Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H124169Z, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他去医院看医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi bệnh viện khám bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc ô tô con màu trắng.
- Hình B: Tàu cao tốc.
- Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他去医院看医生。” (Anh ấy đi bệnh viện khám bác sĩ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bác sĩ đang khám bệnh và làm việc tại bệnh viện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟最喜欢吃西瓜。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai thích ăn dưa hấu nhất.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ăn dưa hấu (Đúng).
- Hình B: Chàng trai lấy tay che mắt.
- Hình C: Chàng trai đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “弟弟最喜欢吃西瓜。” (Em trai thích ăn dưa hấu nhất), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé ăn dưa hấu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷每天早上在公园喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội mỗi buổi sáng đều uống trà ở công viên.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú chó nằm dưới chiếc ghế gỗ.
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà (Đúng).
- Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爷爷每天早上在公园喝茶。” (Ông nội mỗi buổi sáng đều uống trà ở công viên), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Ông ngồi ghế uống trà) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上面有一台新电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên mặt bàn có một chiếc máy tính mới.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Máy tính đặt trên bàn (Đúng).
- Hình B: Tách cà phê latte.
- Hình C: Cốc nước cam và nửa quả cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “桌子上面有一台新电脑。” (Trên mặt bàn có một chiếc máy tính mới), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Máy tính đặt trên bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Bên ngoài trời mưa rồi, thời tiết hôm nay rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 外面下雨了,今天天气很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa rồi, thời tiết hôm nay rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngồi lau nước mắt.
- Hình B: Người phụ nữ ngửa mặt cười lớn.
- Hình C: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “外面下雨了,今天天气很冷。” (Bên ngoài trời mưa rồi, thời tiết hôm nay rất lạnh), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 口 (kǒu: miệng, mồm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 请问,你们家有几口人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 口 (kǒu: miệng, mồm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期四 (tuần, thứ bốn)
- B. 三块钱 (Ba đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 五口人 (Số năm (5) miệng, mồm người)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (五口人 — wǔ kǒu rén). Các phương án nhiễu A (星期四), B (三块钱) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 请问,书店在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前边 (qiánbian: phía trước, đằng trước)
- B. 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn)
- C. 不客气 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (前边 — qián biān). Các phương án nhiễu B (做饭), C (不客气) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你会说汉语吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会 (không biết)
- B. 写字 (xiězì: viết chữ)
- C. 昨天晚上 (buổi tối, đêm hôm qua)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不会 — bú huì). Các phương án nhiễu B (写字), C (昨天晚上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟在房间里做什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好玩儿 (hǎowánr: vui, thú vị, hấp dẫn lôi cuốn)
- B. 玩电脑 (chơi máy vi tính)
- C. 上大学了 (Trên trường đại học, bậc đại học rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (玩电脑 — wán diàn nǎo). Các phương án nhiễu A (好玩儿), C (上大学了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 那个男老师是谁?你认识吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语课 (bài học, tiết học tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 男学生 (học sinh, sinh viên nam, nam giới)
- C. 我也不认识 (Tôi cũng không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我也不认识 — wǒ yě bù rèn shí). Các phương án nhiễu A (汉语课), B (男学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn đang xem gì thế? — Nam: Tôi đang đọc một quyển sách tiếng Trung, rất thú vị.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在看什么呢?男:我在看一本中文书,很有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang xem gì thế? — Nam: Tôi đang đọc một quyển sách tiếng Trung, rất thú vị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Bát mì có thịt bò và trứng.
- Hình C: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình E: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách) (Đúng).
- Hình F: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你在看什么呢?男:我在看一本中文书,很有意思。” (Nữ: Bạn đang xem gì thế? — Nam: Tôi đang đọc một quyển sách tiếng Trung, rất thú vị), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi thế nào? — Nữ: Chúng ta đón xe buýt ở phía trước đi tới đó nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,去火车站怎么走?女:我们在前面坐公共汽车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi thế nào? — Nữ: Chúng ta đón xe buýt ở phía trước đi tới đó nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Bát mì có thịt bò và trứng.
- Hình C: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình E: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách).
- Hình F: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请问,去火车站怎么走?女:我们在前面坐公共汽车去吧。” (Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi thế nào? — Nữ: Chúng ta đón xe buýt ở phía trước đi tới đó nhé), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: 女:中午你想吃什么?男:我想吃牛肉面条。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi trưa bạn muốn ăn gì? — Nam: Tôi muốn ăn mì thịt bò.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Bát mì có thịt bò và trứng (Đúng).
- Hình C: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình E: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách).
- Hình F: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:中午你想吃什么?男:我想吃牛肉面条。” (Nữ: Buổi trưa bạn muốn ăn gì? — Nam: Tôi muốn ăn mì thịt bò), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bát mì có thịt bò và trứng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Chú chó nhỏ của bạn đẹp thật đấy! — Nữ: Cảm ơn nhé, năm nay nó hai tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的小狗真漂亮!女:谢谢,它今年两岁了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ của bạn đẹp thật đấy! — Nữ: Cảm ơn nhé, năm nay nó hai tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Bát mì có thịt bò và trứng.
- Hình C: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ (Đúng).
- Hình E: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách).
- Hình F: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的小狗真漂亮!女:谢谢,它今年两岁了。” (Nam: Chú chó nhỏ của bạn đẹp thật đấy! — Nữ: Cảm ơn nhé, năm nay nó hai tuổi rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Thầy Trương bây giờ đang ở đâu? — Nam: Thầy ấy đang dạy học cho học sinh ở trong lớp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:张老师现在在哪儿?男:他正在教室里给学生上课呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Trương bây giờ đang ở đâu? — Nam: Thầy ấy đang dạy học cho học sinh ở trong lớp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học (Đúng).
- Hình B: Bát mì có thịt bò và trứng.
- Hình C: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình D: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình E: Chàng trai chăm chú cúi đầu đọc cuốn sách dày mở trên bàn (看书: đọc sách).
- Hình F: Xe buýt đỗ ở trạm, người đứng chờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:张老师现在在哪儿?男:他正在教室里给学生上课呢。” (Nữ: Thầy Trương bây giờ đang ở đâu? — Nam: Thầy ấy đang dạy học cho học sinh ở trong lớp), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 来 (lái: đến, tới); 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王今天怎么没来上课?男:他生病了,今天去医院看医生了。问:小王怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小王 (Xiǎo Wáng: Tiểu Vương); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 来 (lái: đến, tới); 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病了 (bệnh, bệnh tật rồi)
- B. 没来上学 (Chưa đến, tới đi học, đến trường học tập)
- C. 不想睡觉 (Không muốn ngủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (病了 — bìng le). Các phương án nhiễu B (没来上学), C (不想睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么呢?女:我在给妈妈打电话呢。问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 女 (nǚ: nữ); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖车 (bán xe hơi)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- C. 找手机 (tìm kiếm điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (打电话 — dǎ diàn huà). Các phương án nhiễu A (卖车), C (找手机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 衣服 (yī fu: quần áo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?男:颜色太深了,我觉得不太好看。问:男的觉得这件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 衣服 (yī fu: quần áo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很新 (rất mới)
- B. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- C. 不好看 (không đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不好看 — bù hǎo kàn). Các phương án nhiễu A (很新), B (太贵了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 女 (nǚ: nữ); 就 (jiù: thì, liền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,书店在哪儿?女:就在学校里边,图书馆前面。问:书店在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 女 (nǚ: nữ); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里边 (bên trong, phía trong trường học)
- B. 医院后边 (phía sau, đằng sau bệnh viện)
- C. 超市后面 (đằng sau, phía sau siêu thị)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (学校里边 — xué xiào lǐ biān). Các phương án nhiễu B (医院后边), C (超市后面) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你来中国多长时间了?男:我已经来中国六个月了。问:男的来中国多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个月 (một cái tháng, mặt trăng)
- B. 三个月 (Ba cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 六个月 (Sáu cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (六个月 — liù gè yuè). Các phương án nhiễu A (一个月), B (三个月) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 王先生,再见。 (wáng xiān shēng, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai vừa đàn ghi-ta vừa hát.
- Hình B: Bé gái đeo cặp hồng đi học.
- Hình C: Cô gái che ô.
- Hình D: Cốc sữa và mấy quả trứng.
- Hình E: Cô gái đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông vẫy tay chào tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "王先生,再见。" (再见 (tạm biệt)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 很 (hěn: rất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 唱歌 (chàng gē: ca hát).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 弟弟很爱唱歌。 (dì di hěn ài chàng gē)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 很 (hěn: rất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 唱歌 (chàng gē: ca hát).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai vừa đàn ghi-ta vừa hát.
- Hình B: Bé gái đeo cặp hồng đi học.
- Hình C: Cô gái che ô.
- Hình D: Cốc sữa và mấy quả trứng.
- Hình E: Cô gái đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông vẫy tay chào tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "弟弟很爱唱歌。" (唱歌 (hát); 弟弟 (em trai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早饭 (zǎofàn: bữa sáng, cơm sáng, điểm tâm); 吃 (chī: ăn); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 和 (hé: và, cùng với); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 早饭吃鸡蛋和牛奶,怎么样? (zǎo fàn chī jī dàn hé niú nǎi, zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早饭 (zǎofàn: bữa sáng, cơm sáng, điểm tâm); 吃 (chī: ăn); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 和 (hé: và, cùng với); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai vừa đàn ghi-ta vừa hát.
- Hình B: Bé gái đeo cặp hồng đi học.
- Hình C: Cô gái che ô.
- Hình D: Cốc sữa và mấy quả trứng.
- Hình E: Cô gái đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông vẫy tay chào tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "早饭吃鸡蛋和牛奶,怎么样?" (牛奶 (sữa tươi); 鸡蛋 (trứng gà)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 妹妹 (mèi mei: em gái); 上 (shàng: trên, lên); 小学 (xiǎoxué: trường tiểu học, bậc tiểu học); 第一 (dì yī: đầu tiên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天是妹妹上小学的第一天。 (jīn tiān shì mèi mèi shàng xiǎo xué de dì yī tiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 妹妹 (mèi mei: em gái); 上 (shàng: trên, lên); 小学 (xiǎoxué: trường tiểu học, bậc tiểu học); 第一 (dì yī: đầu tiên).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai vừa đàn ghi-ta vừa hát.
- Hình B: Bé gái đeo cặp hồng đi học.
- Hình C: Cô gái che ô.
- Hình D: Cốc sữa và mấy quả trứng.
- Hình E: Cô gái đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông vẫy tay chào tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "今天是妹妹上小学的第一天。" (今天 (hôm nay); 妹妹 (em gái)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 早上下雨了,有点儿冷。 (zǎo shàng xià yǔ le, yǒu diǎn ér lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 冷 (lěng: lạnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai vừa đàn ghi-ta vừa hát.
- Hình B: Bé gái đeo cặp hồng đi học.
- Hình C: Cô gái che ô.
- Hình D: Cốc sữa và mấy quả trứng.
- Hình E: Cô gái đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông vẫy tay chào tạm biệt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "早上下雨了,有点儿冷。" (下雨 (mưa)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 2500元。 B. 坐出租车。 C. 十岁了。 D. 我女朋友。 E. 没关系。 F. 好的,谢谢!
她是谁?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她是谁? (tā shì shuí?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500元。 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 坐出租车。 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 十岁了。 (Mười tuổi rồi)
- D. 我女朋友。 (tôi bạn gái, người yêu (nữ))
- E. 没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "她是谁?" tương ứng trực tiếp với phương án D (我女朋友。 — wǒ nǚ péng yǒu 。). Các phương án nhiễu A (2500元。), B (坐出租车。), C (十岁了。), E (没关系。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 2500元。 B. 坐出租车。 C. 十岁了。 D. 我女朋友。 E. 没关系。 F. 好的,谢谢!
对不起。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 对不起。 (duì bù qǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500元。 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 坐出租车。 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 十岁了。 (Mười tuổi rồi)
- D. 我女朋友。 (tôi bạn gái, người yêu (nữ))
- E. 没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对不起。" tương ứng trực tiếp với phương án E (没关系。 — méi guān xì 。). Các phương án nhiễu A (2500元。), B (坐出租车。), C (十岁了。), D (我女朋友。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 2500元。 B. 坐出租车。 C. 十岁了。 D. 我女朋友。 E. 没关系。 F. 好的,谢谢!
你女儿多大了?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 女儿 (nǚ ér: con gái); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你女儿多大了? (nǐ nǚ ér duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 女儿 (nǚ ér: con gái); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500元。 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 坐出租车。 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 十岁了。 (Mười tuổi rồi)
- D. 我女朋友。 (tôi bạn gái, người yêu (nữ))
- E. 没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (十岁了。 — shí suì le 。). Các phương án nhiễu A (2500元。), B (坐出租车。), D (我女朋友。), E (没关系。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 2500元。 B. 坐出租车。 C. 十岁了。 D. 我女朋友。 E. 没关系。 F. 好的,谢谢!
你怎么回学校?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 回 (huí: trở về, quay về); 学校 (xué xiào: trường học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你怎么回学校? (nǐ zěn me huí xué xiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 回 (huí: trở về, quay về); 学校 (xué xiào: trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500元。 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 坐出租车。 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 十岁了。 (Mười tuổi rồi)
- D. 我女朋友。 (tôi bạn gái, người yêu (nữ))
- E. 没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (坐出租车。 — zuò chū zū chē 。). Các phương án nhiễu A (2500元。), C (十岁了。), D (我女朋友。), E (没关系。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 2500元。 B. 坐出租车。 C. 十岁了。 D. 我女朋友。 E. 没关系。 F. 好的,谢谢!
请问,这个电视多少钱?
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请问,这个电视多少钱? (qǐng wèn, zhè ge diàn shì duō shǎo qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500元。 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 坐出租车。 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 十岁了。 (Mười tuổi rồi)
- D. 我女朋友。 (tôi bạn gái, người yêu (nữ))
- E. 没关系。 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (2500元。 — 2500 yuán 。). Các phương án nhiễu B (坐出租车。), C (十岁了。), D (我女朋友。), E (没关系。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 上午 B. 漂亮 C. 休息 D. 叫 E. 事 F. 很
今天书店里有( 31 )多小朋友。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 多 (duō: nhiều); 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 今天书店里有( 31 )多小朋友。 (jīn tiān shū diàn lǐ yǒu ( 31 ) duō xiǎo péng yǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 多 (duō: nhiều); 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- E. 事 (shì: việc, sự việc, công việc)
- F. 很 (hěn: rất)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天书店里有( 31 )多小朋友。", từ/cụm từ ở phương án F (很 — hěn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay)); các phương án A (上午 — shàng wǔ: buổi sáng), B (漂亮), C (休息), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 上午 B. 漂亮 C. 休息 D. 叫 E. 事 F. 很
他们( 32 )学了中文。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他们 (tā men: họ, bọn họ); 学 (xué: học, học tập); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他们( 32 )学了中文。 (tā men ( 32 ) xué le zhōng wén)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他们 (tā men: họ, bọn họ); 学 (xué: học, học tập); 中文 (Zhōng wén: tiếng Trung, văn tự tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- E. 事 (shì: việc, sự việc, công việc)
- F. 很 (hěn: rất)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他们( 32 )学了中文。", từ/cụm từ ở phương án A (上午 — shàng wǔ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中文 (tiếng Trung); 上午 (buổi sáng)); các phương án B (漂亮 — piào liang: đẹp), C (休息), D (叫), E (事) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 上午 B. 漂亮 C. 休息 D. 叫 E. 事 F. 很
我觉得第二个杯子( 33 ),买那个吧。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 第二 (dì'èr: thứ hai, số hai); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly); 买 (mǎi: mua).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我觉得第二个杯子( 33 ),买那个吧。 (wǒ jué de dì èr gè bēi zi ( 33 ), mǎi nà ge ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 第二 (dì'èr: thứ hai, số hai); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly); 买 (mǎi: mua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- E. 事 (shì: việc, sự việc, công việc)
- F. 很 (hěn: rất)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我觉得第二个杯子( 33 ),买那个吧。", từ/cụm từ ở phương án B (漂亮 — piào liàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 觉得 (cảm thấy)); các phương án A (上午 — shàng wǔ: buổi sáng), C (休息), D (叫), E (事) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 上午 B. 漂亮 C. 休息 D. 叫 E. 事 F. 很
下课,同学们( 34 )一下。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下课 (xiàkè: tan học, hết giờ học); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 们 (men: các, những); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下课,同学们( 34 )一下。 (xià kè, tóng xué men ( 34 ) yī xià)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下课 (xiàkè: tan học, hết giờ học); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 们 (men: các, những); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- E. 事 (shì: việc, sự việc, công việc)
- F. 很 (hěn: rất)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "下课,同学们( 34 )一下。", từ/cụm từ ở phương án C (休息 — xiū xī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 休息 (nghỉ ngơi)); các phương án A (上午 — shàng wǔ: buổi sáng), B (漂亮), D (叫), E (事) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 上午 B. 漂亮 C. 休息 D. 叫 E. 事 F. 很
A:你说什么?我没听见。
B:我说,我明天白天有( 35 ),不能来了。
HSK 1
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 没 (méi: không, chưa); 听见 (tīngjiàn: nghe thấy, lọt vào tai).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你说什么?我没听见。 B:我说,我明天白天有( 35 ),不能来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 没 (méi: không, chưa); 听见 (tīngjiàn: nghe thấy, lọt vào tai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- E. 事 (shì: việc, sự việc, công việc)
- F. 很 (hěn: rất)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我说,我明天白天有( 35 ),不能来了。", từ/cụm từ ở phương án E (事 — shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai)); các phương án A (上午 — shàng wǔ: buổi sáng), B (漂亮), C (休息), D (叫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 它叫多多,是我的好朋友,也是我的家人。 ★ “多多”是: (tā jiào duō duō, shì wǒ de hǎo péng yǒu, yě shì wǒ de jiā rén. ★ “ duō duō ” shì :)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 它 (tā: nó); 叫 (jiào: tên là, gọi); 多 (duō: nhiều); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小学生 (xiǎoxuéshēng: học sinh tiểu học)
- B. 他的家人 (người nhà, thành viên gia đình của anh ấy)
- C. 他男朋友 (anh ấy bạn trai, người yêu (nam))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (他的家人 — tā de jiā rén). Các phương án nhiễu A (小学生), C (他男朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật); 不 (bù: không); 上班 (shàng bān: đi làm); 要 (yào: muốn, cần); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我星期天不上班,要和孩子去看电影。 ★ 他星期天要: (wǒ xīng qī tiān bù shàng bān, yào hé hái zi qù kàn diàn yǐng. ★ tā xīng qī tiān yào :)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật); 不 (bù: không); 上班 (shàng bān: đi làm); 要 (yào: muốn, cần); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上班 (shàng bān: đi làm)
- B. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 见同学 (thấy, nhìn thấy bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看电影 — kàn diàn yǐng). Các phương án nhiễu A (上班), C (见同学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 妈妈中午做了面条儿,大家都觉得好吃。 ★ 大家觉得什么好吃? (mā mā zhōng wǔ zuò le miàn tiáo ér, dà jiā dōu jué de hǎo chī. ★ dà jiā jué de shén me hǎo chī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 做 (zuò: làm, chê chế); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包子 (bāo zi: bánh bao)
- B. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
- C. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (面条儿 — miàn tiáo ér). Các phương án nhiễu A (包子), B (面包) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 八点 (bā diǎn: 8 giờ); 太 (tài: quá, lắm); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 八点太早了,我们九点半见吧。 ★ 他想几点见? (bā diǎn tài zǎo le, wǒ men jiǔ diǎn bàn jiàn ba. ★ tā xiǎng jǐ diǎn jiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 八点 (bā diǎn: 8 giờ); 太 (tài: quá, lắm); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8:00
- B. 9:00
- C. 9:30
• Phân tích đối chiếu: phương án C (9:30 — 9:30). Các phương án nhiễu A (8:00), B (9:00) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 是 (shì: là, phải); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我姐姐是医生,她工作很忙。 ★ 姐姐: (wǒ jiě jiě shì yī shēng, tā gōng zuò hěn máng. ★ jiě jiě :)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 是 (shì: là, phải); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- B. 还在读书 (Vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 到国外了 (Đến, tới nước ngoài, ở ngoài nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (工作忙 — gōng zuò máng). Các phương án nhiễu B (还在读书), C (到国外了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H124169Z (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile