Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11010, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫。 (Xiǎomāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con.
• Hình ảnh trong đề: Chú mèo con màu trắng đang chơi đùa với quả bóng.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小猫。" (mèo con), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭。 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay xòe ra năm ngón tay.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃米饭。" (ăn cơm), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là bàn tay xòe năm ngón tay. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车。 (Zuò chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi.
• Hình ảnh trong đề: Bé gái đang ăn miếng dưa hấu (吃西瓜).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车。" (đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là bé gái ăn dưa hấu. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 看书。 (Kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông mặc vest đang nghe điện thoại (打电话).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "看书。" (đọc sách), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là người đàn ông đang gọi điện thoại. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了。 (Xià yǔ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi.
• Hình ảnh trong đề: Cơn mưa rơi xuống mặt đường phố.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "下雨了。" (trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh trời đang mưa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她在打电话。 (Tā zài dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích các bức tranh: Hình A vẽ cô gái đang viết bài; Hình B vẽ cô gái đang uống trà; Hình C vẽ cô gái đang nghe gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有三个杯子。 (Zhuōzi shàng yǒu sān ge bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba cái cốc.
• Phân tích các bức tranh: Hình A có 1 tách trà; Hình B có đúng 3 chiếc cốc thủy tinh trên mặt bàn; Hình C có 5 chiếc cốc/tách.
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他很喜欢开飞机。 (Tā hěn xǐhuan kāi fēijī)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích lái máy bay.
• Phân tích các bức tranh: Hình A vẽ phi công đang lái máy bay trên bầu trời; Hình B vẽ chiếc xe taxi màu vàng; Hình C vẽ chiếc xe đạp.
• Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc tới "开飞机" (lái máy bay), khớp chính xác với bức tranh ở phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我想买这件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn piàoliang de yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo (chiếc váy) xinh đẹp này.
• Phân tích các bức tranh: Hình A vẽ đôi giày thể thao; Hình B vẽ những chiếc túi xách; Hình C vẽ cô gái đang chọn chiếc váy đẹp trên móc treo.
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他们在学校里看书。 (Tāmen zài xuéxiào lǐ kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang đọc sách ở trong trường học.
• Phân tích các bức tranh: Hình A vẽ các em nhỏ vui chơi ngoài công viên; Hình B vẽ các học sinh đang ngồi đọc sách học bài trong lớp học; Hình C vẽ hai người ngồi xem tivi trên ghế sofa.
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn có thích ăn món Trung Quốc không? Nữ: Thích, mình rất thích ăn cơm trắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢吃中国菜吗? 女:喜欢,我很喜欢吃米饭。 (Nán: Nǐ xǐhuan chī Zhōngguó cài ma? Nǚ: Xǐhuan, wǒ hěn xǐhuan chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích ăn món Trung Quốc không? Nữ: Thích, mình rất thích ăn cơm trắng.
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhấn mạnh rất thích "吃米饭" (ăn cơm), liên kết trực tiếp với bức tranh A (bát cơm trắng nóng hổi kèm đôi đũa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Anh ấy làm việc ở bệnh viện lớn, là một bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。 (Nǚ: Lǐ xiānsheng zài nǎr gōngzuò? Nán: Tā zài dà yīyuàn gōngzuò, shì yì míng yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Anh ấy làm việc ở bệnh viện lớn, là một bác sĩ.
• Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại nhắc tới "医院" (bệnh viện) và nghề nghiệp "医生" (bác sĩ), khớp hoàn toàn với bức tranh F (nam bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé. Nữ: Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:王小姐,明天火车站见。 女:好的,明天上午8点见。 (Nán: Wáng xiǎojie, míngtiān huǒchēzhàn jiàn. Nǚ: Hǎo de, míngtiān shàngwǔ bā diǎn jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé. Nữ: Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
• Phân tích đối chiếu: Hai người hẹn gặp nhau tại "火车站" (nhà ga tàu hỏa), khớp chính xác với bức tranh E (đoàn tàu tại sân ga).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Bạn đang làm gì thế? Nam: Mình đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗? (Nǚ: Nǐ zài zuò shénme ne? Nán: Wǒ zài xiě Hànzì ne, nǐ kàn piàoliang ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang làm gì thế? Nam: Mình đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
• Phân tích đối chiếu: Người nam đang "写汉字" (viết chữ Hán), liên kết trực tiếp với bức tranh D (bàn tay cầm bút lông luyện viết chữ Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đây là con gái của bạn à? Đáng yêu quá! Nữ: Đúng rồi, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的女儿吗?真可爱! 女:是,我和我先生都很爱她。 (Nán: Zhè shì nǐ de nǚ'ér ma? Zhēn kě'ài! Nǚ: Shì, wǒ hé wǒ xiānsheng dōu hěn ài tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con gái của bạn à? Đáng yêu quá! Nữ: Đúng rồi, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
• Phân tích đối chiếu: Hội thoại nói về vợ chồng và cô con gái nhỏ đáng yêu ("女儿", "我和我先生"), khớp hoàn toàn với bức tranh B (hai vợ chồng bế bé gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 今天是5月10号,星期五。 问:今天星期几? (Jīntiān shì wǔ yuè shí hào, xīngqīwǔ. Wèn: Jīntiān xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (xīng qī sān: thứ Tư)
- B. 星期四 (xīng qī sì: thứ Năm)
- C. 星期五 (xīng qī wǔ: thứ Sáu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chiếc cốc này bao nhiêu tiền? 15 tệ một chiếc. Hỏi: Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个杯子多少钱?15块钱一个。 问:杯子多少钱? (Zhège bēizi duōshao qián? Shíwǔ kuài qián yí ge. Wèn: Bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc này bao nhiêu tiền? 15 tệ một chiếc. Hỏi: Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块钱 (wǔ kuài qián: 5 tệ)
- B. 15块钱 (shí wǔ kuài qián: 15 tệ)
- C. 50块钱 (wǔ shí kuài qián: 50 tệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Tôi đi bằng máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天你怎么去北京?我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京? (Míngtiān nǐ zěnme qù Běijīng? Wǒ zuò fēijī qù, zuò fēijī hěn kuài. Wèn: Nán de zěnme qù Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Tôi đi bằng máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (zuò fēi jī: đi máy bay)
- B. 坐火车 (zuò huǒ chē: đi tàu hỏa)
- C. 坐出租车 (zuò chū zū chē: đi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô Trương là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, năm nay cô ấy 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 张老师是我们的汉语老师,她今年30岁。 问:张老师多少岁? (Zhāng lǎoshī shì wǒmen de Hànyǔ lǎoshī, tā jīnnián sānshí suì. Wèn: Zhāng lǎoshī duōshao suì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi, năm nay cô ấy 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20岁 (èr shí suì: 20 tuổi)
- B. 30岁 (sān shí suì: 30 tuổi)
- C. 40岁 (sì shí suì: 40 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời tiết hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气太冷了,我想在家里喝热茶。 问:今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì tài lěng le, wǒ xiǎng zài jiālǐ hē rè chá. Wèn: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (hěn lěng: rất lạnh)
- B. 很热 (hěn rè: rất nóng)
- C. 下雨了 (xià yǔ le: trời mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A — 很冷.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11010.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11010
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
菜
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 菜 (cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn, rau.
• Hình ảnh trong đề: Giỏ trái cây tươi (水果: táo, cam, nho).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "菜" (món ăn / rau), trong khi hình ảnh thực tế lại là giỏ trái cây tươi ("水果"). Hai nội dung không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 她 (tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy, bà ấy.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ đang mỉm cười.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "她" (đại từ chỉ phái nữ), khớp hoàn toàn với hình ảnh cô gái trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 杯子 (bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc, chiếc tách.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc tách sứ màu xanh có quai.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "杯子" (chiếc cốc/tách), khớp hoàn toàn với hình ảnh trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 桌子 (zhuōzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bàn.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc ghế tựa bằng gỗ màu vàng (椅子).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "桌子" (cái bàn), trong khi hình ảnh thực tế lại là chiếc ghế ("椅子"). Hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 睡觉 (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang nằm ngủ ngon lành trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "睡觉" (ngủ), khớp hoàn toàn với hình ảnh cô gái đang ngủ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你想吃哪一个? (Nǐ xiǎng chī nǎ yí ge?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "你想吃哪一个?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 再见,明天见。 (Zàijiàn, míngtiān jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 明天见 (míng tiān jiàn: ngày mai gặp lại).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "再见,明天见。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我现在不想听你说话。 (Wǒ xiànzài bù xiǎng tīng nǐ shuōhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "我现在不想听你说话。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。 (10 fēnzhōng hòu wǒmen chīfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 分钟 (fēn zhōng: phút); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "10分钟后我们吃饭。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 她这么小,会打电话吗? (Tā zhème xiǎo, huì dǎ diànhuà ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "她这么小,会打电话吗?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 衣服 (yī fu: quần áo).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这些衣服是谁买的? (Zhèxiē yīfu shì shéi mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 衣服 (yī fu: quần áo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上。 (cái ghế trên)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 25岁。 (Tuổi)
- E. 钱小姐。 (cô, cô gái tiền)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这些衣服是谁买的?” với nội dung bài, phương án E — 钱小姐。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你儿子今年多大? (Nǐ érzi jīnnián duō dà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上。 (cái ghế trên)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 25岁。 (Tuổi)
- E. 钱小姐。 (cô, cô gái tiền)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你儿子今年多大?” với nội dung bài, phương án D — 25岁。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 王老师回来了吗? (Wáng lǎoshī huílái le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上。 (cái ghế trên)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 25岁。 (Tuổi)
- E. 钱小姐。 (cô, cô gái tiền)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 王老师回来了吗?” với nội dung bài, phương án B — 没呢。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这里面是什么东西? (Zhè lǐmiàn shì shénme dōngxi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上。 (cái ghế trên)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 25岁。 (Tuổi)
- E. 钱小姐。 (cô, cô gái tiền)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这里面是什么东西?” với nội dung bài, phương án C — 几本书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你的电脑呢? (Nǐ de diànnǎo ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子上。 (cái ghế trên)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 几本书。 (Mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 25岁。 (Tuổi)
- E. 钱小姐。 (cô, cô gái tiền)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你的电脑呢?” với nội dung bài, phương án A — 椅子上。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。 (Duìbuqǐ, néng qǐng nǐ zuò nàr ma? Zhèr ( ) rén le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
- B. 不 (bù: Không)
- C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 做 (zuò: làm, chê chế)
- F. 有 (yǒu: có)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 有 (yǒu: có). Câu hoàn chỉnh: “对不起,能请你坐那儿吗?这儿有人了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó)).
• Kết luận: Điền F. 有. Câu hoàn chỉnh: 对不起,能请你坐那儿吗?这儿 有 人了。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 太 (tài: quá, lắm); 客气 (kèqi: khách sáo, lịch sự khiêm nhường); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 菜 (cài: món ăn).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你太客气了,()了这么多菜。 (Nǐ tài kèqi le, ( ) le zhème duō cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 太 (tài: quá, lắm); 客气 (kèqi: khách sáo, lịch sự khiêm nhường); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 菜 (cài: món ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
- B. 不 (bù: Không)
- C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 做 (zuò: làm, chê chế)
- F. 有 (yǒu: có)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 做 (zuò: làm, chê chế). Câu hoàn chỉnh: “你太客气了,做了这么多菜。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 太 (tài: quá, lắm); 客气 (kèqi: khách sáo, lịch sự khiêm nhường); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 菜 (cài: món ăn)).
• Kết luận: Điền E. 做. Câu hoàn chỉnh: 你太客气了, 做 了这么多菜。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。 (Nàge xuésheng xǐhuan gǒu, ( ) xǐhuan māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
- B. 不 (bù: Không)
- C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 做 (zuò: làm, chê chế)
- F. 有 (yǒu: có)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不 (bù: Không). Câu hoàn chỉnh: “那个学生喜欢狗,不喜欢猫。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo)).
• Kết luận: Điền B. 不. Câu hoàn chỉnh: 那个学生喜欢狗, 不 喜欢猫。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống); 女 (nǚ: nữ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:喂,你们现在住()?女:我们住学校。 (Nán: Wéi, nǐmen xiànzài zhù ( )? Nǚ: Wǒmen zhù xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống); 女 (nǚ: nữ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
- B. 不 (bù: Không)
- C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 做 (zuò: làm, chê chế)
- F. 有 (yǒu: có)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào). Câu hoàn chỉnh: “男:喂,你们现在住哪儿?女:我们住学校。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống); 女 (nǚ: nữ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta)).
• Kết luận: Điền A. 哪儿. Câu hoàn chỉnh: 男:喂,你们现在住 哪儿 ?女:我们住学校。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11010 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile