Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H13002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 喝茶
• Nghĩa tiếng Việt: uống trà
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai ngồi ở bàn học đang cầm bút viết vào vở.
- Hình B: Chàng trai ngồi bên bàn trà có ấm trà và nâng chén trà uống (Đúng).
- Hình C: Cô gái ngồi ở bàn ăn đang cầm đũa gắp mì ăn.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai ngồi bên bàn trà có ấm trà và nâng chén trà uống) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 做午饭
• Nghĩa tiếng Việt: nấu bữa trưa
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ trung niên ngồi cầm tạp chí và nghe điện thoại.
- Hình B: Em bé vừa thức dậy đang ngồi vươn vai trên giường.
- Hình C: Chàng trai đứng trước bếp đang cầm xẻng nấu bữa trưa (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Chàng trai đứng trước bếp đang cầm xẻng nấu bữa trưa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 两个面包
• Nghĩa tiếng Việt: hai cái bánh mì
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chiếc ghế tựa bằng gỗ đặt cạnh nhau.
- Hình B: Hai ổ bánh mì thơm ngon đặt cạnh nhau (Đúng).
- Hình C: Hai quả trứng gà đặt cạnh nhau.
• Kết luận: Hình B (Hai ổ bánh mì thơm ngon đặt cạnh nhau) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 在房间学习
• Nghĩa tiếng Việt: học bài trong phòng
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nam sinh ngồi dưới đèn bàn trong phòng đang chăm chú đọc sách ghi chép (Đúng).
- Hình B: Khán giả trong rạp đang cười tươi vỗ tay xem biểu diễn.
- Hình C: Cô gái ngồi cạnh cửa sổ đang cầm điện thoại xem.
• Kết luận: Hình A (Nam sinh ngồi dưới đèn bàn trong phòng đang chăm chú đọc sách ghi chép) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 漂亮的衣服
• Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo đẹp
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Các đĩa thức ăn nấu chín bày trên bàn ăn.
- Hình B: Các loại trái cây tươi gồm nho, dâu tây và chuối.
- Hình C: Một chiếc váy đầm xinh đẹp (Đúng).
• Kết luận: Hình C (Một chiếc váy đầm xinh đẹp) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天星期几? — Phương án: A. 三月 | B. 五个 | C. 星期天 [jīn tiān xīng qī jǐ ? — Phương án: A. sān yuè | B. wǔ gè | C. xīng qī tiān] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ); 星期几 (thứ mấy); 星期天 (Chủ nhật).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "今天星期几?" (jīn tiān xīng qī jǐ ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 星期几 (thứ mấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (星期天 — xīng qī tiān). Các phương án nhiễu A (三月), B (五个) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你现在在哪儿? — Phương án: A. 上课 | B. 书店 | C. 大学生 [nǐ xiàn zài zài nǎ ér ? — Phương án: A. shàng kè | B. shū diàn | C. dà xué shēng] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 现在 (bây giờ); 书店 (hiệu sách); 大学生 (sinh viên đại học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你现在在哪儿?" (nǐ xiàn zài zài nǎ ér ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 书店 (hiệu sách).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (书店 — shū diàn). Các phương án nhiễu A (上课), C (大学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 请问你有时间吗? — Phương án: A. 没有 | B. 不知道 | C. 六点十分 [qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān ma ? — Phương án: A. méi yǒu | B. bù zhī dào | C. liù diǎn shí fēn] — Từ khóa: 有时间 (có thời gian); 不知道 (không biết); 六点十分 (6 giờ 10 phút).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "请问你有时间吗?" (qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 有时间 (có thời gian).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (没有 — méi yǒu). Các phương án nhiễu B (不知道), C (六点十分) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 她的中文怎么样? — Phương án: A. 没关系 | B. 非常好 | C. 很好看 [tā de zhōng wén zěn me yàng ? — Phương án: A. méi guān xì | B. fēi cháng hǎo | C. hěn hǎo kàn] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng); 没关系 (không sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "她的中文怎么样?" (tā de zhōng wén zěn me yàng ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 非常好 (vô cùng tốt).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (非常好 — fēi cháng hǎo). Các phương án nhiễu A (没关系), C (很好看) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你吃几个饺子? — Phương án: A. 十个 | B. 不好吃 | C. 在饭店 [nǐ chī jǐ gè jiǎo zi ? — Phương án: A. shí gè | B. bù hǎo chī | C. zài fàn diàn] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 饺子 (sủi cảo); 不好吃 (không ngon).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你吃几个饺子?" (nǐ chī jǐ gè jiǎo zi ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (十个 — shí gè). Các phương án nhiễu B (不好吃), C (在饭店) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:请坐!男:谢谢!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời ngồi! — Nam: Cảm ơn!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
- Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế (Đúng).
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
- Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
- Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
• Kết luận: Hình B (Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点?女:四点十分。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ? — Nữ: Bốn giờ mười phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
- Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
- Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút (Đúng).
- Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
• Kết luận: Hình E (Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nữ: Cậu đang làm gì thế? — Nam: Mình đang mua đồ ở siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在做什么呢?男:我在超市买东西呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang làm gì thế? — Nam: Mình đang mua đồ ở siêu thị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị (Đúng).
- Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
- Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
- Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nam: Buổi tối em muốn ăn gì? — Nữ: Ăn mì sợi nhé, thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你晚上想吃什么?女:吃面条儿,怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối em muốn ăn gì? — Nữ: Ăn mì sợi nhé, thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
- Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
- Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
- Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:房间里有电脑吗?女:有。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng có máy tính không? — Nữ: Có.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
- Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
- Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
- Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng (Đúng).
- Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
- Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
• Kết luận: Hình D (Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天天气不好,下雨了。问:今天是什么天气? — Phương án: A. 很热 | B. 下雪 | C. 下雨 [jīn tiān tiān qì bù hǎo , xià yǔ le 。 wèn : jīn tiān shì shén me tiān qì ? — Phương án: A. hěn rè | B. xià xuě | C. xià yǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 下雨 (mưa); 下雪 (tuyết rơi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "今天天气不好,下雨了。" (jīn tiān tiān qì bù hǎo , xià yǔ le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 下雨 (mưa); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (下雨 — xià yǔ). Các phương án nhiễu A (很热), B (下雪) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我今天晚上和同学一起学习中文。问:说话人今晚做什么? — Phương án: A. 做饭 | B. 学中文 | C. 去外边玩 [wǒ jīn tiān wǎn shàng hé tóng xué yì qǐ xué xí zhōng wén 。 wèn : shuō huà rén jīn wǎn zuò shén me ? — Phương án: A. zuò fàn | B. xué zhōng wén | C. qù wài biān wán] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 中文 (tiếng Trung); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我今天晚上和同学一起学习中文。" (wǒ jīn tiān wǎn shàng hé tóng xué yì qǐ xué xí zhōng wén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 中文 (tiếng Trung); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (学中文 — xué zhōng wén). Các phương án nhiễu A (做饭), C (去外边玩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我明天不忙,可以在家里休息。问:说话人明天在哪里? — Phương án: A. 家 | B. 医院 | C. 学校 [wǒ míng tiān bù máng , kě yǐ zài jiā lǐ xiū xī 。 wèn : shuō huà rén míng tiān zài nǎ lǐ ? — Phương án: A. jiā | B. yī yuàn | C. xué xiào] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 学校 (trường học); 明天 (ngày mai); 休息 (nghỉ ngơi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我明天不忙,可以在家里休息。" (wǒ míng tiān bù máng , kě yǐ zài jiā lǐ xiū xī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 休息 (nghỉ ngơi); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (家 — jiā). Các phương án nhiễu B (医院), C (学校) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这件衣服小了,我想买件新的。问:说话人想做什么? — Phương án: A. 读书 | B. 唱歌 | C. 买衣服 [zhè jiàn yī fú xiǎo le , wǒ xiǎng mǎi jiàn xīn de 。 wèn : shuō huà rén xiǎng zuò shén me ? — Phương án: A. dú shū | B. chàng gē | C. mǎi yī fú] — Từ khóa: 唱歌 (hát); 衣服 (quần áo); 说话 (nói chuyện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这件衣服小了,我想买件新的。" (zhè jiàn yī fú xiǎo le , wǒ xiǎng mǎi jiàn xīn de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (买衣服 — mǎi yī fú). Các phương án nhiễu A (读书), B (唱歌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 坐飞机太贵了,我坐火车去那儿吧。问:说话人怎么去那儿? — Phương án: A. 开车 | B. 坐火车 | C. 坐飞机 [zuò fēi jī tài guì le , wǒ zuò huǒ chē qù nà ér ba 。 wèn : shuō huà rén zěn me qù nà ér ? — Phương án: A. kāi chē | B. zuò huǒ chē | C. zuò fēi jī] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 坐飞机 (đi máy bay); 坐火车 (đi tàu hỏa); 说话 (nói chuyện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "坐飞机太贵了,我坐火车去那儿吧。" (zuò fēi jī tài guì le , wǒ zuò huǒ chē qù nà ér ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 坐飞机 (đi máy bay); 坐火车 (đi tàu hỏa).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (坐火车 — zuò huǒ chē). Các phương án nhiễu A (开车), C (坐飞机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H13002.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H13002
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我的儿子还没下课。
HSK 1
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai của tôi vẫn chưa tan học.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我的儿子还没下课。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai của tôi vẫn chưa tan học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
- Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học) (Đúng).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
• Kết luận: Hình D (Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học)) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai cô ấy đi bệnh viện khám bệnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她明天去医院看病。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi bệnh viện khám bệnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
- Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng).
- Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
• Kết luận: Hình C (Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo nhỏ của bạn thật xinh đẹp! Nó mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你的小猫真漂亮!它几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ của bạn thật xinh đẹp! Nó mấy tuổi rồi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm (Đúng).
- Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
• Kết luận: Hình A (Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ đang ngủ, đừng nói chuyện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 妈妈正在睡觉,不要说话。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đang ngủ, đừng nói chuyện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
- Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ (Đúng).
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
• Kết luận: Hình B (Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười bạn làm việc tại một công ty.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 朋友在一家公司工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn làm việc tại một công ty.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
- Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
- Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
- Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
【Từ chọn điền】 A. 有点儿贵。 B. 没有。 C. 20岁。 D. 没事。 E. 对,他是我同学。 F. 好的,谢谢!
你认识高先生吧?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你认识高先生吧? — Phương án: A. 有点儿贵。 | B. 没有。 | C. 20岁。 | D. 没事。 [nǐ rèn shí gāo xiān shēng ba ? — Phương án: A. yǒu diǎn ér guì 。 | B. méi yǒu 。 | C. 20 suì 。 | D. méi shì 。] — Từ khóa: 认识 (quen biết); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "你认识高先生吧?" (nǐ rèn shí gāo xiān shēng ba ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 认识 (quen biết).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (对,他是我同学。 — duì , tā shì wǒ tóng xué 。). Các phương án nhiễu A (有点儿贵。), B (没有。), C (20岁。), D (没事。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 有点儿贵。 B. 没有。 C. 20岁。 D. 没事。 E. 对,他是我同学。 F. 好的,谢谢!
真对不起,我来晚了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 真对不起,我来晚了。 — Phương án: A. 有点儿贵。 | B. 没有。 | C. 20岁。 | D. 没事。 [zhēn duì bù qǐ , wǒ lái wǎn le 。 — Phương án: A. yǒu diǎn ér guì 。 | B. méi yǒu 。 | C. 20 suì 。 | D. méi shì 。] — Từ khóa: 对不起 (xin lỗi); 来晚了 (đến muộn); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "真对不起,我来晚了。" (zhēn duì bù qǐ , wǒ lái wǎn le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对不起 (xin lỗi); 来晚了 (đến muộn).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没事。 — méi shì 。). Các phương án nhiễu A (有点儿贵。), B (没有。), C (20岁。), E (对,他是我同学。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 有点儿贵。 B. 没有。 C. 20岁。 D. 没事。 E. 对,他是我同学。 F. 好的,谢谢!
你看见谢老师了吗?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你看见谢老师了吗? — Phương án: A. 有点儿贵。 | B. 没有。 | C. 20岁。 | D. 没事。 [nǐ kàn jiàn xiè lǎo shī le ma ? — Phương án: A. yǒu diǎn ér guì 。 | B. méi yǒu 。 | C. 20 suì 。 | D. méi shì 。] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 看见 (nhìn thấy); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你看见谢老师了吗?" (nǐ kàn jiàn xiè lǎo shī le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 看见 (nhìn thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没有。 — méi yǒu 。). Các phương án nhiễu A (有点儿贵。), C (20岁。), D (没事。), E (对,他是我同学。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 有点儿贵。 B. 没有。 C. 20岁。 D. 没事。 E. 对,他是我同学。 F. 好的,谢谢!
那个超市的东西怎么样?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 那个超市的东西怎么样? — Phương án: A. 有点儿贵。 | B. 没有。 | C. 20岁。 | D. 没事。 [nà ge chāo shì de dōng xī zěn me yàng ? — Phương án: A. yǒu diǎn ér guì 。 | B. méi yǒu 。 | C. 20 suì 。 | D. méi shì 。] — Từ khóa: 超市 (siêu thị); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "那个超市的东西怎么样?" (nà ge chāo shì de dōng xī zěn me yàng ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 超市 (siêu thị); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有点儿贵。 — yǒu diǎn ér guì 。). Các phương án nhiễu B (没有。), C (20岁。), D (没事。), E (对,他是我同学。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 有点儿贵。 B. 没有。 C. 20岁。 D. 没事。 E. 对,他是我同学。 F. 好的,谢谢!
你姐姐今年多大?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你姐姐今年多大? — Phương án: A. 有点儿贵。 | B. 没有。 | C. 20岁。 | D. 没事。 [nǐ jiě jiě jīn nián duō dà ? — Phương án: A. yǒu diǎn ér guì 。 | B. méi yǒu 。 | C. 20 suì 。 | D. méi shì 。] — Từ khóa: 姐姐 (chị gái); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "你姐姐今年多大?" (nǐ jiě jiě jīn nián duō dà ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 姐姐 (chị gái).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (20岁。 — 20 suì 。). Các phương án nhiễu A (有点儿贵。), B (没有。), D (没事。), E (对,他是我同学。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 问 B. 电视 C. 生病 D. 叫 E. 一下 F. 说话
他( 31 )了,今天不能来上班了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 他( 31 )了,今天不能来上班了。 — Phương án: A. 问 | B. 电视 | C. 生病 | D. 叫 [tā ( 31 ) le , jīn tiān bù néng lái shàng bān le 。 — Phương án: A. wèn | B. diàn shì | C. shēng bìng | D. jiào] — Từ khóa: 电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 生病 (bị ốm); 上班 (đi làm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "他( 31 )了,今天不能来上班了。" (tā ( 31 ) le , jīn tiān bù néng lái shàng bān le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 生病 (bị ốm); 上班 (đi làm).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他( 31 )了,今天不能来上班了。", từ/cụm từ ở phương án C (生病 — shēng bìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 生病 (bị ốm); 上班 (đi làm)); các phương án A (问 — wèn: hỏi), B (电视), D (叫), E (一下) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 问 B. 电视 C. 生病 D. 叫 E. 一下 F. 说话
女士,你好!请在这儿写( 32 )你的手机号。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女士,你好!请在这儿写( 32 )你的手机号。 — Phương án: A. 问 | B. 电视 | C. 生病 | D. 叫 [nǚ shì , nǐ hǎo ! qǐng zài zhè ér xiě ( 32 ) nǐ de shǒu jī hào 。 — Phương án: A. wèn | B. diàn shì | C. shēng bìng | D. jiào] — Từ khóa: 你好 (xin chào); 电视 (ti vi); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "请在这儿写( 32 )你的手机号。" (qǐng zài zhè ér xiě ( 32 ) nǐ de shǒu jī hào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 你好 (xin chào); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 手机号 (số điện thoại di động).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "请在这儿写( 32 )你的手机号。", từ/cụm từ ở phương án E (一下 — yī xià) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 手机号 (số điện thoại di động)); các phương án A (问 — wèn: hỏi), B (电视), C (生病), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 问 B. 电视 C. 生病 D. 叫 E. 一下 F. 说话
现在看( 33 )的人很少了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 现在看( 33 )的人很少了。 — Phương án: A. 问 | B. 电视 | C. 生病 | D. 叫 [xiàn zài kàn ( 33 ) de rén hěn shǎo le 。 — Phương án: A. wèn | B. diàn shì | C. shēng bìng | D. jiào] — Từ khóa: 电视 (ti vi); 现在 (bây giờ); 生病 (bị ốm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "现在看( 33 )的人很少了。" (xiàn zài kàn ( 33 ) de rén hěn shǎo le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电视 (ti vi); 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现在看( 33 )的人很少了。", từ/cụm từ ở phương án B (电视 — diàn shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电视 (ti vi); 现在 (bây giờ)); các phương án A (问 — wèn: hỏi), C (生病), D (叫), E (一下) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 问 B. 电视 C. 生病 D. 叫 E. 一下 F. 说话
A:你找老师有什么事?
B:我想( 34 )他一个问题。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你找老师有什么事?
B:我想( 34 )他一个问题。 — Phương án: A. 问 | B. 电视 | C. 生病 | D. 叫 [A: nǐ zhǎo lǎo shī yǒu shén me shì ? B: wǒ xiǎng ( 34 ) tā yí gè wèn tí 。 — Phương án: A. wèn | B. diàn shì | C. shēng bìng |] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 电视 (ti vi); 生病 (bị ốm); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "B:我想( 34 )他一个问题。" (B: wǒ xiǎng ( 34 ) tā yí gè wèn tí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我想( 34 )他一个问题。", từ/cụm từ ở phương án A (问 — wèn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 问题 (câu hỏi / vấn đề)); các phương án B (电视 — diàn shì: vô tuyến, truyền hình), C (生病), D (叫), E (一下) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 问 B. 电视 C. 生病 D. 叫 E. 一下 F. 说话
A:你孩子会( 35 )了吗?
B:她会叫“妈妈”了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你孩子会( 35 )了吗?
B:她会叫“妈妈”了。 — Phương án: A. 问 | B. 电视 | C. 生病 | D. 叫 [A: nǐ hái zi huì ( 35 ) le ma ? B: tā huì jiào “ mā mā ” le 。 — Phương án: A. wèn | B. diàn shì | C. shēng bìng | D] — Từ khóa: 电视 (ti vi); 妈妈 (mẹ); 生病 (bị ốm).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:你孩子会( 35 )了吗?" (A: nǐ hái zi huì ( 35 ) le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妈妈 (mẹ); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你孩子会( 35 )了吗?", từ/cụm từ ở phương án F (说话 — shuō huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈妈 (mẹ); 说话 (nói chuyện)); các phương án A (问 — wèn: hỏi), B (电视), C (生病), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 下雪了,你多穿一件衣服吧。
★ 说话人觉得天气怎么样? — Phương án: A. 雨太大 | B. 太热了 | C. 有点儿冷 [xià xuě le , nǐ duō chuān yī jiàn yī fú ba 。 ★ shuō huà rén jué de tiān qì zěn me yàng ? — Phương án: A. yǔ tài dà | B. tài rè le | C. yǒu diǎn ér] — Từ khóa: 天气 (thời tiết); 下雪 (tuyết rơi); 衣服 (quần áo); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "下雪了,你多穿一件衣服吧。" (xià xuě le , nǐ duō chuān yī jiàn yī fú ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết); 下雪 (tuyết rơi); 衣服 (quần áo); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (有点儿冷 — yǒu diǎn ér lěng). Các phương án nhiễu A (雨太大), B (太热了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天公司有很多事,他没有时间吃饭。
★ 我们可以知道什么? — Phương án: A. 他很忙 | B. 他生病了 | C. 他喜欢做饭 [jīn tiān gōng sī yǒu hěn duō shì , tā méi yǒu shí jiān chī fàn 。 ★ wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương án: A. tā hěn máng | B. tā shēng bìng le | C.] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 喜欢 (thích); 吃饭 (ăn cơm); 生病 (bị ốm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "今天公司有很多事,他没有时间吃饭。" (jīn tiān gōng sī yǒu hěn duō shì , tā méi yǒu shí jiān chī fàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 吃饭 (ăn cơm); 有时间 (có thời gian); 公司 (công ty).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他很忙 — tā hěn máng). Các phương án nhiễu B (他生病了), C (他喜欢做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 家里没有水果了,我再去买些吧。
★ 说话人要去哪儿? — Phương án: A. 超市 | B. 朋友家 | C. 电影院 [jiā lǐ méi yǒu shuǐ guǒ le , wǒ zài qù mǎi xiē ba 。 ★ shuō huà rén yào qù nǎ ér ? — Phương án: A. chāo shì | B. péng yǒu jiā | C. diàn yǐng yuàn] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 水 (nước); 超市 (siêu thị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "家里没有水果了,我再去买些吧。" (jiā lǐ méi yǒu shuǐ guǒ le , wǒ zài qù mǎi xiē ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 超市 (siêu thị); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (超市 — chāo shì). Các phương án nhiễu B (朋友家), C (电影院) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 他的女朋友很漂亮,学习也很好。
★ 他的女朋友怎么样? — Phương án: A. 很好看 | B. 很少生病 | C. 不爱说话 [tā de nǚ péng yǒu hěn piào liàng , xué xí yě hěn hǎo 。 ★ tā de nǚ péng yǒu zěn me yàng ? — Phương án: A. hěn hǎo kàn | B. hěn shǎo shēng bìng | C. bù ài] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 生病 (bị ốm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "他的女朋友很漂亮,学习也很好。" (tā de nǚ péng yǒu hěn piào liàng , xué xí yě hěn hǎo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 很好看 (rất đẹp).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很好看 — hěn hǎo kàn). Các phương án nhiễu B (很少生病), C (不爱说话) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 一个杯子八十块?太贵了!有便宜一点儿的吗?
★ 说话人正在做什么? — Phương án: A. 见朋友 | B. 写汉字 | C. 买东西 [yí gè bēi zi bā shí kuài ? tài guì le ! yǒu pián yi yì diǎn ér de ma ? ★ shuō huà rén zhèng zài zuò shén me ? — Phương án: A. jiàn péng yǒu | B. xiě hàn zì |] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 买东西 (mua đồ); 正在 (đang); 说话 (nói chuyện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "有便宜一点儿的吗?" (yǒu pián yi yì diǎn ér de ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 买东西 (mua đồ); 正在 (đang); 说话 (nói chuyện); 杯子 (cái cốc / ly).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (买东西 — mǎi dōng xī). Các phương án nhiễu A (见朋友), B (写汉字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H13002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile