Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11334, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 做饭 (Zuò fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nấu cơm / Nấu ăn
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai mặc áo phông trắng, đeo tạp dề xanh đang dùng muôi gỗ đảo xào thức ăn và rau củ trên chảo nóng đặt trên bếp ga
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "做饭" (Nấu ăn), hoàn toàn trùng khớp với hành động nấu nướng trong gian bếp của chàng trai.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 三个小猫 (Sān ge xiǎomāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo).
• Hình ảnh trong đề: Ba chú mèo con đáng yêu (một mèo cam, một mèo xám sọc vằn, một mèo đen khoang trắng) đang ngồi sát nhau với đôi mắt to tròn
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "三个小猫" (Ba chú mèo con), khớp chính xác cả về số lượng (3 con) lẫn đối tượng loài vật (mèo con) được vẽ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (Dú shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách / Học tập
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc/tách sứ màu kem có quai cầm đựng đầy nước trong suốt
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "读书" (Đọc sách), trong khi bức tranh lại vẽ chiếc cốc đựng nước (杯子 / 水), hoàn toàn không liên quan đến hành động đọc sách.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 没有人 (Méiyǒu rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có người / Vắng tanh
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mặc áo hoodie vàng tươi đang vui vẻ cưỡi chiếc xe đạp thể thao màu xanh dương
• Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在飞机上 (Zài fēijī shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay
• Hình ảnh trong đề: Một quả táo to mọng nước màu đỏ tươi có cuống gỗ và chiếc lá xanh
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về vị trí không gian "在飞机上" (Ở trên máy bay), trong khi bức tranh minh họa một quả táo đỏ (苹果). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 太少了,多来点儿。 (Tài shǎo le, duō lái diǎnr)
• Nghĩa tiếng Việt: Ít quá, cho thêm một chút nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một đống táo rất nhiều.
- Hình B: Cậu bé thắc mắc nhìn đĩa chỉ có hai quả táo.
- Hình C: Chiếc đĩa trống.
• Phân tích đối chiếu: Câu nói yêu cầu lấy thêm thức ăn/cơm vì số lượng hiện tại quá ít ("太少了,多来点儿"). Bức tranh B mô tả người đang xới thêm cơm/thức ăn vào bát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你后面是什么东西? (Nǐ hòumiàn shì shénme dōngxi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía sau bạn là thứ gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đứng sau chiếc hộp gỗ.
- Hình B: Chú mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Cậu bé đứng nhìn vào thùng các-tông.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi chú ý đến phương vị "后面" (phía sau). Tranh C mô tả người quay đầu lại nhìn vật thể hoặc chú mèo/chó ở phía sau lưng mình.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女儿在家学习呢。 (Nǚ’ér zài jiā xuéxí ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái đang ở nhà học bài đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái ngồi bàn viết bài.
- Hình B: Cô bé dẫn bóng rổ ngoài sân.
- Hình C: Bé gái ngủ trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính là "女儿" (con gái) và "学习" (học tập). Bức tranh A mô tả một bé gái chăm chú ngồi đọc sách và làm bài tập tại bàn học.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他很喜欢小狗。 (Tā hěn xǐhuan xiǎogǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy rất thích chó con.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngồi ôm chú mèo.
- Hình B: Cậu bé cưỡi ngựa.
- Hình C: Cậu bé ôm chú chó cười vui.
• Phân tích đối chiếu: Đối tượng yêu thích trong câu là "小狗" (chó con). Tranh C mô tả bạn nhỏ đang vui vẻ âu yếm vuốt ve chú cún cưng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服多少钱? (Zhè jiàn yīfu duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quyển sách gắn nhãn giá 12,99 đô.
- Hình B: Máy tính để bàn.
- Hình C: Chiếc áo sơ mi gắn nhãn giá có dấu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về giá cả quần áo ("衣服" - quần áo, "多少钱" - bao nhiêu tiền). Bức tranh C mô tả cảnh khách hàng đang xem mác giá và hỏi giá một chiếc áo trong cửa hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mẹ ơi, con đi học đây, chào mẹ ạ. Nữ: Ừ, chào con nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我去学校了,再见。 女:好,再见。 (Nán: Mā, wǒ qù xuéxiào le, zàijiàn. Nǚ: Hǎo, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con đi học đây, chào mẹ ạ. Nữ: Ừ, chào con nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
- Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
- Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
- Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
- Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh D mô tả cậu học sinh vẫy tay chào mẹ để bước đến trường.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chiếc máy tính này mua khi nào thế? Nam: Một tuần trước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个电脑是什么时候买的? 男:一个星期前。 (Nǚ: Zhè ge diànnǎo shì shénme shíhou mǎi de? Nán: Yí ge xīngqī qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc máy tính này mua khi nào thế? Nam: Một tuần trước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
- Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
- Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
- Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
- Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh F mô tả chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Tiểu Vương, có điện thoại tìm bạn này. Nữ: Vâng, cảm ơn anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,你的电话。 女:好的,谢谢。 (Nán: Xiǎo Wáng, nǐ de diànhuà. Nǚ: Hǎo de, xièxie)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, có điện thoại tìm bạn này. Nữ: Vâng, cảm ơn anh nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
- Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
- Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
- Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
- Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B mô tả người đang cầm ống nghe điện thoại đưa cho đồng nghiệp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bố đã ngủ chưa ạ? Nam: Chưa, bố đang xem tivi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸睡了吗? 男:没有,他在看电视。 (Nǚ: Bàba shuì le ma? Nán: Méiyǒu, tā zài kàn diànshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố đã ngủ chưa ạ? Nam: Chưa, bố đang xem tivi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
- Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
- Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
- Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
- Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh E thể hiện một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi thư giãn xem tivi trong phòng khách.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Hơn mười giờ rồi, bạn về bằng cách nào? Nữ: Tôi đi xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:十点多了,你怎么回去? 女:我坐出租车。 (Nán: Shí diǎn duō le, nǐ zěnme huíqù? Nǚ: Wǒ zuò chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hơn mười giờ rồi, bạn về bằng cách nào? Nữ: Tôi đi xe taxi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi ở ghế sau xe taxi về nhà vào buổi tối.
- Hình B: Cô gái đang cầm ống nghe điện thoại bàn trò chuyện.
- Hình C: Một chiếc xe đạp dựng gọn gàng.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp sách vẫy tay chào tạm biệt mẹ ở cửa để đi học.
- Hình E: Người bố ngồi trên ghế sofa phòng khách xem bóng đá trên tivi.
- Hình F: Bộ máy tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và chuột.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh A vẽ một chiếc xe taxi đang chờ đón khách ven đường.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm qua thời tiết rất đẹp, không lạnh. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 昨天天气很好,不冷。 问:昨天天气怎么样? (Zuótiān tiānqì hěn hǎo, bù lěng. Wèn: Zuótiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua thời tiết rất đẹp, không lạnh. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不冷 bù lěng (không lạnh)
- B. 很热 hěn rè (rất nóng)
- C. 下雨了 xiàyǔ le (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định thời tiết hôm qua là "不冷" (không lạnh). Khớp chính xác với phương án A (不冷 bù lěng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chồng tôi là bác sĩ, anh ấy làm việc ở đây tám năm rồi. Hỏi: Ai là bác sĩ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我先生是医生,他在这儿工作八年了。 问:谁是医生? (Wǒ xiānsheng shì yīshēng, tā zài zhèr gōngzuò bā nián le. Wèn: Shéi shì yīshēng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi là bác sĩ, anh ấy làm việc ở đây tám năm rồi. Hỏi: Ai là bác sĩ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她先生 tā xiānsheng (cô ấy ông, ngài)
- B. 她女儿 tā nǚ'ér (cô ấy con gái)
- C. 她的学生 tā de xuésheng (Học sinh, sinh viên của cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (她先生 tā xiānsheng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin lỗi, đồ đạc ở trên bàn là của tôi. Hỏi: Đồ của anh ấy ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,桌子上的东西是我的。 问:他的东西在哪儿? (Duìbuqǐ, zhuōzi shang de dōngxi shì wǒ de. Wèn: Tā de dōngxi zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, đồ đạc ở trên bàn là của tôi. Hỏi: Đồ của anh ấy ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友家 péngyou jiā (nhà, gia đình bạn bè)
- B. 椅子下 yǐzi xià (cái ghế dưới)
- C. 桌子上 zhuōzi shàng (cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí của đồ đạc được người nói xác nhận là "桌子上" (trên bàn). Trùng khớp hoàn toàn với phương án C (桌子上 zhuōzi shang).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con trai thích ăn táo, mua nhiều thêm mấy quả nhé. Hỏi: Con trai thích ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 儿子爱吃苹果,多买几个。 问:儿子爱吃什么? (Érzi ài chī píngguǒ, duō mǎi jǐ ge. Wèn: Érzi ài chī shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn táo, mua nhiều thêm mấy quả nhé. Hỏi: Con trai thích ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭 mǐfàn (Cơm, cơm trắng)
- B. 苹果 píngguǒ (Quả táo)
- C. 中国菜 Zhōngguó cài (Món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết món con trai thích ăn là "苹果" (táo). Khớp chính xác với phương án B (苹果 píngguǒ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiều mai bốn giờ gặp nhau ở trường nhé. Hỏi: Họ gặp nhau vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 明天下午四点学校见。 问:他们什么时候见? (Míngtiān xiàwǔ sì diǎn xuéxiào jiàn. Wèn: Tāmen shénme shíhou jiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều mai bốn giờ gặp nhau ở trường nhé. Hỏi: Họ gặp nhau vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 shàngwǔ (Buổi sáng (từ 8h–12h))
- B. 16:00
- C. 9分钟后 9 fēnzhōng hòu (phút sau)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B nêu "下午四点" (buổi chiều 4 giờ) là câu trả lời đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11334.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11334
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
说 shuō
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói, trò chuyện
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 说 shuō (shuō)
• Nghĩa tiếng Việt: Nói, trò chuyện
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc/tách sứ màu kem có quai cầm đựng trà hoặc cà phê (杯子)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "说" (Nói), trong khi tranh lại vẽ đồ vật tĩnh là chiếc cốc uống nước (杯子). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 杯子 bēizi (bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: bēizi: Cái cốc / Chiếc ly
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh trong suốt có quai cầm dày dặn
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "杯子" (bēizi: Cái cốc), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa chiếc ly cốc thủy tinh trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 大 dà (dà)
• Nghĩa tiếng Việt: dà: To / Lớn
• Hình ảnh trong đề: Một quả táo to mọng màu đỏ tươi chiếm trọn khung hình với cuống lá nổi bật
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là tính từ "大" (dà: To, lớn), hoàn toàn phù hợp để miêu tả kích thước quả táo to tròn nổi bật trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 米饭 mǐfàn (mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: mǐfàn: Cơm / Cơm trắng
• Hình ảnh trong đề: Một bát sứ màu kem xới đầy ắp những hạt cơm trắng thơm dẻo
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là danh từ "米饭" (mǐfàn: Cơm), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa bát cơm trắng trong đề.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 热 rè (rè)
• Nghĩa tiếng Việt: rè: Nóng / Oi bức
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe đạp thể thao hai bánh màu xanh đậm có khung xe và bánh nan hoa rõ nét (自行车)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là tính từ chỉ nhiệt độ "热" (Nóng), nhưng tranh lại vẽ phương tiện đi lại là chiếc xe đạp (自行车). Hai khái niệm không hề liên quan.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đang nghe gì thế? Vui vẻ thế kia.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你听什么呢?这么高兴。 (Nǐ tīng shénme ne? Zhème gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang nghe gì thế? Vui vẻ thế kia.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồ ăn miếng táo.
- Hình B: Khách sạn.
- Hình C: Nghe vui vẻ.
- Hình D: Bé trai 5 tuổi.
- Hình E: Sách.
- Hình F: Mời ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Trọng tâm của câu là hành động nghe ("听") với cảm xúc vui tươi ("高兴"). Bức tranh C mô tả bạn trẻ đang đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc và mỉm cười vui vẻ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là con trai tôi, năm nay 5 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这是我儿子,今年5岁。 (Zhè shì wǒ érzi, jīnnián 5 suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là con trai tôi, năm nay 5 tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồ ăn miếng táo.
- Hình B: Khách sạn.
- Hình C: Nghe vui vẻ.
- Hình D: Bé trai 5 tuổi.
- Hình E: Sách.
- Hình F: Mời ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính là "儿子" (con trai) và độ tuổi "5岁" (5 tuổi). Bức tranh D mô tả một bé trai kháu khỉnh trạc 5 tuổi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你想吃哪块儿? (Nǐ xiǎng chī nǎ kuàir?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ăn miếng nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồ ăn miếng táo.
- Hình B: Khách sạn.
- Hình C: Nghe vui vẻ.
- Hình D: Bé trai 5 tuổi.
- Hình E: Sách.
- Hình F: Mời ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ "块儿" (miếng, lát) và động từ "吃" (ăn) thường dùng khi mời người khác chọn các miếng bánh hoặc dưa hấu đã cắt lát. Tranh A mô tả đĩa bánh/dưa đã cắt thành từng miếng ngon mắt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì đâu cô Lý, xin mời ngồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 不客气,李小姐,请坐。 (Bú kèqi, Lǐ xiǎojiě, qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu cô Lý, xin mời ngồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồ ăn miếng táo.
- Hình B: Khách sạn.
- Hình C: Nghe vui vẻ.
- Hình D: Bé trai 5 tuổi.
- Hình E: Sách.
- Hình F: Mời ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Khẩu ngữ giao tiếp lịch sự "请坐" (mời ngồi). Tranh F mô tả người đón tiếp khách và chỉ tay mời người phụ nữ ngồi vào ghế.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi sống ở phía sau nhà hàng / khách sạn kia.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我住在那个饭店的后面。 (Wǒ zhù zài nàge fàndiàn de hòumiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở phía sau nhà hàng / khách sạn kia.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồ ăn miếng táo.
- Hình B: Khách sạn.
- Hình C: Nghe vui vẻ.
- Hình D: Bé trai 5 tuổi.
- Hình E: Sách.
- Hình F: Mời ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Địa điểm mốc phương vị được nhắc tới là "饭店" (nhà hàng / khách sạn lớn). Tranh B vẽ tòa nhà khách sạn - nhà hàng quy mô lớn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đang gọi điện thoại cho ai thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你和谁打电话呢? (Nǐ hé shéi dǎ diànhuà ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang gọi điện thoại cho ai thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店。 Shūdiàn. (Hiệu sách, nhà sách)
- B. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- C. 7月2号。 7 yuè 2 hào. (số tháng, mặt trăng)
- D. 我同学。 Wǒ tóngxué. (tôi bạn cùng học, bạn học)
- E. 没听见。 Méi tīngjiàn. (chưa nghe thấy, lọt vào tai)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "谁" dùng để hỏi về con người, người tiếp nhận cuộc gọi. Lựa chọn D (我大学同学。 - Bạn học đại học của tôi) là câu trả lời đối tượng chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy/cô giáo có gọi em không ạ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 老师叫我了吗? (Lǎoshī jiào wǒ le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy/cô giáo có gọi em không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店。 Shūdiàn. (Hiệu sách, nhà sách)
- B. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- C. 7月2号。 7 yuè 2 hào. (số tháng, mặt trăng)
- D. 我同学。 Wǒ tóngxué. (tôi bạn cùng học, bạn học)
- E. 没听见。 Méi tīngjiàn. (chưa nghe thấy, lọt vào tai)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nghi vấn đuôi "……了吗?". Lựa chọn E (叫了,他找你有事。 - Có gọi đấy, thầy tìm bạn có chút việc) là câu phản hồi trực tiếp, chuẩn ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, các bạn ngày nào sẽ đến Bắc Kinh thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 喂,你们哪天来北京? (Wéi, nǐmen nǎ tiān lái Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, các bạn ngày nào sẽ đến Bắc Kinh thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店。 Shūdiàn. (Hiệu sách, nhà sách)
- B. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- C. 7月2号。 7 yuè 2 hào. (số tháng, mặt trăng)
- D. 我同学。 Wǒ tóngxué. (tôi bạn cùng học, bạn học)
- E. 没听见。 Méi tīngjiàn. (chưa nghe thấy, lọt vào tai)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ hỏi thời gian "哪天" (ngày nào / thứ mấy). Lựa chọn C (星期日。 - Chủ nhật) là câu trả lời mốc thời gian hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ anh ấy viết như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 他写的字怎么样? (Tā xiě de zì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ anh ấy viết như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店。 Shūdiàn. (Hiệu sách, nhà sách)
- B. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- C. 7月2号。 7 yuè 2 hào. (số tháng, mặt trăng)
- D. 我同学。 Wǒ tóngxué. (tôi bạn cùng học, bạn học)
- E. 没听见。 Méi tīngjiàn. (chưa nghe thấy, lọt vào tai)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "怎么样" dùng để hỏi về tính chất, nhận xét đánh giá nét chữ. Lựa chọn B (很漂亮。 - Rất đẹp) đưa ra lời khen ngợi nhận xét chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrưa hôm nay bạn đã đi đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你今天中午去哪儿了? (Nǐ jīntiān zhōngwǔ qù nǎr le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay bạn đã đi đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店。 Shūdiàn. (Hiệu sách, nhà sách)
- B. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- C. 7月2号。 7 yuè 2 hào. (số tháng, mặt trăng)
- D. 我同学。 Wǒ tóngxué. (tôi bạn cùng học, bạn học)
- E. 没听见。 Méi tīngjiàn. (chưa nghe thấy, lọt vào tai)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "哪儿" hỏi về nơi chốn, địa điểm đã tới. Lựa chọn A (我去商店买水果了。 - Tôi đi cửa hàng mua hoa quả rồi) trả lời đúng địa điểm và mục đích.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, tôi ở chỗ này có thể nhìn thấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 没关系,我在这儿( )看见。 (Méiguānxi, wǒ zài zhèr ( ) kànjiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi ở chỗ này có thể nhìn thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 多 duō (Nhiều)
- C. 都 dōu (Đều)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 能 néng (Có thể)
- F. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước động từ "看见" cần một động từ năng nguyện chỉ khả năng. Phương án E (能 - néng: có thể) kết hợp tạo thành "能看见" (có thể nhìn thấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là E (能 néng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay có rất nhiều người đến Trung Quốc học tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在有很( )人来中国学汉语。 (Xiànzài yǒu hěn ( ) rén lái Zhōngguó xué Hànyǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay có rất nhiều người đến Trung Quốc học tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 多 duō (Nhiều)
- C. 都 dōu (Đều)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 能 néng (Có thể)
- F. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ quen thuộc "很多人" (hěn duō rén: rất nhiều người). Cần điền tính từ B (多 - duō: nhiều) đi sau phó từ "很".
• Kết luận: Đáp án đúng là B (多 duō).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều thứ Bảy chúng ta đi xem phim nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 星期六下午我们去看( )。 (Xīngqīliù xiàwǔ wǒmen qù kàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều thứ Bảy chúng ta đi xem phim nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 多 duō (Nhiều)
- C. 都 dōu (Đều)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 能 néng (Có thể)
- F. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định chỉ hoạt động giải trí là "看电影" (kàn diànyǐng: xem phim). Sau động từ "看" cần danh từ tân ngữ F (电影 - diànyǐng: phim, điện ảnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là F (电影 diànyǐng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Nhà bạn ai biết lái xe ô tô? Nam: Bố mẹ tôi đều biết lái xe.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你们家谁会开车? 男:我爸爸妈妈( )会。 (Nǚ: Nǐmen jiā shéi huì kāichē? Nán: Wǒ bàba māma ( ) huì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà bạn ai biết lái xe ô tô? Nam: Bố mẹ tôi đều biết lái xe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 多 duō (Nhiều)
- C. 都 dōu (Đều)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 能 néng (Có thể)
- F. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Khi chủ ngữ gồm nhiều đối tượng ("爸爸妈妈" - cả bố và mẹ), ta dùng phó từ phạm vi C (都 - dōu: đều) đứng trước động từ để biểu thị tất cả ("都会" - đều biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (都 dōu).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Uống trà không? Nữ: Thôi không uống đâu, tôi muốn đi ngủ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:喝茶吗? 女:不了,我想去( )了。 (Nán: Hē chá ma? Nǚ: Bù le, wǒ xiǎng qù ( ) le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà không? Nữ: Thôi không uống đâu, tôi muốn đi ngủ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 多 duō (Nhiều)
- C. 都 dōu (Đều)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 能 néng (Có thể)
- F. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Cụm động từ quen thuộc vào buổi tối sau khi từ chối uống trà là "去睡觉" (qù shuìjiào: đi ngủ). Điền động từ A (睡觉 - shuìjiào: ngủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (睡觉 shuìjiào).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11334 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile