Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11116, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (dúshū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “读书” (Đọc sách) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 对不起 (duì bu qǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “对不起” (Xin lỗi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 九点
• Nghĩa tiếng Việt: Chín giờ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “九点” (Chín giờ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 学习汉语
• Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Hán
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “学习汉语” (Học tiếng Hán) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 没有钱
• Nghĩa tiếng Việt: Không có tiền
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “没有钱” (Không có tiền) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我和她都爱喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy đều thích uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người ngồi bên bàn trà thưởng thức tách trà nóng.
- Hình B: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我和她都爱喝茶。” (Tôi và cô ấy đều thích uống trà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你能听见我说话吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói chuyện không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đàn ông áp điện thoại vào tai tập trung lắng nghe xem có nghe rõ không.
- Hình B: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình C: Chiếc xe đạp thể thao.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你能听见我说话吗?” (Bạn có nghe thấy tôi nói chuyện không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chữ Hán này là chữ “少” (THIỂU) trong từ “多少” (bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个字是“多少”的“少”。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán này là chữ “少” (THIỂU) trong từ “多少” (bao nhiêu).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Cô giáo chỉ vào chữ Hán "少" (THIỂU / ít) viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个字是“多少”的“少”。” (Chữ Hán này là chữ “少” (THIỂU) trong từ “多少” (bao nhiêu)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 名字写在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ này.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình B: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “名字写在这儿。” (Tên viết ở chỗ này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 中午我们吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa chúng tôi ăn cơm trắng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Hai người ngồi bên bàn ăn vui vẻ ăn cơm trắng bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “中午我们吃米饭。” (Buổi trưa chúng tôi ăn cơm trắng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các bạn đi đâu thế? — Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们去哪儿? 女:我们去商店买东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đi đâu thế? — Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình B: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你们去哪儿? 女:我们去商店买东西。” (Các bạn đi đâu thế? — Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,明天我请你去看电影怎么样? 男:好,我们几点去?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình B: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,明天我请你去看电影怎么样? 男:好,我们几点去?” (Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个人你认识吗? 女:哪个?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đằng kia bạn có quen không? — Người nào cơ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình B: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那个人你认识吗? 女:哪个?” (Người đằng kia bạn có quen không? — Người nào cơ?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:太漂亮了!谢谢你。 男:不客气。
• Nghĩa tiếng Việt: Đẹp quá đi mất! Cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình B: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:太漂亮了!谢谢你。 男:不客气。” (Đẹp quá đi mất! Cảm ơn bạn nhé. — Không có gì), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Con trai đi ngủ rồi à? — Chưa, thằng bé đang học bài đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:儿子睡觉了? 女:没,他在学习呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai đi ngủ rồi à? — Chưa, thằng bé đang học bài đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình B: Xách nhiều túi đồ đi mua sắm ở cửa hàng.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
- Hình E: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn.
- Hình F: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:儿子睡觉了? 女:没,他在学习呢。” (Con trai đi ngủ rồi à? — Chưa, thằng bé đang học bài đấy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. — Hỏi: Sáng hôm qua thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 昨天上午没下雨,天气很好。 问:昨天上午天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. — Hỏi: Sáng hôm qua thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "昨天上午天气怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很好).
Bây giờ là năm giờ hai mươi, sáu giờ chúng ta gặp nhau ở ga tàu hỏa nhé. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 现在五点二十,我们六点在火车站见。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là năm giờ hai mươi, sáu giờ chúng ta gặp nhau ở ga tàu hỏa nhé. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5:20
- B. 6:05
- C. 8:20
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "现在几点了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (5:20).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (5:20).
Thức ăn nấu xong rồi, đi gọi bạn cùng lớp của con lại ăn cơm đi. — Hỏi: Cậu ấy đi gọi ai lại ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 菜做好了,去叫你同学来吃饭。 问:他去叫谁来吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn nấu xong rồi, đi gọi bạn cùng lớp của con lại ăn cơm đi. — Hỏi: Cậu ấy đi gọi ai lại ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸 (bà ba: bố)
- B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他去叫谁来吃饭?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (同学).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (同学).
Chú chó nhỏ ở đằng kia, dưới gầm bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小狗在那儿,桌子下面。 问:小狗在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ ở đằng kia, dưới gầm bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上 (cái ghế trên)
- B. 椅子下 (cái ghế dưới)
- C. 桌子下 (cái bàn dưới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "小狗在哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (桌子下).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (桌子下).
Chồng tôi làm nghề lái xe taxi, anh ấy rất thích công việc của mình. — Hỏi: Chồng cô ấy làm công việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我先生是开出租车的,他很喜欢他的工作。 问:她先生做什么工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi làm nghề lái xe taxi, anh ấy rất thích công việc của mình. — Hỏi: Chồng cô ấy làm công việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 开飞机 (mở, lái (xe) máy bay)
- C. 开出租车 (mở, lái (xe) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "她先生做什么工作?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (开出租车).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (开出租车).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11116.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11116
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:飞机
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 21: Máy bay
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 飞机 (fēi jī)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Máy bay
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "飞机" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 冷 (lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 22: Lạnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "冷" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 猫 (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Con mèo
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "猫" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 水果 (shuǐ guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 24: Hoa quả
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "水果" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 吃 (chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Ăn
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "吃" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi sẽ quay lại sau 10 phút nữa, tạm biệt nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们10分钟后回来,再见。 (wǒ men 10 fēn zhōng hòu huí lái, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi sẽ quay lại sau 10 phút nữa, tạm biệt nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
- Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
- Hình D: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我们10分钟后回来,再见。” (Chúng tôi sẽ quay lại sau 10 phút nữa, tạm biệt nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, táo là do con mua đấy, hết 7 tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 妈,苹果是我买的,7块钱。 (mā, píng guǒ shì wǒ mǎi de,7 kuài qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, táo là do con mua đấy, hết 7 tệ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
- Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
- Hình D: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妈,苹果是我买的,7块钱。” (Mẹ ơi, táo là do con mua đấy, hết 7 tệ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang ở nhà xem tivi đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他在家里看电视呢。 (tā zài jiā lǐ kàn diàn shì ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ở nhà xem tivi đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
- Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
- Hình D: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他在家里看电视呢。” (Anh ấy đang ở nhà xem tivi đấy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đang ở nhà hàng rồi, mấy giờ bạn có thể tới?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我在饭馆儿,你几点能来? (wǒ zài fàn guǎn ér, nǐ jǐ diǎn néng lái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang ở nhà hàng rồi, mấy giờ bạn có thể tới?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
- Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
- Hình D: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我在饭馆儿,你几点能来?” (Tôi đang ở nhà hàng rồi, mấy giờ bạn có thể tới?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn bị làm sao thế? Bác sĩ đã nói gì rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你怎么了?医生说什么了? (nǐ zěn me le? yī shēng shuō shén me le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bị làm sao thế? Bác sĩ đã nói gì rồi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát đựng những quả táo đỏ tươi mới mua về.
- Hình B: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình C: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ở cửa hẹn lát nữa quay lại.
- Hình D: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你怎么了?医生说什么了?” (Bạn bị làm sao thế? Bác sĩ đã nói gì rồi?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của bạn bây giờ sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你朋友现在住哪儿? (nǐ péng yǒu xiàn zài zhù nǎ ér?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của bạn bây giờ sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爸爸的。 (Tôi bố)
- B. 17岁。 (Tuổi)
- C. 学校。 (xué xiào: trường học)
- D. 很漂亮。 (rất đẹp)
- E. 下午3点。 (giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 学校。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你朋友现在住哪儿?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 学校。.
• Câu đề bài: 这是谁的电脑? (zhè shì shéi de diàn nǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là máy tính của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爸爸的。 (Tôi bố)
- B. 17岁。 (Tuổi)
- C. 学校。 (xué xiào: trường học)
- D. 很漂亮。 (rất đẹp)
- E. 下午3点。 (giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 我爸爸的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "这是谁的电脑?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我爸爸的。.
• Câu đề bài: 你什么时候去医院? (nǐ shén me shí hòu qù yī yuàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn đi bệnh viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爸爸的。 (Tôi bố)
- B. 17岁。 (Tuổi)
- C. 学校。 (xué xiào: trường học)
- D. 很漂亮。 (rất đẹp)
- E. 下午3点。 (giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 下午3点。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你什么时候去医院?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 下午3点。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他女儿今年多大了? (tā nǚ ér jīn nián duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爸爸的。 (Tôi bố)
- B. 17岁。 (Tuổi)
- C. 学校。 (xué xiào: trường học)
- D. 很漂亮。 (rất đẹp)
- E. 下午3点。 (giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 17岁。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "他女儿今年多大了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 17岁。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem, bộ quần áo này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你看,这个衣服怎么样? (nǐ kàn, zhè ge yī fú zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, bộ quần áo này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爸爸的。 (Tôi bố)
- B. 17岁。 (Tuổi)
- C. 学校。 (xué xiào: trường học)
- D. 很漂亮。 (rất đẹp)
- E. 下午3点。 (giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 很漂亮。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你看,这个衣服怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 很漂亮。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, tôi không muốn ngồi phía trước, tôi muốn ngồi ( ).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 没关系,我不想坐前面,我想坐( )。 (méi guān xì, wǒ bù xiǎng zuò qián miàn, wǒ xiǎng zuò ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi không muốn ngồi phía trước, tôi muốn ngồi ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- B. 日 (rì: ngày)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau)
- F. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 后面" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 后面.
• Câu đề bài: 昨天是8月10( )。 (zuó tiān shì 8 yuè 10( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ( ) 10 tháng 8.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- B. 日 (rì: ngày)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau)
- F. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 日" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 日.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc cốc này ( ) quá, có cái nào to hơn một chút không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个杯子太( )了,有没有大一点儿的? (zhè ge bēi zi tài ( ) le, yǒu méi yǒu dà yī diǎn ér de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc này ( ) quá, có cái nào to hơn một chút không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- B. 日 (rì: ngày)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau)
- F. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 小" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 小.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Hôm nay cô Vương có đến không? — Nam: Có đấy, cô ấy đã ( ) nói là sẽ đến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:王小姐今天会来吗? 男:会的,她( )说会来。 (nǚ : wáng xiǎo jiě jīn tiān huì lái ma? nán : huì de, tā ( ) shuō huì lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cô Vương có đến không? — Nam: Có đấy, cô ấy đã ( ) nói là sẽ đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- B. 日 (rì: ngày)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau)
- F. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 打电话" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 打电话.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tuần sau bạn đi Trung Quốc à? — Nữ: Đúng vậy, tôi đi ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你下个星期去中国? 女:是,我去( )。 (nán : nǐ xià gè xīng qī qù zhōng guó? nǚ : shì, wǒ qù ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tuần sau bạn đi Trung Quốc à? — Nữ: Đúng vậy, tôi đi ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- B. 日 (rì: ngày)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 后面 (hòu mian: đằng sau, phía sau)
- F. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 北京" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 北京.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11116 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile