Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11451, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (Xiězì)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay cầm bút nắn nót viết từng nét chữ Hán vào vở.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra từ "写字" (viết chữ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh bàn tay đang viết chữ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸和女儿 (Bàba hé nǚ'ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố và con gái
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ đang cõng bé trai kháu khỉnh.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "爸爸和女儿" (Bố và con gái), trong khi hình ảnh thực tế lại là người mẹ cõng bé trai. Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 不想听 (Bù xiǎng tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe
• Hình ảnh trong đề: Người đưa hai tay bịt chặt hai tai không muốn nghe tiếng ồn.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát ra "不想听" (Không muốn nghe), khớp hoàn toàn với hình ảnh người bịt hai tai từ chối lắng nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很冷 (Hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
• Hình ảnh trong đề: Người mặc áo khoác dày ấm quàng khăn len run rẩy trong trời tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả thời tiết "很冷" (Rất lạnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người co ro quấn khăn ấm giữa trời tuyết rơi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 在学习 (Zài xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: Đang học bài
• Hình ảnh trong đề: Người đang ngủ say sưa trên giường dưới chăn ấm.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "在学习" (Đang học bài), nhưng bức tranh thực tế lại là người đang ngủ say (睡觉). Hai nội dung đối lập nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这个衣服太漂亮了。 (Zhè ge yīfu tài piàoliang le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này đẹp quá.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngắm chiếc váy hồng trong phòng.
- Hình B: Cốc trà đá có chanh.
- Hình C: Máy tính xách tay trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "衣服太漂亮了" (quần áo đẹp quá). Bức tranh A thể hiện chiếc váy xinh xắn, phản ánh chính xác nhất nội dung câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 医生,我好多了。 (Yīshēng, wǒ hǎoduō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, tôi đỡ nhiều rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Gia đình nhiều người ngồi ăn cơm quanh bàn.
- Hình B: Chú chó vàng chạy trên cỏ.
- Hình C: Bác sĩ thăm bệnh nhân nằm trên giường bệnh.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hướng tới "医生" (bác sĩ) và bệnh tình "好多了" (đỡ nhiều rồi). Bức tranh C mô tả bác sĩ và bệnh nhân tại bệnh viện, hoàn toàn khớp với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我去工作了,再见。 (Wǒ qù gōngzuò le, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi làm đây, tạm biệt nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đá bóng ở sân chơi.
- Hình B: Người đàn ông xách cặp ra cửa vẫy tay chào.
- Hình C: Người phụ nữ ngồi ăn mì bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có hành động "去工作" (đi làm) và chào "再见" (tạm biệt). Bức tranh B mô tả người đàn ông xách cặp vẫy tay chào đi làm, hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 水太热了,我不想喝。 (Shuǐ tài rè le, wǒ bù xiǎng hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Nước nóng quá, tôi không muốn uống.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc xe đạp và ghế băng trong công viên.
- Hình B: Cô gái chạy bộ ven hồ.
- Hình C: Cốc đồ uống nóng bốc hơi nghi ngút.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến nước "水太热了" (nước nóng quá). Bức tranh C vẽ cốc nước bốc khói nghi ngút, phản ánh đúng tình huống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 看,小猫在里面呢。 (Kàn, xiǎomāo zài lǐmiàn ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú mèo con ở bên trong đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đồng hồ báo thức trên tủ đầu giường.
- Hình B: Chú mèo con trong thùng các-tông.
- Hình C: Bát táo đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về "小猫在里面" (chú mèo ở bên trong). Bức tranh B mô tả chú mèo con ở trong hộp các tông, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc chén trà này thế nào? Nữ: Hơi nhỏ một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个茶杯怎么样? 女:有点小。 (Nán: Zhège chábēi zěnmeyàng? Nǚ: Yǒudiǎn xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc chén trà này thế nào? Nữ: Hơi nhỏ một chút.
• Hình ảnh trong đề: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
- Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
- Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
- Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cảm ơn bạn đã mời tôi dùng cơm. Nữ: Không có gì đâu, nào, ăn nhiều vào một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你请我吃饭。 女:不客气,来,多吃一些。 (Nán: Xièxie nǐ qǐng wǒ chīfàn. Nǚ: Bú kèqi, lái, duō chī yìxiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn bạn đã mời tôi dùng cơm. Nữ: Không có gì đâu, nào, ăn nhiều vào một chút nhé.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
- Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
- Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
- Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Con gái đang làm gì đấy? Nữ: Con bé đang gọi điện thoại ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:女儿在做什么? 女:她在打电话呢。 (Nán: Nǚ'ér zài zuò shénme? Nǚ: Tā zài dǎ diànhuà ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái đang làm gì đấy? Nữ: Con bé đang gọi điện thoại ạ.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
- Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
- Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小朋友,你今年多大了? 男:我六岁了。 (Nǚ: Xiǎopéngyou, nǐ jīnnián duō dà le? Nán: Wǒ liù suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cháu bé ơi, năm nay cháu mấy tuổi rồi? Nam: Cháu sáu tuổi rồi ạ.
• Hình ảnh trong đề: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
- Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
- Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là sách của ai thế? Sao lại ở trên bàn của tôi? Nữ: Trên sách có ghi tên không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是谁的书?怎么在我的桌子上? 女:上面写名字了吗? (Nán: Zhè shì shéi de shū? Zěnme zài wǒ de zhuōzi shang? Nǚ: Shàngmiàn xiě míngzi le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là sách của ai thế? Sao lại ở trên bàn của tôi? Nữ: Trên sách có ghi tên không?
• Hình ảnh trong đề: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
- Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
- Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bố thứ năm sẽ đến trường thăm tôi. Hỏi: Bố đến trường ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸星期四会来学校看我。 问:爸爸哪天来学校? (Bàba xīngqīsì huì lái xuéxiào kàn wǒ. Wèn: Bàba nǎ tiān lái xuéxiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố thứ năm sẽ đến trường thăm tôi. Hỏi: Bố đến trường ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期二 (tuần, thứ số hai (2))
- B. 星期三 (tuần, thứ ba)
- C. 星期四 (tuần, thứ bốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “爸爸哪天来学校?” với nội dung bài, phương án C — 星期四 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con trai không ngủ, nó đang xem tivi. Hỏi: Con trai đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 儿子没有睡觉,他在看电视。 问:儿子在做什么? (Érzi méiyǒu shuìjiào, tā zài kàn diànshì. Wèn: Érzi zài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai không ngủ, nó đang xem tivi. Hỏi: Con trai đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- B. 吃苹果 (chī píngguǒ: ăn táo)
- C. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “儿子在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 看电视 (kàn diànshì: xem tivi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi và cô ấy quen nhau ở trên máy bay. Hỏi: Họ quen nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我和她是在飞机上认识的。 问:他们是在哪儿认识的? (Wǒ hé tā shì zài fēijī shang rènshi de. Wèn: Tāmen shì zài nǎr rènshi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy quen nhau ở trên máy bay. Hỏi: Họ quen nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机上 (máy bay trên)
- B. 商店里 (cửa hàng bên trong)
- C. 医院里 (bệnh viện bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们是在哪儿认识的?” với nội dung bài, phương án A — 飞机上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi taxi đến đó mất 18 tệ. Hỏi: Đi taxi đến đó bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车去那儿十八块钱。 问:坐出租车去那儿多少钱? (Zuò chūzūchē qù nàr shíbā kuài qián. Wèn: Zuò chūzūchē qù nàr duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi taxi đến đó mất 18 tệ. Hỏi: Đi taxi đến đó bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 18块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 20块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 80块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “坐出租车去那儿多少钱?” với nội dung bài, phương án A — 18块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trưa hôm nay tôi nhìn thấy thầy Trương rồi. Hỏi: Anh ấy nhìn thấy thầy Trương lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我今天中午看见张老师了。 问:他什么时候看见张老师的? (Wǒ jīntiān zhōngwǔ kànjiàn Zhāng lǎoshī le. Wèn: Tā shénme shíhou kànjiàn Zhāng lǎoshī de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay tôi nhìn thấy thầy Trương rồi. Hỏi: Anh ấy nhìn thấy thầy Trương lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- C. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他什么时候看见张老师的?” với nội dung bài, phương án B — 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11451.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11451
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看词语,判断对错。
电视
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 对 (duì: đối với); 错 (cuò: sai); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 看词语,判断对错。 电视 (diànshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 对 (duì: đối với); 错 (cuò: sai); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình).
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay đang cẩn thận cầm một quả trứng gà trên nền sáng.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "电视" (Ti vi), không khớp với bức tranh minh họa thực tế trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看词语,判断对错。 五 (wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Số năm (5).
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay đang xòe rộng cả 5 ngón tay biểu thị con số năm.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "五" (Số năm (5)), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看词语,判断对错。 坐 (zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi.
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai mặc bộ vest lịch lãm đang đứng thẳng người, hai tay thả lỏng tự nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "坐" (Ngồi), không khớp với bức tranh minh họa thực tế trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看词语,判断对错。 下 (xià)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới, phía dưới.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay giơ một ngón trỏ chỉ thẳng lên phía trên (上 shàng).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "下" (Dưới, phía dưới), không khớp với bức tranh minh họa thực tế trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ, các cô ấy (ngôi thứ ba số nhiều chỉ nữ giới).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 看词语,判断对错。 她们 (tāmen)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ, các cô ấy (ngôi thứ ba số nhiều chỉ nữ giới).
• Hình ảnh trong đề: Nhóm các cô gái trẻ đang đứng cạnh nhau trò chuyện vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "她们" (Họ, các cô ấy (ngôi thứ ba số nhiều chỉ nữ giới)), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lý, đây là chú chó của nhà cô à?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 李小姐,这是你家的狗吗? (Lǐ xiǎojiě, zhè shì nǐ jiā de gǒu ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý, đây là chú chó của nhà cô à?
• Hình ảnh trong đề: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn
- Hình C: Người đang uống trà nóng
- Hình D: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 李小姐,这是你家的狗吗?" (Cô Lý, đây là chú chó của nhà cô à?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 这个椅子怎么样? (Zhège yǐzi zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này thế nào?
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn
- Hình C: Người đang uống trà nóng
- Hình D: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 这个椅子怎么样?" (Chiếc ghế này thế nào?). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đều thích ăn món mẹ nấu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 我们都爱吃妈妈做的菜。 (Wǒmen dōu ài chī māma zuò de cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đều thích ăn món mẹ nấu.
• Hình ảnh trong đề: Người đang uống trà nóng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn
- Hình C: Người đang uống trà nóng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 我们都爱吃妈妈做的菜。" (Chúng tôi đều thích ăn món mẹ nấu). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ không mưa nữa rồi, thời tiết rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 现在不下雨了,天气很好。 (Xiànzài bú xiàyǔ le, tiānqì hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ không mưa nữa rồi, thời tiết rất đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người đang uống trà nóng
- Hình D: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 现在不下雨了,天气很好。" (Bây giờ không mưa nữa rồi, thời tiết rất đẹp). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ táo này ít quá. Mua thêm một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 这些苹果太少了。多买点儿。 (Zhèxiē píngguǒ tài shǎo le. Duō mǎi diǎnr)
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ táo này ít quá. Mua thêm một chút đi.
• Hình ảnh trong đề: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang ngồi làm việc với máy tính xách tay
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon đặt trên bàn
- Hình C: Người đang uống trà nóng
- Hình D: Bác sĩ đang khám bệnh tại bệnh viện ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cuốn sách mở trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "看句子,选择对应图片。 这些苹果太少了。多买点儿。" (Chỗ táo này ít quá. Mua thêm một chút đi). Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ngồi phía trước anh ấy là ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读问句,选择匹配的答句。 坐他前面的那个人是谁? (Zuò tā qiánmian de nàge rén shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người ngồi phía trước anh ấy là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- B. 王先生。 Wáng xiānsheng. (ông, ngài vua, quốc vương)
- C. 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. (phút sau)
- D. 很好。 Hěn hǎo. (Rất tốt, rất hay)
- E. 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. (số tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择匹配的答句。 坐他前面的那个人是谁?” với nội dung bài, phương án B — 王先生。 Wáng xiānsheng. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai bạn đang học tiếng Trung ở Trung Quốc à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读问句,选择匹配的答句。 你儿子在中国学汉语? (Nǐ érzi zài Zhōngguó xué Hànyǔ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai bạn đang học tiếng Trung ở Trung Quốc à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- B. 王先生。 Wáng xiānsheng. (ông, ngài vua, quốc vương)
- C. 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. (phút sau)
- D. 很好。 Hěn hǎo. (Rất tốt, rất hay)
- E. 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. (số tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择匹配的答句。 你儿子在中国学汉语?” với nội dung bài, phương án A — 是的。 Shìde. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读问句,选择匹配的答句。 米饭什么时候能做好? (Mǐfàn shénme shíhou néng zuòhǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm khi nào thì nấu xong?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- B. 王先生。 Wáng xiānsheng. (ông, ngài vua, quốc vương)
- C. 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. (phút sau)
- D. 很好。 Hěn hǎo. (Rất tốt, rất hay)
- E. 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. (số tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择匹配的答句。 米饭什么时候能做好?” với nội dung bài, phương án C — 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa quả của tiệm đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读问句,选择匹配的答句。 那家店的水果怎么样? (Nà jiā diàn de shuǐguǒ zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả của tiệm đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- B. 王先生。 Wáng xiānsheng. (ông, ngài vua, quốc vương)
- C. 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. (phút sau)
- D. 很好。 Hěn hǎo. (Rất tốt, rất hay)
- E. 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. (số tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择匹配的答句。 那家店的水果怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 很好。 Hěn hǎo. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta ngày nào quay lại trường?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读问句,选择匹配的答句。 我们哪天回学校? (Wǒmen nǎ tiān huí xuéxiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta ngày nào quay lại trường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- B. 王先生。 Wáng xiānsheng. (ông, ngài vua, quốc vương)
- C. 5分钟后。 Wǔ fēnzhōng hòu. (phút sau)
- D. 很好。 Hěn hǎo. (Rất tốt, rất hay)
- E. 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. (số tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “读问句,选择匹配的答句。 我们哪天回学校?” với nội dung bài, phương án E — 9月10号。 Jiǔ yuè shí hào. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong máy tính của tôi có rất nhiều phim.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我的( )里有很多电影。 (Wǒ de ( ) lǐ yǒu hěn duō diànyǐng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong máy tính của tôi có rất nhiều phim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
- B. 同学 tóngxué (Bạn cùng học, bạn học)
- C. 电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- F. 对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 电脑 diànnǎo. Câu hoàn chỉnh: “我的电脑 diànnǎo里有很多电影。” (Trong máy tính của tôi có rất nhiều phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, ngày mai mấy giờ bạn về?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 喂,你明天( )点回来? (Wèi, nǐ míngtiān ( ) diǎn huílai?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai mấy giờ bạn về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
- B. 同学 tóngxué (Bạn cùng học, bạn học)
- C. 电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- F. 对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 几 jǐ. Câu hoàn chỉnh: “喂,你明天几 jǐ点回来?” (Alo, ngày mai mấy giờ bạn về?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không quen người mà bạn nói.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我不( )你说的那个人。 (Wǒ bù ( ) nǐ shuō de nàge rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen người mà bạn nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
- B. 同学 tóngxué (Bạn cùng học, bạn học)
- C. 电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- F. 对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 认识 rènshi. Câu hoàn chỉnh: “我不认识 rènshi你说的那个人。” (Tôi không quen người mà bạn nói).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Sáng hôm qua bạn ở đâu thế? Nam: Bệnh viện Bắc Kinh. Tôi có một người bạn học nằm viện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你昨天上午在哪儿? 男:北京医院。我有个( )住院了。 (Nǚ: Nǐ zuótiān shàngwǔ zài nǎr? Nán: Běijīng Yīyuàn. Wǒ yǒu ge ( ) zhùyuàn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng hôm qua bạn ở đâu thế? Nam: Bệnh viện Bắc Kinh. Tôi có một người bạn học nằm viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
- B. 同学 tóngxué (Bạn cùng học, bạn học)
- C. 电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- F. 对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 同学 tóngxué. Câu hoàn chỉnh: “女:你昨天上午在哪儿? 男:北京医院。我有个同学 tóngxué住院了。” (Nữ: Sáng hôm qua bạn ở đâu thế? Nam: Bệnh viện Bắc Kinh. Tôi có một người bạn học nằm viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tiểu Vương, tôi không thể đi mua đồ cùng bạn được rồi, xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:小王,我不能和你去买东西了,( )。 女:没关系。 (Nán: Xiǎo Wáng, wǒ bù néng hé nǐ qù mǎi dōngxi le, ( ). Nǚ: Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, tôi không thể đi mua đồ cùng bạn được rồi, xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几 jǐ (Mấy, vài (jǐ))
- B. 同学 tóngxué (Bạn cùng học, bạn học)
- C. 电脑 diànnǎo (Máy vi tính)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- F. 对不起 duìbuqǐ (Xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 对不起 duìbuqǐ. Câu hoàn chỉnh: “男:小王,我不能和你去买东西了,对不起 duìbuqǐ。 女:没关系。” (Nam: Tiểu Vương, tôi không thể đi mua đồ cùng bạn được rồi, xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11451 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile