Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H13003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 喝牛奶
• Nghĩa tiếng Việt: uống sữa
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cầm ly thủy tinh đựng sữa trắng đang uống ngon lành (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đứng ngoài trời đang uống nước đóng chai.
- Hình C: Cô gái ngồi bên bàn trà đang uống trà nóng.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé cầm ly thủy tinh đựng sữa trắng đang uống ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车
• Nghĩa tiếng Việt: đi xe taxi
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai đang đi bộ trên đường phố.
- Hình B: Chàng trai đang ngồi cạnh cửa sổ trên khoang máy bay.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi bên trong một chiếc xe taxi (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Chàng trai đang ngồi bên trong một chiếc xe taxi) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 三只猫
• Nghĩa tiếng Việt: ba con mèo
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba chú mèo con dễ thương ngồi cạnh nhau (Đúng).
- Hình B: Ba chú chó nhỏ ngồi cạnh nhau.
- Hình C: Ba quả trứng gà đặt trong chiếc bát.
• Kết luận: Hình A (Ba chú mèo con dễ thương ngồi cạnh nhau) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 在书店看书
• Nghĩa tiếng Việt: đọc sách ở hiệu sách
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đứng giữa các kệ sách trong hiệu sách đang mở đọc một cuốn sách (Đúng).
- Hình B: Chàng trai ngồi ở bàn ăn đang cầm đũa ăn cơm.
- Hình C: Cô gái đang nằm ngủ trên giường.
• Kết luận: Hình A (Cô gái đứng giữa các kệ sách trong hiệu sách đang mở đọc một cuốn sách) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 漂亮的汉字
• Nghĩa tiếng Việt: chữ Hán đẹp
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc áo khoác treo trên móc áo.
- Hình B: Những chữ Hán được viết ngay ngắn đẹp đẽ trên trang giấy kẻ ô vuông (Đúng).
- Hình C: Bức tranh phong cảnh rừng cây mùa đông phủ tuyết.
• Kết luận: Hình B (Những chữ Hán được viết ngay ngắn đẹp đẽ trên trang giấy kẻ ô vuông) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你喜欢吃饺子吗? — Phương án: A. 没关系 | B. 很喜欢 | C. 不好吃 [nǐ xǐ huān chī jiǎo zi ma ? — Phương án: A. méi guān xì | B. hěn xǐ huān | C. bù hǎo chī] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 饺子 (sủi cảo); 喜欢 (thích); 没关系 (không sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你喜欢吃饺子吗?" (nǐ xǐ huān chī jiǎo zi ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 喜欢 (thích); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很喜欢 — hěn xǐ huān). Các phương án nhiễu A (没关系), C (不好吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 先生,请问您会说中文吗? — Phương án: A. 谢谢 | B. 很好听 | C. 会一点儿 [xiān shēng , qǐng wèn nín huì shuō zhōng wén ma ? — Phương án: A. xiè xiè | B. hěn hǎo tīng | C. huì yì diǎn ér] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 中文 (tiếng Trung); 会一点儿 (biết một chút).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "先生,请问您会说中文吗?" (xiān shēng , qǐng wèn nín huì shuō zhōng wén ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中文 (tiếng Trung); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 会一点儿 (biết một chút).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (会一点儿 — huì yì diǎn ér). Các phương án nhiễu A (谢谢), B (很好听) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你每天早上几点起床? — Phương án: A. 十分钟 | B. 八点半 | C. 三个小时 [nǐ měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng ? — Phương án: A. shí fēn zhōng | B. bā diǎn bàn | C. sān gè xiǎo shí] — Từ khóa: 起床 (thức dậy); 八点半 (8 giờ rưỡi); 三个小时 (3 tiếng đồng hồ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你每天早上几点起床?" (nǐ měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 起床 (thức dậy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 八点半 (8 giờ rưỡi).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (八点半 — bā diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (十分钟), C (三个小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 哥哥去哪儿买东西了? — Phương án: A. 商店 | B. 衣服 | C. 睡觉 [gē gē qù nǎ ér mǎi dōng xī le ? — Phương án: A. shāng diàn | B. yī fú | C. shuì jiào] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 睡觉 (ngủ); 买东西 (mua đồ); 哥哥 (anh trai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "哥哥去哪儿买东西了?" (gē gē qù nǎ ér mǎi dōng xī le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 买东西 (mua đồ); 哥哥 (anh trai); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (商店 — shāng diàn). Các phương án nhiễu B (衣服), C (睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你妹妹今年多大了? — Phương án: A. 两岁 | B. 很漂亮 | C. 是学生 [nǐ mèi mèi jīn nián duō dà le ? — Phương án: A. liǎng suì | B. hěn piào liàng | C. shì xué shēng] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 漂亮 (xinh đẹp); 妹妹 (em gái).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你妹妹今年多大了?" (nǐ mèi mèi jīn nián duō dà le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妹妹 (em gái); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (两岁 — liǎng suì). Các phương án nhiễu B (很漂亮), C (是学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cảm ơn cậu đã đưa bánh mì cho mình! — Nam: Đừng khách sáo. Ăn nhiều một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你给我面包!男:不客气。多吃点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn cậu đã đưa bánh mì cho mình! — Nam: Đừng khách sáo. Ăn nhiều một chút nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
- Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
- Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nam: Em có nhìn thấy con gái đâu không? — Nữ: Con bé ở đằng kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见女儿了吗?女:在那儿呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy con gái đâu không? — Nữ: Con bé ở đằng kia kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ (Đúng).
- Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
- Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
- Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
• Kết luận: Hình A (Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? — Nam: Lạnh lắm, lại còn mưa nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外边天气怎么样?男:很冷,还下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? — Nam: Lạnh lắm, lại còn mưa nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh (Đúng).
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
- Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
- Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nam: Buổi tối cậu định làm gì? — Nữ: Mình đi ăn cơm với bạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你晚上要做什么?女:我去和朋友吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối cậu định làm gì? — Nữ: Mình đi ăn cơm với bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng (Đúng).
- Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
- Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
• Kết luận: Hình D (Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nữ: Kia có phải là điện thoại của cậu không? — Nam: Cái ở trên bàn ấy hả? Không phải đâu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:那是你的手机吗?男:桌子上的那个吗?不是。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kia có phải là điện thoại của cậu không? — Nam: Cái ở trên bàn ấy hả? Không phải đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
- Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ (Đúng).
- Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
• Kết luận: Hình E (Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我的房间号是908。问:说话人住在哪个房间? — Phương án: A. 608 | B. 809 | C. 908 [wǒ de fáng jiān hào shì 908。 wèn : shuō huà rén zhù zài nǎ ge fáng jiān ? — Phương án: A. 608 | B. 809 | C. 908] — Từ khóa: 房间 (căn phòng); 说话 (nói chuyện); 房间号 (số phòng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我的房间号是908。" (wǒ de fáng jiān hào shì 908。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 房间 (căn phòng); 房间号 (số phòng).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (908 — 908). Các phương án nhiễu A (608), B (809) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 弟弟喜欢吃面条儿,姐姐喜欢吃米饭。问:谁喜欢吃米饭? — Phương án: A. 姐姐 | B. 弟弟 | C. 哥哥 [dì di xǐ huān chī miàn tiáo ér , jiě jiě xǐ huān chī mǐ fàn 。 wèn : shuí xǐ huān chī mǐ fàn ? — Phương án: A. jiě jiě | B. dì di | C. gē gē] — Từ khóa: 米饭 (cơm); 面条 (mì sợi); 喜欢 (thích); 哥哥 (anh trai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "弟弟喜欢吃面条儿,姐姐喜欢吃米饭。" (dì di xǐ huān chī miàn tiáo ér , jiě jiě xǐ huān chī mǐ fàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 米饭 (cơm); 面条 (mì sợi); 喜欢 (thích); 姐姐 (chị gái).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (姐姐 — jiě jiě). Các phương án nhiễu B (弟弟), C (哥哥) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我下课后和朋友去电影院。问:说话人下课后做什么? — Phương án: A. 吃晚饭 | B. 看电影 | C. 玩电脑 [wǒ xià kè hòu hé péng yǒu qù diàn yǐng yuàn 。 wèn : shuō huà rén xià kè hòu zuò shén me ? — Phương án: A. chī wǎn fàn | B. kàn diàn yǐng | C. wán diàn nǎo] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim); 下课 (tan học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我下课后和朋友去电影院。" (wǒ xià kè hòu hé péng yǒu qù diàn yǐng yuàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 下课 (tan học).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看电影 — kàn diàn yǐng). Các phương án nhiễu A (吃晚饭), C (玩电脑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我三月回国去看爸爸妈妈。问:说话人什么时候回国? — Phương án: A. 三月 | B. 星期三 | C. 三年后 [wǒ sān yuè huí guó qù kàn bà bà mā mā 。 wèn : shuō huà rén shén me shí hòu huí guó ? — Phương án: A. sān yuè | B. xīng qī sān | C. sān nián hòu] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ); 爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ); 说话 (nói chuyện).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我三月回国去看爸爸妈妈。" (wǒ sān yuè huí guó qù kàn bà bà mā mā 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 回国 (về nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (三月 — sān yuè). Các phương án nhiễu B (星期三), C (三年后) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 小高生病了,不能来上班了。问:小高怎么了? — Phương án: A. 上班了 | B. 不喝茶 | C. 生病了 [xiǎo gāo shēng bìng le , bù néng lái shàng bān le 。 wèn : xiǎo gāo zěn me le ? — Phương án: A. shàng bān le | B. bù hē chá | C. shēng bìng le] — Từ khóa: 生病 (bị ốm); 茶 (trà); 喝茶 (uống trà); 上班 (đi làm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "小高生病了,不能来上班了。" (xiǎo gāo shēng bìng le , bù néng lái shàng bān le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 生病 (bị ốm); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 上班 (đi làm).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (生病了 — shēng bìng le). Các phương án nhiễu A (上班了), B (不喝茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H13003.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H13003
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
昨天是妈妈的生日。
HSK 1
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua là sinh nhật của mẹ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 昨天是妈妈的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là sinh nhật của mẹ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
- Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
- Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến (Đúng).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
• Kết luận: Hình D (Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là chiếc tivi tôi mới mua.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这是我新买的电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi tôi mới mua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
- Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
- Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững bộ quần áo này đều rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这些衣服都很好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Những bộ quần áo này đều rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
- Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo (Đúng).
- Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
• Kết luận: Hình C (Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đây có một chú chó nhỏ, thật đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这儿有一只小狗,真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có một chú chó nhỏ, thật đáng yêu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
- Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn (Đúng).
- Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
- Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
• Kết luận: Hình B (Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố đang nấu cơm cho người nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 爸爸给家人做饭呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đang nấu cơm cho người nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp (Đúng).
- Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
- Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
• Kết luận: Hình A (Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
【Từ chọn điền】 A. 下了,雪不大。 B. 坐吧,没人。 C. 一杯牛奶吧。 D. 没有,怎么了? E. 一百五十个。 F. 好的,谢谢!
你们公司有多少人?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你们公司有多少人? — Phương án: A. 下了,雪不大。 | B. 坐吧,没人。 | C. 一杯牛奶吧。 | D. 没有,怎么了? [nǐ men gōng sī yǒu duō shǎo rén ? — Phương án: A. xià le , xuě bù dà 。 | B. zuò ba , méi rén 。 | C. yī bēi niú nǎi ba 。 | D. méi yǒu] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi); 公司 (công ty); 一杯牛奶 (một cốc sữa).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "你们公司有多少人?" (nǐ men gōng sī yǒu duō shǎo rén ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 公司 (công ty).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (一百五十个。 — yì bǎi wǔ shí gè 。). Các phương án nhiễu A (下了,雪不大。), B (坐吧,没人。), C (一杯牛奶吧。), D (没有,怎么了?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 下了,雪不大。 B. 坐吧,没人。 C. 一杯牛奶吧。 D. 没有,怎么了? E. 一百五十个。 F. 好的,谢谢!
你们那儿下雪了吗?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你们那儿下雪了吗? — Phương án: A. 下了,雪不大。 | B. 坐吧,没人。 | C. 一杯牛奶吧。 | D. 没有,怎么了? [nǐ men nà ér xià xuě le ma ? — Phương án: A. xià le , xuě bù dà 。 | B. zuò ba , méi rén 。 | C. yī bēi niú nǎi ba 。 | D. méi yǒu] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi); 下雪 (tuyết rơi); 一杯牛奶 (một cốc sữa).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你们那儿下雪了吗?" (nǐ men nà ér xià xuě le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下雪 (tuyết rơi).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (下了,雪不大。 — xià le , xuě bù dà 。). Các phương án nhiễu B (坐吧,没人。), C (一杯牛奶吧。), D (没有,怎么了?), E (一百五十个。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 下了,雪不大。 B. 坐吧,没人。 C. 一杯牛奶吧。 D. 没有,怎么了? E. 一百五十个。 F. 好的,谢谢!
老师给你打电话了吗?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 老师给你打电话了吗? — Phương án: A. 下了,雪不大。 | B. 坐吧,没人。 | C. 一杯牛奶吧。 | D. 没有,怎么了? [lǎo shī gěi nǐ dǎ diàn huà le ma ? — Phương án: A. xià le , xuě bù dà 。 | B. zuò ba , méi rén 。 | C. yī bēi niú nǎi ba 。 | D. méi] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 电话 (điện thoại); 牛奶 (sữa tươi); 打电话 (gọi điện thoại).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "老师给你打电话了吗?" (lǎo shī gěi nǐ dǎ diàn huà le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 电话 (điện thoại); 打电话 (gọi điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没有,怎么了? — méi yǒu , zěn me le ?). Các phương án nhiễu A (下了,雪不大。), B (坐吧,没人。), C (一杯牛奶吧。), E (一百五十个。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 下了,雪不大。 B. 坐吧,没人。 C. 一杯牛奶吧。 D. 没有,怎么了? E. 一百五十个。 F. 好的,谢谢!
睡觉前你想喝点儿什么?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 睡觉前你想喝点儿什么? — Phương án: A. 下了,雪不大。 | B. 坐吧,没人。 | C. 一杯牛奶吧。 | D. 没有,怎么了? [shuì jiào qián nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me ? — Phương án: A. xià le , xuě bù dà 。 | B. zuò ba , méi rén 。 | C. yī bēi niú nǎi ba 。 | D.] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi); 睡觉 (ngủ); 一杯牛奶 (một cốc sữa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "睡觉前你想喝点儿什么?" (shuì jiào qián nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛奶 (sữa tươi); 睡觉 (ngủ); 一杯牛奶 (một cốc sữa).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一杯牛奶吧。 — yī bēi niú nǎi ba 。). Các phương án nhiễu A (下了,雪不大。), B (坐吧,没人。), D (没有,怎么了?), E (一百五十个。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 下了,雪不大。 B. 坐吧,没人。 C. 一杯牛奶吧。 D. 没有,怎么了? E. 一百五十个。 F. 好的,谢谢!
请问,我可以坐在这儿吗?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 请问,我可以坐在这儿吗? — Phương án: A. 下了,雪不大。 | B. 坐吧,没人。 | C. 一杯牛奶吧。 | D. 没有,怎么了? [qǐng wèn , wǒ kě yǐ zuò zài zhè ér ma ? — Phương án: A. xià le , xuě bù dà 。 | B. zuò ba , méi rén 。 | C. yī bēi niú nǎi ba 。 | D.] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi); 一杯牛奶 (một cốc sữa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "请问,我可以坐在这儿吗?" (qǐng wèn , wǒ kě yǐ zuò zài zhè ér ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (坐吧,没人。 — zuò ba , méi rén 。). Các phương án nhiễu A (下了,雪不大。), C (一杯牛奶吧。), D (没有,怎么了?), E (一百五十个。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 去 B. 有点儿 C. 正在 D. 叫 E. 同学 F. 个
我早上吃了一( 31 )苹果。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我早上吃了一( 31 )苹果。 — Phương án: A. 去 | B. 有点儿 | C. 正在 | D. 叫 [wǒ zǎo shàng chī le yī ( 31 ) píng guǒ 。 — Phương án: A. qù | B. yǒu diǎn ér | C. zhèng zài | D. jiào] — Từ khóa: 苹果 (quả táo); 正在 (đang).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "我早上吃了一( 31 )苹果。" (wǒ zǎo shàng chī le yī ( 31 ) píng guǒ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹果 (quả táo).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我早上吃了一( 31 )苹果。", từ/cụm từ ở phương án F (个 — gè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (苹果 (quả táo)); các phương án A (去 — qù: đi), B (有点儿), C (正在), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 去 B. 有点儿 C. 正在 D. 叫 E. 同学 F. 个
昨天这个时候,我( 32 )飞机上呢。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 昨天这个时候,我( 32 )飞机上呢。 — Phương án: A. 去 | B. 有点儿 | C. 正在 | D. 叫 [zuó tiān zhè ge shí hòu , wǒ ( 32 ) fēi jī shàng ne 。 — Phương án: A. qù | B. yǒu diǎn ér | C. zhèng zài | D. jiào] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 昨天 (hôm qua); 正在 (đang).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "昨天这个时候,我( 32 )飞机上呢。" (zuó tiān zhè ge shí hòu , wǒ ( 32 ) fēi jī shàng ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 昨天 (hôm qua); 正在 (đang).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "昨天这个时候,我( 32 )飞机上呢。", từ/cụm từ ở phương án C (正在 — zhèng zài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (飞机 (máy bay); 昨天 (hôm qua); 正在 (đang)); các phương án A (去 — qù: đi), B (有点儿), D (叫), E (同学) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 去 B. 有点儿 C. 正在 D. 叫 E. 同学 F. 个
现在( 33 )热,我们喝口水吧。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 现在( 33 )热,我们喝口水吧。 — Phương án: A. 去 | B. 有点儿 | C. 正在 | D. 叫 [xiàn zài ( 33 ) rè , wǒ men hē kǒu shuǐ ba 。 — Phương án: A. qù | B. yǒu diǎn ér | C. zhèng zài | D. jiào] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 正在 (đang); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "现在( 33 )热,我们喝口水吧。" (xiàn zài ( 33 ) rè , wǒ men hē kǒu shuǐ ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现在( 33 )热,我们喝口水吧。", từ/cụm từ ở phương án B (有点儿 — yǒu diǎn ér) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ); 水 (nước)); các phương án A (去 — qù: đi), C (正在), D (叫), E (同学) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 去 B. 有点儿 C. 正在 D. 叫 E. 同学 F. 个
A:妈妈,下午我想( 34 )书店买本书。
B:去吧。对了,你有钱吗?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:妈妈,下午我想( 34 )书店买本书。
B:去吧。对了,你有钱吗? — Phương án: A. 去 | B. 有点儿 | C. 正在 | D. 叫 [A: mā mā , xià wǔ wǒ xiǎng ( 34 ) shū diàn mǎi běn shū 。 B: qù ba 。 duì le , nǐ yǒu qián ma ? — Phương án: A. qù | B. yǒu diǎn ér |] — Từ khóa: 下午 (buổi chiều); 妈妈 (mẹ); 正在 (đang); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "A:妈妈,下午我想( 34 )书店买本书。" (A: mā mā , xià wǔ wǒ xiǎng ( 34 ) shū diàn mǎi běn shū 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 妈妈 (mẹ); 书店 (hiệu sách).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:妈妈,下午我想( 34 )书店买本书。", từ/cụm từ ở phương án A (去 — qù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (下午 (buổi chiều); 妈妈 (mẹ); 书店 (hiệu sách)); các phương án B (有点儿 — yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt), C (正在), D (叫), E (同学) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 去 B. 有点儿 C. 正在 D. 叫 E. 同学 F. 个
A:你们认识很多年了吧?
B:对,我们是小学( 35 )。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你们认识很多年了吧?
B:对,我们是小学( 35 )。 — Phương án: A. 去 | B. 有点儿 | C. 正在 | D. 叫 [A: nǐ men rèn shí hěn duō nián le ba ? B: duì , wǒ men shì xiǎo xué ( 35 )。 — Phương án: A. qù | B. yǒu diǎn ér | C. zhèng zài] — Từ khóa: 认识 (quen biết); 正在 (đang); 小学 (tiểu học).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "A:你们认识很多年了吧?" (A: nǐ men rèn shí hěn duō nián le ba ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 认识 (quen biết); 小学 (tiểu học).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你们认识很多年了吧?", từ/cụm từ ở phương án E (同学 — tóng xué) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 认识 (quen biết); 小学 (tiểu học)); các phương án A (去 — qù: đi), B (有点儿), C (正在), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 明天是星期六,我不上班。我们去买衣服吧。
★ 说话人明天要去哪里? — Phương án: A. 公司 | B. 饭店 | C. 商店 [míng tiān shì xīng qī liù , wǒ bù shàng bān 。 wǒ men qù mǎi yī fú ba 。 ★ shuō huà rén míng tiān yào qù nǎ lǐ ? — Phương án: A. gōng sī | B. fàn diàn | C.] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "明天是星期六,我不上班。" (míng tiān shì xīng qī liù , wǒ bù shàng bān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ); 衣服 (quần áo).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (商店 — shāng diàn). Các phương án nhiễu A (公司), B (饭店) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我爸爸在医院上班,今天很多人去找他看病,他非常忙。
★ 说话人的爸爸做什么工作? — Phương án: A. 医生 | B. 老师 | C. 学生 [wǒ bà bà zài yī yuàn shàng bān , jīn tiān hěn duō rén qù zhǎo tā kàn bìng , tā fēi cháng máng 。 ★ shuō huà rén de bà bà zuò shén me gōng zuò ? — Phương án: A. yī shēng | B.] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我爸爸在医院上班,今天很多人去找他看病,他非常忙。" (wǒ bà bà zài yī yuàn shàng bān , jīn tiān hěn duō rén qù zhǎo tā kàn bìng , tā fēi cháng máng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 今天 (hôm nay); 工作 (làm việc / công việc).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (医生 — yī shēng). Các phương án nhiễu B (老师), C (学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我昨天晚上没去上课,在家看电视了。
★ 说话人昨天晚上在哪儿? — Phương án: A. 家 | B. 学校 | C. 电影院 [wǒ zuó tiān wǎn shàng méi qù shàng kè , zài jiā kàn diàn shì le 。 ★ shuō huà rén zuó tiān wǎn shàng zài nǎ ér ? — Phương án: A. jiā | B. xué xiào | C. diàn yǐng] — Từ khóa: 学校 (trường học); 电视 (ti vi); 电影 (bộ phim); 昨天 (hôm qua).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我昨天晚上没去上课,在家看电视了。" (wǒ zuó tiān wǎn shàng méi qù shàng kè , zài jiā kàn diàn shì le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电视 (ti vi); 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (家 — jiā). Các phương án nhiễu B (学校), C (电影院) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我爱去学校后边那家超市,那里卖的东西很便宜。
★ 那家超市的东西怎么样? — Phương án: A. 不多 | B. 不贵 | C. 不好吃 [wǒ ài qù xué xiào hòu biān nà jiā chāo shì , nà lǐ mài de dōng xī hěn pián yi 。 ★ nà jiā chāo shì de dōng xī zěn me yàng ? — Phương án: A. bù duō | B. bù guì |] — Từ khóa: 学校 (trường học); 不好吃 (không ngon); 超市 (siêu thị); 便宜 (rẻ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我爱去学校后边那家超市,那里卖的东西很便宜。" (wǒ ài qù xué xiào hòu biān nà jiā chāo shì , nà lǐ mài de dōng xī hěn pián yi 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 超市 (siêu thị); 便宜 (rẻ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不贵 — bù guì). Các phương án nhiễu A (不多), C (不好吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你好,我要一个鸡蛋和一个包子,多少钱?
B:六块五。
★ 说话人在做什么? — Phương án: A. 休息 | B. 看病 | C. 买东西 [A: nǐ hǎo , wǒ yào yí gè jī dàn hé yí gè bāo zi , duō shǎo qián ? B: liù kuài wǔ 。 ★ shuō huà rén zài zuò shén me ? — Phương án: A. xiū xī | B. kàn] — Từ khóa: 你好 (xin chào); 鸡蛋 (trứng gà); 休息 (nghỉ ngơi); 买东西 (mua đồ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "A:你好,我要一个鸡蛋和一个包子,多少钱?" (A: nǐ hǎo , wǒ yào yí gè jī dàn hé yí gè bāo zi , duō shǎo qián ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 你好 (xin chào); 鸡蛋 (trứng gà); 买东西 (mua đồ); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (买东西 — mǎi dōng xī). Các phương án nhiễu A (休息), B (看病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H13003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile