Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 盘子里有很多水果。 (Pánzi lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong đĩa có rất nhiều hoa quả.
• Hình ảnh trong đề: Đĩa hoa quả lớn trên bàn chứa đầy táo, chuối, cam tươi ngon.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong đĩa có rất nhiều hoa quả) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đĩa hoa quả lớn trên bàn chứa đầy táo, chuối, cam tươi ngon).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我的姐姐是一名导游。 (Wǒ de jiějie shì yì míng dǎoyóu)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái của tôi là một hướng dẫn viên du lịch.
• Hình ảnh trong đề: Cô hướng dẫn viên du lịch đội mũ cầm cờ nhỏ dẫn đoàn du khách tham quan.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị gái của tôi là một hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô hướng dẫn viên du lịch đội mũ cầm cờ nhỏ dẫn đoàn du khách tham quan).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 玛丽送给我一条漂亮连衣裙。 (Mǎlì sòng gěi wǒ yì tiáo piàoliang liányīqún)
• Nghĩa tiếng Việt: Mary tặng tôi một chiếc váy liền thân rất đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc áo khoác da màu đen dày dặn nam tính (không phải váy đầm liền thân).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mary tặng tôi một chiếc váy liền thân rất đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc áo khoác da màu đen dày dặn nam tính (không phải váy đầm liền thân)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷身体很好,很少生病。 (Yéye shēntǐ hěn hǎo, hěn shǎo shēngbìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội sức khỏe rất tốt, rất ít khi bị ốm.
• Hình ảnh trong đề: Ông cụ đang nằm trên giường bệnh trong bệnh viện có bác sĩ đang khám (đang bị ốm).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ông nội sức khỏe rất tốt, rất ít khi bị ốm) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (ông cụ đang nằm trên giường bệnh trong bệnh viện có bác sĩ đang khám (đang bị ốm)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trong trận thi đấu hôm qua anh ấy chạy nhanh thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天的比赛他跑得真快。 (Zuótiān de bǐsài tā pǎo de zhēn kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong trận thi đấu hôm qua anh ấy chạy nhanh thật đấy.
• Hình ảnh trong đề: Vận động viên đang bơi ngửa trên làn bơi bể bơi (không phải chạy thi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong trận thi đấu hôm qua anh ấy chạy nhanh thật đấy) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (vận động viên đang bơi ngửa trên làn bơi bể bơi (không phải chạy thi)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 张小姐,有电话找你。 (Zhāng xiǎojie, yǒu diànhuà zhǎo nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương ơi, có điện thoại gọi tìm cô kìa.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc điện thoại bàn văn phòng đang reo chuông báo có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô Trương ơi, có điện thoại gọi tìm cô kìa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc điện thoại bàn văn phòng đang reo chuông báo có cuộc gọi đến).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你的字典我放在桌子上了。 (Nǐ de zìdiǎn wǒ fàng zài zhuōzi shàng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển của bạn tôi đã đặt ở trên bàn rồi.
• Hình ảnh trong đề: Cuốn từ điển dày dặn bìa xanh đặt ngay ngắn trên mặt bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cuốn từ điển của bạn tôi đã đặt ở trên bàn rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cuốn từ điển dày dặn bìa xanh đặt ngay ngắn trên mặt bàn học).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 天气越来越热了。 (Tiānqì yuèláiyuè rè le)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết càng ngày càng nóng lên rồi.
• Hình ảnh trong đề: Tuyết rơi dày đặc mùa đông, cây cối phủ tuyết trắng xóa giá rét (không hề nóng).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thời tiết càng ngày càng nóng lên rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (tuyết rơi dày đặc mùa đông, cây cối phủ tuyết trắng xóa giá rét (không hề nóng)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他们在教室上课呢。 (Tāmen zài jiàoshì shàngkè ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang học bài ở trong lớp học đấy.
• Hình ảnh trong đề: Thầy giáo đứng trước bục giảng viết bảng truyền đạt bài học cho học sinh trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ đang học bài ở trong lớp học đấy) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (thầy giáo đứng trước bục giảng viết bảng truyền đạt bài học cho học sinh trong lớp).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈做的菜很好吃。 (Māma zuò de cài hěn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn mẹ nấu rất ngon.
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ đeo tạp dề bê đĩa thức ăn thơm phức nóng hổi đặt lên bàn ăn gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Món ăn mẹ nấu rất ngon) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người mẹ đeo tạp dề bê đĩa thức ăn thơm phức nóng hổi đặt lên bàn ăn gia đình).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Người nữ nói: “Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, bạn sửa giúp tôi được không?” Người nam đáp: “Được, để tôi xem thử.”
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的手机了,你能帮我修修吗? 男:好的,让我看看.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói: “Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, bạn sửa giúp tôi được không?” Người nam đáp: “Được, để tôi xem thử.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Hai bạn nhỏ vẫy tay chào nhau trên đường.
- Hình D: Hộp quà màu hồng thắt nơ.
- Hình E: Người thợ đang sửa điện thoại.
- Hình F: Chú chó lông vàng ngồi trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Người nam hỏi: “Sở thích của bạn là gì?” Người nữ trả lời: “Tôi thích đọc sách.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的爱好是什么? 女:我喜欢看书.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sở thích của bạn là gì?” Người nữ trả lời: “Tôi thích đọc sách.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Hai bạn nhỏ vẫy tay chào nhau trên đường.
- Hình D: Hộp quà màu hồng thắt nơ.
- Hình E: Người thợ đang sửa điện thoại.
- Hình F: Chú chó lông vàng ngồi trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Người nam nói: “Chú chó này đáng yêu quá, nó được bao nhiêu tuổi rồi?” Người nữ trả lời: “Vừa tròn hai tuổi.”
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这条狗真可爱,它多大了?刚刚两岁.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chú chó này đáng yêu quá, nó được bao nhiêu tuổi rồi?” Người nữ trả lời: “Vừa tròn hai tuổi.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Hai bạn nhỏ vẫy tay chào nhau trên đường.
- Hình D: Hộp quà màu hồng thắt nơ.
- Hình E: Người thợ đang sửa điện thoại.
- Hình F: Chú chó lông vàng ngồi trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Người nam nói: “Hôm nay không có thời gian, chúng ta để hôm khác gặp nhé.” Người nữ đáp: “Được, tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.”
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天没时间,我们以后再见面吧. 女:好的,我再给你打电话.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay không có thời gian, chúng ta để hôm khác gặp nhé.” Người nữ đáp: “Được, tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Hai bạn nhỏ vẫy tay chào nhau trên đường.
- Hình D: Hộp quà màu hồng thắt nơ.
- Hình E: Người thợ đang sửa điện thoại.
- Hình F: Chú chó lông vàng ngồi trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Người nữ hỏi: “Tiểu Vương, bạn mua quà sinh nhật cho vợ/chồng xong chưa?” Người nam trả lời: “Mua xong rồi. Bạn xem, thấy thế nào?”
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你爱人的生日礼物买好了吗? 男:买好了.你看,怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Tiểu Vương, bạn mua quà sinh nhật cho vợ/chồng xong chưa?” Người nam trả lời: “Mua xong rồi. Bạn xem, thấy thế nào?”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Hai bạn nhỏ vẫy tay chào nhau trên đường.
- Hình D: Hộp quà màu hồng thắt nơ.
- Hình E: Người thợ đang sửa điện thoại.
- Hình F: Chú chó lông vàng ngồi trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Tuần sau đi Thẩm Dương, đi máy bay hay tàu hỏa? Nữ: Đi máy bay nhanh hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:下周去沈阳,坐飞机还是火车呢? 女:坐飞机快一些.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tuần sau đi Thẩm Dương, đi máy bay hay tàu hỏa? Nữ: Đi máy bay nhanh hơn một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái chụp ảnh cho chàng trai.
- Hình B: Cô giáo đưa quyển sách cho cậu bé.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
- Hình D: Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
- Hình E: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học về.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nữ: Ai ở bên ngoài vậy? Nam: Là bọn trẻ tan học về rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:谁在外面? 男:是孩子们放学回来了.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai ở bên ngoài vậy? Nam: Là bọn trẻ tan học về rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái chụp ảnh cho chàng trai.
- Hình B: Cô giáo đưa quyển sách cho cậu bé.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
- Hình D: Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
- Hình E: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học về.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Mấy quyển sách này không phải mẹ mua sao? Nam: Không phải, là thầy giáo tặng tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些书不是妈妈买的? 男:不是,是老师送给我的.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy quyển sách này không phải mẹ mua sao? Nam: Không phải, là thầy giáo tặng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái chụp ảnh cho chàng trai.
- Hình B: Cô giáo đưa quyển sách cho cậu bé.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
- Hình D: Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
- Hình E: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học về.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Sao bạn mang nhiều đồ thế? Nữ: Tôi vừa từ trung tâm thương mại về.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么拿了这么多东西? 女:我刚商场回来.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bạn mang nhiều đồ thế? Nữ: Tôi vừa từ trung tâm thương mại về.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái chụp ảnh cho chàng trai.
- Hình B: Cô giáo đưa quyển sách cho cậu bé.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
- Hình D: Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
- Hình E: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học về.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Có thể giúp tôi chụp một tấm ảnh không? Nữ: Được thôi. Cười lên nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:能不能帮我拍张照片? 女:好的.笑一笑
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có thể giúp tôi chụp một tấm ảnh không? Nữ: Được thôi. Cười lên nào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái chụp ảnh cho chàng trai.
- Hình B: Cô giáo đưa quyển sách cho cậu bé.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
- Hình D: Người phụ nữ xách nhiều túi mua sắm.
- Hình E: Hai bạn nhỏ đeo cặp đi học về.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nữ: Bạn thấy tiếng Nhật có dễ học không? Nam: Tiếng Nhật rất khó học, nhưng học rất thú vị. Hỏi: Người đàn ông có thấy tiếng Nhật khó học không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得日语好不好学? 男:日语很难学,但是学起来很有意思. 问:男的觉得日语难学吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thấy tiếng Nhật có dễ học không? Nam: Tiếng Nhật rất khó học, nhưng học rất thú vị. Hỏi: Người đàn ông có thấy tiếng Nhật khó học không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难学 (hěn nán xué) — Rất khó học. Khớp với lời thoại.
- B. 不难学 (bù nán xué) — Không khó học. Trái với lời thoại.
- C. 一般 (yìbān) — Bình thường. Không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 女:你觉得日语好不好学? (Nǚ: Nǐ juéde Rìyǔ hǎo bù hǎo xué?) — Bạn thấy tiếng Nhật có dễ học không? - 男:日语很难学,但是学起来很有意思。 (Nán: Rìyǔ hěn nán xué, dànshì xué qǐlái hěn yǒu yìsi) — Tiếng Nhật rất khó học, nhưng học thì rất thú vị. - 问:男的觉得日语难学吗? (Wèn: Nán de juéde Rìyǔ nán xué ma?) — Người đàn ông thấy tiếng Nhật khó học không? 男 nói rõ 日语很难学, nghĩa là tiếng Nhật rất khó học. Vế sau nói việc học thú vị, nhưng không làm thay đổi nhận xét về độ khó.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không? Nam: Phía sau ngân hàng này chính là bệnh viện. Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,这附近有医院吗? 男:这个银行的后面就是医院. 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không? Nam: Phía sau ngân hàng này chính là bệnh viện. Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yínháng) — Ngân hàng. Đây chỉ là mốc địa điểm.
- B. 医院 (yīyuàn) — Bệnh viện. Đúng với nơi cô ấy hỏi đường.
- C. 学校 (xuéxiào) — Trường học. Không xuất hiện trong hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 女:请问,这附近有医院吗? (Nǚ: Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yīyuàn ma?) — Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không? - 男:这个银行的后面就是医院。 (Nán: Zhège yínháng de hòumiàn jiù shì yīyuàn) — Bệnh viện ở ngay phía sau ngân hàng này. - 问:女的要去哪儿? (Wèn: Nǚ de yào qù nǎr?) — Người phụ nữ muốn đi đâu? Câu hỏi của người phụ nữ tìm bệnh viện; người đàn ông chỉ vị trí bệnh viện phía sau ngân hàng. 银行 chỉ là mốc để tìm đường, không phải nơi cô ấy muốn đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai là thứ Bảy. Nữ: Thật sao? Lại đến cuối tuần rồi. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天星期六。 女:是吗?又到周末了. 问:明天星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là thứ Bảy. Nữ: Thật sao? Lại đến cuối tuần rồi. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期日 (xīngqīrì) — Chủ nhật. Không khớp.
- B. 星期六 (xīngqīliù) — Thứ Bảy. Khớp với lời thoại.
- C. 星期五 (xīngqīwǔ) — Thứ Sáu. Không khớp.
• Phân tích đối chiếu: - 男:明天星期六。 (Nán: Míngtiān xīngqīliù) — Ngày mai là thứ Bảy. - 女:是吗?又到周末了。 (Nǚ: Shì ma? Yòu dào zhōumò le) — Vậy à? Lại đến cuối tuần rồi. - 问:明天星期几? (Wèn: Míngtiān xīngqī jǐ?) — Ngày mai là thứ mấy? Người đàn ông nói 明天星期六, tức ngày mai là thứ Bảy. Câu 又到周末了 của người phụ nữ xác nhận đó là ngày cuối tuần.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Kỳ nghỉ hè này bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi muốn đi Tây An để thử các món ăn vặt ở đó. Hỏi: Cô gái tại sao muốn đi Tây An?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个暑假你想去哪儿旅游? 女:我想去西安尝尝那儿的小吃。 问:女的为什么要去西安?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ hè này bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi muốn đi Tây An để thử các món ăn vặt ở đó. Hỏi: Cô gái tại sao muốn đi Tây An?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去开会 (qù kāihuì) — Đi họp. Không được nhắc đến.
- B. 看朋友 (kàn péngyou) — Thăm bạn. Không được nhắc đến.
- C. 吃小吃 (chī xiǎochī) — Ăn món ăn vặt. Phù hợp với lời thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 男:这个暑假你想去哪儿旅游? (Nán: Zhège shǔjià nǐ xiǎng qù nǎr lǚyóu?) — Kỳ nghỉ hè này bạn muốn đi du lịch đâu? - 女:我想去西安尝尝那儿的小吃。 (Nǚ: Wǒ xiǎng qù Xī'ān chángchang nàr de xiǎochī) — Tôi muốn đến Tây An để nếm thử các món ăn vặt ở đó. - 问:女的为什么要去西安? (Wèn: Nǚ de wèishénme yào qù Xī'ān?) — Vì sao người phụ nữ muốn đến Tây An? 女 nói muốn đến 西安 để 尝尝那儿的小吃, nghĩa là nếm thử món ăn vặt ở đó. Từ 尝尝 cho biết mục đích chuyến đi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi đang viết thư cho bạn, nhưng máy tính có vấn đề rồi. Hỏi: Cô gái đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么? 女:我在给朋友写信,可是电脑有问题了。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đang viết thư cho bạn, nhưng máy tính có vấn đề rồi. Hỏi: Cô gái đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写信 (xiě xìn) — Viết thư. Khớp trực tiếp với lời thoại.
- B. 发邮件 (fā yóujiàn) — Gửi email. Hội thoại không nói cô ấy đang gửi email.
- C. 买邮票 (mǎi yóupiào) — Mua tem. Không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你在做什么? (Nán: Nǐ zài zuò shénme?) — Bạn đang làm gì? - 女:我在给朋友写信,可是电脑有问题了。 (Nǚ: Wǒ zài gěi péngyou xiě xìn, kěshì diànnǎo yǒu wèntí le) — Tôi đang viết thư cho bạn, nhưng máy tính bị trục trặc rồi. - 问:女的做什么? (Wèn: Nǚ de zuò shénme?) — Người phụ nữ đang làm gì? Cấu trúc 我在 + động từ diễn tả việc đang diễn ra. Cụm 我在给朋友写信 nghĩa là cô ấy đang viết thư cho bạn; máy tính có vấn đề chỉ là thông tin bổ sung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nam nói nghe nói Mary đã kết hôn, anh ấy thật sự thấy vui cho cô ấy. Người nữ hỏi lại: “Thật sao?”. Câu hỏi muốn biết người nữ đang có tâm trạng thế nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说玛丽结婚了。 女:是吗?真为她感到高兴。 问:女的是什么心情?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói nghe nói Mary đã kết hôn, anh ấy thật sự thấy vui cho cô ấy. Người nữ hỏi lại: “Thật sao?”. Câu hỏi muốn biết người nữ đang có tâm trạng thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很伤心 (hěn shāngxīn: Rất đau buồn)
- B. 很高兴 (hěn gāoxìng: Rất vui mừng)
- C. 很生气 (hěn shēngqì: Rất tức giận)
• Phân tích đối chiếu: Khi nghe tin Mary kết hôn, bạn nữ bày tỏ niềm vui trực tiếp: "真为她感到高兴" (Thật sự cảm thấy mừng cho cô ấy). Do đó tâm trạng của bạn nữ là rất vui mừng (B. 很高兴).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nam hỏi ngày mai họp lúc mấy giờ. Người nữ trả lời là một giờ chiều. Câu hỏi nhắc lại: Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天几点开会? 女:下午一点. 问:明天的会几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi ngày mai họp lúc mấy giờ. Người nữ trả lời là một giờ chiều. Câu hỏi nhắc lại: Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上七点 (zǎoshang qī diǎn): Bảy giờ sáng; không khớp với lời thoại.
- B. 下午四点 (xiàwǔ sì diǎn): Bốn giờ chiều; không khớp với lời thoại.
- C. 下午一点 (xiàwǔ yì diǎn): Một giờ chiều; trùng với câu trả lời trong băng.
• Phân tích đối chiếu: - 男:明天几点开会? Pinyin: Nán: Míngtiān jǐ diǎn kāihuì? - 女:下午一点。 Pinyin: Nǚ: Xiàwǔ yì diǎn. - 问:明天的会几点开始? Pinyin: Wèn: Míngtiān de huì jǐ diǎn kāishǐ?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người nữ hỏi ngày kia bố cũng đến phải không. Người nam trả lời: “Không, ngày kia chỉ có mẹ đến thôi.” Câu hỏi muốn biết ngày kia ai sẽ đến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:后天爸爸也来吗? 男:不,后天只是妈妈过来. 问:后天谁要来?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi ngày kia bố cũng đến phải không. Người nam trả lời: “Không, ngày kia chỉ có mẹ đến thôi.” Câu hỏi muốn biết ngày kia ai sẽ đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸 (bàba): Bố; người nam nói bố không đến.
- B. 妈妈 (māma): Mẹ; người nam nói chỉ có mẹ đến.
- C. 哥哥 (gēge): Anh trai; không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 女:后天爸爸也来吗? Pinyin: Nǚ: Hòutiān bàba yě lái ma? - 男:不,后天只是妈妈过来。 Pinyin: Nán: Bù, hòutiān zhǐshì māma guòlái. - 问:后天谁要来? Pinyin: Wèn: Hòutiān shéi yào lái?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nam nói ngoài trời nóng thật. Người nữ đồng tình và nói nghe đâu ngày mai nhiệt độ còn tăng. Câu hỏi muốn biết họ đang nói về điều gì.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面真热啊. 女:是啊,听说明天气温还要上升.他们在谈论 问:什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói ngoài trời nóng thật. Người nữ đồng tình và nói nghe đâu ngày mai nhiệt độ còn tăng. Câu hỏi muốn biết họ đang nói về điều gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气 (tiānqì): Thời tiết; lời thoại nói trời nóng và nhiệt độ tăng.
- B. 价格 (jiàgé): Giá cả; không được nhắc đến.
- C. 工资 (gōngzī): Tiền lương; không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 男:外面真热啊。 Pinyin: Nán: Wàimiàn zhēn rè a. - 女:是啊,听说明天气温还要上升。 Pinyin: Nǚ: Shì a, tīngshuō míngtiān qìwēn hái yào shàngshēng. - 问:他们在谈论什么? Pinyin: Wèn: Tāmen zài tánlùn shénme?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nữ nói muốn mua chiếc áo này. Người nam hỏi: “Chẳng phải bạn đã có một chiếc áo như thế này rồi sao?” Câu hỏi muốn biết người nam có ý gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想买这件衣服. 男:你不是已经有一件这样的衣服了吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói muốn mua chiếc áo này. Người nam hỏi: “Chẳng phải bạn đã có một chiếc áo như thế này rồi sao?” Câu hỏi muốn biết người nam có ý gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再买一件 (zài mǎi yí jiàn): Mua thêm một chiếc; người nam không khuyến khích mua thêm mà nhắc rằng cô ấy đã có một chiếc tương tự.
- B. 别买了 (bié mǎi le): Đừng mua nữa; phù hợp với hàm ý của câu hỏi nhắc lại.
- C. 不知道 (bù zhīdào): Không biết; không phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: - 女:我想买这件衣服。 Pinyin: Nǚ: Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn yīfu. - 男:你不是已经有一件这样的衣服了吗? Pinyin: Nán: Nǐ bú shì yǐjīng yǒu yí jiàn zhèyàng de yīfu le ma? - 问:男的是什么意思? Pinyin: Wèn: Nán de shì shénme yìsi?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông hỏi đường đến sở thú. Người phụ nữ chỉ đường và cho biết đi khoảng mười phút. Câu hỏi là: Người đàn ông muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,动物园请问去怎么走?往东走,到第一个红绿灯 女:从这儿一直左转就看见了.需要多长 男:大概时间? 女:大约要十分钟. 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi đường đến sở thú. Người phụ nữ chỉ đường và cho biết đi khoảng mười phút. Câu hỏi là: Người đàn ông muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
• Phân tích đối chiếu: - 男:你好,动物园请问去怎么走?(Nǐ hǎo, dòngwùyuán qǐngwèn qù zěnme zǒu?) - 女:往东走,到第一个红绿灯。从这儿一直左转就看见了。需要多长时间?(Wǎng dōng zǒu, dào dì yī ge hónglǜdēng. Cóng zhèr yìzhí zuǒzhuǎn jiù kànjiàn le. Xūyào duō cháng shíjiān?) - 男:大概多长时间?(Dàgài duō cháng shíjiān?) - 女:大约要十分钟。(Dàyuē yào shí fēnzhōng) - 问:男的要去哪儿?(Nán de yào qù nǎr?) Ngay đầu hội thoại, người đàn ông nói rõ “动物园” (dòngwùyuán), nghĩa là sở thú. Các câu sau chỉ trao đổi về đường đi và thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông chúc mừng bạn nữ lại đứng thứ nhất trong kỳ thi. Cô cảm ơn và nói anh cũng làm bài tốt. Anh kể thầy giáo nói mình đã tiến bộ; cô đề nghị cả hai cùng cố gắng. Câu hỏi là: Họ có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试你又考了第一名,祝贺你! 女:谢谢,你考得也不错. 男:老师说我有进步,我很高兴. 女:我们一起努力吧. 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông chúc mừng bạn nữ lại đứng thứ nhất trong kỳ thi. Cô cảm ơn và nói anh cũng làm bài tốt. Anh kể thầy giáo nói mình đã tiến bộ; cô đề nghị cả hai cùng cố gắng. Câu hỏi là: Họ có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 师生 (shīshēng — thầy trò): Không phù hợp. Hai người đang nói về kết quả thi và cùng động viên nhau; lời nhắc đến “老师” là nói về một người thứ ba.
- B. 同学 (tóngxué — bạn học): Phù hợp. Cả hai cùng thi, biết kết quả của nhau và nói “我们一起努力” (chúng ta cùng cố gắng).
- C. 母子 (mǔzǐ — mẹ con): Không có chi tiết nào cho thấy họ là mẹ và con.
• Phân tích đối chiếu: - 男:这次考试你又考了第一名,祝贺你!(Zhè cì kǎoshì nǐ yòu kǎo le dì yī míng, zhùhè nǐ!) - 女:谢谢,你考得也不错。(Xièxie, nǐ kǎo de yě búcuò) - 男:老师说我有进步,我很高兴。(Lǎoshī shuō wǒ yǒu jìnbù, wǒ hěn gāoxìng) - 女:我们一起努力吧。(Wǒmen yìqǐ nǔlì ba) - 问:他们是什么关系?(Tāmen shì shénme guānxi?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông hỏi xin số điện thoại di động của cô. Cô nói điện thoại bị hỏng, khi mua máy mới sẽ báo cho anh. Sau đó, anh bảo cô ghi lại số của mình trước. Câu hỏi là: Người đàn ông xin cô điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:能告诉我你的手机号码吗? 女:我的手机坏了,等我买了新的再告诉你. 男:那你先记一下我的号码吧. 女:好的. 问:男的向女的要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hỏi xin số điện thoại di động của cô. Cô nói điện thoại bị hỏng, khi mua máy mới sẽ báo cho anh. Sau đó, anh bảo cô ghi lại số của mình trước. Câu hỏi là: Người đàn ông xin cô điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机 (shǒujī — điện thoại di động): Anh không xin chiếc điện thoại; hai người chỉ nhắc đến việc điện thoại của cô bị hỏng.
- B. 生日日期 (shēngrì rìqī — ngày sinh nhật): Hội thoại không đề cập đến ngày sinh.
- C. 电话号码 (diànhuà hàomǎ — số điện thoại): Phù hợp. Anh trực tiếp hỏi “你的手机号码” (số điện thoại di động của bạn).
• Phân tích đối chiếu: - 男:能告诉我你的手机号码吗?(Néng gàosu wǒ nǐ de shǒujī hàomǎ ma?) - 女:我的手机坏了,等我买了新的再告诉你。(Wǒ de shǒujī huài le, děng wǒ mǎi le xīn de zài gàosu nǐ) - 男:那你先记一下我的号码吧。(Nà nǐ xiān jì yíxià wǒ de hàomǎ ba) - 女:好的。(Hǎo de) - 问:男的向女的要什么?(Nán de xiàng nǚ de yào shénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông muốn mua một chiếc sườn xám cho bạn gái. Người bán gợi ý chiếc màu hồng, nhưng anh nói nó đẹp và bạn gái thích màu đỏ. Câu hỏi là: Anh muốn mua sườn xám màu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问需要什么? 男:我想给女朋友买一件旗袍. 女:这件粉色的怎么样? 男:很好看,不过她喜欢红色的. 问:男的要买什么颜色的旗袍?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông muốn mua một chiếc sườn xám cho bạn gái. Người bán gợi ý chiếc màu hồng, nhưng anh nói nó đẹp và bạn gái thích màu đỏ. Câu hỏi là: Anh muốn mua sườn xám màu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 粉色 (fěnsè — màu hồng): Đây là màu của chiếc được người bán giới thiệu, nhưng người đàn ông nói bạn gái thích màu khác.
- B. 红色 (hóngsè — màu đỏ): Phù hợp với câu “她喜欢红色的” (cô ấy thích màu đỏ).
- C. 黄色 (huángsè — màu vàng): Không được nhắc đến trong hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 女:你好,请问需要什么?(Nǐ hǎo, qǐngwèn xūyào shénme?) - 男:我想给女朋友买一件旗袍。(Wǒ xiǎng gěi nǚpéngyou mǎi yí jiàn qípáo) - 女:这件粉色的怎么样?(Zhè jiàn fěnsè de zěnmeyàng?) - 男:很好看,不过她喜欢红色的。(Hěn hǎokàn, búguò tā xǐhuan hóngsè de) - 问:男的要买什么颜色的旗袍?(Nán de yào mǎi shénme yánsè de qípáo?)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông nói Tết Xuân sắp đến và bên ngoài rất náo nhiệt. Người phụ nữ hỏi năm nay anh dự định đón Tết thế nào; anh trả lời sẽ về nhà đón cùng gia đình. Câu hỏi là: Ngày lễ nào sắp đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:春节快到了,外面很热闹. 女:是啊.今年春节你打算怎么过? 男:回家和家人一起过. 女:中国家庭都一样吧? 问:什么节日快到了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nói Tết Xuân sắp đến và bên ngoài rất náo nhiệt. Người phụ nữ hỏi năm nay anh dự định đón Tết thế nào; anh trả lời sẽ về nhà đón cùng gia đình. Câu hỏi là: Ngày lễ nào sắp đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春节 (Chūnjié — Tết Xuân): Phù hợp. Ngày lễ này được nhắc trực tiếp ở đầu cuộc hội thoại và được hỏi lại ở câu sau.
- B. 端午节 (Duānwǔjié — Tết Đoan Ngọ): Không được nhắc đến.
- C. 中秋节 (Zhōngqiūjié — Tết Trung Thu): Không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 男:春节快到了,外面很热闹。(Chūnjié kuài dào le, wàimiàn hěn rènào) - 女:是啊。今年春节你打算怎么过?(Shì a. Jīnnián Chūnjié nǐ dǎsuàn zěnme guò?) - 男:回家和家人一起过。(Huí jiā hé jiārén yìqǐ guò) - 女:中国家庭都一样吧?(Zhōngguó jiātíng dōu yíyàng ba?) - 问:什么节日快到了?(Shénme jiérì kuài dào le?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-05.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-05
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我头疼,不舒服,想去看医生.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đau đầu, thấy không khỏe và muốn đi khám bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我头疼,不舒服,想去看医生.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đau đầu, thấy không khỏe và muốn đi khám bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình B: Khung ảnh gia đình đi dã ngoại.
- Hình C: Hai người đi dạo trong công viên.
- Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình E: Chàng trai ngồi bàn nghe điện thoại.
- Hình F: Người ngồi sofa ôm đầu, vẻ mệt mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem này, đây là bức ảnh cả nhà chúng tôi chụp khi đi chơi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看,这是我们全家出去玩儿照的照片.
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem này, đây là bức ảnh cả nhà chúng tôi chụp khi đi chơi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình B: Khung ảnh gia đình đi dã ngoại.
- Hình C: Hai người đi dạo trong công viên.
- Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình E: Chàng trai ngồi bàn nghe điện thoại.
- Hình F: Người ngồi sofa ôm đầu, vẻ mệt mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần này bạn có rảnh không? Chúng ta cùng đi công viên nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个周末你有空儿吗?我们一起去公园吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Chúng ta cùng đi công viên nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình B: Khung ảnh gia đình đi dã ngoại.
- Hình C: Hai người đi dạo trong công viên.
- Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình E: Chàng trai ngồi bàn nghe điện thoại.
- Hình F: Người ngồi sofa ôm đầu, vẻ mệt mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo Vương dạy chúng tôi tiếng Trung; cô là một giáo viên rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 王老师教我们汉语,她是一个很好的老师.
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Vương dạy chúng tôi tiếng Trung; cô là một giáo viên rất tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình B: Khung ảnh gia đình đi dã ngoại.
- Hình C: Hai người đi dạo trong công viên.
- Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình E: Chàng trai ngồi bàn nghe điện thoại.
- Hình F: Người ngồi sofa ôm đầu, vẻ mệt mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi bước vào thì anh ấy đang gọi điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我进去的时候,他正在打电话呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi bước vào thì anh ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình B: Khung ảnh gia đình đi dã ngoại.
- Hình C: Hai người đi dạo trong công viên.
- Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình E: Chàng trai ngồi bàn nghe điện thoại.
- Hình F: Người ngồi sofa ôm đầu, vẻ mệt mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得
41.我从老师那儿借了一本中文( )
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMình mượn của thầy/cô một cuốn tạp chí tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得 41.我从老师那儿借了一本中文( )
• Nghĩa tiếng Việt: Mình mượn của thầy/cô một cuốn tạp chí tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得
42.服务员:“这是五十块,( )您二十六。”
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Tham quan B Trả lại tiền thừa C Yên tĩnh D Tạp chí E Đắt F Cảm thấy 42. Nhân viên phục vụ: "Đây là năm mươi tệ, (trả lại tiền thừa) quý khách hai mươi sáu."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得 42.服务员:“这是五十块,( )您二十六。”
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Tham quan B Trả lại tiền thừa C Yên tĩnh D Tạp chí E Đắt F Cảm thấy 42. Nhân viên phục vụ: "Đây là năm mươi tệ, (trả lại tiền thừa) quý khách hai mươi sáu."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: 找 có nghĩa là “thối lại tiền” trong ngữ cảnh mua bán. Cấu trúc 找您二十六 nghĩa là “thối lại cho quý khách 26 [tệ]”. - Số tiền ban đầu là 50 tệ, tiền thối lại 26 tệ, nên giá món hàng là 24 tệ. Cách dùng này phù hợp với lời thoại thanh toán. - Các từ còn lại không diễn tả hành động trả tiền thừa: 参观 “tham quan”, 安静 “yên tĩnh”, 杂志 “tạp chí”, 贵 “đắt”, 觉得 “cảm thấy”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得
43.图书馆很( ),我喜欢去那儿看书。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư viện rất yên tĩnh, mình thích đến đó đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得 43.图书馆很( ),我喜欢去那儿看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện rất yên tĩnh, mình thích đến đó đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: người nói thích đến thư viện đọc sách, phù hợp với đặc điểm yên tĩnh của thư viện. - 参观 “tham quan”, 找 “tìm”, 杂志 “tạp chí”, 贵 “đắt”, 觉得 “cảm thấy” không phù hợp với cấu trúc 图书馆很… trong câu này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得
44.你( )学习汉语难吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thấy học tiếng Trung có khó không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得 44.你( )学习汉语难吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy học tiếng Trung có khó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: 觉得 là động từ mang nghĩa “cảm thấy, cho rằng”, thường đứng sau chủ ngữ và trước nhận xét hoặc đánh giá. Cấu trúc 你觉得……难吗? hỏi ý kiến của người nghe. - Phần 学习汉语难吗 nghĩa là “học tiếng Trung có khó không”; 觉得 nối chủ ngữ 你 với nhận xét này một cách tự nhiên. - 参观 “tham quan”, 找 “tìm”, 安静 “yên tĩnh”, 杂志 “tạp chí”, 贵 “đắt” không thể diễn đạt ý kiến trong cấu trúc câu này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得
45.A:你们去那儿做什么? B:我们去那儿( )
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Các bạn đến đó làm gì? B: Chúng mình đến đó tham quan.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 参观 B 找 C 安静 D 杂志 E 贵 F 觉得 45.A:你们去那儿做什么? B:我们去那儿( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Các bạn đến đó làm gì? B: Chúng mình đến đó tham quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- D. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 觉得 (jué de: cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi 做什么 hỏi mục đích hoặc việc sẽ làm. 参观 là động từ “tham quan”, phù hợp với cấu trúc 去那儿参观, nghĩa là “đến đó tham quan”. - 找 “tìm” thường cần đối tượng cần tìm; các từ 安静 “yên tĩnh”, 杂志 “tạp chí”, 贵 “đắt”, 觉得 “cảm thấy” không trả lời tự nhiên cho câu hỏi về hoạt động ở đó.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây không phải sách của tôi, trên sách của tôi có tên tôi. ★ Trên quyển sách này không có viết tên tôi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这不是我的书,我的书上面有我的名字. ★ 这本书上面没有写我的名字.
• Nghĩa tiếng Việt: Đây không phải sách của tôi, trên sách của tôi có tên tôi. ★ Trên quyển sách này không có viết tên tôi.
• Phân tích đối chiếu: Đây không phải sách của tôi; trên sách của tôi có tên tôi. Người nói cho biết đây không phải sách của mình; sách của người nói có ghi tên. Vì vậy, quyển sách đang được nhắc đến không có tên người nói. Nhận định phù hợp với thông tin trong đoạn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi làm việc ở một công ty ngoại thương, công ty có hơn một trăm nhân viên, có người Trung Quốc, cũng có người nước ngoài. ★ Nhân viên công ty của bố không phải tất cả đều là người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我爸爸在一家外贸公司工作,公司有一百多个职员,有中国人,也有外国人. ★ 爸爸公司的职员不都是中国人.
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi làm việc ở một công ty ngoại thương, công ty có hơn một trăm nhân viên, có người Trung Quốc, cũng có người nước ngoài. ★ Nhân viên công ty của bố không phải tất cả đều là người Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Bố tôi làm việc ở một công ty ngoại thương. Công ty có hơn một trăm nhân viên, gồm cả người Trung Quốc và người nước ngoài. Cụm 不都是 (bú dōu shì) nghĩa là “không phải tất cả đều”. Đoạn văn nói rõ công ty có cả người Trung Quốc và người nước ngoài, nên nhận định được xác nhận.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, tôi không có "Từ điển Hán-Anh", tôi chỉ có "Từ điển Anh-Hán". ★ Mike muốn "Từ điển Anh-Hán".
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 麦克,我没有《汉英词典》,我只有《英汉词典》. ★ 麦克想要《英汉词典》.
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, tôi không có "Từ điển Hán-Anh", tôi chỉ có "Từ điển Anh-Hán". ★ Mike muốn "Từ điển Anh-Hán".
• Phân tích đối chiếu: Mike, tôi không có Từ điển Trung–Anh, tôi chỉ có Từ điển Anh–Trung. Đoạn văn cho biết người nói đang giải thích mình có quyển từ điển nào, nhưng không nói Mike muốn quyển nào. Không thể suy ra mong muốn của Mike từ thông tin này.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai tôi thích nghe nhạc, nó có hàng trăm đĩa CD nhạc. ★ Em trai tôi là một người mê âm nhạc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我弟弟喜欢听音乐,他有上百张音乐CD. ★ 我弟弟是个音乐迷.
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi thích nghe nhạc, nó có hàng trăm đĩa CD nhạc. ★ Em trai tôi là một người mê âm nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Em trai tôi thích nghe nhạc; em ấy có hơn một trăm đĩa CD nhạc. 音乐迷 (yīnyuè mí) là người hâm mộ hoặc rất yêu thích âm nhạc. Việc em trai thích nghe nhạc và có hơn một trăm đĩa CD cho thấy nhận định phù hợp với nội dung đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi thư viện trả sách, tiện thể mượn một quyển sách. ★ Tôi đi thư viện đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我去图书馆还书,顺便借一本书. ★ 我去图书馆看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi thư viện trả sách, tiện thể mượn một quyển sách. ★ Tôi đi thư viện đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Tôi đến thư viện trả sách, tiện thể mượn một quyển sách. Đoạn văn nêu hai việc là trả sách (还书, huán shū) và tiện thể mượn sách (借书, jiè shū); không nói người đó đến thư viện để đọc sách (看书, kàn shū). Số “68” ở cuối nhận định là ký tự thừa, không làm thay đổi nội dung cần xét.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 听说 这里的 冬天 很 冷。
B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。
C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。
D. 展览馆 离 这儿 远 吗?
E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗?
F. 我 又 感冒 了。
51.我 一个 星期 有 三 天 下午 没有 课。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 51. Tôi có ba buổi chiều trong một tuần không có tiết học.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 D. 展览馆 离 这儿 远 吗? E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? F. 我 又 感冒 了。 51.我 一个 星期 有 三 天 下午 没有 课。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 51. Tôi có ba buổi chiều trong một tuần không có tiết học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 (Nghe thấy mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng (từ 8h–12h) đều có bài học, tiết học tuần, thứ một và tuần, thứ ba buổi chiều cũng có bài học, tiết học)
- C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 (Tôi đây, này cái, con nước ngoài, ngoại quốc người như thế này, đến mức này thích nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 展览馆 离 这儿 远 吗? (Triển lãm, trưng bày tiệm, quán cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我 又 感冒 了。 (Tôi lại, vừa... vừa... cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu cho biết lịch học vào buổi chiều. Phương án B nói người nói có tiết vào chiều thứ Hai và thứ Tư; nếu các buổi chiều còn lại trong tuần không có tiết thì khớp với thông tin mỗi tuần có ba buổi chiều rảnh. A nói về mùa đông lạnh; C nói về việc người nước ngoài thích xem kinh kịch; D hỏi khoảng cách đến nhà triển lãm; E hỏi tìm một người; F nói lại bị cảm. Các phương án này không liên quan đến lịch học. 我每天上午都有课,星期一和星期三下午也有课。 (Wǒ měitiān shàngwǔ dōu yǒu kè, Xīngqīyī hé Xīngqīsān xiàwǔ yě yǒu kè) — Sáng nào tôi cũng có tiết, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 听说 这里的 冬天 很 冷。
B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。
C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。
D. 展览馆 离 这儿 远 吗?
E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗?
F. 我 又 感冒 了。
52.你 应该 多 运动,这样 就 不会 经常 生病 了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 52. Bạn nên vận động nhiều, như vậy sẽ không thường xuyên bị ốm nữa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 D. 展览馆 离 这儿 远 吗? E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? F. 我 又 感冒 了。 52.你 应该 多 运动,这样 就 不会 经常 生病 了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 52. Bạn nên vận động nhiều, như vậy sẽ không thường xuyên bị ốm nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 (Nghe thấy mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng (từ 8h–12h) đều có bài học, tiết học tuần, thứ một và tuần, thứ ba buổi chiều cũng có bài học, tiết học)
- C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 (Tôi đây, này cái, con nước ngoài, ngoại quốc người như thế này, đến mức này thích nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 展览馆 离 这儿 远 吗? (Triển lãm, trưng bày tiệm, quán cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我 又 感冒 了。 (Tôi lại, vừa... vừa... cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu đưa ra lời khuyên tập thể dục để giảm việc thường xuyên mắc bệnh. Phương án F nói người nói lại bị cảm, cùng chủ đề sức khỏe và bệnh tật, nên là câu đáp phù hợp nhất trong các lựa chọn. A nói về mùa đông; B nói về lịch học; C nói về xem kinh kịch; D hỏi đường đến nhà triển lãm; E hỏi một người đang ở đâu. Những ý này không nối với lời khuyên vận động. 我又感冒了。 (Wǒ yòu gǎnmào le) — Tôi lại bị cảm rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 听说 这里的 冬天 很 冷。
B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。
C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。
D. 展览馆 离 这儿 远 吗?
E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗?
F. 我 又 感冒 了。
53.从 这儿 到 展览馆 大概 有 六七百米。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 53. Từ đây đến phòng triển lãm khoảng sáu bảy trăm mét.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 D. 展览馆 离 这儿 远 吗? E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? F. 我 又 感冒 了。 53.从 这儿 到 展览馆 大概 有 六七百米。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 53. Từ đây đến phòng triển lãm khoảng sáu bảy trăm mét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 (Nghe thấy mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng (từ 8h–12h) đều có bài học, tiết học tuần, thứ một và tuần, thứ ba buổi chiều cũng có bài học, tiết học)
- C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 (Tôi đây, này cái, con nước ngoài, ngoại quốc người như thế này, đến mức này thích nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 展览馆 离 这儿 远 吗? (Triển lãm, trưng bày tiệm, quán cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我 又 感冒 了。 (Tôi lại, vừa... vừa... cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu nêu khoảng cách từ vị trí hiện tại đến nhà triển lãm. Phương án D hỏi nhà triển lãm cách đây có xa không; câu phát biểu cung cấp thông tin trực tiếp để trả lời câu hỏi đó. A nói về thời tiết mùa đông; B nói về lịch học; C nói về sở thích xem kinh kịch; E hỏi tìm người; F nói bị cảm. Chỉ D cùng đề cập đến khoảng cách đến nhà triển lãm. 展览馆离这儿远吗? (Zhǎnlǎnguǎn lí zhèr yuǎn ma?) — Nhà triển lãm cách đây có xa không?
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 听说 这里的 冬天 很 冷。
B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。
C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。
D. 展览馆 离 这儿 远 吗?
E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗?
F. 我 又 感冒 了。
54.我 还 没有 羽绒服 呢,想 去 买 一件。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 54. Tôi vẫn chưa có áo khoác lông vũ, muốn đi mua một cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 D. 展览馆 离 这儿 远 吗? E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? F. 我 又 感冒 了。 54.我 还 没有 羽绒服 呢,想 去 买 一件。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 54. Tôi vẫn chưa có áo khoác lông vũ, muốn đi mua một cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 (Nghe thấy mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng (từ 8h–12h) đều có bài học, tiết học tuần, thứ một và tuần, thứ ba buổi chiều cũng có bài học, tiết học)
- C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 (Tôi đây, này cái, con nước ngoài, ngoại quốc người như thế này, đến mức này thích nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 展览馆 离 这儿 远 吗? (Triển lãm, trưng bày tiệm, quán cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我 又 感冒 了。 (Tôi lại, vừa... vừa... cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Người nói chưa có áo ấm và đang định mua. Phương án A nhắc rằng mùa đông ở đây rất lạnh, tạo ngữ cảnh hợp lý cho việc cần mua áo lông vũ. B nói về lịch học; C nói về xem kinh kịch; D hỏi khoảng cách; E hỏi tìm người; F nói bị cảm. Những phương án này không giải thích vì sao người nói muốn mua áo ấm. 听说这里的冬天很冷。 (Tīngshuō zhèlǐ de dōngtiān hěn lěng) — Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 听说 这里的 冬天 很 冷。
B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。
C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。
D. 展览馆 离 这儿 远 吗?
E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗?
F. 我 又 感冒 了。
55.很多 中国人 感到 很 惊讶。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 55. Rất nhiều người Trung Quốc cảm thấy rất ngạc nhiên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 D. 展览馆 离 这儿 远 吗? E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? F. 我 又 感冒 了。 55.很多 中国人 感到 很 惊讶。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nghe nói mùa đông ở đây rất lạnh. B. Tôi có tiết học mỗi sáng, chiều thứ Hai và thứ Tư cũng có tiết. C. Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem Kinh kịch đến vậy. D. Phòng triển lãm có xa đây không? E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Tôi lại bị cảm rồi. 55. Rất nhiều người Trung Quốc cảm thấy rất ngạc nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 这里的 冬天 很 冷。 (Nghe thấy mùa đông, tiết đông nơi đây, ở đây rất lạnh)
- B. 我 每天 上午 都有课,星期一 和 星期三 下午 也 有课。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng (từ 8h–12h) đều có bài học, tiết học tuần, thứ một và tuần, thứ ba buổi chiều cũng có bài học, tiết học)
- C. 我 这个 外国人 这么 喜欢 看 京剧。 (Tôi đây, này cái, con nước ngoài, ngoại quốc người như thế này, đến mức này thích nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 展览馆 离 这儿 远 吗? (Triển lãm, trưng bày tiệm, quán cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi))
- E. 他 在 哪儿 呢?你 看见 他 了 吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 我 又 感冒 了。 (Tôi lại, vừa... vừa... cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C nói người nói là người nước ngoài nhưng lại rất thích xem kinh kịch. Sở thích này có thể khiến nhiều người Trung Quốc ngạc nhiên, nên hai câu nối với nhau hợp lý. A nói về mùa đông lạnh; B nói về lịch học; D hỏi khoảng cách; E hỏi tìm người; F nói bị cảm. Các ý này không cho biết điều gì khiến nhiều người ngạc nhiên. 我这个外国人这么喜欢看京剧。 (Wǒ zhège wàiguórén zhème xǐhuan kàn jīngjù) — Tôi là người nước ngoài mà lại thích xem kinh kịch đến vậy.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张立在家吗?
B. 今天是周末。
C. 你汉语说得真好。
D. 她是一个漂亮的姑娘。
E. 我说的大家都明白了吧?
56.我打算跟同屋一起去书店。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói dự định đi hiệu sách cùng bạn cùng phòng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张立在家吗? B. 今天是周末。 C. 你汉语说得真好。 D. 她是一个漂亮的姑娘。 E. 我说的大家都明白了吧? 56.我打算跟同屋一起去书店。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói dự định đi hiệu sách cùng bạn cùng phòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张立在家吗? (Tờ, tấm đứng, đứng thẳng ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- C. 你汉语说得真好。 (Bạn tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 她是一个漂亮的姑娘。 (Cô ấy là, phải một cái cô gái, cô thiếu nữ đẹp)
- E. 我说的大家都明白了吧? (Tôi mọi người, tất cả nói, phát biểu đều hiểu, hiểu rõ rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: 我打算跟同屋一起去书店。 (Wǒ dǎsuàn gēn tóngwū yìqǐ qù shūdiàn) — Tôi định cùng bạn cùng phòng đi hiệu sách. Câu cho biết một kế hoạch. “同屋” là bạn cùng phòng, “一起” nghĩa là cùng nhau. Trong các câu đáp, câu nói về ngày cuối tuần tạo ngữ cảnh phù hợp nhất để giải thích hoặc mở đầu cho kế hoạch này. B. 今天是周末。 (Jīntiān shì zhōumò) — Hôm nay là cuối tuần. Các câu A, C, D, E lần lượt hỏi về một người, khen khả năng tiếng Trung, miêu tả một cô gái và hỏi mọi người đã hiểu chưa, nên không phù hợp với kế hoạch đi hiệu sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张立在家吗?
B. 今天是周末。
C. 你汉语说得真好。
D. 她是一个漂亮的姑娘。
E. 我说的大家都明白了吧?
57.眼睛大大的,鼻子高高的,不胖也不瘦。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu văn miêu tả các đặc điểm ngoại hình của một người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张立在家吗? B. 今天是周末。 C. 你汉语说得真好。 D. 她是一个漂亮的姑娘。 E. 我说的大家都明白了吧? 57.眼睛大大的,鼻子高高的,不胖也不瘦。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu văn miêu tả các đặc điểm ngoại hình của một người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张立在家吗? (Tờ, tấm đứng, đứng thẳng ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- C. 你汉语说得真好。 (Bạn tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 她是一个漂亮的姑娘。 (Cô ấy là, phải một cái cô gái, cô thiếu nữ đẹp)
- E. 我说的大家都明白了吧? (Tôi mọi người, tất cả nói, phát biểu đều hiểu, hiểu rõ rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: người nói không. Chỉ câu D nối tự nhiên với phần miêu tả ngoại hình.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张立在家吗?
B. 今天是周末。
C. 你汉语说得真好。
D. 她是一个漂亮的姑娘。
E. 我说的大家都明白了吧?
58.他出去买东西了,一会儿就回来。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười được nhắc đến hiện không có nhà, nhưng sẽ sớm quay lại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张立在家吗? B. 今天是周末。 C. 你汉语说得真好。 D. 她是一个漂亮的姑娘。 E. 我说的大家都明白了吧? 58.他出去买东西了,一会儿就回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Người được nhắc đến hiện không có nhà, nhưng sẽ sớm quay lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张立在家吗? (Tờ, tấm đứng, đứng thẳng ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- C. 你汉语说得真好。 (Bạn tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 她是一个漂亮的姑娘。 (Cô ấy là, phải một cái cô gái, cô thiếu nữ đẹp)
- E. 我说的大家都明白了吧? (Tôi mọi người, tất cả nói, phát biểu đều hiểu, hiểu rõ rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: người nói không, nên không khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张立在家吗?
B. 今天是周末。
C. 你汉语说得真好。
D. 她是一个漂亮的姑娘。
E. 我说的大家都明白了吧?
59.对不起,您能不能再说一遍?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói lịch sự xin đối phương nhắc lại vì có thể chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张立在家吗? B. 今天是周末。 C. 你汉语说得真好。 D. 她是一个漂亮的姑娘。 E. 我说的大家都明白了吧? 59.对不起,您能不能再说一遍?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói lịch sự xin đối phương nhắc lại vì có thể chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张立在家吗? (Tờ, tấm đứng, đứng thẳng ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- C. 你汉语说得真好。 (Bạn tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 她是一个漂亮的姑娘。 (Cô ấy là, phải một cái cô gái, cô thiếu nữ đẹp)
- E. 我说的大家都明白了吧? (Tôi mọi người, tất cả nói, phát biểu đều hiểu, hiểu rõ rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: người nói kiểm tra xem người nghe đã hiểu lời mình chưa. E. 我说的大家都明白了吧? (Wǒ shuō de dàjiā dōu míngbai le ba?) — Mọi người đều hiểu những gì tôi vừa nói rồi chứ? Câu A hỏi Trương Lập có ở nhà không; B nói hôm nay là cuối tuần; C khen tiếng Trung; D miêu tả một cô gái. Các câu ấy không tạo được mạch hội thoại phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张立在家吗?
B. 今天是周末。
C. 你汉语说得真好。
D. 她是一个漂亮的姑娘。
E. 我说的大家都明白了吧?
60.哪里哪里,还差得远呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là cách đáp khiêm tốn sau khi được khen; người nói phủ nhận lời khen một cách nhã nhặn và cho rằng mình vẫn còn phải cố gắng nhiều.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张立在家吗? B. 今天是周末。 C. 你汉语说得真好。 D. 她是一个漂亮的姑娘。 E. 我说的大家都明白了吧? 60.哪里哪里,还差得远呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cách đáp khiêm tốn sau khi được khen; người nói phủ nhận lời khen một cách nhã nhặn và cho rằng mình vẫn còn phải cố gắng nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张立在家吗? (Tờ, tấm đứng, đứng thẳng ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- C. 你汉语说得真好。 (Bạn tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 她是一个漂亮的姑娘。 (Cô ấy là, phải một cái cô gái, cô thiếu nữ đẹp)
- E. 我说的大家都明白了吧? (Tôi mọi người, tất cả nói, phát biểu đều hiểu, hiểu rõ rồi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: 哪里哪里,还差得远呢。 (Nǎli nǎli, hái chà de yuǎn ne) — Đâu có, tôi còn kém xa lắm. “哪里哪里” là lời đáp khiêm tốn, tương tự “đâu có”; “还差得远呢” nghĩa là còn kém xa mới đạt được mức đó. Vì vậy, câu này cần nối với một lời khen. C. 你汉语说得真好。 (Nǐ Hànyǔ shuō de zhēn hǎo) — Bạn nói tiếng Trung thật giỏi. Câu A hỏi Trương Lập có ở nhà không; B nói hôm nay là cuối tuần; D miêu tả một cô gái; E hỏi mọi người đã hiểu chưa. Chỉ lời khen ở câu C tạo nên mạch đối thoại tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile