Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-09, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 小男孩儿
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé trai / Bé trai
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông trưởng thành mặc áo vest xanh thắt cà vạt lịch lãm, tay cầm bút mỉm cười phong độ (男人 - nánrén: người đàn ông).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小男孩儿" (cậu bé trai / trẻ em nam), trong khi hình ảnh trong đề lại là một người đàn ông thành đạt đứng tuổi ("男人"). Độ tuổi và đối tượng hoàn toàn không tương thích.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 早上
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng
• Hình ảnh trong đề: Màn đêm buông xuống trên thành phố bên sông với những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu bừng sáng trên nền trời đêm (晚上 - wǎnshang: buổi tối / 夜晚 - yèwǎn: ban đêm).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ thời gian trong ngày là "早上" (buổi sáng), nhưng hình ảnh minh họa lại là khung cảnh bầu trời đêm lung linh pháo hoa ("晚上"). Hai buổi trong ngày hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 真整齐
• Nghĩa tiếng Việt: Thật ngay ngắn / Rất ngăn nắp, trật tự
• Hình ảnh trong đề: Tòa nhà tháp trung tâm cùng các khối nhà học tập, bồn cây xanh và đường giao thông bao quanh được quy hoạch vô cùng đối xứng, vuông vức và trật tự (整齐 - zhěngqí: ngay ngắn, ngăn nắp).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tính từ "真整齐" (thật ngay ngắn / ngăn nắp), hoàn toàn trùng khớp với bố cục quy hoạch kiến trúc đối xứng, trật tự và thẳng hàng của khu phức hợp trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 接电话
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe điện thoại / Bắt máy nhận cuộc gọi
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đang cúi đầu chăm chú nhìn vào màn hình chiếc điện thoại di động cầm trên tay để lướt web hoặc đọc tin nhắn (看手机 - kàn shǒujī / 发短信).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm động tân "接电话" (nghe điện thoại / áp ống nghe vào tai đàm thoại), trong khi nhân vật trong tranh chỉ đang cầm điện thoại trước mặt để đọc nhìn màn hình ("看手机"), không hề có hành động nghe gọi thoại.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 拍照片
• Nghĩa tiếng Việt: Chụp ảnh / Chụp hình
• Hình ảnh trong đề: Đôi bàn tay đang cầm chắc chiếc máy ảnh kỹ thuật số và ngón tay trỏ đang nhấn nút chụp để ghi lại khoảnh khắc (照相机 - zhàoxiàngjī: máy ảnh / 拍照 - pāizhào: chụp ảnh).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "拍照片" (chụp ảnh), khớp hoàn hảo với hình ảnh đôi bàn tay cầm máy ảnh và bấm nút trập chụp hình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是我妹妹的杂志。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cuốn tạp chí của em gái tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái trẻ ngồi thư thái trên ghế bành lật đọc một cuốn tạp chí thời trang có ảnh bìa người mẫu (杂志 - zázhì: tạp chí / 看杂志).
- Hình B: Các loại thẻ ngân hàng và thẻ thanh toán quốc tế Visa (银行卡 - yínhángkǎ: thẻ ngân hàng).
- Hình C: Bìa sách cổ phong in chữ Hán lớn "古代汉语" (书 - shū / 汉语书).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ trọng tâm trong câu nói là "杂志" (zázhì - tạp chí). Tranh A mô tả cô gái đang ngồi đọc một cuốn tạp chí thời trang nhiều hình ảnh, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他喜欢看邮票。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích ngắm tem thư / Anh ấy thích xem tem.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tranh giấy cắt truyền thống Trung Hoa hình con thú hoa văn uốn lượn (剪纸 - jiǎnzhǐ: nghệ thuật cắt giấy).
- Hình B: Ba sợi dây bện kết cát tường màu đỏ may mắn (中国结 - Zhōngguójié: nút thắt Trung Hoa).
- Hình C: Con tem bưu chính hình chiếc quạt vẽ hoa mẫu đơn có viền răng cưa và ghi mệnh giá 80 (邮票 - yóupiào: con tem thư).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ được nói đến trong câu là "邮票" (yóupiào - tem thư). Bức tranh C vẽ đặc trưng một con tem bưu điện viền răng cưa sắc nét, khớp hoàn toàn với sở thích "看邮票".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他来中国工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đến Trung Quốc làm việc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quốc kỳ Đại Hàn Dân Quốc với biểu tượng thái cực âm dương và bốn quẻ bát quái (韩国国旗 - Hánguó guóqí).
- Hình B: Quốc kỳ Canada với dải trắng đỏ và biểu tượng chiếc lá phong ở giữa (加拿大国旗 - Jiānádà guóqí).
- Hình C: Quảng trường và cổng thành Thiên An Môn sơn tường đỏ ngói vàng - công trình kiến trúc biểu tượng nổi tiếng của Trung Quốc (天安门 - Tiān'ānmén / 中国 - Zhōngguó).
• Phân tích đối chiếu: Địa danh quốc gia trong câu nói là "中国" (Zhōngguó - Trung Quốc). Tranh C khắc họa rõ nét công trình biểu tượng quốc gia Thiên An Môn của Trung Quốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸和妈妈都是大夫。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba người chiến sĩ bộ đội mặc quân phục diễu hành bồng cờ đỏ (军人 / 士兵 - jūnrén: bộ đội, quân nhân).
- Hình B: Một nam và một nữ bác sĩ khoác áo blouse trắng mỉm cười thân thiện, cổ đeo ống nghe y tế (大夫 - dàifu / 医生 - yīshēng: bác sĩ).
- Hình C: Hai người nông dân đội nón lá đang cần mẫn làm việc trên luống rau xanh (农民 - nóngmín: nông dân).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp trong câu là "大夫" (dàifu - bác sĩ) với số lượng cả bố và mẹ ("爸爸和妈妈都是..."). Tranh B vẽ hai vị bác sĩ nam nữ trong trang phục blouse y tế, khớp hoàn hảo với nội dung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Họ đi xe buýt đến trung tâm thương mại / siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他们坐公共汽车去商场。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đi xe buýt đến trung tâm thương mại / siêu thị.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc xe ô tô con bốn chỗ màu bạc (出租车 / 小轿车 - qìchē).
- Hình B: Đoàn tàu đường sắt đô thị / tàu điện dừng tại ke ga (地铁 / 火车 - huǒchē).
- Hình C: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (公共汽车 - gōnggòng qìchē: xe buýt).
• Phân tích đối chiếu: Phương tiện giao thông được đề cập chính xác trong câu là "公共汽车" (gōnggòng qìchē - xe buýt công cộng). Tranh C vẽ chiếc xe buýt màu đỏ, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn đang làm gì đấy? — Nữ: Mình đang làm bài tập về nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么? 女:我正在写作业。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang làm gì đấy? — Nữ: Mình đang làm bài tập về nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái ngồi viết bài vào vở.
- Hình B: Con đường phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在做什么? 女:我正在写作业。” (Nam: Bạn đang làm gì đấy? — Nữ: Mình đang làm bài tập về nhà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有没有中国地图? 男:有,给你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái ngồi viết bài vào vở.
- Hình B: Con đường phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你有没有中国地图? 男:有,给你。” (Nữ: Bạn có bản đồ Trung Quốc không? — Nam: Có đây, đưa bạn này), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Xe của mình màu xanh lam, thế còn xe của bạn? — Nữ: Màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的车是蓝色的,你的呢? 女:红色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe của mình màu xanh lam, thế còn xe của bạn? — Nữ: Màu đỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái ngồi viết bài vào vở.
- Hình B: Con đường phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我的车是蓝色的,你的呢? 女:红色的。” (Nam: Xe của mình màu xanh lam, thế còn xe của bạn? — Nữ: Màu đỏ), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:北京冬天天气怎么样? 女:很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái ngồi viết bài vào vở.
- Hình B: Con đường phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:北京冬天天气怎么样? 女:很冷。” (Nam: Mùa đông ở Bắc Kinh thời tiết thế nào? — Nữ: Rất lạnh), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:快到八点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Sắp 8 giờ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái ngồi viết bài vào vở.
- Hình B: Con đường phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình E: Bản đồ Trung Quốc.
- Hình F: Chiếc ô tô màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在几点了? 女:快到八点了。” (Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Sắp 8 giờ rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我想去商场买一个照相机。 问:他想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视机 (diànshìjī: Ti vi)
- B. 录像机 (lùxiàngjī: Máy quay băng)
- C. 照相机 (zhàoxiàngjī: Máy ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "我想去商场买一个照相机" (Tôi muốn đi trung tâm thương mại mua một chiếc máy ảnh). Đồ vật anh ấy muốn mua là C (照相机).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我们班有八个韩国学生,两个日本学生,一个美国学生。 问:他们班有几个日本学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Lớp họ có mấy học sinh Nhật Bản?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 八个 (bā ge: 8 người)
- B. 两个 (liǎng ge: 2 người)
- C. 一个 (yí ge: 1 người)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe liệt kê: "我们班有八个韩国学生,两个日本学生,一个美国学生" (Lớp chúng tôi có 8 học sinh Hàn Quốc, 2 học sinh Nhật Bản, 1 học sinh Mỹ). Câu hỏi hỏi số học sinh Nhật Bản ("几个日本学生?"), đáp án đúng là B (两个).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 今天是十八号,星期三。 问:十九号星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Ngày 19 là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (xīngqīsān: Thứ Tư)
- B. 星期四 (xīngqīsì: Thứ Năm)
- C. 星期五 (xīngqīwǔ: Thứ Sáu)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe cho biết: "今天是十八号,星期三" (Hôm nay là ngày 18, thứ Tư) và hỏi "十九号星期几?" (Ngày 19 là thứ mấy?). Ngày 18 là thứ Tư nên ngày 19 tiếp theo là thứ Năm (B. 星期四).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这杯咖啡太苦了。 问:这杯咖啡怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Tách cà phê này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 (hěn hǎo: Rất ngon / rất tốt)
- B. 很苦 (hěn kǔ: Rất đắng)
- C. 很甜 (hěn tián: Rất ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét: "这杯咖啡太苦了" (Tách cà phê này đắng quá). Câu hỏi hỏi tách cà phê thế nào ("怎么样?"), đáp án đúng là B (很苦).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 假期我想去北京。 问:假期他想去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Kỳ nghỉ anh ấy muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běijīng: Bắc Kinh)
- B. 天津 (Tiānjīn: Thiên Tân)
- C. 南京 (Nánjīng: Nam Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nói trực tiếp: "假期我想去北京" (Kỳ nghỉ tôi muốn đi Bắc Kinh). Câu hỏi hỏi kỳ nghỉ anh ấy muốn đi đâu ("假期他想去哪儿?"), đáp án đúng là A (北京).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-09.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-09
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
画儿
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh / Tranh vẽ
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 画儿
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh / Tranh vẽ
• Hình ảnh trong đề: Một chậu hoa sứ tròn trồng khóm hoa nở rộ những bông hoa nhỏ cánh hồng và cánh trắng xen lẫn lá xanh (花 / 盆花 - huā / pénhuā: chậu hoa).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ nghệ thuật hội họa "画儿" (bức tranh / tranh vẽ), trong khi hình ảnh lại là một chậu hoa cảnh trồng trong đất tươi tốt ("花"). Hai sự vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 小狗
• Nghĩa tiếng Việt: Chó con, cún con.
• Hình ảnh trong đề: Gương mặt cận cảnh hoạt họa ngộ nghĩnh của một chú khỉ lông nâu đang mỉm cười tinh nghịch (猴子 - hóuzi: con khỉ).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề chỉ loài động vật trung thành "小狗" (chó con), tuy nhiên bức ảnh lại vẽ cận cảnh khuôn mặt của một chú khỉ ("猴子"). Đây là hai loài động vật hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 唱歌
• Nghĩa tiếng Việt: Ca hát.
• Hình ảnh trong đề: Một bạn thiếu niên mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh quả cầu lông trên sân tập (打羽毛球 - dǎ yǔmáoqiú: chơi cầu lông / 运动).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là hành động nghệ thuật âm nhạc "唱歌" (ca hát), trong khi hình ảnh lại miêu tả động tác thể thao cầm vợt đánh cầu lông ("打羽毛球"). Hai hoạt động không hề liên quan.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuyền / Con thuyền / Tàu thuyền
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 船
• Nghĩa tiếng Việt: Thuyền / Con thuyền / Tàu thuyền
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc thuyền gỗ mộc mạc đang neo đậu bên bờ cát phẳng lặng cạnh mặt nước hồ (船 / 小船 - chuán / xiǎochuán: chiếc thuyền gỗ).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "船" (thuyền) chỉ loại phương tiện di chuyển trên mặt nước, hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chiếc thuyền nhỏ đậu sát bờ nước.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 月亮
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng / Vầng trăng
• Hình ảnh trong đề: Vầng trăng lưỡi liềm màu vàng nhạt tỏa ánh sáng dịu êm giữa bầu trời đêm ngập tràn muôn vì sao tinh tú (月亮 - yuèliang: mặt trăng / 月亮与星星).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "月亮" (mặt trăng) ăn khớp hoàn hảo với hình ảnh vầng trăng khuyết sáng lung linh giữa bầu trời đêm trên những ngọn cây.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy mời tôi đến nhà hàng dùng bữa / ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他请我去饭店吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy mời tôi đến nhà hàng dùng bữa / ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu con hổ.
- Hình B: Đôi tay cầm quyển sách mở giữa bãi cỏ.
- Hình C: Một đôi nam nữ ngồi ăn ở nhà hàng.
- Hình D: Máy tính đặt trên bàn cạnh lọ hoa.
- Hình E: Cầu thủ mặc áo số 15 đang sút bóng.
- Hình F: Mặt trời mọc trên mặt biển.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ liên động chỉ hoạt động ẩm thực: "请...去饭店吃饭" (mời đi nhà hàng ăn cơm) với địa điểm "饭店" (nhà hàng / tiệm ăn) và hành động "吃饭" (dùng bữa). Bức tranh C diễn tả trọn vẹn khung cảnh hai người đang ngồi ăn uống tại nhà hàng, khớp hoàn toàn với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời mọc lên từ phía đông.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 太阳从东边升起。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời mọc lên từ phía đông.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu con hổ.
- Hình B: Đôi tay cầm quyển sách mở giữa bãi cỏ.
- Hình C: Một đôi nam nữ ngồi ăn ở nhà hàng.
- Hình D: Máy tính đặt trên bàn cạnh lọ hoa.
- Hình E: Cầu thủ mặc áo số 15 đang sút bóng.
- Hình F: Mặt trời mọc trên mặt biển.
• Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ "太阳" (mặt trời), kết hợp giới từ chỉ phương hướng "从东边" (từ hướng đông) và động từ "升起" (mọc lên / nhô lên cao). Hình ảnh F thể hiện tuyệt đẹp hiện tượng mặt trời mọc nơi chân trời rạng đông, trùng khớp tuyệt đối với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đá bóng rất cừ / rất giỏi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他足球踢得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đá bóng rất cừ / rất giỏi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu con hổ.
- Hình B: Đôi tay cầm quyển sách mở giữa bãi cỏ.
- Hình C: Một đôi nam nữ ngồi ăn ở nhà hàng.
- Hình D: Máy tính đặt trên bàn cạnh lọ hoa.
- Hình E: Cầu thủ mặc áo số 15 đang sút bóng.
- Hình F: Mặt trời mọc trên mặt biển.
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc câu bổ ngữ trình độ mô tả kỹ năng thể thao: môn thể thao "足球" (bóng đá), động từ "踢" (đá) và bổ ngữ "踢得很好" (đá rất giỏi). Bức tranh E ghi lại khoảnh khắc cầu thủ năng động đang rê bóng và sút bóng trên sân cỏ, khớp chuẩn xác với môn "踢足球".
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái muốn đi sở thú ngắm nhìn những chú hổ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 女儿想去动物园看老虎。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái muốn đi sở thú ngắm nhìn những chú hổ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu con hổ.
- Hình B: Đôi tay cầm quyển sách mở giữa bãi cỏ.
- Hình C: Một đôi nam nữ ngồi ăn ở nhà hàng.
- Hình D: Máy tính đặt trên bàn cạnh lọ hoa.
- Hình E: Cầu thủ mặc áo số 15 đang sút bóng.
- Hình F: Mặt trời mọc trên mặt biển.
• Phân tích đối chiếu: trong câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALệ Lệ thường dùng máy tính để tra cứu tài liệu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 丽丽常用电脑查资料。
• Nghĩa tiếng Việt: Lệ Lệ thường dùng máy tính để tra cứu tài liệu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu con hổ.
- Hình B: Đôi tay cầm quyển sách mở giữa bãi cỏ.
- Hình C: Một đôi nam nữ ngồi ăn ở nhà hàng.
- Hình D: Máy tính đặt trên bàn cạnh lọ hoa.
- Hình E: Cầu thủ mặc áo số 15 đang sút bóng.
- Hình F: Mặt trời mọc trên mặt biển.
• Phân tích đối chiếu: Phương tiện công cụ làm việc "电脑" (máy vi tính) và mục đích học tập/nghiên cứu "查资料" (tra cứu tư liệu). Bức tranh D thể hiện rõ nét không gian làm việc bên máy tính để bàn ("电脑"), tương thích hoàn toàn với hành động dùng máy tính tra tài liệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn học tiếng Anh hay tiếng Đức?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你学习英语还是德语?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học tiếng Anh hay tiếng Đức?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
- D. 我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
- E. 八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
- F. 一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
• Phân tích đối chiếu: Phương án D "我学习德语。" (Tôi học tiếng Đức) chọn trực tiếp một trong hai lựa chọn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你游泳游了多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bơi trong bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
- D. 我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
- E. 八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
- F. 一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "一个小时。" (Một tiếng đồng hồ) là bổ ngữ thời lượng khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你怎么迟到了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại đến muộn thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
- D. 我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
- E. 八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
- F. 一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
• Phân tích đối chiếu: Phương án C "我起床晚了。" (Tại tôi thức dậy muộn) giải thích rõ lý do.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang làm gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
- D. 我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
- E. 八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
- F. 一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "给小狗洗澡呢。" (Đang tắm cho chú chó nhỏ) có trợ từ "呢" cuối câu trả lời đúng hoạt động đang làm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 上午几点上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng mấy giờ đi làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给小狗洗澡呢。 (Đang tắm cho cún con — trả lời câu hỏi đang làm gì)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 我起床晚了。 (Tôi dậy muộn — giải thích nguyên nhân đến muộn)
- D. 我学习德语。 (Tôi học tiếng Đức — trả lời câu hỏi lựa chọn học ngoại ngữ nào)
- E. 八点。 (8 giờ — trả lời thời điểm mấy giờ)
- F. 一个小时。 (Một tiếng đồng hồ — trả lời khoảng thời gian bao lâu "多长时间")
• Phân tích đối chiếu: Từ để hỏi "几点" (mấy giờ) hỏi về thời điểm bắt đầu ca làm việc. Phương án E "八点。" (8 giờ) nêu chính xác mốc giờ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty cử anh ấy sang Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公司( )他来中国。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty cử anh ấy sang Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
- B. 有 (yǒu: có — động từ)
- C. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- D. 想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Đây là câu kiêm ngữ: chủ ngữ "公司" (công ty) tác động khiến "他" (anh ấy) thực hiện hành động "来中国" (đến Trung Quốc). Động từ sai khiến phù hợp là A "派" (cử / phái).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn xem phim điện ảnh Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我( )看中国电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn xem phim điện ảnh Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
- B. 有 (yǒu: có — động từ)
- C. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- D. 想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau chủ ngữ "我" và trước cụm động tân "看中国电影" (xem phim Trung Quốc) cần năng nguyện động từ biểu thị mong muốn D "想" (muốn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我家( )四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。
• Nghĩa tiếng Việt: Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
- B. 有 (yǒu: có — động từ)
- C. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- D. 想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Để giới thiệu số lượng thành viên trong gia đình ("我家…四口人"), tiếng Trung dùng động từ sở hữu B "有" (có).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Các em học sinh, đã nghe hiểu chưa? — Nữ: Xin lỗi thầy, xin thầy nói lại một lần nữa ạ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:同学们,听懂了吗? 女:对不起,老师,请( )说一遍。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các em học sinh, đã nghe hiểu chưa? — Nữ: Xin lỗi thầy, xin thầy nói lại một lần nữa ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
- B. 有 (yǒu: có — động từ)
- C. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- D. 想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Trước động từ "说" và bổ ngữ động lượng "一遍" (một lần) trong câu thỉnh cầu lặp lại hành động sắp tới cần phó từ F "再" ("请再说一遍" - xin hãy nói lại lần nữa).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn đi làm gì thế? — Nữ: Mình đi ngân hàng rút tiền.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你去做什么? 女:我去( )取钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi làm gì thế? — Nữ: Mình đi ngân hàng rút tiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派 (pài: cử đi / phái đi — động từ câu kiêm ngữ)
- B. 有 (yǒu: có — động từ)
- C. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- D. 想 (xiǎng: muốn — năng nguyện động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 再 (zài: lại / thêm lần nữa — phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ "去" (đi) và trước hành động "取钱" (rút tiền) cần danh từ chỉ địa điểm giao dịch tiền tệ C "银行" (ngân hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-09 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile