Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11329, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (kàn bú jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ lấy một bàn tay che kín mắt mỉm cười.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy), hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay che mắt của nhân vật trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 一个电脑 (yí gè diàn nǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy vi tính.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ quả quýt cổ điển có dây đeo bằng da.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra đồ vật là "一个电脑" (Một chiếc máy tính), trong khi đồ vật thực tế trong hình lại là chiếc đồng hồ quả quýt (怀表 huáibiǎo). Hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (dú shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách, học tập.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ đeo tai nghe lớn đang nhún nhảy nghe nhạc thư giãn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát hành động "读书" (Đọc sách), trong khi hình ảnh lại thể hiện việc nghe nhạc và nhảy múa (听音乐跳舞). Hai hành động không hề ăn khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子和椅子 (zhuō zi hé yǐ zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế.
• Hình ảnh trong đề: Chỉ có duy nhất một chiếc ghế tựa bằng gỗ màu trắng, hoàn toàn không có bàn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cặp đồ vật "桌子和椅子" (Bàn và ghế), trong khi hình ảnh chỉ có chiếc ghế (只有椅子,没有桌子). Nội dung không đầy đủ và không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在上面 (zài shàng miàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở phía trên.
• Hình ảnh trong đề: Ba nhân viên công sở, trong đó người phụ nữ cầm tập hồ sơ giơ tay chỉ thẳng lên phía trên cao.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra phương hướng "在上面" (Ở phía trên), trùng khớp hoàn hảo với cử chỉ ngước nhìn và chỉ tay lên vị trí phía trên cao trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 不客气,喜欢吗? (bú kè qì, xǐ huan ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo, bạn có thích không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chàng trai chơi bóng rổ.
- Hình B: Một đôi nam nữ khoanh tay, quay lưng vào nhau.
- Hình C: Cô gái vui vẻ mở hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại mang ngữ cảnh tặng quà và hỏi đối phương có thích món quà đó không ("不客气,喜欢吗?"). Tranh C là hình ảnh duy nhất thể hiện trọn vẹn niềm vui khi vừa mở hộp quà được tặng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你能听见我说话吗? (nǐ néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Khách đưa thẻ thanh toán cho nhân viên cửa hàng.
- Hình B: Cô gái khum tay lên miệng gọi to.
- Hình C: Nữ tiếp viên hàng không.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi thắc mắc liệu người ở xa có nghe thấy tiếng mình nói không ("你能听见我说话吗?"). Tranh B minh họa chính xác động tác khum tay quanh miệng nói to để âm thanh vang xa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你前面有几个人? (nǐ qián miàn yǒu jǐ gè rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước bạn có mấy người?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một đôi nam nữ đứng ôm nhau.
- Hình B: Hai người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Mấy người xếp hàng.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他在睡觉呢。 (tā zài shuì jiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang ngủ đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ngủ trên giường.
- Hình B: Em bé ngồi chơi máy tính xách tay.
- Hình C: Cậu bé đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả trạng thái đang ngủ say ("他在睡觉呢"). Tranh A là bức tranh duy nhất thể hiện cảnh em nhỏ đang ngủ ngon lành trên giường.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 今天中午我们吃米饭。 (jīn tiān zhōng wǔ wǒ men chī mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay chúng ta ăn cơm nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chai sữa và bánh quy.
- Hình B: Bát cơm trắng và đôi đũa.
- Hình C: Trái cây: nho, cam, táo, dâu.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về bữa ăn trưa với món cơm trắng ("吃米饭"). Tranh B là bức tranh duy nhất có bát cơm trắng nóng hổi và đũa, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn có nhìn thấy con chó của tôi không? Nữ: Ở đằng kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我的狗了吗? 女:在那儿呢。 (nán : nǐ kàn jiàn wǒ de gǒu le ma? nǚ : zài nà ér ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có nhìn thấy con chó của tôi không? Nữ: Ở đằng kia kìa.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Khi nào thì món ăn nấu xong? Nam: Năm phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:菜什么时候能做好? 男:五分钟后。 (nǚ : cài shén me shí hòu néng zuò hǎo? nán : wǔ fēn zhōng hòu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào thì món ăn nấu xong? Nam: Năm phút nữa.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Nơi này đẹp quá. Nữ: Vậy chúng mình ở thêm mấy ngày nhé?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里太漂亮了。 女:那我们多住几天? (nán : zhè lǐ tài piào liang le. nǚ : nà wǒ men duō zhù jǐ tiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nơi này đẹp quá. Nữ: Vậy chúng mình ở thêm mấy ngày nhé?
• Hình ảnh trong đề: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Xin hãy viết tên của bạn ở bên dưới. Nam: Vâng, là ở chỗ này phải không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗? (nǚ : qǐng zài xià miàn xiě shàng nǐ de míng zì. nán : hǎo de, shì zhè lǐ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hãy viết tên của bạn ở bên dưới. Nam: Vâng, là ở chỗ này phải không?
• Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn đang học lái xe à? Nữ: Đúng vậy, học được ba tuần rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在学习开车? 女:是的,学了三个星期了。 (nán : nǐ zài xué xí kāi chē? nǚ : shì de, xué le sān gè xīng qī le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang học lái xe à? Nữ: Đúng vậy, học được ba tuần rồi.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình
- Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ
- Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ)
- Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp
- Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiểu Nguyệt, 9 giờ sáng mai gặp nhé, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ gặp nhau?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小月,明天上午九点见,再见。 问:他们明天几点见? (xiǎo yuè, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn jiàn, zài jiàn. wèn : tā men míng tiān jǐ diǎn jiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Nguyệt, 9 giờ sáng mai gặp nhé, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ gặp nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:00
- B. 11:00
- C. 19:00
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天几点见?” với nội dung bài, phương án A — 9:00 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin lỗi, tôi không thích uống trà, có nước nóng không? Hỏi: Anh ấy muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我不爱喝茶,有热水吗? 问:他想喝什么? (duì bù qǐ, wǒ bú ài hē chá, yǒu rè shuǐ ma? wèn : tā xiǎng hē shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không thích uống trà, có nước nóng không? Hỏi: Anh ấy muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
- C. 热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他想喝什么?” với nội dung bài, phương án C — 热水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cảm ơn bạn, bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi. Hỏi: Bây giờ anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢你,我现在好多了。 问:他现在怎么样? (xiè xiè nǐ, wǒ xiàn zài hǎo duō le. wèn : tā xiàn zài zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn, bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi. Hỏi: Bây giờ anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 好多了 (rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
- C. 很少说话 (Rất ít, thiếu nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他现在怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 好多了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Con gái không có ở nhà, cháu đi xem phim với bạn học rồi. Hỏi: Con gái đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女儿没在家,她和同学去看电影了。 问:女儿去哪儿了? (nǚ ér méi zài jiā, tā hé tóng xué qù kàn diàn yǐng le. wèn : nǚ ér qù nǎ ér le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái không có ở nhà, cháu đi xem phim với bạn học rồi. Hỏi: Con gái đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女儿去哪儿了?” với nội dung bài, phương án C — 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thầy Vương đến rồi, thầy ngồi ở phía sau. Hỏi: Ai ngồi ở phía sau?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 王老师来了,他坐在后面。 问:谁坐在后面? (wáng lǎo shī lái le, tā zuò zài hòu miàn. wèn : shuí zuò zài hòu miàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương đến rồi, thầy ngồi ở phía sau. Hỏi: Ai ngồi ở phía sau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王老师 (thầy giáo, cô giáo vua, quốc vương)
- B. 王小姐 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- C. 他的学生 (học sinh, sinh viên của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁坐在后面?” với nội dung bài, phương án A — 王老师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11329.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11329
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
四
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố bốn (4).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 四 (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Số bốn (4).
• Hình ảnh trong đề: Một nải chuối vàng gồm đúng 3 quả chuối gắn liền nhau.
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là con số "四" (Số 4), trong khi số lượng quả chuối trong hình ảnh minh họa thực tế chỉ có 3 quả (三根 sān gēn). Số lượng không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 猫 (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo.
• Hình ảnh trong đề: Chú mèo con lông vằn xám đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn nhìn về phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là danh từ "猫" (Con mèo), trùng khớp hoàn toàn với con vật cưng được vẽ trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 多 (duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé đứng sau cả một chồng rất nhiều hộp quà thắt nơ nhiều màu sắc, hai tay giơ cao ngạc nhiên sung sướng.
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là tính từ "多" (Nhiều), hoàn toàn tương thích với số lượng rất nhiều hộp quà xếp thành chồng trong bức tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 喝 (hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái ngửa cổ uống nước từ một bình nước thể thao sau khi vận động.
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là động từ "喝" (Uống), trùng khớp hoàn toàn với hành động uống nước trong hình ảnh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 出租车 (chū zū chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe taxi.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai mặc áo sơ mi thắt cà vạt đang đạp một chiếc xe đạp thể thao hai bánh.
• Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "出租车" (Xe taxi), trong khi phương tiện thực tế trong hình là chiếc xe đạp (自行车 zìxíngchē). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子选图片。 妈妈,这个字我会写了。 (mā ma, zhè ge zì wǒ huì xiě le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 妈妈 (mā ma: mẹ); 这 (zhè: đây, này).
• Hình ảnh trong đề: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện
- Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh
- Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ)
- Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "妈妈,这个字我会写了。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,你好,是李先生吗? (wèi, nǐ hǎo, shì lǐ xiān shēng ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 喂 (wèi: alo, này); 你好 (nǐ hǎo: xin chào).
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh
- Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán
- Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ)
- Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "喂,你好,是李先生吗?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这个衣服怎么样? (zhè ge yī fu zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả).
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện
- Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh
- Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán
- Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ)
- Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "这个衣服怎么样?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 没关系,我这里有钱。 (méi guān xì, wǒ zhè lǐ yǒu qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện
- Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh
- Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán
- Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ)
- Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "没关系,我这里有钱。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 下雨了,天气有点儿冷。 (xià yǔ le, tiān qì yǒu diǎn er lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa); 天气 (tiān qì: thời tiết).
• Hình ảnh trong đề: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện
- Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán
- Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ)
- Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "下雨了,天气有点儿冷。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười đang gọi điện thoại kia là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 打电话的那个人是 (dǎ diàn huà de nà ge rén shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang gọi điện thoại kia là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 27块。 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- D. 在这儿。 (ở đây, ở đây)
- E. 81月日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 打电话的那个人是” với nội dung bài, phương án C — 我同学。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你什么时候去北京? (nǐ shén me shí hòu qù běi jīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 27块。 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- D. 在这儿。 (ở đây, ở đây)
- E. 81月日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你什么时候去北京?” với nội dung bài, phương án E — 81月日。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 她的汉语怎么样? (tā de hàn yǔ zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 27块。 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- D. 在这儿。 (ở đây, ở đây)
- E. 81月日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 她的汉语怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 我的杯子怎么不见了? (wǒ de bēi zi zěn me bú jiàn le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 我 (wǒ: tôi, mình); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 27块。 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- D. 在这儿。 (ở đây, ở đây)
- E. 81月日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 我的杯子怎么不见了?” với nội dung bài, phương án D — 在这儿。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 苹果 (píng guǒ: quả táo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这些苹果多少钱? (zhè xiē píng guǒ duō shǎo qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: trả lời, đáp); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 苹果 (píng guǒ: quả táo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 27块。 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- D. 在这儿。 (ở đây, ở đây)
- E. 81月日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这些苹果多少钱?” với nội dung bài, phương án A — 27块。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我爸爸在医院(),他是医生。 (wǒ bà ba zài yī yuàn ( ), tā shì yī shēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (shàng: trên, lên)
- B. 爱 (ài: yêu, yêu thích)
- C. 大 (dà: to, lớn)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 朋友 (péng you: bạn bè)
- F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc). Câu hoàn chỉnh: “我爸爸在医院工作,他是医生。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我在中国住了3年,认识了很多()。 (wǒ zài zhōng guó zhù le 3 nián, rèn shi le hěn duō ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (shàng: trên, lên)
- B. 爱 (ài: yêu, yêu thích)
- C. 大 (dà: to, lớn)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 朋友 (péng you: bạn bè)
- F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 朋友 (péng you: bạn bè). Câu hoàn chỉnh: “我在中国住了3年,认识了很多朋友。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 椅子()的东西都是你的? (yǐ zi ( ) de dōng xī dōu shì nǐ de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (shàng: trên, lên)
- B. 爱 (ài: yêu, yêu thích)
- C. 大 (dà: to, lớn)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 朋友 (péng you: bạn bè)
- F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 上 (shàng: trên, lên). Câu hoàn chỉnh: “椅子上的东西都是你的?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai); 多 (duō: nhiều); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你儿子多()了?男:一岁零6个月。 (nǚ : nǐ ér zi duō ( ) liǎo? nán : yí suì líng 6 gè yuè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai); 多 (duō: nhiều); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (shàng: trên, lên)
- B. 爱 (ài: yêu, yêu thích)
- C. 大 (dà: to, lớn)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 朋友 (péng you: bạn bè)
- F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 大 (dà: to, lớn). Câu hoàn chỉnh: “女:你儿子多大了?男:一岁零6个月。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai); 多 (duō: nhiều); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 买 (mǎi: mua); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:怎么买了这么多水果?女:我女儿昨天回来了,她()吃水果。 (nán : zěn me mǎi le zhè me duō shuǐ guǒ? nǚ : wǒ nǚ ér zuó tiān huí lái le, tā ( ) chī shuǐ guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 买 (mǎi: mua); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (shàng: trên, lên)
- B. 爱 (ài: yêu, yêu thích)
- C. 大 (dà: to, lớn)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 朋友 (péng you: bạn bè)
- F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 爱 (ài: yêu, yêu thích). Câu hoàn chỉnh: “男:怎么买了这么多水果?女:我女儿昨天回来了,她爱吃水果。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 买 (mǎi: mua); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 女 (nǚ: nữ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11329 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile