Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 背书包
• Nghĩa tiếng Việt: Đeo ba lô / Đeo cặp sách
• Hình ảnh trong đề: Một cô bé học sinh nhìn từ phía sau đang đeo chiếc ba lô màu xanh lá trên lưng (背书包 - bēi shūbāo).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "背书包" (đeo ba lô / cặp sách), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh cô bé đang đeo ba lô trên lưng để đi học.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi / Mưa rồi
• Hình ảnh trong đề: Dòng người đang che những chiếc ô đủ màu sắc đi bộ dưới trời mưa rào qua vạch kẻ đường (下雨 - xià yǔ: trời mưa / 打伞 - dǎ sǎn: che ô).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "下雨了" (trời mưa rồi), khớp hoàn toàn với khung cảnh trời đang mưa và mọi người đều giương ô đi lại trên đường.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 星期日
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ Nhật
• Hình ảnh trong đề: Chữ số điện tử LED kỹ thuật số màu đỏ hiển thị rõ nét con số 3 (数字 3 / 星期三 - xīngqīsān: thứ Tư).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "星期日" (Chủ Nhật), trong khi hình ảnh lại thể hiện con số 3 (biểu thị số lượng 3 hoặc ngày thứ Tư trong tuần - "星期三"). Hai mốc thời gian hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 提箱子
• Nghĩa tiếng Việt: Xách vali / Xách va li bằng tay
• Hình ảnh trong đề: Một người đang dùng tay kéo cần kéo của chiếc va li có bánh xe lăn di chuyển trên mặt đất (拉箱子 - lā xiāngzi / 行李箱 - xínglixiāng).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát động tác là "提箱子" (xách vali lên bằng tay quai phía trên), trong khi hình ảnh miêu tả hành động kéo vali bằng bánh xe lăn dưới đất ("拉箱子"). Hai động tác này khác biệt nhau trong khẩu ngữ tiếng Trung.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 看报纸
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc báo
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang ngồi bên bàn học chăm chú mở cuốn sách đọc bài bên cạnh một chồng sách dày (看书 - kàn shū / 读书 - dú shū).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát nội dung là "看报纸" (đọc báo giấy), nhưng bức tranh lại miêu tả rõ ràng hành động đọc sách ("看书").
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这些是水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Những thứ này là hoa quả / Đây là trái cây.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Những quả dâu tây tươi ngon chín mọng màu đỏ (草莓 - cǎoméi: dâu tây / 水果 - shuǐguǒ: hoa quả).
- Hình B: Một quả cà tím thon dài (茄子 - qiézi: cà tím / rau củ).
- Hình C: Một cây súp lơ xanh tươi tốt (西兰花 - xīlánhuā: súp lơ / rau củ).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói trong băng nhắc đến danh từ "水果" (hoa quả / trái cây). Trong ba bức tranh, chỉ có tranh A là loại trái cây ăn quả (dâu tây), trong khi tranh B và C đều là các loại rau củ nấu ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你好!我想换人民币。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Tôi muốn đổi tiền Nhân dân tệ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tờ tiền giấy Yên Nhật Bản mệnh giá 1 vạn yên (日元 - Rìyuán: tiền Yên Nhật).
- Hình B: Các tờ tiền giấy đồng Euro của Liên minh châu Âu (欧元 - Ōuyuán: đồng Euro).
- Hình C: Các tờ tiền giấy Nhân dân tệ Trung Quốc in hình chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông và dòng chữ "中国人民银行" (人民币 - Rénmínbì: tiền Nhân dân tệ).
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe thể hiện nhu cầu đổi tiền ngoại tệ lấy "人民币" (tiền Nhân dân tệ của Trung Quốc). Bức tranh C chụp rõ các tờ tiền Nhân dân tệ, khớp hoàn toàn với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我会骑自行车。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết đi xe đạp / Tôi biết đạp xe đạp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đang sải bước đi bộ trên đường (走路 - zǒulù / 步行: đi bộ).
- Hình B: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp).
- Hình C: Tay đua đang điều khiển chiếc xe mô tô thể thao phân khối lớn (骑摩托车 - qí mótuōchē: lái xe mô tô).
• Phân tích đối chiếu: Cụm động tân miêu tả kỹ năng trong bài nghe là "骑自行车" (đạp xe đạp). Bức tranh B mô tả chính xác người đang đạp chiếc xe đạp hai bánh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我打算请赵老师教我京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định mời thầy Triệu dạy tôi môn Kinh kịch.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nghệ thuật biểu diễn múa rối bóng truyền thống dân gian (皮影戏 - píyǐngxì).
- Hình B: Tác phẩm thư pháp chữ Hán viết hai chữ "诚信" (书法 - shūfǎ: nghệ thuật thư pháp).
- Hình C: Nghệ sĩ hóa trang mặt nạ kịch truyền thống và râu dài trong nghệ thuật Kinh kịch Trung Hoa (京剧 - Jīngjù: nghệ thuật Kinh kịch).
• Phân tích đối chiếu: Môn nghệ thuật truyền thống được người nói nhắc đến là "京剧" (Kinh kịch). Bức tranh C thể hiện chân dung điển hình của nghệ sĩ Kinh kịch trên sân khấu biểu diễn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 明天我们去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng tôi đi bơi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Vận động viên đội mũ bơi và kính bơi đang bơi sải dưới nước (游泳 - yóuyǒng: bơi lội).
- Hình B: Sân bóng và quả bóng quần vợt / tennis (打网球 - dǎ wǎngqiú).
- Hình C: Nhóm người đang tập luyện Thái Cực Quyền trên bãi cỏ công viên (打太极拳 - dǎ tàijíquán).
• Phân tích đối chiếu: Hoạt động thể thao được hẹn trong câu nói là "去游泳" (đi bơi lội). Bức tranh A chụp trực diện người đang bơi dưới mặt nước, khớp tuyệt đối với bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:橙子怎么卖? 女:四元一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cam bán thế nào vậy? — Nữ: Bốn đồng một cân.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng.
- Hình B: Bộ ấm chén trà và chiếc quạt giấy.
- Hình C: Mấy quả cam.
- Hình D: Nhóm bốn cô gái đứng cạnh nhau.
- Hình E: Chiếc đồng hồ đeo tay.
- Hình F: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:橙子怎么卖? 女:四元一斤。” (Nam: Cam bán thế nào vậy? — Nữ: Bốn đồng một cân), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn đi bưu điện gửi thư à? — Nam: Không, mình đi ngân hàng rút tiền.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去邮局寄信吗? 男:不,我去银行取钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi bưu điện gửi thư à? — Nam: Không, mình đi ngân hàng rút tiền.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng.
- Hình B: Bộ ấm chén trà và chiếc quạt giấy.
- Hình C: Mấy quả cam.
- Hình D: Nhóm bốn cô gái đứng cạnh nhau.
- Hình E: Chiếc đồng hồ đeo tay.
- Hình F: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你去邮局寄信吗? 男:不,我去银行取钱。” (Nữ: Bạn đi bưu điện gửi thư à? — Nam: Không, mình đi ngân hàng rút tiền), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢喝什么? 女:我喜欢喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích uống gì? — Nữ: Mình thích uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng.
- Hình B: Bộ ấm chén trà và chiếc quạt giấy.
- Hình C: Mấy quả cam.
- Hình D: Nhóm bốn cô gái đứng cạnh nhau.
- Hình E: Chiếc đồng hồ đeo tay.
- Hình F: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你喜欢喝什么? 女:我喜欢喝茶。” (Nam: Bạn thích uống gì? — Nữ: Mình thích uống trà), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:他们是谁? 女:他们是我的朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họ là ai thế? — Nữ: Họ là bạn của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng.
- Hình B: Bộ ấm chén trà và chiếc quạt giấy.
- Hình C: Mấy quả cam.
- Hình D: Nhóm bốn cô gái đứng cạnh nhau.
- Hình E: Chiếc đồng hồ đeo tay.
- Hình F: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:他们是谁? 女:他们是我的朋友。” (Nam: Họ là ai thế? — Nữ: Họ là bạn của mình), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hàng ngày mấy giờ bạn vào học? — Nữ: Hàng ngày 8 giờ mình vào học.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天几点上课? 女:我每天八点上课。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàng ngày mấy giờ bạn vào học? — Nữ: Hàng ngày 8 giờ mình vào học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng.
- Hình B: Bộ ấm chén trà và chiếc quạt giấy.
- Hình C: Mấy quả cam.
- Hình D: Nhóm bốn cô gái đứng cạnh nhau.
- Hình E: Chiếc đồng hồ đeo tay.
- Hình F: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你每天几点上课? 女:我每天八点上课。” (Nam: Hàng ngày mấy giờ bạn vào học? — Nữ: Hàng ngày 8 giờ mình vào học), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 我常给好朋友打电话,不常写信。 问:他常做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy thường làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写信 (xiě xìn: Viết thư)
- B. 打电话 (dǎ diànhuà: Gọi điện thoại)
- C. 玩儿电脑 (wánr diànnǎo: Chơi máy tính)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "我常给好朋友打电话,不常写信" (Tôi thường gọi điện thoại cho bạn thân, không thường viết thư). Hành động anh ấy thường làm là B (打电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我的朋友是学生,在北京大学读书。 问:他的朋友在哪儿读书?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Bạn của anh ấy học ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上海大学 (Shànghǎi Dàxué: Đại học Thượng Hải)
- B. 北京大学 (Běijīng Dàxué: Đại học Bắc Kinh)
- C. 清华大学 (Qīnghuá Dàxué: Đại học Thanh Hoa)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "我的朋友是学生,在北京大学读书" (Bạn của tôi là sinh viên, đang học tại Đại học Bắc Kinh). Ngôi trường bạn anh ấy theo học là B (北京大学).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我今天买了一件衣服,可是有点儿短。 问:他的衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Quần áo của anh ấy như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿短 (yǒudiǎnr duǎn: Hơi ngắn)
- B. 有点儿长 (yǒudiǎnr cháng: Hơi dài)
- C. 有点儿大 (yǒudiǎnr dà: Hơi rộng / to)
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét về chiếc áo mới mua: "我今天买了一件衣服,可是有点儿短" (Hôm nay tôi mua một chiếc áo, nhưng hơi ngắn). Đáp án khớp hoàn toàn là A (有点儿短).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我的爱好是做菜,我会做中国菜。 问:他会做哪国菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy biết nấu món ăn nước nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日本菜 (Rìběn cài: Món ăn Nhật Bản)
- B. 韩国菜 (Hánguó cài: Món ăn Hàn Quốc)
- C. 中国菜 (Zhōngguó cài: Món ăn Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ: "我的爱好是做菜,我会做中国菜" (Sở thích của tôi là nấu ăn, tôi biết nấu món ăn Trung Quốc). Đáp án đúng là C (中国菜).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我对唱歌感兴趣。 问:他对什么感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy có hứng thú với điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chànggē: Ca hát)
- B. 画画儿 (huà huàr: Vẽ tranh)
- C. 跳舞 (tiàowǔ: Khiêu vũ / nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Người nói khẳng định trực tiếp: "我对唱歌感兴趣" (Tôi có hứng thú với ca hát). Đáp án đúng là A (唱歌).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-06.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-06
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
刀
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon dao.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 刀
• Nghĩa tiếng Việt: Con dao.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc dao rọc giấy cầm tay sắc bén (美工刀 / 刀 - dāo).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "刀" (con dao), hoàn toàn trùng khớp với vật dụng con dao rọc giấy được hiển thị trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 碗
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bát / Cái chén ăn cơm
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh trong suốt đựng nước uống (杯子 - bēizi: cốc / ly nước).
• Phân tích đối chiếu: Đề bài đưa ra từ "碗" (cái bát để ăn cơm hoặc đựng canh), trong khi hình ảnh lại thể hiện chiếc cốc uống nước ("杯子"). Hai đồ gia dụng này hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 裤子
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần / Quần dài
• Hình ảnh trong đề: Những chiếc quần dài được mặc trên ma-nơ-canh trưng bày (裤子 - kùzi).
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng trong đề là "裤子" (chiếc quần), khớp hoàn toàn với trang phục quần dài được chụp trong ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 猫
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo.
• Hình ảnh trong đề: Một chú gấu Bắc Cực to lớn với bộ lông màu trắng đang ngồi trên nền băng tuyết (北极熊 / 熊 - xióng: con gấu).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là con vật "猫" (con mèo nhỏ), nhưng hình ảnh lại là một chú gấu Bắc Cực to lớn ("熊"). Hai loài động vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 站
• Nghĩa tiếng Việt: Đứng
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang ngồi nghỉ ngơi trên một chồng sách lớn đặt dưới sàn nhà (坐 - zuò: ngồi / 坐着).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề đưa ra động từ tư thế "站" (đứng), trong khi bức ảnh lại miêu tả rõ ràng tư thế ngồi ("坐"). Hai tư thế hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin đừng hút thuốc / Xin vui lòng không hút thuốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 请不要抽烟。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin đừng hút thuốc / Xin vui lòng không hút thuốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc mũ màu trắng.
- Hình B: Hai nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình C: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách.
- Hình D: Người đàn ông đang hút thuốc.
- Hình E: Cậu bé đang chạy trên đường đất.
- Hình F: Tủ bánh ngọt có ghi giá.
• Phân tích đối chiếu: - Cụm động tân cốt lõi trong câu là "抽烟" (chōuyān - hút thuốc lá) kết hợp với từ phủ định lịch sự "请不要" (xin đừng). - Đối chiếu tranh A-F: Bức tranh D chụp cận cảnh điếu thuốc lá đang được châm hút trên tay.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ là học sinh (chỉ các bạn nữ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 她们是学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ là học sinh (chỉ các bạn nữ).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc mũ màu trắng.
- Hình B: Hai nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình C: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách.
- Hình D: Người đàn ông đang hút thuốc.
- Hình E: Cậu bé đang chạy trên đường đất.
- Hình F: Tủ bánh ngọt có ghi giá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu tranh A-F: Bức tranh B mô tả hai bé gái đeo cặp sách xinh xắn cùng nhau rảo bước đến trường (学生).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我跑得很慢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chạy rất chậm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc mũ màu trắng.
- Hình B: Hai nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình C: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách.
- Hình D: Người đàn ông đang hút thuốc.
- Hình E: Cậu bé đang chạy trên đường đất.
- Hình F: Tủ bánh ngọt có ghi giá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu tranh A-F: Bức tranh E thể hiện một cậu bé nhỏ đang chạy từng bước chậm rãi trên bãi cỏ ngoài trời (跑 - pǎo: chạy).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc mũ của Mary là màu trắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 玛丽的帽子是白色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ của Mary là màu trắng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc mũ màu trắng.
- Hình B: Hai nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình C: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách.
- Hình D: Người đàn ông đang hút thuốc.
- Hình E: Cậu bé đang chạy trên đường đất.
- Hình F: Tủ bánh ngọt có ghi giá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu tranh A-F: Bức tranh A chụp trực diện một chiếc mũ vải màu trắng tinh khôi (白色帽子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh ngọt ở đây vừa ngon vừa rẻ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 这儿的蛋糕又好吃又便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh ngọt ở đây vừa ngon vừa rẻ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc mũ màu trắng.
- Hình B: Hai nữ sinh đeo cặp đi học.
- Hình C: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách.
- Hình D: Người đàn ông đang hút thuốc.
- Hình E: Cậu bé đang chạy trên đường đất.
- Hình F: Tủ bánh ngọt có ghi giá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu tranh A-F: Bức tranh F chụp quầy hàng bánh ngọt thực phẩm trong siêu thị với nhiều biển giá khuyến mãi ưu đãi lớn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây đến công viên bao xa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 从这儿到公园有多远?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây đến công viên bao xa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,他不在家。 (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà — đáp lại cuộc gọi tìm người)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 是麦克的。 (Là của Mike — trả lời câu hỏi sở hữu "是谁的")
- D. 大概有三四百米。 (Khoảng ba bốn trăm mét — trả lời câu hỏi khoảng cách "有多远")
- E. 今天2月9号。 (Hôm nay ngày 9 tháng 2 — trả lời câu hỏi ngày tháng)
- F. 坐火车去。 (Đi bằng tàu hỏa — trả lời câu hỏi lựa chọn phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D "大概有三四百米。" (Khoảng ba bốn trăm mét) cung cấp độ dài khoảng cách chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi bằng ô tô hay đi bằng tàu hỏa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 坐汽车去还是坐火车去?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi bằng ô tô hay đi bằng tàu hỏa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,他不在家。 (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà — đáp lại cuộc gọi tìm người)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 是麦克的。 (Là của Mike — trả lời câu hỏi sở hữu "是谁的")
- D. 大概有三四百米。 (Khoảng ba bốn trăm mét — trả lời câu hỏi khoảng cách "有多远")
- E. 今天2月9号。 (Hôm nay ngày 9 tháng 2 — trả lời câu hỏi ngày tháng)
- F. 坐火车去。 (Đi bằng tàu hỏa — trả lời câu hỏi lựa chọn phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "坐火车去。" (Đi bằng tàu hỏa) chọn đúng một trong hai phương án.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, xin hỏi ông Vương có ở nhà không ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 喂,请问,王先生在家吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, xin hỏi ông Vương có ở nhà không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,他不在家。 (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà — đáp lại cuộc gọi tìm người)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 是麦克的。 (Là của Mike — trả lời câu hỏi sở hữu "是谁的")
- D. 大概有三四百米。 (Khoảng ba bốn trăm mét — trả lời câu hỏi khoảng cách "有多远")
- E. 今天2月9号。 (Hôm nay ngày 9 tháng 2 — trả lời câu hỏi ngày tháng)
- F. 坐火车去。 (Đi bằng tàu hỏa — trả lời câu hỏi lựa chọn phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi qua điện thoại hỏi thăm xem ông Vương có ở nhà không ("在家吗?"). Phương án A "对不起,他不在家。" (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà) trả lời trực tiếp và đúng ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 这是谁的表?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là đồng hồ của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,他不在家。 (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà — đáp lại cuộc gọi tìm người)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 是麦克的。 (Là của Mike — trả lời câu hỏi sở hữu "是谁的")
- D. 大概有三四百米。 (Khoảng ba bốn trăm mét — trả lời câu hỏi khoảng cách "有多远")
- E. 今天2月9号。 (Hôm nay ngày 9 tháng 2 — trả lời câu hỏi ngày tháng)
- F. 坐火车去。 (Đi bằng tàu hỏa — trả lời câu hỏi lựa chọn phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn sở hữu "谁的" (của ai) hỏi chủ nhân chiếc đồng hồ. Phương án C "是麦克的。" (Là của Mike) dùng kết cấu chữ "的" để khẳng định quyền sở hữu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày mấy tháng mấy?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 今天几月几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,他不在家。 (Xin lỗi, ông ấy không có ở nhà — đáp lại cuộc gọi tìm người)
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 是麦克的。 (Là của Mike — trả lời câu hỏi sở hữu "是谁的")
- D. 大概有三四百米。 (Khoảng ba bốn trăm mét — trả lời câu hỏi khoảng cách "有多远")
- E. 今天2月9号。 (Hôm nay ngày 9 tháng 2 — trả lời câu hỏi ngày tháng)
- F. 坐火车去。 (Đi bằng tàu hỏa — trả lời câu hỏi lựa chọn phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án E "今天2月9号。" (Hôm nay ngày 9 tháng 2) trả lời đầy đủ tháng và ngày.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc vali của bạn ở dưới gầm bàn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你的箱子在( )下边。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc vali của bạn ở dưới gầm bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ: gọi điện / đánh — động từ)
- B. 参观 (cānguān: tham quan — động từ)
- C. 觉得 (juéde: cảm thấy — động từ tâm lý)
- D. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 有 (yǒu: có — động từ tồn hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau giới từ "在" và trước phương vị từ "下边" (phía dưới / dưới gầm) cần một danh từ chỉ đồ vật. Danh từ D "桌子" (cái bàn) tạo thành cụm vị trí chuẩn xác "在桌子下边".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai tôi đi tham quan viện bảo tàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我明天去( )博物馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi đi tham quan viện bảo tàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ: gọi điện / đánh — động từ)
- B. 参观 (cānguān: tham quan — động từ)
- C. 觉得 (juéde: cảm thấy — động từ tâm lý)
- D. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 有 (yǒu: có — động từ tồn hiện)
• Phân tích đối chiếu: Trước danh từ địa điểm văn hóa "博物馆" (viện bảo tàng) cần động từ B "参观" tạo thành cụm động tân cố định "参观博物馆" (tham quan viện bảo tàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这儿( )一个杯子。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có một chiếc cốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ: gọi điện / đánh — động từ)
- B. 参观 (cānguān: tham quan — động từ)
- C. 觉得 (juéde: cảm thấy — động từ tâm lý)
- D. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 有 (yǒu: có — động từ tồn hiện)
• Phân tích đối chiếu: Sau đại từ chỉ nơi chốn "这儿" (ở đây) và trước cụm số lượng danh từ "一个杯子" (một chiếc cốc) cần động từ biểu thị sự tồn tại F "有" (có).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn gọi điện thoại cho Lệ Lệ lúc nào? — Nữ: Tối hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你什么时候给丽丽( )的电话? 女:昨天晚上。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn gọi điện thoại cho Lệ Lệ lúc nào? — Nữ: Tối hôm qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ: gọi điện / đánh — động từ)
- B. 参观 (cānguān: tham quan — động từ)
- C. 觉得 (juéde: cảm thấy — động từ tâm lý)
- D. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 有 (yǒu: có — động từ tồn hiện)
• Phân tích đối chiếu: Cụm cố định "给 + Ai đó + 打电话" biểu thị hành động gọi điện thoại. Trong cấu trúc nhấn mạnh "是…的", động từ cần điền trước "的电话" là A "打".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn cảm thấy loại cà phê này có ngon không? — Nữ: Không ngon lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你( )这种咖啡好喝吗? 女:不太好喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cảm thấy loại cà phê này có ngon không? — Nữ: Không ngon lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ: gọi điện / đánh — động từ)
- B. 参观 (cānguān: tham quan — động từ)
- C. 觉得 (juéde: cảm thấy — động từ tâm lý)
- D. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 有 (yǒu: có — động từ tồn hiện)
• Phân tích đối chiếu: Sau chủ ngữ "你" và trước mệnh đề đánh giá "这种咖啡好喝吗?" cần động từ tâm lý C "觉得" (cảm thấy) để hỏi cảm nhận của đối phương.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile