Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11117, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 三分钟
• Nghĩa tiếng Việt: Ba phút
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “三分钟” (Ba phút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 请坐 (qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “请坐” (Mời ngồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的电脑” (Máy tính của tôi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 猫和狗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “猫和狗” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 不爱吃
• Nghĩa tiếng Việt: Không thích ăn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “不爱吃” (Không thích ăn) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 她是中国人,她住在北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là người Trung Quốc, cô ấy sống ở Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Kiến trúc cổng thành cổ kính tại thủ đô Bắc Kinh Trung Quốc.
- Hình B: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她是中国人,她住在北京。” (Cô ấy là người Trung Quốc, cô ấy sống ở Bắc Kinh), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 看见没?在那儿,在前面。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy chưa? Ở đằng kia, ở phía trước kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
- Hình C: Cô gái chỉ tay về hướng phía trước cho bạn nhìn theo.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看见没?在那儿,在前面。” (Nhìn thấy chưa? Ở đằng kia, ở phía trước kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你不会写哪个字?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không biết viết chữ Hán nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Bé gái chỉ tay vào chữ trong trang sách hỏi mẹ cách đọc và viết chữ đó.
- Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你不会写哪个字?” (Bạn không biết viết chữ Hán nào?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这是我先生的衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bộ quần áo của chồng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Trang phục áo vest và sơ mi lịch sự của nam giới.
- Hình B: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这是我先生的衣服。” (Đây là bộ quần áo của chồng tôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin lỗi nhé, cả hai cô ấy đều đang gọi điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,她们都在打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, cả hai cô ấy đều đang gọi điện thoại.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Hai cô gái đứng cạnh nhau và cả hai đều đang cầm điện thoại di động trò chuyện.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “对不起,她们都在打电话。” (Xin lỗi nhé, cả hai cô ấy đều đang gọi điện thoại), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở ngay phía sau bạn đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪儿呢? 女:我在你的后面。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở ngay phía sau bạn đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 07 phút).
- Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Một người đứng ngay ở phía sau lưng người kia.
- Hình E: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình F: Người bố nằm ngủ thiếp đi trên ghế sofa trước màn hình tivi đang bật.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在哪儿呢? 女:我在你的后面。” (Bạn đang ở đâu thế? — Tôi đang ở ngay phía sau bạn đây), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bố của bạn đang xem tivi à? — Không, ông ấy đang ngủ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸爸在看电视吗? 男:没有,他在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố của bạn đang xem tivi à? — Không, ông ấy đang ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 07 phút).
- Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Một người đứng ngay ở phía sau lưng người kia.
- Hình E: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình F: Người bố nằm ngủ thiếp đi trên ghế sofa trước màn hình tivi đang bật.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你爸爸在看电视吗? 男:没有,他在睡觉。” (Bố của bạn đang xem tivi à? — Không, ông ấy đang ngủ), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 10 giờ 07 phút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:现在十点零七。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 10 giờ 07 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 07 phút).
- Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Một người đứng ngay ở phía sau lưng người kia.
- Hình E: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình F: Người bố nằm ngủ thiếp đi trên ghế sofa trước màn hình tivi đang bật.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在几点了? 女:现在十点零七。” (Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 10 giờ 07 phút), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nào, mời bạn uống một cốc nước nóng. — Cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:来,喝杯热水。 男:谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, mời bạn uống một cốc nước nóng. — Cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 07 phút).
- Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Một người đứng ngay ở phía sau lưng người kia.
- Hình E: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình F: Người bố nằm ngủ thiếp đi trên ghế sofa trước màn hình tivi đang bật.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:来,喝杯热水。 男:谢谢你。” (Nào, mời bạn uống một cốc nước nóng. — Cảm ơn bạn), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bây giờ bạn đi ra ga tàu hỏa à? — Đúng rồi, tạm biệt nhé, hẹn tháng sau gặp lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在去火车站? 女:是的,再见,下个月见。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đi ra ga tàu hỏa à? — Đúng rồi, tạm biệt nhé, hẹn tháng sau gặp lại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ treo tường chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 07 phút).
- Hình B: Người kéo chiếc vali hành lý vẫy tay chào tạm biệt để ra ga đi xa.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Một người đứng ngay ở phía sau lưng người kia.
- Hình E: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình F: Người bố nằm ngủ thiếp đi trên ghế sofa trước màn hình tivi đang bật.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你现在去火车站? 女:是的,再见,下个月见。” (Bây giờ bạn đi ra ga tàu hỏa à? — Đúng rồi, tạm biệt nhé, hẹn tháng sau gặp lại), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh ấy rất thích những học sinh đó. — Hỏi: Anh ấy thích gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他很喜欢那些学生。 问:他喜欢什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích những học sinh đó. — Hỏi: Anh ấy thích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃水果 (ăn trái cây, hoa quả)
- B. 学习汉语 (học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 那些学生 (những cái đó, những người đó học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他喜欢什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (那些学生).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (那些学生).
Con gái của bác sĩ Vương năm nay tám tuổi rồi. — Hỏi: Con gái của bác sĩ Vương bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 王医生的女儿今年八岁了。 问:王医生的女儿多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái của bác sĩ Vương năm nay tám tuổi rồi. — Hỏi: Con gái của bác sĩ Vương bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子 (ér zi: con trai)
- B. 8岁 (Tuổi)
- C. 不客气 (bù kè qi: không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "王医生的女儿多大了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (8岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (8岁).
Sáng hôm qua tôi và bạn đi xem phim. — Hỏi: Hôm qua anh ấy đi xem phim với ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 昨天上午我和朋友去看电影了。 问:他昨天和谁去看电影了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua tôi và bạn đi xem phim. — Hỏi: Hôm qua anh ấy đi xem phim với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (péng you: bạn bè)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 女儿 (nǚ ér: con gái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他昨天和谁去看电影了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (朋友).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (朋友).
Quyển sách này giá ba mươi bảy tệ, tôi muốn mua quyển sách này. — Hỏi: Quyển sách đó bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这本书三十七块钱,我想买这本书。 问:那本书多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này giá ba mươi bảy tệ, tôi muốn mua quyển sách này. — Hỏi: Quyển sách đó bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 25块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 37块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 48块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "那本书多少钱?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (37块).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (37块).
Trong quán ăn này có rất ít người. — Hỏi: Quán ăn đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这个饭馆儿里的人很少。 问:那个饭馆儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quán ăn này có rất ít người. — Hỏi: Quán ăn đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 很小 (rất nhỏ, bé)
- C. 人很少 (Người rất ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "那个饭馆儿怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (人很少).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (人很少).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11117.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11117
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:苹果
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 21: Quả táo
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 苹果 (píng guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Quả táo
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "苹果" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 茶 (chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 22: Trà
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "茶" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 椅子 (yǐ zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Cái ghế
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "椅子" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 读 (dú)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 24: Đọc
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "读" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 出租车 (chū zū chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Xe taxi
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "出租车" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy bay của bạn có thể bay cao bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你的飞机能飞多高? (nǐ de fēi jī néng fēi duō gāo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay của bạn có thể bay cao bao nhiêu?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình B: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình C: Chàng trai ngồi một mình chống cằm trầm ngâm suy nghĩ.
- Hình D: Trời tuyết rơi giá lạnh, người mặc áo khoác dày co ro giữ ấm.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的飞机能飞多高?” (Máy bay của bạn có thể bay cao bao nhiêu?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết hôm nay rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天天气很冷。 (jīn tiān tiān qì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình B: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình C: Chàng trai ngồi một mình chống cằm trầm ngâm suy nghĩ.
- Hình D: Trời tuyết rơi giá lạnh, người mặc áo khoác dày co ro giữ ấm.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天天气很冷。” (Thời tiết hôm nay rất lạnh), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn ngồi ở đây suy nghĩ chuyện gì thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你坐在这儿想什么呢? (nǐ zuò zài zhè ér xiǎng shén me ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ngồi ở đây suy nghĩ chuyện gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình B: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình C: Chàng trai ngồi một mình chống cằm trầm ngâm suy nghĩ.
- Hình D: Trời tuyết rơi giá lạnh, người mặc áo khoác dày co ro giữ ấm.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你坐在这儿想什么呢?” (Bạn ngồi ở đây suy nghĩ chuyện gì thế?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, bạn là ai thế? Sao lại không nói gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 喂,你是谁?怎么不说话? (wèi, nǐ shì shuí? zěn me bù shuō huà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn là ai thế? Sao lại không nói gì?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình B: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình C: Chàng trai ngồi một mình chống cằm trầm ngâm suy nghĩ.
- Hình D: Trời tuyết rơi giá lạnh, người mặc áo khoác dày co ro giữ ấm.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喂,你是谁?怎么不说话?” (Alo, bạn là ai thế? Sao lại không nói gì?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Tạ đã mua rất nhiều đồ đạc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 谢小姐买了很多东西。 (xiè xiǎo jiě mǎi le hěn duō dōng xī)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Tạ đã mua rất nhiều đồ đạc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình B: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình C: Chàng trai ngồi một mình chống cằm trầm ngâm suy nghĩ.
- Hình D: Trời tuyết rơi giá lạnh, người mặc áo khoác dày co ro giữ ấm.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “谢小姐买了很多东西。” (Cô Tạ đã mua rất nhiều đồ đạc), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười bạn cùng lớp đó của bạn làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你那个同学在哪儿工作? (nǐ nà ge tóng xué zài nǎ ér gōng zuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn cùng lớp đó của bạn làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 我不认识。 (Tôi không quen biết, nhận biết)
- E. 9月1日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 医院。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你那个同学在哪儿工作?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 医院。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười đang gọi điện thoại kia là ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 打电话的那个人是谁? (dǎ diàn huà de nà ge rén shì shuí?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người đang gọi điện thoại kia là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 我不认识。 (Tôi không quen biết, nhận biết)
- E. 9月1日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 我不认识。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "打电话的那个人是谁?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我不认识。.
• Câu đề bài: 你什么时候回中国? (nǐ shén me shí hòu huí zhōng guó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn về Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 我不认识。 (Tôi không quen biết, nhận biết)
- E. 9月1日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 9月1日。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你什么时候回中国?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 9月1日。.
• Câu đề bài: 我的茶杯呢? (wǒ de chá bēi ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cốc trà của tôi đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 我不认识。 (Tôi không quen biết, nhận biết)
- E. 9月1日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 桌子上。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "我的茶杯呢?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 桌子上。.
• Câu đề bài: 我妈妈做的菜怎么样? (wǒ mā mā zuò de cài zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn mẹ tôi nấu thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 我不认识。 (Tôi không quen biết, nhận biết)
- E. 9月1日。 (ngày tháng, mặt trăng)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 很好。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "我妈妈做的菜怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 很好。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi trưa chúng tôi ( ) cơm.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我们中午( )米饭。 (wǒ men zhōng wǔ ( ) mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa chúng tôi ( ) cơm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 太 (tài: quá, lắm)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 开 (kāi: mở, lái)
- F. 吃 (chī: ăn)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 吃" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 吃.
• Câu đề bài: 你今天( )漂亮了! (nǐ jīn tiān ( ) piào liàng le!)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bạn xinh ( )!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 太 (tài: quá, lắm)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 开 (kāi: mở, lái)
- F. 吃 (chī: ăn)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 太" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 太.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcủa cô ấy hiện đang học ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她( )现在在北京读书。 (tā ( ) xiàn zài zài běi jīng dú shū)
• Nghĩa tiếng Việt: của cô ấy hiện đang học ở Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 太 (tài: quá, lắm)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 开 (kāi: mở, lái)
- F. 吃 (chī: ăn)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 儿子" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 儿子.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Trời mưa rồi, bạn về nhà bằng cách nào? — Nam: Không sao, tôi có ( ) xe mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女:下雨了,你怎么回家? 男:没关系,我( )车了。 (nǚ : xià yǔ le, nǐ zěn me huí jiā? nán : méi guān xì, wǒ ( ) chē le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời mưa rồi, bạn về nhà bằng cách nào? — Nam: Không sao, tôi có ( ) xe mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 太 (tài: quá, lắm)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 开 (kāi: mở, lái)
- F. 吃 (chī: ăn)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 开" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 开.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ngày mai mấy giờ bạn đến trường? — Nữ: Ngày mai là ( ) Bảy, tôi không đến trường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你明天几点去学校? 女:明天是( )六,我不去学校。 (nán : nǐ míng tiān jǐ diǎn qù xué xiào? nǚ : míng tiān shì ( ) liù, wǒ bù qù xué xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai mấy giờ bạn đến trường? — Nữ: Ngày mai là ( ) Bảy, tôi không đến trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 儿子 (ér zi: con trai)
- C. 太 (tài: quá, lắm)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 开 (kāi: mở, lái)
- F. 吃 (chī: ăn)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 星期" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 星期.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11117 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile