Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11440, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 一岁 (Yí suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Một tuổi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc bánh kem sinh nhật phủ kem tươi và hoa quả ngon lành, cắm duy nhất một ngọn nến số 6 đang thắp sáng (tượng trưng cho sinh nhật 6 tuổi).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát ra là "一岁" (Một tuổi), trong khi hình ảnh minh họa thực tế là chiếc bánh sinh nhật cắm cây nến số 6 (sáu tuổi). Hai số tuổi hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑 (Wǒ de diànnǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc điện thoại thông minh hiện đại đang đổ chuông với nút nghe gọi màu xanh trên mặt bàn cạnh ly cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "我的电脑" (Máy tính của tôi), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả một chiếc điện thoại di động (手机 shǒujī). Máy tính và điện thoại là hai thiết bị điện tử khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在飞机上 (Zài fēijī shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé đội mũ bảo hiểm vui vẻ đạp chiếc xe đạp màu đỏ trên con đường làng rực rỡ nắng vàng và hàng cây xanh.
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói về địa điểm "在飞机上" (Ở trên máy bay), trong khi bức tranh minh họa cậu bé đang cưỡi xe đạp ngoài trời (骑自行车 qí zìxíngchē). Hai hoàn cảnh không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃东西 (Chī dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé cười tít mắt vui vẻ cầm và cắn một miếng bánh mì kẹp sandwich thơm ngon trên bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "吃东西" (Ăn đồ ăn), hoàn toàn trùng khớp với hành động cậu bé đang ăn bánh mì kẹp được vẽ sinh động trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子和椅子 (Zhuōzi hé yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc bàn gỗ ăn cơm thanh lịch đặt bình hoa rực rỡ ở giữa, đi kèm hai chiếc ghế tựa bằng gỗ đồng bộ hai bên.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát rõ "桌子和椅子" (Bàn và ghế), hoàn toàn trùng khớp với đồ vật chiếc bàn gỗ và hai chiếc ghế tựa được minh họa trực quan trong đề.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 看见了吗?在下面呢。 (Kànjiàn le ma? Zài xiàmiàn ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy chưa? Ở phía dưới kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về vị trí "在下面呢" (Ở phía dưới kìa). Bức tranh minh họa chú mèo con lông vàng đáng yêu đang trốn và thò đầu ra từ phía dưới gầm bàn gỗ, diễn đạt hoàn hảo phương vị "phía dưới".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 李医生,那个人怎么样了? (Lǐ yīshēng, nàge rén zěnmeyàng le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý, người kia sao rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi thăm "李医生" (Bác sĩ Lý). Bức tranh minh họa bác sĩ Lý trẻ tuổi, mỉm cười thân thiện khoác áo blouse trắng, đeo ống nghe và cầm hồ sơ bệnh án trong phòng khám bệnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,再见。 (Māma, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, tạm biệt mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại chào tạm biệt "妈妈,再见。" (Mẹ ơi, tạm biệt mẹ). Bức tranh minh họa cậu bé và người mẹ đứng trước ngôi nhà nhỏ vui vẻ vẫy tay chào tạm biệt nhau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这是昨天买的电视。 (Zhè shì zuótiān mǎi de diànshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi mua hôm qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến đồ vật "电视" (Chiếc tivi). Bức tranh minh họa chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ gỗ trong phòng khách ấm cúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小狗,多吃点儿。 (Xiǎogǒu, duō chī diǎnr)
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con, ăn nhiều vào một chút nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại vỗ về "小狗,多吃点儿。" (Cún con, ăn nhiều vào một chút nhé). Bức tranh minh họa chú cún con tai cụp dễ thương đang háo hức ăn bát thức ăn hạt ngon lành.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc cốc này thế nào? Nữ: Quá to rồi, có chiếc cốc nhỏ hơn một chút không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个杯子怎么样? 女:太大了,有小点儿的杯子吗? (Nán: Zhège bēizi zěnmeyàng? Nǚ: Tài dà le, yǒu xiǎo diǎnr de bēizi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cốc này thế nào? Nữ: Quá to rồi, có chiếc cốc nhỏ hơn một chút không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
- Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
- Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
- Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
- Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你在做什么? 男:我在睡觉呢。 (Nǚ: Wèi, nǐ zài zuò shénme? Nán: Wǒ zài shuìjiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
- Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
- Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
- Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
- Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Bạn biết lái xe không? Nữ: Không biết, tôi muốn năm sau đi học lái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会开车吗? 女:不会,我想明年学。 (Nán: Nǐ huì kāichē ma? Nǚ: Bú huì, wǒ xiǎng míngnián xué)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn biết lái xe không? Nữ: Không biết, tôi muốn năm sau đi học lái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
- Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
- Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
- Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
- Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Quần áo đẹp quá, cảm ơn nhé. Nam: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:衣服很漂亮,谢谢。 男:不客气。 (Nǚ: Yīfu hěn piàoliang, xièxie. Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần áo đẹp quá, cảm ơn nhé. Nam: Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
- Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
- Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
- Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
- Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Khi nào thì đi bệnh viện? Nữ: Bây giờ 3 giờ, hai mươi phút nữa sẽ đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么时候去医院? 女:现在三点,二十分钟后去。 (Nán: Shénme shíhou qù yīyuàn? Nǚ: Xiànzài sān diǎn, èrshí fēnzhōng hòu qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào thì đi bệnh viện? Nữ: Bây giờ 3 giờ, hai mươi phút nữa sẽ đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
- Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
- Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
- Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
- Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi buổi trưa ăn cùng bạn học, không về nhà nữa. Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我中午和同学吃,不回家了。 问:他中午和谁吃饭? (Wǒ zhōngwǔ hé tóngxué chī, bù huíjiā le. Wèn: Tā zhōngwǔ hé shéi chīfàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi buổi trưa ăn cùng bạn học, không về nhà nữa. Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm cùng ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他中午和谁吃饭?” với nội dung bài, phương án A — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm nay lạnh quá, tôi muốn uống một cốc nước ấm. Hỏi: Thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天太冷了,我想喝杯热水。 问:天气怎么样? (Jīntiān tài lěng le, wǒ xiǎng hē bēi rèshuǐ. Wèn: Tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh quá, tôi muốn uống một cốc nước ấm. Hỏi: Thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 很热 (rất nóng)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很冷 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cửa hàng đó ở phía sau trường học của chúng tôi. Hỏi: Cửa hàng ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 那家商店在我们学校后面。 问:商店在哪儿? (Nà jiā shāngdiàn zài wǒmen xuéxiào hòumiàn. Wèn: Shāngdiàn zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng đó ở phía sau trường học của chúng tôi. Hỏi: Cửa hàng ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店后面 (đằng sau, phía sau nhà hàng, quán ăn)
- B. 学校前面 (trường học phía trước, đằng trước)
- C. 学校后面 (đằng sau, phía sau trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “商店在哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 学校后面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xin chào ông, ở đây không được gọi điện thoại. Hỏi: Ở đây không được làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你好,先生,这里不能打电话。 问:这里不能做什么? (Nǐ hǎo, xiānsheng, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà. Wèn: Zhèlǐ bù néng zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ông, ở đây không được gọi điện thoại. Hỏi: Ở đây không được làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝水 (hē shuǐ: uống nước)
- B. 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这里不能做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打电话 (dǎ diàn huà: gọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bộ phim chiếu lúc mười giờ sáng. Hỏi: Bộ phim chiếu lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 电影是上午十点的。 问:电影是几点的? (Diànyǐng shì shàngwǔ shí diǎn de. Wèn: Diànyǐng shì jǐ diǎn de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim chiếu lúc mười giờ sáng. Hỏi: Bộ phim chiếu lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:00
- B. 10:00
- C. 11:00
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电影是几点的?” với nội dung bài, phương án B — 10:00 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11440.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11440
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
坐
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 坐 (zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé ngoan ngoãn ngồi ngay ngắn, hai tay đặt trên đùi trên chiếc ghế tựa bằng gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Chữ Hán cho sẵn là "坐" (ngồi), hoàn toàn trùng khớp với tư thế và hành động ngồi nghiêm túc trên ghế của nhân vật trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 水 (shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nước.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh trong suốt đựng đầy nước lọc mát lành với những bọt khí lăn tăn trên mặt bàn.
• Phân tích đối chiếu: Chữ Hán cho sẵn là "水" (nước), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh ly nước uống trong lành được vẽ rõ nét.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看 (kàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn, xem, đọc.
• Hình ảnh trong đề: Cậu thiếu niên mỉm cười nhắm mắt thư giãn, đeo tai nghe chụp tai nghe những giai điệu âm nhạc rộn rã xung quanh.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "看" (xem, nhìn - thị giác), trong khi hình ảnh mô tả hành động nghe nhạc qua tai nghe (听音乐 tīng yīnyuè - thính giác). Hai giác quan và hành động không tương ứng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 热 (rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Nóng.
• Hình ảnh trong đề: Một cô bé mặc áo phao dày cộm, quấn khăn len đỏ, đội mũ len trùm kín đầu đang co ro run rẩy giữa khung cảnh mùa đông tuyết rơi buốt giá.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "热" (nóng), trong khi hình ảnh minh họa thời tiết mùa đông tuyết rơi rét buốt (冷 lěng). Hai trạng thái nhiệt độ hoàn toàn trái ngược.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 她们 (tāmen)
• Nghĩa tiếng Việt: Các cô ấy, họ.
• Hình ảnh trong đề: Ba cô gái trẻ trung, rạng rỡ khoác vai nhau mỉm cười tạo dáng chụp ảnh dưới ánh nắng ấm áp.
• Phân tích đối chiếu: Đại từ cho sẵn là "她们" (các cô ấy, chỉ nhóm phụ nữ từ 2 người trở lên), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh nhóm 3 người bạn nữ xinh tươi trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 明天星期几? (Míngtiān xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ mấy?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
- Hình B: Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài.
- Hình C: Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức.
- Hình D: Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần.
- Hình E: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
- Hình F: Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 谢谢你请我喝茶。 (Xièxie nǐ qǐng wǒ hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
- Hình B: Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài.
- Hình C: Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức.
- Hình D: Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần.
- Hình E: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
- Hình F: Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó của tôi sống ở đây.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 我的狗住在这儿。 (Wǒ de gǒu zhù zài zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó của tôi sống ở đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
- Hình B: Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài.
- Hình C: Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức.
- Hình D: Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần.
- Hình E: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
- Hình F: Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay thời tiết không tốt, trời mưa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 今天天气不好,下雨了。 (Jīntiān tiānqì bù hǎo, xiàyǔ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết không tốt, trời mưa rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
- Hình B: Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài.
- Hình C: Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức.
- Hình D: Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần.
- Hình E: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
- Hình F: Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta mua một ít táo nhé? Con gái rất thích ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 我们买些苹果怎么样?女儿爱吃。 (Wǒmen mǎi xiē píngguǒ zěnmeyàng? Nǚ'ér ài chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta mua một ít táo nhé? Con gái rất thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
- Hình B: Bầu trời âm u và đang có mưa rơi bên ngoài.
- Hình C: Hai người đang nâng tách trà nóng mời nhau thưởng thức.
- Hình D: Tờ lịch hiển thị các thứ trong tuần.
- Hình E: Một người đang ngồi làm việc trước máy tính.
- Hình F: Chú chó nhỏ đang nằm trước ngôi nhà dành riêng cho mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 问答搭配。 你爸爸在哪儿工作? (Nǐ bàba zài nǎr gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố bạn làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 (shì de: vâng, có)
- B. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 6月5号。 (số tháng, mặt trăng)
- D. 30多块。 (nhiều đồng (tiền), miếng)
- E. 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问答搭配。 你爸爸在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án E — 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai, bên trong này là cái gì thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问答搭配。 儿子,这里面是什么? (Érzi, zhè lǐmiàn shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai, bên trong này là cái gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 (shì de: vâng, có)
- B. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 6月5号。 (số tháng, mặt trăng)
- D. 30多块。 (nhiều đồng (tiền), miếng)
- E. 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问答搭配。 儿子,这里面是什么?” với nội dung bài, phương án B — 几本书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问答搭配。 你喜欢猫吗? (Nǐ xǐhuan māo ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích mèo không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 (shì de: vâng, có)
- B. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 6月5号。 (số tháng, mặt trăng)
- D. 30多块。 (nhiều đồng (tiền), miếng)
- E. 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问答搭配。 你喜欢猫吗?” với nội dung bài, phương án A — 是的。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy ngày nào đến Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问答搭配。 他哪天来北京? (Tā nǎ tiān lái Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ngày nào đến Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 (shì de: vâng, có)
- B. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 6月5号。 (số tháng, mặt trăng)
- D. 30多块。 (nhiều đồng (tiền), miếng)
- E. 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问答搭配。 他哪天来北京?” với nội dung bài, phương án C — 6月5号。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi taxi đến đó hết bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问答搭配。 坐出租车去那儿多少钱? (Zuò chūzūchē qù nàr duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi taxi đến đó hết bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的。 (shì de: vâng, có)
- B. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 6月5号。 (số tháng, mặt trăng)
- D. 30多块。 (nhiều đồng (tiền), miếng)
- E. 饭店。 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问答搭配。 坐出租车去那儿多少钱?” với nội dung bài, phương án D — 30多块。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đều rất thích cô Tạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们都( )喜欢谢小姐。 (Wǒmen dōu ( ) xǐhuan Xiè xiǎojiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đều rất thích cô Tạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 zhuōzi: Chiếc bàn (Cái bàn)
- B. 对不起 duìbuqǐ: Xin lỗi (Xin lỗi)
- C. 很 hěn: Rất (Rất)
- D. 名字 míngzi: Tên (Tên)
- E. 个 ge: Cái, con (lượng từ)
- F. 认识 rènshi: Quen biết (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước động từ tâm lý "喜欢" (thích), ta cần phó từ chỉ mức độ "很" (rất) để bổ nghĩa: "很喜欢" (rất thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ở Trung Quốc đã quen biết không ít bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我在中国( )了不少朋友。 (Wǒ zài Zhōngguó ( ) le bù shǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở Trung Quốc đã quen biết không ít bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 zhuōzi: Chiếc bàn (Cái bàn)
- B. 对不起 duìbuqǐ: Xin lỗi (Xin lỗi)
- C. 很 hěn: Rất (Rất)
- D. 名字 míngzi: Tên (Tên)
- E. 个 ge: Cái, con (lượng từ)
- F. 认识 rènshi: Quen biết (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Tân ngữ phía sau là "不少朋友" (không ít bạn bè), kết hợp tự nhiên với động từ "认识" (quen biết): "认识了不少朋友" (đã làm quen được rất nhiều bạn bè).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThức ăn nấu xong rồi, ở trên bàn đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 菜做好了,在( )上。 (Cài zuòhǎo le, zài ( ) shàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn nấu xong rồi, ở trên bàn đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 zhuōzi: Chiếc bàn (Cái bàn)
- B. 对不起 duìbuqǐ: Xin lỗi (Xin lỗi)
- C. 很 hěn: Rất (Rất)
- D. 名字 míngzi: Tên (Tên)
- E. 个 ge: Cái, con (lượng từ)
- F. 认识 rènshi: Quen biết (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc phương vị từ "在 ... 上" (ở trên ) kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn/đồ vật "桌子" (chiếc bàn): "在桌子上" (ở trên bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn học tiếng Hán như thế nào thế? Nam: 8 chữ: nghe nhiều, nói nhiều, đọc nhiều, viết nhiều.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女:你是怎么学习汉语的? 男:8( )字:多听、多说、多读、多写。 (Nǚ: Nǐ shì zěnme xuéxí Hànyǔ de? Nán: Bā ( ) zì: duō tīng, duō shuō, duō dú, duō xiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học tiếng Hán như thế nào thế? Nam: 8 chữ: nghe nhiều, nói nhiều, đọc nhiều, viết nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 zhuōzi: Chiếc bàn (Cái bàn)
- B. 对不起 duìbuqǐ: Xin lỗi (Xin lỗi)
- C. 很 hěn: Rất (Rất)
- D. 名字 míngzi: Tên (Tên)
- E. 个 ge: Cái, con (lượng từ)
- F. 认识 rènshi: Quen biết (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Trước danh từ "字" (chữ) và sau số từ "8" (bā), ta cần lượng từ thông dụng "个" (ge): "8 个字" (8 chữ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Xin lỗi nhé, người đông quá, tôi không nghe thấy bạn gọi tôi. Nữ: Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:( ),人太多,没听见你叫我。 女:没关系。 (Nán: ( ), rén tài duō, méi tīngjiàn nǐ jiào wǒ. Nǚ: Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi nhé, người đông quá, tôi không nghe thấy bạn gọi tôi. Nữ: Không sao đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子 zhuōzi: Chiếc bàn (Cái bàn)
- B. 对不起 duìbuqǐ: Xin lỗi (Xin lỗi)
- C. 很 hěn: Rất (Rất)
- D. 名字 míngzi: Tên (Tên)
- E. 个 ge: Cái, con (lượng từ)
- F. 认识 rènshi: Quen biết (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp của người nữ là "没关系" (không sao đâu), cặp thoại giao tiếp chuẩn mực là nói lời xin lỗi "对不起" (xin lỗi) để nhận lời đáp "没关系".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11440 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile