Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 三本书 (Sān běn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Ba quyển sách
• Hình ảnh trong đề: Một chồng gồm 5 cuốn sách bìa cứng nhiều màu sắc xếp ngay ngắn trên bàn (五本书 - wǔ běn shū)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát ra số lượng là "三本书" (3 quyển sách), trong khi hình ảnh minh họa lại là một chồng gồm 5 cuốn sách ("五本书"). Số lượng hoàn toàn không trùng khớp (3 ≠ 5).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 对不起 (Duìbuqǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đang cười rạng rỡ và giơ hai nắm đấm lên cao ăn mừng chiến thắng, thành công (很高兴 - hěn gāoxìng / 赢了 - yíng le)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra câu xin lỗi "对不起", trong khi hình ảnh lại thể hiện sự vui mừng hò reo ăn mừng chiến thắng. Biểu cảm và ngữ cảnh hoàn toàn trái ngược với lời xin lỗi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 很漂亮 (Hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất xinh đẹp
• Hình ảnh trong đề: Một đóa hoa dâm bụt màu đỏ rực rỡ tươi thắm với cánh hoa xòe rộng tuyệt đẹp (漂亮的花 - piàoliang de huā)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhận xét "很漂亮" (Rất đẹp). Bức tranh minh họa một đóa hoa đỏ nở rộ rực rỡ, hoàn toàn phù hợp với tính từ miêu tả vẻ đẹp "漂亮".
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 买衣服 (Mǎi yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái trẻ đeo túi xách đang đứng ngắm và chọn lựa quần áo trên giá treo đồ thời trang (买衣服 - mǎi yīfu)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra hành động "买衣服" (Mua quần áo). Hình ảnh trong đề thể hiện người đang xem và chọn đồ trong cửa tiệm thời trang, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 二零零八年 (Èr líng líng bā nián)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm 2008
• Hình ảnh trong đề: Bốn quả bóng bay lơ lửng in rõ ràng 4 con số "2", "0", "0", "8" ghép thành năm 2008 (二零零八年)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại đọc mốc thời gian "二零零八年" (Năm 2008). Hình ảnh 4 quả bóng bay mang 4 chữ số 2-0-0-8, trùng khớp tuyệt đối với thông tin bài nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他在睡觉呢。 (Tā zài shuìjiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang ngủ đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một em bé sơ sinh đáng yêu đang nằm ngủ say sưa, bình yên trong chiếc xe nôi (睡觉 - shuìjiào).
- Hình B: Em bé đang ngồi ăn củ cà rốt (吃东西 - chī dōngxi).
- Hình C: Em bé đang đeo kính râm to bản nhìn thẳng (戴眼镜 - dài yǎnjìng).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động "睡觉" (ngủ). Hình ảnh A vẽ em bé đang ngủ ngon trong xe đẩy, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么了,不高兴了? (Nǐ zěnme le, bù gāoxìng le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu sao thế, không vui à?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người phụ nữ ôm nhau cười tươi rạng rỡ (高兴 - gāoxìng).
- Hình B: Hai người ngồi cạnh nhau với vẻ mặt buồn bã, lo âu, người phụ nữ ôm má buồn rầu (不高兴 - bù gāoxìng / 难过 - nánguò).
- Hình C: Hai người mỉm cười cùng nhìn vào điện thoại (看手机 - kàn shǒujī).
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi trong bài nghe nhắm đến tâm trạng "不高兴" (không vui / buồn). Tranh B thể hiện rõ tâm trạng buồn rầu, thở dài phiền muộn, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 太热了,有水吗?我想喝水。 (Tài rè le, yǒu shuǐ ma? Wǒ xiǎng hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, có nước không? Tôi muốn uống nước.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh (冷 - lěng).
- Hình B: Người phụ nữ đang há to miệng ăn thức ăn (吃 - chī).
- Hình C: Chàng trai mặc áo ba lỗ trắng đang dùng khăn bông lau mồ hôi nhễ nhại vì trời quá nóng bức (热 - rè / 擦汗 - cā hàn).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính trong câu nói là "太热了" (quá nóng). Bức tranh C mô tả người lau mồ hôi do nóng bức nực, khớp hoàn toàn với ngữ cảnh bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 现在是下午一点十分。 (Xiànzài shì xiàwǔ yì diǎn shí fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 1 giờ 10 phút chiều.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người ôm chiếc đồng hồ lớn trước ngực chỉ 1 giờ 50 phút (kim dài chỉ số 10).
- Hình B: Chàng trai mặc áo sơ mi đang ngáp ngủ, bên cạnh có chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 1 giờ 10 phút (一点十分 - kim ngắn chỉ số 1, kim dài chỉ số 2).
- Hình C: Cô gái ôm chiếc đồng hồ lớn chỉ 2 giờ 50 phút.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo mốc thời gian chính xác "一点十分" (1 giờ 10 phút). Hình ảnh B hiển thị chiếc đồng hồ chỉ kim ngắn tại số 1 và kim dài tại số 2, hoàn toàn trùng khớp với thông tin bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他去火车站了。 (Tā qù huǒchēzhàn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi đến ga tàu hỏa rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ đẩy xe siêu thị chất đầy đồ ăn (去超市 / 买东西).
- Hình B: Người đàn ông mặc vest kéo vali du lịch, tay xách cặp nhìn đồng hồ rảo bước đi ga tàu (去火车站 - qù huǒchēzhàn / 坐火车 - zuò huǒchē).
- Hình C: Cô gái trẻ xách các túi mua sắm thời trang (买东西 - mǎi dōngxi).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại cho biết địa điểm đến là "火车站" (ga tàu hỏa). Hình ảnh B người đàn ông kéo vali vội vã đi công tác / ra ga tàu là lựa chọn hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Vị bác sĩ phía trước kia tên là gì thế? Nữ: Anh ấy á? Anh ấy tên là Lý Minh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:前面那个医生叫什么名字? 女:他?他叫李明。 (Nán: Qiánmiàn nà ge yīshēng jiào shénme míngzi? Nǚ: Tā? Tā jiào Lǐ Míng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vị bác sĩ phía trước kia tên là gì thế? Nữ: Anh ấy á? Anh ấy tên là Lý Minh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
- Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
- Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp được nhắc đến là "医生" (yīshēng - bác sĩ). Bức tranh A vẽ một bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế, khớp hoàn toàn với nhân vật được hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Alo, bạn về đến nhà chưa? Nam: Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你回家了? 男:没,我在出租车上,我去学校。 (Nǚ: Wèi, nǐ huí jiā le? Nán: Méi, wǒ zài chūzūchē shàng, wǒ qù xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn về đến nhà chưa? Nam: Chưa, mình đang ở trên xe taxi, mình đến trường học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
- Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
- Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Nhân vật nam trả lời mình đang ngồi trên xe taxi ("在出租车上"). Bức tranh D minh họa người đàn ông ngồi trong xe ô tô / taxi đang nghe điện thoại, trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bạn đi chuyến máy bay lúc mấy giờ? Nữ: 9 giờ sáng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你坐几点的飞机? 女:上午九点。 (Nán: Nǐ zuò jǐ diǎn de fēijī? Nǚ: Shàngwǔ jiǔ diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi chuyến máy bay lúc mấy giờ? Nữ: 9 giờ sáng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
- Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
- Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Phương tiện di chuyển được hỏi là "飞机" (fēijī - máy bay). Bức tranh B vẽ một chiếc máy bay chở khách đang bay trên bầu trời, khớp hoàn toàn với chủ đề hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cảm ơn hoa quả của bạn nhé. Nam: Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你的水果。 男:不客气。你多吃苹果。 (Nǚ: Xièxie nǐ de shuǐguǒ. Nán: Bú kèqi. Nǐ duō chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn hoa quả của bạn nhé. Nam: Đừng khách sáo. Bạn ăn nhiều táo vào nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
- Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
- Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại nhắc đến "水果" (hoa quả) và "苹果" (quả táo). Bức tranh F minh họa cặp đôi trong gian bếp với đĩa đựng những quả táo đỏ tươi ngon trên bàn, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Những người này là ai thế? Nữ: Họ đều là những người bạn mà mình quen biết ở Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些人是谁? 女:他们都是我在中国认识的朋友。 (Nán: Zhèxiē rén shì shuí? Nǚ: Tāmen dōu shì wǒ zài Zhōngguó rènshi de péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những người này là ai thế? Nữ: Họ đều là những người bạn mà mình quen biết ở Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ ngồi đọc tài liệu ở bàn làm việc.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay trên mây.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Người đàn ông ngồi trên xe ô tô gọi điện thoại.
- Hình E: Hai cô gái ngồi trò chuyện trên ghế sofa.
- Hình F: Một đôi nam nữ nấu ăn trong bếp, bên cạnh bát cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Người nữ giải thích họ là bạn bè thân thiết ("朋友" - péngyou). Bức tranh E thể hiện hai người bạn trẻ ngồi cạnh nhau trò chuyện mỉm cười gần gũi, là hình ảnh minh họa chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Lời thoại: Tháng sau, tôi đi Bắc Kinh. Câu hỏi: Khi nào anh ấy đi Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 下个月,我去北京。 问:他什么时候去北京? (Xià gè yuè, wǒ qù Běijīng. Wèn: Tā shénme shíhou qù Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tháng sau, tôi đi Bắc Kinh. Câu hỏi: Khi nào anh ấy đi Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后天 (Hòutiān): Ngày kia
- B. 下个星期 (Xià ge xīngqī): Tuần sau
- C. 下个月 (Xià ge yuè): Tháng sau
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 phương án lựa chọn, chỉ có phương án C trùng khớp hoàn toàn với thông tin bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Anh ấy là giáo viên tiểu học, anh ấy có rất nhiều học sinh. Câu hỏi: Anh ấy là giáo viên ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他是小学老师,他有很多学生。 问:他是哪儿的老师? (Tā shì xiǎoxué lǎoshī, tā yǒu hěn duō xuésheng. Wèn: Tā shì nǎr de lǎoshī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Anh ấy là giáo viên tiểu học, anh ấy có rất nhiều học sinh. Câu hỏi: Anh ấy là giáo viên ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小学 (Xiǎoxué): Trường tiểu học
- B. 中学 (Zhōngxué): Trường trung học
- C. 大学 (Dàxué): Trường đại học
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện. Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是我儿子的同学,听儿子说,他在医院工作。 问:谁在医院工作? (Tā shì wǒ érzi de tóngxué, tīng érzi shuō, tā zài yīyuàn gōngzuò. Wèn: Shuí zài yīyuàn gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Cậu ấy là bạn học của con trai tôi, nghe con trai nói cậu ấy làm việc ở bệnh viện. Câu hỏi: Ai làm việc ở bệnh viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我 (Wǒ): Tôi
- B. 儿子 (Érzi): Con trai
- C. 儿子的同学 (Érzi de tóngxué): Bạn học của con trai
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết đại từ "他" (cậu ấy) ở đây chính là "我儿子的同学" (bạn học của con trai tôi), và người làm việc ở bệnh viện chính là người bạn học này chứ không phải người con trai ("听儿子说"). Phương án C hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Tôi ở đó ba ngày, chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé. Câu hỏi: Ngày nào anh ấy sẽ về?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我在那儿住三天,星期天回来,再见。 问:他哪天回来? (Wǒ zài nàr zhù sān tiān, xīngqītiān huílái, zàijiàn. Wèn: Tā nǎ tiān huílái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi ở đó ba ngày, chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé. Câu hỏi: Ngày nào anh ấy sẽ về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (Xīngqīsān): Thứ tư
- B. 星期四 (Xīngqīsì): Thứ năm
- C. 星期日 (Xīngqīrì): Chủ nhật (đồng nghĩa với 星期天 - xīngqītiān)
• Phân tích đối chiếu: phương án C là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, anh ấy biết viết khá nhiều chữ Hán. Câu hỏi: Tiếng Trung của anh ấy như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他的汉语很好,他会写不少汉字。 问:他的汉语怎么样? (Tā de Hànyǔ hěn hǎo, tā huì xiě bù shǎo Hànzì. Wèn: Tā de Hànyǔ zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, anh ấy biết viết khá nhiều chữ Hán. Câu hỏi: Tiếng Trung của anh ấy như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 (Hěn hǎo): Rất tốt
- B. 不好 (Bù hǎo): Không tốt
- C. 会听不会写 (Huì tīng bú huì xiě): Biết nghe nhưng không biết viết
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: 他的汉语很好,他会写不少汉字。 (Tā de Hànyǔ hěn hǎo, tā huì xiě bù shǎo Hànzì) - Câu hỏi: 他的汉语怎么样? (Tā de Hànyǔ zěnmeyàng?) - Lời thoại: Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, anh ấy biết viết khá nhiều chữ Hán. - Câu hỏi: Tiếng Trung của anh ấy như thế nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11004.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11004
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
猫 māo
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 猫 māo (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo).
• Hình ảnh trong đề: Hai chú mèo con lông vàng cam xinh xắn đáng yêu đang ngồi trong chiếc giỏ mây (猫 - māo)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "猫" (Con mèo), hình ảnh minh họa chính xác hai chú mèo con trong giỏ mây. Nhận định hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 四 sì (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Số 4 / Bốn
• Hình ảnh trong đề: Đúng 4 quả kiwi màu nâu đặt thẳng hàng ngay ngắn cạnh nhau trên mặt bàn (四个 - sì ge)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là số "四" (Số 4), hình ảnh hiển thị chính xác số lượng là 4 quả kiwi (4 = 四). Thông tin hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 女儿 (nǚ ér: con gái).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 女儿 nǚ'ér (nǚ'ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 女儿 (nǚ ér: con gái).
• Hình ảnh trong đề: Một bé trai (con trai) mặc áo vàng đang cười tươi giơ hai tay đỡ quả bóng rổ trên đầu (儿子 - érzi / 男孩 - nánhái)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "女儿" (Con gái), nhưng bức tranh lại minh họa một bé trai / cậu con trai ("儿子" / "男孩"). Giới tính hoàn toàn không trùng khớp (con trai ≠ con gái).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 茶 chá (chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Trà / Nước chè
• Hình ảnh trong đề: Một tô cơm trắng nóng hổi phủ thịt xá xíu thái lát và rau củ xào bắt mắt (米饭 - mǐfàn / 菜 - cài / 吃饭 - chīfàn)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "茶" (Trà - đồ uống), trong khi hình ảnh lại là một tô cơm thức ăn nóng sốt ("米饭" / "菜"). Thức ăn và đồ uống hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 说话 shuōhuà (shuōhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái trẻ đeo tai nghe chụp tai (headphone), nhắm mắt mỉm cười thư thái thưởng thức âm nhạc (听音乐 - tīng yīnyuè / 听歌 - tīng gē)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "说话" (Nói chuyện), trong khi hình ảnh là cô gái đang đắm chìm nghe nhạc qua tai nghe, không hề mở miệng nói chuyện. Hành động hoàn toàn trái ngược.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你想坐哪个椅子? (Nǐ xiǎng zuò nǎge yǐzi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ngồi cái ghế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
- Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
- Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là "椅子" (yǐzi - cái ghế). Bức tranh D minh họa một phòng họp hội nghị với chiếc bàn dài và một dãy những chiếc ghế xoay văn phòng màu đen xếp ngay ngắn, hoàn toàn trùng khớp với câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Vương đang mua đồ ở cửa hàng đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 王先生在商店买东西呢。 (Wáng xiānsheng zài shāngdiàn mǎi dōngxi ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đang mua đồ ở cửa hàng đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
- Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
- Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
• Phân tích đối chiếu: Các từ khóa quan trọng là "商店" (shāngdiàn - cửa hàng) và "买东西" (mǎi dōngxi - mua sắm đồ). Bức tranh B vẽ một người đàn ông mặc áo sơ mi đang đẩy chiếc xe đẩy mua sắm chất đầy thực phẩm, hàng hóa trong siêu thị / tiệm bách hóa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời mưa rồi, thời tiết rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 下雨了,天气很冷。 (Xià yǔ le, tiānqì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
- Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
- Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính là "下雨" (xià yǔ - mưa rơi) và "天气很冷" (tiānqì hěn lěng - trời rất lạnh). Bức tranh A vẽ người phụ nữ mặc áo khoác mùa đông ấm áp, tay cầm chiếc ô xòe rộng che những hạt mưa rơi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANào, nhìn vào đây, 1, 2, 3, xong.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 来,看我这儿,一,二,三,好。 (Lái, kàn wǒ zhèr, yī, èr, sān, hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, nhìn vào đây, 1, 2, 3, xong.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
- Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
- Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
• Phân tích đối chiếu: Câu nói quen thuộc khi chụp ảnh lưu niệm ("看我这儿" - nhìn vào máy ảnh; đếm "一、二、三" để bấm chụp). Bức tranh C mô tả góc nhìn thứ nhất (POV) hai bàn tay đang cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số đưa lên chuẩn bị bấm nút chụp hình.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua anh ấy đi học lái xe rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 他昨天去学习开车了。 (Tā zuótiān qù xuéxí kāi chē le)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua anh ấy đi học lái xe rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái che ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đẩy xe mua hàng trong siêu thị.
- Hình C: Đôi tay cầm máy ảnh.
- Hình D: Phòng họp với bàn dài và nhiều ghế.
- Hình E: Cô gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình F: Người đàn ông dạy người phụ nữ lái xe.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ then chốt là "学习开车" (xuéxí kāi chē - học lái xe ô tô). Bức tranh F minh họa không gian trong xe ô tô: học viên đang cầm vô lăng và người thầy giáo ngồi bên cạnh tận tình chỉ dẫn kỹ năng lái xe.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那个电影怎么样? (Nàge diànyǐng zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
- B. 我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
- C. 桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
- D. 没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
- E. 李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
• Phân tích đối chiếu: trong giao tiếp là B "我没看。" (Tôi chưa xem bộ phim đó). Các phương án khác nói về nơi chốn, đồ đạc hay gọi điện thoại đều không liên quan.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这是谁的电脑? (Zhè shì shéi de diànnǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là máy vi tính của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
- B. 我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
- C. 桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
- D. 没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
- E. 李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "这是谁的...?" dùng đại từ nghi vấn "谁" (shéi / shuí - ai) để hỏi về quyền sở hữu. Câu đáp phù hợp nhất mang cấu trúc sở hữu "李小姐的" (của cô Lý - rút gọn của 李小姐的电脑).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi nhé, bạn không thích chó à?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 对不起,你不喜欢狗? (Duìbuqǐ, nǐ bù xǐhuan gǒu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, bạn không thích chó à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
- B. 我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
- C. 桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
- D. 没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
- E. 李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
• Phân tích đối chiếu: Người hỏi mở đầu bằng câu xin lỗi "对不起" (xin lỗi). Câu phản hồi lịch sự, chuẩn mực nhất trong tiếng Trung là D "没关系。" (không sao đâu / không có gì phải bận tâm).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đang làm gì ở nhà thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 她在家做什么呢? (Tā zài jiā zuò shénme ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang làm gì ở nhà thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
- B. 我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
- C. 桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
- D. 没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
- E. 李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "打电话。" (Đang gọi điện thoại) là câu trả lời chỉ hành động duy nhất phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, cái cốc của con đâu rồi ạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 爸,我的杯子呢? (Bà, wǒ de bēizi ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, cái cốc của con đâu rồi ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话。 (Dǎ diànhuà. - Gọi điện thoại)
- B. 我没看。 (Wǒ méi kàn. - Tôi chưa xem)
- C. 桌子上。 (Zhuōzi shang. - Ở trên bàn)
- D. 没关系。 (Méiguānxi. - Không sao đâu)
- E. 李小姐的。 (Lǐ xiǎojiě de. - Của cô Lý)
• Phân tích đối chiếu: Trợ từ nghi vấn "呢" trong "我的杯子呢?" dùng để hỏi vị trí của đồ vật ("ở đâu"). Câu đáp C "桌子上。" (Ở trên bàn) chỉ rõ phương vị nơi chốn để đồ vật, hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrưa nay tôi có thể mời bạn đi ăn cơm được không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中午我( )请你吃饭吗? (Zhōngwǔ wǒ ( ) qǐng nǐ chīfàn ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa nay tôi có thể mời bạn đi ăn cơm được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里 lǐ (Bên trong)
- B. 能 néng (Có thể)
- C. 岁 suì (Tuổi)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- F. 喜欢 xǐhuan (Thích)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí chỗ trống đứng trước động từ "请" (mời) và sau chủ ngữ "我", cần một động từ năng nguyện (trợ động từ) để biểu thị lời đề nghị lịch sự. Động từ "能" (néng - có thể) là từ duy nhất phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa giao tiếp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy giáo Vương năm nay 60 tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 王老师今年 60( )了。 (Wáng lǎoshī jīnnián 60 ( ) le)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo Vương năm nay 60 tuổi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里 lǐ (Bên trong)
- B. 能 néng (Có thể)
- C. 岁 suì (Tuổi)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- F. 喜欢 xǐhuan (Thích)
• Phân tích đối chiếu: Sau số từ chỉ số lượng "60", vị trí chỗ trống bắt buộc phải là lượng từ chỉ tuổi tác "岁" (suì - tuổi) trong cấu trúc nói tuổi quen thuộc "Số lượng + 岁 + 了".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy và mẹ của anh ấy đều thích xem tivi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他和他妈妈都( )看电视。 (Tā hé tā māma dōu ( ) kàn diànshì)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy và mẹ của anh ấy đều thích xem tivi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里 lǐ (Bên trong)
- B. 能 néng (Có thể)
- C. 岁 suì (Tuổi)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- F. 喜欢 xǐhuan (Thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng sau phó từ "都" (đều) và trước cụm động từ "看电视" (xem tivi), cần một động từ tâm lý chỉ sở thích. Từ "喜欢" (xǐhuan - thích) tạo nên cụm "喜欢看电视" (thích xem tivi) hoàn toàn tự nhiên và chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Tôi thích ăn món này, món này bao nhiêu tiền thế? Nam: 17 tệ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女:我爱吃这个菜,这个菜( )钱? 男:17块。 (Nǚ: Wǒ ài chī zhè ge cài, zhè ge cài ( ) qián? Nán: 17 kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thích ăn món này, món này bao nhiêu tiền thế? Nam: 17 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里 lǐ (Bên trong)
- B. 能 néng (Có thể)
- C. 岁 suì (Tuổi)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- F. 喜欢 xǐhuan (Thích)
• Phân tích đối chiếu: Người nam trả lời bằng số tiền cụ thể "17块" (17 tệ). Do đó câu hỏi của người nữ bắt buộc phải dùng cấu trúc hỏi giá cả thông dụng: "多少钱?" (duōshao qián? - bao nhiêu tiền?). Từ cần điền là đại từ nghi vấn "多少" (duōshao).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn đang ở đâu thế? Tôi không nhìn thấy bạn. Nữ: Tôi đang ở trong nhà hàng, tôi nhìn thấy bạn rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你在哪儿?我没看见你。 女:我在饭店( ),我看见你了。 (Nán: Nǐ zài nǎr? Wǒ méi kànjiàn nǐ. Nǚ: Wǒ zài fàndiàn ( ), wǒ kànjiàn nǐ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang ở đâu thế? Tôi không nhìn thấy bạn. Nữ: Tôi đang ở trong nhà hàng, tôi nhìn thấy bạn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里 lǐ (Bên trong)
- B. 能 néng (Có thể)
- C. 岁 suì (Tuổi)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 多少 duōshao (Bao nhiêu)
- F. 喜欢 xǐhuan (Thích)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "你在哪儿?" hỏi về vị trí nơi chốn. Người nữ trả lời "我在饭店..." cần một danh từ chỉ phương vị để xác định vị trí bên trong địa điểm đó. Từ "里" (lǐ - trong, bên trong) tạo nên cụm từ chỉ vị trí "在饭店里" (ở trong nhà hàng / khách sạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile