Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我明天要参加朋友的婚礼。 (Wǒ míngtiān yào cānjiā péngyou de hūnlǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi sẽ tham dự lễ cưới của người bạn.
• Hình ảnh trong đề: Đôi cô dâu chú rể hạnh phúc trong lễ cưới ấm cúng với hoa tươi chúc mừng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai tôi sẽ tham dự lễ cưới của người bạn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đôi cô dâu chú rể hạnh phúc trong lễ cưới ấm cúng với hoa tươi chúc mừng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trương Lập nói khách đến nhà cô ấy ít, chỉ có ba người.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 张立说她家的客人少,只有三个人。 (Zhāng Lì shuō tā jiā de kèrén shǎo, zhǐyǒu sān ge rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Trương Lập nói khách đến nhà cô ấy ít, chỉ có ba người.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tiệc gia đình đông đúc nhiều vị khách đang quây quần trò chuyện (nhiều hơn ba người).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trương Lập nói khách đến nhà cô ấy ít, chỉ có ba người) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bàn tiệc gia đình đông đúc nhiều vị khách đang quây quần trò chuyện (nhiều hơn ba người)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我们的行李太多了。 (Wǒmen de xíngli tài duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Hành lý của chúng tôi nhiều quá.
• Hình ảnh trong đề: Nhiều chiếc vali và túi hành lý cỡ lớn xếp chồng chất đầy ắp bên cạnh nhau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hành lý của chúng tôi nhiều quá) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhiều chiếc vali và túi hành lý cỡ lớn xếp chồng chất đầy ắp bên cạnh nhau).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc".
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 春节的时候,很多家门上都有“福”字。 (Chūnjié de shíhou, hěn duō jiā mén shàng dōu yǒu “fú” zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc".
• Hình ảnh trong đề: Cánh cửa gỗ truyền thống dán chữ "Phúc" đỏ tươi rực rỡ đón mừng năm mới.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc") hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cánh cửa gỗ truyền thống dán chữ "Phúc" đỏ tươi rực rỡ đón mừng năm mới).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm qua Mary đến cửa hàng mua một chiếc máy vi tính.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天玛丽去商店买了一台电脑。 (Zuótiān Mǎlì qù shāngdiàn mǎi le yì tái diànnǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua Mary đến cửa hàng mua một chiếc máy vi tính.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang chọn mua một chiếc mũ rộng vành đi biển tại quầy thời trang (không phải mua máy tính).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm qua Mary đến cửa hàng mua một chiếc máy vi tính) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang chọn mua một chiếc mũ rộng vành đi biển tại quầy thời trang (không phải mua máy tính)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Các bạn học sinh mới đều khen trường học của chúng tôi rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 新同学都说我们的学校很漂亮。 (Xīn tóngxué dōu shuō wǒmen de xuéxiào hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học sinh mới đều khen trường học của chúng tôi rất đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh một nhà ga xe lửa tấp nập với đoàn tàu hỏa đang đỗ (không phải trường học).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Các bạn học sinh mới đều khen trường học của chúng tôi rất đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (khung cảnh một nhà ga xe lửa tấp nập với đoàn tàu hỏa đang đỗ (không phải trường học)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她现在在出租车上。 (Tā xiànzài zài chūzūchē shàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện giờ cô ấy đang ngồi trên xe taxi.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang thong thả đi dạo trên vỉa hè ven hồ (không phải ngồi trong taxi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hiện giờ cô ấy đang ngồi trên xe taxi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang thong thả đi dạo trên vỉa hè ven hồ (không phải ngồi trong taxi)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 每年冬天我都去滑雪。 (Měinián dōngtiān wǒ dōu qù huáxuě)
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông năm nào tôi cũng đi trượt tuyết.
• Hình ảnh trong đề: Người trượt tuyết mang gậy trượt tuyết đang lướt nhanh trên triền núi tuyết trắng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mùa đông năm nào tôi cũng đi trượt tuyết) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người trượt tuyết mang gậy trượt tuyết đang lướt nhanh trên triền núi tuyết trắng).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他乒乓球打得真好。 (Tā pīngpāngqiú dǎ de zhēn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đánh bóng bàn giỏi thật đấy.
• Hình ảnh trong đề: Hai cầu thủ đang thi đấu bóng rổ tranh bóng trên sân (không phải đánh bóng bàn).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đánh bóng bàn giỏi thật đấy) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai cầu thủ đang thi đấu bóng rổ tranh bóng trên sân (không phải đánh bóng bàn)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我一会儿再给你打电话。 (Wǒ yíhuìr zài gěi nǐ dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa tôi sẽ gọi điện thoại lại cho bạn nhé.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ngồi đọc sách yên tĩnh tại góc quán cà phê (không dùng điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Lát nữa tôi sẽ gọi điện thoại lại cho bạn nhé) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang ngồi đọc sách yên tĩnh tại góc quán cà phê (không dùng điện thoại)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:祝你生日快乐! 男:谢谢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nam: Cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lọ hoa đặt trên bàn.
- Hình B: Bánh sinh nhật có nến.
- Hình C: Người đàn ông nghe điện thoại.
- Hình D: Cô gái sốt, nằm trên giường đắp khăn lên trán.
- Hình E: Các món ăn Trung Quốc: rau xào, canh, cơm.
- Hình F: Cậu bé đạp xe trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nữ: Alo, xin chào, xin hỏi có phải là ông Vương không ạ? — Nam: Tôi đây, xin hỏi quý vị là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您好,请问是王先生吗? 男:我是,请问您是哪位?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin chào, xin hỏi có phải là ông Vương không ạ? — Nam: Tôi đây, xin hỏi quý vị là ai?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lọ hoa đặt trên bàn.
- Hình B: Bánh sinh nhật có nến.
- Hình C: Người đàn ông nghe điện thoại.
- Hình D: Cô gái sốt, nằm trên giường đắp khăn lên trán.
- Hình E: Các món ăn Trung Quốc: rau xào, canh, cơm.
- Hình F: Cậu bé đạp xe trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Bông hoa này đẹp không? — Nữ: Đẹp, đây là bông hoa tôi thích nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这花儿漂亮吗? 女:漂亮,这是我最喜欢的花儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bông hoa này đẹp không? — Nữ: Đẹp, đây là bông hoa tôi thích nhất.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lọ hoa đặt trên bàn.
- Hình B: Bánh sinh nhật có nến.
- Hình C: Người đàn ông nghe điện thoại.
- Hình D: Cô gái sốt, nằm trên giường đắp khăn lên trán.
- Hình E: Các món ăn Trung Quốc: rau xào, canh, cơm.
- Hình F: Cậu bé đạp xe trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢中餐还是西餐? 女:我觉得中餐更好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Zhōngcān, món Trung Quốc
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lọ hoa đặt trên bàn.
- Hình B: Bánh sinh nhật có nến.
- Hình C: Người đàn ông nghe điện thoại.
- Hình D: Cô gái sốt, nằm trên giường đắp khăn lên trán.
- Hình E: Các món ăn Trung Quốc: rau xào, canh, cơm.
- Hình F: Cậu bé đạp xe trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Sao vậy? Không khỏe à? — Nữ: Cô ấy có thể bị sốt rồi, hôm nay không thể đi học được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?不舒服吗? 女:她可能发烧了,今天不能去上课了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vậy? Không khỏe à? — Nữ: Cô ấy có thể bị sốt rồi, hôm nay không thể đi học được.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Lọ hoa đặt trên bàn.
- Hình B: Bánh sinh nhật có nến.
- Hình C: Người đàn ông nghe điện thoại.
- Hình D: Cô gái sốt, nằm trên giường đắp khăn lên trán.
- Hình E: Các món ăn Trung Quốc: rau xào, canh, cơm.
- Hình F: Cậu bé đạp xe trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm nghề gì? Nữ: Mình muốn làm giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你毕业以后想做什么? 女:我想当教师.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm nghề gì? Nữ: Mình muốn làm giáo viên.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa bánh trung thu và tách trà dưới trăng.
- Hình B: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày.
- Hình C: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình D: Chàng trai leo cầu thang vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Hai bé gái ngồi ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Nam: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈买月饼了? 女:是啊,今天是中秋节.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa bánh trung thu và tách trà dưới trăng.
- Hình B: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày.
- Hình C: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình D: Chàng trai leo cầu thang vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Hai bé gái ngồi ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, có thể đổi đôi khác không? Nữ: Được, không vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这双鞋有点儿小,能不能换一双? 女:没问题.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, có thể đổi đôi khác không? Nữ: Được, không vấn đề gì.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa bánh trung thu và tách trà dưới trăng.
- Hình B: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày.
- Hình C: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình D: Chàng trai leo cầu thang vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Hai bé gái ngồi ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Nam: Mình không biết dùng đũa để ăn. Nữ: Không sao, mình sẽ dạy bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不会用筷子吃饭. 女:没关系,我教你.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình không biết dùng đũa để ăn. Nữ: Không sao, mình sẽ dạy bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa bánh trung thu và tách trà dưới trăng.
- Hình B: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày.
- Hình C: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình D: Chàng trai leo cầu thang vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Hai bé gái ngồi ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nữ: Bạn đi cầu thang bộ mà không mệt à? Nam: Có chứ, mình cũng thấy rất mệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你走楼梯不累吗? 男:是啊,我也觉得很累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi cầu thang bộ mà không mệt à? Nam: Có chứ, mình cũng thấy rất mệt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đĩa bánh trung thu và tách trà dưới trăng.
- Hình B: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày.
- Hình C: Cô giáo giảng bài trước bảng đen.
- Hình D: Chàng trai leo cầu thang vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Hai bé gái ngồi ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Xin hỏi khi nào trường nghỉ? — Nữ: Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. — Hỏi: Khi nào trường nghỉ hè?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问学校什么时候放假? 女:一月放寒假,七月放暑假。 问:学校什么时候放暑假?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi khi nào trường nghỉ? — Nữ: Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. — Hỏi: Khi nào trường nghỉ hè?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一月 (một tháng, mặt trăng)
- B. 七月 (bảy tháng, mặt trăng)
- C. 三月 (ba tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: - 男:请问学校什么时候放假?(Nán: Qǐngwèn xuéxiào shénme shíhou fàngjià?) — Xin hỏi trường nghỉ vào lúc nào? - 女:一月放寒假,七月放暑假。(Nǚ: Yīyuè fàng hánjià, qīyuè fàng shǔjià) — Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. - 问:学校什么时候放暑假?(Wèn: Xuéxiào shénme shíhou fàng shǔjià?) — Hỏi: Trường nghỉ hè vào lúc nào? Câu hỏi nhắm đến thời gian nghỉ hè. Người nữ nói rõ tháng Bảy nghỉ hè; tháng Một là thời gian nghỉ đông.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đừng xem TV nữa, mau đến ăn cơm đi. — Nam: Biết rồi, tôi xem thời tiết thế nào đã. — Hỏi: Người nam muốn xem gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:别看电视了,快来吃饭吧. 男:知道了,我看看天气怎么样. 问:男的想看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng xem TV nữa, mau đến ăn cơm đi. — Nam: Biết rồi, tôi xem thời tiết thế nào đã. — Hỏi: Người nam muốn xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气预报 (tiānqì yùbào) — Dự báo thời tiết. Anh ấy muốn xem thời tiết thế nào, nên đây là lựa chọn phù hợp.
- B. 电影 (diànyǐng) — Phim. Hội thoại không nhắc đến phim.
- C. 话剧 (huàjù) — Kịch nói. Hội thoại không nhắc đến kịch.
• Phân tích đối chiếu: - 女:别看电视了,快来吃饭吧。(Nǚ: Bié kàn diànshì le, kuài lái chīfàn ba) — Đừng xem ti vi nữa, mau đến ăn cơm đi. - 男:知道了,我看看天气怎么样。(Nán: Zhīdào le, wǒ kànkan tiānqì zěnmeyàng) — Biết rồi, để anh xem thời tiết thế nào. - 问:男的想看什么?(Wèn: Nán de xiǎng kàn shénme?) — Hỏi: Người đàn ông muốn xem gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mỗi sáng tôi đều chạy bộ. — Nữ: Tôi thích đi dạo hơn, chạy bộ mệt quá. — Hỏi: Mỗi ngày người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我每天早上都跑步. 女:我更喜欢散步,跑步太累了. 问:男的每天都做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi sáng tôi đều chạy bộ. — Nữ: Tôi thích đi dạo hơn, chạy bộ mệt quá. — Hỏi: Mỗi ngày người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóuyǒng) — Bơi. Hội thoại không nói người đàn ông đi bơi.
- B. 散步 (sànbù) — Đi dạo. Đây là hoạt động người nữ thích; cô ấy còn nói chạy bộ mệt.
- C. 跑步 (pǎobù) — Chạy bộ. Người đàn ông nói sáng nào mình cũng chạy bộ, khớp trực tiếp với câu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: - 男:我每天早上都跑步。(Nán: Wǒ měitiān zǎoshang dōu pǎobù) — Sáng nào tôi cũng chạy bộ. - 女:我更喜欢散步,跑步太累了。(Nǚ: Wǒ gèng xǐhuan sànbù, pǎobù tài lèi le) — Tôi thích đi dạo hơn, chạy bộ mệt quá. - 问:男的每天都做什么?(Wèn: Nán de měitiān dōu zuò shénme?) — Hỏi: Người đàn ông ngày nào cũng làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ông chủ Vương, dạo này việc kinh doanh thế nào? — Nữ: Khách ít lắm, chỗ anh thì sao? — Hỏi: Dạo này việc kinh doanh của người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老板,最近生意怎么样? 女:客人很少,你那儿呢? 问:女的最近生意怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông chủ Vương, dạo này việc kinh doanh thế nào? — Nữ: Khách ít lắm, chỗ anh thì sao? — Hỏi: Dạo này việc kinh doanh của người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不好 (hěn bù hǎo) — Rất không tốt. Khách rất ít cho thấy việc làm ăn đang kém.
- B. 一般 (yìbān) — Bình thường. Cách nói này không phù hợp với chi tiết khách rất ít.
- C. 很好 (hěn hǎo) — Rất tốt. Trái với thông tin khách rất ít.
• Phân tích đối chiếu: - 男:王老板,最近生意怎么样?(Nán: Wáng lǎobǎn, zuìjìn shēngyi zěnmeyàng?) — Chủ tiệm Vương, dạo này việc làm ăn thế nào? - 女:客人很少,你那儿呢?(Nǚ: Kèrén hěn shǎo, nǐ nàr ne?) — Khách rất ít, còn chỗ anh thì sao? - 问:女的最近生意怎么样?(Wèn: Nǚ de zuìjìn shēngyi zěnmeyàng?) — Hỏi: Dạo này việc làm ăn của người phụ nữ thế nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói bạn là sinh viên mới của khoa Triết học? — Nữ: Tôi rất thích triết học, nhưng tôi là sinh viên khoa Văn học. — Hỏi: Chuyên ngành của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你是哲学系的新生? 女:我很喜欢哲学,不过我是文学系的学生. 问:女的的专业是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn là sinh viên mới của khoa Triết học? — Nữ: Tôi rất thích triết học, nhưng tôi là sinh viên khoa Văn học. — Hỏi: Chuyên ngành của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哲学 (zhéxué) — Triết học. Cô ấy nói mình thích triết học, nhưng không học khoa này.
- B. 文学 (wénxué) — Văn học. Cô ấy xác nhận mình là sinh viên khoa Văn học.
- C. 医学 (yīxué) — Y học. Hội thoại không nhắc đến ngành này.
• Phân tích đối chiếu: - 男:听说你是哲学系的新生?(Nán: Tīngshuō nǐ shì zhéxué xì de xīnshēng?) — Nghe nói bạn là sinh viên mới của khoa Triết học à? - 女:我很喜欢哲学,不过我是文学系的学生。(Nǚ: Wǒ hěn xǐhuan zhéxué, búguò wǒ shì wénxué xì de xuésheng) — Tôi rất thích triết học, nhưng tôi là sinh viên khoa Văn học. - 问:女的的专业是什么?(Wèn: Nǚ de de zhuānyè shì shénme?) — Hỏi: Chuyên ngành của người phụ nữ là gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh lạnh thật đấy! — Nữ: Mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn Bắc Kinh. — Hỏi: Nơi nào mùa đông lạnh hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:北京冬天真冷啊! 女:沈阳的冬天比北京冷. 问:哪里冬天更冷?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh lạnh thật đấy! — Nữ: Mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn Bắc Kinh. — Hỏi: Nơi nào mùa đông lạnh hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 深圳 (Sâu, sâu sắc)
- C. 沈阳 (Dương (họ Dương Thẩm (họ Thẩm)
• Phân tích đối chiếu: - 男:北京冬天真冷啊!(Běijīng dōngtiān zhēn lěng a!) — Mùa đông ở Bắc Kinh lạnh thật đấy! - 女:沈阳的冬天比北京冷。(Shěnyáng de dōngtiān bǐ Běijīng lěng) — Mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn Bắc Kinh. - 问:哪里冬天更冷?(Wèn: Nǎlǐ dōngtiān gèng lěng?) — Hỏi: Mùa đông ở đâu lạnh hơn? Cấu trúc “A 比 B + tính từ” dùng để so sánh, cho biết A có đặc điểm ấy hơn B. Câu nói nêu rõ mùa đông ở Thẩm Dương lạnh hơn mùa đông ở Bắc Kinh. C. 北京 (Běijīng — Bắc Kinh) là nơi được đem ra so sánh; B. 深圳 (Shēnzhèn — Thâm Quyến) không được nhắc đến; C. 沈阳 (Shěnyáng — Thẩm Dương) là nơi có mùa đông lạnh hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Năm nay bà bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您今年多大了? 女:我今年都67了。 问:女的多大年纪了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Năm nay bà bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 60岁 (Tuổi)
- B. 61岁 (Tuổi)
- C. 67岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: - 男:您今年多大了?(Nín jīnnián duō dà le?) — Ông/bà năm nay bao nhiêu tuổi? - 女:我今年都67了。(Wǒ jīnnián dōu liùshíqī le) — Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. - 问:女的多大年纪了?(Wèn: Nǚ de duō dà niánjì le?) — Hỏi: Người phụ nữ bao nhiêu tuổi? Người phụ nữ trả lời trực tiếp tuổi của mình là 67. Từ 都 ở đây nhấn mạnh cảm giác “đã đến 67 tuổi rồi”, còn con số 67 mới là thông tin cần chọn. C. 60岁 (liùshí suì — 60 tuổi) và B. 61岁 (liùshíyī suì — 61 tuổi) đều không khớp con số trong lời thoại; C. 67岁 (liùshíqī suì — 67 tuổi) khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đã tám giờ rồi, sao trận đấu vẫn chưa bắt đầu? — Nữ: Còn nửa tiếng nữa cơ mà. — Hỏi: Khi nào trận đấu bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:已经八点了,比赛怎么还不开始? 女:还有半个小时呢。 问:比赛什么时候开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã tám giờ rồi, sao trận đấu vẫn chưa bắt đầu? — Nữ: Còn nửa tiếng nữa cơ mà. — Hỏi: Khi nào trận đấu bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 八点 (bā diǎn: 8 giờ)
- B. 八点半 (8 giờ nửa, một nửa (50%))
- C. 七点半 (Bảy giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
• Phân tích đối chiếu: - 男:已经八点了,比赛怎么还不开始?(Yǐjīng bā diǎn le, bǐsài zěnme hái bù kāishǐ?) — Đã 8 giờ rồi, sao trận đấu vẫn chưa bắt đầu? - 女:还有半个小时呢。(Hái yǒu bàn ge xiǎoshí ne) — Còn nửa tiếng nữa cơ. - 问:比赛什么时候开始?(Wèn: Bǐsài shénme shíhou kāishǐ?) — Hỏi: Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ? Hiện tại là 8 giờ. Cụm 还有半个小时 nghĩa là còn nửa tiếng nữa, nên cộng thêm 30 phút: 8 giờ + 30 phút = 8 giờ rưỡi. B. 八点 (bā diǎn — 8 giờ) là thời điểm hiện tại; B. 八点半 (bā diǎn bàn — 8 giờ rưỡi) là thời điểm bắt đầu sau nửa tiếng; C. 七点半 (qī diǎn bàn — 7 giờ rưỡi) đã qua.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bà mặc chiếc áo khoác này rất đẹp. — Nữ: Tôi thấy kiểu dáng cũng được, nhưng màu sắc không đẹp lắm. — Hỏi: Người nữ không hài lòng về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您穿这件大衣很好看. 女:我觉得样子还行,可是颜色不太好. 问:女的对什么不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà mặc chiếc áo khoác này rất đẹp. — Nữ: Tôi thấy kiểu dáng cũng được, nhưng màu sắc không đẹp lắm. — Hỏi: Người nữ không hài lòng về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- B. 价格 (jià gé: giá cả, mức giá)
- C. 样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài)
• Phân tích đối chiếu: - 男:您穿这件大衣很好看。(Nín chuān zhè jiàn dàyī hěn hǎokàn) — Bà mặc chiếc áo khoác này rất đẹp. - 女:我觉得样子还行,可是颜色不太好。(Wǒ juéde yàngzi hái xíng, kěshì yánsè bú tài hǎo) — Tôi thấy kiểu dáng cũng được, nhưng màu sắc không được đẹp lắm. - 问:女的对什么不满意?(Wèn: Nǚ de duì shénme bù mǎnyì?) — Hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì? Người phụ nữ nói 样子还行, nghĩa là kiểu dáng cũng ổn; sau đó dùng 可是 để nêu điều chưa ưng: 颜色不太好, tức màu sắc không được đẹp lắm. Vì vậy điều bà không hài lòng là màu sắc. A. 颜色 (yánsè — màu sắc) khớp với điều bà chê; B. 价格 (jiàgé — giá cả) không được đề cập; C. 样子 (yàngzi — kiểu dáng) được nhận xét là ổn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn không khỏe ở đâu? — Nữ: Vừa nãy tôi cứ đau đầu mãi, đang định đi bệnh viện đây. — Hỏi: Người nữ bây giờ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你哪儿不舒服? 女:刚才一直头疼,正要去医院呢。 问:女的现在要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn không khỏe ở đâu? — Nữ: Vừa nãy tôi cứ đau đầu mãi, đang định đi bệnh viện đây. — Hỏi: Người nữ bây giờ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- B. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: - 男:你哪儿不舒服?(Nǐ nǎr bù shūfu?) — Bạn thấy không khỏe ở đâu? - 女:刚才一直头疼,正要去医院呢。(Gāngcái yìzhí tóuténg, zhèng yào qù yīyuàn ne) — Lúc nãy tôi cứ đau đầu mãi, đang định đi bệnh viện đây. - 问:女的现在要去哪儿?(Wèn: Nǚ de xiànzài yào qù nǎr?) — Hỏi: Bây giờ người phụ nữ định đi đâu? Người phụ nữ nói 正要去医院, nghĩa là đang định đi bệnh viện. Câu hỏi hỏi nơi cô ấy sắp đến, không hỏi nơi cô ấy vừa ở hay triệu chứng của cô ấy. C. 图书馆 (túshūguǎn — thư viện) và B. 宿舍 (sùshè — ký túc xá) không được nhắc đến; C. 医院 (yīyuàn — bệnh viện) khớp trực tiếp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ban đầu chiếc áo giá 200 tệ. Người phụ nữ thấy hơi đắt nên mặc cả; người bán đồng ý bán với giá 180 tệ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服真漂亮,请问多少钱? 男:200元. 女:有点儿贵,能不能便宜一些? 男:您给180吧. 女:好,给我一件小号的. 问:女的买这件衣服花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu chiếc áo giá 200 tệ. Người phụ nữ thấy hơi đắt nên mặc cả; người bán đồng ý bán với giá 180 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 120元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 180元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: - 女:这件衣服真漂亮,请问多少钱?(Nǚ: Zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang, qǐngwèn duōshao qián?)— Nữ: Chiếc áo này đẹp quá, cho hỏi bao nhiêu tiền? - 男:200元。(Nán: Èrbǎi yuán.)— Nam: 200 tệ. - 女:有点儿贵,能不能便宜一些?(Nǚ: Yǒudiǎnr guì, néng bu néng piányi yìxiē?)— Nữ: Hơi đắt, có thể bớt một chút không? - 男:您给180吧。(Nán: Nín gěi yìbǎi bāshí ba.)— Nam: Vậy cô trả 180 nhé. - 女:好,给我一件小号的。(Nǚ: Hǎo, gěi wǒ yí jiàn xiǎohào de.)— Nữ: Được, lấy cho tôi một chiếc cỡ nhỏ. - 问:女的买这件衣服花了多少钱?(Wèn: Nǚ de mǎi zhè jiàn yīfu huā le duōshao qián?)— Hỏi: Người phụ nữ mua chiếc áo này hết bao nhiêu tiền?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hai người không chọn vịt quay vì món đó quá đắt. Người phụ nữ đồng ý với đề nghị đi ăn sủi cảo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说这家饭店的烤鸭很有名。 女:烤鸭太贵了,吃点儿别的吧。 男:那去吃饺子怎么样? 女:好,咱们走吧。 问:他们去吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người không chọn vịt quay vì món đó quá đắt. Người phụ nữ đồng ý với đề nghị đi ăn sủi cảo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烤鸭 (kǎo yā: vịt quay)
- B. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
- C. 别的 (biéde: cái khác, người khác, điều khác)
• Phân tích đối chiếu: - 男:听说这家饭店的烤鸭很有名。(Nán: Tīngshuō zhè jiā fàndiàn de kǎoyā hěn yǒumíng.)— Nam: Nghe nói vịt quay ở nhà hàng này nổi tiếng lắm. - 女:烤鸭太贵了,吃点儿别的吧。(Nǚ: Kǎoyā tài guì le, chī diǎnr bié de ba.)— Nữ: Vịt quay đắt quá, mình ăn món khác nhé. - 男:那去吃饺子怎么样?(Nán: Nà qù chī jiǎozi zěnmeyàng?)— Nam: Vậy đi ăn sủi cảo thì sao? - 女:好,咱们走吧。(Nǚ: Hǎo, zánmen zǒu ba.)— Nữ: Được, chúng ta đi thôi. - 问:他们去吃什么?(Wèn: Tāmen qù chī shénme?)— Hỏi: Họ đi ăn món gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nam nói mình để quên máy tính ở ký túc xá. Người nữ bảo anh quay lại lấy, nhưng anh bảo cô cứ đến lớp trước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我把电脑落在宿舍里了. 女:你去拿吧,我在这儿等你. 男:不用了,你先去教室吧. 女:那好吧,一会儿见. 男:一会儿见. 问:男的的电脑在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam nói mình để quên máy tính ở ký túc xá. Người nữ bảo anh quay lại lấy, nhưng anh bảo cô cứ đến lớp trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 说话的地方 (địa phương, nơi nói chuyện, nói)
- C. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
• Phân tích đối chiếu: - 男:我把电脑落在宿舍里了。(Nán: Wǒ bǎ diànnǎo là zài sùshè lǐ le.)— Nam: Tôi để quên máy tính ở ký túc xá rồi. - 女:你去拿吧,我在这儿等你。(Nǚ: Nǐ qù ná ba, wǒ zài zhèr děng nǐ.)— Nữ: Anh đi lấy đi, tôi đợi anh ở đây. - 男:不用了,你先去教室吧。(Nán: Bú yòng le, nǐ xiān qù jiàoshì ba.)— Nam: Không cần đâu, em cứ đến lớp trước đi. - 女:那好吧,一会儿见。(Nǚ: Nà hǎo ba, yíhuìr jiàn.)— Nữ: Vậy được, lát gặp nhé. - 男:一会儿见。(Nán: Yíhuìr jiàn.)— Nam: Lát gặp nhé. - 问:男的的电脑在哪儿?(Wèn: Nán de diànnǎo zài nǎr?)— Hỏi: Máy tính của người nam ở đâu?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người nam hỏi về chiếc cặp màu đen mình vừa để ở đó. Quyển sách tiếng Trung mới mua chỉ là đồ vật ở bên trong cặp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才放在这儿的书包呢?你看见了吗? 女:没看见,什么颜色的? 男:黑色的,里面有我新买的汉语书. 女:我帮你找找吧. 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam hỏi về chiếc cặp màu đen mình vừa để ở đó. Quyển sách tiếng Trung mới mua chỉ là đồ vật ở bên trong cặp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语书(Hànyǔ shū)— sách tiếng Trung: Đây là thứ nằm trong cặp, không phải thứ anh đang tìm.
- B. 书包(shūbāo)— cặp sách: Câu hỏi đầu tiên của người nam là “书包呢?” (Cái cặp đâu rồi?), nên đây là đồ vật anh muốn tìm.
- C. 钱包(qiánbāo)— ví tiền: Không được nhắc đến trong hội thoại.
• Phân tích đối chiếu: - 男:我刚才放在这儿的书包呢?你看见了吗?(Nán: Wǒ gāngcái fàng zài zhèr de shūbāo ne? Nǐ kànjiàn le ma?)— Nam: Cái cặp tôi vừa để ở đây đâu rồi? Bạn có nhìn thấy không? - 女:没看见,什么颜色的?(Nǚ: Méi kànjiàn, shénme yánsè de?)— Nữ: Tôi không thấy. Nó màu gì? - 男:黑色的,里面有我新买的汉语书。(Nán: Hēisè de, lǐmiàn yǒu wǒ xīn mǎi de Hànyǔ shū.)— Nam: Màu đen, bên trong có quyển sách tiếng Trung tôi mới mua. - 女:我帮你找找吧。(Nǚ: Wǒ bāng nǐ zhǎozhao ba.)— Nữ: Để tôi giúp bạn tìm nhé. - 问:男的在找什么?(Wèn: Nán de zài zhǎo shénme?)— Hỏi: Người nam đang tìm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nữ chưa mua vé. Người nam nói mình có một vé dư và mời cô cùng đi xem buổi biểu diễn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你很想看这个演出,买到票了吗? 女:还没去买呢. 男:我多买了一张票,咱们一起去吧. 女:太好了,谢谢你. 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ chưa mua vé. Người nam nói mình có một vé dư và mời cô cùng đi xem buổi biểu diễn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演出很好 (buổi biểu diễn, diễn xuất rất tốt, rất hay)
- B. 想去买票 (Muốn đi mua vé)
- C. 请女的一起去看演出 (Xin, mời cùng với nhau nữ, phụ nữ đi nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
• Phân tích đối chiếu: - 男:听说你很想看这个演出,买到票了吗?(Nán: Tīngshuō nǐ hěn xiǎng kàn zhège yǎnchū, mǎidào piào le ma?)— Nam: Nghe nói em rất muốn xem buổi biểu diễn này. Em mua được vé chưa? - 女:还没去买呢。(Nǚ: Hái méi qù mǎi ne.)— Nữ: Em còn chưa đi mua nữa. - 男:我多买了一张票,咱们一起去吧。(Nán: Wǒ duō mǎi le yì zhāng piào, zánmen yìqǐ qù ba.)— Nam: Anh mua dư một vé, chúng ta cùng đi nhé. - 女:太好了,谢谢你。(Nǚ: Tài hǎo le, xièxie nǐ.)— Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh. - 问:男的是什么意思?(Wèn: Nán de shì shénme yìsi?)— Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-02.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-02
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你的自行车是新的还是旧的?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe đạp của bạn là xe mới hay xe cũ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你的自行车是新的还是旧的?
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của bạn là xe mới hay xe cũ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đá bóng trên sân cỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu xanh nhạt.
- Hình C: Hai người đi dạo buổi tối.
- Hình D: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình E: Hai người xem tranh ở phòng triển lãm.
- Hình F: Nữ nhân viên văn phòng đeo thẻ, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: - 句型 “是……还是……” dùng để hỏi lựa chọn giữa hai khả năng: 新的 (mới) và 旧的 (cũ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi tốt nghiệp đại học rồi, anh ấy là nhân viên của một công ty.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我的哥哥大学毕业了,他是一家公司的职员.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi tốt nghiệp đại học rồi, anh ấy là nhân viên của một công ty.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đá bóng trên sân cỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu xanh nhạt.
- Hình C: Hai người đi dạo buổi tối.
- Hình D: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình E: Hai người xem tranh ở phòng triển lãm.
- Hình F: Nữ nhân viên văn phòng đeo thẻ, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: - 大学毕业了 nghĩa là đã tốt nghiệp đại học; 公司的职员 là nhân viên công ty.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay chúng ta cùng đi xem triển lãm nhé, được không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 晚上咱们一起去看展览,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay chúng ta cùng đi xem triển lãm nhé, được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đá bóng trên sân cỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu xanh nhạt.
- Hình C: Hai người đi dạo buổi tối.
- Hình D: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình E: Hai người xem tranh ở phòng triển lãm.
- Hình F: Nữ nhân viên văn phòng đeo thẻ, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: - 晚上 chỉ buổi tối; 一起去看展览 nghĩa là cùng đi xem triển lãm.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tôi đi ra ngoài, cô ấy vẫn còn đang ngủ trong phòng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我出来的时候,她还在房间里睡觉呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tôi đi ra ngoài, cô ấy vẫn còn đang ngủ trong phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đá bóng trên sân cỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu xanh nhạt.
- Hình C: Hai người đi dạo buổi tối.
- Hình D: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình E: Hai người xem tranh ở phòng triển lãm.
- Hình F: Nữ nhân viên văn phòng đeo thẻ, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: - ……的时候 nghĩa là “lúc…”; 还在……呢 nhấn mạnh trạng thái vẫn đang tiếp diễn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi ăn tối xong, tôi thường đi dạo cùng bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 吃完晚饭以后,我常常跟朋友一起散步.
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi ăn tối xong, tôi thường đi dạo cùng bạn bè.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đá bóng trên sân cỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu xanh nhạt.
- Hình C: Hai người đi dạo buổi tối.
- Hình D: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình E: Hai người xem tranh ở phòng triển lãm.
- Hình F: Nữ nhân viên văn phòng đeo thẻ, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员
41.明天我想去银行( )钱。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai tôi muốn đi ngân hàng (rút) tiền.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 41.明天我想去银行( )钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi muốn đi ngân hàng (rút) tiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: mới)
- B. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
- E. 邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
- F. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: trong câu này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员
42.我哥哥是一家公司的( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi là (nhân viên) của một công ty.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 42.我哥哥是一家公司的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi là (nhân viên) của một công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: mới)
- B. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
- E. 邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
- F. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: 职员 (zhíyuán) là danh từ chỉ nhân viên. Mẫu 一家公司的职员 nghĩa là “nhân viên của một công ty”; 公司的 bổ nghĩa cho 职员. Các từ còn lại không phù hợp với vị trí danh từ chỉ nghề nghiệp sau 公司的.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员
43.你的手机是什么( )的?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại của bạn màu (gì)?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 43.你的手机是什么( )的?
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của bạn màu (gì)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: mới)
- B. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
- E. 邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
- F. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: 颜色 (yánsè) nghĩa là “màu sắc”. Mẫu 是什么颜色的 dùng để hỏi về màu của một vật. 新 là “mới”, 贵 là “đắt”, 取 là “lấy/rút”, 邮票 là “tem thư”, 职员 là “nhân viên”; các từ này không trả lời được câu hỏi về màu sắc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员
44.我给你们介绍一下,这是我们班的( )同学。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi giới thiệu với các bạn một chút, đây là bạn học (mới) của lớp chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 44.我给你们介绍一下,这是我们班的( )同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi giới thiệu với các bạn một chút, đây là bạn học (mới) của lớp chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: mới)
- B. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
- E. 邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
- F. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: 新 (xīn) là tính từ “mới”, đứng trước danh từ 同学 (bạn học) để chỉ người mới vào lớp. Cụm 新同学 có nghĩa là “bạn học mới”. Những từ còn lại không tạo thành cụm phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu một thành viên trong lớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第45题:选词填空
【选词列表】
A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员
45.服务员:您买什么?顾客:我买一套( )。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên: Quý khách mua gì ạ? Khách hàng: Tôi mua một bộ (tem).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 45.服务员:您买什么?顾客:我买一套( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên: Quý khách mua gì ạ? Khách hàng: Tôi mua một bộ (tem).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (xīn: mới)
- B. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
- C. 贵 (guì: Đắt)
- D. 取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
- E. 邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
- F. 职员 (Thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: 服务员:您买什么?顾客:我买一套(邮票)。 邮票 (yóupiào) là “tem thư”; 一套邮票 nghĩa là “một bộ tem”. Lượng từ 套 dùng để chỉ một bộ hoặc một tập hợp. Các lựa chọn khác không phù hợp với cấu trúc 买一套… trong ngữ cảnh mua hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi ăn cơm ở nhà ăn trước, chiều rồi mới đi thư viện. ★ Bây giờ tôi đi thư viện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我先去食堂吃饭,下午再去图书馆. ★ 我现在去图书馆.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ăn cơm ở nhà ăn trước, chiều rồi mới đi thư viện. ★ Bây giờ tôi đi thư viện.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói người nói sẽ đến thư viện vào buổi chiều, sau khi ăn ở nhà ăn. Nhận định lại nói người đó đi thư viện ngay bây giờ, nên thời điểm không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐông người quá, đừng đợi xe buýt nữa, chúng ta đi taxi đi. ★ Chúng tôi muốn đi taxi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 人太多了,还是别等公共汽车了,我们坐出租车去吧. ★ 我们想要打的去.
• Nghĩa tiếng Việt: Đông người quá, đừng đợi xe buýt nữa, chúng ta đi taxi đi. ★ Chúng tôi muốn đi taxi.
• Phân tích đối chiếu: 坐出租车 nghĩa là đi bằng taxi; 打的 cũng là cách nói đi hoặc gọi taxi. Cả hai câu đều thể hiện lựa chọn đi taxi thay vì chờ xe buýt.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy tên là Điền Phương, tôi học cùng cô ấy. Tôi dạy cô ấy tiếng Anh, cô ấy dạy tôi tiếng Hán. ★ Điền Phương và tôi học hỏi lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 她叫田芳,我跟她一起学习.我教她英语,她教我汉语. ★ 田芳跟我互相学习.
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy tên là Điền Phương, tôi học cùng cô ấy. Tôi dạy cô ấy tiếng Anh, cô ấy dạy tôi tiếng Hán. ★ Điền Phương và tôi học hỏi lẫn nhau.
• Phân tích đối chiếu: Hai người trao đổi kiến thức theo hai chiều: người nói dạy tiếng Anh cho Điền Phương, còn Điền Phương dạy tiếng Trung cho người nói. 互相 nghĩa là lẫn nhau, phù hợp với cách học qua lại này.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà tôi có bốn người, mỗi người một chiếc xe đạp. ★ Nhà tôi có bốn chiếc xe đạp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我家有四口人,一人一辆自行车. ★ 我家有四辆自行车.
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có bốn người, mỗi người một chiếc xe đạp. ★ Nhà tôi có bốn chiếc xe đạp.
• Phân tích đối chiếu: 一人一辆 nghĩa là mỗi người một chiếc. Nhà có 四口人 (bốn người), vậy số xe đạp là bốn chiếc. Lượng từ 辆 được dùng để đếm xe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này có màu đỏ, màu đen và màu vàng, chỉ là không có màu xanh lam mà tôi thích. ★ Tôi muốn mua quần áo màu xanh lam.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 这衣服有红色的、黑色的和黄色的,就是没有我喜欢的蓝色的. ★ 我想买蓝色的衣服.
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này có màu đỏ, màu đen và màu vàng, chỉ là không có màu xanh lam mà tôi thích. ★ Tôi muốn mua quần áo màu xanh lam.
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết màu xanh lam là màu mình thích, qua cụm 我喜欢的蓝色的. Nhận định diễn đạt mong muốn mua quần áo màu xanh lam; hai ý phù hợp nhau. Việc cửa hàng hiện không có màu ấy không làm thay đổi sở thích được nêu trong đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 明天是圣诞节。
B. 图书馆有很多书和杂志。
C. 我们坐车去或者骑车去。
D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
E. 明天学校组织留学生去爬山。
F. 我妈妈明天到北京。
51.下午没有课的时候,我常去图书馆。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 51. Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi thư viện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 51.下午没有课的时候,我常去图书馆。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 51. Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi thư viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
- B. 图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
- C. 我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
- D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
- F. 我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Những lúc buổi chiều không có tiết học, tôi thường đến thư viện. Câu nói về việc thường đến thư viện, nên câu đáp phù hợp nhất sẽ bổ sung thông tin về thư viện.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 明天是圣诞节。
B. 图书馆有很多书和杂志。
C. 我们坐车去或者骑车去。
D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
E. 明天学校组织留学生去爬山。
F. 我妈妈明天到北京。
52.你们怎么去?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 52. Các bạn đi bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 52.你们怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 52. Các bạn đi bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
- B. 图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
- C. 我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
- D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
- F. 我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Các bạn đi bằng cách nào? 怎么 hỏi cách thức hoặc phương tiện. Câu đáp cần nêu cách di chuyển.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 明天是圣诞节。
B. 图书馆有很多书和杂志。
C. 我们坐车去或者骑车去。
D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
E. 明天学校组织留学生去爬山。
F. 我妈妈明天到北京。
53.你们打算怎么过?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 53. Các bạn định đón (Giáng sinh) như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 53.你们打算怎么过?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 53. Các bạn định đón (Giáng sinh) như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
- B. 图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
- C. 我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
- D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
- F. 我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Các bạn dự định đón (dịp đó) như thế nào? 怎么过 hỏi dự định đón một ngày lễ hoặc dịp đặc biệt ra sao. Câu đáp phù hợp là câu cho biết ngày mai có dịp lễ nào. - Các phương án còn lại nói về thư viện, cách đi lại, tìm người, hoạt động leo núi hoặc người thân đến Bắc Kinh; không khớp câu hỏi này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 明天是圣诞节。
B. 图书馆有很多书和杂志。
C. 我们坐车去或者骑车去。
D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
E. 明天学校组织留学生去爬山。
F. 我妈妈明天到北京。
54.我想后天陪她一起去长城。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 54. Tôi muốn ngày kia đi Vạn Lý Trường Thành cùng cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 54.我想后天陪她一起去长城。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 54. Tôi muốn ngày kia đi Vạn Lý Trường Thành cùng cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
- B. 图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
- C. 我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
- D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
- F. 我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Tôi muốn ngày kia đi cùng cô ấy đến Vạn Lý Trường Thành. Câu này nhắc đến “cô ấy” và kế hoạch đi tham quan vào ngày kia. Câu đáp phù hợp cần giới thiệu người phụ nữ sẽ đến để chuyến đi có ngữ cảnh. - Các phương án khác không nêu người sẽ đến Bắc Kinh nên không tạo được mạch nối phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 明天是圣诞节。
B. 图书馆有很多书和杂志。
C. 我们坐车去或者骑车去。
D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
E. 明天学校组织留学生去爬山。
F. 我妈妈明天到北京。
55.太好了!老师,您去吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 55. Tuyệt quá! Thầy/Cô ơi, thầy/cô có đi không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 55.太好了!老师,您去吗?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 55. Tuyệt quá! Thầy/Cô ơi, thầy/cô có đi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
- B. 图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
- C. 我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
- D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- E. 明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
- F. 我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Hay quá! Thưa thầy/cô, thầy/cô có đi không ạ? Người nói vui mừng và hỏi giáo viên có tham gia một hoạt động sắp tới không. Câu trước phù hợp cần giới thiệu hoạt động do trường tổ chức. - Các phương án khác không nêu hoạt động mà giáo viên có thể tham gia.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 快点儿!快点儿!
B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
C. 我今年21岁。
D. 你有什么爱好?
E. 学校里边有邮局吗?
56.我正想找人跟我一起去呢。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 56. Tôi đang muốn tìm người đi cùng đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 56.我正想找人跟我一起去呢。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 56. Tôi đang muốn tìm người đi cùng đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
- B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
- C. 我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
- D. 你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
- E. 学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 我正想找人跟我一起去呢。 (Wǒ zhèng xiǎng zhǎo rén gēn wǒ yìqǐ qù ne) — Mình đang muốn tìm người đi cùng đây. 正想 diễn tả “đang đúng lúc muốn”, còn 找人跟我一起去 nghĩa là “tìm người đi cùng mình”. Câu này cần một lời đáp hưởng ứng việc cùng đi đâu đó.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 快点儿!快点儿!
B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
C. 我今年21岁。
D. 你有什么爱好?
E. 学校里边有邮局吗?
57.我喜欢看京剧,还想学唱京剧,打算请一位老师教我。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 57. Tôi thích xem Kinh kịch, còn muốn học hát Kinh kịch, định mời một thầy giáo dạy tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 57.我喜欢看京剧,还想学唱京剧,打算请一位老师教我。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 57. Tôi thích xem Kinh kịch, còn muốn học hát Kinh kịch, định mời một thầy giáo dạy tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
- B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
- C. 我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
- D. 你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
- E. 学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Người nói chia sẻ điều mình thích và muốn học, nên câu phù hợp là câu hỏi về sở thích.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第58题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 快点儿!快点儿!
B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
C. 我今年21岁。
D. 你有什么爱好?
E. 学校里边有邮局吗?
58.等我一会儿,我马上就来。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 58. Đợi tôi một lát, tôi đến ngay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 58.等我一会儿,我马上就来。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 58. Đợi tôi một lát, tôi đến ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
- B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
- C. 我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
- D. 你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
- E. 学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 等我一会儿,我马上就来。 (Děng wǒ yíhuìr, wǒ mǎshàng jiù lái) — Đợi mình một lát, mình đến ngay đây.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 快点儿!快点儿!
B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
C. 我今年21岁。
D. 你有什么爱好?
E. 学校里边有邮局吗?
59.有,在图书馆东边。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 59. Có, ở phía đông thư viện.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 59.有,在图书馆东边。
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 59. Có, ở phía đông thư viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
- B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
- C. 我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
- D. 你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
- E. 学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 有,在图书馆东边。 (Yǒu, zài túshūguǎn dōngbian) — Có, ở phía đông thư viện. 有 là câu trả lời khẳng định cho câu hỏi có hay không; phần sau cho biết vị trí của địa điểm được hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 快点儿!快点儿!
B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
C. 我今年21岁。
D. 你有什么爱好?
E. 学校里边有邮局吗?
60.你1989年出生,属蛇的,对吧?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 60. Bạn sinh năm 1989, tuổi Tỵ, đúng không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 60.你1989年出生,属蛇的,对吧?
• Nghĩa tiếng Việt: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 60. Bạn sinh năm 1989, tuổi Tỵ, đúng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
- B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
- C. 我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
- D. 你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
- E. 学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 你1989年出生,属蛇的,对吧? (Nǐ yījiǔbājiǔ nián chūshēng, shǔ shé de, duì ba?) — Bạn sinh năm 1989, tuổi Tỵ, đúng không? 对吧 dùng để xác nhận thông tin. Câu đáp phù hợp cần phản hồi về tuổi hoặc năm sinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile