Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11008, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 不客气 (Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu / Đừng khách sáo
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang dùng hai bàn tay che kín hoàn toàn hai mắt của mình lại (双手捂眼 / 闭眼睛: che kín hai mắt)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra lời đáp lịch sự "不客气" (Đừng khách sáo). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là cử chỉ lấy hai tay che mắt đùa nghịch, hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa đáp lại lời cảm ơn (đừng khách sáo ≠ lấy tay che mắt).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 大叫 (Dà jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Hét lớn / La to
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông đang cầm loa phóng thanh hét lớn vào người phụ nữ đối diện và cô ấy cũng há to miệng hét lại (大叫 - dà jiào / 拿着喇叭大喊: la hét to qua loa)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "大叫" (Hét lớn). Hình ảnh minh họa cảnh dùng loa hét to và đối đáp ồn ào hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của từ "大叫".
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃菜 (Chī cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn thức ăn / Ăn rau
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang cầm một quả táo đỏ tươi đưa lên sát miệng chuẩn bị cắn (吃苹果 - chī píngguǒ: ăn táo)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "吃菜" (Ăn món ăn / ăn rau). Trong khi đó hình ảnh lại là một người chuẩn bị ăn quả táo ("吃苹果"). Loại thực phẩm hoàn toàn khác biệt nhau (ăn món ăn/rau ≠ ăn quả táo).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在上面 (Zài shàngmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở phía trên
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái mỉm cười tươi tắn và giơ ngón tay trỏ chỉ thẳng lên phía trên (在上面 - zài shàngmiàn / 向上指: chỉ tay lên trên)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại chỉ phương hướng "在上面" (Ở phía trên). Hành động giơ ngón tay chỉ lên hướng trên của cô gái trong hình hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 不喜欢 (Bù xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Không thích
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông bưng bát thức ăn mời, cô gái nhăn mặt ngoảnh đầu sang hướng khác từ chối thẳng thừng (不喜欢 - bù xǐhuan / 厌恶: không thích / từ chối)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra thái độ cảm xúc "不喜欢" (Không thích). Biểu cảm nhăn nhó và hành động quay ngoắt đi từ chối đĩa thức ăn của nhân vật hoàn toàn khớp với ý nghĩa "不喜欢".
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她们在睡觉。 (Tāmen zài shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai cô gái nằm gối đầu lên cánh tay ngủ say sưa trên thảm (她们在睡觉: họ đang ngủ).
- Hình B: Hai cô gái dắt tay nhau đi dạo vui vẻ ngoài trời (走路 / 散步: đi bộ).
- Hình C: Hai cô gái nằm chống cằm nhìn về phía trước mỉm cười (聊天 / 看: nằm trò chuyện).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "她们在睡觉" (Họ đang ngủ). Bức tranh A thể hiện hai người bạn đang ngủ say, khớp chính xác 100% với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 听见他说话了吗? (Tīngjiàn tā shuōhuà le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy bé nói chuyện không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đàn ông nhìn qua ống nhòm từ xa (看望远镜: nhìn ống nhòm).
- Hình B: Cô gái lấy bàn tay che một bên mắt (一只眼: che một mắt).
- Hình C: Cô gái ghé sát tai vào bụng bầu của người phụ nữ mang thai để lắng nghe chuyển động của thai nhi (听 / 听见他说话了吗: ghé tai lắng nghe bụng bầu).
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "听见他说话了吗?" (Đã nghe thấy tiếng em bé nói chưa?). Bức tranh C mô tả cảnh người bạn ghé tai lắng nghe bụng mẹ bầu với nụ cười hạnh phúc, khớp trọn vẹn ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 那儿有五个人。 (Nàr yǒu wǔ ge rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có năm người.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba bạn trẻ giơ tay nhảy múa reo hò (三个人: 3 người).
- Hình B: Bốn bạn trẻ đứng cạnh nhau chụp ảnh kỷ niệm (四个人: 4 người).
- Hình C: Đúng năm bạn trẻ đứng thành hàng giơ các tấm bảng trắng (五个人: 5 người).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo số lượng người rõ ràng: "那儿有五个人" (Ở đó có 5 người). Đếm số lượng trong bức tranh C có chính xác 5 người, khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 太少了,多来一些。 (Tài shǎo le, duō lái yìxiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Ít quá, rót thêm một chút nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Rượu vang đang được rót từ miệng chai vào chiếc ly thủy tinh để thêm đầy (倒酒 / 多来一些: rót thêm rượu vào ly).
- Hình B: Bàn tay cầm chìa khóa xe ô tô bấm mở khóa (车钥匙: chìa khóa xe).
- Hình C: Người quỳ đè lên chiếc vali quá tải đầy ắp quần áo (行李箱: vali quần áo).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói yêu cầu tăng thêm số lượng đồ uống: "太少了,多来一些" (Ít quá, rót thêm chút nữa). Bức tranh A mô tả hành động rót thêm đồ uống vào ly, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 没关系,医生说没关系。 (Méi guānxi, yīshēng shuō méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, bác sĩ bảo không sao cả.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc tươi cười thư giãn (听音乐: nghe nhạc).
- Hình B: Người phụ nữ áp điện thoại vào tai gọi điện với nét mặt nhẹ nhõm, vui vẻ (打电话 / 医生说没关系: gọi điện thông báo tin mừng từ bác sĩ).
- Hình C: Người phụ nữ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tulip vàng (浇花: tưới hoa).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại là lời an ủi thông báo qua điện thoại: "没关系,医生说没关系" (Không sao, bác sĩ bảo ổn rồi). Bức tranh B mô tả người phụ nữ đang gọi điện thoại nói chuyện với nét mặt tươi cười nhẹ nhõm, khớp chính xác ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ở đây này, bạn xem đi. Nữ: Thấy rồi, sao trong máy tính của tôi lại không có nhỉ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:在这儿,你看。 女:看见了,我电脑里怎么没有呢。 (Nán: Zài zhèr, nǐ kàn. Nǚ: Kànjiàn le, wǒ diànnǎo lǐ zěnme méiyǒu ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đây này, bạn xem đi. Nữ: Thấy rồi, sao trong máy tính của tôi lại không có nhỉ.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
- Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
- Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
- Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
- Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại xoay quanh việc tìm kiếm và xem tập tin trên máy vi tính ("电脑"). Bức tranh F minh họa hai đồng nghiệp nam nữ đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay và cùng kiểm tra dữ liệu, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à? Nam: Không, anh bảo là, anh thích em.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说什么?下雨了? 男:不,我说,我喜欢你。 (Nǚ: Nǐ shuō shénme? Xià yǔ le? Nán: Bù, wǒ shuō, wǒ xǐhuan nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nói gì cơ? Trời mưa rồi à? Nam: Không, anh bảo là, anh thích em.
• Hình ảnh trong đề: Cảnh trời đang đổ cơn mưa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
- Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
- Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
- Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
• Phân tích đối chiếu: Người nữ không nghe rõ lời tỏ tình nên phải đặt tay kề sát tai hỏi lại: "你说什么?". Bức tranh E minh họa một cô gái đang đưa bàn tay lên kề sát vành tai để chăm chú lắng nghe cho rõ hơn, khớp chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Bạn có mấy quả? Nữ: Ba quả, à không, là bốn quả tất cả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有几个? 女:三个,不,是四个。 (Nán: Nǐ yǒu jǐ ge? Nǚ: Sān ge, bù, shì sì ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có mấy quả? Nữ: Ba quả, à không, là bốn quả tất cả.
• Hình ảnh trong đề: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
- Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
- Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
- Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại hỏi và đính chính số lượng đồ vật hoa quả: "三个,不,是四个" (3 quả, không, là 4 quả). Bức tranh D chụp đúng 4 quả quả có múi (1 quả chanh xanh, 1 chanh vàng, 2 quả cam), khớp hoàn hảo với số lượng 4 quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh muốn uống gì nào? Uống trà nhé? Nam: Trời nóng quá, anh uống nước lạnh là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想喝什么?茶怎么样? 男:天气太热,我喝冷水好了。 (Nǚ: Nǐ xiǎng hē shénme? Chá zěnmeyàng? Nán: Tiānqì tài rè, wǒ hē lěngshuǐ hǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh muốn uống gì nào? Uống trà nhé? Nam: Trời nóng quá, anh uống nước lạnh là được rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian
- Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
- Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
- Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
• Phân tích đối chiếu: Người nam chọn uống nước lọc mát vì thời tiết quá oi bức: "我喝冷水好了". Bức tranh B chụp cảnh chàng trai đang cầm một cốc nước lọc trong suốt đưa lên miệng uống, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy giờ em về nhà? Nữ: Bốn mươi phút nữa được không anh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点回家? 女:四十分钟后好吗? (Nán: Jǐ diǎn huí jiā? Nǚ: Sìshí fēnzhōng hòu hǎo ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ em về nhà? Nữ: Bốn mươi phút nữa được không anh?
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ thời gian ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước mát
- Hình C: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình D: Bốn quả táo đỏ tươi đặt cạnh nhau
- Hình E: Cảnh trời đang đổ cơn mưa
- Hình F: Chiếc máy tính xách tay đặt trên bàn làm việc
• Phân tích đối chiếu: Cuộc gọi điện thoại hẹn giờ giấc về nhà: người nữ vừa nói chuyện vừa căn thời gian theo đồng hồ đeo tay. Bức tranh A chụp cảnh người phụ nữ đang áp điện thoại vào tai và cúi đầu nhìn đồng hồ trên cổ tay, khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô giáo tiếng Trung của tôi năm nay hai mươi sáu tuổi, rất xinh đẹp. Hỏi: Cô giáo của anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。 问:他的老师怎么样? (Wǒ de Hànyǔ lǎoshī jīnnián èrshíliù suì, hěn piàoliang. Wèn: Tā de lǎoshī zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo tiếng Trung của tôi năm nay hai mươi sáu tuổi, rất xinh đẹp. Hỏi: Cô giáo của anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高 (Rất cao)
- B. 很漂亮 (Rất xinh đẹp)
- C. 喜欢看书 (Thích đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp dùng tính từ "很漂亮" để khen ngợi cô giáo của mình. Phương án B trùng khớp hoàn toàn với câu nói trong băng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
A lô, xin chào, có phải cô Lý đó không ạ? Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 喂,你好,是李小姐吗? 问:他在做什么? (Wéi, nǐ hǎo, shì Lǐ xiǎojiě ma? Wèn: Tā zài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, xin chào, có phải cô Lý đó không ạ? Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买东西 (Mua sắm)
- B. 看电视 (Xem tivi)
- C. 打电话 (Gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. Hỏi: Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 张先生明天上午坐飞机去北京。 问:张先生哪天去北京? (Zhāng xiānsheng míngtiān shàngwǔ zuò fēijī qù Běijīng. Wèn: Zhāng xiānsheng nǎ tiān qù Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương sáng mai sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. Hỏi: Ông Trương đi Bắc Kinh vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (Hôm nay)
- B. 明天 (Ngày mai)
- C. 上星期 (Tuần trước)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (明天 — Ngày mai) là đáp án đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiếc cốc to giá bảy tệ, chiếc cốc nhỏ giá năm tệ. Hỏi: Chiếc cốc nhỏ giá bao nhiêu tiền một chiếc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 大杯子七块钱,小杯子五块钱。 问:小杯子多少钱一个? (Dà bēizi qī kuài qián, xiǎo bēizi wǔ kuài qián. Wèn: Xiǎo bēizi duōshao qián yí ge?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc to giá bảy tệ, chiếc cốc nhỏ giá năm tệ. Hỏi: Chiếc cốc nhỏ giá bao nhiêu tiền một chiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块 (5 tệ)
- B. 6块 (6 tệ)
- C. 10块 (10 tệ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (5块) hoàn toàn khớp với câu trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà hàng kia có phải ở phía trước không nhỉ? Hỏi: Anh ấy muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 那个饭馆儿是在前面吗? 问:他想去哪儿? (Nà ge fànguǎnr shì zài qiánmiàn ma? Wèn: Tā xiǎng qù nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng kia có phải ở phía trước không nhỉ? Hỏi: Anh ấy muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国 (Trung Quốc)
- B. 老师家 (Nhà cô giáo)
- C. 饭馆儿 (Nhà hàng / Quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đang hỏi đường tìm đến quán ăn: "那个饭馆儿是在前面吗?". Nơi anh ấy muốn đến chính là nhà hàng ("饭馆儿"). Vì vậy phương án C là đáp án đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11008.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11008
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
请 qǐng
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mời / Mời
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 请 qǐng (qǐng)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời / Mời
• Hình ảnh trong đề: Một nữ phục vụ mặc sườn xám trắng thêu hoa duyên dáng đưa một tay mở rộng hướng về phía trước làm động tác mời khách (请 / 请进: xin mời vào)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ lịch sự "请" (Xin mời), hoàn toàn trùng khớp với tư thế tay mời chào tao nhã của cô gái trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿子 (ér zi: con trai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 儿子 érzi (érzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 儿子 (ér zi: con trai).
• Hình ảnh trong đề: Một bé gái nhỏ nhắn buộc tóc hai bên mặc áo truyền thống màu đỏ tươi cười (女儿 - nǚ'ér: con gái / 小女孩)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "儿子" (Con trai). Tuy nhiên em bé trong bức tranh lại là một bé gái nhỏ cột tóc hai bên ("女儿"). Giới tính hoàn toàn khác nhau (con trai ≠ con gái).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 出租车 chūzūchē (chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe đạp thể thao hai bánh màu vàng đen (自行车 - zìxíngchē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là phương tiện xe cơ giới công cộng "出租车" (Xe taxi). Tuy nhiên phương tiện trong tranh lại là một chiếc xe đạp thể thao ("自行车"). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt (xe taxi ≠ xe đạp).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 说话 shuōhuà (shuōhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện / Trò chuyện
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang ghé sát miệng vào tai cô gái thì thầm trò chuyện vui vẻ (说话 - shuōhuà: nói chuyện / 说悄悄话: thì thầm)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "说话" (Nói chuyện), hoàn toàn trùng khớp với hành động kề tai trò chuyện thân mật của hai nhân vật trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 再见 zàijiàn (zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai mặc áo sơ mi thắt cà vạt mỉm cười và giơ bàn tay ra dấu OK biểu thị đồng ý (好的 - hǎo de / OK手势: ra dấu OK / đồng ý)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là lời chào tạm biệt "再见" (Tạm biệt). Tuy nhiên cử chỉ tay của chàng trai trong hình lại là ra dấu OK thể hiện sự đồng ý, không phải vẫy tay chào tạm biệt (ra dấu OK ≠ chào tạm biệt).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay chúng mình ăn cơm trắng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我们今天吃米饭怎么样? (Wǒmen jīntiān chī mǐfàn zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng mình ăn cơm trắng thế nào?
• Hình ảnh trong đề: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
- Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
- Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay
- Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy
• Phân tích đối chiếu: Câu nói gợi ý về bữa ăn với món chính là cơm trắng: "吃米饭" (ăn cơm). Bức tranh C chụp đôi bàn tay đang vo gạo trong âu nước chuẩn bị nấu cơm, hoàn toàn tương ứng với từ khóa "米饭".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn xem, năm, tháng, ngày không thể viết ở chỗ này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你看,年、月、日不能写在这儿。 (Nǐ kàn, nián, yuè, rì bù néng xiě zài zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, năm, tháng, ngày không thể viết ở chỗ này.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
- Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
- Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
- Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nhắc nhở về vị trí điền thông tin văn bản: "你看... 不能写在这儿". Bức tranh D minh họa người sếp/đồng nghiệp đang đứng bên cạnh chỉ tay vào màn hình máy tính hướng dẫn người kia chỉnh sửa lỗi tài liệu, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy nghe thấy có học sinh gọi mình ở phía sau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 她听见有学生在后面叫她。 (Tā tīngjiàn yǒu xuésheng zài hòumiàn jiào tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nghe thấy có học sinh gọi mình ở phía sau.
• Hình ảnh trong đề: Thầy giáo và học sinh đang trao đổi bài học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
- Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
- Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay
- Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả hành động quay đầu lại khi nghe thấy tiếng gọi phía sau: "听见...在后面叫她". Bức tranh B chụp cảnh một cô gái đang ngoái đầu nhìn ra phía sau lưng theo phản xạ, khớp chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACún con ơi, bên trong đó có cái gì thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 小狗,那里面有什么? (Xiǎogǒu, nà lǐmiàn yǒu shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, bên trong đó có cái gì thế?
• Hình ảnh trong đề: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời
- Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
- Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
- Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay
- Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn trò chuyện với chú cún cưng đang tò mò thò đầu vào hộp: "小狗,那里面有什么?". Bức tranh F chụp một chú cún con màu đen đang chui đầu vào bên trong chiếc hộp giấy carton, khớp tuyệt đối.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy muốn học lái máy bay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 他想学习开飞机。 (Tā xiǎng xuéxí kāi fēijī)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy muốn học lái máy bay.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Cô gái quay đầu nghe gọi trong lớp học
- Hình C: Bát cơm trắng thơm dẻo kèm đôi đũa
- Hình D: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay
- Hình E: Tách trà nóng (tranh ví dụ)
- Hình F: Chú cún con đáng yêu nằm trong chiếc hộp giấy
• Phân tích đối chiếu: Câu nói thể hiện ước mơ được lái máy bay: "学习开飞机" (học lái máy bay). Bức tranh A chụp một bé trai đang đeo kính phi công và hào hứng cầm chiếc mô hình máy bay trên tay, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn biết viết bao nhiêu chữ Hán?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你会写多少个汉字? (Nǐ huì xiě duōshao ge hànzì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết viết bao nhiêu chữ Hán?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
- B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
- C. 8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
- D. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- E. 很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "多少" dùng để hỏi số lượng ("Bao nhiêu chữ Hán?"). Phương án E (很多。 - Rất nhiều) trả lời trực tiếp về số lượng một cách tự nhiên và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, con mèo của con đi đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 妈,我的猫去哪儿了? (Mā, wǒ de māo qù nǎr le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con mèo của con đi đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
- B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
- C. 8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
- D. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- E. 很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (桌子下面。 - Ở dưới gầm bàn) là phương án nơi chốn duy nhất phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你什么时候回来? (Nǐ shénme shíhou huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn quay trở về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
- B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
- C. 8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
- D. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- E. 很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (8点。 - 8 giờ) cung cấp chính xác giờ giấc quay về.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这个衣服怎么样? (Zhè ge yīfu zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
- B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
- C. 8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
- D. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- E. 很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng "怎么样" để hỏi ý kiến nhận xét đánh giá về trang phục ("Bộ quần áo này thế nào?"). Phương án D (很漂亮。 - Rất đẹp) đưa ra lời khen ngợi phù hợp nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mua chiếc ghế kia là ai thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 买椅子的那个人是谁? (Mǎi yǐzi de nà ge rén shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người mua chiếc ghế kia là ai thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的同学。 Wǒ de tóngxué. (Bạn cùng học, bạn học của tôi)
- B. 桌子下面。 Zhuōzi xiàmiàn. (phía dưới, bên dưới cái bàn)
- C. 8点。 8 diǎn. (Giờ (đơn vị thời gian))
- D. 很漂亮。 Hěn piàoliang. (rất đẹp)
- E. 很多。 Hěn duō. (rất nhiều)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "谁" (Ai) dùng để hỏi thân phận con người ("Người kia là ai?"). Phương án A (我的同学。 - Bạn học của tôi) trả lời chính xác mối quan hệ thân phận của người đó.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái của ông ấy hiện đang làm việc ở ga xe lửa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 他的女儿现在在火车站( )。 (Tā de nǚ'ér xiànzài zài huǒchēzhàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái của ông ấy hiện đang làm việc ở ga xe lửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 zěnme (Sao / Thế nào)
- B. 爱 ài (Yêu / Thích)
- C. 读 dú (Đọc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 工作 gōngzuò (Làm việc)
- F. 朋友 péngyou (Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "他的女儿现在在火车站工作。"
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy cuốn sách này bạn đều đã đọc hết rồi à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这几本书你都( )了吗? (Zhè jǐ běn shū nǐ dōu ( ) le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy cuốn sách này bạn đều đã đọc hết rồi à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- B. 爱 ài (Yêu, yêu thích)
- C. 读 dú (Đọc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
- F. 朋友 péngyou (Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "这几本书你都读了吗?"
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 爸爸( )吃苹果。 (Bàba ( ) chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố rất thích ăn táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- B. 爱 ài (Yêu, yêu thích)
- C. 读 dú (Đọc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
- F. 朋友 péngyou (Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "爸爸爱吃苹果。"
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn và bạn bè của bạn buổi trưa ở đâu? Nam: Chúng mình ở phòng 209.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:你和你( )中午住哪里? 男:我们住209。 (Nǚ: Nǐ hé nǐ ( ) zhōngwǔ zhù nǎlǐ? Nán: Wǒmen zhù 209)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn và bạn bè của bạn buổi trưa ở đâu? Nam: Chúng mình ở phòng 209.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- B. 爱 ài (Yêu, yêu thích)
- C. 读 dú (Đọc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
- F. 朋友 péngyou (Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "你和你朋友中午住哪里?"
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Hôm qua sao bạn không đi xem phim? Nữ: Xin lỗi nhé, hôm qua mình đi khám bác sĩ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你昨天( )没去看电影? 女:对不起,昨天我去看医生了。 (Nán: Nǐ zuótiān ( ) méi qù kàn diànyǐng? Nǚ: Duìbuqǐ, zuótiān wǒ qù kàn yīshēng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua sao bạn không đi xem phim? Nữ: Xin lỗi nhé, hôm qua mình đi khám bác sĩ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 zěnme (Như thế nào, làm sao)
- B. 爱 ài (Yêu, yêu thích)
- C. 读 dú (Đọc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
- F. 朋友 péngyou (Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "你昨天怎么没去看电影?"
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11008 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile