Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-10, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 看电视
• Nghĩa tiếng Việt: Xem tivi (xem truyền hình)
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đeo ba lô đang đứng trên đỉnh núi ngắm hoàng hôn và phong cảnh núi non sông nước (爬山 - páshān: leo núi / 看风景 - kàn fēngjǐng: ngắm phong cảnh).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "看电视" (Xem tivi), trong khi hình ảnh trong đề lại miêu tả một người đang đi dã ngoại leo núi ngắm cảnh thiên nhiên ("爬山" / "看风景"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 真冷
• Nghĩa tiếng Việt: Thật là lạnh / Rất lạnh
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh mùa đông tuyết trắng bao phủ khắp quảng trường, mọi người đều mặc áo khoác dày, quàng khăn kín cổ và thở ra khói lạnh (冬天 - dōngtiān: mùa đông / 冷 - lěng: lạnh).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát câu cảm thán "真冷" (Thật là lạnh), hoàn toàn trùng khớp với khung cảnh mùa đông băng giá ngập tràn tuyết trắng trong bức tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 去教室
• Nghĩa tiếng Việt: Đi đến phòng học / Đi đến lớp học
• Hình ảnh trong đề: Cổng tam quan cổ kính của một khuôn viên cung điện hoặc công viên truyền thống với mái ngói cong và tường đỏ (公园 - gōngyuán: công viên / 院子 - yuànzi: sân đình).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "去教室" (Đi đến phòng học), tuy nhiên bức ảnh lại chụp cổng đình viện cổ kính ngoài trời ("公园" / "庭院"), không phải phòng học trong trường.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃面包
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh mì
• Hình ảnh trong đề: Hai chiếc bánh mì nướng thon dài màu vàng ruộm hấp dẫn (面包 - miànbāo: bánh mì).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "吃面包" (Ăn bánh mì), danh từ trung tâm "面包" hoàn toàn trùng khớp với hai ổ bánh mì được minh họa rõ nét trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 大桥
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu lớn (cầu lớn bắc qua sông hoặc đường lớn)
• Hình ảnh trong đề: Một lối bậc thang bộ ngoài trời có tay vịn dẫn lên sàn ngắm cảnh trong công viên (楼梯 - lóutī: cầu thang bộ / 台阶 - táijiē: bậc thang).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "大桥" (Cây cầu lớn), trong khi hình ảnh chỉ là các bậc thang bộ dân dụng có lan can dẫn lên tầng trên ("楼梯"), không phải cây cầu lớn bắc qua sông ngòi hay thung lũng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 王老师请我们去她家吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo Vương mời chúng tôi đến nhà cô ấy ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ đang đứng nấu ăn bên bếp gas trong gian bếp gia đình ấm cúng (在家做饭 - zài jiā zuòfàn: nấu cơm ở nhà).
- Hình B: Dãy khay đậy nắp kim loại trong quầy buffet của nhà hàng sang trọng (自助餐 - zìzhùcān: tiệc buffet).
- Hình C: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ ngữ cảnh "去她家吃饭" (đến nhà cô ấy ăn cơm). Bức tranh A mô tả chính xác cảnh nấu nướng chuẩn bị bữa ăn trong căn bếp gia đình thân mật.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 她在复习课文。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang ôn tập bài khóa / bài học.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cuốn sách giáo khoa mở rộng có tiêu đề bài khóa, từ vựng kèm cuốn sổ tay ghi chú ôn tập và bút chì (复习课文 - fùxí kèwén: ôn tập bài khóa).
- Hình B: Cô gái đang ngồi thảnh thơi trên ghế sofa uống cà phê đọc báo (看报纸 - kàn bàozhǐ: đọc báo).
- Hình C: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
• Phân tích đối chiếu: Cụm động tân cốt lõi trong câu là "复习课文" (ôn tập bài khóa). Tranh A mô tả trọn vẹn bàn học với giáo trình bài khóa, bài tập ôn tập và dụng cụ học tập, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thời gian rảnh rỗi tôi thường luyện viết thư pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我业余时间常常练习书法。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh rỗi tôi thường luyện viết thư pháp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bàn cờ tướng Trung Hoa với ranh giới Sở Hà Hán Giới và hai quân cờ (下象棋 - xià xiàngqí: chơi cờ tướng).
- Hình B: Giấy kẻ ô mễ chuyên dụng luyện viết chữ Hán bằng bút lông mực tàu (练习书法 - liànxí shūfǎ: luyện tập thư pháp).
- Hình C: Bình gốm sứ vẽ hoa văn cùng cành mai và khóm trúc thủy mặc (国画 - guóhuà: tranh thủy mặc).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là hoạt động "练习书法" (luyện tập viết thư pháp). Bức tranh B thể hiện chính xác các ô chữ Hán mẫu viết bằng bút lông mực đen nắn nót.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn của tôi có diện mạo rất xinh đẹp / Bạn tôi trông rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友长得很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi có diện mạo rất xinh đẹp / Bạn tôi trông rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
- Hình B: Chiếc bình hoa gốm sứ vẽ họa tiết hoa lá cầu kỳ (花瓶 - huāpíng: lọ hoa).
- Hình C: Hai ly bia tươi cụng vào nhau sủi bọt mừng tiệc (喝啤酒 - hē píjiǔ: uống bia).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả diện mạo của con người: "朋友长得很漂亮" (bạn của tôi trông rất xinh đẹp). Bức tranh A khắc họa người bạn gái có nụ cười rạng rỡ, khớp tuyệt đối với nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他又来电话了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lại gọi điện thoại tới rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai đội mũ lưỡi trai đang chủ động cầm điện thoại gọi đi (打电话 - dǎ diànhuà).
- Hình B: Người đàn ông ôm cặp tài liệu lo lắng nhìn đồng hồ (看时间 - kàn shíjiān: xem giờ).
- Hình C: Cô gái đang vừa sải bước đi dạo vừa áp điện thoại vào tai tiếp nhận cuộc gọi (来电话 - lái diànhuà / 接电话 - jiē diànhuà: nhận cuộc gọi).
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "来电话" biểu thị có cuộc gọi từ người khác gọi đến máy của mình để mình nghe máy ("接听电话"). Hình ảnh C thể hiện cô gái đang lắng nghe cuộc gọi từ anh ấy gọi tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Công ty cử anh ấy đi làm gì? — Nữ: Công ty cử anh ấy đi Pháp học tập.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:公司派他做什么? 女:公司派他去法国学习。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công ty cử anh ấy đi làm gì? — Nữ: Công ty cử anh ấy đi Pháp học tập.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì có trứng, thịt và rau.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Tháp Eiffel ở Pháp.
- Hình D: Chú mèo con.
- Hình E: Cô giáo viết phép tính lên bảng.
- Hình F: Chiếc túi xách màu nâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:公司派他做什么? 女:公司派他去法国学习。” (Nam: Công ty cử anh ấy đi làm gì? — Nữ: Công ty cử anh ấy đi Pháp học tập), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trong chiếc túi này là đồ vật gì thế? — Nữ: Trong chiếc túi này là máy tính xách tay.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个包里是什么东西? 女:这个包里是电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong chiếc túi này là đồ vật gì thế? — Nữ: Trong chiếc túi này là máy tính xách tay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì có trứng, thịt và rau.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Tháp Eiffel ở Pháp.
- Hình D: Chú mèo con.
- Hình E: Cô giáo viết phép tính lên bảng.
- Hình F: Chiếc túi xách màu nâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个包里是什么东西? 女:这个包里是电脑。” (Nam: Trong chiếc túi này là đồ vật gì thế? — Nữ: Trong chiếc túi này là máy tính xách tay), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:面条儿怎么样? 女:面条儿好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món mì sợi thế nào? — Nữ: Mì sợi rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì có trứng, thịt và rau.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Tháp Eiffel ở Pháp.
- Hình D: Chú mèo con.
- Hình E: Cô giáo viết phép tính lên bảng.
- Hình F: Chiếc túi xách màu nâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:面条儿怎么样? 女:面条儿好吃。” (Nam: Món mì sợi thế nào? — Nữ: Mì sợi rất ngon), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn là học sinh hay là giáo viên? — Nữ: Tôi là giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是学生还是老师? 女:我是老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn là học sinh hay là giáo viên? — Nữ: Tôi là giáo viên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì có trứng, thịt và rau.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Tháp Eiffel ở Pháp.
- Hình D: Chú mèo con.
- Hình E: Cô giáo viết phép tính lên bảng.
- Hình F: Chiếc túi xách màu nâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你是学生还是老师? 女:我是老师。” (Nam: Bạn là học sinh hay là giáo viên? — Nữ: Tôi là giáo viên), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Kia là chú mèo con của ai thế? — Nữ: Đó là chú mèo con của Lệ Lệ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:那是谁的小猫儿? 女:那是丽丽的小猫儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kia là chú mèo con của ai thế? — Nữ: Đó là chú mèo con của Lệ Lệ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì có trứng, thịt và rau.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Tháp Eiffel ở Pháp.
- Hình D: Chú mèo con.
- Hình E: Cô giáo viết phép tính lên bảng.
- Hình F: Chiếc túi xách màu nâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那是谁的小猫儿? 女:那是丽丽的小猫儿。” (Nam: Kia là chú mèo con của ai thế? — Nữ: Đó là chú mèo con của Lệ Lệ), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những lúc không có tiết học, tôi thường ở ký túc xá học bài. Hỏi: Anh ấy thường học ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 没有课的时候,我常常在宿舍学习。 问:他常常在哪儿学习?
• Nghĩa tiếng Việt: Những lúc không có tiết học, tôi thường ở ký túc xá học bài. Hỏi: Anh ấy thường học ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiàoshì: Lớp học / phòng học)
- B. 宿舍 (sùshè: Ký túc xá)
- C. 图书馆 (túshūguǎn: Thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "没有课的时候,我常常在宿舍学习" (Khi không có tiết học, tôi thường học bài ở ký túc xá). Đáp án đúng là B (宿舍).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi biết làm một vài món ăn Trung Quốc. Hỏi: Anh ấy biết làm món gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我会做一些中国菜。 问:他会做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết làm một vài món ăn Trung Quốc. Hỏi: Anh ấy biết làm món gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日本菜 (Rìběn cài: Món ăn Nhật Bản)
- B. 中国菜 (Zhōngguó cài: Món ăn Trung Quốc)
- C. 韩国菜 (Hánguó cài: Món ăn Hàn Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ: "我会做一些中国菜" (Tôi biết nấu một vài món ăn Trung Quốc). Câu hỏi hỏi anh ấy biết làm gì ("他会做什么?"), đáp án đúng là B (中国菜).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Họ là những người bạn nước ngoài của tôi. Hỏi: Họ là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他们是我的外国朋友。 问:他们是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ là những người bạn nước ngoài của tôi. Hỏi: Họ là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外国朋友 (wàiguó péngyou: Người bạn nước ngoài)
- B. 老师 (lǎoshī: Giáo viên)
- C. 中国朋友 (Zhōngguó péngyou: Người bạn Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng giới thiệu: "他们是我的外国朋友" (Họ là những người bạn nước ngoài của tôi). Câu hỏi hỏi "他们是谁?" (Họ là ai?), đáp án đúng là A (外国朋友).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô ấy bị sốt rồi, hôm nay không thể đến lớp học được. Hỏi: Hôm nay cô ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 她发烧了,今天不能来上课了。 问:她今天怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị sốt rồi, hôm nay không thể đến lớp học được. Hỏi: Hôm nay cô ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧 (fāshāo: Bị sốt)
- B. 旅行 (lǚxíng: Đi du lịch)
- C. 睡觉 (shuìjiào: Ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "她发烧了,今天不能来上课了" (Cô ấy bị sốt rồi, hôm nay không thể đến lớp học được). Câu hỏi hỏi hôm nay cô ấy làm sao ("她今天怎么了?"), đáp án đúng là A (发烧).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuốn sách này hơi khó một chút. Hỏi: Cuốn sách này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这本书有点儿难。 问:这本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này hơi khó một chút. Hỏi: Cuốn sách này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很简单 (hěn jiǎndān: Rất đơn giản)
- B. 很好 (hěn hǎo: Rất hay / tốt)
- C. 有点儿难 (yǒudiǎnr nán: Hơi khó)
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét trực tiếp: "这本书有点儿难" (Cuốn sách này hơi khó). Câu hỏi hỏi cuốn sách thế nào ("这本书怎么样?"), đáp án đúng là C (有点儿难).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-10.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-10
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
纸
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiấy / Tờ giấy
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 纸
• Nghĩa tiếng Việt: Giấy / Tờ giấy
• Hình ảnh trong đề: Một tấm thảm vải hoa văn thổ cẩm ghép nhiều mảnh ca-rô đa sắc màu (毯子 - tǎnzi: tấm chăn / 布 - bù: tấm vải).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "纸" (giấy), trong khi hình ảnh lại là một tấm vải/chăn len dệt hoa văn hình vuông ("毯子" / "布"). Hai sự vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 跳
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy / Khiêu vũ
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang ngồi thư thái dưới bóng mát của cây cổ thụ (坐在树下 / 坐 - zuò: ngồi).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "跳" (nhảy / nhảy múa), nhưng hình ảnh minh họa một cậu bé đang ngồi yên trên thảm cỏ ("坐"). Hai hành động trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 雨伞
• Nghĩa tiếng Việt: Cái ô che mưa / Chiếc dù
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ô che mưa màu đen cán cong mở rộng sắc nét (雨伞 - yǔsǎn: chiếc ô).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "雨伞" (chiếc ô che mưa) hoàn toàn trùng khớp với bức tranh minh họa chiếc ô cán cong đang giương ra che mưa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 喝
• Nghĩa tiếng Việt: Uống (uống nước, uống trà, uống cà phê)
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang hai tay nâng chiếc cốc sứ lên miệng nhâm nhi uống nước (喝水 / 喝咖啡 / 喝茶).
• Phân tích đối chiếu: Động từ "喝" (uống) khớp hoàn toàn với hành động nâng ly nước lên miệng uống của cô gái trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 虎
• Nghĩa tiếng Việt: Con hổ / Cọp
• Hình ảnh trong đề: Một bức tượng sư tử đá truyền thống Trung Hoa uy nghi đặt trên bệ đá (石狮子 / 狮子 - shīzi: con sư tử).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "虎" (con hổ), trong khi hình ảnh lại là bức tượng sư tử đá ("石狮子"). Đây là hai loài động vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 那本词典很厚。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển kia rất dày.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tấm ảnh tập thể cũ với nhiều người.
- Hình B: Tòa nhà nhà thi đấu của trường.
- Hình C: Đôi tay cầm quyển sách giữa cỏ cây.
- Hình D: Cuốn từ điển dày đang mở.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát.
- Hình F: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn chứa danh từ "词典" (từ điển) và tính từ "厚" (dày). Đối chiếu bộ tranh A - F, bức tranh D vẽ trực diện cuốn từ điển bách khoa đồ sộ với gáy sách rất dày đang mở rộng trên bàn, khớp hoàn toàn với nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một bức ảnh chụp ngày xưa / Đây là một tấm ảnh cũ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 这是一张老照片。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một bức ảnh chụp ngày xưa / Đây là một tấm ảnh cũ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tấm ảnh tập thể cũ với nhiều người.
- Hình B: Tòa nhà nhà thi đấu của trường.
- Hình C: Đôi tay cầm quyển sách giữa cỏ cây.
- Hình D: Cuốn từ điển dày đang mở.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát.
- Hình F: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
• Phân tích đối chiếu: Câu văn có danh từ "老照片" (ảnh cũ, ảnh kỷ niệm) kết hợp lượng từ "张". Bức tranh A là ảnh chụp tập thể kỷ niệm của tập thể lớp học thời trước, khớp chuẩn xác với nội dung câu miêu tả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở thích của tôi là ca hát.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我的爱好是唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi là ca hát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tấm ảnh tập thể cũ với nhiều người.
- Hình B: Tòa nhà nhà thi đấu của trường.
- Hình C: Đôi tay cầm quyển sách giữa cỏ cây.
- Hình D: Cuốn từ điển dày đang mở.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát.
- Hình F: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt chỉ sở thích âm nhạc là "唱歌" (ca hát). Bức tranh E thể hiện một cô gái đang cầm micro say mê cất tiếng hát vang, hoàn toàn trùng khớp với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong trường học có nhà thi đấu thể thao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 学校里边有体育馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong trường học có nhà thi đấu thể thao.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tấm ảnh tập thể cũ với nhiều người.
- Hình B: Tòa nhà nhà thi đấu của trường.
- Hình C: Đôi tay cầm quyển sách giữa cỏ cây.
- Hình D: Cuốn từ điển dày đang mở.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát.
- Hình F: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ công trình kiến trúc trường học là "体育馆" (nhà thi đấu thể dục thể thao). Bức tranh B mô tả tòa nhà thể thao hiện đại trong khuôn viên trường học, khớp tuyệt đối với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy rất ít khi ăn bánh màn thầu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他很少吃馒头。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất ít khi ăn bánh màn thầu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tấm ảnh tập thể cũ với nhiều người.
- Hình B: Tòa nhà nhà thi đấu của trường.
- Hình C: Đôi tay cầm quyển sách giữa cỏ cây.
- Hình D: Cuốn từ điển dày đang mở.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát.
- Hình F: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
• Phân tích đối chiếu: Món ăn truyền thống làm điểm nhấn trong câu là "馒头" (bánh màn thầu / bánh bao không nhân). Bức tranh F chụp xửng hấp bằng tre đựng những chiếc bánh màn thầu trắng tròn xốp thơm ngon.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả đều là lưu học sinh nước ngoài phải không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 都是外国学生吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả đều là lưu học sinh nước ngoài phải không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少去。 (Rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常去…吗?")
- B. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi đi đâu "去哪儿")
- C. 还可以。 (Cũng tạm được / khá ổn — trả lời câu hỏi đánh giá "好不好")
- D. 不,还有中国学生。 (Không, còn có cả sinh viên Trung Quốc nữa — trả lời câu hỏi "都是外国学生吗?")
- E. 下个星期。 (Tuần sau — trả lời câu hỏi thời gian "什么时候")
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng phó từ tổng括 "都" (đều) để hỏi có phải toàn bộ đều là học sinh nước ngoài không. Phương án D "不,还有中国学生。" (Không, còn có cả học sinh Trung Quốc nữa) phủ định tính toàn bộ và giải thích rõ ràng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn dự định khi nào về nước?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你打算什么时候回国?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn dự định khi nào về nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少去。 (Rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常去…吗?")
- B. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi đi đâu "去哪儿")
- C. 还可以。 (Cũng tạm được / khá ổn — trả lời câu hỏi đánh giá "好不好")
- D. 不,还有中国学生。 (Không, còn có cả sinh viên Trung Quốc nữa — trả lời câu hỏi "都是外国学生吗?")
- E. 下个星期。 (Tuần sau — trả lời câu hỏi thời gian "什么时候")
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án E "下个星期。" (Tuần sau) nêu mốc thời gian tương lai phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ Bảy tuần này bạn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 这个星期六你去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy tuần này bạn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少去。 (Rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常去…吗?")
- B. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi đi đâu "去哪儿")
- C. 还可以。 (Cũng tạm được / khá ổn — trả lời câu hỏi đánh giá "好不好")
- D. 不,还有中国学生。 (Không, còn có cả sinh viên Trung Quốc nữa — trả lời câu hỏi "都是外国学生吗?")
- E. 下个星期。 (Tuần sau — trả lời câu hỏi thời gian "什么时候")
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi "去哪儿?" (đi đâu?) hỏi về địa điểm. Phương án B "博物馆。" (Viện bảo tàng) là danh từ chỉ địa điểm duy nhất trong các lựa chọn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thường đi công viên không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你常去公园吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thường đi công viên không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少去。 (Rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常去…吗?")
- B. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi đi đâu "去哪儿")
- C. 还可以。 (Cũng tạm được / khá ổn — trả lời câu hỏi đánh giá "好不好")
- D. 不,还有中国学生。 (Không, còn có cả sinh viên Trung Quốc nữa — trả lời câu hỏi "都是外国学生吗?")
- E. 下个星期。 (Tuần sau — trả lời câu hỏi thời gian "什么时候")
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "很少去。" (Rất ít khi đi) trả lời trực tiếp về mức độ thường xuyên.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích học tập của anh ấy có tốt không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他的成绩好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích học tập của anh ấy có tốt không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少去。 (Rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常去…吗?")
- B. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi đi đâu "去哪儿")
- C. 还可以。 (Cũng tạm được / khá ổn — trả lời câu hỏi đánh giá "好不好")
- D. 不,还有中国学生。 (Không, còn có cả sinh viên Trung Quốc nữa — trả lời câu hỏi "都是外国学生吗?")
- E. 下个星期。 (Tuần sau — trả lời câu hỏi thời gian "什么时候")
- F. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C "还可以。" (Cũng khá ổn / tạm được) là cách nhận xét mức độ rất tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 他车开得太( )了!
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe nhanh quá!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近 (fùjìn: lân cận / gần đây — danh từ phương vị)
- B. 便宜 (piányi: rẻ — tính từ)
- C. 快 (kuài: nhanh — tính từ)
- D. 只 (zhī: con — lượng từ dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 意思 (yìsi: ý nghĩa / thú vị — danh từ)
• Phân tích đối chiếu: Sau kết cấu bổ ngữ trạng thái "车开得太…了!" miêu tả tốc độ lái xe cần tính từ C "快" (nhanh) tạo thành câu cảm thán "他车开得太快了!".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ ngoài cửa có một chú chó nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 门口有一( )小狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở ngoài cửa có một chú chó nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近 (fùjìn: lân cận / gần đây — danh từ phương vị)
- B. 便宜 (piányi: rẻ — tính từ)
- C. 快 (kuài: nhanh — tính từ)
- D. 只 (zhī: con — lượng từ dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 意思 (yìsi: ý nghĩa / thú vị — danh từ)
• Phân tích đối chiếu: Giữa số từ "一" và danh từ chỉ động vật "小狗" (chú chó nhỏ) cần điền lượng từ chuyên dụng cho động vật là D "只" ("一只小狗").
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim này thật chẳng thú vị chút nào (chán thật).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个电影真没( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này thật chẳng thú vị chút nào (chán thật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近 (fùjìn: lân cận / gần đây — danh từ phương vị)
- B. 便宜 (piányi: rẻ — tính từ)
- C. 快 (kuài: nhanh — tính từ)
- D. 只 (zhī: con — lượng từ dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 意思 (yìsi: ý nghĩa / thú vị — danh từ)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc "真没 + Danh từ" nhận xét về bộ phim ("这个电影") tạo thành cụm cố định "没意思" (méi yìsi - nhàm chán, không thú vị). Từ cần điền là F "意思".
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ở gần đây có cửa hàng nào không? — Nữ: Không có.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:这儿( )有没有商店? 女:没有。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở gần đây có cửa hàng nào không? — Nữ: Không có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近 (fùjìn: lân cận / gần đây — danh từ phương vị)
- B. 便宜 (piányi: rẻ — tính từ)
- C. 快 (kuài: nhanh — tính từ)
- D. 只 (zhī: con — lượng từ dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 意思 (yìsi: ý nghĩa / thú vị — danh từ)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau đại từ chỉ nơi chốn "这儿" (ở đây) để hỏi phạm vi xung quanh có cửa hàng không cần danh từ phương vị A "附近" ("这儿附近" - quanh khu vực này).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Đắt quá, có thể bớt (rẻ hơn) một chút được không? — Nữ: Được thôi, hai tệ rưỡi một cân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:太贵了,能不能( )一点儿? 女:行,两块五一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đắt quá, có thể bớt (rẻ hơn) một chút được không? — Nữ: Được thôi, hai tệ rưỡi một cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近 (fùjìn: lân cận / gần đây — danh từ phương vị)
- B. 便宜 (piányi: rẻ — tính từ)
- C. 快 (kuài: nhanh — tính từ)
- D. 只 (zhī: con — lượng từ dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 意思 (yìsi: ý nghĩa / thú vị — danh từ)
• Phân tích đối chiếu: Người mua chê "太贵了" (đắt quá) và mặc cả giảm giá với cấu trúc "能不能( )一点儿?". Tính từ đối lập với "贵" (đắt) cần điền là B "便宜" (rẻ hơn một chút).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-10 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile