Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 太热了 (Tài rè le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời quá nóng
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang đội mũ len, quàng khăn len mùa đông ấm áp (太冷了 - tài lěng le / 冷 - lěng)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "太热了" (Trời quá nóng). Trong khi đó hình ảnh minh họa lại là cô gái đang mặc trang phục mùa đông giữ ấm vì trời lạnh. Hai trạng thái thời tiết nóng và lạnh hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 三个杯子 (Sān ge bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Ba chiếc cốc
• Hình ảnh trong đề: Ba chiếc cốc thủy tinh đặt cạnh nhau (三个杯子 - sān ge bēizi)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "三个杯子" (Ba chiếc cốc), hoàn toàn trùng khớp cả về đối tượng lẫn số lượng 3 chiếc cốc trong hình minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (Dú shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
• Hình ảnh trong đề: Hai bố con đang cùng nhau ngồi đọc một cuốn sách mở rộng (读书 - dú shū / 看书 - kàn shū)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "读书" (Đọc sách), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh hai bố con đang say sưa đọc sách.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃菜 (Chī cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn thức ăn / Ăn món ăn
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang cầm chai nước ngọt/nước khoáng đưa lên miệng uống (喝水 - hē shuǐ / 喝饮料 - hē yǐnliào)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát hành động "吃菜" (Ăn thức ăn), nhưng hình ảnh minh họa lại là hành động uống nước từ chai ("喝水"). Hai hành động ăn và uống hoàn toàn khác biệt nhau (ăn ≠ uống).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在医院 (Zài yīyuàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bệnh viện
• Hình ảnh trong đề: Các bạn học sinh đang ngồi học bài trong lớp học / trường học (在学校 - zài xuéxiào / 在教室 - zài jiàoshì)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ chỉ địa điểm "在医院" (Ở bệnh viện). Trong khi đó hình vẽ trong đề là khung cảnh học sinh đang ngồi học trong trường học / lớp học ("在学校"). Địa điểm hoàn toàn không trùng khớp (bệnh viện ≠ trường học).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我会做饭。 (Wǒ huì zuòfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nấu ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đang gọi điện thoại (打电话 - dǎ diànhuà).
- Hình B: Chiếc đồng hồ báo thức (钟表 - zhōngbiǎo).
- Hình C: Người đầu bếp đội mũ bếp đang đứng nấu ăn bên chảo (做饭 - zuòfàn: nấu ăn).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả khả năng "我会做饭" (Tôi biết nấu ăn). Bức tranh C vẽ hình ảnh người đang nấu nướng trong bếp, trùng khớp hoàn toàn với nội dung câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你好,这个电视多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ge diànshì duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chiếc tivi này bao nhiêu tiền vậy?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc tivi màn hình lớn (电视 - diànshì: tivi).
- Hình B: Chiếc ghế tựa (椅子 - yǐzi).
- Hình C: Quả táo (苹果 - píngguǒ).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu hỏi giá là "电视" (diànshì - tivi). Bức tranh A vẽ chiếc tivi, hoàn toàn trùng khớp với đồ vật được hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他妈妈是医生。 (Tā māma shì yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của cậu ấy là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giáo viên đứng trên bục giảng (老师 - lǎoshī).
- Hình B: Người phục vụ bàn (服务员 - fúwùyuán).
- Hình C: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng mang ống nghe y tế (医生 - yīshēng: bác sĩ).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói giới thiệu nghề nghiệp "医生" (bác sĩ). Bức tranh C vẽ nữ bác sĩ áo trắng mang ống nghe khám bệnh, trùng khớp hoàn hảo với câu trong băng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我今天开车回家。 (Wǒ jīntiān kāichē huíjiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi lái xe ô tô về nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Máy bay đang bay (飞机 - fēijī).
- Hình B: Người đang lái xe ô tô (开车 - kāichē: lái xe).
- Hình C: Người đi xe lửa / tàu hỏa (火车 - huǒchē).
• Phân tích đối chiếu: Hành động trong câu là "开车" (lái xe hơi). Bức tranh B minh họa tài xế đang cầm vô lăng lái ô tô, khớp chính xác với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这个衣服太小了。 (Zhè ge yīfu tài xiǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày thể thao (鞋 - xié).
- Hình B: Chiếc mũ lưỡi trai (帽子 - màozi).
- Hình C: Người mặc chiếc áo quá chật và ngắn (衣服太小 - yīfu tài xiǎo: áo quá nhỏ).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về trang phục "衣服太小" (quần áo quá chật/nhỏ). Bức tranh C vẽ người thử áo bị kích chật ních, hoàn toàn phù hợp với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ở đây làm sao thế? Nữ: Nơi này rất nhiều năm rồi không có mưa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿怎么了? 女:这里很多年没下雨了。 (Nán: Zhèr zěnme le? / Nǚ: Zhèlǐ hěn duō nián méi xiàyǔ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đây làm sao thế? Nữ: Nơi này rất nhiều năm rồi không có mưa.
• Hình ảnh trong đề: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
- Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
- Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
- Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Câu nói của người nữ nhắc đến hiện tượng thời tiết hạn hán kéo dài "很多年没下雨" (nhiều năm không mưa). Tranh E vẽ khung cảnh đất đai nứt nẻ và cây cối khô hạn trơ trụi vì thiếu nước, hoàn toàn trùng khớp với nội dung hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Tạm biệt nhé. Nam: Được rồi, hẹn chủ nhật gặp nhau ở ga tàu hỏa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:再见。 男:好,星期日火车站见。 (Nǚ: Zàijiàn. / Nán: Hǎo, xīngqīrì huǒchēzhàn jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tạm biệt nhé. Nam: Được rồi, hẹn chủ nhật gặp nhau ở ga tàu hỏa.
• Hình ảnh trong đề: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
- Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
- Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
- Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Hai người chào tạm biệt và hẹn gặp nhau: "再见" và "火车站见". Bức tranh F minh họa cảnh hai người đang vẫy tay chào tạm biệt nhau trước sảnh ga tàu, khớp chính xác với ngữ cảnh hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Những chữ này là do bạn viết đấy à? Đẹp quá! Nữ: Cảm ơn bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些字是你写的?很漂亮! 女:谢谢你! (Nán: Zhèxiē zì shì nǐ xiě de? Hěn piàoliang! / Nǚ: Xièxie nǐ!)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những chữ này là do bạn viết đấy à? Đẹp quá! Nữ: Cảm ơn bạn nhé!
• Hình ảnh trong đề: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
- Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
- Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại khen ngợi nét chữ viết tay: "这些字是你写的" (những chữ này là bạn viết). Tranh A vẽ cảnh người đang cầm bút viết chữ Hán trên trang giấy, trùng khớp hoàn hảo với chủ đề cuộc trò chuyện.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Không được ngủ ở đây, vào bên trong mà ngủ. Nam: Năm phút thôi, cho tôi ngủ năm phút thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不能在这儿睡觉,去里面睡。 男:五分钟,我睡五分钟。 (Nǚ: Bù néng zài zhèr shuìjiào, qù lǐmiàn shuì. / Nán: Wǔ fēnzhōng, wǒ shuì wǔ fēnzhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không được ngủ ở đây, vào bên trong mà ngủ. Nam: Năm phút thôi, cho tôi ngủ năm phút thôi.
• Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
- Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ)
- Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là hành động ngủ "睡觉" (shuìjiào). Tranh B vẽ một người đang mệt mỏi gục đầu xuống bàn ngủ say sưa, hoàn toàn trùng khớp với lời nhắc nhở trong đoạn hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đồng một tệ này không phải của bạn sao? Xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这一块钱不是你的吗?对不起。 女:没关系。 (Nán: Zhè yí kuài qián bú shì nǐ de ma? Duìbuqǐ. / Nǚ: Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồng một tệ này không phải của bạn sao? Xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu.
• Hình ảnh trong đề: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một người đang ngồi bên bàn chăm chú cầm bút viết chữ lên giấy
- Hình B: Cậu học sinh gục đầu ngủ thiếp đi trên bàn học
- Hình C: Hai người lịch sự bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
- Hình D: Bàn tay đang cầm đồng tiền xu 1 đồng (1 tệ) ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Hàng cây khô trụi lá vào mùa khô hạn, không có mưa
- Hình F: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
• Phân tích đối chiếu: Đồ vật được nhắc đến trong câu là đồng tiền xu "这一块钱" (đồng 1 tệ này). Tranh D minh họa bàn tay đang cầm đồng tiền xu kim loại, khớp chính xác với nội dung hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lời thoại: Tôi thích chó, không thích mèo lắm. Câu hỏi: Anh ấy thích con vật gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢狗,不太喜欢猫。 问:他喜欢什么? (Wǒ xǐhuan gǒu, bú tài xǐhuan māo. Wèn: Tā xǐhuan shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tôi thích chó, không thích mèo lắm. Câu hỏi: Anh ấy thích con vật gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗 (gǒu): Con chó
- B. 猫 (māo): Con mèo
- C. 猫和狗 (māo hé gǒu): Cả mèo và chó
• Phân tích đối chiếu: Người nói khẳng định rõ ràng sở thích: "我喜欢狗" (tôi thích chó), và nói thêm "不太喜欢猫" (không thích mèo lắm). Do đó con vật mà người nói thích là "狗" (chó).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời thoại: Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm rồi, quen biết rất nhiều bạn bè. Câu hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小赵在那儿工作了七年,认识很多朋友。 问:小赵在那儿工作了几年? (Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le qī nián, rènshi hěn duō péngyou. Wèn: Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le jǐ nián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm rồi, quen biết rất nhiều bạn bè. Câu hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5年 5 nián (Năm (thời gian))
- B. 6年 (6 nián): 6 năm
- C. 7年 (7 nián): 7 năm
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu rõ mốc thời gian làm việc: "工作了七年" (đã làm việc được 7 năm). Số từ "七" tương ứng với số 7.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lời thoại: Cuốn sách đó của bạn á? Ở trên bàn đấy. Câu hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你的那本书?在桌子上。 问:那本书在哪儿? (Nǐ de nà běn shū? Zài zhuōzi shang. Wèn: Nà běn shū zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Cuốn sách đó của bạn á? Ở trên bàn đấy. Câu hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (zhuōzi shang): Ở trên bàn
- B. 椅子上 (yǐzi shang): Ở trên ghế
- C. 电脑后面 (diànnǎo hòumiàn): Ở phía sau máy tính
• Phân tích đối chiếu: Phương án A trùng khớp hoàn toàn từng từ ngữ với câu trả lời.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời thoại: Chiều nay tôi không có ở nhà, ngày mai bạn đến được không? Câu hỏi: Khi nào anh ấy có ở nhà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 下午我不在家,你明天来好吗? 问:他什么时候在家? (Xiàwǔ wǒ bú zài jiā, nǐ míngtiān lái hǎo ma? Wèn: Tā shénme shíhou zài jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Chiều nay tôi không có ở nhà, ngày mai bạn đến được không? Câu hỏi: Khi nào anh ấy có ở nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàngwǔ): Buổi sáng
- B. 明天 (míngtiān): Ngày mai
- C. 下个月 (xià ge yuè): Tháng sau
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại giải thích chiều nay không có nhà ("下午不在家") và đề nghị người bạn hãy tới vào ngày mai ("你明天来好吗"). Điều này đồng nghĩa với việc ngày mai anh ấy sẽ có ở nhà để tiếp đón.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lời thoại: Con trai của ông ấy năm nay hai mươi tuổi, là sinh viên đại học. Câu hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 他儿子今年二十岁,是个大学生。 问:他儿子多大了? (Tā érzi jīnnián èrshí suì, shì ge dàxuéshēng. Wèn: Tā érzi duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Lời thoại: Con trai của ông ấy năm nay hai mươi tuổi, là sinh viên đại học. Câu hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8岁 (8 suì): 8 tuổi
- B. 20岁 (20 suì): 20 tuổi
- C. 40岁 (40 suì): 40 tuổi
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo số tuổi cụ thể của con trai: "今年二十岁" (năm nay 20 tuổi). Số từ "二十" tương ứng với 20.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11003.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11003
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
听 tīng
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 听 tīng (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe).
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông đang ngồi chăm chú giở đọc tờ báo (看报纸 - kàn bàozhǐ: đọc báo / 看 - kàn: xem, đọc)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "听" (Nghe). Trong khi đó, hình ảnh lại thể hiện hành động đọc báo bằng mắt ("看"). Hành động nhìn đọc và hành động nghe bằng tai hoàn toàn khác biệt (nghe ≠ đọc).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 米饭 mǐfàn (mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng
• Hình ảnh trong đề: Một bát cơm trắng thơm ngon đầy đặn kèm đôi đũa (米饭 - mǐfàn: cơm)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "米饭" (Cơm trắng), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bát cơm trắng trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 高兴 gāoxìng (gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ / Vui mừng
• Hình ảnh trong đề: Một gương mặt đang cười tươi rạng rỡ và tràn đầy niềm vui (高兴 - gāoxìng / 笑 - xiào)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là tính từ chỉ cảm xúc "高兴" (Vui vẻ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm nụ cười hạnh phúc rạng ngời trên gương mặt trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 九点 jiǔ diǎn (jiǔ diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Chín giờ
• Hình ảnh trong đề: Mặt đồng hồ có kim ngắn chỉ đúng số 9 và kim dài chỉ đúng số 12 (九点 - jiǔ diǎn: 9 giờ đúng)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ chỉ thời gian "九点" (Chín giờ đúng), hoàn toàn trùng khớp với vị trí hai kim đồng hồ chỉ đúng 9:00 trong hình minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 学习 xuéxí (xuéxí)
• Nghĩa tiếng Việt: Học tập
• Hình ảnh trong đề: Một em bé đang nằm ngủ say sưa trên giường đắp chăn ấm (睡觉 - shuìjiào: ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "学习" (Học tập). Tuy nhiên bức tranh lại minh họa em bé đang ngủ say ("睡觉"). Hai hành động học tập và ngủ nghỉ hoàn toàn khác nhau (học ≠ ngủ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo Lý đang gọi điện thoại đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 李老师在打电话呢。 (Lǐ lǎoshī zài dǎ diànhuà ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Lý đang gọi điện thoại đấy.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim
- Hình D: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm
• Phân tích đối chiếu: Câu miêu tả hành động "打电话" (gọi điện thoại). Bức tranh B minh họa một người phụ nữ đang áp ống nghe điện thoại vào tai để trò chuyện, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong nhà có rất nhiều táo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 家里有很多苹果。 (Jiā lǐ yǒu hěn duō píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhà có rất nhiều táo.
• Hình ảnh trong đề: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi
- Hình C: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim
- Hình D: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nhắc đến loại trái cây "苹果" (táo) với số lượng nhiều "很多苹果". Bức tranh A vẽ một giỏ đựng đầy những quả táo tròn trịa thơm ngon, khớp chính xác với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đi đến nhà hàng đằng trước ăn cơm, thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我们去前面那个饭馆儿吃饭,怎么样? (Wǒmen qù qiánmiàn nà ge fànguǎnr chīfàn, zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi đến nhà hàng đằng trước ăn cơm, thấy thế nào?
• Hình ảnh trong đề: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi
- Hình C: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim
- Hình D: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Câu đề nghị rủ nhau đến nhà hàng ăn cơm: "去饭馆儿吃饭". Bức tranh F minh họa hai người bạn đang cùng nhau bước đi về phía nhà hàng ăn uống, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu rủ rê.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và con gái đều thích xem phim.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我和女儿都爱看电影。 (Wǒ hé nǚ'ér dōu ài kàn diànyǐng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và con gái đều thích xem phim.
• Hình ảnh trong đề: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi
- Hình C: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm
• Phân tích đối chiếu: Câu văn miêu tả hai mẹ con cùng xem phim: "我和女儿" và "看电影". Bức tranh C vẽ hình ảnh người mẹ và cô con gái nhỏ đang ngồi bên nhau cùng chăm chú theo dõi màn ảnh chiếu phim, trùng khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có chi, ông Vương, mời ngồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 不客气,王先生,请坐。 (Bú kèqi, Wáng xiānsheng, qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có chi, ông Vương, mời ngồi.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một giỏ mây đựng đầy những quả táo đỏ tươi ngon
- Hình B: Người phụ nữ đang cầm điện thoại di động nghe cuộc gọi
- Hình C: Hai mẹ con đang ngồi cạnh nhau vui vẻ xem phim
- Hình D: Người đàn ông mỉm cười đưa tay mời khách ngồi xuống ghế ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cô gái đang ngồi đọc sách (tranh ví dụ)
- Hình F: Hai cô gái khoác túi xách rủ nhau đi dạo phố mua sắm
• Phân tích đối chiếu: Câu nói thể hiện sự hiếu khách lịch sự bằng hành động mời ngồi: "请坐" (mời ngồi). Bức tranh D vẽ cảnh chủ nhà niềm nở làm cử chỉ tay hướng về chiếc ghế mời khách ngồi xuống, khớp tuyệt đối với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nào là bạn học của bạn thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 哪个是你的同学? (Nǎge shì nǐ de tóngxué?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nào là bạn học của bạn thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没。 (Méi. - Chưa / Không có)
- B. 学校里。 (Xuéxiào lǐ. - Ở trong trường)
- C. 会说一些。 (Huì shuō yìxiē. - Biết nói một chút)
- D. 这个。 (Zhè ge. - Người này / bạn này)
- E. 我爸爸妈妈。 (Wǒ bàba māma. - Bố mẹ tôi)
- F. 好的,谢谢! (Hǎo de, xièxie! - Vâng được, cảm ơn bạn!)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn "哪个" (người nào / cái nào) để yêu cầu chỉ rõ một đối tượng trong số nhiều người. Câu trả lời chỉ đích danh phù hợp nhất là D "这个。" (Bạn này / người này).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng Trung của bạn như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你汉语怎么样? (Nǐ Hànyǔ zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Trung của bạn như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没。 (Méi. - Chưa / Không có)
- B. 学校里。 (Xuéxiào lǐ. - Ở trong trường)
- C. 会说一些。 (Huì shuō yìxiē. - Biết nói một chút)
- D. 这个。 (Zhè ge. - Người này)
- E. 我爸爸妈妈。 (Wǒ bàba māma. - Bố mẹ tôi)
- F. 好的,谢谢! (Hǎo de, xièxie! - Được thôi, cảm ơn bạn!)
• Phân tích đối chiếu: phương án C "会说一些。" (Tôi biết nói một chút).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nhìn thấy cô Trương không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你看见张小姐了吗? (Nǐ kànjiàn Zhāng xiǎojiě le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy cô Trương không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没。 (Méi. - Chưa / Không thấy)
- B. 学校里。 (Xuéxiào lǐ. - Ở trong trường)
- C. 会说一些。 (Huì shuō yìxiē. - Biết nói một chút)
- D. 这个。 (Zhè ge. - Người này)
- E. 我爸爸妈妈。 (Wǒ bàba māma. - Bố mẹ tôi)
- F. 好的,谢谢! (Hǎo de, xièxie! - Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nghi vấn có trợ từ ngữ khí "...了吗?" hỏi về việc đã xảy ra. Câu phủ định ngắn gọn và tự nhiên nhất trong khẩu ngữ tiếng Trung là phương án A "没。" (viết tắt của 没有 - chưa thấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 对不起,他们是谁? (Duìbuqǐ, tāmen shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, họ là ai vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没。 (Méi. - Chưa)
- B. 学校里。 (Xuéxiào lǐ. - Ở trong trường)
- C. 会说一些。 (Huì shuō yìxiē. - Biết nói một chút)
- D. 这个。 (Zhè ge. - Người này)
- E. 我爸爸妈妈。 (Wǒ bàba māma. - Bố mẹ của tôi)
- F. 好的,谢谢! (Hǎo de, xièxie! - Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "谁" (ai) hỏi về thân phận hoặc danh tính của nhóm người "他们" (họ). Câu trả lời phù hợp duy nhất là phương án E "我爸爸妈妈。" (Họ là bố mẹ tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ bạn đang sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你现在住在哪儿? (Nǐ xiànzài zhù zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đang sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没。 (Méi. - Chưa)
- B. 学校里。 (Xuéxiào lǐ. - Ở trong trường học)
- C. 会说一些。 (Huì shuō yìxiē. - Biết nói một chút)
- D. 这个。 (Zhè ge. - Người này)
- E. 我爸爸妈妈。 (Wǒ bàba māma. - Bố mẹ tôi)
- F. 好的,谢谢! (Hǎo de, xièxie! - Được rồi, cảm ơn!)
• Phân tích đối chiếu: phương án B "学校里。" (Ở trong trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc thích uống trà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 中国人喜欢喝( )。 (Zhōngguórén xǐhuan hē ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc thích uống trà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng - lạnh)
- B. 多少 (duōshao - bao nhiêu)
- C. 写 (xiě - viết)
- D. 名字 (míngzi - tên)
- E. 茶 (chá - trà)
- F. 东西 (dōngxi - đồ đạc)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "喝" (uống) bắt buộc phải đi kèm tân ngữ là một danh từ chỉ đồ uống lỏng. Trong danh sách từ cho sẵn, từ "茶" (chá - trà/chè) là danh từ đồ uống duy nhất hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Điền E. 茶 (chá). Câu hoàn chỉnh: 中国人喜欢喝 茶 。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA lô, buổi trưa bạn đã mua đồ gì thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喂,中午你买什么( )了? (Wéi, zhōngwǔ nǐ mǎi shénme ( ) le?)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, buổi trưa bạn đã mua đồ gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng - lạnh)
- B. 多少 (duōshao - bao nhiêu)
- C. 写 (xiě - viết)
- D. 名字 (míngzi - tên)
- E. 茶 (chá - trà)
- F. 东西 (dōngxi - đồ đạc)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "买" (mua) kết hợp với đại từ "什么" tạo thành cụm từ quen thuộc "买什么东西" (mua đồ đạc gì / mua thứ gì). Từ cần điền là danh từ "东西" (dōngxi - đồ đạc/thứ).
• Kết luận: Điền F. 东西 (dōngxi). Câu hoàn chỉnh: 喂,中午你买什么 东西 了?
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy viết thiếu mất một chữ số không rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他少( )了一个零。 (Tā shǎo ( ) le yí ge líng)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy viết thiếu mất một chữ số không rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng - lạnh)
- B. 多少 (duōshao - bao nhiêu)
- C. 写 (xiě - viết)
- D. 名字 (míngzi - tên)
- E. 茶 (chá - trà)
- F. 东西 (dōngxi - đồ đạc)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "少 + Động từ + 了..." biểu thị làm việc gì bị thiếu sót. Tân ngữ ở đây là "一个零" (một chữ số 0). Động từ tương thích duy nhất để tạo ra chữ số là "写" (xiě - viết), tạo nên câu "少写了一个零" (viết thiếu một số 0).
• Kết luận: Điền C. 写 (xiě). Câu hoàn chỉnh: 他少 写 了一个零。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bác lái xe taxi bao nhiêu năm rồi? Nam: Mười mấy năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你开出租车( )年了? 男:十几年了。 (Nǚ: Nǐ kāi chūzūchē ( ) nián le? / Nán: Shíjǐ nián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác lái xe taxi bao nhiêu năm rồi? Nam: Mười mấy năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng - lạnh)
- B. 多少 (duōshao - bao nhiêu)
- C. 写 (xiě - viết)
- D. 名字 (míngzi - tên)
- E. 茶 (chá - trà)
- F. 东西 (dōngxi - đồ đạc)
• Phân tích đối chiếu: Người nam trả lời bằng khoảng thời gian số lượng "十几年" (mười mấy năm). Vì vậy câu hỏi của người nữ bắt buộc phải dùng đại từ nghi vấn hỏi số lượng "多少" (bao nhiêu) để tạo thành cụm "多少年" (bao nhiêu năm).
• Kết luận: Điền B. 多少 (duōshao). Câu hoàn chỉnh: 女:你开出租车 多少 年了? / 男:十几年了。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Thời tiết Bắc Kinh hôm qua thế nào? Nữ: Rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:北京昨天天气怎么样? 女:很( )。 (Nán: Běijīng zuótiān tiānqì zěnmeyàng? / Nǚ: Hěn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết Bắc Kinh hôm qua thế nào? Nữ: Rất lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng - lạnh)
- B. 多少 (duōshao - bao nhiêu)
- C. 写 (xiě - viết)
- D. 名字 (míngzi - tên)
- E. 茶 (chá - trà)
- F. 东西 (dōngxi - đồ đạc)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "天气怎么样?" hỏi về tình hình thời tiết. Sau phó từ mức độ "很" cần một tính từ miêu tả đặc điểm thời tiết. Trong danh sách từ chỉ có duy nhất tính từ "冷" (lěng - lạnh) là hoàn toàn phù hợp.
• Kết luận: Điền A. 冷 (lěng). Câu hoàn chỉnh: 男:北京昨天天气怎么样? / 女:很 冷 。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile