Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11331, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 四岁 (Sì suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn tuổi (4 tuổi)
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mặc áo đỏ tươi đang cười vui và giơ ba ngón tay (3 ngón tay - 三)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát "四岁" (Bốn tuổi), nhưng cậu bé trong hình lại giơ 3 ngón tay biểu thị số 3 (三). Số lượng không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (Xiě zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Hình ảnh trong đề: Một bàn tay cầm chiếc bút mực đen nắn nót viết từng nét chữ Hán trên trang giấy trắng
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại "写字" (Viết chữ) hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm bút tập viết chữ Hán trong bức tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很冷 (Hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mặc áo phao dày màu xanh có mũ lông, đội mũ len, đút hai tay vào túi áo và đang run rẩy vì thời tiết rét buốt
• Phân tích đối chiếu: Băng phát "很冷" (Rất lạnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cậu bé co ro chịu rét giữa mùa đông giá lạnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai cầm bát cơm trắng xới đầy vun và dùng đũa gắp cơm đưa lên miệng ăn ngon lành
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "吃米饭" (Ăn cơm), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai đang vui vẻ dùng bữa với bát cơm trắng.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 没有钱 (Méiyǒu qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai tươi cười rạng rỡ đang ôm cả một chồng cọc tiền giấy dày cộp trên hai tay (rất nhiều tiền - 很多钱)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra "没有钱" (Không có tiền), nhưng người trong tranh lại đang ôm rất nhiều cọc tiền mặt lớn. Ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢你请我喝茶。 (Xièxie nǐ qǐng wǒ hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời tôi uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tách cà phê.
- Hình B: Cốc nước cam.
- Hình C: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh C vẽ bàn trà trang nhã với tách trà thơm ngát đang bốc khói (喝茶).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 那是王小姐的狗。 (Nà shì Wáng xiǎojiě de gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là chú chó của cô Vương.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đứng cạnh chú chó.
- Hình B: Chú mèo vàng.
- Hình C: Người đàn ông dắt ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh A vẽ một chú chó cưng xinh xắn đáng yêu (狗).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他在学习开车。 (Tā zài xuéxí kāichē)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học lái xe.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe.
- Hình B: Người đàn ông hướng dẫn cô gái lái ô tô.
- Hình C: Cậu bé đang đi bộ.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B vẽ một người đang ngồi trong khoang lái, hai tay cầm vô lăng tập lái xe (开车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这些东西都是你买的? (Zhèxiē dōngxi dōu shì nǐ mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Những thứ này đều là do bạn mua à?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc xe đẩy mua hàng.
- Hình B: Cô gái xách rất nhiều túi mua sắm.
- Hình C: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B vẽ nhiều túi đồ mua sắm đựng đầy ắp hàng hóa sau chuyến đi chợ / siêu thị (买东西).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 喂,我十五分钟后回去。 (Wèi, wǒ shíwǔ fēnzhōng hòu huíqù)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, 15 phút nữa tôi sẽ về.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đeo ba lô đi bộ về nhà.
- Hình B: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
- Hình C: Chàng trai đang nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh C vẽ một người đang cầm điện thoại di động gọi điện thông báo (打电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn thích chiếc máy tính nào? Nữ: Những chiếc này tôi đều thích cả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢哪个电脑? 女:这些我都喜欢。 (Nán: Nǐ xǐhuan nǎge diànnǎo? Nǚ: Zhèxiē wǒ dōu xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích chiếc máy tính nào? Nữ: Những chiếc này tôi đều thích cả.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Y tá đưa đĩa thức ăn cho bác sĩ.
- Hình B: Nhiều máy tính xách tay đặt trên bàn, mọi người đứng xem.
- Hình C: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình D: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình E: Năm chiếc ghế xếp hàng.
- Hình F: Gia đình ba người ôm nhau: bố, mẹ và con gái.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B vẽ các mẫu máy vi tính để bàn và laptop hiện đại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你那儿有多少个椅子? 男:五个。 (Nǚ: Nǐ nàr yǒu duōshao ge yǐzi? Nán: Wǔ ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ bạn có bao nhiêu cái ghế? Nam: Năm cái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Y tá đưa đĩa thức ăn cho bác sĩ.
- Hình B: Nhiều máy tính xách tay đặt trên bàn, mọi người đứng xem.
- Hình C: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình D: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình E: Năm chiếc ghế xếp hàng.
- Hình F: Gia đình ba người ôm nhau: bố, mẹ và con gái.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh E vẽ năm chiếc ghế xếp gọn gàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Đến đây, bác sĩ Vương, miếng này là của anh. Nam: Được rồi, cảm ơn nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:来,王医生,这块儿是你的。 男:好,谢谢。 (Nǚ: Lái, Wáng yīshēng, zhèkuàir shì nǐ de. Nán: Hǎo, xièxie)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đến đây, bác sĩ Vương, miếng này là của anh. Nam: Được rồi, cảm ơn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Y tá đưa đĩa thức ăn cho bác sĩ.
- Hình B: Nhiều máy tính xách tay đặt trên bàn, mọi người đứng xem.
- Hình C: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình D: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình E: Năm chiếc ghế xếp hàng.
- Hình F: Gia đình ba người ôm nhau: bố, mẹ và con gái.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh A vẽ cảnh chia bánh ngọt cho vị bác sĩ mặc áo blouse trắng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn đi Trung Quốc một mình à? Nữ: Không, cùng với bố mẹ tôi, chúng tôi có ba người.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你一个人去中国? 女:不,和我爸妈,我们三个人。 (Nán: Nǐ yí ge rén qù Zhōngguó? Nǚ: Bù, hé wǒ bà mā, wǒmen sān ge rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Trung Quốc một mình à? Nữ: Không, cùng với bố mẹ tôi, chúng tôi có ba người.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Y tá đưa đĩa thức ăn cho bác sĩ.
- Hình B: Nhiều máy tính xách tay đặt trên bàn, mọi người đứng xem.
- Hình C: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình D: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình E: Năm chiếc ghế xếp hàng.
- Hình F: Gia đình ba người ôm nhau: bố, mẹ và con gái.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh F thể hiện hình ảnh gia đình ba người ấm áp bên vali hành lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Ở đâu thế? Nam: Ở phía trên ấy, nhìn thấy chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:在哪儿? 男:在上面,看见了吗? (Nǚ: Zài nǎr? Nán: Zài shàngmian, kànjiàn le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ở đâu thế? Nam: Ở phía trên ấy, nhìn thấy chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Y tá đưa đĩa thức ăn cho bác sĩ.
- Hình B: Nhiều máy tính xách tay đặt trên bàn, mọi người đứng xem.
- Hình C: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình D: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình E: Năm chiếc ghế xếp hàng.
- Hình F: Gia đình ba người ôm nhau: bố, mẹ và con gái.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh D vẽ một người đang ngước nhìn và chỉ lên vị trí đồ vật đặt ở trên giá cao.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 明天是九月八号,星期二。 问:明天是星期几? (Míngtiān shì jiǔ yuè bā hào, xīngqī'èr. Wèn: Míngtiān shì xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 8 tháng 9, thứ Ba. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期日 xīngqīrì (Chủ nhật (văn viết))
- B. 星期一 xīngqīyī (tuần, thứ một)
- C. 星期二 xīngqī'èr (tuần, thứ số hai (2))
• Phân tích đối chiếu: Trong câu khẳng định rõ ràng ngày mai là "星期二" (thứ Ba). Khớp hoàn toàn với phương án C (星期二 xīngqī'èr).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây. Hỏi: Con trai đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 儿子在看电视呢,我去叫他。 问:儿子在做什么? (Érzi zài kàn diànshì ne, wǒ qù jiào tā. Wèn: Érzi zài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai đang xem tivi, tôi đi gọi nó đây. Hỏi: Con trai đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 shuìjiào (Ngủ)
- B. 做饭 zuò fàn (Nấu cơm, nấu ăn)
- C. 看电视 kàn diànshì (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết hành động của con trai là "看电视" (xem tivi). Trùng khớp với phương án C (看电视 kàn diànshì).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đây là bạn của tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học. Hỏi: Ai là giáo viên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这是我朋友,他是小学老师。 问:谁是老师? (Zhè shì wǒ péngyou, tā shì xiǎoxué lǎoshī. Wèn: Shéi shì lǎoshī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn của tôi, anh ấy là giáo viên tiểu học. Hỏi: Ai là giáo viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他朋友 tā péngyou (anh ấy bạn bè)
- B. 他同学 tā tóngxué (anh ấy bạn cùng học, bạn học)
- C. 他儿子 tā érzi (anh ấy con trai)
• Phân tích đối chiếu: Người nói giới thiệu bạn của mình là giáo viên tiểu học (他朋友). Khớp chính xác với phương án A (他朋友 tā péngyou).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Buổi sáng tôi không có ở nhà, buổi chiều bạn đến có được không? Hỏi: Khi nào anh ấy ở nhà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 上午我不在家,你下午来好吗? 问:他什么时候在家? (Shàngwǔ wǒ bú zài jiā, nǐ xiàwǔ lái hǎo ma? Wèn: Tā shénme shíhou zài jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi không có ở nhà, buổi chiều bạn đến có được không? Hỏi: Khi nào anh ấy ở nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 shàngwǔ (Buổi sáng (từ 8h–12h))
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 晚上 wǎnshang (Buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Vì buổi sáng không có nhà và hẹn đối phương đến vào buổi chiều nên anh ấy sẽ ở nhà vào "下午" (buổi chiều). Khớp với phương án B (下午 xiàwǔ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích. Hỏi: Cái cốc đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个杯子很漂亮,我喜欢。 问:那个杯子怎么样? (Zhè ge bēizi hěn piàoliang, wǒ xǐhuan. Wèn: Nà ge bēizi zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích. Hỏi: Cái cốc đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮 hěn piàoliang (rất đẹp)
- B. 太大了 tài dà le (Quá to, lớn rồi)
- C. 很贵 hěn guì (rất đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Đặc điểm của chiếc cốc được miêu tả trực tiếp bằng tính từ "很漂亮" (rất đẹp). Trùng khớp với phương án A (很漂亮 hěn piàoliang).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11331.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11331
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
下 xià
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXuống / Phía dưới
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 下 xià (Xià)
• Nghĩa tiếng Việt: Xuống / Phía dưới
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang sải bước chân đi LÊN các bậc cầu thang (上 / 上楼)
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn trong đề là "下" (Xuống), trong khi hình ảnh lại thể hiện hành động bước chân đi LÊN cầu thang (上). Hướng chuyển động trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 再见 zàijiàn (Zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt / Hẹn gặp lại
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông và một người phụ nữ đang tươi cười bắt tay chào hỏi nhau khi gặp gỡ (握手问好 / 你好)
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "再见" (Chào tạm biệt lúc chia tay), trong khi hình vẽ lại là hai người bắt tay chào hỏi khi mới gặp mặt (握手). Ngữ cảnh gặp mặt và chia tay đối lập nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 七 qī (Qī)
• Nghĩa tiếng Việt: Bảy (số 7)
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc bát sứ đựng đúng bảy quả táo đỏ tươi căng mọng (đếm: 3 quả tầng trên + 3 quả tầng giữa + 1 quả ở dưới = 7 quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là số "七" (Số 7), hoàn toàn trùng khớp với số lượng 7 quả táo đỏ được vẽ trong bát.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 医生 yīshēng (Yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ).
• Hình ảnh trong đề: Một nam bác sĩ trẻ mặc áo sơ mi thắt cà vạt, khoác áo blouse trắng và đeo ống nghe y tế trước cổ
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn "医生" (Bác sĩ) hoàn toàn trùng khớp với hình tượng người thầy thuốc mặc áo blouse đeo ống nghe trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 工作 gōngzuò (Gōngzuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc / Công việc
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang nằm ngủ say sưa trên giường đắp chăn ấm, đầu gối gối trắng cạnh chiếc đèn ngủ (睡觉)
• Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa hoàn toàn không tương thích.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA lô, 15 phút nữa tôi có thể về rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,我15分钟后能回去。 (Wèi, wǒ shíwǔ fēnzhōng hòu néng huí qu)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, 15 phút nữa tôi có thể về rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi đọc sách có chữ 字.
- Hình B: Cô gái gọi điện, bóng thoại có hình đồng hồ.
- Hình C: Bát cơm, cậu bé đứng gọi người khác.
- Hình D: Đám đông rất nhiều người.
- Hình E: Chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình F: Bàn tay đếm một, hai, ba.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh B vẽ một người đang áp điện thoại vào tai nghe gọi điện thoại (打电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía trước sao mà nhiều người thế kia?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 前面怎么这么多人? (Qiánmiàn zěnme zhème duō rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước sao mà nhiều người thế kia?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi đọc sách có chữ 字.
- Hình B: Cô gái gọi điện, bóng thoại có hình đồng hồ.
- Hình C: Bát cơm, cậu bé đứng gọi người khác.
- Hình D: Đám đông rất nhiều người.
- Hình E: Chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình F: Bàn tay đếm một, hai, ba.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh D minh họa một đám đông người tụ họp rất đông đúc trên đường phố (很多人).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn về phía tôi này, một, hai, ba.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 看我这儿,一、二、三。 (Kàn wǒ zhèr, yī, èr, sān)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn về phía tôi này, một, hai, ba.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi đọc sách có chữ 字.
- Hình B: Cô gái gọi điện, bóng thoại có hình đồng hồ.
- Hình C: Bát cơm, cậu bé đứng gọi người khác.
- Hình D: Đám đông rất nhiều người.
- Hình E: Chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình F: Bàn tay đếm một, hai, ba.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh F vẽ một người đang giơ máy ảnh lên ngắm và đếm số để chụp hình cho mọi người.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, chữ nào bạn không biết đọc thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 没关系,哪个字不会读? (Méiguānxi, nǎge zì bú huì dú?)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chữ nào bạn không biết đọc thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi đọc sách có chữ 字.
- Hình B: Cô gái gọi điện, bóng thoại có hình đồng hồ.
- Hình C: Bát cơm, cậu bé đứng gọi người khác.
- Hình D: Đám đông rất nhiều người.
- Hình E: Chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình F: Bàn tay đếm một, hai, ba.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh A vẽ cảnh giáo viên đang ân cần chỉ vào trang sách dạy học sinh cách đọc chữ Hán (读).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơm nấu xong rồi, gọi bố vào ăn cơm đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 米饭做好了,叫爸爸来吃饭。 (Mǐfàn zuòhǎo le, jiào bàba lái chī fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm nấu xong rồi, gọi bố vào ăn cơm đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ngồi đọc sách có chữ 字.
- Hình B: Cô gái gọi điện, bóng thoại có hình đồng hồ.
- Hình C: Bát cơm, cậu bé đứng gọi người khác.
- Hình D: Đám đông rất nhiều người.
- Hình E: Chiếc máy bay đồ chơi.
- Hình F: Bàn tay đếm một, hai, ba.
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh C vẽ bàn ăn gia đình thơm ngon đã được dọn sẵn bát cơm nóng và món ăn (吃饭).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你先生是做什么的? (Nǐ xiānsheng shì zuò shénme de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng bạn làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里。 Xuéxiào li. (trường học bên trong)
- B. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- C. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- D. 他是老师。 Tā shì lǎoshī. (Anh ấy là, phải thầy giáo, cô giáo)
- E. 一岁。 Yí suì. (một tuổi)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án D "他是老师。" (Tā shì lǎoshī - Anh ấy là giáo viên) là câu trả lời chỉ nghề nghiệp chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (他是老师。 Tā shì lǎoshī).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo con này mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这个小猫多大了? (Zhè ge xiǎomāo duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con này mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里。 Xuéxiào li. (trường học bên trong)
- B. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- C. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- D. 他是老师。 Tā shì lǎoshī. (Anh ấy là, phải thầy giáo, cô giáo)
- E. 一岁。 Yí suì. (một tuổi)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi dùng cụm từ "多大了" để hỏi về tuổi tác. - Phương án E "一岁。" (Yí suì - Một tuổi) trả lời trực tiếp về độ tuổi ngắn gọn và chuẩn ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (一岁。 Yí suì).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tại bạn đang sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你现在住哪儿? (Nǐ xiànzài zhù nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại bạn đang sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里。 Xuéxiào li. (trường học bên trong)
- B. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- C. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- D. 他是老师。 Tā shì lǎoshī. (Anh ấy là, phải thầy giáo, cô giáo)
- E. 一岁。 Yí suì. (một tuổi)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn "哪儿" để hỏi về địa điểm sinh sống (住). - Phương án A "学校里。" (Xuéxiào li - Ở trong trường học) là từ chỉ phương vị nơi chốn phù hợp nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (学校里。 Xuéxiào li).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai đã gọi điện thoại về chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 儿子打电话了吗? (Érzi dǎ diànhuà le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai đã gọi điện thoại về chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里。 Xuéxiào li. (trường học bên trong)
- B. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- C. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- D. 他是老师。 Tā shì lǎoshī. (Anh ấy là, phải thầy giáo, cô giáo)
- E. 一岁。 Yí suì. (một tuổi)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi nghi vấn với trợ từ "吗" hỏi về hành động đã xảy ra hay chưa. - Phương án B "没有。" (Méiyǒu - Chưa có) là câu trả lời phủ định tự nhiên và chuẩn mực trong khẩu ngữ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (没有。 Méiyǒu).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai bạn đi mua máy tính cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你明天和谁去买电脑? (Nǐ míngtiān hé shéi qù mǎi diànnǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi mua máy tính cùng ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校里。 Xuéxiào li. (trường học bên trong)
- B. 没有。 Méiyǒu. (Không có)
- C. 我妈妈。 Wǒ māma. (tôi mẹ)
- D. 他是老师。 Tā shì lǎoshī. (Anh ấy là, phải thầy giáo, cô giáo)
- E. 一岁。 Yí suì. (một tuổi)
- F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi dùng đại từ "谁" (ai) hỏi về đối tượng người đồng hành (和谁). - Phương án C "我妈妈。" (Wǒ māma - Mẹ của tôi) là câu trả lời chỉ đối tượng người phù hợp duy nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (我妈妈。 Wǒ māma).
Những quyển sách này đều rất hay, bạn muốn xem quyển nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这些书都很好,你想( )哪本? (Zhèxiē shū dōu hěn hǎo, nǐ xiǎng kàn nǎ běn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Những quyển sách này đều rất hay, bạn muốn xem quyển nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- B. 和 hé (Và)
- C. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 看 kàn (Nhìn, xem)
- F. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: 这些书都很好,你想(看)哪本? (Zhèxiē shū dōu hěn hǎo, nǐ xiǎng kàn nǎ běn?) Danh từ "书" (sách) và lượng từ "本" (quyển) kết hợp chuẩn nhất với động từ E (看 kàn: xem, đọc). Điền động từ E (看 kàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E (看 kàn).
• Câu đề bài: 我们( )出租车回去? (Wǒmen zuò chūzūchē huíqù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi xe taxi về nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- B. 和 hé (Và)
- C. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 看 kàn (Nhìn, xem)
- F. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: 我们(坐)出租车回去? (Wǒmen zuò chūzūchē huíqù?) Động từ "坐" (ngồi, đi) kết hợp với danh từ chỉ phương tiện "出租车" (xe taxi) tạo thành cụm "坐出租车" (đi xe taxi). Điền động từ C (坐 zuò).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (坐 zuò).
Cô ấy năm nay 16 tuổi, đang học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她今年16岁,在北京学习( )。 (Tā jīnnián shíliù suì, zài Běijīng xuéxí Hànyǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy năm nay 16 tuổi, đang học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- B. 和 hé (Và)
- C. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 看 kàn (Nhìn, xem)
- F. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: 她今年16岁,在北京学习(汉语)。 (Tā jīnnián shíliù suì, zài Běijīng xuéxí Hànyǔ) Động từ "学习" (học tập) kết hợp với danh từ chỉ môn học / ngôn ngữ là F (汉语 Hànyǔ: tiếng Hán). Điền danh từ F (汉语 Hànyǔ).
• Kết luận: Đáp án đúng là F (汉语 Hànyǔ).
Nữ: Sáng hôm qua bạn không ở nhà à? Nam: Đúng vậy, tôi cùng bạn học đi bệnh viện rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你昨天上午不在家? 男:是的,我( )同学去医院了。 (Nǚ: Nǐ zuótiān shàngwǔ bú zài jiā? Nán: Shì de, wǒ hé tóngxué qù yīyuàn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng hôm qua bạn không ở nhà à? Nam: Đúng vậy, tôi cùng bạn học đi bệnh viện rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- B. 和 hé (Và)
- C. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 看 kàn (Nhìn, xem)
- F. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 和 hé. Câu hoàn chỉnh: “女:你昨天上午不在家? 男:是的,我和 hé同学去医院了。” (Nữ: Sáng hôm qua bạn không ở nhà à? Nam: Đúng vậy, tôi cùng bạn học đi bệnh viện rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (和 hé).
Nam: Bộ quần áo này mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: 95 đồng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:这个衣服是( )钱买的? 女:95块。 (Nán: Zhè ge yīfu shì duōshao qián mǎi de? Nǚ: Jiǔshíwǔ kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo này mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: 95 đồng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- B. 和 hé (Và)
- C. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 看 kàn (Nhìn, xem)
- F. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 多少 duōshao. Câu hoàn chỉnh: “男:这个衣服是多少 duōshao钱买的? 女:95块。” (Nam: Bộ quần áo này mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: 95 đồng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (多少 duōshao).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11331 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile