Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11118, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 十和零
• Nghĩa tiếng Việt: Mười và không
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “十和零” (Mười và không) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 不想听
• Nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “不想听” (Không muốn nghe) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃米饭” (Ăn cơm) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 太热了
• Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá rồi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “太热了” (Nóng quá rồi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 开车 (kāichē)
• Nghĩa tiếng Việt: Lái xe (ô tô); tàu xe khởi hành.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “开车” (Lái xe (ô tô); tàu xe khởi hành) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 不客气。喜欢吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu. Bạn có thích không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình B: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “不客气。喜欢吗?” (Không có gì đâu. Bạn có thích không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 再见,谢谢你们请我吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt nhé, cảm ơn các bạn đã mời tôi ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “再见,谢谢你们请我吃饭。” (Tạm biệt nhé, cảm ơn các bạn đã mời tôi ăn cơm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这个椅子是我昨天买的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này là do tôi mua ngày hôm qua.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
- Hình C: Chiếc ghế tựa bằng gỗ mới mua đặt trong phòng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个椅子是我昨天买的。” (Chiếc ghế này là do tôi mua ngày hôm qua), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你想吃哪块儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ăn miếng nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ chỉ vào miếng bánh kem.
- Hình B: Người đàn ông đi bộ trên con đường quanh co.
- Hình C: Hai người ngồi bàn làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你想吃哪块儿?” (Bạn muốn ăn miếng nào?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气不好,下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết không đẹp, trời đổ mưa rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天天气不好,下雨了。” (Hôm nay thời tiết không đẹp, trời đổ mưa rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Alo? Bạn đang làm gì thế? — Đi mua đồ, tôi đã mua được khá nhiều quần áo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂?你做什么呢? 女:买东西,我买了不少衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Bạn đang làm gì thế? — Đi mua đồ, tôi đã mua được khá nhiều quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thưởng thức các món ăn ngon miệng tại bàn ăn nhà hàng.
- Hình B: Cô gái vừa xách túi quần áo mới mua vừa nghe điện thoại.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngượng ngùng mở chiếc ví trống rỗng vì hết tiền.
- Hình E: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình F: Cô giáo đứng trên bục giảng cùng nhóm các em học sinh của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂?你做什么呢? 女:买东西,我买了不少衣服。” (Alo? Bạn đang làm gì thế? — Đi mua đồ, tôi đã mua được khá nhiều quần áo), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Món ăn ở nhà hàng này thế nào? — Ngon lắm, tôi rất thích ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这家饭馆儿的菜怎么样? 男:很好,我爱吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn ở nhà hàng này thế nào? — Ngon lắm, tôi rất thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thưởng thức các món ăn ngon miệng tại bàn ăn nhà hàng.
- Hình B: Cô gái vừa xách túi quần áo mới mua vừa nghe điện thoại.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngượng ngùng mở chiếc ví trống rỗng vì hết tiền.
- Hình E: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình F: Cô giáo đứng trên bục giảng cùng nhóm các em học sinh của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这家饭馆儿的菜怎么样? 男:很好,我爱吃。” (Món ăn ở nhà hàng này thế nào? — Ngon lắm, tôi rất thích ăn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:他们都是你的学生? 女:是的。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là học sinh của bạn à? — Đúng vậy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thưởng thức các món ăn ngon miệng tại bàn ăn nhà hàng.
- Hình B: Cô gái vừa xách túi quần áo mới mua vừa nghe điện thoại.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngượng ngùng mở chiếc ví trống rỗng vì hết tiền.
- Hình E: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình F: Cô giáo đứng trên bục giảng cùng nhóm các em học sinh của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:他们都是你的学生? 女:是的。” (Họ đều là học sinh của bạn à? — Đúng vậy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了? 男:对不起,我这儿没钱了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh sao thế? — Xin lỗi nhé, chỗ tôi hết sạch tiền rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thưởng thức các món ăn ngon miệng tại bàn ăn nhà hàng.
- Hình B: Cô gái vừa xách túi quần áo mới mua vừa nghe điện thoại.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngượng ngùng mở chiếc ví trống rỗng vì hết tiền.
- Hình E: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình F: Cô giáo đứng trên bục giảng cùng nhóm các em học sinh của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么了? 男:对不起,我这儿没钱了。” (Anh sao thế? — Xin lỗi nhé, chỗ tôi hết sạch tiền rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Không sao đâu, em đọc thử xem nào. — Em... em không biết đọc ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:没关系,你来读一下。 女:我,我不会。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, em đọc thử xem nào. — Em... em không biết đọc ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thưởng thức các món ăn ngon miệng tại bàn ăn nhà hàng.
- Hình B: Cô gái vừa xách túi quần áo mới mua vừa nghe điện thoại.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngượng ngùng mở chiếc ví trống rỗng vì hết tiền.
- Hình E: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình F: Cô giáo đứng trên bục giảng cùng nhóm các em học sinh của mình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:没关系,你来读一下。 女:我,我不会。” (Không sao đâu, em đọc thử xem nào. — Em... em không biết đọc ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tôi có thể xem qua quyển sách này một chút được không? — Hỏi: Anh ấy muốn xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我能看一下这本书吗? 问:他想看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể xem qua quyển sách này một chút được không? — Hỏi: Anh ấy muốn xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书 (shū: sách)
- B. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
- C. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他想看什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (书).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (书).
Chú mèo nhỏ đang ngủ ở đằng kia kìa. — Hỏi: Ai đang ngủ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小猫在那儿睡觉呢。 问:谁在睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ đang ngủ ở đằng kia kìa. — Hỏi: Ai đang ngủ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子 (ér zi: con trai)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "谁在睡觉?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (小猫).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (小猫).
Mẹ đã làm việc ở bệnh viện đó mười lăm năm rồi. — Hỏi: Mẹ anh ấy đã làm việc ở bệnh viện đó bao nhiêu năm rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈在那家医院工作十五年了。 问:他妈妈在那家医院工作多少年了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã làm việc ở bệnh viện đó mười lăm năm rồi. — Hỏi: Mẹ anh ấy đã làm việc ở bệnh viện đó bao nhiêu năm rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 13年 (Năm (thời gian))
- B. 15年 (Năm (thời gian))
- C. 17年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他妈妈在那家医院工作多少年了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (15年).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (15年).
Tôi thích ăn táo, còn bạn? — Hỏi: Anh ấy thích ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我爱吃苹果,你呢? 问:他爱吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn táo, còn bạn? — Hỏi: Anh ấy thích ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜 (cài: món ăn)
- B. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- C. 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他爱吃什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (苹果).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (苹果).
Ngày mai là Chủ nhật, tôi ở nhà, không đến trường. — Hỏi: Ngày mai anh ấy ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天星期日,我在家,不去学校。 问:明天他在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là Chủ nhật, tôi ở nhà, không đến trường. — Hỏi: Ngày mai anh ấy ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "明天他在哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (家里).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (家里).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11118.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11118
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:中午
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 21: Buổi trưa
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 中午 (zhōng wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Buổi trưa
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "中午" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 看 (kàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 22: Xem / Nhìn
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "看" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 出租车 (chū zū chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Xe taxi
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "出租车" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 狗 (gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 24: Con chó
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "狗" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 说话 (shuō huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Nói chuyện
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "说话" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她在学习做中国菜。 (tā zài xué xí zuò zhōng guó cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình B: Hai chú mèo đáng yêu: một con mèo ngồi trên mặt bàn và một con mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她在学习做中国菜。” (Cô ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười đang gọi điện thoại kia là ai thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 打电话的那个人是谁? (dǎ diàn huà de nà ge rén shì shuí?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang gọi điện thoại kia là ai thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình B: Hai chú mèo đáng yêu: một con mèo ngồi trên mặt bàn và một con mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “打电话的那个人是谁?” (Người đang gọi điện thoại kia là ai thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 我先生是医生。 (wǒ xiān shēng shì yī shēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng của tôi là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình B: Hai chú mèo đáng yêu: một con mèo ngồi trên mặt bàn và một con mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我先生是医生。” (Chồng của tôi là bác sĩ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在7点了,40分钟后我们回家。 (xiàn zài 7 diǎn le,40 fēn zhōng hòu wǒ men huí jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình B: Hai chú mèo đáng yêu: một con mèo ngồi trên mặt bàn và một con mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在7点了,40分钟后我们回家。” (Bây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột con ở phía trên mặt bàn, một con ở phía dưới gầm bàn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个在桌子上面,一个在桌子下面。 (yí gè zài zhuō zi shàng miàn, yí gè zài zhuō zi xià miàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Một con ở phía trên mặt bàn, một con ở phía dưới gầm bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình B: Hai chú mèo đáng yêu: một con mèo ngồi trên mặt bàn và một con mèo nằm dưới gầm bàn.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái trẻ đang đứng bên bếp tập nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “一个在桌子上面,一个在桌子下面。” (Một con ở phía trên mặt bàn, một con ở phía dưới gầm bàn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người quen nhau khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你们是什么时候认识的? (nǐ men shì shén me shí hòu rèn shí de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người quen nhau khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有。 (méiyǒu: không có)
- B. 上个月。 (shàng gè yuè: tháng trước)
- C. 不太好。 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- E. 我同学的。 (Tôi bạn cùng học, bạn học)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 上个月。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你们是什么时候认识的?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 上个月。.
• Câu đề bài: 你在北京住几天? (nǐ zài běi jīng zhù jǐ tiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ở Bắc Kinh mấy ngày?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有。 (méiyǒu: không có)
- B. 上个月。 (shàng gè yuè: tháng trước)
- C. 不太好。 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- E. 我同学的。 (Tôi bạn cùng học, bạn học)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 一个星期。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你在北京住几天?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 一个星期。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng Hán của anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他的汉语怎么样? (tā de hàn yǔ zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán của anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有。 (méiyǒu: không có)
- B. 上个月。 (shàng gè yuè: tháng trước)
- C. 不太好。 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- E. 我同学的。 (Tôi bạn cùng học, bạn học)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 不太好。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "他的汉语怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 不太好。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nhìn thấy thầy Vương không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你看见王老师了吗? (nǐ kàn jiàn wáng lǎo shī le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy thầy Vương không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有。 (méiyǒu: không có)
- B. 上个月。 (shàng gè yuè: tháng trước)
- C. 不太好。 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- E. 我同学的。 (Tôi bạn cùng học, bạn học)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 没有。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你看见王老师了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 没有。.
• Câu đề bài: 这是谁的衣服? (zhè shì shéi de yī fú?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là quần áo của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有。 (méiyǒu: không có)
- B. 上个月。 (shàng gè yuè: tháng trước)
- C. 不太好。 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- E. 我同学的。 (Tôi bạn cùng học, bạn học)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 我同学的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "这是谁的衣服?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 我同学的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ này là do bạn của bạn viết à? ( ) quá!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个字是你朋友写的?太( )了! (zhè ge zì shì nǐ péng yǒu xiě de? tài ( ) le!)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này là do bạn của bạn viết à? ( ) quá!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- B. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- C. 茶 (chá: trà)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- F. 岁 (suì: tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 漂亮" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 漂亮.
• Câu đề bài: 李小姐很喜欢喝( )。 (lǐ xiǎo jiě hěn xǐ huān hē ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý rất thích uống ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- B. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- C. 茶 (chá: trà)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- F. 岁 (suì: tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 茶" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 茶.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía sau hơi lạnh một chút, tôi muốn ( ) phía trước.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 后面有点儿冷,我想( )前面。 (hòu miàn yǒu diǎn ér lěng, wǒ xiǎng ( ) qián miàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía sau hơi lạnh một chút, tôi muốn ( ) phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- B. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- C. 茶 (chá: trà)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- F. 岁 (suì: tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 坐" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 坐.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Con gái anh bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Cháu năm nay 6 ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:你女儿多大了? 男:她今年6( )。 (nǚ : nǐ nǚ ér duō dà le? nán : tā jīn nián 6( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái anh bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Cháu năm nay 6 ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- B. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- C. 茶 (chá: trà)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- F. 岁 (suì: tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 岁" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 岁.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bây giờ là ( ) giờ rồi? — Nữ: Bây giờ là 8 giờ 28 phút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:现在( )点了? 女:现在8点28。 (nán : xiàn zài ( ) diǎn le? nǚ : xiàn zài 8 diǎn 28)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là ( ) giờ rồi? — Nữ: Bây giờ là 8 giờ 28 phút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- B. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- C. 茶 (chá: trà)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- F. 岁 (suì: tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 几" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 几.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11118 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile