Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề BLCUP-H2-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑坏了。 (Wǒ de diànnǎo huài le)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi bị hỏng rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy tính đang bị hỏng màn hình trên bàn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Máy tính của tôi bị hỏng rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc máy tính đang bị hỏng màn hình trên bàn làm việc).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 星期日我们去游泳。 (Xīngqīrì wǒmen qù yóuyǒng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật chúng tôi đi bơi.
• Hình ảnh trong đề: Một bạn học sinh đang chạy bộ thể dục trong công viên rợp bóng cây (không phải đi bơi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chủ nhật chúng tôi đi bơi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một bạn học sinh đang chạy bộ thể dục trong công viên rợp bóng cây (không phải đi bơi)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她明天坐飞机去上海。 (Tā míngtiān zuò fēijī qù Shànghǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ kéo vali du lịch tại nhà ga sân bay nhìn qua cửa kính lớn thấy máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai cô ấy đi máy bay đến Thượng Hải) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái trẻ kéo vali du lịch tại nhà ga sân bay nhìn qua cửa kính lớn thấy máy bay).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她很早就起床开始学习了。 (Tā hěn zǎo jiù qǐchuáng kāishǐ xuéxí le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã thức dậy từ rất sớm và bắt đầu học bài.
• Hình ảnh trong đề: Cô bé thức dậy từ sáng sớm, ngồi chăm chú đọc sách học bài bên bàn học dưới ánh đèn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đã thức dậy từ rất sớm và bắt đầu học bài) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé thức dậy từ sáng sớm, ngồi chăm chú đọc sách học bài bên bàn học dưới ánh đèn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 张先生您好,见到您很高兴。 (Zhāng xiānsheng nín hǎo, jiàndào nín hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào ông Trương, rất vui được gặp ông.
• Hình ảnh trong đề: Hai người đàn ông lịch sự bắt tay mỉm cười chào nhau trong văn phòng công ty.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chào ông Trương, rất vui được gặp ông) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai người đàn ông lịch sự bắt tay mỉm cười chào nhau trong văn phòng công ty).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我女朋友喜欢玫瑰花。 (Wǒ nǚpéngyou xǐhuan méiguīhuā)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn gái của tôi thích hoa hồng.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ tươi cười ôm bó hoa hồng đỏ thắm rực rỡ trên tay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn gái của tôi thích hoa hồng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái trẻ tươi cười ôm bó hoa hồng đỏ thắm rực rỡ trên tay).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 请大家明天下午一点来教室。 (Qǐng dàjiā míngtiān xiàwǔ yì diǎn lái jiàoshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời mọi người 1 giờ chiều mai đến lớp học.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn trẻ đang vui chơi dã ngoại ngoài công viên (không phải ở trong lớp học).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin mời mọi người 1 giờ chiều mai đến lớp học) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (nhóm bạn trẻ đang vui chơi dã ngoại ngoài công viên (không phải ở trong lớp học)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm nay là sinh nhật vợ tôi, đây là món quà sinh nhật tôi tặng cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天是我妻子的生日,这是我送给她的生日礼物。 (Jīntiān shì wǒ qīzi de shēngrì, zhè shì wǒ sòng gěi tā de shēngrì lǐwù)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật vợ tôi, đây là món quà sinh nhật tôi tặng cô ấy.
• Hình ảnh trong đề: Người chồng âu yếm trao hộp quà sinh nhật thắt nơ xinh xắn cho người vợ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay là sinh nhật vợ tôi, đây là món quà sinh nhật tôi tặng cô ấy) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người chồng âu yếm trao hộp quà sinh nhật thắt nơ xinh xắn cho người vợ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Ngày mai chúng tôi muốn đến cửa hàng mua một chiếc áo khoác dài.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 明天我们想去商店买一件大衣。 (Míngtiān wǒmen xiǎng qù shāngdiàn mǎi yí jiàn dàyī)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng tôi muốn đến cửa hàng mua một chiếc áo khoác dài.
• Hình ảnh trong đề: Hai người đang chọn mua giày thể thao trên kệ giày (không phải mua áo khoác dài).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai chúng tôi muốn đến cửa hàng mua một chiếc áo khoác dài) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai người đang chọn mua giày thể thao trên kệ giày (không phải mua áo khoác dài)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trước khi tan làm, chúng ta phải hoàn thành xong những công việc này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 下班以前,我们要做完这些工作。 (Xiàbān yǐqián, wǒmen yào zuò wán zhèxiē gōngzuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tan làm, chúng ta phải hoàn thành xong những công việc này.
• Hình ảnh trong đề: Các nhân viên văn phòng đang tập trung xử lý tài liệu và làm việc trên máy tính trước giờ tan ca.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trước khi tan làm, chúng ta phải hoàn thành xong những công việc này) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (các nhân viên văn phòng đang tập trung xử lý tài liệu và làm việc trên máy tính trước giờ tan ca).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Bạn có muốn uống nước không? — Nữ: Vâng, cảm ơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:要喝水吗? 女:好的,谢谢.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có muốn uống nước không? — Nữ: Vâng, cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Một đôi nam nữ đi dạo trên con đường lá vàng mùa thu.
- Hình D: Cô gái cầm cốc nước.
- Hình E: Hai người đứng trước Thiên Đàn (Bắc Kinh).
- Hình F: Cậu bé ngủ trên giường cạnh đồng hồ báo thức.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? — Nữ: Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气怎么样? 女:外面下雨了,出去要带伞.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? — Nữ: Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Một đôi nam nữ đi dạo trên con đường lá vàng mùa thu.
- Hình D: Cô gái cầm cốc nước.
- Hình E: Hai người đứng trước Thiên Đàn (Bắc Kinh).
- Hình F: Cậu bé ngủ trên giường cạnh đồng hồ báo thức.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天晚上几点睡觉?十点 女:我每天晚上睡觉.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mỗi tối bạn ngủ lúc mấy giờ? — Nữ: Tôi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Một đôi nam nữ đi dạo trên con đường lá vàng mùa thu.
- Hình D: Cô gái cầm cốc nước.
- Hình E: Hai người đứng trước Thiên Đàn (Bắc Kinh).
- Hình F: Cậu bé ngủ trên giường cạnh đồng hồ báo thức.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
Nam: Bây giờ chúng ta đi đâu? — Nữ: Bây giờ chúng ta đi Thiên Đàn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们现在去哪儿?现在去我们天坛.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chúng ta đi đâu? — Nữ: Bây giờ chúng ta đi Thiên Đàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Một đôi nam nữ đi dạo trên con đường lá vàng mùa thu.
- Hình D: Cô gái cầm cốc nước.
- Hình E: Hai người đứng trước Thiên Đàn (Bắc Kinh).
- Hình F: Cậu bé ngủ trên giường cạnh đồng hồ báo thức.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Nam: Cô gái đi cùng anh ấy hôm qua là ai vậy? — Nữ: Đó là bạn gái của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天跟他一起走的那个女孩儿是谁? 女:那是他的女朋友.
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái đi cùng anh ấy hôm qua là ai vậy? — Nữ: Đó là bạn gái của anh ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người bơi trong bể bơi.
- Hình C: Một đôi nam nữ đi dạo trên con đường lá vàng mùa thu.
- Hình D: Cô gái cầm cốc nước.
- Hình E: Hai người đứng trước Thiên Đàn (Bắc Kinh).
- Hình F: Cậu bé ngủ trên giường cạnh đồng hồ báo thức.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Anh ấy hỏi cô ấy đang làm gì ở đó; cô ấy đang xem tivi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:她在那儿做什么 女:她看电视呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy đang làm gì ở đó; cô ấy đang xem tivi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái bị ốm nằm trên giường, bên cạnh có thuốc.
- Hình B: Đĩa gà xào kiểu Cung Bảo (宫保鸡丁).
- Hình C: Cô gái ngồi sofa xem tivi.
- Hình D: Người bán hàng bỏ táo vào túi ở quầy trái cây.
- Hình E: Một bạn đưa quyển sách tặng bạn kia.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
Anh ấy hỏi bác sĩ nói thế nào; cô ấy trả lời bác sĩ dặn nên uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生怎么 男:说? 女:医生说我应该吃药,多休息.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi bác sĩ nói thế nào; cô ấy trả lời bác sĩ dặn nên uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái bị ốm nằm trên giường, bên cạnh có thuốc.
- Hình B: Đĩa gà xào kiểu Cung Bảo (宫保鸡丁).
- Hình C: Cô gái ngồi sofa xem tivi.
- Hình D: Người bán hàng bỏ táo vào túi ở quầy trái cây.
- Hình E: Một bạn đưa quyển sách tặng bạn kia.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
Anh ấy hỏi cô ấy thích ăn món nào nhất; cô ấy đáp món mình thích nhất là gà xào Kung Pao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最喜欢吃哪道菜? 女:我最喜欢吃宫保鸡丁.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hỏi cô ấy thích ăn món nào nhất; cô ấy đáp món mình thích nhất là gà xào Kung Pao.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái bị ốm nằm trên giường, bên cạnh có thuốc.
- Hình B: Đĩa gà xào kiểu Cung Bảo (宫保鸡丁).
- Hình C: Cô gái ngồi sofa xem tivi.
- Hình D: Người bán hàng bỏ táo vào túi ở quầy trái cây.
- Hình E: Một bạn đưa quyển sách tặng bạn kia.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
Anh ấy nói cuốn sách này rất hay và mình rất thích; cô ấy liền đề nghị tặng cuốn sách cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书很好看,我非常喜欢. 女:那我就把它送给你吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói cuốn sách này rất hay và mình rất thích; cô ấy liền đề nghị tặng cuốn sách cho anh ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái bị ốm nằm trên giường, bên cạnh có thuốc.
- Hình B: Đĩa gà xào kiểu Cung Bảo (宫保鸡丁).
- Hình C: Cô gái ngồi sofa xem tivi.
- Hình D: Người bán hàng bỏ táo vào túi ở quầy trái cây.
- Hình E: Một bạn đưa quyển sách tặng bạn kia.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
Anh ấy nói loại táo này rất ngọt; cô ấy hỏi thật vậy sao rồi nói sẽ mua vài quả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这种苹果很甜. 女:是吗?我买几个
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói loại táo này rất ngọt; cô ấy hỏi thật vậy sao rồi nói sẽ mua vài quả.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái bị ốm nằm trên giường, bên cạnh có thuốc.
- Hình B: Đĩa gà xào kiểu Cung Bảo (宫保鸡丁).
- Hình C: Cô gái ngồi sofa xem tivi.
- Hình D: Người bán hàng bỏ táo vào túi ở quầy trái cây.
- Hình E: Một bạn đưa quyển sách tặng bạn kia.
• Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
• Kết luận: Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问王老师在吗? 女:他正在开会,您半个小时以后再打,好吗? 问:老师在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin hỏi thầy Vương có ở đó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- B. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- C. 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Wèi, qǐngwèn Wáng lǎoshī zài ma? Nǚ: Tā zhèngzài kāihuì, nín bàn ge xiǎoshí yǐhòu zài dǎ, hǎo ma? Wèn: Lǎoshī zài zuò shénme? Cụm 正在开会 nghĩa là “đang họp”. Câu hỏi muốn biết hoạt động hiện tại của thầy Vương. Việc gọi lại sau nửa tiếng chỉ là lời đề nghị, không phải việc thầy đang làm. A. 打电话 (gọi điện) không đúng; B. 开会 (họp) khớp với lời thoại; C. 上课 (lên lớp) không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói bưu điện ở ngay gần đây, sao chúng ta chưa thấy nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说邮局就在附近,为什么没看见呢? 男:别着急,我们再看看地图. 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói bưu điện ở ngay gần đây, sao chúng ta chưa thấy nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 银行 (yín háng: ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: Nǚ: Tīngshuō yóujú jiù zài fùjìn, wèishénme méi kànjiàn ne? Nán: Bié zháojí, wǒmen zài kànkan dìtú. Wèn: Tāmen yào qù nǎr? 邮局 nghĩa là “bưu điện”. Hai người đang tìm địa điểm này; việc xem bản đồ là để xác định đường đi. A. 邮局 (bưu điện) khớp với địa điểm họ đang tìm; B. 商店 (cửa hàng) và C. 银行 (ngân hàng) không xuất hiện trong hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngày nào bạn cũng đi xe đạp đi làm và tan làm à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都骑自行车上下班? 女:是啊,很方便,还可以锻炼身体.怎么 问:女的每天上下班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nào bạn cũng đi xe đạp đi làm và tan làm à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
- B. 步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
- C. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Nǐ měitiān dōu qí zìxíngchē shàngxiàbān? Nǚ: Shì a, hěn fāngbiàn, hái kěyǐ duànliàn shēntǐ. Wèn: Nǚ de měitiān shàngxiàbān? Cụm 骑自行车上下班 nghĩa là “đi xe đạp đi làm và tan làm”. Người phụ nữ xác nhận bằng 是啊, nên cách đi lại được hỏi chính là đi xe đạp. A. 坐公共汽车 (đi xe buýt) không khớp; B. 步行 (đi bộ) không khớp; C. 骑自行车 (đi xe đạp) khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你的朋友昨天怎么没来? 女:他今天有考试,昨天一直在复习. 问:小李的朋友今天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, sao hôm qua bạn của cậu không đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (fù xí: đánh giá)
- B. 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách)
- C. 考试 (kǎo shì: kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Xiǎo Lǐ, nǐ de péngyou zuótiān zěnme méi lái? Nǚ: Tā jīntiān yǒu kǎoshì, zuótiān yìzhí zài fùxí. Wèn: Xiǎo Lǐ de péngyou jīntiān yào zuò shénme? Câu 今天有考试 cho biết hôm nay bạn ấy có bài thi. 复习 là việc đã làm hôm qua để chuẩn bị cho bài thi, không phải hoạt động được hỏi cho hôm nay. A. 复习 (ôn bài) là việc hôm qua; B. 看书 (đọc sách) không được nhắc đến; C. 考试 (thi) đúng với 今天有考试.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi đến phòng 203 tìm bạn nhưng bạn không có ở đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我去203房间找你,你不在. 女:我不住203,我住在204房间. 问:女的住在哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đến phòng 203 tìm bạn nhưng bạn không có ở đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 203
- B. 204
- C. 207
• Phân tích đối chiếu: Nán: Wǒ qù èr líng sān fángjiān zhǎo nǐ, nǐ bú zài. Nǚ: Wǒ bú zhù èr líng sān, wǒ zhù zài èr líng sì fángjiān. Wèn: Nǚ de zhù zài nǎ ge fángjiān? Người phụ nữ phủ định mình ở phòng 203 rồi nói rõ mình住在204房间, nghĩa là “ở phòng 204”. A. 203 bị phủ định trong lời thoại; B. 204 là số phòng người phụ nữ xác nhận; C. 207 không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam hỏi: “Đã mười giờ rồi, sao xe vẫn chưa đến?” Nữ đáp: “Đừng sốt ruột, vẫn còn mười phút nữa.” Câu hỏi là: “Mấy giờ xe đến?”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:已经十点了,车怎么还不来? 女:别着急,还有十分钟呢. 问:车几点到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Đã mười giờ rồi, sao xe vẫn chưa đến?” Nữ đáp: “Đừng sốt ruột, vẫn còn mười phút nữa.” Câu hỏi là: “Mấy giờ xe đến?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10点10分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- B. 10点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 9点50分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 车几点到?(Chē jǐ diǎn dào?) Hiện tại đã là 10 giờ, xe còn 10 phút nữa mới đến, nên thời điểm xe đến là 10 giờ 10 phút. A nêu đúng thời gian này; B là thời điểm hiện tại, còn C là thời điểm trước đó.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam nói: “Hôm qua chúng tôi thấy rất nhiều người ở Vạn Lý Trường Thành.” Nữ nhận xét: “Mùa này ở đó có rất đông người.” Câu hỏi là: “Hôm qua người nam đã đi đâu?”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天我们在长城看到很多人. 女:这个季节那儿的人很多. 问:男的昨天去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam nói: “Hôm qua chúng tôi thấy rất nhiều người ở Vạn Lý Trường Thành.” Nữ nhận xét: “Mùa này ở đó có rất đông người.” Câu hỏi là: “Hôm qua người nam đã đi đâu?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商城 (shāngchéng: trung tâm thương mại, sàn thương mại điện tử)
- B. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- C. 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 男的昨天去哪儿了?(Nán de zuótiān qù nǎr le?) Địa điểm được nhắc trực tiếp trong lời nam là 长城 (Chángchéng, Vạn Lý Trường Thành). 商城 là trung tâm thương mại, 市场 là chợ; hai địa điểm này không xuất hiện trong hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ nói: “Đến nơi rồi, đây là nhà tôi, mời vào.” Nam đáp: “Nhà bạn thật rộng.” Câu hỏi là: “Người nam thấy nhà của người nữ thế nào?”
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:到了,这就是我家,请进. 男:你家可真大. 问:男的觉得女的的家怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Đến nơi rồi, đây là nhà tôi, mời vào.” Nam đáp: “Nhà bạn thật rộng.” Câu hỏi là: “Người nam thấy nhà của người nữ thế nào?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太远了 (Quá xa rồi)
- B. 很小 (rất nhỏ, bé)
- C. 很大 (rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 男的觉得女的的家怎么样?(Nán de juéde nǚ de de jiā zěnmeyàng?) Cụm 你家可真大 nghĩa là “nhà bạn thật rộng/lớn”, thể hiện nhận xét của người nam. 太远了 nghĩa là quá xa, còn 很小 nghĩa là rất nhỏ; cả hai đều không khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam hỏi: “Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi này đi làm thì thế nào?” Nữ đáp: “Màu chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc kia đi.” Câu hỏi là: “Người nữ bảo người nam làm gì?”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天我穿这件衬衫上班怎么样? 女:这件颜色不太好,还是穿那件吧. 问:女的让男的干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam hỏi: “Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi này đi làm thì thế nào?” Nữ đáp: “Màu chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc kia đi.” Câu hỏi là: “Người nữ bảo người nam làm gì?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上班 (shàng bān: đi làm)
- B. 换衣服 (đổi, thay đổi quần áo)
- C. 买衬衫 (mua áo sơ mi)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 女的让男的干什么?(Nǚ de ràng nán de gàn shénme?) Nữ khuyên nam đổi sang chiếc áo khác: 还是穿那件吧 nghĩa là “hay là mặc chiếc kia đi”. Vì vậy, ý cần chọn là thay quần áo. A chỉ nhắc việc đi làm, không phải điều nữ bảo nam làm; C là mua áo sơ mi, điều không được đề cập.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ nói: “Bác sĩ bảo anh ở lại thêm vài ngày nữa là có thể xuất viện.” Nam đáp: “Thật mong được xuất viện sớm.” Câu hỏi là: “Người nam đang trong tình trạng thế nào?”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生说你再住几天就能出院了. 男:真希望快点儿出院. 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ nói: “Bác sĩ bảo anh ở lại thêm vài ngày nữa là có thể xuất viện.” Nam đáp: “Thật mong được xuất viện sớm.” Câu hỏi là: “Người nam đang trong tình trạng thế nào?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 出院了 (xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
• Phân tích đối chiếu: - Hỏi: 男的怎么了?(Nán de zěnmeyàng le?) Anh ấy vẫn đang nằm viện, vì bác sĩ nói cần ở thêm vài ngày mới xuất viện được. Câu 真希望快点儿出院 cho thấy anh mong sớm được về, chứ chưa xuất viện. Hội thoại cũng không cho thấy anh đang tức giận. Phần hội thoại dư trong dữ liệu sau câu hỏi không liên quan đến câu 30 và không làm thay đổi đáp án.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thầy Trương, người trong ảnh là thầy phải không? — Nữ: Không phải, đó là con gái tôi. — Nam: Con gái thầy rất giống thầy. — Nữ: Con bé đẹp hơn tôi. — Hỏi: Người trong ảnh là ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:张老师,照片上的人是您吗? 女:不是,那是我女儿。 男:您的女儿跟您很像。 女:她比我漂亮。 问:照片上的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Trương, người trong ảnh là thầy phải không? — Nữ: Không phải, đó là con gái tôi. — Nam: Con gái thầy rất giống thầy. — Nữ: Con bé đẹp hơn tôi. — Hỏi: Người trong ảnh là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张老师 (Cô giáo Trương): Sai vì cô Trương đã phủ nhận "不是".
- B. 张老师的女儿 (Con gái của cô giáo Trương): Đúng với lời cô Trương khẳng định "那是我女儿".
- C. 不认识 (Người không quen biết): Sai vì đó là con gái ruột của cô Trương.
• Phân tích đối chiếu: Khi được hỏi người trong ảnh có phải là mình không, cô Trương trả lời rõ: "不是,那是我女儿" (Không phải, đó là con gái tôi). Do đó người trong bức ảnh chính là con gái cô Trương.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi, — Nam: Chào bạn, đi ngân hàng thế nào? — Nữ: Cứ đi thẳng theo con đường này là đến. — Nam: Cảm ơn, mất khoảng bao lâu? — Nữ: Mười phút. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问 男:你好,银行怎么走? 女:沿着这条路一直走就到了. 男:谢谢,大概需要多长时间? 女:十分钟. 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, — Nam: Chào bạn, đi ngân hàng thế nào? — Nữ: Cứ đi thẳng theo con đường này là đến. — Nam: Cảm ơn, mất khoảng bao lâu? — Nữ: Mười phút. — Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Nǐ hǎo, yínháng zěnme zǒu? Nghĩa: Xin chào, đi đến ngân hàng như thế nào? Nǚ: Yánzhe zhè tiáo lù yìzhí zǒu jiù dào le. Nán: Xièxie, dàgài xūyào duō cháng shíjiān? Nǚ: Shí fēnzhōng. Nghĩa: Cứ đi thẳng theo con đường này là đến. Cảm ơn, khoảng bao lâu thì tới? Mười phút.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé? — Nữ: Được thôi, lâu rồi tôi chưa xem phim. — Nam: Vậy sau bữa tối tôi sẽ đến tìm bạn. — Nữ: Được, lát nữa gặp. — Hỏi: Tối nay họ sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们一起晚上电影怎么样? 女:好啊,我很久没看电影了. 男:那晚饭后我来找你. 女:好的,一会儿见.他们今晚要做 问:什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé? — Nữ: Được thôi, lâu rồi tôi chưa xem phim. — Nam: Vậy sau bữa tối tôi sẽ đến tìm bạn. — Nữ: Được, lát nữa gặp. — Hỏi: Tối nay họ sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看 电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- C. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Wǒmen yìqǐ wǎnshang diànyǐng zěnmeyàng? Nghĩa: Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé? - Câu thoại trong dữ liệu có vẻ thiếu chữ 看; cách hiểu phù hợp với phần tiếp theo là lời rủ cùng đi xem phim. Nǚ: Hǎo a, wǒ hěn jiǔ méi kàn diànyǐng le. Nán: Nà wǎnfàn hòu wǒ lái zhǎo nǐ. Nǚ: Hǎo de, yíhuìr jiàn. Nghĩa: Được đấy, lâu rồi tôi chưa xem phim. Vậy sau bữa tối tôi sẽ đến tìm bạn. Được, lát gặp nhé.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bộ quần áo này đẹp đấy, tôi có thể thử không? — Nữ: Được, đây là cỡ M, anh thử đi. — Nam: Cái này hơi nhỏ, có cỡ L không? — Nữ: Cỡ L là màu đen, được không ạ? — Nam: Được. — Hỏi: Cỡ quần áo người nam mặc là:?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服不错,我能试试吗? 女:可以,这是中号的,您试试吧. 男:这件有点儿小,有大号的吗? 女:大号的是黑色的,可以吗? 男:可以. 问:男的穿衣服的号码是:?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo này đẹp đấy, tôi có thể thử không? — Nữ: Được, đây là cỡ M, anh thử đi. — Nam: Cái này hơi nhỏ, có cỡ L không? — Nữ: Cỡ L là màu đen, được không ạ? — Nam: Được. — Hỏi: Cỡ quần áo người nam mặc là:?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 号 (số nhỏ, bé)
- B. 中 号 (số trong, ở giữa)
- C. 大 号 (số to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Zhè jiàn yīfu búcuò, wǒ néng shìshi ma? Nghĩa: Chiếc áo này đẹp đấy, tôi thử được không? Nǚ: Kěyǐ, zhè shì zhōnghào de, nín shìshi ba. Nán: Zhè jiàn yǒudiǎnr xiǎo, yǒu dàhào de ma? Nǚ: Dàhào de shì hēisè de, kěyǐ ma? Nán: Kěyǐ. Nghĩa: Được, chiếc này cỡ vừa, anh thử xem. Chiếc này hơi nhỏ, có cỡ lớn không? Cỡ lớn màu đen, được chứ? Được.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? — Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt mạng, đôi khi cũng ra ngoài đi dạo. — Nam: Thứ Bảy này bạn có dự định gì? — Nữ: Đi công viên cùng bạn bè. — Hỏi: Thứ Bảy này người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:周末你一般做什么? 女:在家休息,看看书,上上网,有时候也出去走走. 男:这个周六你有什么打算? 女:跟朋友一起去公园.周六做 问:女的这个什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? — Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt mạng, đôi khi cũng ra ngoài đi dạo. — Nam: Thứ Bảy này bạn có dự định gì? — Nữ: Đi công viên cùng bạn bè. — Hỏi: Thứ Bảy này người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách)
- B. 去 公园 (đi công viên)
- C. 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet)
• Phân tích đối chiếu: Nán: Zhōumò nǐ yìbān zuò shénme? Nghĩa: Cuối tuần bạn thường làm gì? Nǚ: Zài jiā xiūxi, kànkan shū, shàngshang wǎng, yǒu shíhou yě chūqu zǒuzou. Nán: Zhège Zhōuliù nǐ yǒu shénme dǎsuàn? Nǚ: Gēn péngyou yìqǐ qù gōngyuán. Nghĩa: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lên mạng; đôi khi cũng ra ngoài đi dạo. Thứ Bảy này bạn dự định làm gì? Đi công viên cùng bạn bè.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H2-01.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H2-01
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
他进来的时候,我正在看电视呢.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi anh ấy bước vào, tôi đang xem ti vi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他进来的时候,我正在看电视呢.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi anh ấy bước vào, tôi đang xem ti vi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi, một người khác bước vào phòng.
- Hình B: Nữ y tá cầm bảng bệnh án.
- Hình C: Cậu bé chơi bóng bàn.
- Hình D: Cậu bé ăn bánh hamburger.
- Hình E: Hai bạn nhỏ kéo hai chiếc vali.
- Hình F: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
• Kết luận: Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thích nhiều môn thể thao, đặc biệt là thích chơi bóng bàn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他喜欢很多体育运动,特别喜欢打乒乓球.
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích nhiều môn thể thao, đặc biệt là thích chơi bóng bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi, một người khác bước vào phòng.
- Hình B: Nữ y tá cầm bảng bệnh án.
- Hình C: Cậu bé chơi bóng bàn.
- Hình D: Cậu bé ăn bánh hamburger.
- Hình E: Hai bạn nhỏ kéo hai chiếc vali.
- Hình F: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi là y tá, làm việc tại một bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我妈妈是护士,在一家医院工作.
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi là y tá, làm việc tại một bệnh viện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi, một người khác bước vào phòng.
- Hình B: Nữ y tá cầm bảng bệnh án.
- Hình C: Cậu bé chơi bóng bàn.
- Hình D: Cậu bé ăn bánh hamburger.
- Hình E: Hai bạn nhỏ kéo hai chiếc vali.
- Hình F: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
• Kết luận: Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, tôi muốn đổi 2.000 đô la Mỹ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你好,我想换两千美元.
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi muốn đổi 2.000 đô la Mỹ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi, một người khác bước vào phòng.
- Hình B: Nữ y tá cầm bảng bệnh án.
- Hình C: Cậu bé chơi bóng bàn.
- Hình D: Cậu bé ăn bánh hamburger.
- Hình E: Hai bạn nhỏ kéo hai chiếc vali.
- Hình F: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
• Kết luận: Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai chiếc va li này nặng quá, để tôi giúp bạn chuyển nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这两个箱子很重,我帮你搬吧.
• Nghĩa tiếng Việt: Hai chiếc va li này nặng quá, để tôi giúp bạn chuyển nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi, một người khác bước vào phòng.
- Hình B: Nữ y tá cầm bảng bệnh án.
- Hình C: Cậu bé chơi bóng bàn.
- Hình D: Cậu bé ăn bánh hamburger.
- Hình E: Hai bạn nhỏ kéo hai chiếc vali.
- Hình F: Khách đổi tiền tại quầy ngân hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
• Kết luận: Chọn đáp án E.
第41题:选词填空
【选词列表】
A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共
41.汉语很难,不过很有( )
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng Hán rất khó, nhưng rất có (ý nghĩa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共 41.汉语很难,不过很有( )
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán rất khó, nhưng rất có (ý nghĩa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- D. 都 (dōu: tất cả)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng sau 很有 (rất có), nên cần một danh từ hoặc tính từ làm bổ ngữ chỉ điều đáng giá của việc học. 有意思 nghĩa là “thú vị”, phù hợp với ý đối lập 不过 (nhưng) sau “rất khó”. B 想 là muốn/nghĩ, C 同屋 là bạn cùng phòng, D 都 là đều, E 贵 là đắt, F 一共 là tổng cộng; các từ này không kết hợp tự nhiên với 很有 trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空
【选词列表】
A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共
42.一斤苹果和一斤橘子,( )七块
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cân táo và một cân quýt, (tổng cộng) bảy tệ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共 42.一斤苹果和一斤橘子,( )七块
• Nghĩa tiếng Việt: Một cân táo và một cân quýt, (tổng cộng) bảy tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- D. 都 (dōu: tất cả)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa/thú vị, C 同屋 là bạn cùng phòng, D 都 là đều, E 贵 là đắt; không từ nào diễn đạt tổng giá của hai món.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空
【选词列表】
A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共
43.我们公司的职员不( )是中国人
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên công ty chúng tôi không (phải tất cả) đều là người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共 43.我们公司的职员不( )是中国人
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên công ty chúng tôi không (phải tất cả) đều là người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- D. 都 (dōu: tất cả)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa/thú vị, C 同屋 là bạn cùng phòng, E 贵 là đắt, F 一共 là tổng cộng; các từ này không phù hợp với cấu trúc 不……是中国人.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第44题:选词填空
【选词列表】
A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共
44.我的( )是美国人,他喜欢听音乐
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cùng phòng) của tôi là người Mỹ, anh ấy thích nghe nhạc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共 44.我的( )是美国人,他喜欢听音乐
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cùng phòng) của tôi là người Mỹ, anh ấy thích nghe nhạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- D. 都 (dōu: tất cả)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng sau 我的 (của tôi) và trước 是美国人 (là người Mỹ), vì vậy cần một danh từ chỉ người. 同屋 nghĩa là bạn cùng phòng; đại từ 他 (anh ấy) ở vế sau tiếp tục nói về người này. C 想 là muốn/nghĩ, B 意思 là ý nghĩa/thú vị, D 都 là đều, E 贵 là đắt, F 一共 là tổng cộng; các từ này không thể chỉ người trong cấu trúc 我的……是美国人.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 想 B 意思 C 同屋 D 都 E 贵 F 一共 45.A:你要买什么书? B:我( )买一本《汉英词典》
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn muốn mua sách gì? B: Tôi (muốn) mua một cuốn "Từ điển Hán Anh".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- D. 都 (dōu: tất cả)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 一共 (yī gòng: tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa/thú vị, C 同屋 là bạn cùng phòng, D 都 là đều, E 贵 là đắt, F 一共 là tổng cộng; các từ này không thể đứng ở vị trí này để diễn đạt “muốn mua”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường đại học của chúng tôi vừa lớn vừa đẹp, chỉ là hơi xa chỗ tôi ở, mỗi ngày tôi đi xe mất 30 phút. ★ Từ chỗ tôi ở đến trường đi xe mất 30 phút.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我们的大学又大又漂亮,就是离我住的地方有点儿远,我每天坐车要30分钟. ★ 从我住的地方到学校坐车要30分钟.
• Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học của chúng tôi vừa lớn vừa đẹp, chỉ là hơi xa chỗ tôi ở, mỗi ngày tôi đi xe mất 30 phút. ★ Từ chỗ tôi ở đến trường đi xe mất 30 phút.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói mỗi ngày người kể đi xe mất 30 phút; nhận định diễn đạt rõ điểm đi là nơi ở và điểm đến là trường. Hai thông tin khớp nhau.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi làm việc ở một bệnh viện, mỗi ngày ông ấy có rất nhiều bệnh nhân, công việc rất bận rộn. ★ Bố tôi là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我爸爸在一家医院工作,他每天都有很多病人,工作很忙. ★ 我爸爸是大夫.
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi làm việc ở một bệnh viện, mỗi ngày ông ấy có rất nhiều bệnh nhân, công việc rất bận rộn. ★ Bố tôi là bác sĩ.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn cho biết bố làm ở bệnh viện và hằng ngày tiếp xúc với nhiều bệnh nhân. Những chi tiết này cho thấy ông làm nghề bác sĩ; nhận định phù hợp với nội dung.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tên là Trương Lượng, năm nay 25 tuổi, đã tốt nghiệp đại học được hai năm rồi. ★ Trương Lượng tốt nghiệp đại học năm 25 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我叫张亮,今年25岁,大学毕业已经两年了. ★ 张亮25岁大学毕业.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là Trương Lượng, năm nay 25 tuổi, đã tốt nghiệp đại học được hai năm rồi. ★ Trương Lượng tốt nghiệp đại học năm 25 tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Trương Lượng hiện 25 tuổi và đã tốt nghiệp được hai năm. Vậy anh tốt nghiệp khoảng năm 23 tuổi, không phải năm 25 tuổi. Nhận định nhầm tuổi hiện tại thành tuổi tốt nghiệp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơm, mì tôi đều không muốn ăn, chúng ta ăn sủi cảo đi. ★ Tôi không muốn ăn sủi cảo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 米饭、面条我都不想吃,我们吃饺子吧. ★ 我不想吃饺子.
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm, mì tôi đều không muốn ăn, chúng ta ăn sủi cảo đi. ★ Tôi không muốn ăn sủi cảo.
• Phân tích đối chiếu: Người nói từ chối ăn cơm và mì, sau đó đề nghị ăn sủi cảo. Vì vậy, không thể kết luận rằng người nói không muốn ăn sủi cảo; nhận định trái với đề nghị trong đoạn văn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi biết số điện thoại nhà cô Vương, không biết số điện thoại di động của cô ấy, bạn có thể nói cho tôi biết không? ★ Tôi muốn biết số điện thoại nhà cô Vương.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我知道王老师家的电话号码,不知道她的手机号码,你能告诉我吗? ★ 我想知道王老师家的电话号码.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết số điện thoại nhà cô Vương, không biết số điện thoại di động của cô ấy, bạn có thể nói cho tôi biết không? ★ Tôi muốn biết số điện thoại nhà cô Vương.
• Phân tích đối chiếu: Người nói đã biết số điện thoại nhà của cô Vương. Điều người nói chưa biết và muốn hỏi là số điện thoại di động của cô ấy. Nhận định nhầm số đã biết với số cần hỏi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我朋友今天下午来北京。
B. 我起床晚了。
C. 喜欢就试试吧。
D. 今天是周末。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 明天公司派我去香港。
51.我去机场接他。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi sân bay đón anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我朋友今天下午来北京。 B. 我起床晚了。 C. 喜欢就试试吧。 D. 今天是周末。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 明天公司派我去香港。 51.我去机场接他。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi sân bay đón anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友今天下午来北京。 (Tôi bạn bè hôm nay buổi chiều đến, tới Bắc Kinh)
- B. 我起床晚了。 (Tôi thức dậy muộn, trễ rồi)
- C. 喜欢就试试吧。 (Thích thì, liền thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm nhé, đi)
- D. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天公司派我去香港。 (Ngày mai công ty cử, phái đi tôi đi thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A cho biết bạn của người nói sẽ đến Bắc Kinh vào chiều nay, tạo bối cảnh hợp lý cho việc ra sân bay đón bạn. A. 我朋友今天下午来北京。 Pinyin: Wǒ péngyou jīntiān xiàwǔ lái Běijīng. Nghĩa: Chiều nay bạn tôi đến Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第52题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我朋友今天下午来北京。
B. 我起床晚了。
C. 喜欢就试试吧。
D. 今天是周末。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 明天公司派我去香港。
52.我们一起去逛逛街吧。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta cùng đi dạo phố nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我朋友今天下午来北京。 B. 我起床晚了。 C. 喜欢就试试吧。 D. 今天是周末。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 明天公司派我去香港。 52.我们一起去逛逛街吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cùng đi dạo phố nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友今天下午来北京。 (Tôi bạn bè hôm nay buổi chiều đến, tới Bắc Kinh)
- B. 我起床晚了。 (Tôi thức dậy muộn, trễ rồi)
- C. 喜欢就试试吧。 (Thích thì, liền thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm nhé, đi)
- D. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天公司派我去香港。 (Ngày mai công ty cử, phái đi tôi đi thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen)
• Phân tích đối chiếu: Nghĩa: Chúng ta cùng đi dạo phố, mua sắm nhé. Câu phát biểu là lời rủ rê đi逛街. Hôm nay là cuối tuần là bối cảnh phù hợp để cùng nhau đi dạo phố. D. 今天是周末。 Pinyin: Jīntiān shì zhōumò. Nghĩa: Hôm nay là cuối tuần.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我朋友今天下午来北京。
B. 我起床晚了。
C. 喜欢就试试吧。
D. 今天是周末。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 明天公司派我去香港。
53.你今天怎么打车来学校了?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao hôm nay bạn lại đi taxi đến trường vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我朋友今天下午来北京。 B. 我起床晚了。 C. 喜欢就试试吧。 D. 今天是周末。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 明天公司派我去香港。 53.你今天怎么打车来学校了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay bạn lại đi taxi đến trường vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友今天下午来北京。 (Chiều nay bạn tôi đến Bắc Kinh)
- B. 我起床晚了。 (Tại tôi thức dậy muộn)
- C. 喜欢就试试吧。 (Thích thì cứ thử xem nhé)
- D. 今天是周末。 (Hôm nay là cuối tuần)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu thế? Bạn có thấy anh ấy không?)
- F. 明天公司派我去香港。 (Ngày mai công ty cử tôi đi Hồng Kông)
• Phân tích đối chiếu: Câu 53 dùng đại từ nghi vấn "怎么" hỏi nguyên nhân tại sao hôm nay lại đi taxi đến trường. Câu B "我起床晚了。" (Tại tôi thức dậy muộn) giải thích hợp lý nguyên nhân phải bắt taxi để tránh bị muộn học.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我朋友今天下午来北京。
B. 我起床晚了。
C. 喜欢就试试吧。
D. 今天是周末。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 明天公司派我去香港。
54.你什么时候回北京?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nào bạn về Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我朋友今天下午来北京。 B. 我起床晚了。 C. 喜欢就试试吧。 D. 今天是周末。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 明天公司派我去香港。 54.你什么时候回北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn về Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友今天下午来北京。 (Chiều nay bạn tôi đến Bắc Kinh)
- B. 我起床晚了。 (Tôi thức dậy muộn)
- C. 喜欢就试试吧。 (Thích thì cứ thử xem nhé)
- D. 今天是周末。 (Hôm nay là cuối tuần)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu thế? Bạn có thấy anh ấy không?)
- F. 明天公司派我去香港。 (Ngày mai công ty cử tôi đi Hồng Kông)
• Phân tích đối chiếu: Câu F cho biết "明天公司派我去香港" (Ngày mai công ty cử tôi đi công tác Hồng Kông), nên người đối thoại tiếp lời hỏi "你什么时候回北京?" (Khi nào bạn quay về Bắc Kinh?). Hai câu tạo thành đoạn hội thoại hỏi thăm lịch trình công tác hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 我朋友今天下午来北京。
B. 我起床晚了。
C. 喜欢就试试吧。
D. 今天是周末。
E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
F. 明天公司派我去香港。
55.这件衣服颜色和样子都不错。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này màu sắc và kiểu dáng đều đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我朋友今天下午来北京。 B. 我起床晚了。 C. 喜欢就试试吧。 D. 今天是周末。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 明天公司派我去香港。 55.这件衣服颜色和样子都不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này màu sắc và kiểu dáng đều đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友今天下午来北京。 (Tôi bạn bè hôm nay buổi chiều đến, tới Bắc Kinh)
- B. 我起床晚了。 (Tôi thức dậy muộn, trễ rồi)
- C. 喜欢就试试吧。 (Thích thì, liền thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm nhé, đi)
- D. 今天是周末。 (Hôm nay là, phải cuối tuần)
- E. 他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 明天公司派我去香港。 (Ngày mai công ty cử, phái đi tôi đi thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen)
• Phân tích đối chiếu: Nghĩa: Chiếc áo này có màu sắc và kiểu dáng đều đẹp. Người nói nhận xét chiếc áo khá đẹp. Câu 喜欢就试试吧 là lời khuyên: nếu thích thì hãy thử xem. Hai câu nối tiếp tự nhiên trong ngữ cảnh chọn quần áo. C. 喜欢就试试吧。 Pinyin: Xǐhuan jiù shìshi ba. Nghĩa: Nếu thích thì thử xem nhé.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 天气 真 热! 渴死 我 了!
B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。
C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。
D. 我 的 宿舍 不 太 安静。
E. 我 去 超市 买 东西。
56.这 已经 是 打八折 了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái này đã giảm giá 20% rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 天气 真 热! 渴死 我 了! B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。 C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。 D. 我 的 宿舍 不 太 安静。 E. 我 去 超市 买 东西。 56.这 已经 是 打八折 了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái này đã giảm giá 20% rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气真热!渴死我了!(Tiānqì zhēn rè! Kě sǐ wǒ le!) — Trời nóng quá! Khát chết mất!
- B. 我住的地方离学校不远。(Wǒ zhù de dìfang lí xuéxiào bù yuǎn) — Nơi tôi ở cách trường không xa.
- C. 这件衣服二百八?太贵了,便宜一点儿吧。(Zhè jiàn yīfu èrbǎi bā? Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba) — Bộ quần áo này 280 tệ à? Đắt quá, bớt một chút đi.
- D. 我的宿舍不太安静。(Wǒ de sùshè bú tài ānjìng) — Ký túc xá của tôi không yên tĩnh lắm.
- E. 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: 这已经是打八折了。(Zhè yǐjīng shì dǎ bā zhé le) — Giá này đã được giảm còn 80% rồi. 打八折 nghĩa là giảm 20%, tức người mua chỉ trả 80% giá niêm yết. Câu C đang mặc cả vì thấy giá áo đắt; câu đáp cho biết mức giá hiện tại đã được giảm rồi, nên hai câu nối tiếp tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi không có tiết học buổi chiều, tôi thường đến thư viện học bài.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 天气 真 热! 渴死 我 了! B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。 C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。 D. 我 的 宿舍 不 太 安静。 E. 我 去 超市 买 东西。 57.下午 没有 课 的 时候, 我 常常 去 图书馆 学习。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi không có tiết học buổi chiều, tôi thường đến thư viện học bài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气真热!渴死我了!(Tiānqì zhēn rè! Kě sǐ wǒ le!) — Trời nóng quá! Khát chết mất!
- B. 我住的地方离学校不远。(Wǒ zhù de dìfang lí xuéxiào bù yuǎn) — Nơi tôi ở cách trường không xa.
- C. 这件衣服二百八?太贵了,便宜一点儿吧。(Zhè jiàn yīfu èrbǎi bā? Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba) — Bộ quần áo này 280 tệ à? Đắt quá, bớt một chút đi.
- D. 我的宿舍不太安静。(Wǒ de sùshè bú tài ānjìng) — Ký túc xá của tôi không yên tĩnh lắm.
- E. 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: người nói thường ra thư viện học. Các phương án còn lại nói về thời tiết, nơi ở gần trường, mặc cả quần áo hoặc đi siêu thị, không khớp ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tiện thể mua giúp tôi hai túi sữa nhé?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 天气 真 热! 渴死 我 了! B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。 C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。 D. 我 的 宿舍 不 太 安静。 E. 我 去 超市 买 东西。 58.你 顺便 帮 我 买 两 袋 牛奶, 好 吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tiện thể mua giúp tôi hai túi sữa nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气真热!渴死我了!(Tiānqì zhēn rè! Kě sǐ wǒ le!) — Trời nóng quá! Khát chết mất!
- B. 我住的地方离学校不远。(Wǒ zhù de dìfang lí xuéxiào bù yuǎn) — Nơi tôi ở cách trường không xa.
- C. 这件衣服二百八?太贵了,便宜一点儿吧。(Zhè jiàn yīfu èrbǎi bā? Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba) — Bộ quần áo này 280 tệ à? Đắt quá, bớt một chút đi.
- D. 我的宿舍不太安静。(Wǒ de sùshè bú tài ānjìng) — Ký túc xá của tôi không yên tĩnh lắm.
- E. 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhờ mua sữa nhân tiện. Trong các câu đáp, E cho biết người kia đi siêu thị mua đồ, đúng nơi có thể mua sữa và tạo thành lời nhờ vả hợp lý. Những phương án khác không liên quan đến việc đi mua sắm.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第59题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 天气 真 热! 渴死 我 了!
B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。
C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。
D. 我 的 宿舍 不 太 安静。
E. 我 去 超市 买 东西。
59.我 每天 走着 去 学校。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 天气 真 热! 渴死 我 了! B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。 C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。 D. 我 的 宿舍 不 太 安静。 E. 我 去 超市 买 东西。 59.我 每天 走着 去 学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气真热!渴死我了!(Tiānqì zhēn rè! Kě sǐ wǒ le!) — Trời nóng quá! Khát chết mất!
- B. 我住的地方离学校不远。(Wǒ zhù de dìfang lí xuéxiào bù yuǎn) — Nơi tôi ở cách trường không xa.
- C. 这件衣服二百八?太贵了,便宜一点儿吧。(Zhè jiàn yīfu èrbǎi bā? Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba) — Bộ quần áo này 280 tệ à? Đắt quá, bớt một chút đi.
- D. 我的宿舍不太安静。(Wǒ de sùshè bú tài ānjìng) — Ký túc xá của tôi không yên tĩnh lắm.
- E. 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: phương án khác không giải thích được cách đi học này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:读句子,选择正确对应句
【备选句子】
A. 天气 真 热! 渴死 我 了!
B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。
C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。
D. 我 的 宿舍 不 太 安静。
E. 我 去 超市 买 东西。
60.你 喝 点儿 可乐 还是 雪碧?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn uống Coca hay Sprite?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 天气 真 热! 渴死 我 了! B. 我 住 的 地方 离 学校 不 远。 C. 这 件 衣服 二百八? 太 贵 了, 便宜 一点儿 吧。 D. 我 的 宿舍 不 太 安静。 E. 我 去 超市 买 东西。 60.你 喝 点儿 可乐 还是 雪碧?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn uống Coca hay Sprite?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气真热!渴死我了!(Tiānqì zhēn rè! Kě sǐ wǒ le!) — Trời nóng quá! Khát chết mất!
- B. 我住的地方离学校不远。(Wǒ zhù de dìfang lí xuéxiào bù yuǎn) — Nơi tôi ở cách trường không xa.
- C. 这件衣服二百八?太贵了,便宜一点儿吧。(Zhè jiàn yīfu èrbǎi bā? Tài guì le, piányi yìdiǎnr ba) — Bộ quần áo này 280 tệ à? Đắt quá, bớt một chút đi.
- D. 我的宿舍不太安静。(Wǒ de sùshè bú tài ānjìng) — Ký túc xá của tôi không yên tĩnh lắm.
- E. 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích đối chiếu: người nói rất khát, tạo ngữ cảnh tự nhiên để mời đồ uống. Những câu đáp còn lại nói về nơi ở, quần áo, ký túc xá hoặc đi siêu thị.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H2-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile