Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11552, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 八点。 (Bā diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tám giờ.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 8:00.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "八点。" (8 giờ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh đồng hồ chỉ đúng 8 giờ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我的杯子。 (Wǒ de bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cốc của tôi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc uống nước có quai đặt trên đĩa lót.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "我的杯子。" (Chiếc cốc của tôi), khớp hoàn toàn với bức tranh chiếc cốc uống nước ấm áp trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 开 (kāi: mở, lái); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 开出租车。 (Kāi chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 开 (kāi: mở, lái); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
• Hình ảnh trong đề: Chiếc xe đạp đậu bên vỉa hè.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "开出租车" (Lái xe taxi), trong khi hình ảnh thực tế lại là chiếc xe đạp (自行车). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 请坐。 (Qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi.
• Hình ảnh trong đề: Vận động viên chạy nước rút về đích.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "请坐" (Mời ngồi), nhưng bức tranh thực tế lại là người chạy bộ (跑步). Hai hành động không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在学校。 (Zài xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trường học.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái mua sắm quần áo tại cửa hàng thời trang.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về địa điểm "在学校" (ở trường học), trong khi hình ảnh thực tế là cửa hàng thời trang (买衣服 / 商店). Hai địa điểm khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 里面没有东西。 (Lǐmiàn méiyǒu dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong không có đồ đạc gì.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc thùng các-tông rỗng.
- Hình B: Giá sách đầy sách.
- Hình C: Bàn bày nhiều món ăn.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nêu rõ "里面没有东西" (bên trong không có đồ gì). Bức tranh A thể hiện chiếc hộp mở nắp trống rỗng, phản ánh chính xác nhất tình huống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么这么高兴? (Nǐ zěnme zhème gāoxìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vui vẻ thế này?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai giơ hai tay reo vui.
- Hình B: Chàng trai chống cằm vẻ buồn chán.
- Hình C: Người ngủ trên giường vào ban đêm.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về tâm trạng "这么高兴" (vui vẻ như vậy). Bức tranh A thể hiện chàng trai ăn mừng vui sướng rạng rỡ, hoàn toàn khớp với câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女儿说,狗是她的好朋友。 (Nǚ'ér shuō, gǒu shì tā de hǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bảo rằng chú chó là người bạn tốt của nó.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc xe đạp đỗ bên đường phố.
- Hình B: Bát mì có trứng.
- Hình C: Chú chó con lông vàng.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "狗是她的好朋友" (chú chó là người bạn tốt). Bức tranh C mô tả chú cún con thân thiện, phản ánh chính xác nhất câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 喂,你星期六能来吗? (Wéi, nǐ xīngqīliù néng lái ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, thứ Bảy bạn có thể đến được không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ gọi điện bên tờ lịch có khoanh ngày.
- Hình B: Đôi giày thể thao.
- Hình C: Chiếc máy bay bay trên mây.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm là lời gọi điện hỏi lịch "星期六能来吗" (thứ Bảy đến được không). Bức tranh A mô tả cuộc gọi điện thoại và lịch thứ Bảy, khớp hoàn hảo với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 名字写在哪儿? (Míngzi xiě zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ nào vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Chú mèo con trên tấm thảm.
- Hình C: Bàn tay cầm bút viết lên tờ giấy.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về việc "名字写在哪儿" (tên viết ở chỗ nào). Bức tranh C vẽ bàn tay cầm bút ký tên vào văn bản, khớp chính xác với ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的钱。 女:好,谢谢。 (Nán: Zhè shì nǐ de qián. Nǚ: Hǎo, xièxie)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là tiền của bạn. Nữ: Vâng, cảm ơn anh.
• Hình ảnh trong đề: Người đang ngồi đọc sách chăm chú.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
- Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
- Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn biết nấu món Trung Quốc, học từ ai thế? Nam: Một người bạn cùng lớp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会做中国菜,和谁学的? 男:一个同学。 (Nǚ: Nǐ huì zuò Zhōngguó cài, hé shéi xué de? Nán: Yí ge tóngxué)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết nấu món Trung Quốc, học từ ai thế? Nam: Một người bạn cùng lớp.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
- Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Con trai chị là giáo viên à? Nữ: Không phải, cháu làm ở bệnh viện, là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你儿子是老师? 女:不是,他在医院工作,是医生。 (Nán: Nǐ érzi shì lǎoshī? Nǚ: Bú shì, tā zài yīyuàn gōngzuò, shì yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai chị là giáo viên à? Nữ: Không phải, cháu làm ở bệnh viện, là bác sĩ.
• Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
- Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Chào tạm biệt ông Trương! Nam: Vâng, sáng mai gặp lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:张先生,再见! 男:好,明天上午见。 (Nǚ: Zhāng xiānsheng, zàijiàn! Nán: Hǎo, míngtiān shàngwǔ jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào tạm biệt ông Trương! Nam: Vâng, sáng mai gặp lại.
• Hình ảnh trong đề: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
- Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
- Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn có xem phim không? Nữ: Có chứ, máy tính của bạn có bộ phim nào thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看电影吗? 女:看,你的电脑里有什么电影? (Nán: Nǐ kàn diànyǐng ma? Nǚ: Kàn, nǐ de diànnǎo lǐ yǒu shénme diànyǐng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có xem phim không? Nữ: Có chứ, máy tính của bạn có bộ phim nào thế?
• Hình ảnh trong đề: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
- Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
- Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Trên bàn có một cuốn sách. Hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有一本书。 问:那本书在哪儿? (Zhuōzi shang yǒu yì běn shū. Wèn: Nà běn shū zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một cuốn sách. Hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车里 chē lǐ (xe hơi bên trong)
- B. 桌子上 zhuōzi shang (cái bàn trên)
- C. 电脑下面 diànnǎo xiàmiàn (phía dưới, bên dưới máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 桌子上 zhuōzi shang là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bây giờ là 7 giờ, 20 phút nữa anh ấy sẽ về. Hỏi: Mấy giờ anh ấy về?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 现在7点,他20分钟后回来。 问:他几点回来? (Xiànzài 7 diǎn, tā 20 fēnzhōng hòu huílái. Wèn: Tā jǐ diǎn huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ, 20 phút nữa anh ấy sẽ về. Hỏi: Mấy giờ anh ấy về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6:50
- B. 7:20
- C. 8:30
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他几点回来?” với nội dung bài, phương án B — 7:20 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm qua thời tiết không tốt, mưa to lắm. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 昨天天气不好,下的雨很大。 问:昨天天气怎么样? (Zuótiān tiānqì bù hǎo, xià de yǔ hěn dà. Wèn: Zuótiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua thời tiết không tốt, mưa to lắm. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 hěn hǎo (Rất tốt, rất hay)
- B. 下雨了 xià yǔ le (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 有点儿热 yǒudiǎnr rè (hơi, hơi một chút (hơi mệt nóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “昨天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 下雨了 xià yǔ le là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Buổi trưa tôi đã ăn một quả táo, không ăn cơm. Hỏi: Buổi trưa anh ấy đã ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我中午吃了一个苹果,没有吃饭。 问:他中午吃了什么? (Wǒ zhōngwǔ chī le yí ge píngguǒ, méiyǒu chīfàn. Wèn: Tā zhōngwǔ chī le shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa tôi đã ăn một quả táo, không ăn cơm. Hỏi: Buổi trưa anh ấy đã ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- B. 米饭 mǐfàn (Cơm, cơm trắng)
- C. 苹果 píngguǒ (Quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他中午吃了什么?” với nội dung bài, phương án C — 苹果 píngguǒ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô Lý rất thích nơi đây, cô ấy muốn ở lại thêm vài ngày. Hỏi: Cô Lý muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 李小姐很喜欢这儿,她想多住几天。 问:李小姐想怎么做? (Lǐ xiǎojiě hěn xǐhuan zhèr, tā xiǎng duō zhù jǐ tiān. Wèn: Lǐ xiǎojiě xiǎng zěnme zuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý rất thích nơi đây, cô ấy muốn ở lại thêm vài ngày. Hỏi: Cô Lý muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回家 huí jiā (Về nhà)
- B. 打电话 dǎ diànhuà (Gọi điện thoại)
- C. 多住几天 duō zhù jǐ tiān (Nhiều ở, sống mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “李小姐想怎么做?” với nội dung bài, phương án C — 多住几天 duō zhù jǐ tiān là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11552.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11552
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断单词与图片是否一致。
热
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 单 (dān: đơn, lẻ, một mình); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 与 (yǔ: với).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 看图判断单词与图片是否一致。 热 (rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 单 (dān: đơn, lẻ, một mình); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 与 (yǔ: với).
• Hình ảnh trong đề: Một người đang đổ mồ hôi và dùng quạt tay quạt mát dưới thời tiết nắng nóng.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "热" (Nóng), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看图判断单词与图片是否一致。 椅子 (yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái ghế.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ghế tựa bằng gỗ đặt ngay ngắn trong phòng.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "椅子" (Cái ghế), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy (ngôi thứ ba số ít chỉ nam giới).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 看图判断单词与图片是否一致。 他 (tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy (ngôi thứ ba số ít chỉ nam giới).
• Hình ảnh trong đề: Một bạn nữ trẻ tuổi đang mỉm cười thân thiện (她 tā - cô ấy).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "他" (Anh ấy (ngôi thứ ba số ít chỉ nam giới)), không khớp với bức tranh minh họa thực tế trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看图判断单词与图片是否一致。 睡觉 (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ, ngủ.
• Hình ảnh trong đề: Một người đang nằm ngủ ngon lành trên chiếc giường êm ái.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "睡觉" (Đi ngủ, ngủ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì, không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 看图判断单词与图片是否一致。 没关系 (méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì, không sao đâu.
• Hình ảnh trong đề: Hai người đang tranh cãi gay gắt với vẻ mặt giận dữ, không hề có sự hòa giải hay thông cảm.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "没关系" (Không có gì, không sao đâu), không khớp với bức tranh minh họa thực tế trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMèo con ơi, mày không thích ăn món này à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 小猫,你不爱吃这个吗? (Xiǎo māo, nǐ bú ài chī zhè ge ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo con ơi, mày không thích ăn món này à?
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách
- Hình C: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray
- Hình D: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Người đang lái xe ô tô trên đường
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 小猫,你不爱吃这个吗?" (Mèo con ơi, mày không thích ăn món này à?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, nhà hết trà rồi. Uống nước lọc được không bạn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 对不起,家里没茶了。喝水怎么样? (Duìbuqǐ, jiā li méi chá le. Hē shuǐ zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, nhà hết trà rồi. Uống nước lọc được không bạn?
• Hình ảnh trong đề: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn
- Hình B: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách
- Hình C: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Người đang lái xe ô tô trên đường
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 对不起,家里没茶了。喝水怎么样?" (Xin lỗi, nhà hết trà rồi. Uống nước lọc được không bạn?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đều đã 16 tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 我们都16岁了。 (Wǒmen dōu 16 suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đều đã 16 tuổi rồi.
• Hình ảnh trong đề: Người đang lái xe ô tô trên đường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn
- Hình B: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách
- Hình C: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray
- Hình D: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Người đang lái xe ô tô trên đường ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 我们都16岁了。" (Chúng tôi đều đã 16 tuổi rồi). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã đến bệnh viện thăm tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 谢谢你来医院看我。 (Xièxie nǐ lái yīyuàn kàn wǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã đến bệnh viện thăm tôi.
• Hình ảnh trong đề: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn
- Hình B: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách
- Hình C: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray
- Hình D: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Người đang lái xe ô tô trên đường
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 谢谢你来医院看我。" (Cảm ơn bạn đã đến bệnh viện thăm tôi). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là chiếc tivi tôi mới mua hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 这是我昨天买的电视。 (Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de diànshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi tôi mới mua hôm qua.
• Hình ảnh trong đề: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc nước đặt trên mặt bàn
- Hình B: Người đang ngồi xem tivi trong phòng khách ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray
- Hình D: Những quả hoa quả tươi ngon trong đĩa
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Người đang lái xe ô tô trên đường
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 这是我昨天买的电视。" (Đây là chiếc tivi tôi mới mua hôm qua). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读问句,选择对应的答句。 你们怎么去北京? (Nǐmen zěnme qù Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷。 Hěn lěng. (rất lạnh)
- B. 坐飞机。 Zuò fēijī. (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 40块。 40 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- D. 12月19号。 12 yuè 19 hào. (số tháng, mặt trăng)
- E. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择对应的答句。 你们怎么去北京?” với nội dung bài, phương án B — 坐飞机。 Zuò fēijī. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố hoa quả này là ai mua vậy?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读问句,选择对应的答句。 这些水果是谁买的? (Zhèxiē shuǐguǒ shì shéi mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Số hoa quả này là ai mua vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷。 Hěn lěng. (rất lạnh)
- B. 坐飞机。 Zuò fēijī. (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 40块。 40 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- D. 12月19号。 12 yuè 19 hào. (số tháng, mặt trăng)
- E. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择对应的答句。 这些水果是谁买的?” với nội dung bài, phương án E — 我妈妈。 Wǒ māma. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 读问句,选择对应的答句。 今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷。 Hěn lěng. (rất lạnh)
- B. 坐飞机。 Zuò fēijī. (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 40块。 40 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- D. 12月19号。 12 yuè 19 hào. (số tháng, mặt trăng)
- E. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择对应的答句。 今天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很冷。 Hěn lěng. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nào thì anh ấy quay về?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读问句,选择对应的答句。 他什么时候回来? (Tā shénme shíhou huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào thì anh ấy quay về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷。 Hěn lěng. (rất lạnh)
- B. 坐飞机。 Zuò fēijī. (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 40块。 40 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- D. 12月19号。 12 yuè 19 hào. (số tháng, mặt trăng)
- E. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择对应的答句。 他什么时候回来?” với nội dung bài, phương án D — 12月19号。 12 yuè 19 hào. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc cốc kia giá bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读问句,选择对应的答句。 那个杯子多少钱? (Nà ge bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc kia giá bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷。 Hěn lěng. (rất lạnh)
- B. 坐飞机。 Zuò fēijī. (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 40块。 40 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- D. 12月19号。 12 yuè 19 hào. (số tháng, mặt trăng)
- E. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择对应的答句。 那个杯子多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 40块。 40 kuài. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, người nào là học sinh của bố thế ạ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 爸,哪( )是你的学生? (Bà, nǎ ( ) shì nǐ de xuésheng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, người nào là học sinh của bố thế ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年 nián (Năm (thời gian))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 个 gè (Cái, con)
- F. 读 dú (Đọc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 个 gè. Câu hoàn chỉnh: “爸,哪个 gè是你的学生?” (Bố ơi, người nào là học sinh của bố thế ạ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người đang đọc sách, bạn có nghe thấy không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 有人在( )书,你听见了吗? (Yǒu rén zài ( ) shū, nǐ tīngjiàn le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đang đọc sách, bạn có nghe thấy không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年 nián (Năm (thời gian))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 个 gè (Cái, con)
- F. 读 dú (Đọc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 读 dú. Câu hoàn chỉnh: “有人在读 dú书,你听见了吗?” (Có người đang đọc sách, bạn có nghe thấy không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy học tiếng Hán được một năm rồi, giờ đã viết được không ít chữ Hán.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他学习汉语一( )了,现在会写不少汉字。 (Tā xuéxí Hànyǔ yì ( ) le, xiànzài huì xiě bù shǎo Hànzì)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy học tiếng Hán được một năm rồi, giờ đã viết được không ít chữ Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年 nián (Năm (thời gian))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 个 gè (Cái, con)
- F. 读 dú (Đọc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 年 nián. Câu hoàn chỉnh: “他学习汉语一年 nián了,现在会写不少汉字。” (Anh ấy học tiếng Hán được một năm rồi, giờ đã viết được không ít chữ Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Quần áo đẹp lắm, cảm ơn bạn nhé. Nam: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:衣服很( ),谢谢。 男:不客气。 (Nǚ: Yīfu hěn ( ), xièxie. Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần áo đẹp lắm, cảm ơn bạn nhé. Nam: Không có gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年 nián (Năm (thời gian))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 个 gè (Cái, con)
- F. 读 dú (Đọc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 漂亮 piàoliang. Câu hoàn chỉnh: “女:衣服很漂亮 piàoliang,谢谢。 男:不客气。” (Nữ: Quần áo đẹp lắm, cảm ơn bạn nhé. Nam: Không có gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Quán ăn này đông người quá. Nữ: Chúng mình qua quán đằng trước kia đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:这家饭店人太多了。 女:我们去( )那家。 (Nán: Zhè jiā fàndiàn rén tài duō le. Nǚ: Wǒmen qù ( ) nà jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán ăn này đông người quá. Nữ: Chúng mình qua quán đằng trước kia đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年 nián (Năm (thời gian))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 个 gè (Cái, con)
- F. 读 dú (Đọc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 前面 qiánmiàn. Câu hoàn chỉnh: “男:这家饭店人太多了。 女:我们去前面 qiánmiàn那家。” (Nam: Quán ăn này đông người quá. Nữ: Chúng mình qua quán đằng trước kia đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11552 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile