấy đã mời một gia sư. Câu cho biết anh ấy có thêm người hướng dẫn học tập. Trong các câu đáp, câu nói về việc anh ấy tiến bộ nhanh là lời nhận xét phù hợp với ngữ cảnh có gia sư hỗ trợ. - 请 (qǐng) ở đây nghĩa là “mời”, 辅导老师 (fǔdǎo lǎoshī) là “giáo viên gia sư”. D. 他最近进步很快。 (Tā zuìjìn jìnbù hěn kuài) — Gần đây anh ấy tiến bộ rất nhanh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿?
B. 他汉语说得很流利。
C. 她什么时候回来?
D. 他最近进步很快。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 你怎么哭了?
52.新年快到了,我想家了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi năm mới đang đến gần, người nói cảm thấy nhớ nhà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? B. 他汉语说得很流利。 C. 她什么时候回来? D. 他最近进步很快。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 你怎么哭了? 52.新年快到了,我想家了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi năm mới đang đến gần, người nói cảm thấy nhớ nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới triển lãm, trưng bày tiệm, quán ở đâu, ở đâu)
- B. 他汉语说得很流利。 (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy)
- C. 她什么时候回来? (Cô ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 他最近进步很快。 (Anh ấy gần đây, dạo này tiến bộ, tiến bước rất nhanh, mau)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你怎么哭了? (Bạn như thế nào, làm sao khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: người nói rơi nước mắt. Câu hỏi hỏi lý do bạn khóc, phù hợp để đáp lại lời tâm sự này. - 快……了 (kuài…le) diễn tả việc gì đó sắp xảy ra. - 想家 (xiǎng jiā) nghĩa là “nhớ nhà”. F. 你怎么哭了? (Nǐ zěnme kū le?) — Sao bạn lại khóc vậy?
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿?
B. 他汉语说得很流利。
C. 她什么时候回来?
D. 他最近进步很快。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 你怎么哭了?
53.但是他不会写汉字。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu nêu một điểm hạn chế về khả năng viết chữ Hán của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? B. 他汉语说得很流利。 C. 她什么时候回来? D. 他最近进步很快。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 你怎么哭了? 53.但是他不会写汉字。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nêu một điểm hạn chế về khả năng viết chữ Hán của anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới triển lãm, trưng bày tiệm, quán ở đâu, ở đâu)
- B. 他汉语说得很流利。 (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy)
- C. 她什么时候回来? (Cô ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 他最近进步很快。 (Anh ấy gần đây, dạo này tiến bộ, tiến bước rất nhanh, mau)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你怎么哭了? (Bạn như thế nào, làm sao khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: 但是他不会写汉字。 (Dànshì tā bú huì xiě Hànzì) — Nhưng anh ấy không biết viết chữ Hán. Từ nối 但是 (dànshì, “nhưng”) báo hiệu ý tương phản. Câu đáp nói anh ấy nói tiếng Trung lưu loát; câu phát biểu bổ sung rằng dù nói tốt, anh ấy vẫn chưa biết viết chữ Hán. - 不会 (bú huì) diễn tả không biết hoặc chưa có kỹ năng làm việc gì. B. 他汉语说得很流利。 (Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì) — Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿?
B. 他汉语说得很流利。
C. 她什么时候回来?
D. 他最近进步很快。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 你怎么哭了?
54.往前走五十米,那座红色的楼就是。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là lời chỉ đường, trong đó người nói mô tả vị trí bằng khoảng cách và đặc điểm của tòa nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? B. 他汉语说得很流利。 C. 她什么时候回来? D. 他最近进步很快。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 你怎么哭了? 54.往前走五十米,那座红色的楼就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lời chỉ đường, trong đó người nói mô tả vị trí bằng khoảng cách và đặc điểm của tòa nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới triển lãm, trưng bày tiệm, quán ở đâu, ở đâu)
- B. 他汉语说得很流利。 (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy)
- C. 她什么时候回来? (Cô ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 他最近进步很快。 (Anh ấy gần đây, dạo này tiến bộ, tiến bước rất nhanh, mau)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你怎么哭了? (Bạn như thế nào, làm sao khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: 往前走五十米,那座红色的楼就是。 (Wǎng qián zǒu wǔshí mǐ, nà zuò hóngsè de lóu jiù shì) — Đi thẳng về phía trước 50 mét, tòa nhà màu đỏ kia chính là nơi đó. Câu đáp A hỏi địa điểm của nhà triển lãm; câu phát biểu tiếp nối tự nhiên bằng cách chỉ đường đến đó. - 往前走 (wǎng qián zǒu) nghĩa là “đi về phía trước”. - 那座红色的楼 (nà zuò hóngsè de lóu) là “tòa nhà màu đỏ kia”. A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Láojià, wǒ dǎting yíxià, zhǎnlǎnguǎn zài nǎr?) — Xin làm phiền, cho tôi hỏi nhà triển lãm ở đâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿?
B. 他汉语说得很流利。
C. 她什么时候回来?
D. 他最近进步很快。
E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
F. 你怎么哭了?
55.她没说,你给她打电话吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói cho biết cô ấy chưa nói rõ một việc và gợi ý gọi điện để hỏi trực tiếp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? B. 他汉语说得很流利。 C. 她什么时候回来? D. 他最近进步很快。 E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? F. 你怎么哭了? 55.她没说,你给她打电话吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói cho biết cô ấy chưa nói rõ một việc và gợi ý gọi điện để hỏi trực tiếp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劳驾,我打听一下,展览馆在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới triển lãm, trưng bày tiệm, quán ở đâu, ở đâu)
- B. 他汉语说得很流利。 (Anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy)
- C. 她什么时候回来? (Cô ấy gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 他最近进步很快。 (Anh ấy gần đây, dạo này tiến bộ, tiến bước rất nhanh, mau)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 你怎么哭了? (Bạn như thế nào, làm sao khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: 她没说,你给她打电话吧。 (Tā méi shuō, nǐ gěi tā dǎ diànhuà ba) — Cô ấy chưa nói, bạn gọi điện cho cô ấy nhé. Câu hỏi về thời điểm cô ấy trở về cần một câu trả lời cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cách hỏi. “Cô ấy chưa nói; bạn gọi cho cô ấy đi” phù hợp với câu hỏi đó. - 没说 (méi shuō) nghĩa là “chưa nói”. - 打电话 (dǎ diànhuà) nghĩa là “gọi điện thoại”. C. 她什么时候回来? (Tā shénme shíhou huílai?) — Khi nào cô ấy trở về?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 昨天的足球比赛怎么样?
B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。
C. 我们很长时间没有见面了。
D. 他能不能来上课?
E. 今天学校组织留学生去爬山。
56.可是我常给她写信。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng tôi thường viết thư cho cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 昨天的足球比赛怎么样? B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 C. 我们很长时间没有见面了。 D. 他能不能来上课? E. 今天学校组织留学生去爬山。 56.可是我常给她写信。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng tôi thường viết thư cho cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的足球比赛怎么样? (Bóng đá hôm qua thi đấu, cuộc thi như thế nào, ra sao)
- B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 (Tôi trở về, quay về phòng cầm, lấy máy ảnh một lúc thì, liền đến, tới)
- C. 我们很长时间没有见面了。 (Chúng tôi, chúng ta rất dài, lâu dài thời gian không có gặp mặt, gặp gỡ rồi)
- D. 他能不能来上课? (Anh ấy có thể... được không, liệu có thể không đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Hôm nay trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: 可是 (kěshì) nghĩa là “nhưng”, báo hiệu ý đối lập. Câu này cho biết hai người ít gặp nhau nhưng vẫn giữ liên lạc bằng thư. Câu 我们很长时间没有见面了. (Wǒmen hěn cháng shíjiān méiyǒu jiànmiàn le) nghĩa là “Chúng ta đã lâu không gặp nhau”, tạo ngữ cảnh phù hợp. C. 我们很长时间没有见面了。 (Wǒmen hěn cháng shíjiān méiyǒu jiànmiàn le) — Chúng ta đã lâu không gặp nhau. - Các câu A, B, D, E lần lượt hỏi về trận bóng, nói đi lấy máy ảnh, hỏi khả năng đến lớp và nói về chuyến leo núi; không phù hợp với ý viết thư giữ liên lạc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 昨天的足球比赛怎么样?
B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。
C. 我们很长时间没有见面了。
D. 他能不能来上课?
E. 今天学校组织留学生去爬山。
57.早上五点钟我就起床了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm giờ sáng tôi đã dậy rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 昨天的足球比赛怎么样? B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 C. 我们很长时间没有见面了。 D. 他能不能来上课? E. 今天学校组织留学生去爬山。 57.早上五点钟我就起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm giờ sáng tôi đã dậy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的足球比赛怎么样? (Bóng đá hôm qua thi đấu, cuộc thi như thế nào, ra sao)
- B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 (Tôi trở về, quay về phòng cầm, lấy máy ảnh một lúc thì, liền đến, tới)
- C. 我们很长时间没有见面了。 (Chúng tôi, chúng ta rất dài, lâu dài thời gian không có gặp mặt, gặp gỡ rồi)
- D. 他能不能来上课? (Anh ấy có thể... được không, liệu có thể không đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Hôm nay trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: 就 (jiù) nhấn mạnh hành động xảy ra sớm: mới năm giờ đã thức dậy. Câu đáp E cho biết hôm nay trường tổ chức cho lưu học sinh đi leo núi; việc dậy sớm có thể giải thích vì sao người nói chuẩn bị tham gia chuyến đi. E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Jīntiān xuéxiào zǔzhī liúxuéshēng qù páshān) — Hôm nay trường tổ chức cho lưu học sinh đi leo núi. - Các câu A, B, C, D không nêu hoạt động nào giải thích việc thức dậy lúc năm giờ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 昨天的足球比赛怎么样?
B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。
C. 我们很长时间没有见面了。
D. 他能不能来上课?
E. 今天学校组织留学生去爬山。
58.我们班踢得很好!
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALớp chúng tôi đá rất hay!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 昨天的足球比赛怎么样? B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 C. 我们很长时间没有见面了。 D. 他能不能来上课? E. 今天学校组织留学生去爬山。 58.我们班踢得很好!
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp chúng tôi đá rất hay!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的足球比赛怎么样? (Bóng đá hôm qua thi đấu, cuộc thi như thế nào, ra sao)
- B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 (Tôi trở về, quay về phòng cầm, lấy máy ảnh một lúc thì, liền đến, tới)
- C. 我们很长时间没有见面了。 (Chúng tôi, chúng ta rất dài, lâu dài thời gian không có gặp mặt, gặp gỡ rồi)
- D. 他能不能来上课? (Anh ấy có thể... được không, liệu có thể không đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Hôm nay trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: 踢得很好 (tī de hěn hǎo) nghĩa là “đá rất tốt”. 踢 (tī) thường dùng trong 踢足球 (tī zúqiú, đá bóng), nên lời đáp đang nhận xét về một trận bóng đá. A. 昨天的足球比赛怎么样? (Zuótiān de zúqiú bǐsài zěnmeyàng?) — Trận bóng đá hôm qua thế nào? - Câu hỏi về trận bóng dẫn tự nhiên đến câu trả lời nhận xét lớp đá rất hay; các lựa chọn còn lại không cùng chủ đề.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 昨天的足球比赛怎么样?
B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。
C. 我们很长时间没有见面了。
D. 他能不能来上课?
E. 今天学校组织留学生去爬山。
59.好,我等你。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, tôi đợi bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 昨天的足球比赛怎么样? B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 C. 我们很长时间没有见面了。 D. 他能不能来上课? E. 今天学校组织留学生去爬山。 59.好,我等你。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, tôi đợi bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的足球比赛怎么样? (Bóng đá hôm qua thi đấu, cuộc thi như thế nào, ra sao)
- B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 (Tôi trở về, quay về phòng cầm, lấy máy ảnh một lúc thì, liền đến, tới)
- C. 我们很长时间没有见面了。 (Chúng tôi, chúng ta rất dài, lâu dài thời gian không có gặp mặt, gặp gỡ rồi)
- D. 他能不能来上课? (Anh ấy có thể... được không, liệu có thể không đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Hôm nay trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: người nói chờ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 昨天的足球比赛怎么样?
B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。
C. 我们很长时间没有见面了。
D. 他能不能来上课?
E. 今天学校组织留学生去爬山。
60.他要去接朋友,不能来了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy phải đi đón bạn, không đến được rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 昨天的足球比赛怎么样? B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 C. 我们很长时间没有见面了。 D. 他能不能来上课? E. 今天学校组织留学生去爬山。 60.他要去接朋友,不能来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy phải đi đón bạn, không đến được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的足球比赛怎么样? (Bóng đá hôm qua thi đấu, cuộc thi như thế nào, ra sao)
- B. 我回房间拿照相机,一会儿就来。 (Tôi trở về, quay về phòng cầm, lấy máy ảnh một lúc thì, liền đến, tới)
- C. 我们很长时间没有见面了。 (Chúng tôi, chúng ta rất dài, lâu dài thời gian không có gặp mặt, gặp gỡ rồi)
- D. 他能不能来上课? (Anh ấy có thể... được không, liệu có thể không đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- E. 今天学校组织留学生去爬山。 (Hôm nay trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: 不能来了 (bù néng lái le) cho biết anh ấy không thể đến; 要去接朋友 (yào qù jiē péngyou) nêu lý do là phải đi đón bạn. Câu hỏi D hỏi liệu anh ấy có thể đến lớp hay không, nên câu phát biểu trả lời trực tiếp câu hỏi đó. D. 他能不能来上课? (Tā néng bu néng lái shàngkè?) — Anh ấy có thể đến lớp không? - Các lựa chọn A, B, C, E không hỏi về việc anh ấy có thể đến lớp hay không.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile