Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-07, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 打车
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt xe taxi / Đi xe taxi
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe ô tô con màu xám bạc bốn chỗ đang đỗ trên đường bên cạnh vỉa hè (汽车 - qìchē: xe hơi / ô tô).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "打车" (bắt xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề chỉ miêu tả một chiếc xe ô tô gia đình bình thường đỗ bên lề đường, không có biển hiệu taxi hay hành động vẫy bắt xe của hành khách.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 新衬衫
• Nghĩa tiếng Việt: Áo sơ mi mới
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc áo khoác phao mùa đông có mũ trùm viền lông dày dặn màu xanh thẫm (羽绒服 - yǔróngfú / 大衣 - dàyī: áo khoác phao / áo khoác ấm).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "新衬衫" (áo sơ mi mới), trong khi bức hình lại là chiếc áo khoác phao trần bông dày cộp dành cho mùa đông giá rét. Đây là hai loại trang phục hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 挂国旗
• Nghĩa tiếng Việt: Treo quốc kỳ / Giơ cao quốc kỳ
• Hình ảnh trong đề: Một chàng trai trẻ đứng trên đỉnh tòa nhà giơ cao lá quốc kỳ đỏ sao vàng tung bay trong gió (国旗 - guóqí: quốc kỳ).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong băng là "国旗" (quốc kỳ) và hành động "挂国旗" (treo / giơ cờ), hoàn toàn ăn khớp với hình ảnh chàng trai cầm cờ tổ quốc phấp phới.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 抱小孩儿
• Nghĩa tiếng Việt: Ôm bế đứa trẻ / Bế em bé
• Hình ảnh trong đề: Người cha đang cõng cô con gái nhỏ trên lưng tươi cười vui vẻ (背小孩儿 - bēi xiǎoháir: cõng trẻ con trên lưng).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát động từ "抱小孩儿" (bế em bé bằng hai tay phía trước), trong khi bức ảnh lại vẽ cảnh người bố đang cõng bé trên lưng ("背小孩儿"). Hai hành động khác nhau nên nhận định là Sai.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 大声说
• Nghĩa tiếng Việt: Nói to / Nói lớn tiếng
• Hình ảnh trong đề: Một cô bé ghé sát vào tai bạn gái bên cạnh để thì thầm to nhỏ bí mật (小声说 - xiǎoshēng shuō: nói nhỏ / 说悄悄话: nói thầm).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát cụm từ "大声说" (nói lớn tiếng), trái ngược hoàn toàn với cử chỉ che tay ghé sát tai nói thầm ("小声说") trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他们是朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ là bạn bè.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
- Hình B: Người mẹ trẻ mỉm cười âu yếm nhìn đứa con sơ sinh (妈妈和孩子 - māma hé háizi: mẹ và con).
- Hình C: Cô dâu và chú rể trong trang phục cưới lộng lẫy (夫妻 - fūqī: vợ chồng / 结婚 - jiéhūn).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa trung tâm trong câu là "朋友" (péngyou - bạn bè). Bức tranh A miêu tả tình bạn gắn kết thân thiết giữa hai người bạn, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢吃橘子。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn quýt.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một quả xoài chín vàng ruộm cuống có lá xanh (芒果 - mángguǒ: quả xoài).
- Hình B: Một quả lê màu xanh lá cây căng mọng (梨 - lí: quả lê).
- Hình C: Quả quýt màu cam đang bóc dở vỏ kèm các múi quýt thơm ngon (橘子 - júzi: quả quýt).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loại quả được nhắc đến trong câu là "橘子" (júzi - quả quýt). Bức tranh C mô tả trực quan quả quýt và các múi quýt mọng nước, trùng khớp tuyệt đối.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 她的脚很疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Chân của cô ấy rất đau.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một bàn tay xòe 5 ngón rõ nét (手 - shǒu: bàn tay).
- Hình B: Một bàn chân người với các ngón chân và lòng bàn chân (脚 - jiǎo: bàn chân).
- Hình C: Cánh tay gập lại khoe cơ bắp khỏe khoắn (胳膊 - gēbo: cánh tay).
• Phân tích đối chiếu: Bộ phận cơ thể được nói tới trong câu là "脚" (jiǎo - bàn chân) trong cụm "脚很疼" (chân rất đau). Bức tranh B minh họa chính xác bàn chân người.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他们正在跳舞呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang khiêu vũ đấy / Họ đang nhảy múa đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cặp đôi nam nữ mặc trang phục dạ hội đang khiêu vũ uyển chuyển (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
- Hình B: Hai đứa trẻ vui vẻ bơi lội trong hồ bơi với phao bơi màu vàng (游泳 - yóuyǒng: bơi lội).
- Hình C: Các vận động viên điền kinh đang hăng say thi chạy trên đường đua (跑步 - pǎobù: chạy bộ / chạy đua).
• Phân tích đối chiếu: Động từ trung tâm trong câu là "跳舞" (tiàowǔ - khiêu vũ / nhảy múa). Bức tranh A thể hiện chuẩn xác hoạt động khiêu vũ theo điệu nhạc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我要去邮局买邮票。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải đi bưu điện mua tem.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Dãy hành lang bệnh viện dài với hàng ghế chờ xếp dọc tường (走廊 - zǒuláng: hành lang / 医院 - yīyuàn: bệnh viện).
- Hình B: Khu chợ dân sinh ngoài trời đông đúc tấp nập bán rau củ (菜市场 - càishìchǎng: chợ rau).
- Hình C: Cửa hàng bưu điện khang trang với biểu tượng phong bì thư trên biển hiệu (邮局 - yóujú: bưu điện).
• Phân tích đối chiếu: Địa điểm mục tiêu của người nói là "邮局" (yóujú - bưu điện) để mua tem thư ("买邮票"). Bức tranh C mô tả rõ ràng trụ sở bưu điện.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? — Nữ: Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气怎么样? 女:今天天气好极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? — Nữ: Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà triển lãm lớn.
- Hình B: Bó hoa hồng đỏ.
- Hình C: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình D: Trời nắng đẹp, bầu trời xanh trên đồng cỏ.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Bác sĩ nha khoa khám răng cho cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:今天天气怎么样? 女:今天天气好极了。” (Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? — Nữ: Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đi đến triển lãm đi đường nào ạ? — Nam: Từ đây cứ đi thẳng về hướng Đông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:展览馆怎么走? 男:从这儿一直往东走。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi đến triển lãm đi đường nào ạ? — Nam: Từ đây cứ đi thẳng về hướng Đông.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà triển lãm lớn.
- Hình B: Bó hoa hồng đỏ.
- Hình C: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình D: Trời nắng đẹp, bầu trời xanh trên đồng cỏ.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Bác sĩ nha khoa khám răng cho cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:展览馆怎么走? 男:从这儿一直往东走。” (Nữ: Đi đến triển lãm đi đường nào ạ? — Nam: Từ đây cứ đi thẳng về hướng Đông), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tôi bị đau răng. — Nữ: Để tôi khám cho bạn nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:我牙疼。 女:我来给你检查一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi bị đau răng. — Nữ: Để tôi khám cho bạn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà triển lãm lớn.
- Hình B: Bó hoa hồng đỏ.
- Hình C: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình D: Trời nắng đẹp, bầu trời xanh trên đồng cỏ.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Bác sĩ nha khoa khám răng cho cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我牙疼。 女:我来给你检查一下。” (Nam: Tôi bị đau răng. — Nữ: Để tôi khám cho bạn nhé), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Chiếc bàn này bao nhiêu tiền? — Nữ: Bốn trăm đồng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这张桌子多少钱? 女:四百元。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc bàn này bao nhiêu tiền? — Nữ: Bốn trăm đồng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà triển lãm lớn.
- Hình B: Bó hoa hồng đỏ.
- Hình C: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình D: Trời nắng đẹp, bầu trời xanh trên đồng cỏ.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Bác sĩ nha khoa khám răng cho cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这张桌子多少钱? 女:四百元。” (Nam: Chiếc bàn này bao nhiêu tiền? — Nữ: Bốn trăm đồng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mua giúp mình một ít hoa được không? — Nữ: Được chứ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:帮我买一些花儿,好吗? 女:好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua giúp mình một ít hoa được không? — Nữ: Được chứ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà triển lãm lớn.
- Hình B: Bó hoa hồng đỏ.
- Hình C: Phòng làm việc có bàn gỗ và ghế.
- Hình D: Trời nắng đẹp, bầu trời xanh trên đồng cỏ.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Bác sĩ nha khoa khám răng cho cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:帮我买一些花儿,好吗? 女:好的。” (Nam: Mua giúp mình một ít hoa được không? — Nữ: Được chứ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服不大不小,正合适。 问:这件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Bộ quần áo này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大 (dà: Rộng / to)
- B. 小 (xiǎo: Chật / nhỏ)
- C. 不大不小 (bú dà bù xiǎo: Không rộng không chật, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ: "这件衣服不大不小,正合适" (Chiếc áo này không to không nhỏ, vừa khít). Câu hỏi hỏi chiếc áo thế nào ("这件衣服怎么样?"), đáp án đúng là C (不大不小).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 她会说英语、汉语,不会说法语。 问:她不会说什么语?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Cô ấy không biết nói tiếng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 英语 (Yīngyǔ: Tiếng Anh)
- B. 法语 (Fǎyǔ: Tiếng Pháp)
- C. 汉语 (Hànyǔ: Tiếng Trung)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu rõ: "她会说英语、汉语,不会说法语" (Cô ấy biết nói tiếng Anh, tiếng Trung, không biết nói tiếng Pháp). Câu hỏi hỏi "她不会说什么语?" (Cô ấy KHÔNG biết nói thứ tiếng nào?), đáp án chính xác là B (法语).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 麦克常用电脑跟家人联系。 问:麦克怎么跟家人联系?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Mike liên lạc với người nhà bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用电脑 (yòng diànnǎo: Dùng máy tính)
- B. 打电话 (dǎ diànhuà: Gọi điện thoại)
- C. 写信 (xiě xìn: Viết thư)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "麦克常用电脑跟家人联系" (Mike thường dùng máy tính để liên lạc với gia đình). Phương thức liên lạc là A (用电脑).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我有一个弟弟,今年三岁了。 问:弟弟几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Em trai mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁 (liǎng suì: 2 tuổi)
- B. 三岁 (sān suì: 3 tuổi)
- C. 四岁 (sì suì: 4 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "我有一个弟弟,今年三岁了" (Tôi có một cậu em trai, năm nay 3 tuổi rồi). Đáp án đúng là B (三岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我和丽丽骑车去公园。 问:他们骑车去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Họ đạp xe đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xuéxiào: Trường học)
- B. 商店 (shāngdiàn: Cửa hàng)
- C. 公园 (gōngyuán: Công viên)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nói rõ: "我和丽丽骑车去公园" (Tôi và Lệ Lệ đạp xe đi công viên). Điểm đến của hai người là công viên (C. 公园).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-07.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-07
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
夏天
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa hè / Mùa hạ
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 夏天
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè / Mùa hạ
• Hình ảnh trong đề: Những chiếc lá phong vàng và lá cây màu nâu đỏ rụng đầy mặt đất (秋天 - qiūtiān: mùa thu / 落叶 - luòyè: lá rụng).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "夏天" (mùa hè - mùa oi bức, cây cối xanh tươi), trong khi hình ảnh lại là khung cảnh lá vàng rơi rụng đặc trưng của mùa thu ("秋天"). Hai mùa hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 大学生
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên đại học
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn trẻ nam nữ đang ngồi quây quần bên bàn học thảo luận sách vở chăm chỉ (大学生 - dàxuéshēng: sinh viên / 学习 - xuéxí: học bài).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "大学生" (sinh viên đại học), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh các bạn trẻ đang học nhóm với sách vở và bút viết trên giảng đường.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 大海
• Nghĩa tiếng Việt: Biển cả / Đại dương
• Hình ảnh trong đề: Ba chú vịt trắng mỏ vàng đang đứng thảnh thơi trên thảm cỏ xanh mướt (鸭子 - yāzi: con vịt / 草地 - cǎodì: bãi cỏ).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "大海" (biển cả mênh mông sóng vỗ), nhưng bức ảnh lại chụp những chú vịt đang đứng trên bãi cỏ trên cạn. Từ ngữ và hình ảnh hoàn toàn không liên quan.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 笔记本
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sổ tay / Vở ghi chép
• Hình ảnh trong đề: Một cuốn sổ tay kẻ dòng đang mở rộng có chiếc bút mực màu đen đặt sẵn trên trang giấy (笔记本 - bǐjìběn: sổ tay).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "笔记本" (sổ tay ghi chép) hoàn toàn khớp với hình ảnh cuốn sổ tay kẻ dòng tiện lợi dùng để học tập và ghi chép.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 下雨
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa / Đổ mưa
• Hình ảnh trong đề: Một cậu bé cầm ô che đầu đi ủng đi dưới làn mưa rơi rả rích trên vỉa hè (下雨 - xià yǔ: trời mưa / 打伞 - dǎ sǎn: che ô).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "下雨" (trời mưa) hoàn toàn trùng khớp với hiện tượng thời tiết mưa rơi và hành động che ô tránh ướt trong bức ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có thể dùng nhờ máy tính của bạn một lát không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我能用用你的电脑吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể dùng nhờ máy tính của bạn một lát không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai diễn viên kinh kịch trên sân khấu.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ trên sân trường.
- Hình D: Bàn có máy tính.
- Hình E: Cậu bé đeo kính ngồi dưới gốc cây cầm kính lúp đọc sách.
- Hình F: Hộp quà thắt nơ.
• Phân tích đối chiếu: trong câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất có hứng thú với Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我对京剧很感兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất có hứng thú với Kinh kịch.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai diễn viên kinh kịch trên sân khấu.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ trên sân trường.
- Hình D: Bàn có máy tính.
- Hình E: Cậu bé đeo kính ngồi dưới gốc cây cầm kính lúp đọc sách.
- Hình F: Hộp quà thắt nơ.
• Phân tích đối chiếu: Loại hình nghệ thuật truyền thống Trung Quốc là "京剧" (jīngjù - Kinh kịch) đi cùng cấu trúc biểu thị sở thích "对...感兴趣" (có hứng thú với). Bức tranh A tái hiện sống động bộ môn nghệ thuật sân khấu Kinh kịch, trùng khớp hoàn toàn với danh từ "京剧".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 祝你生日快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai diễn viên kinh kịch trên sân khấu.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ trên sân trường.
- Hình D: Bàn có máy tính.
- Hình E: Cậu bé đeo kính ngồi dưới gốc cây cầm kính lúp đọc sách.
- Hình F: Hộp quà thắt nơ.
• Phân tích đối chiếu: Câu chúc mừng sinh nhật kinh điển "生日快乐" (sinh nhật vui vẻ) gắn liền với các biểu tượng quà tặng sinh nhật ("生日礼物"). Lời chúc sinh nhật "祝你生日快乐" luôn đi kèm phong tục tặng quà. Hộp quà ở tranh F là hình ảnh minh họa hoàn hảo nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我们明天坐飞机去北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai diễn viên kinh kịch trên sân khấu.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ trên sân trường.
- Hình D: Bàn có máy tính.
- Hình E: Cậu bé đeo kính ngồi dưới gốc cây cầm kính lúp đọc sách.
- Hình F: Hộp quà thắt nơ.
• Phân tích đối chiếu: Phương tiện giao thông hàng không là cụm "坐飞机" (zuò fēijī - đi máy bay) kết hợp điểm đến "去北京" (đi Bắc Kinh). Phương tiện di chuyển được nêu rõ là "飞机" (máy bay). Bức tranh B chụp chiếc máy bay đang bay trên không trung, khớp tuyệt đối.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đang chơi bóng rổ trên sân trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们正在操场上打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang chơi bóng rổ trên sân trường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai diễn viên kinh kịch trên sân khấu.
- Hình B: Chiếc máy bay đang bay.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ trên sân trường.
- Hình D: Bàn có máy tính.
- Hình E: Cậu bé đeo kính ngồi dưới gốc cây cầm kính lúp đọc sách.
- Hình F: Hộp quà thắt nơ.
• Phân tích đối chiếu: Hoạt động thể thao là "打篮球" (dǎ lánqiú - chơi bóng rổ) diễn ra tại địa điểm "操场上" (trên sân thể thao / sân bóng rổ). Bức tranh C mô tả chính xác trận đấu bóng rổ của các bạn trẻ trên sân bóng, hoàn toàn tương ứng với nội dung câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn lấy cái rẻ hay cái đắt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你要便宜的还是贵的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn lấy cái rẻ hay cái đắt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两件衣服和三条裤子。 (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần — trả lời bên trong có đồ vật gì)
- B. 在桌子上。 (Ở trên bàn — trả lời vị trí của đồ vật)
- C. 我要便宜的。 (Tôi lấy cái rẻ — trả lời câu hỏi lựa chọn đắt hay rẻ)
- D. 旅行。 (Đi du lịch — trả lời mục đích chuyến đi)
- E. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- F. 我很少去。 (Tôi rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常常去…吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án C "我要便宜的。" (Tôi lấy cái rẻ) chọn trực tiếp một trong hai phương án.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你去北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi Bắc Kinh để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两件衣服和三条裤子。 (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần — trả lời bên trong có đồ vật gì)
- B. 在桌子上。 (Ở trên bàn — trả lời vị trí của đồ vật)
- C. 我要便宜的。 (Tôi lấy cái rẻ — trả lời câu hỏi lựa chọn đắt hay rẻ)
- D. 旅行。 (Đi du lịch — trả lời mục đích chuyến đi)
- E. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- F. 我很少去。 (Tôi rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常常去…吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án D "旅行。" (Đi du lịch) nêu rõ mục đích chuyến đi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thường xuyên đến thư viện không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你常常去图书馆吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thường xuyên đến thư viện không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两件衣服和三条裤子。 (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần — trả lời bên trong có đồ vật gì)
- B. 在桌子上。 (Ở trên bàn — trả lời vị trí của đồ vật)
- C. 我要便宜的。 (Tôi lấy cái rẻ — trả lời câu hỏi lựa chọn đắt hay rẻ)
- D. 旅行。 (Đi du lịch — trả lời mục đích chuyến đi)
- E. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- F. 我很少去。 (Tôi rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常常去…吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "我很少去。" (Tôi rất ít khi đi) trả lời trực tiếp về mức độ tần suất.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong chiếc vali kia có cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 那个箱子里有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong chiếc vali kia có cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两件衣服和三条裤子。 (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần — trả lời bên trong có đồ vật gì)
- B. 在桌子上。 (Ở trên bàn — trả lời vị trí của đồ vật)
- C. 我要便宜的。 (Tôi lấy cái rẻ — trả lời câu hỏi lựa chọn đắt hay rẻ)
- D. 旅行。 (Đi du lịch — trả lời mục đích chuyến đi)
- E. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- F. 我很少去。 (Tôi rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常常去…吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "有两件衣服和三条裤子。" (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần) liệt kê chính xác các món đồ bên trong.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc đồng hồ đeo tay của tôi đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 我的手表呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay của tôi đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两件衣服和三条裤子。 (Có 2 chiếc áo và 3 chiếc quần — trả lời bên trong có đồ vật gì)
- B. 在桌子上。 (Ở trên bàn — trả lời vị trí của đồ vật)
- C. 我要便宜的。 (Tôi lấy cái rẻ — trả lời câu hỏi lựa chọn đắt hay rẻ)
- D. 旅行。 (Đi du lịch — trả lời mục đích chuyến đi)
- E. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- F. 我很少去。 (Tôi rất ít khi đi — trả lời câu hỏi tần suất "常常去…吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án B "在桌子上。" (Ở trên bàn) chỉ rõ vị trí của chiếc đồng hồ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chỉ biết nói một chút tiếng Anh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我只( )说一点儿英语。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓 (xìng: mang họ — động từ/danh từ)
- B. 会 (huì: biết làm gì thông qua học tập — năng nguyện động từ)
- C. 开始 (kāishǐ: bắt đầu — động từ)
- D. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại — danh từ địa điểm)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 在 (zài: ở tại — giới từ chỉ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước động từ "说" (nói) và tân ngữ ngoại ngữ "一点儿英语" cần năng nguyện động từ chỉ kỹ năng học được B "会" (biết).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nhật tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我星期天去( )买衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓 (xìng: mang họ — động từ/danh từ)
- B. 会 (huì: biết làm gì thông qua học tập — năng nguyện động từ)
- C. 开始 (kāishǐ: bắt đầu — động từ)
- D. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại — danh từ địa điểm)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 在 (zài: ở tại — giới từ chỉ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ "去" (đi) và trước hành động "买衣服" (mua quần áo) cần danh từ chỉ địa điểm mua sắm D "商场" (trung tâm thương mại).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi trưa anh ấy ăn cơm ở nhà ăn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他中午( )食堂吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa anh ấy ăn cơm ở nhà ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓 (xìng: mang họ — động từ/danh từ)
- B. 会 (huì: biết làm gì thông qua học tập — năng nguyện động từ)
- C. 开始 (kāishǐ: bắt đầu — động từ)
- D. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại — danh từ địa điểm)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 在 (zài: ở tại — giới từ chỉ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước danh từ địa điểm "食堂" (nhà ăn) và động từ "吃饭" (ăn cơm) cần giới từ chỉ nơi diễn ra hành động F "在" (ở tại).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Xin hỏi quý danh (họ) của ngài là gì? — Nữ: Tôi họ Trương.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:您贵姓? 女:我( )张。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi quý danh (họ) của ngài là gì? — Nữ: Tôi họ Trương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓 (xìng: mang họ — động từ/danh từ)
- B. 会 (huì: biết làm gì thông qua học tập — năng nguyện động từ)
- C. 开始 (kāishǐ: bắt đầu — động từ)
- D. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại — danh từ địa điểm)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 在 (zài: ở tại — giới từ chỉ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Khi được hỏi họ bằng câu kính ngữ "您贵姓?", người trả lời dùng động từ A "姓" đi kèm họ của mình: "我姓张" (Tôi họ Trương).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Khi nào bắt đầu vào học? — Nữ: 8 giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:什么时候( )上课? 女:八点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào bắt đầu vào học? — Nữ: 8 giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓 (xìng: mang họ — động từ/danh từ)
- B. 会 (huì: biết làm gì thông qua học tập — năng nguyện động từ)
- C. 开始 (kāishǐ: bắt đầu — động từ)
- D. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại — danh từ địa điểm)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 在 (zài: ở tại — giới từ chỉ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau cụm từ nghi vấn thời gian "什么时候" (khi nào) và trước động từ "上课" (lên lớp / vào học) cần động từ C "开始" tạo thành cụm "开始上课" (bắt đầu vào học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-07 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile