Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H13004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 吃西瓜
• Nghĩa tiếng Việt: ăn dưa hấu
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ngồi ở bàn ăn đang cầm thìa ăn một bát cơm trắng.
- Hình B: Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành (Đúng).
- Hình C: Cô bé đang cầm một quả chuối vàng trên tay.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 骑自行车
• Nghĩa tiếng Việt: đạp xe đạp
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đang ngồi lái xe ô tô con.
- Hình C: Cô gái đang đứng đợi ở trạm xe buýt.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 三本书
• Nghĩa tiếng Việt: ba quyển sách
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba cây bút chì màu đặt cạnh nhau trên bàn.
- Hình B: Ba chiếc cốc sứ uống nước đặt trên khay.
- Hình C: Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 在公园跑步
• Nghĩa tiếng Việt: chạy bộ trong công viên
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nam sinh đang ngồi đọc sách trên ghế sofa trong phòng khách.
- Hình B: Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên (Đúng).
- Hình C: Hai người đang đứng mua trái cây trong siêu thị.
• Kết luận: Hình B (Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 白色的书包
• Nghĩa tiếng Việt: chiếc cặp sách màu trắng
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa (Đúng).
- Hình B: Một đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.
• Kết luận: Hình A (Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Chi tiết then chốt: "你明天上午去哪儿?" (nǐ míng tiān shàng wǔ qù nǎ ér ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 上午 (buổi sáng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 图书馆 (thư viện).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (图书馆 — tú shū guǎn). Các phương án nhiễu A (八点半), B (是学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电脑 (máy tính); 星期 (tuần / thứ); 桌子 (cái bàn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "桌子上有什么?" (zhuō zi shàng yǒu shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 桌子 (cái bàn); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (一个电脑 — yí gè diàn nǎo). Các phương án nhiễu B (很好吃), C (星期五) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 衣服 (quần áo).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "那件衣服多少钱?" (nà jiàn yī fú duō shǎo qián ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (九十块 — jiǔ shí kuài). Các phương án nhiễu A (三个人), C (在商店) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不客气 (không có gì); 老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 茶 (trà); 不客气 (đừng khách sáo).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "王老师现在在办公室吗?" (wáng lǎo shī xiàn zài zài bàn gōng shì ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不在,他回家了 — bù zài , tā huí jiā le). Các phương án nhiễu A (不客气), B (喝热茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 苹果 (quả táo); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你会写这个汉字吗?" (nǐ huì xiě zhè ge hàn zì ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 汉字 (chữ Hán).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (会写 — huì xiě). Các phương án nhiễu B (两个苹果), C (昨天下午) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bây giờ cậu đi đâu thế? — Nam: Mình ra ga tàu hỏa, chiều nay đi tàu hỏa lên Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在去哪儿?男:我去火车站,下午坐火车去北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ cậu đi đâu thế? — Nam: Mình ra ga tàu hỏa, chiều nay đi tàu hỏa lên Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa (Đúng).
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
• Kết luận: Hình D (Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nam: Hôm nay sao anh Trương không đi làm? — Nữ: Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:张先生今天怎么没来上班?女:他生病了,去医院看医生了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay sao anh Trương không đi làm? — Nữ: Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng).
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
• Kết luận: Hình A (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Chào buổi sáng, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: 7 giờ rưỡi rồi, mau ăn sáng đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:早上好,现在几点了?男:七点半了,快吃早饭吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào buổi sáng, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: 7 giờ rưỡi rồi, mau ăn sáng đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nam: Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:阳台上的花真漂亮!女:是啊,我每天早上都给它们浇水。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi (Đúng).
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nữ: Tối nay chúng mình ăn gì? — Nam: Mình và mẹ đang gói sủi cảo đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天晚上我们吃什么?男:我和妈妈正在包饺子呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay chúng mình ăn gì? — Nam: Mình và mẹ đang gói sủi cảo đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp (Đúng).
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
• Kết luận: Hình E (Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (em trai); 小学 (tiểu học); 几岁 (mấy tuổi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "弟弟今年八岁,他在第一小学读书。" (dì di jīn nián bā suì , tā zài dì yī xiǎo xué dú shū 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 弟弟 (em trai); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 小学 (tiểu học).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (八岁 — bā suì). Các phương án nhiễu A (六岁), C (十岁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "今天外边很冷,我们不去商店了,在家里看电视吧。" (jīn tiān wài biān hěn lěng , wǒ men bù qù shāng diàn le , zài jiā lǐ kàn diàn shì ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (看电视 — kàn diàn shì). Các phương án nhiễu A (做饭), B (睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。" (zhè shì wǒ jiě jiě mǎi de píng guǒ , fēi cháng hǎo chī , nǐ yě chī yí gè ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹果 (quả táo); 姐姐 (chị gái); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (姐姐 — jiě jiě). Các phương án nhiễu B (妈妈), C (同学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 下午 (buổi chiều).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "李老师每天早上七点来学校,下午五点回家。" (lǐ lǎo shī měi tiān zǎo shàng qī diǎn lái xué xiào , xià wǔ wǔ diǎn huí jiā 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (五点 — wǔ diǎn). Các phương án nhiễu A (四点), C (七点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医院 (bệnh viện); 学校 (trường học); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "那个书店就在学校前边,走路五分钟就到了。" (nà ge shū diàn jiù zài xué xiào qián biān , zǒu lù wǔ fēn zhōng jiù dào le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 书店 (hiệu sách).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (学校前边 — xué xiào qián biān). Các phương án nhiễu A (医院后边), B (饭店里边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H13004.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H13004
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
姐姐喜欢在图书馆看书。
HSK 1
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái thích đọc sách ở thư viện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 姐姐喜欢在图书馆看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích đọc sách ở thư viện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện (Đúng).
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
• Kết luận: Hình C (Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai và bạn học đang đá bóng ở trường.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 弟弟和同学在学校踢足球呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai và bạn học đang đá bóng ở trường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ (Đúng).
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
• Kết luận: Hình E (Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我家的小狗在椅子下边睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
• Kết luận: Hình A (Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố sáng nào cũng uống một tách trà và đọc báo.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 爸爸每天早上喝一杯茶、看报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố sáng nào cũng uống một tách trà và đọc báo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 吃东西以前要先洗手。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng (Đúng).
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
【Từ chọn điền】 A. 在三楼。 B. 好的,我马上来。 C. 她的名字叫林娜。 D. 不客气,这是我应该做的。 E. 我想买一个新杯子。 F. 他是我爸爸的朋友。
太谢谢你帮我拿东西了!
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn); 不客气 (không có gì); 不客气 (đừng khách sáo); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "太谢谢你帮我拿东西了!" (tài xiè xiè nǐ bāng wǒ ná dōng xī le !).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn); 不客气 (không có gì); 不客气 (đừng khách sáo).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不客气,这是我应该做的。 — bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 在三楼。 B. 好的,我马上来。 C. 她的名字叫林娜。 D. 不客气,这是我应该做的。 E. 我想买一个新杯子。 F. 他是我爸爸的朋友。
前边说话的那个人是谁?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不客气 (không có gì); 说话 (nói chuyện); 不客气 (đừng khách sáo); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "前边说话的那个人是谁?" (qián biān shuō huà de nà ge rén shì shuí ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 爸爸 (bố); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: phương án F (他是我爸爸的朋友。 — tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 在三楼。 B. 好的,我马上来。 C. 她的名字叫林娜。 D. 不客气,这是我应该做的。 E. 我想买一个新杯子。 F. 他是我爸爸的朋友。
请问,电脑教室在哪儿?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不客气 (không có gì); 电脑 (máy tính); 不客气 (đừng khách sáo); 教室 (phòng học); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "请问,电脑教室在哪儿?" (qǐng wèn , diàn nǎo jiào shì zài nǎ ér ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 教室 (phòng học).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (在三楼。 — zài sān lóu 。). Các phương án nhiễu B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 在三楼。 B. 好的,我马上来。 C. 她的名字叫林娜。 D. 不客气,这是我应该做的。 E. 我想买一个新杯子。 F. 他是我爸爸的朋友。
你下午去商店想买什么?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不客气 (không có gì); 商店 (cửa hàng); 下午 (buổi chiều); 不客气 (đừng khách sáo); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "你下午去商店想买什么?" (nǐ xià wǔ qù shāng diàn xiǎng mǎi shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 下午 (buổi chiều); 杯子 (cái cốc / ly).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (我想买一个新杯子。 — wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 在三楼。 B. 好的,我马上来。 C. 她的名字叫林娜。 D. 不客气,这是我应该做的。 E. 我想买一个新杯子。 F. 他是我爸爸的朋友。
米饭做好了,快来吃饭吧!
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不客气 (không có gì); 米饭 (cơm); 吃饭 (ăn cơm); 不客气 (đừng khách sáo); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "米饭做好了,快来吃饭吧!" (mǐ fàn zuò hǎo le , kuài lái chī fàn ba !).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 米饭 (cơm); 吃饭 (ăn cơm).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (好的,我马上来。 — hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 听 B. 岁 C. 名字 D. 块 E. 冷 F. 朋友
你好,请问你叫什么( 31 )?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (xin chào); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "你好,请问你叫什么( 31 )?" (nǐ hǎo , qǐng wèn nǐ jiào shén me ( 31 )?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 你好 (xin chào); 名字 (tên).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你好,请问你叫什么( 31 )?", từ/cụm từ ở phương án C (名字 — míng zì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào); 名字 (tên)); các phương án A (听 — tīng: nghe), B (岁), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 听 B. 岁 C. 名字 D. 块 E. 冷 F. 朋友
他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。" (tā lái zhōng guó sān nián le , rèn shí le hěn duō zhōng guó ( 32 )。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án F (朋友 — péng yǒu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết)); các phương án A (听 — tīng: nghe), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 听 B. 岁 C. 名字 D. 块 E. 冷 F. 朋友
这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喜欢 (thích); 非常 (vô cùng); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。" (zhè shǒu gē hěn hǎo ( 33 ), wǒ fēi cháng xǐ huān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 非常 (vô cùng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。", từ/cụm từ ở phương án A (听 — tīng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (喜欢 (thích); 非常 (vô cùng)); các phương án B (岁 — suì: tuổi), C (名字), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。" (jīn tiān tiān qì tài ( 34 ) le , nǐ duō chuān yì diǎn ér yī fú 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。", từ/cụm từ ở phương án E (冷 — lěng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo)); các phương án A (听 — tīng: nghe), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 听 B. 岁 C. 名字 D. 块 E. 冷 F. 朋友
A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?
B:她今年四岁了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 女儿 (con gái); 可爱 (đáng yêu); 名字 (tên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?" (A: nǐ de nǚ ér zhēn kě ài , tā jīn nián jǐ ( 35 ) le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 女儿 (con gái); 可爱 (đáng yêu).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?", từ/cụm từ ở phương án B (岁 — suì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (女儿 (con gái); 可爱 (đáng yêu)); các phương án A (听 — tīng: nghe), C (名字), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。" (wǒ xīng qī liù shàng wǔ qù xué xí hàn yǔ , xià wǔ qù péng yǒu jiā wán 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 汉语 (tiếng Hán); 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (学汉语 — xué hàn yǔ). Các phương án nhiễu A (去商店), C (看电影) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "这个书包是妈妈送给我的生日礼物,我很喜欢。" (zhè ge shū bāo shì mā mā sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù , wǒ hěn xǐ huān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 妈妈 (mẹ); 书包 (cặp sách); 礼物 (món quà).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (妈妈 — mā mā). Các phương án nhiễu A (哥哥), B (老师) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 出租车 (xe taxi); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa); 外边 (bên ngoài).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。" (wài biān xià yǔ le , wǒ men zuò chū zū chē qù fàn diàn ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 出租车 (xe taxi); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (坐出租车 — zuò chū zū chē). Các phương án nhiễu B (走路), C (骑车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "桌子上那杯热牛奶是给你的,快喝吧。" (zhuō zi shàng nà bēi rè niú nǎi shì gěi nǐ de , kuài hē ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛奶 (sữa tươi); 桌子 (cái bàn).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (牛奶 — niú nǎi). Các phương án nhiễu A (热茶), C (苹果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 学校 (trường học); 工作 (làm việc / công việc); 哥哥 (anh trai).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "哥哥在医院工作,他是一名医生,每天都很忙。" (gē gē zài yī yuàn gōng zuò , tā shì yī míng yī shēng , měi tiān dōu hěn máng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 工作 (làm việc / công việc); 哥哥 (anh trai).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (医院 — yī yuàn). Các phương án nhiễu A (学校), B (公司) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H13004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile