Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11335, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 四杯水 (Sì bēi shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn cốc nước
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ca đong nước lớn bằng thủy tinh có chia vạch đo thể tích.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "四杯水" (Bốn cốc nước), trong khi hình ảnh chỉ có duy nhất một chiếc ca đong nước (一个量杯). Số lượng và đối tượng không tương thích.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
• Hình ảnh trong đề: Cô bé cầm đũa đang vui vẻ gắp từng sợi mì trong tô mì nước nóng hổi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu món ăn "米饭" (cơm), trong khi món ăn cô bé đang thưởng thức trong tranh là mì nước (面条 miàntiáo). Mì sợi và cơm là hai món khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 大和小 (Dà hé xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: To và nhỏ
• Hình ảnh trong đề: Hai hộp quà đặt cạnh nhau tạo sự đối lập rõ rệt: một hộp quà lớn màu vàng và một hộp quà nhỏ màu hồng.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu cặp tính từ trái nghĩa "大和小" (Lớn và nhỏ), hoàn toàn tương thích với hai hộp quà có kích cỡ chênh lệch trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (Kàn bu jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
• Hình ảnh trong đề: Nhân vật dùng cả hai bàn tay che kín đôi mắt lại nên không thể nhìn thấy gì.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "看不见" (Không nhìn thấy), hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay che mắt trong hình minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 在学习 (Zài xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: Đang học tập
• Hình ảnh trong đề: Bác sĩ đang ân cần dùng ống nghe khám bệnh cho một bé gái tại phòng khám.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "在学习" (Đang học tập), trong khi bối cảnh trong tranh là bác sĩ đang khám chữa bệnh (看病 kànbìng). Hai hành động không hề tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这个电视怎么样? (Zhège diànshì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Máy tính xách tay.
- Hình B: Chiếc radio cũ.
- Hình C: Màn hình tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个电视怎么样?” (Chiếc tivi này thế nào?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 衣服都在椅子上。 (Yīfu dōu zài yǐzi shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo đều ở trên ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chồng quần áo trên ghế.
- Hình B: Quần áo bày trên bàn.
- Hình C: Tủ quần áo mở cửa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “衣服都在椅子上。” (Quần áo đều ở trên ghế), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你和妈妈说什么呢? (Nǐ hé māma shuō shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn và mẹ đang nói chuyện gì đấy?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người đàn ông nói chuyện.
- Hình B: Chàng trai nghe điện thoại.
- Hình C: Người mẹ trò chuyện với con nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你和妈妈说什么呢?” (Bạn và mẹ đang nói chuyện gì đấy?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 她们买了不少东西。 (Tāmen mǎi le bù shǎo dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Các cô ấy đã mua không ít đồ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đứng, tay không.
- Hình B: Căn phòng trống.
- Hình C: Hai cô gái xách nhiều túi mua sắm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她们买了不少东西。” (Các cô ấy đã mua không ít đồ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你的车怎么了? (Nǐ de chē zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe của bạn bị sao thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc xe đạp màu vàng.
- Hình B: Người thợ đang sửa ô tô mở nắp capô.
- Hình C: Chiếc máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的车怎么了?” (Xe của bạn bị sao thế?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trong nhà có hoa quả không? - Nữ: Có, trên bàn có táo đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里有水果吗? 女:有,桌子上有苹果。 (Nán: Jiālǐ yǒu shuǐguǒ ma? Nǚ: Yǒu, zhuōzi shang yǒu píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà có hoa quả không? - Nữ: Có, trên bàn có táo đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
- Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
- Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay hơi lạnh nhỉ. - Nam: Đúng vậy, uống một tách trà nóng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天有点儿冷。 男:是,喝杯热茶怎么样? (Nǚ: Jīntiān yǒudiǎnr lěng. Nán: Shì, hē bēi rèchá zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay hơi lạnh nhỉ. - Nam: Đúng vậy, uống một tách trà nóng thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
- Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
- Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Alo, khi nào bạn về? - Nữ: Hai mươi phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你什么时候回来? 女:二十分钟后。 (Nán: Wèi, nǐ shénme shíhou huílái? Nǚ: Èrshí fēnzhōng hòu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, khi nào bạn về? - Nữ: Hai mươi phút nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
- Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
- Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tốt quá rồi, là chú mèo con của tôi, cảm ơn bạn nhé! - Nam: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:太好了,是我的小猫,谢谢你! 男:不客气。 (Nǚ: Tài hǎo le, shì wǒ de xiǎomāo, xièxie nǐ! Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốt quá rồi, là chú mèo con của tôi, cảm ơn bạn nhé! - Nam: Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
- Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
- Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:在这儿写我的名字? 女:是的,先生。 (Nán: Zài zhèr xiě wǒ de míngzi? Nǚ: Shì de, xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ký tên tôi vào đây à? - Nữ: Vâng, thưa ông.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang nghe điện thoại và hẹn 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình B: Những quả táo tươi ngon được đặt ở trên chiếc bàn gỗ.
- Hình C: Một người đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình D: Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy.
- Hình E: Cô gái vui mừng ôm chú mèo nhỏ của mình và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng mời bạn uống trong ngày trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Người đàn ông đang cầm bút ký tên mình vào giấy tờ tại quầy).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô Tạ trưa thứ Bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 问:谢小姐怎么去中国? (Xiè xiǎojiě xīngqīliù zhōngwǔ zuò fēijī qù Zhōngguó. Wèn: Xiè xiǎojiě zěnme qù Zhōngguó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Tạ trưa thứ Bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe)
- B. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谢小姐怎么去中国?” với nội dung bài, phương án B — 坐飞机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn của tôi làm việc ở khách sạn/nhà hàng này. Hỏi: Bạn của anh ấy làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友在这家饭店工作。 问:他朋友在哪儿工作? (Wǒ péngyou zài zhè jiā fàndiàn gōngzuò. Wèn: Tā péngyou zài nǎr gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi làm việc ở khách sạn/nhà hàng này. Hỏi: Bạn của anh ấy làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他朋友在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án A — 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱? (Zhè běn shū èrshíqī kuài qián. Wèn: Nà běn shū duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 14 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 19 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 27 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 27 块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bố sáng hôm qua đi học lái xe rồi. Hỏi: Ai sáng hôm qua đi học lái xe?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸昨天上午去学车了。 问:谁昨天上午去学车了? (Bàba zuótiān shàngwǔ qù xué chē le. Wèn: Shéi zuótiān shàngwǔ qù xué chē le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố sáng hôm qua đi học lái xe rồi. Hỏi: Ai sáng hôm qua đi học lái xe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 他的学生 (học sinh, sinh viên của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁昨天上午去学车了?” với nội dung bài, phương án B — 爸爸 (bà ba: bố) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Không sao, tôi biết nấu ăn, để tôi nấu cho. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,我会做菜,我来做。 问:他会做什么? (Méi guānxi, wǒ huì zuò cài, wǒ lái zuò. Wèn: Tā huì zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, tôi biết nấu ăn, để tôi nấu cho. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做菜 (làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
- B. 写字 (xiězì: viết chữ)
- C. 说汉语 (nói, phát biểu tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他会做什么?” với nội dung bài, phương án A — 做菜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11335.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11335
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
多
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 多 (duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều
• Hình ảnh trong đề: Nghĩa 'nhiều'
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "多" (Nhiều), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả nghĩa 'nhiều'. Hai nội dung không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 水果 (shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả, trái cây
• Hình ảnh trong đề: Một đĩa rau xà lách xanh tươi trộn sốt salad thanh đạm.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "水果" (hoa quả), trong khi món ăn trong tranh là món rau trộn salad (蔬菜 shūcài). Rau xanh và hoa quả là hai nhóm thực phẩm khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 那儿 (nàr)
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó, đằng kia
• Hình ảnh trong đề: Chỗ đó, đằng kia
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "那儿" (Chỗ đó, đằng kia), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa chỗ đó, đằng kia trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 睡觉 (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ
• Hình ảnh trong đề: Ngủ
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "睡觉" (Ngủ), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa ngủ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 五 (wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Số 5
• Hình ảnh trong đề: Số 5
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "五" (Số 5), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa số 5 trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà điện thoại bạn học của bạn gọi tới đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 是你同学打来的电话。 (Shì nǐ tóngxué dǎlái de diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Là điện thoại bạn học của bạn gọi tới đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
- Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
- Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
- Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
- Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó của tôi ba tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我的狗三岁了。 (Wǒ de gǒu sān suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó của tôi ba tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
- Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
- Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
- Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
- Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thích ăn món rau này không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你爱吃这个菜吗? (Nǐ ài chī zhège cài ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn món rau này không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
- Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
- Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
- Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
- Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt, hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 再见,下星期一见。 (Zàijiàn, xià xīngqīyī jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
- Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
- Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
- Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
- Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã đi bệnh viện chưa? Bác sĩ nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 去医院了吗?医生怎么说? (Qù yīyuàn le ma? Yīshēng zěnme shuō?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã đi bệnh viện chưa? Bác sĩ nói thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó cưng 3 tuổi đang ngồi ngoan ngoãn.
- Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau và hẹn thứ Hai tuần sau gặp lại.
- Hình C: Đĩa thức ăn thơm ngon được bày trên bàn ăn.
- Hình D: Người mẹ đưa chiếc điện thoại đang có cuộc gọi từ bạn học tới.
- Hình E: Một người đang đi dạo trong công viên.
- Hình F: Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Bác sĩ đang khám và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân tại bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy bây giờ đang học tập ở trường nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 她现在在哪儿读书? (Tā xiànzài zài nǎr dúshū?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bây giờ đang học tập ở trường nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- D. 北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 她现在在哪儿读书?” với nội dung bài, phương án D — 北京大学。 Běijīng Dàxué. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết ngày mai thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 明天天气怎么样? (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- D. 北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 明天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很热。 Hěn rè. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong này là cái gì thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这里面是什么? (Zhè lǐmiàn shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này là cái gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- D. 北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这里面是什么?” với nội dung bài, phương án B — 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nhìn thấy chiếc cốc của tôi đâu không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你看见我的杯子了吗? (Nǐ kànjiàn wǒ de bēizi le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chiếc cốc của tôi đâu không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- D. 北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你看见我的杯子了吗?” với nội dung bài, phương án C — 没有。 Méiyǒu. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nào chúng ta đi đến hiệu sách?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 我们什么时候去书店? (Wǒmen shénme shíhou qù shūdiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào chúng ta đi đến hiệu sách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 我的电脑。 Wǒ de diànnǎo. (Máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- D. 北京大学。 Běijīng Dàxué. (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 9点。 9 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 我们什么时候去书店?” với nội dung bài, phương án E — 9点。 9 diǎn. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 下雨的时候,我( )在家看书。 (Xiàyǔ de shíhou, wǒ ( ) zài jiā kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 喜欢 xǐhuan. Câu hoàn chỉnh: “下雨的时候,我喜欢 xǐhuan在家看书。” (Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, bạn có thể nghe thấy anh ấy nói gì không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,你能听见他( )什么吗? (Duìbuqǐ, nǐ néng tīngjiàn tā ( ) shénme ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn có thể nghe thấy anh ấy nói gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 说 shuō. Câu hoàn chỉnh: “对不起,你能听见他说 shuō什么吗?” (Xin lỗi, bạn có thể nghe thấy anh ấy nói gì không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我在北京住了三年,那儿很( )。 (Wǒ zài Běijīng zhùle sān nián, nàr hěn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 漂亮 piàoliang. Câu hoàn chỉnh: “我在北京住了三年,那儿很漂亮 piàoliang。” (Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm rồi, nơi đó rất đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn có quen người ở phía trước kia không? - Nam: Thầy ấy là thầy giáo của con gái tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:你认识( )那个人? 男:他是我女儿的老师。 (Nǚ: Nǐ rènshi ( ) nàge rén? Nán: Tā shì wǒ nǚ'ér de lǎoshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen người ở phía trước kia không? - Nam: Thầy ấy là thầy giáo của con gái tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 前面 qiánmiàn. Câu hoàn chỉnh: “女:你认识前面 qiánmiàn那个人? 男:他是我女儿的老师。” (Nữ: Bạn có quen người ở phía trước kia không? - Nam: Thầy ấy là thầy giáo của con gái tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chị Vương, mời ngồi. Chị ngày nào quay về? - Nữ: Ngày 8 tháng sau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:王小姐,请坐。你( )天回去? 女:下个月8号。 (Nán: Wáng xiǎojiě, qǐng zuò. Nǐ ( ) tiān huíqu? Nǚ: Xià ge yuè 8 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị Vương, mời ngồi. Chị ngày nào quay về? - Nữ: Ngày 8 tháng sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 哪 nǎ. Câu hoàn chỉnh: “男:王小姐,请坐。你哪 nǎ天回去? 女:下个月8号。” (Nam: Chị Vương, mời ngồi. Chị ngày nào quay về? - Nữ: Ngày 8 tháng sau).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11335 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile