Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11006, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 对不起 (Duìbuqǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai nở nụ cười tươi và dùng một tay ra dấu tay OK (好的 / 没问题: đồng ý / được rồi)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi). Trong khi đó hình ảnh lại là cử chỉ tay ra dấu OK biểu thị sự đồng ý hoặc tán thành, không hề mang hàm ý xin lỗi (xin lỗi ≠ đồng ý/OK).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 很热 (Hěn rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nóng
• Hình ảnh trong đề: Một phụ nữ mặc áo ấm mùa đông, quàng khăn len dày và hai tay ôm chặt lấy người vì rét cóng (冷 - lěng / 太冷了 - tài lěng le: rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nói về cảm giác "很热" (Rất nóng). Nhưng hình ảnh minh họa lại là người đang run rẩy chịu rét trong mùa đông ("很冷"). Hai trạng thái nhiệt độ hoàn toàn trái ngược nhau (nóng ≠ lạnh).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 一个杯子 (Yí ge bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc / Một chiếc tách
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc tách trà gốm sứ có nắp đậy đặt trên đĩa lót (一个杯子 - yí ge bēizi / 一个茶杯)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一个杯子" (Một chiếc cốc), hoàn toàn trùng khớp cả về đối tượng đồ vật lẫn số lượng với chiếc tách trà trong tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm trắng
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang cầm một quả táo đỏ tươi đưa lên miệng cắn ăn (吃苹果 - chī píngguǒ: ăn táo)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra hành động "吃米饭" (Ăn cơm). Nhưng hình ảnh minh họa lại thể hiện hành động ăn một quả táo ("吃苹果"). Món ăn hoàn toàn khác biệt nhau (cơm trắng ≠ quả táo).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (Kàn bu jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang dùng hai bàn tay che kín hoàn toàn hai mắt lại (看不见 - kàn bu jiàn)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy). Hành động lấy hai tay che kín mắt của nhân vật trong hình hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa không nhìn thấy được.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 小狗住在那里面。 (Xiǎogǒu zhù zài nà lǐmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con sống ở bên trong đó.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ngôi nhà nhỏ bằng gỗ dành cho cún cưng có cửa vòm xinh xắn (狗窝 / 狗屋: chuồng chó).
- Hình B: Đôi bàn tay nâng niu một tổ chim nhỏ có những quả trứng (鸟窝: tổ chim).
- Hình C: Bể cá thủy tinh tròn có hai chú cá vàng bơi lội (鱼缸: bể cá).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả nơi ở của chú cún: "小狗住在那里面" (cún con sống ở bên trong đó). Bức tranh A vẽ ngôi nhà chuồng chó, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 喂,十分钟后见。 (Wéi, shí fēnzhōng hòu jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, mười phút nữa gặp nhau nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái cầm điều khiển từ xa hướng về tivi (看电视: xem tivi).
- Hình B: Cô gái đang ngồi tại bàn viết bài vào trang vở (写字: viết chữ).
- Hình C: Người phụ nữ áp điện thoại vào tai mỉm cười trò chuyện (打电话 / 喂: gọi điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại bắt đầu bằng từ chào hỏi quen thuộc qua điện thoại "喂" (a lô) và hẹn gặp "十分钟后见" (10 phút nữa gặp). Bức tranh C vẽ người đang nghe điện thoại, trùng khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女儿爱吃我做的菜。 (Nǚ'ér ài chī wǒ zuò de cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái rất thích ăn những món ăn do tôi nấu.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi tay bẻ một thanh sô-cô-la thành từng ô nhỏ (巧克力: sô-cô-la).
- Hình B: Đĩa thức ăn xào thơm ngon nóng hổi vừa nấu xong trên bàn ăn (我做的菜: món ăn tôi nấu).
- Hình C: Cậu bé cầm đĩa bánh quy ngọt giòn (吃饼干: ăn bánh quy).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến món ăn gia đình tự nấu "我做的菜" (món ăn tôi làm). Bức tranh B thể hiện đĩa thức ăn vừa được xào nấu thơm ngon trên bàn ăn, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢哪块儿? (Nǐ xǐhuan nǎ kuàir?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích miếng nào / cái nào thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái thích thú giơ một đôi giày cao gót thời trang (一双鞋: một đôi giày).
- Hình B: Người cầm chùm chìa khóa kim loại (一串钥匙: một chùm chìa khóa).
- Hình C: Cô gái bưng hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, đang hỏi chọn (两块蛋糕: hai miếng bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi sử dụng lượng từ "块儿" (miếng / mẩu) dùng cho đồ ăn dạng miếng như bánh ngọt, sô-cô-la... Bức tranh C vẽ cô gái cầm hai đĩa bánh ngọt cắt miếng, hoàn toàn phù hợp với câu hỏi "你喜欢哪块儿?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 读什么呢?吃点儿东西? (Dú shénme ne? Chī diǎnr dōngxi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đang đọc gì đấy? Ăn chút đồ gì nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người ngồi bên bàn ăn có nước uống đồ ăn nhẹ và cùng đọc sách báo (读什么... 吃点儿东西).
- Hình B: Người đang đứng ngắm nhìn qua ống nhòm từ xa (看望远镜).
- Hình C: Người đang cầm cọ trang điểm má hồng trước gương (化妆).
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi rủ rê trò chuyện thân mật "读什么呢?吃点儿东西?" (Đang đọc gì thế? Ăn chút gì nhé?). Bức tranh A mô tả cảnh hai người ngồi bên bàn ăn có nước uống và đang mở sách báo đọc cùng nhau, khớp chính xác ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy bộ quần áo này thế nào? Nữ: Đều quá rộng rồi, em không thích.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些衣服怎么样? 女:都太大了,我不喜欢。 (Nán: Zhèxiē yīfu zěnmeyàng? / Nǚ: Dōu tài dà le, wǒ bù xǐhuan)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bộ quần áo này thế nào? Nữ: Đều quá rộng rồi, em không thích.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
- Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
• Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện tại cửa hàng thời trang chọn mua quần áo: "这些衣服" (những bộ quần áo này). Bức tranh E minh họa người phụ nữ đang đứng lựa chọn các mẫu áo treo trên móc treo quần áo, khớp chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không? Nam: Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的书了吗? 男:在电脑那儿。 (Nǚ: Nǐ kànjiàn wǒ de shū le ma? / Nán: Zài diànnǎo nàr)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có nhìn thấy cuốn sách của em đâu không? Nam: Ở chỗ máy tính đằng kia kìa.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
- Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ hỏi tìm cuốn sách và được chỉ vị trí ở cạnh máy tính: "在电脑那儿". Bức tranh D vẽ góc bàn học có chiếc máy tính xách tay đặt cạnh cuốn sách và tách cà phê, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Xin lỗi nhé, hết trà mất rồi. Nữ: Không sao đâu, tôi uống nước lọc cũng được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,没有茶了。 女:没关系,我喝水。 (Nán: Duìbuqǐ, méiyǒu chá le. / Nǚ: Méi guānxi, wǒ hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi nhé, hết trà mất rồi. Nữ: Không sao đâu, tôi uống nước lọc cũng được.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
- Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
- Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ chọn uống nước lọc khi hết trà: "我喝水" (tôi uống nước). Bức tranh A vẽ một cô gái đang cầm cốc nước lọc trong suốt mát lành trên tay, khớp hoàn hảo với câu đáp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước. Nam: Còn tôi lại thích ngồi phía sau.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:坐车时,我爱坐前面。 男:我爱坐后面。 (Nǚ: Zuò chē shí, wǒ ài zuò qiánmiàn. / Nán: Wǒ ài zuò hòumiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi phía trước. Nam: Còn tôi lại thích ngồi phía sau.
• Hình ảnh trong đề: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
- Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
- Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau) ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện nói về vị trí ngồi trong xe ô tô: "坐车... 坐前面... 坐后面". Bức tranh F minh họa những người đang ngồi trên xe ô tô, người ngồi ghế trước và người ngồi ghế sau, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Nhà hàng đằng kia khá vắng người đấy. Nữ: Được, thế chúng ta đến đó ăn đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个饭馆儿人很少。 女:好,那我们去那儿吃。 (Nán: Nà ge fànguǎnr rén hěn shǎo. / Nǚ: Hǎo, nà wǒmen qù nàr chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà hàng đằng kia khá vắng người đấy. Nữ: Được, thế chúng ta đến đó ăn đi.
• Hình ảnh trong đề: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước lọc trong suốt đặt trên bàn
- Hình B: Nhà hàng ăn uống ấm cúng vào buổi trưa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Chiếc máy vi tính để bàn đặt cạnh chồng sách
- Hình E: Cô gái đang đứng chọn những bộ quần áo đẹp trên giá treo
- Hình F: Gia đình ngồi trên xe ô tô (người ngồi ghế trước, người ngồi ghế sau)
• Phân tích đối chiếu: Hai người rủ nhau đi đến nhà hàng ăn uống: "那个饭馆儿... 去那儿吃". Bức tranh B vẽ người đàn ông đang giơ tay chỉ về phía tòa nhà quán ăn đằng xa cho bạn mình xem, hoàn toàn phù hợp với nội dung đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010. Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天是二零一零年八月七日,星期六。 问:昨天星期几? (Jīntiān shì èr líng yī líng nián bā yuè qī rì, xīngqīliù. Wèn: Zuótiān xīngqījǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Hôm nay là thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2010. Câu hỏi: Hôm qua là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (xīngqīsān): Thứ tư
- B. 星期五 (xīngqīwǔ): Thứ sáu
- C. 星期六 (xīngqīliù): Thứ bảy
• Phân tích đối chiếu: Phương án B là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lời thoại: Số tiền ở trên bàn là của bạn à? Câu hỏi: Tiền đang ở đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上的钱是你的吗? 问:钱在哪儿呢? (Zhuōzi shang de qián shì nǐ de ma? Wèn: Qián zài nǎr ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Số tiền ở trên bàn là của bạn à? Câu hỏi: Tiền đang ở đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (zhuōzi shang): Ở trên bàn
- B. 桌子下 (zhuōzi xia): Ở dưới gầm bàn
- C. 椅子上 (yǐzi shang): Ở trên ghế
• Phân tích đối chiếu: Phương án A trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời thoại: Vào lúc buổi trưa, ở Bắc Kinh có mưa nhỏ. Câu hỏi: Bắc Kinh đổ mưa vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 中午的时候,北京下小雨了。 问:北京什么时候下雨了? (Zhōngwǔ de shíhou, Běijīng xià xiǎoyǔ le. Wèn: Běijīng shénme shíhou xiàyǔ le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Vào lúc buổi trưa, ở Bắc Kinh có mưa nhỏ. Câu hỏi: Bắc Kinh đổ mưa vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàngwǔ): Buổi sáng
- B. 中午 (zhōngwǔ): Buổi trưa
- C. 下午 (xiàwǔ): Buổi chiều
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (中午 — zhōngwǔ) là đáp án hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lời thoại: Tôi và con trai đã nhìn thấy bạn học của nó ở trong nhà hàng. Câu hỏi: Họ đã nhìn thấy ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我和儿子在饭店看见了他的同学。 问:他们看见谁了? (Wǒ hé érzi zài fàndiàn kànjiàn le tā de tóngxué. Wèn: Tāmen kànjiàn shéi le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi và con trai đã nhìn thấy bạn học của nó ở trong nhà hàng. Câu hỏi: Họ đã nhìn thấy ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子的老师 (érzi de lǎoshī): Giáo viên của con trai
- B. 儿子的学生 (érzi de xuésheng): Học sinh của con trai
- C. 儿子的同学 (érzi de tóngxué): Bạn học của con trai
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết người họ nhìn thấy là "他的同学" (bạn học của con trai). Do đó đáp án chính xác là C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Xin lỗi ngài, ở đây không được phép gọi điện thoại. Câu hỏi: Ở đây không được làm điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,先生,这里不能打电话。 问:这儿不能做什么? (Duìbuqǐ, xiānsheng, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà. Wèn: Zhèr bù néng zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Xin lỗi ngài, ở đây không được phép gọi điện thoại. Câu hỏi: Ở đây không được làm điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习 (xuéxí): Học tập
- B. 开车 (kāi chē): Lái xe
- C. 打电话 (dǎ diànhuà): Gọi điện thoại
• Phân tích đối chiếu: Phương án C trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11006.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11006
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
高兴 gāoxìng
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui vẻ / Vui mừng
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 高兴 gāoxìng (gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ / Vui mừng
• Hình ảnh trong đề: Một cô bé với đôi mắt cười rạng rỡ và nụ cười tươi tràn đầy hạnh phúc (高兴 - gāoxìng / 笑 - xiào)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là tính từ "高兴" (Vui vẻ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm nụ cười hạnh phúc trên gương mặt cô bé trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 下午 xiàwǔ (xiàwǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé tinh nghịch đang cầm chiếc đồng hồ treo tường tròn áp trước mặt để che mặt đùa giỡn (时钟 - shízhōng: đồng hồ / 钟表)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ chỉ mốc thời gian trong ngày "下午" (Buổi chiều). Trong khi đó hình ảnh lại là một chiếc đồng hồ cụ thể để xem giờ. Bản thân chiếc đồng hồ không biểu thị nghĩa là buổi chiều (buổi chiều ≠ chiếc đồng hồ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 猫 māo (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo).
• Hình ảnh trong đề: Hai chú mèo con lông xù đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn trong giỏ mây (小猫 - xiǎomāo / 两只猫)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "猫" (Con mèo), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh những chú mèo con trong giỏ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 医生 yīshēng (yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ).
• Hình ảnh trong đề: Một nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng và đeo ống nghe y tế trước ngực, mỉm cười dịu dàng (医生 - yīshēng: bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ chỉ nghề nghiệp "医生" (Bác sĩ), hoàn toàn trùng khớp với trang phục áo blouse trắng và ống nghe khám bệnh của người phụ nữ trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 睡觉 shuìjiào (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ / Đi ngủ
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé năng động mặc đồ thể thao đang chạy bộ ngoài trời trong trạng thái rất tỉnh táo (跑步 - pǎobù: chạy bộ / 运动: vận động)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là hành động "睡觉" (Ngủ). Tuy nhiên hình ảnh minh họa trong đề thi lại là một cậu bé đang chạy bộ vận động thể thao ("跑步"). Hai hành động hoàn toàn trái ngược nhau (đi ngủ ≠ chạy bộ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMười giờ rồi, bây giờ tôi đi đến trường học đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 10点了,我现在去学校。 (10 diǎn le, wǒ xiànzài qù xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Mười giờ rồi, bây giờ tôi đi đến trường học đây.
• Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
- Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
- Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán
- Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả hành động xem đồng hồ và chuẩn bị đi ra ngoài: "10点了... 去学校". Bức tranh D minh họa người phụ nữ đang xách túi xách và nhìn vào đồng hồ đeo tay kiểm tra giờ, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ này con không biết viết / tôi không biết viết.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这个字我不会写。 (Zhè ge zì wǒ bú huì xiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ này con không biết viết / tôi không biết viết.
• Hình ảnh trong đề: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
- Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
- Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
- Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương
• Phân tích đối chiếu: Câu nói về việc học viết chữ Hán: "这个字不会写". Bức tranh C vẽ người mẹ đang ngồi bên cạnh kiên nhẫn hướng dẫn cậu con trai nhỏ tập viết bài trên bàn học, khớp chính xác ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nghe thấy tôi nói không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你能听见我说话吗? (Nǐ néng tīngjiàn wǒ shuōhuà ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói không?
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
- Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán
- Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
- Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương
• Phân tích đối chiếu: trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 怎么样?漂亮吗? (Zěnmeyàng? Piàoliang ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào? Đẹp không bạn?
• Hình ảnh trong đề: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga
- Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
- Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán
- Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
- Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu nói khen ngợi và hỏi cảm nhận về một không gian mới: "怎么样?漂亮吗?". Bức tranh F minh họa cặp đôi đang cùng nhau xách hành lý bước vào ngắm nhìn căn phòng mới với vẻ mặt trầm trồ hài lòng, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đi bằng tàu hỏa đến đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 他是坐火车来的。 (Tā shì zuò huǒchē lái de)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi bằng tàu hỏa đến đây.
• Hình ảnh trong đề: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang chạy trên đường ray đến nhà ga ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Cô gái đặt tay lên tai chăm chú lắng nghe người kia nói
- Hình C: Hai mẹ con ngồi bên bàn học tập viết chữ Hán
- Hình D: Cậu học sinh đeo cặp sách đi đến trường học lúc 10 giờ
- Hình E: Chồng sách giáo khoa đặt trên bàn (tranh ví dụ)
- Hình F: Cô gái mặc chiếc váy mới xinh đẹp đứng ngắm trước gương
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ phương tiện di chuyển là "火车" (tàu hỏa / xe lửa). Bức tranh A vẽ đoàn tàu hỏa cao tốc hiện đại màu trắng đang chạy trên đường ray, khớp tuyệt đối với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố của cậu ấy làm việc ở đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 他爸爸在哪儿工作? (Tā bàba zài nǎr gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố của cậu ấy làm việc ở đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果。 (Quả táo)
- B. 我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
- C. 王小姐。 (Cô Vương)
- D. 火车站。 (Ga tàu hỏa / ga xe lửa)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
- F. 好的,谢谢! (Vâng được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "在哪儿" dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn làm việc. Câu trả lời chỉ địa điểm nơi chốn phù hợp duy nhất là phương án D "火车站。" (Làm việc ở ga tàu hỏa).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn mua món đồ gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果。 (Quả táo)
- B. 我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
- C. 王小姐。 (Cô Vương)
- D. 火车站。 (Ga tàu hỏa)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
- F. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: phương án A "苹果。" (Tôi muốn mua táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai bạn đi đến bệnh viện bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 明天你怎么去医院? (Míngtiān nǐ zěnme qù yīyuàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi đến bệnh viện bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果。 (Quả táo)
- B. 我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
- C. 王小姐。 (Cô Vương)
- D. 火车站。 (Ga tàu hỏa)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ "怎么" đứng trước động từ chỉ phương hướng "去" dùng để hỏi về phương thức, phương tiện giao thông. Câu trả lời chỉ phương tiện di chuyển phù hợp nhất là phương án E "坐出租车。" (Đi bằng xe taxi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你今年多大了? (Nǐ jīnnián duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果。 (Quả táo)
- B. 我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
- C. 王小姐。 (Cô Vương)
- D. 火车站。 (Ga tàu hỏa)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
- F. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "多大了" là mẫu câu hỏi tuổi tác quen thuộc. Câu trả lời thông báo số tuổi cụ thể tương ứng là phương án B "我24岁。" (Năm nay tôi 24 tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi biết nói tiếng Trung thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 谁会说汉语? (Shéi huì shuō Hànyǔ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ai biết nói tiếng Trung thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果。 (Quả táo)
- B. 我24岁。 (Tôi 24 tuổi)
- C. 王小姐。 (Cô Vương)
- D. 火车站。 (Ga tàu hỏa)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
- F. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ "谁" (ai) hỏi về người. Câu trả lời chỉ đích danh người biết nói tiếng Trung là phương án C "王小姐。" (Cô Vương biết nói tiếng Trung).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay thời tiết rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 今天天气很( )。 (Jīntiān tiānqì hěn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回 huí (Trở về, quay về)
- B. 朋友 péngyou (Bạn bè)
- C. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 谢谢 xièxie (Cảm ơn)
- F. 冷 lěng (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ là "今天天气" (thời tiết hôm nay), theo sau phó từ chỉ mức độ "很" cần một tính từ miêu tả đặc điểm thời tiết. Trong bảng từ, tính từ duy nhất chỉ thời tiết là "冷" (lěng - lạnh).
• Kết luận: Điền F. 冷 (lěng). Câu hoàn chỉnh: 今天天气很 冷 。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố điện thoại nhà của bạn là bao nhiêu thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你家的电话是( )呢? (Nǐ jiā de diànhuà shì ( ) ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Số điện thoại nhà của bạn là bao nhiêu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回 huí (Trở về, quay về)
- B. 朋友 péngyou (Bạn bè)
- C. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 谢谢 xièxie (Cảm ơn)
- F. 冷 lěng (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về số điện thoại trong tiếng Trung sử dụng đại từ nghi vấn "多少" (bao nhiêu) theo cấu trúc chuẩn: "电话是多少?" (Số điện thoại là bao nhiêu?). Từ cần điền là "多少" (duōshao).
• Kết luận: Điền C. 多少 (duōshao). Câu hoàn chỉnh: 你家的电话是 多少 呢?
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi quen biết cô ấy, cô ấy là bạn của mẹ tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我认识她,她是我妈妈的( )。 (Wǒ rènshi tā, tā shì wǒ māma de ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi quen biết cô ấy, cô ấy là bạn của mẹ tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回 huí (Trở về, quay về)
- B. 朋友 péngyou (Bạn bè)
- C. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 谢谢 xièxie (Cảm ơn)
- F. 冷 lěng (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc "我妈妈的 + Danh từ chỉ người" cần một danh từ chỉ mối quan hệ xã hội hoặc người thân. Trong danh sách từ cho sẵn, danh từ chỉ người phù hợp duy nhất là "朋友" (péngyou - bạn bè).
• Kết luận: Điền B. 朋友 (péngyou). Câu hoàn chỉnh: 我认识她,她是我妈妈的 朋友 。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Cảm ơn bạn đã mời tôi đi xem phim nhé. Nam: Đừng khách sáo. Tạm biệt, ngày mai gặp lại nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女:( )你请我看电影。 男:不客气。再见,明天见。 (Nǚ: ( ) nǐ qǐng wǒ kàn diànyǐng. Nán: Bú kèqi. Zàijiàn, míngtiān jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã mời tôi đi xem phim nhé. Nam: Đừng khách sáo. Tạm biệt, ngày mai gặp lại nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回 huí (Trở về, quay về)
- B. 朋友 péngyou (Bạn bè)
- C. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 谢谢 xièxie (Cảm ơn)
- F. 冷 lěng (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đáp lại bằng lời lịch sự "不客气" (đừng khách sáo). Điều này chứng minh câu trước đó của người nữ là một lời cảm ơn. Từ cần điền là "谢谢" (xièxie - cảm ơn).
• Kết luận: Điền E. 谢谢 (xièxie). Câu hoàn chỉnh: 女: 谢谢 你请我看电影。 / 男:不客气。再见,明天见。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Khi nào thì bạn trở về Trung Quốc? Nữ: Tháng 9.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你什么时候( )中国? 女:9月。 (Nán: Nǐ shénme shíhou ( ) Zhōngguó? Nǚ: 9 yuè)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào thì bạn trở về Trung Quốc? Nữ: Tháng 9.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回 huí (Trở về, quay về)
- B. 朋友 péngyou (Bạn bè)
- C. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 谢谢 xièxie (Cảm ơn)
- F. 冷 lěng (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Tân ngữ đứng sau là danh từ chỉ quốc gia "中国" (Trung Quốc). Vị trí chỗ trống cần một động từ chỉ phương hướng di chuyển. Động từ "回" (huí - trở về) kết hợp tạo thành cụm "回中国" (trở về Trung Quốc) hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Điền A. 回 (huí). Câu hoàn chỉnh: 男:你什么时候 回 中国? / 女:9月。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11006 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile