Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11327, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 四杯水 (Sì bēi shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn cốc nước
• Hình ảnh trong đề: Bốn chiếc cốc thủy tinh đựng nước trong suốt xếp ngay ngắn thành một hàng ngang
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “四杯水” (Bốn cốc nước) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bốn chiếc cốc thủy tinh đựng nước trong suốt xếp ngay ngắn thành một hàng ngang được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
• Hình ảnh trong đề: Một bé gái đang cầm đũa gắp bát mì sợi thơm ngon để ăn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃米饭” (Ăn cơm) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một bé gái đang cầm đũa gắp bát mì sợi thơm ngon để ăn) trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 大和小 (Dà hé xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Lớn và nhỏ
• Hình ảnh trong đề: Hai hình tròn mặt cười màu vàng có kích thước hoàn toàn bằng nhau
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “大和小” (Lớn và nhỏ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (hai hình tròn mặt cười màu vàng có kích thước hoàn toàn bằng nhau) trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (Kàn bu jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé mở to mắt nhìn chăm chú và hào hứng vào chiếc hộp phát sáng trước mặt
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “看不见” (Không nhìn thấy) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (một cậu bé mở to mắt nhìn chăm chú và hào hứng vào chiếc hộp phát sáng trước mặt) trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在学习 (Zài xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: Đang học bài
• Hình ảnh trong đề: Một bạn nam đang ngồi chăm chỉ bên bàn học, tay cầm bút ghi chép vào cuốn vở
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在学习” (Đang học bài) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh một bạn nam đang ngồi chăm chỉ bên bàn học, tay cầm bút ghi chép vào cuốn vở được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这个电视怎么样? (Zhège diànshì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc máy tính xách tay.
- Hình B: Một chiếc điện thoại di động.
- Hình C: Một chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Một chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 衣服都在椅子上。 (Yīfu dōu zài yǐzi shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo đều ở trên ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quần áo treo trong tủ.
- Hình B: Những bộ quần áo được gấp gọn và đặt ở trên chiếc ghế tựa.
- Hình C: Quần áo đặt trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Những bộ quần áo được gấp gọn và đặt ở trên chiếc ghế tựa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你和妈妈说什么呢? (Nǐ hé māma shuō shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con với mẹ đang nói chuyện gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người con đang trò chuyện thân mật cùng với mẹ của mình.
- Hình B: Hai người đàn ông đang bắt tay.
- Hình C: Một người đang đọc sách một mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Người con đang trò chuyện thân mật cùng với mẹ của mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 她们买了不少东西。 (Tāmen mǎi le bù shǎo dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đã mua không ít đồ đạc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một người đang đi dạo.
- Hình B: Hai người đang ngồi uống nước.
- Hình C: Hai cô gái xách rất nhiều túi đồ sau khi đi mua sắm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Hai cô gái xách rất nhiều túi đồ sau khi đi mua sắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你的车怎么了? (Nǐ de chē zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe của bạn bị làm sao thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc xe đạp.
- Hình B: Chiếc xe ô tô đang bị hỏng phải dừng bên đường để kiểm tra.
- Hình C: Một chiếc máy bay trên bầu trời.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Chiếc xe ô tô đang bị hỏng phải dừng bên đường để kiểm tra).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trong nhà có hoa quả không? Nữ: Có, trên bàn có táo đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里有水果吗? 女:有,桌子上有苹果。 (Nán: Jiālǐ yǒu shuǐguǒ ma? Nǚ: Yǒu, zhuōzi shang yǒu píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà có hoa quả không? Nữ: Có, trên bàn có táo đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
- Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
- Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
- Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
- Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay hơi lạnh một chút. Nam: Ừ, uống một tách trà nóng nhé?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天有点儿冷。 男:是,喝杯热茶怎么样? (Nǚ: Jīntiān yǒudiǎnr lěng. Nán: Shì, hē bēi rè chá zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay hơi lạnh một chút. Nam: Ừ, uống một tách trà nóng nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
- Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
- Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
- Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
- Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Alo, khi nào bạn quay lại? Nữ: Hai mươi phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你什么时候回来? 女:二十分钟后。 (Nán: Wéi, nǐ shénme shíhou huílái? Nǚ: Èrshí fēnzhōng hòu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, khi nào bạn quay lại? Nữ: Hai mươi phút nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
- Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
- Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
- Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
- Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Tuyệt quá, đây là con mèo nhỏ của tôi, cảm ơn bạn nhé! Nam: Không có gì đâu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:太好了,是我的小猫,谢谢你! 男:不客气。 (Nǚ: Tài hǎo le, shì wǒ de xiǎomāo, xièxie nǐ! Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuyệt quá, đây là con mèo nhỏ của tôi, cảm ơn bạn nhé! Nam: Không có gì đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
- Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
- Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
- Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
- Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Viết tên của tôi ở chỗ này à? Nữ: Vâng đúng rồi, thưa ngài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:在这儿写我的名字? 女:是的,先生。 (Nán: Zài zhèr xiě wǒ de míngzi? Nǚ: Shì de, xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Viết tên của tôi ở chỗ này à? Nữ: Vâng đúng rồi, thưa ngài.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi được bày sẵn trên mặt bàn trong nhà.
- Hình B: Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn.
- Hình C: Một người đang ngồi xem tivi.
- Hình D: Cô gái vui mừng ôm lại chú mèo nhỏ của mình và cảm ơn người đã tìm giúp.
- Hình E: Một người đang nghe điện thoại và nhìn đồng hồ báo 20 phút nữa sẽ quay về.
- Hình F: Một người đang bưng tách trà nóng thơm phức mời bạn uống khi trời lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Người đàn ông đang cầm bút ký tên của mình vào tờ đơn trên bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô Tạ trưa thứ bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 谢小姐星期六中午坐飞机去中国。 问:谢小姐怎么去中国? (Xiè xiǎojiě xīngqīliù zhōngwǔ zuò fēijī qù Zhōngguó. Wèn: Xiè xiǎojiě zěnme qù Zhōngguó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Tạ trưa thứ bảy đi máy bay sang Trung Quốc. Hỏi: Cô Tạ đi Trung Quốc bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe)
- B. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: 问:谢小姐怎么去中国?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn tôi làm việc ở nhà hàng này. Hỏi: Bạn của anh ấy làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友在这家饭店工作。 问:他朋友在哪儿工作? (Wǒ péngyou zài zhè jiā fàndiàn gōngzuò. Wèn: Tā péngyou zài nǎr gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi làm việc ở nhà hàng này. Hỏi: Bạn của anh ấy làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: 问:他朋友在哪儿工作?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuốn sách này giá 27 tệ. Hỏi: Cuốn sách đó giá bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱? (Zhè běn shū èrshíqī kuài qián. Wèn: Nà běn shū duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này giá 27 tệ. Hỏi: Cuốn sách đó giá bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 17块 (17 tệ)
- B. 20块 (20 tệ)
- C. 27块 (27 tệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那本书多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 27块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bố sáng hôm qua đã đi học lái xe rồi. Hỏi: Ai sáng hôm qua đi học lái xe?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸昨天上午去学车了。 问:谁昨天上午去学车了? (Bàba zuótiān shàngwǔ qù xué chē le. Wèn: Shéi zuótiān shàngwǔ qù xué chē le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố sáng hôm qua đã đi học lái xe rồi. Hỏi: Ai sáng hôm qua đi học lái xe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 妈妈 (mā ma: mẹ)
• Phân tích đối chiếu: 问:谁昨天上午去学车了?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Không sao đâu, tôi biết nấu ăn, để tôi nấu cho. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,我会做菜,我来做。 问:他会做什么? (Méi guānxi, wǒ huì zuò cài, wǒ lái zuò. Wèn: Tā huì zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi biết nấu ăn, để tôi nấu cho. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做菜 (làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
- B. 开车 (kāichē: lái xe)
- C. 写字 (xiězì: viết chữ)
• Phân tích đối chiếu: 问:他会做什么?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11327.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11327
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
多
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 多 (duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều
• Hình ảnh trong đề: Một quả táo đỏ duy nhất có một chiếc cuống và lá xanh
• Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa trái ngược nhau về mặt số lượng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 水果 (shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả / Trái cây
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc đĩa đựng đầy các loại hoa quả tươi ngon gồm chuối, táo và nho
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "水果" (shuǐguǒ: Hoa quả / Trái cây), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh vẽ một đĩa đầy trái cây tươi ngon.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 那儿 (nàr)
• Nghĩa tiếng Việt: Đằng kia / Chỗ đó
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay với ngón trỏ đang chỉ về phía đồi núi xa xăm
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là đại từ chỉ nơi chốn ở xa "那儿" (nàr: Đằng kia / Chỗ đó), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ ngón tay đang chỉ về hướng xa xôi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 睡觉 (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi màn hình phẳng
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là "睡觉" (shuìjiào: Đi ngủ), trong khi hình ảnh vẽ cậu bé đang ngồi tỉnh táo trên ghế xem tivi (看电视). Hai hành động khác nhau hoàn toàn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 五 (wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Số 5 / Năm
• Hình ảnh trong đề: Một bàn tay xòe đủ cả 5 ngón tay
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn là số đếm "五" (wǔ: Năm), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bàn tay đang xòe ra đủ 5 ngón tay.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà cuộc điện thoại bạn học của con gọi đến đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 是你同学打来的电话。 (Shì nǐ tóngxué dǎlái de diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Là cuộc điện thoại bạn học của con gọi đến đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn.
- Hình B: Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Hình D: Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học.
- Hình E: Một người đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình F: Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chó của tôi ba tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 我的狗三岁了。 (Wǒ de gǒu sān suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó của tôi ba tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn.
- Hình B: Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Hình D: Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học.
- Hình E: Một người đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình F: Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thích ăn món này không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 你爱吃这个菜吗? (Nǐ ài chī zhè gè cài ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn món này không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn.
- Hình B: Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Hình D: Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học.
- Hình E: Một người đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình F: Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt nhé, hẹn thứ hai tuần sau gặp lại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 再见,下星期一见。 (Zàijiàn, xià xīngqīyī jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt nhé, hẹn thứ hai tuần sau gặp lại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn.
- Hình B: Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Hình D: Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học.
- Hình E: Một người đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình F: Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn kìa, anh ấy đang rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应图片。 你看,他很冷。 (Nǐ kàn, tā hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, anh ấy đang rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa món ăn nóng hổi hấp dẫn đặt trên bàn ăn.
- Hình B: Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt và hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau.
- Hình D: Chiếc điện thoại đang đổ chuông báo cuộc gọi từ người bạn học.
- Hình E: Một người đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình F: Chú chó cưng 3 tuổi đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Chàng trai đang co ro vì thời tiết giá lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy bây giờ đang đi học ở đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问答搭配。 她现在在哪儿读书? (Tā xiànzài zài nǎr dúshū?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bây giờ đang đi học ở đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (rất nóng)
- B. 我的电脑。 (máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 (méiyǒu: không có)
- D. 北京大学。 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 六点十分。 (Sáu giờ (đơn vị thời gian) vô cùng, rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D "北京大学。" (Đại học Bắc Kinh) cung cấp thông tin trường đại học chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问答搭配。 明天天气怎么样? (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (rất nóng)
- B. 我的电脑。 (máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 (méiyǒu: không có)
- D. 北京大学。 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 六点十分。 (Sáu giờ (đơn vị thời gian) vô cùng, rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "很热。" (Rất nóng) miêu tả nhiệt độ thời tiết một cách hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong này là cái gì thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问答搭配。 这里面是什么? (Zhè lǐmiàn shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này là cái gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (rất nóng)
- B. 我的电脑。 (máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 (méiyǒu: không có)
- D. 北京大学。 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 六点十分。 (Sáu giờ (đơn vị thời gian) vô cùng, rất)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng "什么" để hỏi về đồ vật bên trong hộp/túi. Phương án B "我的电脑。" (Máy tính của tôi) chỉ rõ món đồ vật được đựng bên trong.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương có ở trường không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问答搭配。 王老师在学校吗? (Wáng lǎoshī zài xuéxiào ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương có ở trường không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (rất nóng)
- B. 我的电脑。 (máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 (méiyǒu: không có)
- D. 北京大学。 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 六点十分。 (Sáu giờ (đơn vị thời gian) vô cùng, rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C "没有。" (Không có) phản hồi chuẩn xác câu hỏi nghi vấn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问答搭配。 我们什么时候去? (Wǒmen shénme shíhou qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào chúng ta đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (rất nóng)
- B. 我的电脑。 (máy vi tính của tôi)
- C. 没有。 (méiyǒu: không có)
- D. 北京大学。 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- E. 六点十分。 (Sáu giờ (đơn vị thời gian) vô cùng, rất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án E "六点十分。" (6 giờ 10 phút) chỉ rõ giờ giấc khởi hành cụ thể.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 下雨的时候,我( )在家看书。 (Xiàyǔ de shíhou, wǒ ( ) zài jiā kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Những lúc trời mưa, tôi thích ở nhà đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: câu hoàn chỉnh mang ý nghĩa tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, bạn có nghe thấy anh ấy nói gì không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,你能听见他( )什么吗? (Duìbuqǐ, nǐ néng tīngjiàn tā ( ) shénme ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn có nghe thấy anh ấy nói gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "说" (shuō: Nói) tạo thành cụm "说什么" (nói gì) rất chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc cốc này rất đẹp, bạn mua ở đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个杯子很( ),是在哪儿买的? (Zhè gè bēizi hěn ( ), shì zài nǎr mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc này rất đẹp, bạn mua ở đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Sau phó từ mức độ "很" cần một tính từ miêu tả đặc điểm đồ vật. Tính từ B "漂亮" (piàoliang: Đẹp) miêu tả chiếc cốc xinh đẹp là lựa chọn duy nhất phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi xe taxi xin vui lòng ngồi ở phía trước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 坐出租车请坐在( )。 (Zuò chūzūchē qǐng zuò zài ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi xin vui lòng ngồi ở phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Sau giới từ "在" chỉ vị trí chỗ ngồi cần một danh từ chỉ phương vị. Danh từ F "前面" (qiánmiàn: Phía trước) kết hợp tạo thành "坐在前面" (ngồi ở phía trước) chuẩn ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuán ăn nào có táo vừa to vừa ngọt thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ( )个饭店的苹果很大,很甜。 (( ) gè fàndiàn de píngguǒ hěn dà, hěn tián)
• Nghĩa tiếng Việt: Quán ăn nào có táo vừa to vừa ngọt thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 shuō (Nói, phát biểu)
- B. 漂亮 piàoliang (Đẹp)
- C. 哪 nǎ (Nào, đâu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 喜欢 xǐhuan (Thích)
- F. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Trước lượng từ "个" và danh từ "饭店" cần một đại từ nghi vấn chỉ định. Đại từ C "哪" (nǎ: Nào) ghép lại thành "哪个饭店" (nhà hàng nào/quán ăn nào) tạo câu hỏi chuẩn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11327 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile