Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 一块儿苹果 (Yí kuàir píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Một miếng táo
• Hình ảnh trong đề: Một nửa quả táo màu xanh vàng được cắt đôi đặt ngay ngắn (半个苹果 - bàn ge píngguǒ / 一块儿苹果)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一块儿苹果" (Một miếng táo). Hình ảnh minh họa nửa quả táo đã cắt lát, hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (Xiězì)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Hình ảnh trong đề: Một phụ nữ mặc áo vest đen đang cầm bút ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ (写字 - xiězì / 写 - xiě: viết)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "写字" (Viết chữ). Bức tranh vẽ người đang dùng bút viết trên trang sổ, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 开 (kāi: mở, lái); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 开出租车 (Kāi chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 开 (kāi: mở, lái); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang đội mũ bảo hiểm và điều khiển xe máy (骑摩托车 - qí mótuōchē: đi xe máy)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "开出租车" (Lái xe taxi). Trong khi đó bức tranh lại minh họa người đang lái xe máy hai bánh trên đường. Hai phương tiện và hành động hoàn toàn khác biệt (taxi ≠ xe máy).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 做饭 (Zuòfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nấu ăn / Nấu cơm
• Hình ảnh trong đề: Một người phụ nữ đang cúi người bỏ quần áo vào máy giặt (洗衣服 - xǐ yīfu: giặt quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "做饭" (Nấu ăn). Trong khi đó, hình ảnh minh họa trong đề lại là người phụ nữ đang giặt giũ đồ áo. Hai công việc nội trợ hoàn toàn khác nhau (nấu ăn ≠ giặt quần áo).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 没关系 (Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu / Không có gì
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông mặc áo sơ mi cà vạt đang mỉm cười rạng rỡ và giơ ngón tay cái biểu thị khen ngợi, tán thành (很好 - hěn hǎo / 好 - hǎo: rất tốt, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "没关系" dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc an ủi người khác. Trong khi đó, hình ảnh trong đề thể hiện cử chỉ tán dương ngón tay cái ("hài lòng, tuyệt vời"), không biểu thị ý nghĩa xin lỗi hay không sao.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她喜欢上午喝杯茶。 (Tā xǐhuan shàngwǔ hē bēi chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích uống một tách trà vào buổi sáng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đang nâng tách trà nóng lên miệng thưởng thức (喝茶 - hē chá: uống trà).
- Hình B: Cô gái đang ngồi tập thể dục vươn vai thư giãn.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc bánh hamburger chuẩn bị ăn (吃汉堡 / 吃东西).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "喝杯茶" (uống tách trà). Bức tranh A mô tả chính xác cô gái đang thưởng thức tách trà, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 狗狗,你看电脑里是什么? (Gǒugou, nǐ kàn diànnǎo lǐ shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, em xem trong máy tính có gì này?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô bé ôm chú cún con cùng chăm chú nhìn vào màn hình máy tính xách tay (看电脑 - kàn diànnǎo).
- Hình B: Cô gái đang dắt chú chó con đi dạo trên đường.
- Hình C: Chú chó đang ngồi thò đầu bên cửa sổ xe ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại là câu trò chuyện thân mật "你看电脑里是什么?" (em xem trong máy tính có gì này). Bức tranh A minh họa cô bé ôm cún cưng xem màn hình laptop, khớp chính xác từng chi tiết.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我今年十六岁了。 (Wǒ jīnnián shíliù suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi mười sáu tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một bé trai nhỏ tuổi (khoảng 5 - 6 tuổi).
- Hình B: Nữ sinh trẻ trung đeo cặp sách trên vai (khoảng 16 tuổi - 十六岁).
- Hình C: Cụ ông cao tuổi tóc bạc đội mũ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về độ tuổi thanh thiếu niên "十六岁" (16 tuổi). Bức tranh B vẽ hình ảnh nữ sinh tuổi 16 mang cặp sách, hoàn toàn phù hợp với độ tuổi được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这是小猫爱吃的东西。 (Zhè shì xiǎomāo ài chī de dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là món đồ mà mèo con thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bát cơm trắng kèm đôi đũa (米饭 - mǐfàn).
- Hình B: Những con cá tươi ngon (鱼 - yú: cá).
- Hình C: Giỏ đựng nhiều loại hoa quả (水果 / 苹果).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nhắc đến món ăn khoái khẩu của loài mèo ("小猫爱吃的东西"). Mèo vốn yêu thích ăn cá ("猫爱吃鱼"). Tranh B vẽ những con cá tươi, hoàn toàn trùng khớp với đáp án.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这些书你都读了吗? (Zhèxiē shū nǐ dōu dú le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Những cuốn sách này bạn đều đọc hết rồi à?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đàn ông mặc vest cầm điện thoại di động (手机 / 打电话).
- Hình B: Bàn tay trao hộp quà thắt nơ đỏ (礼物).
- Hình C: Cô gái đang ôm một chồng nhiều cuốn sách trên tay (这些书 - zhèxiē shū: những cuốn sách này).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi về nhiều cuốn sách: "这些书" (những cuốn sách này). Bức tranh C vẽ hình ảnh ôm chồng sách, khớp chính xác tuyệt đối với câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Có nhìn thấy con trai đang ở đâu không? Nữ: Ở đằng kia kìa, em nhìn thấy con rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:能看见儿子在哪儿吗? 女:在那儿,我看见他了。 (Nán: Néng kànjiàn érzi zài nǎr ma? / Nǚ: Zài nàr, wǒ kànjiàn tā le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có nhìn thấy con trai đang ở đâu không? Nữ: Ở đằng kia kìa, em nhìn thấy con rồi.
• Hình ảnh trong đề: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
- Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
- Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
• Phân tích đối chiếu: Cuộc hội thoại nói về việc tìm kiếm và nhìn thấy con từ đằng xa: "看见" (nhìn thấy). Bức tranh A minh họa người phụ nữ đang cầm ống nhòm ngắm nhìn từ xa, hoàn toàn trùng khớp với hành động tìm kiếm trong hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:太漂亮了!谢谢你! 男:不客气。 (Nǚ: Tài piàoliang le! Xièxie nǐ! / Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đẹp quá! Cảm ơn anh nhé! Nam: Đừng khách sáo.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
- Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
- Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
- Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
• Phân tích đối chiếu: Người nữ vui mừng khen ngợi món quà xinh đẹp: "太漂亮了!" (Đẹp quá!). Bức tranh B minh họa chàng trai đang tặng một bó hoa tươi rực rỡ khiến cô gái vô cùng hạnh phúc, khớp chính xác với ngữ cảnh đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nữ: Bây giờ là sáu giờ ba mươi lăm phút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:现在六点三十五。 (Nán: Xiànzài jǐ diǎn le? / Nǚ: Xiànzài liù diǎn sānshíwǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nữ: Bây giờ là sáu giờ ba mươi lăm phút.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
- Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
- Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
• Phân tích đối chiếu: Cuộc đối thoại hỏi và trả lời về thời gian: "现在几点了?". Bức tranh D minh họa cô gái chỉ tay lên chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 6 giờ 35 phút, hoàn toàn khớp với câu hỏi thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ? Nam: Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你好,是小李吗? 男:小李?对不起,我不是小李。 (Nǚ: Wéi, nǐ hǎo, shì Xiǎo Lǐ ma? / Nán: Xiǎo Lǐ? Duìbuqǐ, wǒ bú shì Xiǎo Lǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: A lô, xin chào, có phải Tiểu Lý không ạ? Nam: Tiểu Lý ư? Xin lỗi, tôi không phải Tiểu Lý.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
- Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
- Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách
• Phân tích đối chiếu: Đoạn đàm thoại qua điện thoại gọi nhầm người ("喂... 对不起,我不是小李"). Bức tranh E vẽ người đàn ông đang nghe ống nghe điện thoại với vẻ mặt ngơ ngác bối rối khi bị gọi nhầm máy, khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Trên này không có tên của tôi. Nữ: Có chứ, ở đây này, phía dưới.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这上面没有我的名字。 女:有,在这儿呢,下面。 (Nán: Zhè shàngmiàn méiyǒu wǒ de míngzi. / Nǚ: Yǒu, zài zhèr ne, xiàmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trên này không có tên của tôi. Nữ: Có chứ, ở đây này, phía dưới.
• Hình ảnh trong đề: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người bố đang đứng cạnh cậu con trai nhỏ
- Hình B: Người phụ nữ mở chiếc hộp quà xinh xắn với vẻ mặt vui mừng cảm ơn
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Cô gái chỉ tay vào chiếc đồng hồ treo tường chỉ 6 giờ 35 phút khi chàng trai hỏi giờ
- Hình E: Người đàn ông đang cầm điện thoại áp vào tai gọi cho Tiểu Lý
- Hình F: Hai đồng nghiệp đứng ở bàn cùng dò tìm tên ở phía dưới tờ danh sách ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp cùng cúi đầu tìm tên trên văn bản giấy tờ: "名字... 在这儿呢,下面". Bức tranh F minh họa hai người đang cùng chăm chú nhìn vào tập tài liệu đặt trên bàn, trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình. Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在飞机上,爸爸听见后面有人叫他。 问:谁在飞机上? (Zài fēijī shang, bàba tīngjiàn hòumiàn yǒu rén jiào tā. Wèn: Shéi zài fēijī shang?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Ở trên máy bay, người bố nghe thấy phía sau có người gọi mình. Câu hỏi: Ai đang ở trên máy bay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (xuésheng): Học sinh / sinh viên
- B. 医生 (yīshēng): Bác sĩ
- C. 爸爸 (bàba): Bố
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rõ nhân vật đang ở trên máy bay là "爸爸" (người bố: 在飞机上,爸爸听见). Do đó đáp án chính xác là C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Số điện thoại của tôi là 2790. Câu hỏi: Số điện thoại của anh ấy là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我的电话是二七九零。 问:他的电话是多少? (Wǒ de diànhuà shì èr qī jiǔ líng. Wèn: Tā de diànhuà shì duōshao?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Số điện thoại của tôi là 2790. Câu hỏi: Số điện thoại của anh ấy là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9270
- B. 2790
- C. 7290
• Phân tích đối chiếu: Phương án B trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế? Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我要这几本书,多少钱? 问:他在买什么? (Wǒ yào zhè jǐ běn shū, duōshao qián? Wèn: Tā zài mǎi shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi muốn lấy mấy cuốn sách này, bao nhiêu tiền thế? Câu hỏi: Anh ấy đang mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书 (shū): Sách
- B. 苹果 (píngguǒ): Táo
- C. 杯子 (bēizi): Cốc / ly
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về món đồ cần mua: "我要这几本书" (tôi muốn lấy mấy cuốn sách này). Đồ vật được hỏi mua là "书" (sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời thoại: Chiều nay chúng tôi đi ga xe lửa, có một người bạn đến Bắc Kinh ở vài hôm. Câu hỏi: Chiều nay họ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 下午我们去火车站,有个朋友来北京住几天。 问:他们下午去哪儿? (Xiàwǔ wǒmen qù huǒchēzhàn, yǒu ge péngyou lái Běijīng zhù jǐ tiān. Wèn: Tāmen xiàwǔ qù nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Chiều nay chúng tôi đi ga xe lửa, có một người bạn đến Bắc Kinh ở vài hôm. Câu hỏi: Chiều nay họ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běijīng): Bắc Kinh
- B. 饭馆儿 (fànguǎnr): Nhà hàng / quán ăn
- C. 火车站 (huǒchēzhàn): Ga tàu hỏa / ga xe lửa
• Phân tích đối chiếu: Phương án C trùng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Bây giờ là 11 giờ 11 phút ngày 11 tháng 11. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 现在是十一月十一日十一点十一分。 问:现在几点了? (Xiànzài shì shíyī yuè shíyī rì shíyī diǎn shíyī fēn. Wèn: Xiànzài jǐ diǎn le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Bây giờ là 11 giờ 11 phút ngày 11 tháng 11. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1点 (1 diǎn): 1 giờ
- B. 7点 (7 diǎn): 7 giờ
- C. 11点 (11 diǎn): 11 giờ
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về mốc giờ hiện tại: "几点了?". Trong câu có thông tin "十一点" (11 giờ). Phương án C (11点) là câu trả lời chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11005.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11005
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
先生 xiānsheng
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuý ông / Ngài / Thầy
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 先生 xiānsheng (xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Quý ông / Ngài / Thầy
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái trẻ trung, duyên dáng đang mỉm cười (小姐 - xiǎojie / 女人 - nǚrén: phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh xưng chỉ phái nam "先生" (Quý ông / ngài). Nhưng hình ảnh minh họa trong đề lại là một cô gái trẻ phái nữ ("小姐"). Giới tính hoàn toàn trái ngược (nam ≠ nữ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 坐 zuò (zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông mặc sơ mi đang đứng thẳng người vươn hai tay lên cao tập thể dục (站 - zhàn: đứng)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "坐" (Ngồi). Trong khi đó hình ảnh minh họa lại là tư thế đứng thẳng vươn vai ("站"). Hai tư thế đứng và ngồi hoàn toàn đối lập nhau (ngồi ≠ đứng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 喝 hē (hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang cầm một cốc nước thủy tinh đưa lên miệng uống nước (喝水 - hē shuǐ: uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "喝" (Uống), hoàn toàn trùng khớp với hành động cô gái đang uống nước trong hình minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 衣服 yīfu (yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc áo sơ mi dài tay cài cúc được gấp vuông vắn phẳng phiu (衣服 - yīfu / 衬衫 - chènshān)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "衣服" (Quần áo), hoàn toàn trùng khớp với vật thể chiếc áo sơ mi được vẽ trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 请 qǐng (qǐng)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời / Xin mời
• Hình ảnh trong đề: Một người phụ nữ mặc áo dài sườn xám đỏ đang mỉm cười và đưa tay làm cử chỉ niềm nở đón tiếp khách (请 - qǐng: mời / 欢迎 - huānyíng)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là từ lịch sự "请" (Mời / xin mời), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ tay lễ phép đón mời khách của người phụ nữ trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn đi ngủ rồi, tạm biệt nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我想睡觉了,再见。 (Wǒ xiǎng shuìjiào le, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi ngủ rồi, tạm biệt nhé.
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng
- Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút)
- Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
• Phân tích đối chiếu: Câu nói diễn đạt nhu cầu muốn đi ngủ: "想睡觉" (muốn ngủ). Bức tranh B minh họa cô gái đang giơ tay ngáp ngủ vì buồn ngủ, hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là bàn và ghế tôi mới mua.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这是我买的桌子和椅子。 (Zhè shì wǒ mǎi de zhuōzi hé yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bàn và ghế tôi mới mua.
• Hình ảnh trong đề: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
- Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút)
- Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
• Phân tích đối chiếu: Câu nói giới thiệu hai món đồ nội thất: "桌子" (chiếc bàn) và "椅子" (chiếc ghế). Bức tranh A vẽ một bộ bàn ghế gỗ đặt ngay ngắn, khớp chính xác với nội dung câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay anh ấy rất không vui / tâm trạng rất buồn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 他今天很不高兴。 (Tā jīntiān hěn bù gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy rất không vui / tâm trạng rất buồn.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng
- Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
- Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút)
- Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu miêu tả trạng thái cảm xúc u sầu: "很不高兴" (rất không vui). Bức tranh F vẽ một chàng trai đang ngồi chống cằm với nét mặt ủ rũ chán chường, hoàn toàn trùng khớp với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ đã hơn mười giờ rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 现在十点多了。 (Xiànzài shí diǎn duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã hơn mười giờ rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng
- Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
- Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút) ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả mốc thời gian: "十点多" (hơn 10 giờ). Bức tranh C là mặt đồng hồ kim giờ chỉ qua số 10 (khoảng 10 giờ 10 phút), khớp hoàn hảo với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Vương ơi, có điện thoại tìm cô này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 王小姐,是你的电话。 (Wáng xiǎojiě, shì nǐ de diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương ơi, có điện thoại tìm cô này.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bộ bàn ghế gỗ mới tinh đặt gọn gàng trong phòng
- Hình B: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường chuẩn bị đi ngủ
- Hình C: Chiếc đồng hồ tròn chỉ hơn 10 giờ (10 giờ 10 phút)
- Hình D: Người phụ nữ đang nhận cuộc gọi điện thoại bàn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Chàng trai ngồi chống cằm với gương mặt buồn bã, không vui
• Phân tích đối chiếu: Câu nói thông báo về cuộc gọi điện thoại: "是你的电话" (có điện thoại của bạn). Bức tranh D vẽ bàn tay đang cầm ống nghe điện thoại bàn chìa ra để chuyển máy cho người khác, khớp chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi biết nói tiếng Trung thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 谁会说汉语? (Shéi huì shuō Hànyǔ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ai biết nói tiếng Trung thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个星期。 (Một tuần)
- B. 明天中午。 (Trưa mai)
- C. 没有。 (Không có)
- D. 我女儿。 (Con gái tôi)
- E. 84个。 (84 người / 84 cái)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "谁" (ai) dùng để hỏi về người thực hiện hành động. Câu trả lời chỉ người duy nhất và phù hợp nhất là phương án D "我女儿。" (Con gái của tôi biết nói).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường học của các bạn có bao nhiêu giáo viên?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你们学校有多少老师? (Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao lǎoshī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trường học của các bạn có bao nhiêu giáo viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个星期。 (Một tuần)
- B. 明天中午。 (Trưa mai)
- C. 没有。 (Không có)
- D. 我女儿。 (Con gái tôi)
- E. 84个。 (84 người)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ "多少" (bao nhiêu) hỏi về số lượng người. Câu trả lời đưa ra số lượng cụ thể tương ứng là phương án E "84个。" (84 người giáo viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 昨天下雨了吗? (Zuótiān xià yǔ le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua trời có mưa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个星期。 (Một tuần)
- B. 明天中午。 (Trưa mai)
- C. 没有。 (Không / Không mưa)
- D. 我女儿。 (Con gái tôi)
- E. 84个。 (84 người)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nghi vấn có trợ từ "...了吗?" hỏi về sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Câu trả lời phủ định tự nhiên và chuẩn xác nhất là phương án C "没有。" (Không có / Hôm qua không mưa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 他们什么时候回来? (Tāmen shénme shíhou huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ khi nào thì trở về thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个星期。 (Một tuần)
- B. 明天中午。 (Trưa mai)
- C. 没有。 (Không có)
- D. 我女儿。 (Con gái tôi)
- E. 84个。 (84 người)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: phương án B "明天中午。" (Trưa ngày mai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi Bắc Kinh học tập trong mấy ngày?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你去北京学习几天? (Nǐ qù Běijīng xuéxí jǐ tiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi Bắc Kinh học tập trong mấy ngày?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个星期。 (Một tuần)
- B. 明天中午。 (Trưa mai)
- C. 没有。 (Không có)
- D. 我女儿。 (Con gái tôi)
- E. 84个。 (84 người)
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "几天" hỏi về khoảng thời lượng thời gian (bao nhiêu ngày). Câu trả lời nêu khoảng thời gian tương đương là phương án A "一个星期。" (Một tuần = 7 ngày).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi thích ăn món ăn Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我妈妈喜欢吃中国( )。 (Wǒ māma xǐhuan chī Zhōngguó ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi thích ăn món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
- B. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- C. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 热 rè (Nóng)
- F. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "吃" (ăn) đòi hỏi một danh từ chỉ đồ ăn đứng sau. Cụm từ "中国菜" (món ăn Trung Quốc) là một cụm từ cố định vô cùng phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung. Từ cần điền là danh từ "菜" (cài - món ăn).
• Kết luận: Điền C. 菜 (cài). Câu hoàn chỉnh: 我妈妈喜欢吃中国 菜 。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của tôi làm việc ở cửa hàng đằng trước kia.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我朋友在前面那个商店( )。 (Wǒ péngyou zài qiánmiàn nà ge shāngdiàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi làm việc ở cửa hàng đằng trước kia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
- B. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- C. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 热 rè (Nóng)
- F. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc ngữ pháp "在 + Địa điểm + Động từ" biểu thị làm hành động gì ở đâu. Vị trí chỗ trống đứng sau trạng ngữ chỉ nơi chốn "在前面那个商店" (ở cửa hàng đằng trước) cần một động từ. Động từ "工作" (gōngzuò - làm việc) hoàn toàn phù hợp về cả cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
• Kết luận: Điền F. 工作 (gōngzuò). Câu hoàn chỉnh: 我朋友在前面那个商店 工作 。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết rất lạnh, bạn hãy uống chút nước nóng đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 天气很冷,喝点儿( )水吧。 (Tiānqì hěn lěng, hē diǎnr ( ) shuǐ ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết rất lạnh, bạn hãy uống chút nước nóng đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
- B. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- C. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 热 rè (Nóng)
- F. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Câu đầu đưa ra lý do "天气很冷" (thời tiết rất lạnh), vì vậy lời khuyên uống nước cần một tính từ bổ nghĩa cho "水" (nước) tương ứng để giữ ấm cơ thể. Tính từ "热" (rè - nóng) tạo thành cụm "热水" (nước nóng / nước ấm) hoàn toàn tự nhiên và chuẩn xác.
• Kết luận: Điền E. 热 (rè). Câu hoàn chỉnh: 天气很冷,喝点儿 热 水吧。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Các bạn quen nhau thế nào vậy? Nam: Cô ấy là bạn học đại học của tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你们是怎么( )的? 男:她是我大学同学。 (Nǚ: Nǐmen shì zěnme ( ) de? Nán: Tā shì wǒ dàxué tóngxué)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn quen nhau thế nào vậy? Nam: Cô ấy là bạn học đại học của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
- B. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- C. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 热 rè (Nóng)
- F. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Người nam trả lời về mối quan hệ bạn bè từ thời đại học ("Cô ấy là bạn học đại học của tôi"). Do đó câu hỏi của người nữ dùng cấu trúc nhấn mạnh cách thức "是...的" để hỏi hai người đã quen biết nhau như thế nào. Động từ cần điền là "认识" (rènshi - quen biết).
• Kết luận: Điền B. 认识 (rènshi). Câu hoàn chỉnh: 女:你们是怎么 认识 的? / 男:她是我大学同学。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bộ phim ngày hôm qua thế nào? Nữ: Tôi không đi xem phim, tôi ở nhà xem tivi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:昨天的电影( )? 女:我没去看电影,我在家看电视了。 (Nán: Zuótiān de diànyǐng ( )? Nǚ: Wǒ méi qù kàn diànyǐng, wǒ zài jiā kàn diànshì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim ngày hôm qua thế nào? Nữ: Tôi không đi xem phim, tôi ở nhà xem tivi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么样 zěnmeyàng (Như thế nào, ra sao)
- B. 认识 rènshi (Quen biết, nhận biết)
- C. 菜 cài (Món ăn, thức ăn)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 热 rè (Nóng)
- F. 工作 gōngzuò (Làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đặt câu hỏi để hỏi ý kiến / cảm nhận về bộ phim ngày hôm qua. Đại từ nghi vấn dùng để hỏi cảm nhận, nhận xét là "怎么样" (zěnmeyàng - thế nào, ra sao?). Cụm "昨天的电影怎么样?" là mẫu câu hỏi cảm nghĩ vô cùng phổ biến.
• Kết luận: Điền A. 怎么样 (zěnmeyàng). Câu hoàn chỉnh: 男:昨天的电影 怎么样 ? / 女:我没去看电影,我在家看电视了。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile