Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11221, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 再见 (zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “再见” (Tạm biệt) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 很好 (hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất tốt
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很好” (Rất tốt) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 在下面
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在下面” (Ở bên dưới) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (dúshū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “读书” (Đọc sách) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 一分钟
• Nghĩa tiếng Việt: Một phút
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一分钟” (Một phút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你看见了吗?在前面吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thấy chưa? Có phải ở phía trước không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình B: Chiếc mũ cói rộng vành.
- Hình C: Cô gái chỉ tay về hướng phía trước cho bạn nhìn theo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看见了吗?在前面吗?” (Bạn nhìn thấy chưa? Có phải ở phía trước không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他开车去那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
- Hình C: Người đàn ông đang ngồi sau vô lăng lái xe ô tô trên đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他开车去那儿。” (Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他们四个都是我的学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn người bọn họ đều là học sinh của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nhóm bốn bạn học sinh nam nữ đeo cặp sách đứng cùng nhau.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们四个都是我的学生。” (Bốn người bọn họ đều là học sinh của tôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你不高兴?怎么不说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình B: Người đang ngồi khoanh tay im lặng với vẻ mặt buồn bã không vui.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你不高兴?怎么不说话?” (Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这后面是什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Phía đằng sau chỗ này là cái gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Chú mèo nhỏ ló đầu ra từ phía đằng sau chiếc thùng giấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这后面是什么东西?” (Phía đằng sau chỗ này là cái gì thế?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪儿呢? 女:我在出租车上。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở trên xe taxi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
- Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
- Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在哪儿呢? 女:我在出租车上。” (Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở trên xe taxi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:现在九点三十六。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
- Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
- Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:现在几点了? 男:现在九点三十六。” (Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các bạn mua chiếc tivi này lúc nào thế? — Chiều hôm qua đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们什么时候买的电视? 女:昨天下午。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn mua chiếc tivi này lúc nào thế? — Chiều hôm qua đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
- Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
- Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你们什么时候买的电视? 女:昨天下午。” (Các bạn mua chiếc tivi này lúc nào thế? — Chiều hôm qua đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
- Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
- Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。” (Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在想什么呢? 女:我在想去北京后住哪儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
- Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút).
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
- Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在想什么呢? 女:我在想去北京后住哪儿。” (Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi biết nói tiếng Hán, tôi thích học tiếng Hán. — Hỏi: Anh ấy thích làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Hán, tôi thích học tiếng Hán. — Hỏi: Anh ấy thích làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà)
- B. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 学习汉语 (học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他喜欢做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (学习汉语).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (学习汉语).
Trường học của chúng tôi rất đẹp. — Hỏi: Trường học của họ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们学校很漂亮。 问:他们学校怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Trường học của chúng tôi rất đẹp. — Hỏi: Trường học của họ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太小 (quá nhỏ, bé)
- B. 很漂亮 (rất đẹp)
- C. 人很少 (Người rất ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他们学校怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很漂亮).
Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. — Hỏi: Con trai của thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. — Hỏi: Con trai của thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7个月 (cái, con tháng, mặt trăng)
- B. 7岁 (Tuổi)
- C. 8岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "钱老师的儿子今年多大了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (7岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (7岁).
Mẹ ơi, không sao đâu, ngày mai con đi mua máy tính với bạn cùng lớp. — Hỏi: Cậu ấy đi mua máy tính với ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 妈,没关系,明天我和同学去买电脑。 问:他和谁去买电脑?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, không sao đâu, ngày mai con đi mua máy tính với bạn cùng lớp. — Hỏi: Cậu ấy đi mua máy tính với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他和谁去买电脑?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (同学).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (同学).
Chồng cô ấy hôm nay đi Trung Quốc, chuyến bay lúc mười giờ sáng. — Hỏi: Hôm nay chồng cô ấy đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 她先生今天去中国,上午十点的飞机。 问:她先生今天去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng cô ấy hôm nay đi Trung Quốc, chuyến bay lúc mười giờ sáng. — Hỏi: Hôm nay chồng cô ấy đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "她先生今天去哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (中国).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (中国).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11221.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11221
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:米饭
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 21: Cơm
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 米饭 (mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Cơm
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "米饭" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 写 (xiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 22: Viết
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "写" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 热 (rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Nóng
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "热" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 水果 (shuǐ guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 24: Hoa quả
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "水果" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 听 (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Nghe
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời mưa rồi, các bạn có lạnh không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 下雨了,你们冷吗? (xià yǔ le, nǐ men lěng ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, các bạn có lạnh không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
- Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “下雨了,你们冷吗?” (Trời mưa rồi, các bạn có lạnh không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个衣服多少钱呢? (zhè ge yī fú duō shǎo qián ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
- Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个衣服多少钱呢?” (Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đây có ghế, mời bạn ngồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这儿有椅子,请坐。 (zhè ér yǒu yǐ zi, qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có ghế, mời bạn ngồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
- Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这儿有椅子,请坐。” (Ở đây có ghế, mời bạn ngồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小谢,你的电话。 (xiǎo xiè, nǐ de diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
- Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小谢,你的电话。” (Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy không thích ăn món này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她不爱吃这个菜。 (tā bù ài chī zhè ge cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không thích ăn món này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ.
- Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này.
- Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她不爱吃这个菜。” (Cô ấy không thích ăn món này), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 你哪天回家? (nǐ nǎ tiān huí jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào bạn về nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友的。 (Tôi bạn bè)
- B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 桌子上。 (cái bàn trên)
- D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật)
- E. 中午有雨。 (Buổi trưa có mưa, cơn mưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 星期日。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你哪天回家?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 星期日。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái bạn làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你女儿在哪儿工作? (nǐ nǚ ér zài nǎ ér gōng zuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bạn làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友的。 (Tôi bạn bè)
- B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 桌子上。 (cái bàn trên)
- D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật)
- E. 中午有雨。 (Buổi trưa có mưa, cơn mưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 北京。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你女儿在哪儿工作?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 北京。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, miếng táo đó của con đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸,我的那块儿苹果呢? (bà, wǒ de nà kuài ér píng guǒ ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, miếng táo đó của con đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友的。 (Tôi bạn bè)
- B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 桌子上。 (cái bàn trên)
- D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật)
- E. 中午有雨。 (Buổi trưa có mưa, cơn mưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 桌子上。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "爸,我的那块儿苹果呢?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 桌子上。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết ngày mai thế nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友的。 (Tôi bạn bè)
- B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 桌子上。 (cái bàn trên)
- D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật)
- E. 中午有雨。 (Buổi trưa có mưa, cơn mưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 中午有雨。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "明天天气怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 中午有雨。.
• Câu đề bài: 那个小狗是谁的? (nà ge xiǎo gǒu shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ kia là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友的。 (Tôi bạn bè)
- B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 桌子上。 (cái bàn trên)
- D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật)
- E. 中午有雨。 (Buổi trưa có mưa, cơn mưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 我朋友的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "那个小狗是谁的?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我朋友的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, chữ này tôi không ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 对不起,这个字我不( )。 (duì bù qǐ, zhè ge zì wǒ bù ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, chữ này tôi không ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- C. 请 (qǐng: xin, mời)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 里 (lǐ: bên trong, trong)
- F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 认识" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 认识.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAchiếc cốc này không có nước.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这个杯子( )没有水。 (zhè ge bēi zi ( ) méi yǒu shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: chiếc cốc này không có nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- C. 请 (qǐng: xin, mời)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 里 (lǐ: bên trong, trong)
- F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 里" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 里.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ là 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 现在12:05了,我想去( )。 (xiàn zài 12:05 le, wǒ xiǎng qù ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- C. 请 (qǐng: xin, mời)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 里 (lǐ: bên trong, trong)
- F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 睡觉" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 睡觉.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Cảm ơn bạn đã ( ) tôi ăn cơm. — Nam: Đừng khách sáo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:谢谢你( )我吃饭。 男:不客气。 (nǚ : xiè xiè nǐ ( ) wǒ chī fàn. nán : bú kè qì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã ( ) tôi ăn cơm. — Nam: Đừng khách sáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- C. 请 (qǐng: xin, mời)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 里 (lǐ: bên trong, trong)
- F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 请" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 请.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Đã gọi điện thoại chưa? Cô Vương nói ( )? — Nữ: Cô ấy nói buổi chiều có thể đến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:打电话了吗?王小姐( )说? 女:她说下午能来。 (nán : dǎ diàn huà le ma? wáng xiǎo jiě ( ) shuō? nǚ : tā shuō xià wǔ néng lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã gọi điện thoại chưa? Cô Vương nói ( )? — Nữ: Cô ấy nói buổi chiều có thể đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- C. 请 (qǐng: xin, mời)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 里 (lǐ: bên trong, trong)
- F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 怎么" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 怎么.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11221 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile