Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-08, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 刮风
• Nghĩa tiếng Việt: Gió thổi / Trời nổi gió
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh mùa đông tuyết trắng xóa phủ kín mái ngói và khoảng sân của ngôi nhà tứ hợp viện cổ kính (下雪 - xiàxuě: tuyết rơi / 冬天 - dōngtiān: mùa đông).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm là "刮风" (gió thổi), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả cảnh tuyết rơi phủ trắng xóa sân nhà ("下雪"). Hai hiện tượng thời tiết hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 买衣服
• Nghĩa tiếng Việt: Mua quần áo
• Hình ảnh trong đề: Các dãy kệ kính trưng bày nhiều mẫu giày da nam cao cấp trong cửa hàng (皮鞋 / 鞋子 - xiézi: giày dép).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm cụm từ "买衣服" (mua quần áo), tuy nhiên hình ảnh trong đề lại chụp các mẫu giày da được trưng bày trên kệ trong cửa hàng giày dép ("买鞋"). Quần áo và giày dép là hai loại vật dụng khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 十号
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng mười / Số mười
• Hình ảnh trong đề: Khối đá lớn được khắc nổi rõ ràng chữ số 4 (四 / 四号 - sì hào: số 4 / ngày mùng 4).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm là "十号" (số 10), nhưng con số khắc trên tảng đá trong hình ảnh là chữ số 4 ("四号"). Con số hoàn toàn không khớp nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 听音乐
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nhạc / Thưởng thức âm nhạc
• Hình ảnh trong đề: Một bạn nam sinh đeo cà vạt, mang cặp sách, tay cầm thiết bị phát nhạc và đang chăm chú nghe nhạc (听音乐 - tīng yīnyuè).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm cụm từ "听音乐" (nghe nhạc), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bạn nam đang thưởng thức âm nhạc.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 干净的房间
• Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng sạch sẽ / Gian phòng ngăn nắp
• Hình ảnh trong đề: Một phòng khách rộng rãi với bộ ghế sofa, bàn trà và sàn nhà đều được dọn dẹp gọn gàng, tinh tươm, không hề có đồ đạc bừa bộn (干净的房间).
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ trong băng là "干净的房间" (căn phòng sạch sẽ), ăn khớp hoàn hảo với hình ảnh phòng khách ngăn nắp, thoáng đãng.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 葡萄五元钱一斤,太贵了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nho năm tệ một cân, đắt quá.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Những chùm nho tươi căng mọng xếp cạnh nhau (葡萄 - pútao: quả nho).
- Hình B: Quả dứa / quả thơm nguyên trái có mắt dứa rõ nét (菠萝 - bōluó: quả dứa).
- Hình C: Những quả cà chua chín mọng nước (西红柿 - xīhóngshì: cà chua).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ hoa quả được nhắc đến trong câu là "葡萄" (pútao - nho). Bức tranh A chụp rõ chùm nho, hoàn toàn trùng khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 下午我去图书馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều tôi đi thư viện.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Khuôn viên công viên ngoài trời có vòi nước công cộng (公园 - gōngyuán).
- Hình B: Sân vận động quốc gia Tổ Chim tại Bắc Kinh (鸟巢 / 体育馆).
- Hình C: Không gian yên tĩnh với các dãy kệ sách lớn san sát trong thư viện (图书馆 - túshūguǎn: thư viện).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt chỉ địa điểm trong câu là "图书馆" (túshūguǎn - thư viện). Bức tranh C mô tả chính xác các dãy giá sách đặc trưng của phòng đọc thư viện.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 丽丽在七楼住。
• Nghĩa tiếng Việt: Lệ Lệ sống ở tầng bảy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tảng đá khắc chữ số 1 (一 / 1).
- Hình B: Tảng đá khắc rõ nét chữ số 7 màu trắng (七 / 7).
- Hình C: Tảng đá khắc chữ số 8 (八 / 8).
• Phân tích đối chiếu: Thông tin số tầng trong câu nói là "七楼" (tầng 7). Bức tranh B thể hiện chính xác chữ số 7 tương ứng với số tầng mà Lệ Lệ đang sinh sống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他的手表坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ đeo tay của anh ấy bị hỏng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc đài radio bán dẫn cổ điển có ăng-ten (收音机 - shōuyīnjī: đài radio).
- Hình B: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn dây da (手表 - shǒubiǎo: đồng hồ đeo tay).
- Hình C: Mặt bàn phím của chiếc máy tính bỏ túi (计算器 - jìsuànqì: máy tính cầm tay).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ trung tâm của câu là "手表" (shǒubiǎo - đồng hồ đeo tay). Bức tranh B chụp trực diện chiếc đồng hồ đeo tay, khớp tuyệt đối với từ ngữ bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这座楼很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này rất cao.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ngôi nhà thấp tầng kiểu trang trại nông thôn (小房子 / 平房).
- Hình B: Nhà hát Opera Sydney bên bờ vịnh (悉尼歌剧院).
- Hình C: Tòa nhà chọc trời cao vút sừng sững giữa các khối nhà hiện đại (高楼 - gāolóu / 这座楼很高).
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ miêu tả trong câu là "这座楼很高" (tòa nhà này rất cao). Bức tranh C chụp cận cảnh tòa cao ốc chọc trời vượt trội về chiều cao, hoàn toàn phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Hồng, khi nào chúng mình gặp nhau? — Nữ: Hai giờ rưỡi chiều nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小红,咱们什么时候见面? 女:下午两点半吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hồng, khi nào chúng mình gặp nhau? — Nữ: Hai giờ rưỡi chiều nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali.
- Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi (Đúng).
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình D: Đèn đỏ dành cho người đi bộ.
- Hình E: Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng.
- Hình F: Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:小红,咱们什么时候见面? 女:下午两点半吧。” (Nam: Tiểu Hồng, khi nào chúng mình gặp nhau? — Nữ: Hai giờ rưỡi chiều nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Đi đến Đại học Bắc Kinh thế nào? — Nam: Đi thẳng về phía trước, đến chỗ đèn giao thông thì rẽ phải.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:北京大学怎么走? 男:往前走,到红绿灯那儿往右拐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi đến Đại học Bắc Kinh thế nào? — Nam: Đi thẳng về phía trước, đến chỗ đèn giao thông thì rẽ phải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali.
- Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình D: Đèn đỏ dành cho người đi bộ (Đúng).
- Hình E: Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng.
- Hình F: Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:北京大学怎么走? 男:往前走,到红绿灯那儿往右拐。” (Nữ: Đi đến Đại học Bắc Kinh thế nào? — Nam: Đi thẳng về phía trước, đến chỗ đèn giao thông thì rẽ phải), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Đèn đỏ dành cho người đi bộ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Bạn đã nhận được quà sinh nhật chưa? — Nữ: Nhận được rồi, cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你收到生日礼物没有? 女:收到了,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã nhận được quà sinh nhật chưa? — Nữ: Nhận được rồi, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali.
- Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình D: Đèn đỏ dành cho người đi bộ.
- Hình E: Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng.
- Hình F: Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你收到生日礼物没有? 女:收到了,谢谢你。” (Nam: Bạn đã nhận được quà sinh nhật chưa? — Nữ: Nhận được rồi, cảm ơn bạn), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Chủ nhật bạn làm gì? — Nữ: Tôi đi ga tàu hỏa mua vé xe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:星期天你做什么? 女:我去火车站买车票。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật bạn làm gì? — Nữ: Tôi đi ga tàu hỏa mua vé xe.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali (Đúng).
- Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình D: Đèn đỏ dành cho người đi bộ.
- Hình E: Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng.
- Hình F: Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:星期天你做什么? 女:我去火车站买车票。” (Nam: Chủ nhật bạn làm gì? — Nữ: Tôi đi ga tàu hỏa mua vé xe), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh? — Nữ: Lớp chúng tôi có khoảng mười mấy học sinh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们班有多少个学生? 女:我们班有十来个学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh? — Nữ: Lớp chúng tôi có khoảng mười mấy học sinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhà ga có bảng giờ tàu, người kéo vali.
- Hình B: Đồng hồ chỉ khoảng 2 giờ rưỡi.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình D: Đèn đỏ dành cho người đi bộ.
- Hình E: Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng (Đúng).
- Hình F: Hộp quà hình trái tim và bông hồng đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你们班有多少个学生? 女:我们班有十来个学生。” (Nam: Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh? — Nữ: Lớp chúng tôi có khoảng mười mấy học sinh), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Nhóm người ngồi ghế thành vòng tròn trong phòng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Bạn của tôi đang học đại học, năm nay học năm thứ nhất. Hỏi: Bạn của anh ấy học năm mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友在大学读书,今年一年级。 问:他的朋友几年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi đang học đại học, năm nay học năm thứ nhất. Hỏi: Bạn của anh ấy học năm mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年级 (yī niánjí: Năm thứ nhất / Năm nhất)
- B. 二年级 (èr niánjí: Năm thứ hai / Năm hai)
- C. 三年级 (sān niánjí: Năm thứ ba / Năm ba)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài phát, người nói nói rõ: "今年一年级" (năm nay học năm nhất). Đối chiếu trực tiếp với câu hỏi, phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chiếc áo này giá 300 tệ, rất rẻ. Hỏi: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服三百元,很便宜。 问:这件衣服多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này giá 300 tệ, rất rẻ. Hỏi: Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200元 (liǎng bǎi yuán: 200 tệ)
- B. 300元 (sān bǎi yuán: 300 tệ)
- C. 400元 (sì bǎi yuán: 400 tệ)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát rõ giá tiền của bộ trang phục: "这件衣服三百元" (chiếc áo này 300 tệ). Câu hỏi về giá tiền ("多少钱"), do đó đáp án khớp tuyệt đối là B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi mỗi tối lúc chín giờ thì đi tắm, mười giờ thì đi ngủ. Hỏi: Mỗi tối lúc 9 giờ anh ấy làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我每天晚上九点洗澡,十点睡觉。 问:他每天晚上九点做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mỗi tối lúc chín giờ thì đi tắm, mười giờ thì đi ngủ. Hỏi: Mỗi tối lúc 9 giờ anh ấy làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (xǐzǎo: Tắm rửa)
- B. 吃饭 (chīfàn: Ăn cơm)
- C. 睡觉 (shuìjiào: Đi ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu nói có 2 mốc thời gian: "九点洗澡" (9 giờ tắm) và "十点睡觉" (10 giờ ngủ). Câu hỏi hỏi về hành động lúc 9 giờ ("九点做什么?"), vì vậy hành động chuẩn xác là "洗澡" (tắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi rất có hứng thú với Thái Cực Quyền. Hỏi: Anh ấy hứng thú với môn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我对太极拳很感兴趣。 问:他对什么感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất có hứng thú với Thái Cực Quyền. Hỏi: Anh ấy hứng thú với môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 京剧 (jīngjù: Kinh kịch)
- B. 篮球 (lánqiú: Bóng rổ)
- C. 太极拳 (tàijíquán: Thái Cực Quyền)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm qua tuyết rơi rồi, thời tiết rất lạnh. Hỏi: Thời tiết hôm qua như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 昨天下雪了,天气很冷。 问:昨天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tuyết rơi rồi, thời tiết rất lạnh. Hỏi: Thời tiết hôm qua như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (hěn rè: Rất nóng)
- B. 很冷 (hěn lěng: Rất lạnh)
- C. 不热也不冷 (bú rè yě bù lěng: Không nóng cũng không lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng miêu tả rõ ràng đặc điểm thời tiết ngày hôm qua: "天气很冷" (thời tiết rất lạnh). Câu hỏi hỏi về tình hình thời tiết ("天气怎么样?"), do đó đáp án chính xác là B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-08.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-08
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
工人
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông nhân / Người lao động
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 工人
• Nghĩa tiếng Việt: Công nhân / Người lao động
• Hình ảnh trong đề: Nhóm cảnh sát mặc sắc phục đang đi tuần tra bảo đảm trật tự trên đường phố (警察 - jǐngchá: cảnh sát).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "工人" (công nhân làm việc trong nhà máy), trong khi hình ảnh lại chụp các chiến sĩ cảnh sát tuần tra ("警察"). Hai nghề nghiệp hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 机场
• Nghĩa tiếng Việt: Sân bay / Phi trường
• Hình ảnh trong đề: Tòa nhà ga đường sắt với đường ray xe lửa hiện đại (火车站 - huǒchēzhàn: ga tàu hỏa).
• Phân tích đối chiếu: Từ trong đề là "机场" (sân bay / nơi máy bay cất hạ cánh), nhưng hình ảnh minh họa lại là nhà ga xe lửa đón trả khách đường sắt ("火车站"). Hai địa điểm giao thông hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 袜子
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi tất / Đôi vớ
• Hình ảnh trong đề: Một đôi tất vớ len có họa tiết hoa văn được đặt song song (袜子 - wàzi).
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng "袜子" (đôi tất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh đôi tất chân được chụp trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 马
• Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa
• Hình ảnh trong đề: Đàn ngựa khỏe khoắn đang phi nước đại trên đồng cỏ thảo nguyên (马 - mǎ: con ngựa).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loài vật "马" (con ngựa) ăn khớp hoàn hảo với hình ảnh những chú ngựa đang phi trên thảo nguyên.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMua rau / Đi chợ mua thức ăn
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 买菜
• Nghĩa tiếng Việt: Mua rau / Đi chợ mua thức ăn
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ cầm giỏ mua hàng đang cẩn thận chọn lựa các loại rau củ tươi trên quầy thực phẩm (买菜 / 买蔬菜).
• Phân tích đối chiếu: Động từ "买菜" (đi chợ mua rau củ / đồ ăn) hoàn toàn trùng khớp với hành động chọn rau xanh của người phụ nữ trong siêu thị.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời râm u ám rồi, sắp mưa rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 天阴了,要下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời râm u ám rồi, sắp mưa rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thịt xào kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Vận động viên nhảy lên đánh bóng chuyền.
- Hình C: Trời u ám nhiều mây đen trên con đường ven biển.
- Hình D: Cô gái chọn đồ trong siêu thị.
- Hình E: Mọi người múa rồng vui vẻ ngày lễ.
- Hình F: Cậu bé nằm trên cỏ đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của câu "天阴了,要下雨了".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我会做中国菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thịt xào kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Vận động viên nhảy lên đánh bóng chuyền.
- Hình C: Trời u ám nhiều mây đen trên con đường ven biển.
- Hình D: Cô gái chọn đồ trong siêu thị.
- Hình E: Mọi người múa rồng vui vẻ ngày lễ.
- Hình F: Cậu bé nằm trên cỏ đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "做中国菜" (nấu món ăn Trung Hoa) biểu thị kỹ năng nấu nướng ẩm thực truyền thống. Hình ảnh đĩa thức ăn thơm ngon trong tranh A là minh họa trực tiếp cho kết quả của việc "做中国菜".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và Tiểu Lượng cùng nhau chơi bóng chuyền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我和小亮一起打排球。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Tiểu Lượng cùng nhau chơi bóng chuyền.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thịt xào kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Vận động viên nhảy lên đánh bóng chuyền.
- Hình C: Trời u ám nhiều mây đen trên con đường ven biển.
- Hình D: Cô gái chọn đồ trong siêu thị.
- Hình E: Mọi người múa rồng vui vẻ ngày lễ.
- Hình F: Cậu bé nằm trên cỏ đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Động từ môn thể thao "打排球" (chơi bóng chuyền / thi đấu bóng chuyền). Môn thể thao được đề cập là bóng chuyền ("排球"). Bức tranh B chụp trực diện cảnh thi đấu bóng chuyền, khớp tuyệt đối với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đang mua sắm đồ ở siêu thị đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 她在超市买东西呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang mua sắm đồ ở siêu thị đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thịt xào kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Vận động viên nhảy lên đánh bóng chuyền.
- Hình C: Trời u ám nhiều mây đen trên con đường ven biển.
- Hình D: Cô gái chọn đồ trong siêu thị.
- Hình E: Mọi người múa rồng vui vẻ ngày lễ.
- Hình F: Cậu bé nằm trên cỏ đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Cụm giới từ chỉ địa điểm và hành động "在超市" (ở siêu thị) + "买东西" (mua sắm đồ). Khung cảnh mua hàng trong siêu thị ở tranh D khớp hoàn toàn với cấu trúc "在超市买东西".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay họ đặc biệt vui mừng / rất đỗi vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们今天特别高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay họ đặc biệt vui mừng / rất đỗi vui vẻ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thịt xào kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Vận động viên nhảy lên đánh bóng chuyền.
- Hình C: Trời u ám nhiều mây đen trên con đường ven biển.
- Hình D: Cô gái chọn đồ trong siêu thị.
- Hình E: Mọi người múa rồng vui vẻ ngày lễ.
- Hình F: Cậu bé nằm trên cỏ đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Tính từ biểu thị cảm xúc hân hoan "特别高兴" (vô cùng vui sướng / hân hoan) đi cùng chủ ngữ số nhiều "他们" (họ). Khung cảnh lễ hội rộn ràng, đông vui trong bức tranh E thể hiện sinh động tâm trạng "特别高兴" của mọi người.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 这是谁家的孩子?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là con cái nhà ai thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我属龙。 (Tôi cầm tinh con rồng - trả lời câu hỏi tuổi con giáp)
- B. 我不想。 (Tôi không muốn - trả lời câu hỏi nguyện vọng xiǎng...ma?)
- C. 好的,谢谢! (Được thôi, cảm ơn! - ví dụ mẫu)
- D. 张阿姨家的。 (Của nhà dì Trương đấy - trả lời câu hỏi xuất thân/sở thuộc)
- E. 听音乐或者看电视。 (Nghe nhạc hoặc xem tivi - trả lời câu hỏi hành động)
- F. 英国。 (Nước Anh - trả lời câu hỏi địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "谁" (ai) kết hợp với "家" tạo thành cụm "谁家的" (của nhà ai) nhằm xác định quan hệ sở thuộc hoặc xuất thân gia đình của đứa trẻ. Câu trả lời chuẩn cần chỉ rõ tên gia đình hoặc người thân phụ trách. Cụm từ "张阿姨家的" (con của nhà dì Trương) mang kết cấu chữ "的" biểu thị sở thuộc, giải đáp hoàn hảo và tự nhiên nhất cho câu hỏi "这是谁家的孩子?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你去哪儿旅行?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi đâu du lịch thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我属龙。 (Tôi thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) con rồng (thần thú))
- B. 我不想。 (Tôi không muốn)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 张阿姨家的。 (Tờ, tấm cô, dì nhà, gia đình)
- E. 听音乐或者看电视。 (Nghe nhạc hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- F. 英国。 (yīng guó: Nước Anh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "英国" (nước Anh) là danh từ chỉ địa danh duy nhất trong các lựa chọn, trả lời chính xác cho câu hỏi "đi đâu du lịch?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có muốn đi xem Kinh kịch không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你想看京剧吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn đi xem Kinh kịch không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我属龙。 (Tôi thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) con rồng (thần thú))
- B. 我不想。 (Tôi không muốn)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 张阿姨家的。 (Tờ, tấm cô, dì nhà, gia đình)
- E. 听音乐或者看电视。 (Nghe nhạc hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- F. 英国。 (yīng guó: Nước Anh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B "我不想" (tôi không muốn) là câu đáp ngắn gọn, chuẩn xác thể hiện thái độ từ chối trước lời rủ rê "你想看京剧吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi tối bạn thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 晚上你常做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối bạn thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我属龙。 (Tôi thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) con rồng (thần thú))
- B. 我不想。 (Tôi không muốn)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 张阿姨家的。 (Tờ, tấm cô, dì nhà, gia đình)
- E. 听音乐或者看电视。 (Nghe nhạc hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- F. 英国。 (yīng guó: Nước Anh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án E "听音乐或者看电视" (nghe nhạc hoặc xem tivi) liệt kê các hoạt động giải trí thường làm, trả lời hoàn hảo cho câu hỏi thói quen buổi tối.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cầm tinh con gì / Bạn tuổi con gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你属什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cầm tinh con gì / Bạn tuổi con gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我属龙。 (Tôi thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) con rồng (thần thú))
- B. 我不想。 (Tôi không muốn)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 张阿姨家的。 (Tờ, tấm cô, dì nhà, gia đình)
- E. 听音乐或者看电视。 (Nghe nhạc hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- F. 英国。 (yīng guó: Nước Anh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "我属龙" (Tôi tuổi Thìn / cầm tinh con rồng) khớp hoàn toàn với cấu trúc và ngữ nghĩa của câu hỏi "你属什么?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下午 (xià wǔ: buổi chiều); 我 (wǒ: tôi, mình); 屋 (wū: nhà ở); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 下午我( )同屋一起去图书馆借书。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下午 (xià wǔ: buổi chiều); 我 (wǒ: tôi, mình); 屋 (wū: nhà ở); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chūfā: xuất phát / lên đường)
- B. 跟 (gēn: cùng / với - giới từ)
- C. 食堂 (shítáng: nhà ăn / căng-tin)
- D. 刮 (guā: thổi gió)
- E. 名字 (míngzi: tên - ví dụ mẫu)
- F. 寄 (jì: gửi thư / bưu phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc ngữ pháp liên kết đồng hành rất phổ biến trong tiếng Trung là "A 跟 B 一起 + Hành động" (A cùng với B cùng làm gì đó). Trong câu đã có chủ ngữ "我", đối tượng "同屋" và phó từ "一起", vị trí trong ngoặc cần một giới từ đồng hành. Giới từ "跟" điền vào tạo thành cụm chuẩn xác "跟同屋一起去图书馆" (cùng bạn cùng phòng đi thư viện), hoàn toàn đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们明天七点准时( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- B. 跟 (gēn: theo dõi)
- C. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
- D. 刮 (guā: thổi)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 寄 (jì: gửi)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau trạng ngữ chỉ thời gian "明天七点" (7 giờ ngày mai) và phó từ "准时" (đúng giờ / chuẩn giờ), vị trí cuối câu cần một động từ chỉ hành động bắt đầu hành trình hoặc chuyến đi. Động từ "出发" (khởi hành / lên đường) đi sau phó từ "准时" tạo thành cụm "准时出发" (đúng giờ lên đường / xuất phát đúng giờ), diễn đạt kế hoạch khởi hành một cách hoàn hảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 风 (fēng: gió).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听说这里的春天经常( )风。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听说 (tīng shuō: nghe thấy); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 风 (fēng: gió).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- B. 跟 (gēn: theo dõi)
- C. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
- D. 刮 (guā: thổi)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 寄 (jì: gửi)
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, cụm động tân cố định miêu tả hiện tượng thời tiết gió thổi là "刮风" (guā fēng). Câu đã có danh từ tân ngữ "风", đứng sau phó từ chỉ tần suất "经常" cần một động từ tương ứng. Động từ "刮" ghép với danh từ "风" tạo thành kết cấu "刮风" (gió thổi). Cụm "经常刮风" (thường xuyên có gió thổi) là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác về thời tiết mùa xuân.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn đi bưu điện ( ... ) thư à? Nữ: Không, mình không đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你去邮局( )信吗? 女:不,我不去。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi bưu điện ( ... ) thư à? Nữ: Không, mình không đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- B. 跟 (gēn: theo dõi)
- C. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
- D. 刮 (guā: thổi)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 寄 (jì: gửi)
• Phân tích đối chiếu: Hoạt động đặc trưng gắn liền với địa điểm "邮局" (bưu điện) và tân ngữ "信" (lá thư) là hành động gửi thư. Động từ phù hợp đi cùng "信" là "寄" tạo thành kết cấu quen thuộc "寄信" (gửi thư). Điền động từ "寄" vào trước "信" tạo thành cụm liên động tự nhiên "去邮局寄信" (đến bưu điện gửi thư), khớp hoàn toàn với ngữ cảnh của câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? Nữ: Tôi đi ( ... ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? Nữ: Tôi đi ( ... ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
- B. 跟 (gēn: theo dõi)
- C. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
- D. 刮 (guā: thổi)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 寄 (jì: gửi)
• Phân tích đối chiếu: Bạn nam đặt câu hỏi về địa điểm ăn cơm trưa: "你去哪儿吃饭?" (bạn đi đâu ăn cơm?). Bạn nữ trả lời bắt đầu bằng cấu trúc "我去 + Địa điểm". Cần điền một danh từ chỉ địa điểm ăn uống, nhà ăn tập thể. Danh từ duy nhất chỉ địa điểm ăn uống trong danh sách là "食堂" (nhà ăn trường học / cơ quan). Điền vào tạo thành câu đáp "我去食堂" (tôi đến nhà ăn), trả lời chuẩn xác cho câu hỏi "去哪儿吃饭".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-08 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile