Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11332, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我的猫 (Wǒ de māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của tôi
• Hình ảnh trong đề: Một chú mèo con đáng yêu màu lông vàng kem đang ngoan ngoãn ngồi, đeo vòng cổ có lục lạc tròn xinh xắn
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "我的猫" (Con mèo của tôi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很大 (Hěn dà)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất to / Rất lớn
• Hình ảnh trong đề: Một quả táo to tròn mọng nước màu đỏ tươi có cuống và chiếc lá xanh ngắt
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát từ "很大" (Rất to, rất lớn), hoàn toàn phù hợp để miêu tả hình ảnh quả táo to tròn nổi bật trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 四个人 (Sì ge rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn người
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn trẻ gồm đúng 3 người (1 bạn nữ mặc áo len vàng khoanh tay và 2 bạn nam mặc áo hoodie xanh lá, xanh dương)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát số lượng là "四个人" (4 người), nhưng bức tranh thực tế trong đề chỉ có đúng 3 người (三个人). Số lượng không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 没关系 (Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu / Không có gì
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh trong suốt đựng đầy nước lọc
• Phân tích đối chiếu: Băng phát khẩu ngữ giao tiếp "没关系" (Không sao đâu), trong khi hình ảnh trong đề là chiếc cốc nước lọc (水 / 杯子), hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh đối thoại.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 买衣服 (Mǎi yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo / Đi mua sắm
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang đi mua sắm trong shop thời trang, tay cầm móc treo chiếc váy màu vàng ướm thử cạnh giá treo quần áo
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "买衣服" (Mua quần áo), hoàn toàn trùng khớp với hành động chọn mua trang phục của cô gái trong hình vẽ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸会做中国菜。 (Wǒ bàba huì zuò Zhōngguócài)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ăn mì.
- Hình B: Người đàn ông rửa bát.
- Hình C: Người đàn ông đeo tạp dề xào nấu món ăn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh A, B, C, tranh C mô tả người đàn ông đeo tạp dề đang đứng bên bếp lửa nấu ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你的小飞机能飞吗? (Nǐ de xiǎo fēijī néng fēi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy bay nhỏ của bạn có bay được không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cầm chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình B: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình C: Chiếc máy bay chở khách đang bay.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa trọng tâm trong câu là "小飞机" (chiếc máy bay nhỏ / đồ chơi máy bay). Bức tranh A mô tả cậu bé đang cầm chiếc mô hình máy bay nhỏ chuẩn bị phóng bay.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我去睡觉了。 (Wǒ qù shuìjiào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ngủ đây.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình B: Cậu bé ngủ trên giường.
- Hình C: Cậu bé ngồi viết bài.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "睡觉" (đi ngủ). Tranh B vẽ một người đang nằm ngủ say sưa trên giường đắp chăn ấm áp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他们在说什么? (Tāmen zài shuō shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang nói chuyện gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai ăn cơm bằng đũa.
- Hình B: Người ngồi ghế bành đọc sách.
- Hình C: Chàng trai và cô gái đang nói chuyện.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đề cập đến nhóm người đang trò chuyện ("他们在说"). Tranh C thể hiện nhóm người đang quây quần trò chuyện sôi nổi cùng nhau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这是你爱吃的苹果。 (Zhè shì nǐ ài chī de píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là quả táo mà bạn thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quả chuối.
- Hình B: Mấy quả táo đỏ.
- Hình C: Bát cơm trắng.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính trong câu là quả táo ("苹果" - píngguǒ). Tranh B vẽ những quả táo đỏ tươi ngon lành đặt trên bàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个字谁会读? 男:老师,我会。 (Nǚ: Shéi huì dú? Nán: Lǎoshī, wǒ huì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai biết đọc nào? Nam: Thưa cô, em biết ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đọc sách.
- Hình B: Quả táo.
- Hình C: Chào hỏi.
- Hình D: Ga tàu.
- Hình E: Ngủ say.
- Hình F: Uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh A mô tả cảnh trong lớp học, một bạn học sinh đang giơ tay phát biểu trước giáo viên đứng trên bục giảng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trời lạnh, lại đây uống chén trà nóng nhé. Nữ: Vâng, cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:天气冷,来,喝杯热茶。 女:好的,谢谢你。 (Nán: Tiānqì lěng, lái, hē bēi rè chá. Nǚ: Hǎo de, xièxie nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời lạnh, lại đây uống chén trà nóng nhé. Nữ: Vâng, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đọc sách.
- Hình B: Quả táo.
- Hình C: Chào hỏi.
- Hình D: Ga tàu.
- Hình E: Ngủ say.
- Hình F: Uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh F thể hiện tách trà bốc hơi ấm áp giữa ngày đông giá rét.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Bạn đi cửa hàng à? Nam: Phải, tôi đã mua rất nhiều đồ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去商店了? 男:是,我买了很多东西。 (Nǚ: Nǐ qù shāngdiàn le? Nán: Shì, wǒ mǎi le hěn duō dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi cửa hàng à? Nam: Phải, tôi đã mua rất nhiều đồ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đọc sách.
- Hình B: Quả táo.
- Hình C: Chào hỏi.
- Hình D: Ga tàu.
- Hình E: Ngủ say.
- Hình F: Uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh D mô tả người đang xách nhiều túi đồ mua sắm sau khi đi siêu thị/cửa hàng về.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Con trai bạn năm nay mấy tuổi rồi? Nữ: Bảy tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你儿子今年几岁了? 女:七岁了。 (Nán: Nǐ érzi jīnnián jǐ suì le? Nǚ: Qī suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai bạn năm nay mấy tuổi rồi? Nữ: Bảy tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đọc sách.
- Hình B: Quả táo.
- Hình C: Chào hỏi.
- Hình D: Ga tàu.
- Hình E: Ngủ say.
- Hình F: Uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh E vẽ hình ảnh một cậu bé khoảng 7 tuổi trông rất thông minh và hoạt bát.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Bạn ở trên đó đã nhìn thấy Bắc Kinh chưa? Nam: Thấy rồi, ở chỗ này này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在上面看见北京了吗? 男:看见了,在这儿。 (Nǚ: Nǐ zài shàngmian kànjiàn Běijīng le ma? Nán: Kànjiàn le, zài zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ở trên đó đã nhìn thấy Bắc Kinh chưa? Nam: Thấy rồi, ở chỗ này này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đọc sách.
- Hình B: Quả táo.
- Hình C: Chào hỏi.
- Hình D: Ga tàu.
- Hình E: Ngủ say.
- Hình F: Uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B mô tả hai người đang chăm chú chỉ tay tìm kiếm địa điểm trên bản đồ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi ngày mai đi Trung Quốc, ngày 6 tháng sau sẽ về. Hỏi: Khi nào anh ấy về?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我明天去中国,下个月六号回来。 问:他哪天去中国? (Wǒ míngtiān qù Zhōngguó, xià ge yuè liù hào huílái. Wèn: Tā shénme shíhou huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngày mai đi Trung Quốc, ngày 6 tháng sau sẽ về. Hỏi: Khi nào anh ấy về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 míngtiān (Ngày mai)
- B. 8天后 8 tiān hòu (trời, bầu trời sau)
- C. 下星期 xià xīngqī (dưới tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết thời điểm trở về là "下个月六号" (ngày 6 tháng sau). Trong các phương án, A đại diện cho mốc thời gian chuẩn xác này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Những đồ này đều là của ông Lý. Hỏi: Những đồ kia là của ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这些东西都是李先生的。 问:那些东西是谁的? (Zhèxiē dōngxi dōu shì Lǐ xiānsheng de. Wèn: Nàxiē dōngxi shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Những đồ này đều là của ông Lý. Hỏi: Những đồ kia là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李先生 Lǐ xiānsheng (ông, ngài Lý (họ Lý)
- B. 李医生 Lǐ yīshēng (bác sĩ Lý (họ Lý)
- C. 李老师 Lǐ lǎoshī (thầy giáo, cô giáo Lý (họ Lý)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định rõ chủ sở hữu của đồ vật là "李先生" (Ông Lý). Trùng khớp hoàn toàn với phương án A (李先生 Lǐ xiānsheng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiểu Cao, trường học của các bạn đẹp quá. Hỏi: Trường học của Tiểu Cao thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小高,你们学校太漂亮了。 问:小高的学校怎么样? (Xiǎo Gāo, nǐmen xuéxiào tài piàoliang le. Wèn: Xiǎo Gāo de xuéxiào zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, trường học của các bạn đẹp quá. Hỏi: Trường học của Tiểu Cao thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没电脑 méi diànnǎo (chưa máy vi tính)
- B. 很漂亮 hěn piàoliang (rất đẹp)
- C. 学生多 xuésheng duō (học sinh, sinh viên nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Người nói khen trường học của Tiểu Cao là "太漂亮了" (quá đẹp). Phương án B nêu "很漂亮" (rất đẹp) đồng nghĩa hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi sống ở phía sau hiệu sách này. Hỏi: Anh ấy sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我住在这个书店的后面。 问:他住在哪儿? (Wǒ zhù zài zhè ge shūdiàn de hòumiàn. Wèn: Tā zhù zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở phía sau hiệu sách này. Hỏi: Anh ấy sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 fàndiàn (Nhà hàng, quán ăn)
- B. 朋友家 péngyou jiā (nhà, gia đình bạn bè)
- C. 书店后面 shūdiàn hòumiàn (đằng sau, phía sau hiệu sách, nhà sách)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí nơi ở được người nói nêu rõ là "书店的后面" (phía sau hiệu sách). Khớp chính xác với phương án C (书店后面 shūdiàn hòumiàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con gái gọi điện thoại nói rằng, buổi trưa con sẽ về nhà ăn cơm. Hỏi: Con gái nói gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女儿打电话说,她中午回家吃饭。 问:女儿说什么? (Nǚ’ér dǎ diànhuà shuō, tā zhōngwǔ huí jiā chī fàn. Wèn: Nǚ’ér shuō shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái gọi điện thoại nói rằng, buổi trưa con sẽ về nhà ăn cơm. Hỏi: Con gái nói gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做米饭 zuò mǐfàn (làm, chế tạo cơm, cơm trắng)
- B. 不爱吃 bú ài chī (Không yêu, yêu thích ăn)
- C. 回家吃饭 huí jiā chī fàn (về nhà ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (回家吃饭 huí jiā chī fàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11332.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11332
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
椅子 yǐzi
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAyǐzi: Chiếc ghế
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 椅子 yǐzi (yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: yǐzi: Chiếc ghế
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ghế tựa bằng gỗ 4 chân vững chắc có lưng tựa mộc mạc
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là danh từ "椅子" (yǐzi: Chiếc ghế), hoàn toàn trùng khớp với hình vẽ chiếc ghế tựa bằng gỗ trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 想 xiǎng (xiǎng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ, suy nghĩ, suy ngẫm
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang đưa tay chống cằm trầm ngâm suy nghĩ, phía trên đầu xuất hiện đám mây ý tưởng cùng bóng đèn phát sáng
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là động từ "想" (xiǎng: Suy nghĩ), khớp hoàn toàn với biểu cảm đưa tay chống cằm nảy ra ý tưởng của nhân vật trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 中午 zhōngwǔ (zhōngwǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: zhōngwǔ: Buổi trưa
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc máy bay chở khách đang sải cánh bay lượn trên bầu trời cao giữa các tầng mây (飞机)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ chỉ thời gian "中午" (Buổi trưa), nhưng tranh lại vẽ phương tiện giao thông là chiếc máy bay đang bay (飞机). Hai khái niệm hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 少 shǎo (shǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: shǎo: Ít / Thiếu
• Hình ảnh trong đề: Cơn mưa rào lớn đang trút nước xối xả xuống mặt đất tạo thành những vũng nước tung tóe (下雨 / 下大雨)
• Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 学习 xuéxí (xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: xuéxí: Học tập / Học hành
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe đạp thể thao hai bánh màu đen (自行车)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là động từ "学习" (Học tập), trong khi hình ảnh vẽ chiếc xe đạp hai bánh (自行车). Hai nội dung hoàn toàn không liên quan đến nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Vương đã học được cách lái xe ô tô rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 王小姐学会开车了。 (Wáng xiǎojiě xuéhuì kāi chē le)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đã học được cách lái xe ô tô rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Viết tên.
- Hình B: Bác sĩ.
- Hình C: Nhà hàng.
- Hình D: Lái xe ô tô.
- Hình E: Táo.
- Hình F: Xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Trọng tâm của câu là hành động "开车" (lái xe ô tô). Đối chiếu với các bức tranh, hình D thể hiện một cô gái đang ngồi sau vô lăng tự tin lái xe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có một người bạn học là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我有个同学是医生。 (Wǒ yǒu ge tóngxué shì yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người bạn học là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Viết tên.
- Hình B: Bác sĩ.
- Hình C: Nhà hàng.
- Hình D: Lái xe ô tô.
- Hình E: Táo.
- Hình F: Xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp trong câu là "医生" (bác sĩ). Bức tranh B mô tả người bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế đang thăm khám bệnh nhân.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn xem chương trình truyền hình gì?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你想看什么电视? (Nǐ xiǎng kàn shénme diànshì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn xem chương trình truyền hình gì?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Viết tên.
- Hình B: Bác sĩ.
- Hình C: Nhà hàng.
- Hình D: Lái xe ô tô.
- Hình E: Táo.
- Hình F: Xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa trọng tâm là "看电视" (xem tivi, truyền hình). Bức tranh F mô tả chiếc màn hình tivi đang phát sóng các chương trình giải trí.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng viết tên của bạn vào đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 请在这儿写你的名字。 (Qǐng zài zhèr xiě nǐ de míngzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng viết tên của bạn vào đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Viết tên.
- Hình B: Bác sĩ.
- Hình C: Nhà hàng.
- Hình D: Lái xe ô tô.
- Hình E: Táo.
- Hình F: Xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Hành động cốt lõi là "写名字" (viết tên / ký tên). Tranh A thể hiện bàn tay cầm bút đang nắn nót viết chữ trên tờ giấy.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, con và bố đang ở nhà hàng ăn cơm này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,我和爸爸在饭店呢。 (Wéi, wǒ hé bàba zài fàndiàn ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, con và bố đang ở nhà hàng ăn cơm này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Viết tên.
- Hình B: Bác sĩ.
- Hình C: Nhà hàng.
- Hình D: Lái xe ô tô.
- Hình E: Táo.
- Hình F: Xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Khung cảnh được nhắc tới là "在饭店" (ở nhà hàng quán ăn). Bức tranh C mô tả hai bố con đang ngồi bên bàn ăn với các món ăn hấp dẫn trong nhà hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你是什么时候来的? (Nǐ shì shénme shíhou lái de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến từ lúc nào thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- C. 15分钟前。 15 fēnzhōng qián. (phút trước)
- D. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. (Tôi bạn bè)
- E. 19块。 19 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng cấu trúc nhấn mạnh "是……的" để hỏi về mốc thời gian trong quá khứ ("什么时候" - khi nào). Lựa chọn C (15分钟前。 - 15 phút trước) là câu trả lời mốc thời gian hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh bây giờ có mưa không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 北京现在下雨了吗? (Běijīng xiànzài xiàyǔ le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh bây giờ có mưa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- C. 15分钟前。 15 fēnzhōng qián. (phút trước)
- D. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. (Tôi bạn bè)
- E. 19块。 19 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dạng nghi vấn đuôi "……了吗?" nhằm xác nhận tình trạng thời tiết. Lựa chọn B (是的。 - Đúng vậy / Phải rồi) đưa ra câu xác nhận khẳng định tự nhiên và chuẩn ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái cốc này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这个杯子多少钱? (Zhège bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- C. 15分钟前。 15 fēnzhōng qián. (phút trước)
- D. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. (Tôi bạn bè)
- E. 19块。 19 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "多少钱" dùng để hỏi giá tiền mua sắm. Lựa chọn E (19块。 - 19 đồng / 19 tệ) là câu trả lời trực tiếp về giá cả với đơn vị tiền tệ "块".
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那个小狗是谁的? (Nàge xiǎo gǒu shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con kia là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- C. 15分钟前。 15 fēnzhōng qián. (phút trước)
- D. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. (Tôi bạn bè)
- E. 19块。 19 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nghi vấn sở hữu "谁的" (của ai). Lựa chọn D (我朋友的。 - Của bạn tôi) trả lời chính xác đối tượng sở hữu chú chó con.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng hôm qua bạn đã đi đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你昨天上午去哪儿了? (Nǐ zuótiān shàngwǔ qù nǎr le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua bạn đã đi đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 是的。 Shìde. (Vâng, có)
- C. 15分钟前。 15 fēnzhōng qián. (phút trước)
- D. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. (Tôi bạn bè)
- E. 19块。 19 kuài. (Đồng (tiền), miếng)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "哪儿" dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn đã đi tới. Lựa chọn A (医院。 - Bệnh viện) là danh từ chỉ địa điểm đáp lại trọn vẹn câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 这个桌子太( )了。 (Zhè ge zhuōzi tài ( ) le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn này quá nhỏ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 tīng (Nghe)
- B. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
- C. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- F. 一点儿 yìdiǎnr (Một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc cảm thán "太 + Tính từ + 了" biểu thị mức độ quá mức. Trong các phương án, C (小 - xiǎo: nhỏ) là tính từ duy nhất phù hợp để điền vào cấu trúc này nhằm miêu tả kích thước chiếc bàn ("太小了" - quá nhỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (小 xiǎo).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, tôi đã không nghe thấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,我没有( )见。 (Duìbuqǐ, wǒ méiyǒu ( ) jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi đã không nghe thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 tīng (Nghe)
- B. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
- C. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- F. 一点儿 yìdiǎnr (Một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Cụm bổ ngữ kết quả "听见" (tīngjiàn: nghe thấy). Dạng phủ định trong quá khứ là "没有听见" (không nghe thấy). Do đó cần điền động từ A (听 - tīng: nghe).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (听 tīng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Trung Quốc làm việc được 3 tháng rồi, biết nói một chút tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我来中国工作三个月了,会说( )汉语。 (Wǒ lái Zhōngguó gōngzuò sān ge yuè le, huì shuō ( ) Hànyǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc làm việc được 3 tháng rồi, biết nói một chút tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 tīng (Nghe)
- B. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
- C. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- F. 一点儿 yìdiǎnr (Một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "一点儿" (yìdiǎnr: một chút, một ít) thường đứng trước danh từ không đếm được làm định ngữ định lượng ("说一点儿汉语" - nói một chút tiếng Trung). Điền F (一点儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là F (一点儿 yìdiǎnr).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Cảm ơn bạn đã mời tôi đi xem phim nhé, tạm biệt. Nam: Không có gì đâu, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:谢谢你请我看( ),再见。 男:不客气,再见。 (Nǚ: Xièxie nǐ qǐng wǒ kàn ( ), zàijiàn. Nán: Búkèqi, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã mời tôi đi xem phim nhé, tạm biệt. Nam: Không có gì đâu, tạm biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 tīng (Nghe)
- B. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
- C. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- F. 一点儿 yìdiǎnr (Một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định chỉ hoạt động giải trí phổ biến là "看电影" (kàn diànyǐng: xem phim). Điền danh từ B (电影 - diànyǐng: phim, điện ảnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (电影 diànyǐng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chúng ta đi đến đó bằng cách nào? Nữ: Đi xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 男:我们( )去那儿? 女:坐出租车。 (Nán: Wǒmen ( ) qù nàr? Nǚ: Zuò chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi đến đó bằng cách nào? Nữ: Đi xe taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 tīng (Nghe)
- B. 电影 diànyǐng (Phim điện ảnh)
- C. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- F. 一点儿 yìdiǎnr (Một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "怎么" (zěnme) đứng trước động từ để hỏi về phương thức, cách thức thực hiện hành động ("怎么去" - đi bằng cách nào / đi như thế nào). Câu trả lời nêu phương tiện là "坐出租车" (đi taxi) nên từ cần điền chắc chắn là E (怎么).
• Kết luận: Đáp án đúng là E (怎么 zěnme).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11332 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile