Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 早上我买了一斤苹果。 (Zǎoshang wǒ mǎi le yì jīn píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã mua một cân táo.
• Hình ảnh trong đề: Túi đựng những quả táo đỏ tươi ngon trên bàn bếp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi sáng tôi đã mua một cân táo) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (túi đựng những quả táo đỏ tươi ngon trên bàn bếp).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他正在和朋友聊天儿呢。 (Tā zhèngzài hé péngyou liáotiānr ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang trò chuyện cùng bạn bè.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai một mình đeo tai nghe say sưa gõ bàn phím trước máy tính (không nói chuyện với ai).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang trò chuyện cùng bạn bè) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chàng trai một mình đeo tai nghe say sưa gõ bàn phím trước máy tính (không nói chuyện với ai)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我明天开车去上海。 (Wǒ míngtiān kāichē qù Shànghǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi lái xe ô tô đi Thượng Hải.
• Hình ảnh trong đề: Người lái xe đang cầm vô lăng lái chiếc ô tô con di chuyển trên đường cao tốc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai tôi lái xe ô tô đi Thượng Hải) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người lái xe đang cầm vô lăng lái chiếc ô tô con di chuyển trên đường cao tốc).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 戴维先生您好,很高兴见到您。 (Dàiwéi xiānsheng nín hǎo, hěn gāoxìng jiàndào nín)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ngài David, rất vui được gặp ngài.
• Hình ảnh trong đề: Hai người nam nữ gặp nhau mỉm cười và bắt tay chào xã giao lịch sự.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào ngài David, rất vui được gặp ngài) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai người nam nữ gặp nhau mỉm cười và bắt tay chào xã giao lịch sự).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我一有空儿就去游泳。 (Wǒ yì yǒu kòngr jiù qù yóuyǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hễ có thời gian rảnh là lại đi bơi.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang chơi đàn piano trong phòng khách ấm cúng (không phải bơi lội).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi hễ có thời gian rảnh là lại đi bơi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang chơi đàn piano trong phòng khách ấm cúng (không phải bơi lội)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin mời bạn 10 phút nữa đến văn phòng gặp tôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 请你十分钟后到办公室来找我。 (Qǐng nǐ shí fēnzhōng hòu dào bàngōngshì lái zhǎo wǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời bạn 10 phút nữa đến văn phòng gặp tôi nhé.
• Hình ảnh trong đề: Cửa phòng làm việc có bảng ghi chức danh, nhân viên gõ cửa chuẩn bị bước vào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin mời bạn 10 phút nữa đến văn phòng gặp tôi nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cửa phòng làm việc có bảng ghi chức danh, nhân viên gõ cửa chuẩn bị bước vào).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她穿了件漂亮的毛衣。 (Tā chuān le jiàn piàoliang de máoyī)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mặc một chiếc áo len rất đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái mặc chiếc áo len dệt kim màu sắc ấm áp xinh xắn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy mặc một chiếc áo len rất đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái mặc chiếc áo len dệt kim màu sắc ấm áp xinh xắn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我想买一些气球送给孩子们。 (Wǒ xiǎng mǎi yìxiē qìqiú sòng gěi háizimen)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một ít bóng bay tặng cho các em nhỏ.
• Hình ảnh trong đề: Chùm bóng bay nhiều màu sắc rực rỡ bay lơ lửng trên tay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn mua một ít bóng bay tặng cho các em nhỏ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chùm bóng bay nhiều màu sắc rực rỡ bay lơ lửng trên tay).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 房间里有一张桌子。 (Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng có một chiếc bàn.
• Hình ảnh trong đề: Căn phòng khách chỉ có chiếc ghế sofa êm ái và thảm trải sàn (hoàn toàn không có bàn).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong phòng có một chiếc bàn) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (căn phòng khách chỉ có chiếc ghế sofa êm ái và thảm trải sàn (hoàn toàn không có bàn)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下班以后,我们一起去唱歌吧。 (Xiàbān yǐhòu, wǒmen yìqǐ qù chànggē ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tan làm, chúng ta cùng nhau đi hát nhé.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn trẻ cầm micro hát karaoke say mê vui tươi trong phòng hát.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Sau khi tan làm, chúng ta cùng nhau đi hát nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhóm bạn trẻ cầm micro hát karaoke say mê vui tươi trong phòng hát).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Người nam nói: “Hôm nay bạn vất vả rồi, mai gặp nhé.” Người nữ đáp: “Bạn cũng vất vả rồi, mai gặp nhé.”
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天辛苦你了,明天见. 女:你也辛苦了,明天见.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Hôm nay bạn vất vả rồi, mai gặp nhé.” Người nữ đáp: “Bạn cũng vất vả rồi, mai gặp nhé.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm quyển sách, mỉm cười.
- Hình B: Chiếc váy màu xanh lá treo trên mắc.
- Hình C: Hai người chào tạm biệt trước cửa tòa nhà.
- Hình D: Người mặc áo khoác dày, quàng khăn đi trên tuyết.
- Hình E: Cậu bé đá bóng.
- Hình F: Tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Người nam hỏi: “Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?” Người nữ đáp: “Đọc xong rồi, sách viết hay thật.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书看完了吗? 女:看完了,写得真好.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?” Người nữ đáp: “Đọc xong rồi, sách viết hay thật.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm quyển sách, mỉm cười.
- Hình B: Chiếc váy màu xanh lá treo trên mắc.
- Hình C: Hai người chào tạm biệt trước cửa tòa nhà.
- Hình D: Người mặc áo khoác dày, quàng khăn đi trên tuyết.
- Hình E: Cậu bé đá bóng.
- Hình F: Tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Người nam hỏi: “Bạn thấy cà phê ở đây thế nào?” Người nữ đáp: “Mình thấy rất ngon.”
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得这里的咖啡怎么样? 女:我觉得很好喝.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn thấy cà phê ở đây thế nào?” Người nữ đáp: “Mình thấy rất ngon.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm quyển sách, mỉm cười.
- Hình B: Chiếc váy màu xanh lá treo trên mắc.
- Hình C: Hai người chào tạm biệt trước cửa tòa nhà.
- Hình D: Người mặc áo khoác dày, quàng khăn đi trên tuyết.
- Hình E: Cậu bé đá bóng.
- Hình F: Tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Người nam nói: “Chiếc váy xanh này đẹp lắm.” Người nữ đáp: “Đẹp thật, mình cũng muốn mua một chiếc.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这条绿裙子很好看. 女:真的很好看,我也想买一件.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói: “Chiếc váy xanh này đẹp lắm.” Người nữ đáp: “Đẹp thật, mình cũng muốn mua một chiếc.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm quyển sách, mỉm cười.
- Hình B: Chiếc váy màu xanh lá treo trên mắc.
- Hình C: Hai người chào tạm biệt trước cửa tòa nhà.
- Hình D: Người mặc áo khoác dày, quàng khăn đi trên tuyết.
- Hình E: Cậu bé đá bóng.
- Hình F: Tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Người nam hỏi: “Sao bạn mặc nhiều quần áo thế? Ngoài trời lạnh lắm à?” Người nữ đáp: “Ngoài trời tuyết rơi rồi, lạnh lắm.”
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么穿这么多衣服?外面很冷吗? 女:外面下雪了,很冷.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sao bạn mặc nhiều quần áo thế? Ngoài trời lạnh lắm à?” Người nữ đáp: “Ngoài trời tuyết rơi rồi, lạnh lắm.”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ôm quyển sách, mỉm cười.
- Hình B: Chiếc váy màu xanh lá treo trên mắc.
- Hình C: Hai người chào tạm biệt trước cửa tòa nhà.
- Hình D: Người mặc áo khoác dày, quàng khăn đi trên tuyết.
- Hình E: Cậu bé đá bóng.
- Hình F: Tách cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Người nam hỏi: “Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có về nước không?” Người nữ đáp: “Có, ngày mai tôi đi.”
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:圣诞节就快到了,你回不回国? 女:回国,明天就走.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Sắp đến Giáng sinh rồi, bạn có về nước không?” Người nữ đáp: “Có, ngày mai tôi đi.”
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Văn phòng có nhiều nhân viên ngồi làm việc.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình D: Bảng tỉ số 3-2 và quả bóng đá.
- Hình E: Cây thông Noel và vali hành lý.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Người nữ hỏi: “Hôm nay bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?” Người nam đáp: “Uống thuốc rồi, đỡ hơn một chút, nhưng vẫn còn khó chịu.”
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天感觉好些了吗? 男:吃了药,好一些了,不过还是不舒服.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Hôm nay bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?” Người nam đáp: “Uống thuốc rồi, đỡ hơn một chút, nhưng vẫn còn khó chịu.”
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Văn phòng có nhiều nhân viên ngồi làm việc.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình D: Bảng tỉ số 3-2 và quả bóng đá.
- Hình E: Cây thông Noel và vali hành lý.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Người nữ hỏi: “Kết quả trận bóng đá thế nào?” Người nam đáp: “3–2, đội bên kia thắng.”
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:足球比赛的结果怎么样? 男:3比2,对方赢了.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ hỏi: “Kết quả trận bóng đá thế nào?” Người nam đáp: “3–2, đội bên kia thắng.”
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Văn phòng có nhiều nhân viên ngồi làm việc.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình D: Bảng tỉ số 3-2 và quả bóng đá.
- Hình E: Cây thông Noel và vali hành lý.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Người nam hỏi: “Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?” Người nữ đáp: “Tính cả những người mới đến trong năm nay thì có khoảng 150 nhân viên.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们公司有多少职员?加上今年新来的,大概有150个职员.
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?” Người nữ đáp: “Tính cả những người mới đến trong năm nay thì có khoảng 150 nhân viên.”
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Văn phòng có nhiều nhân viên ngồi làm việc.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình D: Bảng tỉ số 3-2 và quả bóng đá.
- Hình E: Cây thông Noel và vali hành lý.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Người nam hỏi: “Bạn mua đài để làm gì?” Người nữ đáp: “Tôi muốn nghe chương trình phát thanh.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你买收音机做什么? 女:我想听广播
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi: “Bạn mua đài để làm gì?” Người nữ đáp: “Tôi muốn nghe chương trình phát thanh.”
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Văn phòng có nhiều nhân viên ngồi làm việc.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Người bệnh ngồi trên giường uống thuốc.
- Hình D: Bảng tỉ số 3-2 và quả bóng đá.
- Hình E: Cây thông Noel và vali hành lý.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Uống chút gì nhé, cà phê hay trà? Nữ: Cảm ơn, tôi uống nước lọc là được rồi. Hỏi: Cô gái muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喝点儿什么,咖啡还是茶? 女:谢谢,我喝白开水就可以了. 问:女的想喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống chút gì nhé, cà phê hay trà? Nữ: Cảm ơn, tôi uống nước lọc là được rồi. Hỏi: Cô gái muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咖啡 (kāfēi) — cà phê: Không đúng, đây là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
- B. 茶 (chá) — trà: Không đúng, đây cũng là một lựa chọn người đàn ông đưa ra.
- C. 白开水 (báikāishuǐ) — nước lọc: Khớp với câu trả lời của người phụ nữ.
• Phân tích đối chiếu: - 男:喝点儿什么,咖啡还是茶?(Hē diǎnr shénme, kāfēi háishi chá?)— Anh muốn uống gì, cà phê hay trà? - 女:谢谢,我喝白开水就可以了。(Xièxie, wǒ hē báikāishuǐ jiù kěyǐ le.)— Cảm ơn, tôi uống nước lọc là được rồi. - 问:女的想喝什么?(Wèn: Nǚ de xiǎng hē shénme?)— Hỏi: Người phụ nữ muốn uống gì? Người đàn ông đưa ra cà phê hoặc trà, nhưng người phụ nữ nói rõ mình chỉ cần 白开水 (báikāishuǐ), nghĩa là nước lọc/nước đun sôi để nguội. Vì vậy không chọn hai thức uống được đề nghị.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin hỏi, đi thư viện thế nào? Nam: Xin lỗi, tôi cũng không rõ lắm, bạn hỏi người khác xem sao. Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问图书馆怎么走? 男:抱歉,我也不太清楚,你再问问别人吧. 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, đi thư viện thế nào? Nam: Xin lỗi, tôi cũng không rõ lắm, bạn hỏi người khác xem sao. Hỏi: Cô gái muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 博物馆 (bówùguǎn) — bảo tàng: Không được nhắc đến.
- B. 图书馆 (túshūguǎn) — thư viện: Đúng với địa điểm người phụ nữ hỏi đường.
- C. 书店 (shūdiàn) — hiệu sách: Không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: trong câu hỏi của cô ấy.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ nói mình rất mệt sau giờ làm và về nhà chỉ muốn ngủ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你下班回家都做什么啊? 女:每天下班都很累,回家就想睡觉. 问:女的下班回家后想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói mình rất mệt sau giờ làm và về nhà chỉ muốn ngủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuìjiào) — ngủ: Đúng, trùng với điều cô ấy muốn làm.
- B. 看电视 (kàn diànshì) — xem ti-vi: Không được nhắc đến.
- C. 上网 (shàngwǎng) — lên mạng: Không được nhắc đến.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你下班回家都做什么啊?(Nǐ xiàbān huí jiā dōu zuò shénme a?)— Tan làm về nhà, bạn thường làm gì? - 女:每天下班都很累,回家就想睡觉。(Měitiān xiàbān dōu hěn lèi, huí jiā jiù xiǎng shuìjiào.)— Ngày nào tan làm tôi cũng rất mệt, về nhà là chỉ muốn ngủ. - 问:女的下班回家后想做什么?(Wèn: Nǚ de xiàbān huí jiā hòu xiǎng zuò shénme?)— Hỏi: Sau khi tan làm về nhà, người phụ nữ muốn làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ cho biết bạn trai đang đi du lịch ở Bắc Kinh trong mấy ngày này, nên anh ấy vắng mặt ở buổi họp mặt hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天聚会,你的男朋友怎么没来? 女:这几天他去北京旅游了. 问:女的的为什么男朋友没来?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho biết bạn trai đang đi du lịch ở Bắc Kinh trong mấy ngày này, nên anh ấy vắng mặt ở buổi họp mặt hôm qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会去了 (kāihuì qù le) — đi họp: Không đúng; hội thoại không nói anh ấy đi họp.
- B. 旅游去了 (lǚyóu qù le) — đi du lịch: Đúng; câu trả lời có 去北京旅游了, tức là đã đi du lịch Bắc Kinh.
- C. 不想来 (bù xiǎng lái) — không muốn đến: Không đúng; không có thông tin nào cho thấy anh ấy không muốn đến.
• Phân tích đối chiếu: - 男:昨天聚会,你的男朋友怎么没来?(Zuótiān jùhuì, nǐ de nán péngyou zěnme méi lái?)— Hôm qua họp mặt, sao bạn trai bạn không đến? - 女:这几天他去北京旅游了。(Zhè jǐ tiān tā qù Běijīng lǚyóu le.)— Mấy hôm nay anh ấy đi du lịch Bắc Kinh rồi. - 问:女的的为什么男朋友没来?(Wèn: Nǚ de de wèishénme nán péngyou méi lái?)— Hỏi: Vì sao bạn trai của người phụ nữ không đến?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em trai của người đàn ông 7 tuổi. Người phụ nữ nói em gái mình bằng tuổi em trai đó, nên em gái cô cũng 7 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我有一个弟弟,今年7岁. 女:是吗?跟我的妹妹一样大. 问:女的的为妹妹有多大?
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai của người đàn ông 7 tuổi. Người phụ nữ nói em gái mình bằng tuổi em trai đó, nên em gái cô cũng 7 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1岁 (yí suì) — 1 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
- B. 10岁 (shí suì) — 10 tuổi: Không khớp với thông tin trong hội thoại.
- C. 7岁 (qī suì) — 7 tuổi: Đúng, vì hai em bằng tuổi và em trai được nói là 7 tuổi.
• Phân tích đối chiếu: - 男:我有一个弟弟,今年7岁。(Wǒ yǒu yí ge dìdi, jīnnián qī suì.)— Tôi có một em trai, năm nay 7 tuổi. - 女:是吗?跟我的妹妹一样大。(Shì ma? Gēn wǒ de mèimei yíyàng dà.)— Thế à? Bằng tuổi em gái tôi. - 问:女的的为妹妹‧有多大?(Wèn: Nǚ de de mèimei yǒu duō dà?)— Hỏi: Em gái của người phụ nữ bao nhiêu tuổi?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy giờ tập trung? Ngày mai. Nữ: Chín giờ sáng tập trung, chín giờ mười phút đúng giờ xuất phát. Hỏi: Ngày mai mấy giờ xuất phát?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天 男:什么时候集合?明天 女:上午九点集合,九点十分准时出发.他们 问:明天几点出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ tập trung? Ngày mai. Nữ: Chín giờ sáng tập trung, chín giờ mười phút đúng giờ xuất phát. Hỏi: Ngày mai mấy giờ xuất phát?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 9点10分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- C. 9点20分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 明天几点出发? (Míngtiān jǐ diǎn chūfā?) — Ngày mai mấy giờ xuất phát? Cuộc hẹn tập trung lúc 9 giờ, nhưng thời điểm xuất phát là 9 giờ 10. Câu hỏi hỏi giờ xuất phát nên cần phân biệt với giờ tập trung. A. 9点 — 9 giờ, là giờ tập trung; B. 9点10分 — 9 giờ 10, là giờ xuất phát; C. 9点20分 — 9 giờ 20, không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiếng Hán của bạn nói thật hay. Nữ: Cảm ơn, nhưng tôi chỉ biết nói, không biết viết chữ Hán. Hỏi: Cô gái có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的汉语说得真好. 女:谢谢,可是我只会说,不会写汉字. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Hán của bạn nói thật hay. Nữ: Cảm ơn, nhưng tôi chỉ biết nói, không biết viết chữ Hán. Hỏi: Cô gái có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会说 (Không biết nói, phát biểu)
- B. 不会写 (Không biết viết)
- C. 不会读 (Không biết đọc)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 女的是什么意思? (Nǚ de shì shénme yìsi?) — Ý cô ấy là gì? Cô gái nói rõ mình biết nói tiếng Trung nhưng không biết viết chữ Hán. Từ 不会写 (bú huì xiě) nghĩa là “không biết viết”. A. 不会说 — không biết nói, trái với lời cô ấy; B. 不会写 — không biết viết, khớp với lời cô ấy; C. 不会读 — không biết đọc, không được đề cập.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi thấy món này làm rất ngon. Nam: Lần sau chúng ta lại đến đây ăn cơm, thử thêm các món khác nữa. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得这道菜做得很好吃. 男:下次我们还到这儿吃饭,再尝尝别的菜. 问:他们可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thấy món này làm rất ngon. Nam: Lần sau chúng ta lại đến đây ăn cơm, thử thêm các món khác nữa. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 他们可能在哪儿? (Tāmen kěnéng zài nǎr?) — Có thể họ đang ở đâu? Hai người đang ăn một món và nói lần sau sẽ quay lại ăn, thử món khác. Đây là ngữ cảnh của một nhà hàng. A. 厨房 — nhà bếp, không phù hợp với ngữ cảnh khách gọi món và ăn tại đây; B. 教室 — lớp học, không liên quan đến việc ăn món và thử món khác; C. 饭店 — nhà hàng, phù hợp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Giới thiệu một chút, đây là con gái tôi. Nữ: Con gái của anh thật xinh đẹp. Hỏi: Cô gái nghĩ con gái của người đàn ông thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:介绍一下,这就是我的女儿. 女:你的女儿真漂亮. 问:女的认为男的的女儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giới thiệu một chút, đây là con gái tôi. Nữ: Con gái của anh thật xinh đẹp. Hỏi: Cô gái nghĩ con gái của người đàn ông thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高 (rất cao)
- B. 很漂亮 (rất đẹp)
- C. 很年轻 (rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 女的认为男的的女儿怎么样? (Nǚ de rènwéi nán de de nǚ'ér zěnmeyàng?) — Cô gái nhận xét con gái của người đàn ông thế nào? Từ 漂亮 (piàoliang) có nghĩa là “xinh đẹp”. Cô gái đang khen ngoại hình của con gái người đàn ông. A. 很高 — rất cao, không được nói đến; B. 很漂亮 — rất xinh đẹp, đúng với lời khen; C. 很年轻 — còn trẻ, không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Gửi thư xong giúp tôi mua vài con tem nhé. Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người đàn ông sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:顺便 女:寄完信帮我买几张邮票吧. 男:没问题. 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gửi thư xong giúp tôi mua vài con tem nhé. Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người đàn ông sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 男的要去哪儿? (Nán de yào qù nǎr?) — Người đàn ông sẽ đi đâu? 寄信 (jì xìn) nghĩa là gửi thư; 邮票 (yóupiào) là tem thư. Người đàn ông cần đến bưu điện để gửi thư và mua tem. A. 银行 — ngân hàng, thường dùng để gửi hoặc rút tiền; B. 商店 — cửa hàng, có thể bán nhiều mặt hàng nhưng không phải nơi phù hợp nhất với việc gửi thư; C. 邮局 — bưu điện, nơi gửi thư và mua tem.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông thấy trứng ở đây vừa ngon vừa rẻ nên đề nghị mua một ít. Người phụ nữ nói ở nhà vẫn còn vài quả, nhưng sau khi nghe trứng do gà nhà nông dân nuôi đẻ ngon hơn, cô đồng ý mua hai cân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里的鸡蛋又好又便宜,我们买点儿吧. 女:家里还有几个,吃完再买吧. 男:这是农民自己家养的鸡下的蛋,更好吃. 女:那好吧.老板,给我来二斤鸡蛋. 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông thấy trứng ở đây vừa ngon vừa rẻ nên đề nghị mua một ít. Người phụ nữ nói ở nhà vẫn còn vài quả, nhưng sau khi nghe trứng do gà nhà nông dân nuôi đẻ ngon hơn, cô đồng ý mua hai cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买鸡蛋 (mua trứng)
- B. 扔鸡蛋 (ném, vứt trứng)
- C. 回家 (huíjiā: về nhà)
• Phân tích đối chiếu: - 男:这里的鸡蛋又好又便宜,我们买点儿吧。 (Nán: Zhèlǐ de jīdàn yòu hǎo yòu piányi, wǒmen mǎi diǎnr ba) - 女:家里还有几个,吃完再买吧。 (Nǚ: Jiālǐ hái yǒu jǐ ge, chī wán zài mǎi ba) - 男:这是农民自己家养的鸡下的蛋,更好吃。 (Nán: Zhè shì nóngmín zìjǐ jiā yǎng de jī xià de dàn, gèng hǎochī) - 女:那好吧。老板,给我来二斤鸡蛋。 (Nǚ: Nà hǎo ba. Lǎobǎn, gěi wǒ lái èr jīn jīdàn) - 问:男的想做什么? (Wèn: Nán de xiǎng zuò shénme?) — Người đàn ông muốn làm gì? 男的 đề nghị mua trứng qua câu 我们买点儿吧, nghĩa là “chúng ta mua một ít nhé”. Cuối hội thoại, hai người thực sự gọi mua trứng. 扔鸡蛋 là “ném trứng”, còn 回家 là “về nhà”; cả hai đều không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông nghe nói cô đã chuyển nhà. Cô xác nhận, giải thích chỗ ở cũ quá xa công ty nên đi làm không tiện. Người đàn ông cũng đang tìm nhà, và cô đề nghị giúp anh tìm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你搬家了? 女:是的,以前住的地方离公司太远了,上班不方便. 男:我最近也在找房子. 女:是吗?那我也帮你找一找吧. 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nghe nói cô đã chuyển nhà. Cô xác nhận, giải thích chỗ ở cũ quá xa công ty nên đi làm không tiện. Người đàn ông cũng đang tìm nhà, và cô đề nghị giúp anh tìm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换工作了 (huàn gōngzuò le): đổi việc. Hội thoại chỉ nói chỗ ở xa công ty, không nói cô đổi việc.
- B. 上班了 (shàngbān le): đi làm. Đây không phải sự việc được hỏi; cô chỉ nói việc đi làm từ chỗ cũ không tiện.
- C. 搬家了 (bānjiā le): chuyển nhà. Người đàn ông hỏi trực tiếp, cô đáp 是的 (“đúng vậy”), nên đây là thông tin khớp.
• Phân tích đối chiếu: - 男:听说你搬家了? (Nán: Tīngshuō nǐ bānjiā le?) - 女:是的,以前住的地方离公司太远了,上班不方便。 (Nǚ: Shì de, yǐqián zhù de dìfang lí gōngsī tài yuǎn le, shàngbān bù fāngbiàn) - 男:我最近也在找房子。 (Nán: Wǒ zuìjìn yě zài zhǎo fángzi) - 女:是吗?那我也帮你找一找吧。 (Nǚ: Shì ma? Nà wǒ yě bāng nǐ zhǎo yi zhǎo ba) - 问:女的怎么了? (Wèn: Nǚ de zěnme le?) — Người phụ nữ đã xảy ra chuyện gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ nói rằng từ khi bắt đầu học tiếng Trung, cô đã sống ở Bắc Kinh; tính đến nay là bốn năm. Cô cũng đã quen với cuộc sống ở đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在北京住了多长时间了? 女:从我学汉语开始就在这儿住了,有4年了. 男:这么久了,在北京还习惯吗? 女:已经习惯了. 男:习惯了就好. 问:女的在北京住了多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ nói rằng từ khi bắt đầu học tiếng Trung, cô đã sống ở Bắc Kinh; tính đến nay là bốn năm. Cô cũng đã quen với cuộc sống ở đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3年 (sān nián): ba năm. Không khớp với con số cô nêu.
- B. 4年 (sì nián): bốn năm. Khớp trực tiếp với 有4年了.
- C. 10年 (shí nián): mười năm. Hội thoại không nêu khoảng thời gian này.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你在北京住了多长时间了? (Nán: Nǐ zài Běijīng zhù le duō cháng shíjiān le?) - 女:从我学汉语开始就在这儿住了,有4年了。 (Nǚ: Cóng wǒ xué Hànyǔ kāishǐ jiù zài zhèr zhù le, yǒu sì nián le) - 男:这么久了,在北京还习惯吗? (Nán: Zhème jiǔ le, zài Běijīng hái xíguàn ma?) - 女:已经习惯了。 (Nǚ: Yǐjīng xíguàn le) - 男:习惯了就好。 (Nán: Xíguàn le jiù hǎo) - 问:女的在北京住了多长时间了? (Wèn: Nǚ de zài Běijīng zhù le duō cháng shíjiān le?) — Người phụ nữ đã sống ở Bắc Kinh bao lâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ khen buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay rất đặc sắc. Cô nói mình cũng thích kinh kịch và dự định nhờ thầy Lý dạy hát kinh kịch. Người đàn ông rủ cô cùng học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的京剧表演真精彩. 男:是啊,我最喜欢中国京剧了. 女:我也是,我打算请李老师教我唱京剧. 男:真的吗?我们一起学吧. 问:女的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ khen buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay rất đặc sắc. Cô nói mình cũng thích kinh kịch và dự định nhờ thầy Lý dạy hát kinh kịch. Người đàn ông rủ cô cùng học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教京剧 (jiāo Jīngjù): dạy kinh kịch. Cô muốn được thầy Lý dạy, chứ không nói mình sẽ dạy người khác.
- B. 看京剧 (kàn Jīngjù): xem kinh kịch. Cô vừa xem buổi biểu diễn, nhưng dự định được hỏi là việc cô muốn làm tiếp theo.
- C. 学京剧 (xué Jīngjù): học kinh kịch. Cụm 请李老师教我唱京剧 cho biết cô muốn học hát kinh kịch.
• Phân tích đối chiếu: - 女:今天的京剧表演真精彩。 (Nǚ: Jīntiān de Jīngjù biǎoyǎn zhēn jīngcǎi) - 男:是啊,我最喜欢中国京剧了。 (Nán: Shì a, wǒ zuì xǐhuan Zhōngguó Jīngjù le) - 女:我也是,我打算请李老师教我唱京剧。 (Nǚ: Wǒ yě shì, wǒ dǎsuàn qǐng Lǐ lǎoshī jiāo wǒ chàng Jīngjù) - 男:真的吗?我们一起学吧。 (Nán: Zhēn de ma? Wǒmen yìqǐ xué ba) - 问:女的打算做什么? (Wèn: Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?) — Người phụ nữ dự định làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hội thoại cho biết một người đàn ông muốn ra nước ngoài học cao học và hiện đang học ngoại ngữ. Người phụ nữ nói phần lớn bạn bè cô đang tìm việc, còn số người muốn ra nước ngoài thì ít.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明年就要毕业了,你开始找工作了吗?我在准备没有,研究生考试.你呢? 男:我想出国读研究生,现在在学习外语. 女:我的朋友大多数都在找工作,想出国的很少. 问:谁要出国?现在听力考试结束.?
• Nghĩa tiếng Việt: Hội thoại cho biết một người đàn ông muốn ra nước ngoài học cao học và hiện đang học ngoại ngữ. Người phụ nữ nói phần lớn bạn bè cô đang tìm việc, còn số người muốn ra nước ngoài thì ít.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的 (nán de): người đàn ông. Người nói câu 我想出国读研究生 (“tôi muốn ra nước ngoài học cao học”) là nam, nên đáp án là người đàn ông.
- B. 女的 (nǚ de): người phụ nữ. Cô không nói mình muốn ra nước ngoài; cô đang kể về bạn bè.
- C. 女的朋友 (nǚ de péngyou): bạn của người phụ nữ. Cô chỉ nói một số bạn muốn ra nước ngoài, không khẳng định họ là người được hỏi.
• Phân tích đối chiếu: - 男:明年就要毕业了,你开始找工作了吗?我在准备没有,研究生考试。你呢? (Nán: Míngnián jiù yào bìyè le, nǐ kāishǐ zhǎo gōngzuò le ma? Wǒ zài zhǔnbèi méiyǒu, yánjiūshēng kǎoshì. Nǐ ne?) - 男:我想出国读研究生,现在在学习外语。 (Nán: Wǒ xiǎng chūguó dú yánjiūshēng, xiànzài zài xuéxí wàiyǔ) - 女:我的朋友大多数都在找工作,想出国的很少。 (Nǚ: Wǒ de péngyou dàduōshù dōu zài zhǎo gōngzuò, xiǎng chūguó de hěn shǎo) - 问:谁要出国? (Wèn: Shéi yào chūguó?) — Ai định ra nước ngoài?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-04.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-04
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我的宿舍又干净又安静.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKý túc xá của tôi vừa sạch sẽ vừa yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我的宿舍又干净又安静.
• Nghĩa tiếng Việt: Ký túc xá của tôi vừa sạch sẽ vừa yên tĩnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Người phụ nữ giới thiệu cô giáo với một bé gái.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Nữ nhân viên bán hàng trong siêu thị.
- Hình E: Phòng ký túc xá gọn gàng sạch sẽ.
- Hình F: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary, để tôi giới thiệu với bạn một chút, đây là thầy/cô Vương.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 玛丽,我给你介绍一下,这位是王老师.
• Nghĩa tiếng Việt: Mary, để tôi giới thiệu với bạn một chút, đây là thầy/cô Vương.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Người phụ nữ giới thiệu cô giáo với một bé gái.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Nữ nhân viên bán hàng trong siêu thị.
- Hình E: Phòng ký túc xá gọn gàng sạch sẽ.
- Hình F: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải du lịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 她明天坐飞机去上海旅行.
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải du lịch.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Người phụ nữ giới thiệu cô giáo với một bé gái.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Nữ nhân viên bán hàng trong siêu thị.
- Hình E: Phòng ký túc xá gọn gàng sạch sẽ.
- Hình F: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi đến phòng của Mike, anh ấy đang nghe nhạc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我去麦克房间的时候,他正在听音乐呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến phòng của Mike, anh ấy đang nghe nhạc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Người phụ nữ giới thiệu cô giáo với một bé gái.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Nữ nhân viên bán hàng trong siêu thị.
- Hình E: Phòng ký túc xá gọn gàng sạch sẽ.
- Hình F: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái tôi làm việc tại một siêu thị, là nhân viên bán hàng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我姐姐在一家超市工作,是一名营业员.
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi làm việc tại một siêu thị, là nhân viên bán hàng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình B: Người phụ nữ giới thiệu cô giáo với một bé gái.
- Hình C: Người đang bơi.
- Hình D: Nữ nhân viên bán hàng trong siêu thị.
- Hình E: Phòng ký túc xá gọn gàng sạch sẽ.
- Hình F: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂
41.中午 我 常常 去 学校( )吃饭。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 41. Trưa tôi thường đến trường (nhà ăn) ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂 41.中午 我 常常 去 学校( )吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 41. Trưa tôi thường đến trường (nhà ăn) ăn cơm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- B. 家 (jiā: nhà, gia đình)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài)
- E. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- F. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng sau 学校 (xuéxiào, trường học) và trước 吃饭 (chīfàn, ăn cơm), nên cần một địa điểm có thể ăn trưa. 食堂 (shítáng, nhà ăn) phù hợp với cách nói 去学校食堂吃饭 (đến nhà ăn trường ăn cơm).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂
42.王 老师 不在 办公室,她在( )呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 42. Thầy Vương không có ở văn phòng, thầy ấy đang ở (nhà) đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂 42.王 老师 不在 办公室,她在( )呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 42. Thầy Vương không có ở văn phòng, thầy ấy đang ở (nhà) đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- B. 家 (jiā: nhà, gia đình)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài)
- E. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- F. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
• Phân tích đối chiếu: Sau 在 (zài, ở) cần một địa điểm. 家 (jiā, nhà) tạo thành câu tự nhiên: 她在家呢 (tā zài jiā ne, thầy/cô ấy đang ở nhà đấy). 呢 cuối câu làm lời nói mềm mại, tự nhiên hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂
43.这个 箱子 里面 是 一些( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 43. Bên trong cái hộp này là một số (đồ dùng hàng ngày).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂 43.这个 箱子 里面 是 一些( )。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 43. Bên trong cái hộp này là một số (đồ dùng hàng ngày).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- B. 家 (jiā: nhà, gia đình)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài)
- E. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- F. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
• Phân tích đối chiếu: 一些 (yìxiē, một số) thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng không xác định. 日用品 (rìyòngpǐn, đồ dùng hằng ngày) là danh từ chỉ những vật dụng thường dùng, nên phù hợp với nội dung bên trong một chiếc hộp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂
44.( )不见,最近 身体 怎么样?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 44. (Lâu rồi) không gặp, dạo này sức khỏe thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂 44.( )不见,最近 身体 怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 44. (Lâu rồi) không gặp, dạo này sức khỏe thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- B. 家 (jiā: nhà, gia đình)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài)
- E. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- F. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
• Phân tích đối chiếu: 好久不见 (hǎojiǔ bú jiàn) là cách chào hỏi quen thuộc khi lâu ngày gặp lại. 好久 (hǎojiǔ, lâu rồi) bổ nghĩa cho ý không gặp trong thời gian dài; phần sau hỏi thăm tình hình sức khỏe bằng 最近身体怎么样?
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂
45.A:你妈妈 在 哪儿 工作? B:我 妈妈 在( )工作。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 45. A: Mẹ bạn làm việc ở đâu? B: Mẹ tôi làm việc ở (ngân hàng).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 日用品 B 家 C 贵 D 好久 E 银行 F 食堂 45.A:你妈妈 在 哪儿 工作? B:我 妈妈 在( )工作。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ chọn】 A Đồ dùng hàng ngày B Nhà C Đắt D Lâu rồi E Ngân hàng F Nhà ăn 45. A: Mẹ bạn làm việc ở đâu? B: Mẹ tôi làm việc ở (ngân hàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- B. 家 (jiā: nhà, gia đình)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 好久 (hǎojiǔ: lâu rồi, hồi lâu, thời gian dài)
- E. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- F. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
• Phân tích đối chiếu: Nghĩa: Mẹ bạn làm việc ở đâu? Pinyin: Wǒ māma zài yínháng gōngzuò. Nghĩa: Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng. Câu hỏi 在哪儿工作 (zài nǎr gōngzuò, làm việc ở đâu) cần câu trả lời là một địa điểm làm việc. 银行 (yínháng, ngân hàng) kết hợp tự nhiên với 在……工作 (làm việc ở…).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa đến từ Hàn Quốc. ★ Lớp chúng tôi có chín học sinh Hàn Quốc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我们班有十八个学生,有一半来自韩国. ★ 我们班有九个韩国学生.
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa đến từ Hàn Quốc. ★ Lớp chúng tôi có chín học sinh Hàn Quốc.
• Phân tích đối chiếu: 一半 nghĩa là một nửa. Một nửa của 18 là 9; đoạn văn cũng nói rõ 9 học sinh đến từ Hàn Quốc.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATan học xong bạn về ký túc xá trước đi. Tôi chưa về ngay, tôi muốn đi cửa hàng mua đồ. ★ Tan học xong tôi sẽ về ký túc xá trước.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 下课以后你先回宿舍吧.我先不回去,我要去商店买东西. ★ 下课以后我要先回宿舍.
• Nghĩa tiếng Việt: Tan học xong bạn về ký túc xá trước đi. Tôi chưa về ngay, tôi muốn đi cửa hàng mua đồ. ★ Tan học xong tôi sẽ về ký túc xá trước.
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết mình 先不回去, tức là chưa về ngay, mà sẽ đi 商店 (cửa hàng) mua đồ. Nhận định đổi hành động này thành về ký túc xá trước nên không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là thứ Bảy, tờ báo này là của hôm qua. ★ Tờ báo này là của thứ Sáu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今天星期六,这张报纸是昨天的. ★ 这张报纸是星期五的.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ Bảy, tờ báo này là của hôm qua. ★ Tờ báo này là của thứ Sáu.
• Phân tích đối chiếu: Hôm nay là thứ Bảy nên 昨天 (hôm qua) là thứ Sáu. Vì vậy, tờ báo của hôm qua cũng là báo thứ Sáu.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây không phải là tòa nhà số 2, tòa nhà số 2 là một tòa nhà mới. ★ Tòa nhà số 2 là tòa nhà mới.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这不是2号楼,2号楼是一个新楼. ★ 2号楼是新楼.
• Nghĩa tiếng Việt: Đây không phải là tòa nhà số 2, tòa nhà số 2 là một tòa nhà mới. ★ Tòa nhà số 2 là tòa nhà mới.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa rằng tòa nhà số 2 là tòa nhà mới.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay tôi có chút việc, chúng ta ngày mai đi xem triển lãm nhé. ★ Hôm nay tôi không thể đi xem triển lãm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 今天我有点儿事,我们明天去看展览吧. ★ 我今天不能去看展览.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi có chút việc, chúng ta ngày mai đi xem triển lãm nhé. ★ Hôm nay tôi không thể đi xem triển lãm.
• Phân tích đối chiếu: Người nói có việc hôm nay và đề nghị chuyển chuyến đi xem triển lãm sang ngày mai. Chi tiết này cho thấy hôm nay người nói không đi xem triển lãm.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我明年就大学毕业了。
B. 同学们为我举行了一个生日晚会。
C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走?
D. 他太极拳打得真好。
E. 来杯咖啡,怎么样?
F. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
51.一直往前走就是。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là lời chỉ đường, thường dùng để trả lời câu hỏi hỏi đường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我明年就大学毕业了。 B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? D. 他太极拳打得真好。 E. 来杯咖啡,怎么样? F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? 51.一直往前走就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lời chỉ đường, thường dùng để trả lời câu hỏi hỏi đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我明年就大学毕业了。 (Tôi năm sau, năm tới thì, liền trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp rồi)
- B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vì, để tôi tổ chức, cử hành (cuộc họp rồi một cái sinh nhật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới đi triển lãm, trưng bày tiệm, quán như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 他太极拳打得真好。 (Anh ấy Thái Cực Quyền (môn võ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- E. 来杯咖啡,怎么样? (Đến, tới cốc, ly cà phê như thế nào, ra sao)
- F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hỏi cách đi đến phòng triển lãm, nên hai câu nối tiếp tự nhiên thành một đoạn hỏi đường và chỉ đường. C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Láojià, wǒ dǎting yíxià, qù zhǎnlǎnguǎn zěnme zǒu?) — Xin hỏi, đi đến phòng triển lãm thì đi thế nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我明年就大学毕业了。
B. 同学们为我举行了一个生日晚会。
C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走?
D. 他太极拳打得真好。
E. 来杯咖啡,怎么样?
F. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
52.我想当一名翻译。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói chia sẻ dự định nghề nghiệp của mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我明年就大学毕业了。 B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? D. 他太极拳打得真好。 E. 来杯咖啡,怎么样? F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? 52.我想当一名翻译。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói chia sẻ dự định nghề nghiệp của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我明年就大学毕业了。 (Tôi năm sau, năm tới thì, liền trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp rồi)
- B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vì, để tôi tổ chức, cử hành (cuộc họp rồi một cái sinh nhật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới đi triển lãm, trưng bày tiệm, quán như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 他太极拳打得真好。 (Anh ấy Thái Cực Quyền (môn võ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- E. 来杯咖啡,怎么样? (Đến, tới cốc, ly cà phê như thế nào, ra sao)
- F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Phương án A nói người đó sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau. Tốt nghiệp đại học là bước phù hợp với dự định trở thành phiên dịch viên, nên hai câu có thể nối tiếp tự nhiên. A. 我明年就大学毕业了。 (Wǒ míngnián jiù dàxué bìyè le) — Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我明年就大学毕业了。
B. 同学们为我举行了一个生日晚会。
C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走?
D. 他太极拳打得真好。
E. 来杯咖啡,怎么样?
F. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
53.我不想喝咖啡,还是喝茶吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nói từ chối cà phê và đề nghị chọn trà thay thế.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我明年就大学毕业了。 B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? D. 他太极拳打得真好。 E. 来杯咖啡,怎么样? F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? 53.我不想喝咖啡,还是喝茶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói từ chối cà phê và đề nghị chọn trà thay thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我明年就大学毕业了。 (Tôi năm sau, năm tới thì, liền trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp rồi)
- B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vì, để tôi tổ chức, cử hành (cuộc họp rồi một cái sinh nhật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới đi triển lãm, trưng bày tiệm, quán như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 他太极拳打得真好。 (Anh ấy Thái Cực Quyền (môn võ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- E. 来杯咖啡,怎么样? (Đến, tới cốc, ly cà phê như thế nào, ra sao)
- F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Phương án E đưa ra lời mời uống một cốc cà phê. Câu phát biểu là lời đáp trực tiếp: người nói không muốn cà phê và chọn trà. E. 来杯咖啡,怎么样? (Lái bēi kāfēi, zěnmeyàng?) — Uống một cốc cà phê nhé, được không?
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我明年就大学毕业了。
B. 同学们为我举行了一个生日晚会。
C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走?
D. 他太极拳打得真好。
E. 来杯咖啡,怎么样?
F. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
54.我们一起唱歌、吃蛋糕,玩儿得很高兴。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu kể về một buổi tụ họp vui vẻ có hát và ăn bánh kem.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我明年就大学毕业了。 B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? D. 他太极拳打得真好。 E. 来杯咖啡,怎么样? F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? 54.我们一起唱歌、吃蛋糕,玩儿得很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu kể về một buổi tụ họp vui vẻ có hát và ăn bánh kem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我明年就大学毕业了。 (Tôi năm sau, năm tới thì, liền trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp rồi)
- B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vì, để tôi tổ chức, cử hành (cuộc họp rồi một cái sinh nhật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới đi triển lãm, trưng bày tiệm, quán như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 他太极拳打得真好。 (Anh ấy Thái Cực Quyền (môn võ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- E. 来杯咖啡,怎么样? (Đến, tới cốc, ly cà phê như thế nào, ra sao)
- F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B nói các bạn học tổ chức tiệc sinh nhật cho người nói, vì vậy câu phát biểu bổ sung diễn biến của buổi tiệc. B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Tóngxuémen wèi wǒ jǔxíng le yí ge shēngrì wǎnhuì) — Các bạn học đã tổ chức cho tôi một buổi tiệc sinh nhật.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我明年就大学毕业了。
B. 同学们为我举行了一个生日晚会。
C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走?
D. 他太极拳打得真好。
E. 来杯咖啡,怎么样?
F. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
55.他请了一位老师教他,每天练习。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu cho biết anh ấy học một hoạt động nào đó có thầy hướng dẫn và kiên trì luyện tập hằng ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我明年就大学毕业了。 B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? D. 他太极拳打得真好。 E. 来杯咖啡,怎么样? F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? 55.他请了一位老师教他,每天练习。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu cho biết anh ấy học một hoạt động nào đó có thầy hướng dẫn và kiên trì luyện tập hằng ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我明年就大学毕业了。 (Tôi năm sau, năm tới thì, liền trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp rồi)
- B. 同学们为我举行了一个生日晚会。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vì, để tôi tổ chức, cử hành (cuộc họp rồi một cái sinh nhật đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- C. 劳驾,我打听一下,去展览馆怎么走? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới đi triển lãm, trưng bày tiệm, quán như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 他太极拳打得真好。 (Anh ấy Thái Cực Quyền (môn võ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp)
- E. 来杯咖啡,怎么样? (Đến, tới cốc, ly cà phê như thế nào, ra sao)
- F. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Phương án D nhắc đến thái cực quyền. Mời thầy dạy và luyện tập mỗi ngày giải thích vì sao anh ấy đánh thái cực quyền rất giỏi. D. 他太极拳打得真好。 (Tā tàijíquán dǎ de zhēn hǎo) — Anh ấy đánh thái cực quyền thật giỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你业余时间常常做什么?
B. 玛丽怎么没来上课?
C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗?
D. 我每天都坚持锻炼。
E. 我来中国四个月了。
56.我不常锻炼,所以常常生病。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 56. Tôi không thường xuyên tập thể dục, nên hay bị ốm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你业余时间常常做什么? B. 玛丽怎么没来上课? C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? D. 我每天都坚持锻炼。 E. 我来中国四个月了。 56.我不常锻炼,所以常常生病。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 56. Tôi không thường xuyên tập thể dục, nên hay bị ốm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你业余时间常常做什么? (Bạn nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên, hay làm, chế tạo gì, cái gì)
- B. 玛丽怎么没来上课? (Mã não như thế nào, làm sao chưa đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? (Điện thoại di động của tôi chưa điện, điện năng rồi có thể sử dụng một dưới không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- D. 我每天都坚持锻炼。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- E. 我来中国四个月了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc bốn cái, con tháng, mặt trăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: người nói ít tập thể dục và thường bị ốm, nên phù hợp với câu đáp nói về việc duy trì tập luyện.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你业余时间常常做什么?
B. 玛丽怎么没来上课?
C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗?
D. 我每天都坚持锻炼。
E. 我来中国四个月了。
57.我的汉语进步很大。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 57. Tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你业余时间常常做什么? B. 玛丽怎么没来上课? C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? D. 我每天都坚持锻炼。 E. 我来中国四个月了。 57.我的汉语进步很大。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 57. Tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你业余时间常常做什么? (Bạn nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên, hay làm, chế tạo gì, cái gì)
- B. 玛丽怎么没来上课? (Mã não như thế nào, làm sao chưa đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? (Điện thoại di động của tôi chưa điện, điện năng rồi có thể sử dụng một dưới không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- D. 我每天都坚持锻炼。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- E. 我来中国四个月了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc bốn cái, con tháng, mặt trăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: 进步 là “tiến bộ”. Câu này nói về sự tiến bộ trong tiếng Trung, phù hợp với câu đáp cho biết thời gian người nói đã ở Trung Quốc; khoảng thời gian đó tạo ngữ cảnh cho việc học và tiến bộ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你业余时间常常做什么?
B. 玛丽怎么没来上课?
C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗?
D. 我每天都坚持锻炼。
E. 我来中国四个月了。
58.她发烧了,在宿舍休息呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 58. Cô ấy bị sốt rồi, đang nghỉ ngơi ở ký túc xá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你业余时间常常做什么? B. 玛丽怎么没来上课? C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? D. 我每天都坚持锻炼。 E. 我来中国四个月了。 58.她发烧了,在宿舍休息呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 58. Cô ấy bị sốt rồi, đang nghỉ ngơi ở ký túc xá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你业余时间常常做什么? (Bạn nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên, hay làm, chế tạo gì, cái gì)
- B. 玛丽怎么没来上课? (Mã não như thế nào, làm sao chưa đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? (Điện thoại di động của tôi chưa điện, điện năng rồi có thể sử dụng một dưới không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- D. 我每天都坚持锻炼。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- E. 我来中国四个月了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc bốn cái, con tháng, mặt trăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: 发烧 là “bị sốt”, 宿舍 là “ký túc xá”, 休息 là “nghỉ ngơi”. Câu đáp này giải thích lý do một người vắng mặt vì bị ốm.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你业余时间常常做什么?
B. 玛丽怎么没来上课?
C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗?
D. 我每天都坚持锻炼。
E. 我来中国四个月了。
59.我对中国书法很感兴趣,我正在跟一个老师学习呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 59. Tôi rất hứng thú với thư pháp Trung Quốc, tôi đang học với một giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你业余时间常常做什么? B. 玛丽怎么没来上课? C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? D. 我每天都坚持锻炼。 E. 我来中国四个月了。 59.我对中国书法很感兴趣,我正在跟一个老师学习呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 59. Tôi rất hứng thú với thư pháp Trung Quốc, tôi đang học với một giáo viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你业余时间常常做什么? (Bạn nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên, hay làm, chế tạo gì, cái gì)
- B. 玛丽怎么没来上课? (Mã não như thế nào, làm sao chưa đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? (Điện thoại di động của tôi chưa điện, điện năng rồi có thể sử dụng một dưới không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- D. 我每天都坚持锻炼。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- E. 我来中国四个月了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc bốn cái, con tháng, mặt trăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: 对……感兴趣 nghĩa là “hứng thú với…”, 正在……呢 diễn tả việc đang diễn ra. Câu cho biết sở thích và hoạt động học tập lúc này, phù hợp để đáp lại câu hỏi về việc thường làm khi rảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 你业余时间常常做什么?
B. 玛丽怎么没来上课?
C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗?
D. 我每天都坚持锻炼。
E. 我来中国四个月了。
60.当然可以,没问题!
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 60. Đương nhiên là được, không vấn đề gì!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 你业余时间常常做什么? B. 玛丽怎么没来上课? C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? D. 我每天都坚持锻炼。 E. 我来中国四个月了。 60.当然可以,没问题!
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Thời gian rảnh bạn thường làm gì? B. Mary sao không đến lớp? C. Điện thoại của tôi hết pin rồi, có thể dùng điện thoại của bạn một chút không? D. Tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. E. Tôi đến Trung Quốc được bốn tháng rồi. 60. Đương nhiên là được, không vấn đề gì!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你业余时间常常做什么? (Bạn nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên, hay làm, chế tạo gì, cái gì)
- B. 玛丽怎么没来上课? (Mã não như thế nào, làm sao chưa đến, tới lên lớp, vào lớp học)
- C. 我的手机没电了,可以用一下你的吗? (Điện thoại di động của tôi chưa điện, điện năng rồi có thể sử dụng một dưới không (thắc mắc, hỏi) của bạn)
- D. 我每天都坚持锻炼。 (Tôi mỗi trời, bầu trời đều kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- E. 我来中国四个月了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc bốn cái, con tháng, mặt trăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: người nói sẵn lòng giúp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile