Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 买东西 (Mǎi dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mua sắm đồ đạc
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái thời trang đang cầm xách rất nhiều túi giấy mua sắm đầy màu sắc trên tay (买东西 - mǎi dōngxi / 购物)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "买东西" (Mua sắm). Hình ảnh minh họa một người đi mua sắm xách đầy các túi đồ trên tay hoàn toàn trùng khớp với nội dung băng phát.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很多椅子 (Hěn duō yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều ghế
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ghế xoay văn phòng màu đen duy nhất đứng đơn lẻ giữa phòng (一把椅子 - yì bǎ yǐzi: một chiếc ghế)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "很多椅子" (Rất nhiều ghế). Tuy nhiên bức tranh chỉ vẽ duy nhất một chiếc ghế đơn lẻ ("一把椅子"). Số lượng hoàn toàn không tương thích (một chiếc ghế ≠ rất nhiều ghế).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在开车 (Zài kāi chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Đang lái xe ô tô
• Hình ảnh trong đề: Hai chàng trai đang thi đấu chơi bóng rổ trên sân thể thao (打篮球 - dǎ lánqiú: chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng mô tả hành động "在开车" (Đang lái xe). Trong khi đó bức tranh lại minh họa hành động chơi bóng rổ thể thao ("打篮球"). Hai hoạt động hoàn toàn khác biệt nhau (lái xe ≠ chơi bóng rổ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 没有字 (Méiyǒu zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có chữ viết
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang giơ cuốn sổ tay gáy xoắn mở ra trang giấy trắng tinh hoàn toàn không có một chữ nào (没有字 - méiyǒu zì: không có chữ)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "没有字" (Không có chữ). Hình ảnh minh họa trang giấy hoàn toàn để trắng không hề có chữ viết, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我的衣服 (Wǒ de yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo của tôi
• Hình ảnh trong đề: Một đôi giày da nam màu đen sáng bóng đặt cạnh nhau (皮鞋 / 鞋 - xié: giày da / giày)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về trang phục quần áo "我的衣服" (Quần áo của tôi). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là một đôi giày da ("鞋子"). Đồ vật hoàn toàn khác biệt nhau (quần áo ≠ đôi giày).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你的杯子很漂亮。 (Nǐ de bēizi hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc của bạn rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi tay nâng niu một chiếc tách cà phê gốm sứ màu xanh ngọc có đĩa lót rất đẹp mắt (漂亮的杯子: chiếc cốc đẹp).
- Hình B: Dây phơi treo nhiều áo len, mũ len và khăn ấm (衣服: quần áo).
- Hình C: Hai cô gái đang cầm gương dặm phấn trang điểm (化妆: trang điểm).
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "杯子" (chiếc cốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他在打电话。 (Tā zài dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
- Hình B: Một chàng trai đang đeo tai nghe headphone thưởng thức âm nhạc (听音乐: nghe nhạc).
- Hình C: Một người đàn ông mặc vest công sở đang áp điện thoại vào tai gọi điện mỉm cười (打电话: gọi điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả hành động "他在打电话" (anh ấy đang gọi điện thoại). Bức tranh C mô tả người đàn ông đang gọi điện, khớp chính xác 100% với nội dung lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你看,这里多写了个零。 (Nǐ kàn, zhèlǐ duō xiě le ge líng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem này, chỗ này viết thừa một số không rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đang nằm gối đầu lên tay ngủ say sưa (睡觉: đi ngủ).
- Hình B: Hai đồng nghiệp công sở đang cùng xem tập tài liệu giấy, một người chỉ tay vào trang giấy đối chiếu (你看,这里多写了个零: chỉ vào chỗ viết sai trên văn bản).
- Hình C: Hai nhân viên tổng đài chăm sóc khách hàng đeo tai nghe micro (客服人员: nhân viên chăm sóc khách hàng).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về việc kiểm tra văn bản và phát hiện lỗi viết thừa chữ số: "你看,这里多写了个零" (Bạn xem này, chỗ này viết thừa số 0). Bức tranh B mô tả hai người đang cùng xem văn bản và chỉ tay kiểm tra, khớp chính xác với ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 她现在在出租车上。 (Tā xiànzài zài chūzūchē shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bây giờ đang ở trên xe taxi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngồi ở hàng ghế sau xe taxi màu vàng, tựa tay bên cửa sổ nhìn ra ngoài mỉm cười (在出租车上: trên xe taxi).
- Hình B: Nữ nhân viên mặc vest kéo vali hành lý đi bộ công tác (拉行李箱 / 走路: kéo vali đi bộ).
- Hình C: Cô gái trẻ vui vẻ đạp xe đạp có giỏ xe (骑自行车: đi xe đạp).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ vị trí và phương tiện đi lại của cô gái: "她现在在出租车上" (cô ấy đang ở trên xe taxi). Bức tranh A mô tả hành khách ngồi trên xe taxi màu vàng, hoàn toàn khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你想看哪本书? (Nǐ xiǎng kàn nǎ běn shū?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn xem cuốn sách nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngắm nghía chọn lựa quần áo trên giá treo đồ (买衣服: mua quần áo).
- Hình B: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
- Hình C: Hai người nằm trên giường cầm điều khiển xem tivi (看电视: xem tivi).
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "书" (sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,你买什么? 女:我买苹果。 (Nán: Xiǎojiě, nǐ mǎi shénme? Nǚ: Wǒ mǎi píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, cô mua gì ạ? Nữ: Tôi mua táo.
• Hình ảnh trong đề: Những quả táo đỏ tươi ngon lành.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
- Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
- Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
• Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ trong đoạn hội thoại nói rõ muốn mua táo ("我买苹果"). Bức tranh B vẽ người phụ nữ đang đứng bên sạp hàng chọn mua những quả táo đỏ tươi, trùng khớp tuyệt đối.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi. Nam: Không đâu, mai là thứ Bảy mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:十一点了,睡觉。 男:不,明天星期六。 (Nǚ: Shíyī diǎn le, shuìjiào. Nán: Bù, míngtiān xīngqīliù)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mười một giờ rồi, đi ngủ thôi. Nam: Không đâu, mai là thứ Bảy mà.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
- Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
- Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ giục đi ngủ vì đã 11 giờ đêm nhưng người nam từ chối vì mai là ngày nghỉ thứ Bảy. Bức tranh F minh họa người đàn ông vẫn đang nằm thư giãn thoải mái trên ghế sofa cùng máy tính xách tay vào ban đêm, khớp chính xác ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ 1: Ga tàu hỏa ở đằng kia kìa, bạn nhìn thấy chưa? Nữ 2: Mình nhìn thấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:火车站在那儿,看见了吗? 女:看见了。 (Nǚ: Huǒchēzhàn zài nàr, kànjiàn le ma? Nǚ: Kànjiàn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ 1: Ga tàu hỏa ở đằng kia kìa, bạn nhìn thấy chưa? Nữ 2: Mình nhìn thấy rồi.
• Hình ảnh trong đề: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
- Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
• Phân tích đối chiếu: Hai nhân vật nữ đang cùng nhau tìm đường và chỉ tay về hướng nhà ga xe lửa: "火车站在那儿". Bức tranh E vẽ hai cô gái đang cầm bản đồ trên tay và cùng nhau chỉ tay về phía trước, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào đây? Nữ: Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:下雨了!你怎么回来? 女:没关系,我中午不回去了。 (Nán: Xià yǔ le! Nǐ zěnme huílái? Nǚ: Méi guānxi, wǒ zhōngwǔ bù huíqù le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời mưa rồi! Em về bằng cách nào đây? Nữ: Không sao đâu, buổi trưa em không về nữa.
• Hình ảnh trong đề: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau
- Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
- Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại xoay quanh thời tiết trời đổ mưa ("下雨了") và việc đi lại. Bức tranh A vẽ một người đàn ông mặc vest đang cầm một chiếc ô màu đen che mưa và gọi điện thoại, hoàn toàn tương ứng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn biết nói tiếng Trung không? Nam: Biết một chút, như chào bạn, cảm ơn, xin lỗi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会说汉语吗? 男:会一点儿,你好、谢谢、对不起。 (Nǚ: Nǐ huì shuō Hànyǔ ma? Nán: Huì yìdiǎnr, nǐ hǎo, xièxie, duìbuqǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết nói tiếng Trung không? Nam: Biết một chút, như chào bạn, cảm ơn, xin lỗi.
• Hình ảnh trong đề: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người cầm ô đi dưới trời mưa rào
- Hình B: Những quả táo đỏ tươi ngon lành
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Hai người bạn đang đứng trò chuyện thân mật với nhau ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Nhà ga tàu hỏa với đoàn tàu đang đỗ
- Hình F: Cậu bé đang nằm ngủ ngon lành trên giường
• Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện giữa hai người về việc học và giao tiếp bằng tiếng Hán: "会说汉语吗". Bức tranh D minh họa hai người đang ngồi cùng bàn với tập tài liệu để học tập và luyện nói ngôn ngữ, hoàn toàn phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi. Hỏi: Người đó là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我认识他,他是我爸爸的学生。 问:那个人是谁? (Wǒ rènshi tā, tā shì wǒ bàba de xuésheng. Wèn: Nà ge rén shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi quen biết anh ấy, anh ấy là học sinh của bố tôi. Hỏi: Người đó là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我朋友 (Bạn của tôi)
- B. 老师的儿子 (Con trai của giáo viên)
- C. 爸爸的学生 (Học sinh của bố)
• Phân tích đối chiếu: phương án C là đáp án hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúng tôi đi máy bay chuyến chín giờ sáng. Hỏi: Máy bay lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们坐上午九点的飞机。 问:飞机是几点的? (Wǒmen zuò shàngwǔ jiǔ diǎn de fēijī. Wèn: Fēijī shì jǐ diǎn de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi máy bay chuyến chín giờ sáng. Hỏi: Máy bay lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点 (7 giờ)
- B. 8点 (8 giờ)
- C. 9点 (9 giờ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (9点) khớp tuyệt đối với thông tin đã nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi ăn cơm, anh ấy rất ít nói chuyện. Hỏi: Khi ăn cơm anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 吃饭的时候,他很少说话。 问:他吃饭的时候怎么样? (Chīfàn de shíhou, tā hěn shǎo shuōhuà. Wèn: Tā chīfàn de shíhou zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn cơm, anh ấy rất ít nói chuyện. Hỏi: Khi ăn cơm anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (Không vui)
- B. 很少说话 (Rất ít nói chuyện)
- C. 不爱喝水 (Không thích uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B trùng khớp từng từ ngữ với câu trong băng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Không phải bốn tuổi đâu, con gái tôi năm nay năm tuổi rồi. Hỏi: Con gái bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 不是四岁,我女儿今年五岁了。 问:女儿多大了? (Bú shì sì suì, wǒ nǚ'ér jīnnián wǔ suì le. Wèn: Nǚ'ér duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải bốn tuổi đâu, con gái tôi năm nay năm tuổi rồi. Hỏi: Con gái bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3岁 (3 tuổi)
- B. 4岁 (4 tuổi)
- C. 5岁 (5 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đính chính rằng con gái không phải 4 tuổi mà năm nay tròn 5 tuổi ("今年五岁了"). Vì vậy đáp án chính xác là phương án C (5岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi không phải người Bắc Kinh, tôi học tập ở đây. Hỏi: Anh ấy ở đây làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我不是北京人,我在这儿学习。 问:他在这儿做什么? (Wǒ bú shì Běijīng rén, wǒ zài zhèr xuéxí. Wèn: Tā zài zhèr zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không phải người Bắc Kinh, tôi học tập ở đây. Hỏi: Anh ấy ở đây làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习 (Học tập)
- B. 买电视 (Mua tivi)
- C. 看电影 (Xem phim)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (学习 — Học tập) là đáp án đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11007.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11007
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
二 èr
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố hai (2)
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 二 èr (èr)
• Nghĩa tiếng Việt: Số hai (2)
• Hình ảnh trong đề: Đúng hai quả cà chua đỏ tươi cùng dính trên một cành cây nhỏ (两个西红柿 / 二: hai quả cà chua)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là số từ "二" (Số hai), hoàn toàn trùng khớp với số lượng chính xác 2 quả cà chua trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 读 dú (dú)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc / Đọc sách
• Hình ảnh trong đề: Một người đang khum bàn tay đặt sát sau vành tai để lắng nghe âm thanh (听 - tīng: nghe / 用手拢耳)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "读" (Đọc sách). Tuy nhiên hình ảnh minh họa lại là cử chỉ tay đặt sau tai để lắng nghe ("听"). Hai hành vi giác quan hoàn toàn khác nhau (đọc ≠ nghe).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 狗 gǒu (gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 狗 (gǒu: con chó).
• Hình ảnh trong đề: Một chú mèo lông xám tro với đôi mắt tròn xoe nhìn thẳng về phía trước (猫 - māo: con mèo)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "狗" (Con chó). Tuy nhiên con vật trong bức tranh lại là một chú mèo ("猫"). Hai loài động vật hoàn toàn khác biệt nhau (con chó ≠ con mèo).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 先生 xiānsheng (xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiên sinh / Quý ông / Ngài
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông lịch lãm mặc áo sơ mi trắng, thắt cà vạt và khoác vest đen trang trọng, mỉm cười phong độ (先生 - xiānsheng / 绅士: quý ông)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh xưng lịch thiệp "先生" (Quý ông), hoàn toàn trùng khớp với trang phục âu phục lịch lãm và phong thái của người đàn ông trong hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 写 xiě (xiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết / Viết chữ
• Hình ảnh trong đề: Một bàn tay đang cầm chiếc bút mực nắn nót viết từng dòng chữ lên cuốn sổ tài liệu (写 - xiě / 写字: viết chữ)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "写" (Viết), hoàn toàn trùng khớp với hành động cầm bút viết chữ của nhân vật trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã ở khách sạn rồi à? Được, 5 phút nữa gặp nhé, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 住饭店了?好,5分钟后见,再见。 (Zhù fàndiàn le? Hǎo, 5 fēnzhōng hòu jiàn, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã ở khách sạn rồi à? Được, 5 phút nữa gặp nhé, tạm biệt.
• Hình ảnh trong đề: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
- Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
- Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ
- Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học
- Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu nói thể hiện cuộc trò chuyện nhanh qua điện thoại: hẹn gặp lại sau 5 phút và chào tạm biệt ("5分钟后见,再见"). Bức tranh F minh họa người đàn ông mặc vest đang nghe điện thoại và nở nụ cười tươi, khớp tuyệt đối với câu thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đều là bạn học cùng lớp của tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 他们都是我的同学。 (Tāmen dōu shì wǒ de tóngxué)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là bạn học cùng lớp của tôi.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
- Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
- Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ
- Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
• Phân tích đối chiếu: Câu nói giới thiệu về nhóm bạn bè: "他们都是我的同学" (Bọn họ đều là bạn học của tôi). Bức tranh D vẽ nhóm các bạn trẻ sinh viên nam nữ đang ôm cặp sách vở tài liệu học tập, khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong này có thể là cái gì nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这里面会是什么呢? (Zhè lǐmiàn huì shì shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này có thể là cái gì nhỉ?
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
- Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ
- Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học
- Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi thể hiện sự tò mò suy đoán về thứ bên trong: "这里面会是什么呢?". Bức tranh A vẽ người phụ nữ đang cầm một hộp quà buộc nơ với ánh mắt háo hức thắc mắc muốn biết bên trong có gì, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 米饭在桌子上。 (Mǐfàn zài zhuōzi shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng ở trên bàn.
• Hình ảnh trong đề: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
- Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn
- Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học
- Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
• Phân tích đối chiếu: Câu miêu tả vị trí của bát cơm: "米饭在桌子上" (Cơm ở trên bàn). Bức tranh C chụp cận cảnh một bát cơm trắng sứ hoa lam kèm đôi đũa đặt ngay ngắn trên bàn ăn, khớp tuyệt đối.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn này bao nhiêu tiền? 30 tệ à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这个菜多少钱?30块? (Zhè ge cài duōshao qián? 30 kuài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn này bao nhiêu tiền? 30 tệ à?
• Hình ảnh trong đề: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đang mở chiếc hộp quà bí ẩn xem bên trong có gì
- Hình B: Đĩa thức ăn nóng hổi thơm ngon được bày trên bàn ăn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Bát cơm trắng nóng hổi cùng đôi đũa đặt trên mặt bàn gỗ
- Hình D: Nhóm các bạn học sinh cùng lớp đang ngồi học trong phòng học
- Hình E: Chiếc xe đạp màu đỏ (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau hẹn 5 phút nữa gặp lại
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi giá tiền của một món ăn ngon: "这个菜多少钱?". Bức tranh B chụp một đĩa thức ăn thịt nấu chín thơm ngon được bày biện bắt mắt kèm đĩa nước chấm, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 昨天天气怎么样? (Zuótiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 (Rất nóng)
- B. 回家。 (Về nhà)
- C. 她是医生。 (Cô ấy là bác sĩ)
- D. 我打车去。 (Tôi đi taxi đến đó)
- E. 在学校。 (Ở trường học)
- F. 好的,谢谢! (Được thôi, cảm ơn bạn!)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很热 - Rất nóng) trả lời trực tiếp về trạng thái thời tiết.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你的电脑呢? (Nǐ de diànnǎo ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của bạn đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 回家。 Huí jiā. (Về nhà)
- C. 她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
- D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
- E. 在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Trợ từ "呢" dùng để hỏi vị trí của đồ vật ("Máy tính của bạn ở đâu?"). Câu trả lời cần chỉ rõ nơi chốn. Phương án E (在学校 - Ở trường học) là câu trả lời nơi chốn duy nhất phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đến quán trà bằng cách nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你怎么来茶馆儿? (Nǐ zěnme lái cháguǎnr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến quán trà bằng cách nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 回家。 Huí jiā. (Về nhà)
- C. 她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
- D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
- E. 在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "怎么" dùng để hỏi phương thức di chuyển ("Đi bằng cách nào / bằng phương tiện gì?"). Phương án D (我打车去 - Tôi bắt taxi đi) nêu rõ phương tiện di chuyển giao thông, hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi đâu đấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 回家。 Huí jiā. (Về nhà)
- C. 她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
- D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
- E. 在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về điểm đến ("去哪儿 - Đi đâu?"). Phương án B (回家 - Về nhà) là câu trả lời trực tiếp và tự nhiên nhất cho câu hỏi này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ của bạn làm công việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你妈妈做什么工作? (Nǐ māma zuò shénme gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bạn làm công việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热。 Hěn rè. (rất nóng)
- B. 回家。 Huí jiā. (Về nhà)
- C. 她是医生。 Tā shì yīshēng. (Cô ấy là, phải bác sĩ)
- D. 我打车去。 Wǒ dǎchē qù. (Tôi bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
- E. 在学校。 Zài xuéxiào. (ở trường học)
- F. 好的,谢谢! Hǎo de, xièxie! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (她是医生 - Mẹ tôi là bác sĩ) trả lời chính xác danh từ chỉ nghề nghiệp "医生" (bác sĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía sau lạnh quá, mời bạn ngồi lên phía trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 后面太冷,请( )前面。 (Hòumiàn tài lěng, qǐng ( ) qiánmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía sau lạnh quá, mời bạn ngồi lên phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi)
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 小 xiǎo (Nhỏ / Bé)
- F. 能 néng (Có thể)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "后面太冷,请坐前面。"
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng sau, cô ấy và bạn bè đi Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下个月,她和朋友去( )。 (Xià ge yuè, tā hé péngyou qù ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau, cô ấy và bạn bè đi Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- F. 能 néng (Có thể)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ di chuyển "去" (đi đến) cần một danh từ chỉ địa điểm hoặc quốc gia. Từ chỉ địa điểm duy nhất trong danh sách là C (中国 - Trung Quốc). Câu hoàn chỉnh: "下个月,她和朋友去中国。"
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA lô? Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喂?( )听见我说话吗? (Wéi? ( ) tīngjiàn wǒ shuōhuà ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô? Bạn có thể nghe thấy tôi nói không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- F. 能 néng (Có thể)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "喂?能听见我说话吗?"
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Khi nào chúng mình đi bệnh viện? Chủ nhật à? Nam: Không, chiều nay đi luôn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:我们什么时候去医院?星期日? 男:不,今天( )去。 (Nǚ: Wǒmen shénme shíhou qù yīyuàn? Xīngqīrì? Nán: Bù, jīntiān ( ) qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào chúng mình đi bệnh viện? Chủ nhật à? Nam: Không, chiều nay đi luôn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- F. 能 néng (Có thể)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu đáp, đứng sau "今天" (hôm nay) và trước động từ "去" (đi) cần một danh từ chỉ thời gian trong ngày. Từ duy nhất phù hợp là B (下午 - Buổi chiều). Câu hoàn chỉnh: "不,今天下午去。"
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Mình rất thích chú mèo con này, cảm ơn bạn nhé! Nữ: Không có chi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 男:我很喜欢这个( )猫,谢谢你! 女:不客气。 (Nán: Wǒ hěn xǐhuan zhè ge ( ) māo, xièxie nǐ! Nǚ: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình rất thích chú mèo con này, cảm ơn bạn nhé! Nữ: Không có chi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 下午 xiàwǔ (Buổi chiều)
- C. 中国 Zhōngguó (Trung Quốc)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 小 xiǎo (Nhỏ, bé)
- F. 能 néng (Có thể)
• Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh: "我很喜欢这个小猫,谢谢你!"
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile