Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11115, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 喝茶 (hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “喝茶” (Uống trà) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 一块儿 (yíkuàir)
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng nhau, cùng một chỗ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一块儿” (Cùng nhau, cùng một chỗ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (xiězì)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写字” (Viết chữ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “坐出租车” (Đi xe taxi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 在下面
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在下面” (Ở bên dưới) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸是医生,他今年五十岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là bác sĩ, năm nay ông ấy 50 tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình B: Chiếc mũ cói rộng vành.
- Hình C: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng đeo ống nghe trong bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我爸爸是医生,他今年五十岁。” (Bố tôi là bác sĩ, năm nay ông ấy 50 tuổi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他们都爱吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đều rất thích ăn cơm trắng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
- Hình C: Hai người ngồi bên bàn ăn vui vẻ ăn cơm trắng bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们都爱吃米饭。” (Họ đều rất thích ăn cơm trắng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气很热。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay rất nóng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Trời nắng nóng gắt, người đàn ông đổ mồ hôi phe phẩy quạt.
- Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天天气很热。” (Thời tiết hôm nay rất nóng), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ ở đây này.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
- Hình B: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小猫在这儿。” (Chú mèo nhỏ ở đây này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 现在是八点零六,你几点来?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 06 phút, mấy giờ bạn đến?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Đồng hồ điện tử đặt trên bàn hiển thị rõ 08:06 (8 giờ 6 phút).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在是八点零六,你几点来?” (Bây giờ là 8 giờ 06 phút, mấy giờ bạn đến?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Phía trước có ghế kìa, bạn có ngồi không? — Không ngồi đâu, lạnh quá.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:前面有椅子,你坐吗? 女:不坐了,太冷了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước có ghế kìa, bạn có ngồi không? — Không ngồi đâu, lạnh quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
- Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
- Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:前面有椅子,你坐吗? 女:不坐了,太冷了。” (Phía trước có ghế kìa, bạn có ngồi không? — Không ngồi đâu, lạnh quá), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
- Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
- Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我住那儿,今天谢谢你。 男:不客气。” (Tôi sống ở đằng kia, hôm nay cảm ơn bạn nhé. — Không có gì), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个苹果呢? 女:在书上面。
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo kia đâu rồi? — Ở phía trên quyển sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
- Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
- Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那个苹果呢? 女:在书上面。” (Quả táo kia đâu rồi? — Ở phía trên quyển sách), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:菜什么时候好? 男:五分钟后。
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
- Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
- Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:菜什么时候好? 男:五分钟后。” (Món ăn khi nào thì nấu xong? — Năm phút nữa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không thể mời bạn đi xem phim được rồi. — Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我明天不能请你看电影了。 女:没关系。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không thể mời bạn đi xem phim được rồi. — Không sao đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một quả táo đỏ tươi đặt ngay ngắn ở phía trên cuốn sách màu xanh trên bàn.
- Hình B: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình E: Trời mùa đông tuyết rơi lạnh giá, đôi bạn đứng cạnh chiếc ghế dài ngoài công viên nhưng không muốn ngồi vì quá lạnh.
- Hình F: Cô gái đứng trước cửa tòa nhà vẫy tay cảm ơn và chào người lái xe ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:对不起,我明天不能请你看电影了。 女:没关系。” (Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không thể mời bạn đi xem phim được rồi. — Không sao đâu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女儿没学习,在看电视呢。 问:女儿在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái không học bài, đang xem tivi. — Hỏi: Con gái đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读书 (dúshū: đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
- C. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "女儿在做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (看电视).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (看电视).
Buổi sáng tôi đã đọc ba quyển sách. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy đã đọc mấy quyển sách?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 上午我看了三本书。 问:他上午看了几本书?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã đọc ba quyển sách. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy đã đọc mấy quyển sách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3本 (Cuốn, quyển (sách))
- B. 4本 (Cuốn, quyển (sách))
- C. 5本 (Cuốn, quyển (sách))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他上午看了几本书?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (3本).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (3本).
Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个衣服太小了,有大一点儿的吗? 问:这个衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này nhỏ quá, có cái nào to hơn một chút không? — Hỏi: Bộ quần áo này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太大 (quá to, lớn)
- B. 太小 (quá nhỏ, bé)
- C. 太少 (quá ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "这个衣服怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (太小).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (太小).
Anh ấy không ở bệnh viện, anh ấy đi ga tàu hỏa rồi. — Hỏi: Anh ấy đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 他不在医院,他去火车站了。 问:他去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không ở bệnh viện, anh ấy đi ga tàu hỏa rồi. — Hỏi: Anh ấy đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 朋友家 (nhà, gia đình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他去哪儿了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (火车站).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (火车站).
Chiều hôm qua tôi đã nhìn thấy cô Tiền. — Hỏi: Chiều hôm qua anh ấy đã nhìn thấy ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我昨天下午看见钱小姐了。 问:他昨天下午看见谁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua tôi đã nhìn thấy cô Tiền. — Hỏi: Chiều hôm qua anh ấy đã nhìn thấy ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱小姐 (cô, cô gái tiền)
- B. 他的同学 (bạn cùng học, bạn học của anh ấy)
- C. 他的学生 (học sinh, sinh viên của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他昨天下午看见谁了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (钱小姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (钱小姐).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11115.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11115
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:六
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 21: Sáu
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 六 (liù)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Sáu
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "六" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 妈妈 (mā ma)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 22: Mẹ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "妈妈" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 桌子 (zhuō zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Cái bàn
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "桌子" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 说话 (shuō huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 24: Nói chuyện
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "说话" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 听 (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Nghe
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo? Bạn đang ở nhà hàng nào thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 喂?你在哪个饭馆儿? (wèi? nǐ zài nǎ ge fàn guǎn ér?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Bạn đang ở nhà hàng nào thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
- Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喂?你在哪个饭馆儿?” (Alo? Bạn đang ở nhà hàng nào thế?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ ở bên trong này là cái gì thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这里面是什么东西? (zhè lǐ miàn shì shén me dōng xī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ ở bên trong này là cái gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
- Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里面是什么东西?” (Thứ ở bên trong này là cái gì thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 对不起,我想去睡觉。 (duì bù qǐ, wǒ xiǎng qù shuì jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi muốn đi ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
- Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “对不起,我想去睡觉。” (Xin lỗi, tôi muốn đi ngủ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我的电脑怎么了? (wǒ de diàn nǎo zěn me le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
- Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我的电脑怎么了?” (Chiếc máy tính của tôi bị làm sao thế này?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày mùng 1 tháng 9, thứ Tư.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天是9月1日,星期三。 (jīn tiān shì 9 yuè 1 rì, xīng qī sān)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 9, thứ Tư.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường hiển thị rõ ngày 1 tháng 9 thứ Tư (9月1日 星期三).
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường.
- Hình D: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chàng trai lo lắng nhìn chiếc máy tính xách tay bị hỏng màn hình bốc khói.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天是9月1日,星期三。” (Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 9, thứ Tư), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim này bạn đã xem chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这个电影你看了? (zhè ge diàn yǐng nǐ kàn le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này bạn đã xem chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
- B. 中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- C. 27个。 (Cái, con)
- D. 我先生。 (tôi ông, ngài)
- E. 没。 (méi: không, chưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 没。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "这个电影你看了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 没。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi trưa bạn ăn cơm với ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中午你和谁吃饭? (zhōng wǔ nǐ hé shuí chī fàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn ăn cơm với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
- B. 中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- C. 27个。 (Cái, con)
- D. 我先生。 (tôi ông, ngài)
- E. 没。 (méi: không, chưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 我先生。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "中午你和谁吃饭?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我先生。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời mưa rồi, bạn về bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 下雨了,你怎么回去? (xià yǔ le, nǐ zěn me huí qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, bạn về bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
- B. 中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- C. 27个。 (Cái, con)
- D. 我先生。 (tôi ông, ngài)
- E. 没。 (méi: không, chưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 我开车了。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "下雨了,你怎么回去?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我开车了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ các bạn có bao nhiêu người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你们那儿有多少人? (nǐ men nà ér yǒu duō shǎo rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ các bạn có bao nhiêu người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
- B. 中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- C. 27个。 (Cái, con)
- D. 我先生。 (tôi ông, ngài)
- E. 没。 (méi: không, chưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 27个。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你们那儿有多少人?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 27个。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai bạn làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你儿子在哪儿工作? (nǐ ér zi zài nǎ ér gōng zuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai bạn làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我开车了。 (Tôi lái xe (ô tô) rồi)
- B. 中国。 (Zhōng guó: Trung Quốc)
- C. 27个。 (Cái, con)
- D. 我先生。 (tôi ông, ngài)
- E. 没。 (méi: không, chưa)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 中国。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你儿子在哪儿工作?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 中国。.
• Câu đề bài: 老师,我会说( )。 (lǎo shī, wǒ huì shuō ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy ơi, em biết nói ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 买 (mǎi: mua)
- C. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 汉语" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 汉语.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt, ( ) gặp lại ở trường nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 再见,( )学校见。 (zài jiàn,( ) xué xiào jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, ( ) gặp lại ở trường nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 买 (mǎi: mua)
- C. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 明天" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 明天.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và anh ấy ( ) nhiều năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我和他( )很多年了。 (wǒ hé tā ( ) hěn duō nián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và anh ấy ( ) nhiều năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 买 (mǎi: mua)
- C. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 认识" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 认识.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Lúc anh về thì ( ) ít hoa quả nhé. — Nam: Được, em muốn ăn hoa quả gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你回来的时候( )些水果。 男:好,你想吃什么水果? (nǚ : nǐ huí lái de shí hòu ( ) xiē shuǐ guǒ. nán : hǎo, nǐ xiǎng chī shén me shuǐ guǒ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc anh về thì ( ) ít hoa quả nhé. — Nam: Được, em muốn ăn hoa quả gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 买 (mǎi: mua)
- C. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 买" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 买.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Thế nào? Em có thích không? — Nữ: Thích lắm, chiếc cốc này rất ( ), cảm ơn anh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:怎么样?喜欢吗? 女:喜欢,这个杯子很( ),谢谢你。 (nán : zěn me yàng? xǐ huān ma? nǚ : xǐ huān, zhè ge bēi zi hěn ( ), xiè xiè nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Em có thích không? — Nữ: Thích lắm, chiếc cốc này rất ( ), cảm ơn anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 买 (mǎi: mua)
- C. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 漂亮" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 漂亮.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11115 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile