Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸买了一块新手表。 (Bàba mǎi le yí kuài xīn shǒubiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay dây da thanh lịch đặt trên mặt bàn gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc đồng hồ đeo tay dây da thanh lịch đặt trên mặt bàn gỗ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们跳舞跳得很开心。 (Tāmen tiàowǔ tiào de hěn kāixīn)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ khiêu vũ rất vui vẻ.
• Hình ảnh trong đề: Cặp đôi nam nữ đang khiêu vũ điệu waltz vui tươi trong phòng tiệc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ khiêu vũ rất vui vẻ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cặp đôi nam nữ đang khiêu vũ điệu waltz vui tươi trong phòng tiệc).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 人们在打太极拳。 (Rénmen zài dǎ tàijíquán)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đang tập Thái cực quyền.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm người cao tuổi đang tập Thái cực quyền thư thái trong công viên nhiều cây xanh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mọi người đang tập Thái cực quyền) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhóm người cao tuổi đang tập Thái cực quyền thư thái trong công viên nhiều cây xanh).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我爱喝啤酒。 (Wǒ ài hē píjiǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích uống bia.
• Hình ảnh trong đề: Ly bia thủy tinh vàng óng đầy bọt trắng mát lạnh đặt cạnh đĩa lạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi thích uống bia) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (ly bia thủy tinh vàng óng đầy bọt trắng mát lạnh đặt cạnh đĩa lạc).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我的爸爸妈妈都是律师。 (Wǒ de bàba māma dōu shì lǜshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố và mẹ tôi đều là luật sư.
• Hình ảnh trong đề: Hai bác sĩ mặc áo blouse trắng đang đeo ống nghe khám bệnh (không phải luật sư).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố và mẹ tôi đều là luật sư) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bác sĩ mặc áo blouse trắng đang đeo ống nghe khám bệnh (không phải luật sư)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我买了一束花儿送给她。 (Wǒ mǎi le yí shù huār sòng gěi tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một bó hoa tươi tặng cô ấy.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai tay cầm bó hoa tulip nhiều màu sắc tươi tắn chuẩn bị đem tặng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đã mua một bó hoa tươi tặng cô ấy) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai tay cầm bó hoa tulip nhiều màu sắc tươi tắn chuẩn bị đem tặng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 他的女儿已经七岁了,刚上小学一年级。 (Tā de nǚ'ér yǐjīng qī suì le, gāng shàng xiǎoxué yī niánjí)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học.
• Hình ảnh trong đề: Cô bé đeo cặp sách học sinh vui vẻ bước vào cổng trường tiểu học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Con gái của anh ấy đã 7 tuổi rồi, vừa mới vào lớp 1 tiểu học) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé đeo cặp sách học sinh vui vẻ bước vào cổng trường tiểu học).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm nay thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气不好,飞机不能起飞。 (Jīntiān tiānqì bù hǎo, fēijī bù néng qǐfēi)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh.
• Hình ảnh trong đề: Trời trong xanh không một gợn mây, chiếc máy bay đang cất cánh vút lên bầu trời đầy nắng (không phải hoãn bay).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (trời trong xanh không một gợn mây, chiếc máy bay đang cất cánh vút lên bầu trời đầy nắng (không phải hoãn bay)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我要去邮局寄一封信。 (Wǒ yào qù yóujú jì yì fēng xìn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi bưu điện gửi một bức thư.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang rút tiền tại cây ATM ngân hàng (không phải gửi thư ở bưu điện).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn đi bưu điện gửi một bức thư) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang rút tiền tại cây ATM ngân hàng (không phải gửi thư ở bưu điện)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chị gái cùng em trai và em gái đều đang rất tức giận.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐和弟弟、妹妹都很生气。 (Jiějie hé dìdi, mèimei dōu hěn shēngqì)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái cùng em trai và em gái đều đang rất tức giận.
• Hình ảnh trong đề: Ba bạn nhỏ đang ôm nhau cười đùa khúc khích vô cùng vui vẻ (không hề tức giận).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị gái cùng em trai và em gái đều đang rất tức giận) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (ba bạn nhỏ đang ôm nhau cười đùa khúc khích vô cùng vui vẻ (không hề tức giận)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服是你新买的吗? 女:是,你觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo này là bạn mới mua à? Nữ: Vâng, bạn thấy thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Chú mèo vàng ngủ trên đệm.
- Hình C: Hai người leo núi.
- Hình D: Người ngủ trên giường ban đêm.
- Hình E: Cô gái soi gương ngắm áo mới.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ đỗ bên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Muộn rồi, về nghỉ ngơi đi. Nữ: Đúng vậy, Tiểu Vương và họ đều ngủ rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:很晚了,回去休息吧. 女:是啊,小王他们都睡着了.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn rồi, về nghỉ ngơi đi. Nữ: Đúng vậy, Tiểu Vương và họ đều ngủ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Chú mèo vàng ngủ trên đệm.
- Hình C: Hai người leo núi.
- Hình D: Người ngủ trên giường ban đêm.
- Hình E: Cô gái soi gương ngắm áo mới.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ đỗ bên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à? Nữ: Đúng vậy, chính là chiếc này, lên xe đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这辆红色的车是你的吗? 女:是的,就是这辆,上车吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc xe màu đỏ này là của bạn à? Nữ: Đúng vậy, chính là chiếc này, lên xe đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Chú mèo vàng ngủ trên đệm.
- Hình C: Hai người leo núi.
- Hình D: Người ngủ trên giường ban đêm.
- Hình E: Cô gái soi gương ngắm áo mới.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ đỗ bên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你跟谁去爬山? 女:跟同屋一起去.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn đi leo núi với ai? Nữ: Đi với bạn cùng phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Chú mèo vàng ngủ trên đệm.
- Hình C: Hai người leo núi.
- Hình D: Người ngủ trên giường ban đêm.
- Hình E: Cô gái soi gương ngắm áo mới.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ đỗ bên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Bạn có thích mèo không? Nữ: Nhà tôi có một con.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢猫吗? 女:我家有一只.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích mèo không? Nữ: Nhà tôi có một con.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đạp xe trên đường.
- Hình B: Chú mèo vàng ngủ trên đệm.
- Hình C: Hai người leo núi.
- Hình D: Người ngủ trên giường ban đêm.
- Hình E: Cô gái soi gương ngắm áo mới.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ đỗ bên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天 男:我们怎么去机场?我们 女:打车去.
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai, chúng ta đi đến sân bay bằng cách nào? — Đi taxi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái ăn tối, đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ.
- Hình B: Nữ diễn viên kinh kịch mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình C: Hai người kéo vali vẫy taxi.
- Hình D: Các cô gái chơi bóng chuyền.
- Hình E: Cô dâu chú rể trong lễ cưới.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的排球比赛谁赢了? 女:对方”赢了.
• Nghĩa tiếng Việt: Đội nào thắng trận bóng chuyền hôm qua? — Đội đối phương thắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái ăn tối, đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ.
- Hình B: Nữ diễn viên kinh kịch mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình C: Hai người kéo vali vẫy taxi.
- Hình D: Các cô gái chơi bóng chuyền.
- Hình E: Cô dâu chú rể trong lễ cưới.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的姐姐是做什么工作的? 女:她是一名京剧演员.
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái bạn làm nghề gì? — Chị ấy là một diễn viên kinh kịch.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái ăn tối, đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ.
- Hình B: Nữ diễn viên kinh kịch mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình C: Hai người kéo vali vẫy taxi.
- Hình D: Các cô gái chơi bóng chuyền.
- Hình E: Cô dâu chú rể trong lễ cưới.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天几点吃晚饭? 女:我每天六点吃晚饭.
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày bạn ăn tối lúc mấy giờ? — Mỗi ngày tôi ăn tối lúc sáu giờ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái ăn tối, đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ.
- Hình B: Nữ diễn viên kinh kịch mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình C: Hai người kéo vali vẫy taxi.
- Hình D: Các cô gái chơi bóng chuyền.
- Hình E: Cô dâu chú rể trong lễ cưới.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么 男:你打算时候结婚? 女:今年十月
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn dự định khi nào kết hôn? — Tháng Mười năm nay.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái ăn tối, đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ.
- Hình B: Nữ diễn viên kinh kịch mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình C: Hai người kéo vali vẫy taxi.
- Hình D: Các cô gái chơi bóng chuyền.
- Hình E: Cô dâu chú rể trong lễ cưới.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你爱吃什么中国菜? 女:都可以,不过不太喜欢湘菜. 问:女的不爱吃哪种菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi cô thích ăn món Trung Quốc nào. Người nữ nói món nào cũng được, nhưng không thích món Hồ Nam lắm. Câu hỏi: Cô ấy không thích món nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 川菜 (Món ăn, thức ăn)
- B. 粤菜 (món ăn, thức ăn các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây)
- C. 湘菜 (Món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C: 川菜 (Món ăn, thức ăn) là món Tứ Xuyên, B. 粤菜 là món Quảng Đông.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mấy ngày gần đây trời mưa liên tục. Người nữ đồng tình, rồi nói ngày mai trời nắng. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近这几天一直下雨. 女:是啊,不过明天是晴天.明天天气怎么样? 问:?
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày gần đây trời mưa liên tục. Người nữ đồng tình, rồi nói ngày mai trời nắng. Câu hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有风 (có gió, cơn gió)
- B. 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
• Phân tích đối chiếu: - 男:最近这几天一直下雨。 Pinyin: Zuìjìn zhè jǐ tiān yìzhí xià yǔ. - 女:是啊,不过明天是晴天。明天天气怎么样? Pinyin: Shì a, búguò míngtiān shì qíngtiān. Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? - 问:明天天气怎么样? Pinyin: Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? Chi tiết quyết định là “明天是晴天” (ngày mai trời nắng). “下雨” chỉ thời tiết mấy ngày gần đây, không phải ngày mai; hội thoại cũng không nói ngày mai có gió.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người nam nói năm nay mình 20 tuổi và hỏi tuổi cô ấy. Người nữ trả lời mình lớn hơn anh ấy ba tuổi. Câu hỏi: Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我今年20岁,你呢? 女:我比你大三岁. 问:女的今年多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói năm nay mình 20 tuổi và hỏi tuổi cô ấy. Người nữ trả lời mình lớn hơn anh ấy ba tuổi. Câu hỏi: Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20岁 (Tuổi)
- B. 23岁 (Tuổi)
- C. 17岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: - 男:我今年20岁,你呢? Pinyin: Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne? - 女:我比你大三岁。 Pinyin: Wǒ bǐ nǐ dà sān suì. - 问:女的今年多大了? Pinyin: Nǚ de jīnnián duō dà le? Cấu trúc “比……大三岁” nghĩa là “lớn hơn… ba tuổi”. Người nam 20 tuổi, nên người nữ 20 + 3 = 23 tuổi. A. 20岁 là tuổi của người nam; C. 17岁 là nhỏ hơn người nam ba tuổi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说王老师是你们的老师,她教什么? 女:她教我们语法.老师教 问:什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nghe nói cô Vương là giáo viên của họ, nên hỏi cô dạy môn gì. Người nữ nói cô dạy ngữ pháp. Câu hỏi: Giáo viên dạy môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
- B. 听力 (tīnglì: thính lực, khả năng nghe hiểu)
- C. 口语 (kǒuyǔ: khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
• Phân tích đối chiếu: - 男:听说王老师是你们的老师,她教什么? Pinyin: Tīngshuō Wáng lǎoshī shì nǐmen de lǎoshī, tā jiāo shénme? - 女:她教我们语法。 Pinyin: Tā jiāo wǒmen yǔfǎ. - 问:老师教什么? Pinyin: Lǎoshī jiāo shénme? “她教我们语法” nghĩa là “Cô ấy dạy chúng tôi ngữ pháp”. 语法 là ngữ pháp; 听力 là nghe hiểu, còn 口语 là khẩu ngữ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nam muốn mượn một quyển sách học chữ Hán. Người nữ nói sách chữ Hán ở dãy thứ hai. Câu hỏi: Hiện giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想借一本学习汉字的书. 女:汉字书在第二排. 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn mượn một quyển sách học chữ Hán. Người nữ nói sách chữ Hán ở dãy thứ hai. Câu hỏi: Hiện giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- C. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
• Phân tích đối chiếu: - 男:我想借一本学习汉字的书。 Pinyin: Wǒ xiǎng jiè yì běn xuéxí Hànzì de shū. - 女:汉字书在第二排。 Pinyin: Hànzì shū zài dì èr pái. - 问:他们现在在哪儿? Pinyin: Tāmen xiànzài zài nǎr? “借一本书” là mượn một quyển sách và “在第二排” cho biết sách được xếp ở một dãy. Ngữ cảnh này phù hợp với thư viện. 教室 là lớp học; 书店 là hiệu sách, nơi thường mua sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuối tuần này chúng ta sẽ đi chơi, bạn đi không? Nữ: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个周末我们要出去玩儿,你去吗? 女:太好了!我也去. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này chúng ta sẽ đi chơi, bạn đi không? Nữ: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去 (yìqǐ qù): Cùng đi. Người nữ nói “我也去” (wǒ yě qù), nghĩa là “tôi cũng đi”, nên sẽ đi cùng mọi người.
- B. 不去了 (bú qù le): Không đi nữa. Trái với lời đồng ý hào hứng của người nữ.
- C. 没时间 (méi shíjiān): Không có thời gian. Hội thoại không nhắc đến việc thiếu thời gian.
• Phân tích đối chiếu: - 男:这个周末我们要出去玩儿,你去吗? - 女:太好了!我也去。 - 问:女的是什么意思?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút, thế nào? Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút. Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们出去散散步,怎么样? 女:我累了,想休息休息. 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút, thế nào? Nữ: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút. Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散步 (sànbù): Đi dạo. Đây là đề nghị của người nam, nhưng người nữ nói mình mệt.
- B. 吃饭 (chīfàn): Ăn cơm. Hội thoại không nhắc đến việc ăn uống.
- C. 休息 (xiūxi): Nghỉ ngơi. Cụm “想休息休息” trực tiếp cho biết người nữ muốn nghỉ.
• Phân tích đối chiếu: - 男:我们出去散散步,怎么样? - 女:我累了,想休息休息。 - 问:女的想做什么?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Vương, bạn có biết người bên cạnh ông Trương không? Nữ: Biết, cô ấy chính là vợ của ông Trương. Hỏi: Người bên cạnh ông Trương là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,你认识张先生旁边那个人吗? 女:认识,她就是张先生的爱人.张先生 问:旁边的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bạn có biết người bên cạnh ông Trương không? Nữ: Biết, cô ấy chính là vợ của ông Trương. Hỏi: Người bên cạnh ông Trương là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张先生的妻子 (Zhāng xiānsheng de qīzi): Vợ ông Trương. “爱人” trong ngữ cảnh này có nghĩa là vợ, khớp với phương án A.
- B. 张先生的女儿 (Zhāng xiānsheng de nǚ'ér): Con gái ông Trương. Hội thoại không nói cô ấy là con gái.
- C. 张先生的老师 (Zhāng xiānsheng de lǎoshī): Giáo viên của ông Trương. Không có thông tin nào cho biết cô ấy là giáo viên.
• Phân tích đối chiếu: - 男:小王,你认识张先生旁边那个人吗? - 女:认识,她就是张先生的爱人。 - 问:旁边的人是谁?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cho tôi mượn cuốn sách này xem được không? Nữ: Xin lỗi, cuốn sách này là của bạn tôi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书借我看看,可以吗? 女:对不起,这本书是我朋友的. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho tôi mượn cuốn sách này xem được không? Nữ: Xin lỗi, cuốn sách này là của bạn tôi. Hỏi: Cô gái có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以借 (kěyǐ jiè): Có thể cho mượn. Người nữ xin lỗi và giải thích sách thuộc về bạn mình, nên không thể tự ý cho mượn.
- B. 不能借 (bù néng jiè): Không thể cho mượn. Đây là ý phù hợp nhất với lời từ chối gián tiếp của người nữ.
- C. 问朋友 (wèn péngyou): Hỏi bạn. Người nữ không nói sẽ hỏi bạn mình.
• Phân tích đối chiếu: - 男:这本书借我看看,可以吗? - 女:对不起,这本书是我朋友的。 - 问:女的是什么意思?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Các bạn đều là du học sinh à? Nữ: Tôi là, họ không phải. Hỏi: Tổng cộng có mấy du học sinh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们都是留学生吗? 女:我是,她们不是. 问:一共有几个留学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các bạn đều là du học sinh à? Nữ: Tôi là, họ không phải. Hỏi: Tổng cộng có mấy du học sinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yí ge): Một người. Người nữ xác nhận mình là du học sinh; những người nữ khác không phải, nên có một du học sinh.
- B. 两个 (liǎng ge): Hai người. Không có người thứ hai nào được xác nhận là du học sinh.
- C. 很多 (hěn duō): Nhiều người. Câu trả lời cho biết chỉ người nữ là du học sinh.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你们都是留学生吗? - 女:我是,她们不是。 - 问:一共有几个留学生?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Gần đây thường xuyên thấy bạn học trong lớp. Nữ: Thứ Năm tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra. Nghe nói... Nam: Không thi nữa. Nữ: Thật sao? Tuyệt quá! Hỏi: Họ có bài kiểm tra không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近经常看见你在教室学习. 女:下周四我们有考试.听说 男:不考了. 女:是吗?太好了! 问:他们有考试吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây thường xuyên thấy bạn học trong lớp. Nữ: Thứ Năm tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra. Nghe nói... Nam: Không thi nữa. Nữ: Thật sao? Tuyệt quá! Hỏi: Họ có bài kiểm tra không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有 (yǒu: có)
- B. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
- C. 没有 (méiyǒu: không có)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Zuìjìn jīngcháng kànjiàn nǐ zài jiàoshì xuéxí. * Nghĩa: Gần đây tôi thường thấy bạn học trong lớp. - 女:下周四我们有考试。听说…… * Pinyin: Nǚ: Xià zhōu sì wǒmen yǒu kǎoshì. Tīngshuō…… * Nghĩa: Thứ Năm tuần sau chúng ta có kỳ thi. Nghe nói… - 男:不考了。 * Pinyin: Nán: Bù kǎo le. * Nghĩa: Không thi nữa. - 女:是吗?太好了! * Pinyin: Nǚ: Shì ma? Tài hǎo le! * Nghĩa: Thật sao? Tốt quá! Ban đầu cô gái nói tuần sau có kỳ thi, nhưng sau đó chàng trai cho biết “不考了” (không thi nữa). Vì vậy, thông tin cuối cùng là họ không phải thi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin hỏi loại ghế màu đỏ này bao nhiêu tiền? Nam: 30 tệ một chiếc. Loại màu xanh lam bên cạnh 25 tệ một chiếc. Nữ: Tôi muốn 15 chiếc màu xanh lam, có thể giao đến trường chúng tôi không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Cô gái muốn bao nhiêu chiếc ghế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问这种红色的椅子多少钱? 男:30元一把.旁边蓝色的那种25元一把. 女:我想要15把蓝色的,可以送到我们学校吗? 男:没问题. 问:女的要多少把椅子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi loại ghế màu đỏ này bao nhiêu tiền? Nam: 30 tệ một chiếc. Loại màu xanh lam bên cạnh 25 tệ một chiếc. Nữ: Tôi muốn 15 chiếc màu xanh lam, có thể giao đến trường chúng tôi không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Cô gái muốn bao nhiêu chiếc ghế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 15把 (Đem)
- B. 25把 (Đem)
- C. 30把 (Đem)
• Phân tích đối chiếu: Nǚ: Qǐngwèn zhè zhǒng hóngsè de yǐzi duōshao qián? * Nghĩa: Xin hỏi loại ghế màu đỏ này giá bao nhiêu? - 男:30元一把。旁边蓝色的那种25元一把。 * Pinyin: Nán: Sānshí yuán yì bǎ. Pángbiān lánsè de nà zhǒng èrshíwǔ yuán yì bǎ. * Nghĩa: 30 tệ một chiếc. Loại màu xanh bên cạnh giá 25 tệ một chiếc. - 女:我想要15把蓝色的,可以送到我们学校吗? * Pinyin: Nǚ: Wǒ xiǎng yào shíwǔ bǎ lánsè de, kěyǐ sòng dào wǒmen xuéxiào ma? * Nghĩa: Tôi muốn lấy 15 chiếc màu xanh, có thể giao đến trường chúng tôi không? - 男:没问题。 * Pinyin: Nán: Méi wèntí. * Nghĩa: Không vấn đề gì. Cô gái nói rõ “15把蓝色的”, tức là muốn 15 chiếc ghế màu xanh. Các số 30 và 25 là giá tiền mỗi chiếc của hai loại ghế, không phải số lượng đặt mua.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp. Nữ: Rất đẹp. Nam: Kỳ nghỉ đông này tôi muốn đến đó xem. Chúng ta cùng đi nhé. Nữ: Tôi định đi Hải Nam. Hỏi: Kỳ nghỉ đông cô gái sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说哈尔滨的冬天很美. 女:是很美. 男:这个寒假我想去那儿看看.咱们一起去吧. 女:我打算去海南. 问:女的寒假要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp. Nữ: Rất đẹp. Nam: Kỳ nghỉ đông này tôi muốn đến đó xem. Chúng ta cùng đi nhé. Nữ: Tôi định đi Hải Nam. Hỏi: Kỳ nghỉ đông cô gái sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哈尔滨 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển)
- B. 海南 (phía Nam biển, đại dương)
- C. 云南 (phía Nam mây, đám mây)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Tīngshuō Hā'ěrbīn de dōngtiān hěn měi. * Nghĩa: Nghe nói mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp. - 女:是很美。 * Pinyin: Nǚ: Shì hěn měi. * Nghĩa: Đúng là rất đẹp. - 男:这个寒假我想去那儿看看。咱们一起去吧。 * Pinyin: Nán: Zhège hánjià wǒ xiǎng qù nàr kànkan. Zánmen yìqǐ qù ba. * Nghĩa: Kỳ nghỉ đông này tôi muốn đến đó tham quan. Chúng ta cùng đi nhé. - 女:我打算去海南。 * Pinyin: Nǚ: Wǒ dǎsuàn qù Hǎinán. * Nghĩa: Tôi dự định đi Hải Nam. Cáp Nhĩ Tân là nơi người đàn ông muốn đến và rủ cô gái đi cùng. Cô gái nêu kế hoạch riêng là đến Hải Nam. Vân Nam không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. Nữ: Anh ấy muốn tìm loại nào? Nam: Gần công ty một chút. Nữ: Đắt một chút cũng không sao à? Hỏi: Người đàn ông muốn giúp đồng nghiệp tìm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的同事想找个房子. 女:他要找什么样的? 男:离公司近一点儿的. 女:贵一点儿也没关系吗? 问:男的要帮同事找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. Nữ: Anh ấy muốn tìm loại nào? Nam: Gần công ty một chút. Nữ: Đắt một chút cũng không sao à? Hỏi: Người đàn ông muốn giúp đồng nghiệp tìm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Wǒ de tóngshì xiǎng zhǎo ge fángzi. * Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi muốn tìm một căn nhà. - 女:他要找什么样的? * Pinyin: Nǚ: Tā yào zhǎo shénme yàng de? * Nghĩa: Anh ấy muốn tìm loại như thế nào? - 男:离公司近一点儿的。 * Pinyin: Nán: Lí gōngsī jìn yìdiǎnr de. * Nghĩa: Loại ở gần công ty một chút. - 女:贵一点儿也没关系吗? * Pinyin: Nǚ: Guì yìdiǎnr yě méi guānxi ma? * Nghĩa: Đắt hơn một chút cũng không sao chứ? Cụm “找个房子” cho biết thứ cần tìm là nhà. “离公司近一点儿” chỉ yêu cầu về vị trí của căn nhà; công ty chỉ là địa điểm dùng để xác định khoảng cách. Công việc không phải thứ họ đang tìm.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngữ pháp này bạn nghe hiểu chưa? Nữ: Chưa, thầy giáo nói hơi nhanh. Nam: Tôi cũng không nghe hiểu. Thầy giáo... Nữ: Chúng ta cùng đi hỏi nhé. Hỏi: Cô gái có ý gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ kết thúc.?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个语法你听懂了吗? 女:没有,老师说得有点儿快. 男:我也没听懂.老师 女:我们一起去问问吧. 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngữ pháp này bạn nghe hiểu chưa? Nữ: Chưa, thầy giáo nói hơi nhanh. Nam: Tôi cũng không nghe hiểu. Thầy giáo... Nữ: Chúng ta cùng đi hỏi nhé. Hỏi: Cô gái có ý gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ kết thúc.?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听懂了 (Tīngdǒng le) — Đã nghe hiểu. Không đúng, vì cô gái trả lời “没有” (chưa).
- B. 一起去问老师 (Yìqǐ qù wèn lǎoshī) — Cùng đi hỏi thầy/cô. Phù hợp với lời đề nghị “我们一起去问问吧”.
- C. 说得太慢 (Shuō de tài màn) — Giảng quá chậm. Không đúng, cô gái nói thầy/cô giảng hơi nhanh: “说得有点儿快”.
• Phân tích đối chiếu: Nán: Zhège yǔfǎ nǐ tīngdǒng le ma? * Nghĩa: Bạn đã nghe hiểu điểm ngữ pháp này chưa? - 女:没有,老师说得有点儿快。 * Pinyin: Nǚ: Méiyǒu, lǎoshī shuō de yǒudiǎnr kuài. * Nghĩa: Chưa, thầy/cô giảng hơi nhanh. - 男:我也没听懂。 * Pinyin: Nán: Wǒ yě méi tīngdǒng. * Nghĩa: Tôi cũng chưa nghe hiểu. - 女:我们一起去问问吧。 * Pinyin: Nǚ: Wǒmen yìqǐ qù wènwen ba. * Nghĩa: Chúng ta cùng đi hỏi thử nhé.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-03.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-03
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
上课的时候,我常常回答老师的问题.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong giờ học, tôi thường trả lời câu hỏi của giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 上课的时候,我常常回答老师的问题.
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học, tôi thường trả lời câu hỏi của giáo viên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển sách bìa xanh và cây bút trên bàn.
- Hình B: Cô gái ngồi viết chữ.
- Hình C: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình D: Nhân viên phục vụ đứng ở cửa nhà hàng chào khách.
- Hình E: Cô gái rút tiền ở máy ATM.
- Hình F: Cậu bé giơ tay phát biểu trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我去找玛丽的时候,她正在写汉字呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tìm Mary, cô ấy đang viết chữ Hán.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển sách bìa xanh và cây bút trên bàn.
- Hình B: Cô gái ngồi viết chữ.
- Hình C: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình D: Nhân viên phục vụ đứng ở cửa nhà hàng chào khách.
- Hình E: Cô gái rút tiền ở máy ATM.
- Hình F: Cậu bé giơ tay phát biểu trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau giờ học, tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 下课以后我想去银行取钱.
• Nghĩa tiếng Việt: Sau giờ học, tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển sách bìa xanh và cây bút trên bàn.
- Hình B: Cô gái ngồi viết chữ.
- Hình C: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình D: Nhân viên phục vụ đứng ở cửa nhà hàng chào khách.
- Hình E: Cô gái rút tiền ở máy ATM.
- Hình F: Cậu bé giơ tay phát biểu trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mừng quý khách! Nhân viên phục vụ hỏi: Xin hỏi, quý khách có mấy người ạ?”
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “欢迎光临!服务员:请问,您几位?”
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng quý khách! Nhân viên phục vụ hỏi: Xin hỏi, quý khách có mấy người ạ?”
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển sách bìa xanh và cây bút trên bàn.
- Hình B: Cô gái ngồi viết chữ.
- Hình C: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình D: Nhân viên phục vụ đứng ở cửa nhà hàng chào khách.
- Hình E: Cô gái rút tiền ở máy ATM.
- Hình F: Cậu bé giơ tay phát biểu trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho tôi mượn từ điển của bạn dùng một lát nhé?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 借我用一下你的词典,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi mượn từ điển của bạn dùng một lát nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển sách bìa xanh và cây bút trên bàn.
- Hình B: Cô gái ngồi viết chữ.
- Hình C: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
- Hình D: Nhân viên phục vụ đứng ở cửa nhà hàng chào khách.
- Hình E: Cô gái rút tiền ở máy ATM.
- Hình F: Cậu bé giơ tay phát biểu trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵
41.我要了一( )鸡蛋汤,你也喝点儿吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 41. Tôi gọi một (bát) canh trứng, bạn cũng uống một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 41.我要了一( )鸡蛋汤,你也喝点儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 41. Tôi gọi một (bát) canh trứng, bạn cũng uống một chút đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa)
- C. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- D. 碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
- E. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- F. 贵 (guì: Đắt)
• Phân tích đối chiếu: - Chỗ trống đứng sau số 一 và trước món ăn 鸡蛋汤, nên cần lượng từ chỉ vật đựng món ăn. - 碗 (wǎn) nghĩa là “bát”; 一碗鸡蛋汤 là “một bát canh trứng”. - 筷子 là “đũa”, không thể dùng để đếm canh; các từ còn lại cũng không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵
42.来中国后,我开始学习用( )吃饭。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 42. Sau khi đến Trung Quốc, tôi bắt đầu học dùng (đũa) để ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 42.来中国后,我开始学习用( )吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 42. Sau khi đến Trung Quốc, tôi bắt đầu học dùng (đũa) để ăn cơm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa)
- C. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- D. 碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
- E. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- F. 贵 (guì: Đắt)
• Phân tích đối chiếu: trong câu; các từ còn lại không phải dụng cụ ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵
43.( )您来我们学校参观。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 43. (Chào mừng) quý vị đến thăm trường chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 43.( )您来我们学校参观。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 43. (Chào mừng) quý vị đến thăm trường chúng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa)
- C. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- D. 碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
- E. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- F. 贵 (guì: Đắt)
• Phân tích đối chiếu: - Câu bày tỏ lời chào đón một cách lịch sự. 欢迎 (huānyíng) nghĩa là “hoan nghênh, chào đón”. - Mẫu câu 欢迎您来…… dùng để chào đón ai đến một nơi nào đó. - Các từ 现在, 筷子, 怎么样, 碗, 贵 không thể tạo thành lời chào đón phù hợp ở đây.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵
44.我( )去图书馆,你跟我一起去,好吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 44. Tôi (bây giờ) đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé, được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 44.我( )去图书馆,你跟我一起去,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 44. Tôi (bây giờ) đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa)
- C. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- D. 碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
- E. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- F. 贵 (guì: Đắt)
• Phân tích đối chiếu: - Chỗ trống bổ nghĩa cho thời điểm của hành động 去图书馆 (đến thư viện). - 现在 (xiànzài) nghĩa là “bây giờ”, phù hợp với lời rủ đi cùng ngay lúc này. - 怎么样 thường dùng để hỏi “thế nào”; các từ 筷子, 碗, 欢迎, 贵 không phù hợp về nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵
45.A: 明天的天气( )? B: 听说明天有雨。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 45. A: Thời tiết ngày mai (thế nào)? B: Nghe nói ngày mai có mưa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 现在 B 筷子 C 怎么样 D 碗 E 欢迎 F 贵 45.A: 明天的天气( )? B: 听说明天有雨。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Danh sách từ lựa chọn】 A. Bây giờ B. Đũa C. Thế nào D. Bát E. Chào mừng F. Đắt 45. A: Thời tiết ngày mai (thế nào)? B: Nghe nói ngày mai có mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa)
- C. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- D. 碗 (wǎn: bát, cái chén ăn cơm)
- E. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- F. 贵 (guì: Đắt)
• Phân tích đối chiếu: - 怎么样 (zěnmeyàng) nghĩa là “thế nào”, dùng để hỏi về tình hình hoặc đặc điểm. - Trong câu hỏi 明天的天气怎么样, từ này hỏi thời tiết ngày mai ra sao. Câu trả lời nói ngày mai có mưa nên khớp với câu hỏi. - 现在 nghĩa là “bây giờ”, còn 筷子, 碗 và 欢迎 không hợp cấu trúc; 贵 nghĩa là “đắt”, không phù hợp để hỏi thời tiết.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi sáng tôi không uống cà phê, có sữa không? ★ Tôi muốn uống sữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我早上不喝咖啡,有牛奶吗? ★ 我想喝牛奶.
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi không uống cà phê, có sữa không? ★ Tôi muốn uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Người nói không uống cà phê và hỏi có sữa không. Câu hỏi này cho thấy họ muốn uống sữa; nhận định nêu đúng mong muốn ấy.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ kém 5 phút 8 giờ, còn 25 phút nữa là vào học rồi. ★ 8 giờ 25 bắt đầu vào học.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 现在差五分八点,还有二十五分钟就要上课了. ★ 八点二十五开始上课.
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ kém 5 phút 8 giờ, còn 25 phút nữa là vào học rồi. ★ 8 giờ 25 bắt đầu vào học.
• Phân tích đối chiếu: “差五分八点” nghĩa là còn năm phút nữa đến tám giờ, tức bây giờ là 7 giờ 55. Hai mươi lăm phút sau là 8 giờ 20, không phải 8 giờ 25.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước lầu đậu hai chiếc xe đạp. Chiếc mới là của Trương Đông, chiếc bên cạnh là của tôi. ★ Xe đạp của tôi là xe cũ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 楼前停着两辆自行车.那辆新的是张东的,旁边的那辆是我的. ★ 我的自行车是旧的.
• Nghĩa tiếng Việt: Trước lầu đậu hai chiếc xe đạp. Chiếc mới là của Trương Đông, chiếc bên cạnh là của tôi. ★ Xe đạp của tôi là xe cũ.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn cho biết trong hai chiếc, chiếc mới là của Trương Đông. Chiếc còn lại là của người nói, nên đó là chiếc cũ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có một anh trai, một chị gái, tôi không có em trai và em gái. ★ Nhà tôi có bốn đứa con.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我有一个哥哥、一个姐姐,我没有弟弟和妹妹. ★ 我家有四个孩子.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một anh trai, một chị gái, tôi không có em trai và em gái. ★ Nhà tôi có bốn đứa con.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ nêu ba anh chị em: người nói, một anh trai và một chị gái. Người nói không có em trai hay em gái, nên nhận định nhà có bốn người con không đúng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi cuối tuần tôi đều đi siêu thị mua đồ. Hôm nay bạn đi cùng tôi nhé, được không? ★ Hôm nay là cuối tuần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 每个周末我都去超市买东西.今天你和我一起去,好吗? ★ 今天是周末.
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi cuối tuần tôi đều đi siêu thị mua đồ. Hôm nay bạn đi cùng tôi nhé, được không? ★ Hôm nay là cuối tuần.
• Phân tích đối chiếu: Người nói kể rằng cuối tuần nào mình cũng đi siêu thị, rồi mời người nghe đi cùng hôm nay. Tuy nhiên, đoạn văn không nói hôm nay có phải cuối tuần hay không; lịch đi vào mỗi cuối tuần không đủ để xác định ngày hôm nay.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
B. 明天早上七点我们在楼前集合。
C. 请问,去银行怎么走?
D. 明天是她的生日。
E. 她生病了,让我给她请个假。
F. 老师让我们谈谈自己的爱好。
51.我们给她开个晚会吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 51. Chúng ta tổ chức tiệc tối cho cô ấy đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 51.我们给她开个晚会吧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 51. Chúng ta tổ chức tiệc tối cho cô ấy đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
- C. 请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
- E. 她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
- F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 我们给她开个晚会吧。 (Wǒmen gěi tā kāi ge wǎnhuì ba) — Chúng ta tổ chức một buổi tiệc cho cô ấy nhé. 开个晚会 là tổ chức một buổi tiệc; lời đề nghị này thường liên quan đến một dịp đặc biệt của cô ấy. D. 明天是她的生日。 (Míngtiān shì tā de shēngrì) — Ngày mai là sinh nhật cô ấy. Sinh nhật là lý do phù hợp để tổ chức tiệc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
B. 明天早上七点我们在楼前集合。
C. 请问,去银行怎么走?
D. 明天是她的生日。
E. 她生病了,让我给她请个假。
F. 老师让我们谈谈自己的爱好。
52.玛丽今天没来上课。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 52. Mary hôm nay không đến lớp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 52.玛丽今天没来上课。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 52. Mary hôm nay không đến lớp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
- C. 请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
- E. 她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
- F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 玛丽今天没来上课。 (Mǎlì jīntiān méi lái shàngkè) — Hôm nay Mary không đến lớp. 没来上课 cho biết Mary vắng mặt trong buổi học. Câu đáp phù hợp cần nêu lý do vắng học hoặc việc xin phép nghỉ. E. 她生病了,让我给她请个假。 (Tā shēngbìng le, ràng wǒ gěi tā qǐng ge jià) — Cô ấy bị ốm, nhờ tôi xin phép nghỉ giúp. Nội dung này giải thích trực tiếp việc Mary không đến lớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
B. 明天早上七点我们在楼前集合。
C. 请问,去银行怎么走?
D. 明天是她的生日。
E. 她生病了,让我给她请个假。
F. 老师让我们谈谈自己的爱好。
53.从这儿一直往东走,到十字路口向右拐。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 53. Từ đây đi thẳng về phía đông, đến ngã tư rẽ phải.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 53.从这儿一直往东走,到十字路口向右拐。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 53. Từ đây đi thẳng về phía đông, đến ngã tư rẽ phải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
- C. 请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
- E. 她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
- F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong câu phát biểu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
B. 明天早上七点我们在楼前集合。
C. 请问,去银行怎么走?
D. 明天是她的生日。
E. 她生病了,让我给她请个假。
F. 老师让我们谈谈自己的爱好。
54.我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 54. Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, ví dụ như thư pháp và Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 54.我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 54. Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, ví dụ như thư pháp và Kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
- C. 请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
- E. 她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
- F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 我对中国传统文化很感兴趣,比如书法和京剧。 (Wǒ duì Zhōngguó chuántǒng wénhuà hěn gǎn xìngqù, bǐrú shūfǎ hé Jīngjù) — Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như thư pháp và Kinh kịch. Cụm 对……感兴趣 nghĩa là hứng thú với điều gì. Câu phát biểu nêu sở thích cụ thể là thư pháp và Kinh kịch. F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Lǎoshī ràng wǒmen tán tán zìjǐ de àihào) — Thầy/cô bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. Câu phát biểu có thể là phần chia sẻ sở thích theo yêu cầu này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 他在哪里呢?你看见他了吗?
B. 明天早上七点我们在楼前集合。
C. 请问,去银行怎么走?
D. 明天是她的生日。
E. 她生病了,让我给她请个假。
F. 老师让我们谈谈自己的爱好。
55.七点一刻出发,请大家不要迟到。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 55. 7 giờ 15 xuất phát, xin mọi người đừng đến muộn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 他在哪里呢?你看见他了吗? B. 明天早上七点我们在楼前集合。 C. 请问,去银行怎么走? D. 明天是她的生日。 E. 她生病了,让我给她请个假。 F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 55.七点一刻出发,请大家不要迟到。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? B. Sáng mai 7 giờ chúng ta tập trung trước lầu. C. Xin hỏi, đi ngân hàng đi thế nào? D. Ngày mai là sinh nhật cô ấy. E. Cô ấy bị ốm rồi, để tôi xin phép cho cô ấy. F. Thầy giáo bảo chúng tôi nói về sở thích của mình. 55. 7 giờ 15 xuất phát, xin mọi người đừng đến muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Ngày mai buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian) chúng tôi, chúng ta ở tòa nhà, nhà lầu trước tập hợp, tập trung)
- C. 请问,去银行怎么走? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi đi ngân hàng như thế nào, làm sao đi, đi bộ)
- D. 明天是她的生日。 (Ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
- E. 她生病了,让我给她请个假。 (Cô ấy bị bệnh rồi để tôi cho cô ấy xin, mời cái, con giả, không thật)
- F. 老师让我们谈谈自己的爱好。 (Thầy giáo, cô giáo để chúng tôi, chúng ta nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 七点一刻出发,请大家不要迟到。 (Qī diǎn yí kè chūfā, qǐng dàjiā bú yào chídào) — Bảy giờ mười lăm xuất phát, mọi người đừng đến muộn nhé. 七点一刻 là 7 giờ 15 phút; 出发 là xuất phát; 不要迟到 là đừng đến muộn. Câu đáp phù hợp cần thông báo thời gian và địa điểm tập trung trước khi đi. B. 明天早上七点我们在楼前集合。 (Míngtiān zǎoshang qī diǎn wǒmen zài lóu qián jíhé) — Sáng mai bảy giờ chúng ta tập trung trước tòa nhà. Hai câu đều nói về việc tập trung và xuất phát theo lịch đã định.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张亮是我的中国朋友。
B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
C. 你会打太极拳吗?
D. 我来中国学了三年汉语了。
E. 晚上你经常做什么?
56.现在我可以看中文报纸了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 56. Bây giờ tôi có thể đọc báo tiếng Trung rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 56.现在我可以看中文报纸了。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 56. Bây giờ tôi có thể đọc báo tiếng Trung rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
- B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể... được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
- C. 你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
- D. 我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
- E. 晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D nêu quá trình học tiếng Trung kéo dài ba năm, giải thích hợp lý vì sao người nói giờ đã có thể đọc báo.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张亮是我的中国朋友。
B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
C. 你会打太极拳吗?
D. 我来中国学了三年汉语了。
E. 晚上你经常做什么?
57.我们一起互相学习。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 57. Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 57.我们一起互相学习。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 57. Chúng ta cùng học hỏi lẫn nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
- B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể... được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
- C. 你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
- D. 我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
- E. 晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A giới thiệu một người bạn Trung Quốc, phù hợp với ngữ cảnh hai người bạn có thể cùng nhau học tập và trao đổi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张亮是我的中国朋友。
B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
C. 你会打太极拳吗?
D. 我来中国学了三年汉语了。
E. 晚上你经常做什么?
58.对不起,我的一个朋友要来看我。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 58. Xin lỗi, một người bạn của tôi muốn đến thăm tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 58.对不起,我的一个朋友要来看我。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 58. Xin lỗi, một người bạn của tôi muốn đến thăm tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
- B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể... được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
- C. 你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
- D. 我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
- E. 晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B là lời rủ đi hiệu sách vào buổi chiều. Câu phát biểu cho biết người nói có bạn sắp đến thăm, nên đây là lý do tự nhiên để từ chối lời rủ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张亮是我的中国朋友。
B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
C. 你会打太极拳吗?
D. 我来中国学了三年汉语了。
E. 晚上你经常做什么?
59.我预习生词或者复习课文,有时候听听音乐或者跟朋友聊聊天儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 59. Tôi xem trước từ mới hoặc ôn tập bài khóa, đôi khi nghe nhạc hoặc trò chuyện với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 59.我预习生词或者复习课文,有时候听听音乐或者跟朋友聊聊天儿。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi hiệu sách cùng tôi không? C. Bạn có biết đánh Thái Cực Quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 59. Tôi xem trước từ mới hoặc ôn tập bài khóa, đôi khi nghe nhạc hoặc trò chuyện với bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
- B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể... được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
- C. 你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
- D. 我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
- E. 晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: 我预习生词或者复习课文,有时候听听音乐或者跟朋友聊聊天儿。 (Wǒ yùxí shēngcí huòzhě fùxí kèwén, yǒu shíhou tīngting yīnyuè huòzhě gēn péngyou liáoliao tiānr) — Tôi xem trước từ mới hoặc ôn bài khóa; đôi khi nghe nhạc hoặc trò chuyện với bạn bè. 晚上你经常做什么? (Wǎnshang nǐ jīngcháng zuò shénme?) — Buổi tối bạn thường làm gì? Câu phát biểu liệt kê các hoạt động thường làm, gồm học bài, nghe nhạc và trò chuyện. Đây là lời đáp trực tiếp cho câu hỏi về việc thường làm vào buổi tối.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 张亮是我的中国朋友。
B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店?
C. 你会打太极拳吗?
D. 我来中国学了三年汉语了。
E. 晚上你经常做什么?
60.我不会。我正想请一个老师教我呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn người Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi nhà sách cùng tôi không? C. Bạn biết đánh thái cực quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 60. Tôi không biết. Tôi đang muốn mời một giáo viên dạy tôi đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 张亮是我的中国朋友。 B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? C. 你会打太极拳吗? D. 我来中国学了三年汉语了。 E. 晚上你经常做什么? 60.我不会。我正想请一个老师教我呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Trương Lượng là bạn người Trung Quốc của tôi. B. Chiều nay bạn có thời gian không? Có thể đi nhà sách cùng tôi không? C. Bạn biết đánh thái cực quyền không? D. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán được ba năm rồi. E. Buổi tối bạn thường làm gì? 60. Tôi không biết. Tôi đang muốn mời một giáo viên dạy tôi đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张亮是我的中国朋友。 (Tờ, tấm tươi sáng là, phải Trung Quốc của tôi bạn bè)
- B. 下午你有时间吗?能不能跟我一起去书店? (Buổi chiều bạn có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) có thể... được không, liệu có thể không với tôi cùng với nhau đi hiệu sách, nhà sách)
- C. 你会打太极拳吗? (Bạn biết đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ không (thắc mắc, hỏi))
- D. 我来中国学了三年汉语了。 (Tôi đến, tới Trung Quốc học, học tập rồi ba năm (thời gian) tiếng Trung, tiếng Hán rồi)
- E. 晚上你经常做什么? (Buổi tối, đêm bạn thường xuyên làm, chế tạo gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Người nói trả lời không biết làm việc gì đó và muốn nhờ thầy dạy. Phương án C hỏi về khả năng tập thái cực quyền, nên câu trả lời này phù hợp trực tiếp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile