Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 喝茶
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà
• Hình ảnh trong đề: Một cốc bia tươi màu vàng sủi bọt trắng mát lạnh có quai cầm với những viên đá lạnh xung quanh (啤酒 - píjiǔ: bia / 喝啤酒: uống bia).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "喝茶" (Uống trà), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả một cốc bia tươi đầy bọt tuyết sảng khoái ("喝啤酒"). Hai loại đồ uống hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 打开窗户
• Nghĩa tiếng Việt: Mở cửa sổ
• Hình ảnh trong đề: Một cánh cửa gỗ màu đen ra vào phòng đang đóng kín (门 - mén: cánh cửa / 关门: đóng cửa).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "打开窗户" (Mở cửa sổ), nhưng hình ảnh minh họa trong đề lại là cánh cửa chính ra vào đang đóng chặt ("关门"). Đối tượng sự vật và hành động hoàn toàn không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 有点儿困
• Nghĩa tiếng Việt: Có chút buồn ngủ / Hơi buồn ngủ
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông đeo kính chống cằm mệt mỏi, mắt lờ đờ buồn ngủ bên cạnh chồng tài liệu công việc cao ngất trên bàn (困 - kùn: buồn ngủ / 累 - lèi: mệt mỏi).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "有点儿困" (Hơi buồn ngủ), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm mệt mỏi, hai mắt trĩu nặng buồn ngủ của nhân vật trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 去公园
• Nghĩa tiếng Việt: Đi công viên
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc xe công trình cỡ lớn màu vàng đang đỗ bên trong nhà xưởng công nghiệp / công trường sản xuất (车间 - chējiān: phân xưởng / 工厂 - gōngchǎng: nhà máy).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát địa điểm dạo chơi ngoài trời là "去公园" (Đi công viên), nhưng bức tranh lại chụp khu nhà xưởng công nghiệp nặng ("车间" / "工厂"). Hai bối cảnh không gian hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 生日
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày sinh nhật
• Hình ảnh trong đề: Cậu bé mỉm cười rạng rỡ đội mũ chóp sinh nhật sặc sỡ bên cạnh chiếc bánh kem thắp nến lung linh (生日 - shēngrì: sinh nhật / 生日蛋糕 - shēngrì dàngāo: bánh sinh nhật).
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ khóa "生日" (Sinh nhật), khớp chuẩn xác với hình ảnh cậu bé đội mũ sinh nhật và chiếc bánh kem mừng tuổi mới.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 动物园里有一只老虎。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong sở thú có một con hổ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú voi con màu xám thò đầu qua hàng rào gỗ (大象 - dàxiàng: con voi).
- Hình B: Con hổ vằn cam dũng mãnh đang gầm mở miệng khoe răng nanh (老虎 - lǎohǔ: con hổ).
- Hình C: Chú thỏ trắng nhỏ nhắn, đáng yêu (兔子 - tùzi: con thỏ).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa danh từ động vật được nhắc tới trong câu là "老虎" (lǎohǔ - con hổ). Bức tranh B mô tả chuẩn xác hình ảnh con hổ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小弟弟爱吃鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai bé nhỏ thích ăn trứng gà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đĩa thịt gà hoặc thịt vịt quay thơm phức (鸡肉 - jīròu / 烤鸭 - kǎoyā).
- Hình B: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả).
- Hình C: Một chiếc giỏ mây đan chứa đầy những quả trứng gà tươi tròn trịa (鸡蛋 - jīdàn: quả trứng gà).
• Phân tích đối chiếu: Món ăn được đề cập trong câu là "鸡蛋" (jīdàn - trứng gà). Bức tranh C chụp cận cảnh chiếc giỏ chứa đầy trứng gà tươi ngon, khớp tuyệt đối với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服很小。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này rất nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc kính râm / kính mát màu đen thời trang (墨镜 - mòjìng / 眼镜 - yǎnjìng: kính mắt).
- Hình B: Bộ quần áo trẻ em màu xanh in hoa cúc nhỏ xinh xắn kèm gấu bông (衣服 - yīfu: quần áo).
- Hình C: Mặt chú gấu bông đồ chơi màu nâu tròn xoe (玩具熊 - wǎnjùxióng: gấu bông).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả đặc điểm đồ vật "衣服很小" (quần áo rất nhỏ). Bức tranh B thể hiện bộ trang phục trẻ em kích thước nhỏ nhắn, hoàn toàn phù hợp với nội dung câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他想学包饺子。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn học gói sủi cảo (bánh chẻo).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc bánh hamburger kẹp thịt bò và phô mai (汉堡包 - hànbǎobāo: bánh hamburger).
- Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
- Hình C: Bát hoành thánh nước nóng hổi rắc hành hoa (馄饨 - húntun: hoành thánh).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa món ăn truyền thống trong câu là "饺子" (sủi cảo / bánh chẻo). Bức tranh B mô tả chính xác đĩa bánh sủi cảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我有一百多张光盘。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hơn một trăm chiếc đĩa CD/DVD.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Thiết bị lưu trữ USB flash drive màu xanh (U盘 - yōupán: ổ đĩa USB).
- Hình B: Hai chiếc đĩa quang CD/DVD phản chiếu ánh cầu vồng lấp lánh (光盘 - guāngpán: đĩa CD/DVD).
- Hình C: Chiếc tivi màn hình lớn và hệ thống loa thùng phòng khách (电视 - diànshì: tivi).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ đi cùng lượng từ "张" trong câu là "光盘" (guāngpán - đĩa CD/DVD). Bức tranh B thể hiện trực quan những chiếc đĩa quang học, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小红,你喜欢做什么? 女:我喜欢画画儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hồng, bạn thích làm gì? — Nữ: Mình thích vẽ tranh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng có mái kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Nhà ăn đông người đang ngồi ăn.
- Hình C: Hai tách cà phê.
- Hình D: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình E: Hai người ngồi vẽ tranh ngoài trời.
- Hình F: Quyển sách có bìa vẽ phong cảnh núi sông.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:小红,你喜欢做什么? 女:我喜欢画画儿。” (Nam: Tiểu Hồng, bạn thích làm gì? — Nữ: Mình thích vẽ tranh), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,去中国银行怎么走? 女:一直往前走。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng có mái kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Nhà ăn đông người đang ngồi ăn.
- Hình C: Hai tách cà phê.
- Hình D: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình E: Hai người ngồi vẽ tranh ngoài trời.
- Hình F: Quyển sách có bìa vẽ phong cảnh núi sông.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:请问,去中国银行怎么走? 女:一直往前走。” (Nam: Xin hỏi đi đến Ngân hàng Trung Quốc đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Quyển sách này là của ai? — Nữ: Là của thầy Vương.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书是谁的? 女:是王老师的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quyển sách này là của ai? — Nữ: Là của thầy Vương.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng có mái kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Nhà ăn đông người đang ngồi ăn.
- Hình C: Hai tách cà phê.
- Hình D: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình E: Hai người ngồi vẽ tranh ngoài trời.
- Hình F: Quyển sách có bìa vẽ phong cảnh núi sông.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这本书是谁的? 女:是王老师的。” (Nam: Quyển sách này là của ai? — Nữ: Là của thầy Vương), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去学生食堂。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng có mái kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Nhà ăn đông người đang ngồi ăn.
- Hình C: Hai tách cà phê.
- Hình D: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình E: Hai người ngồi vẽ tranh ngoài trời.
- Hình F: Quyển sách có bìa vẽ phong cảnh núi sông.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:中午你去哪儿吃饭? 女:我去学生食堂。” (Nam: Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm? — Nữ: Mình đến nhà ăn sinh viên), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我请你喝咖啡,怎么样? 女:太好了,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình mời bạn uống cà phê nhé? — Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tòa nhà ngân hàng có mái kiểu Trung Quốc.
- Hình B: Nhà ăn đông người đang ngồi ăn.
- Hình C: Hai tách cà phê.
- Hình D: Một người phụ nữ và một người đàn ông bắt tay nhau.
- Hình E: Hai người ngồi vẽ tranh ngoài trời.
- Hình F: Quyển sách có bìa vẽ phong cảnh núi sông.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我请你喝咖啡,怎么样? 女:太好了,谢谢。” (Nam: Mình mời bạn uống cà phê nhé? — Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn bạn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我以前是学生,现在是老师。 问:他以前是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Trước đây anh ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎoshī: Giáo viên)
- B. 学生 (xuésheng: Học sinh / sinh viên)
- C. 医生 (yīshēng: Bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ: "我以前是学生,现在是老师" (Trước đây tôi là học sinh, bây giờ là giáo viên). Câu hỏi hỏi nghề nghiệp trước đây ("以前是做什么的?"), đáp án đúng là B (学生).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我今年二十岁,麦克三十岁。 问:麦克多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Mike bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20岁 (èrshí suì: 20 tuổi)
- B. 30岁 (sānshí suì: 30 tuổi)
- C. 40岁 (sìshí suì: 40 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng cung cấp thông tin: "我今年二十岁,麦克三十岁" (Năm nay tôi 20 tuổi, Mike 30 tuổi). Câu hỏi hỏi tuổi của Mike ("麦克多大了?"), đáp án đúng là B (30岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 今天是一月十九号,星期五。 问:今天星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (xīngqīsān: Thứ Tư)
- B. 星期四 (xīngqīsì: Thứ Năm)
- C. 星期五 (xīngqīwǔ: Thứ Sáu)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "今天是一月十九号,星期五" (Hôm nay là ngày 19 tháng 1, thứ Sáu). Câu hỏi hỏi hôm nay là thứ mấy ("今天星期几?"), đáp án đúng là C (星期五).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 明天我和李小姐一起去香港。 问:他和谁一起去香港?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy cùng ai đi Hồng Kông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李小姐 (Lǐ xiǎojiě: Cô Lý)
- B. 张先生 (Zhāng xiānsheng: Ông Trương)
- C. 王小姐 (Wáng xiǎojiě: Cô Vương)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "明天我和李小姐一起去香港" (Ngày mai tôi cùng cô Lý đi Hồng Kông). Người đi cùng anh ấy là cô Lý (A. 李小姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我有四支笔。 问:他有几支笔?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc bút?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两支 (liǎng zhī: 2 chiếc bút)
- B. 三支 (sān zhī: 3 chiếc bút)
- C. 四支 (sì zhī: 4 chiếc bút)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói trực tiếp: "我有四支笔" (Tôi có 4 chiếc bút). Đáp án đúng là C (四支).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-05.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-05
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
高兴
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui vẻ / Hớn hở
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 高兴
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ / Hớn hở
• Hình ảnh trong đề: Khuôn mặt một bé trai cau mày tức giận, môi mím chặt buồn bực và không vui (生气 - shēngqì: tức giận / 不高兴 - bù gāoxìng: không vui).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "高兴" (vui vẻ), trong khi hình ảnh lại thể hiện cảm xúc giận dữ, cau có, ủ rũ ("不高兴" / "生气"). Hai trạng thái cảm xúc trái ngược nhau hoàn toàn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 椅子
• Nghĩa tiếng Việt: Cái ghế
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ghế băng dài bằng gỗ có khung sắt hoa văn mỹ thuật đặt trên nền đá (椅子 - yǐzi / 长椅).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "椅子" (cái ghế) trùng khớp hoàn toàn với vật thể được minh họa trong bức tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
• Hình ảnh trong đề: Một tờ tiền giấy 100 Đô la Mỹ màu xanh lá cây có in chân dung Benjamin Franklin (美元 - Měiyuán: đồng Đô la Mỹ).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "人民币" (tiền Nhân dân tệ của Trung Quốc), nhưng bức tranh lại là tờ tiền Đô la Mỹ ("美元"). Hai loại tiền tệ của hai quốc gia hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 唱歌
• Nghĩa tiếng Việt: Ca hát.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bốn bạn nhỏ đang vui vẻ giơ tay nhảy múa theo nhịp điệu (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là hành động "唱歌" (ca hát), nhưng hình ảnh lại mô tả nhóm bạn trẻ đang nhảy múa vận động sôi nổi ("跳舞"), không có cử chỉ cầm micro hay mở miệng hát.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 号码
• Nghĩa tiếng Việt: Mã số / Con số / Số hiệu
• Hình ảnh trong đề: Biển số nhà màu xanh lá cây ghi rõ địa chỉ ngõ hẻm và con số lớn "西口袋胡同 23" (门牌号 / 号码: số nhà, con số).
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "号码" (con số / mã số) khớp chuẩn xác với con số 23 được in rõ ràng trên biển số ngõ hẻm trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ là du học sinh (lưu học sinh).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们是留学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ là du học sinh (lưu học sinh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thư viện với nhiều giá sách.
- Hình B: Học sinh nhiều nước ngồi học trong lớp.
- Hình C: Quả dưa hấu.
- Hình D: Nhiều người mặc trang phục sặc sỡ đang nhảy múa trên sân khấu.
- Hình E: Cửa hàng quần áo.
- Hình F: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "留学生" (du học sinh / sinh viên nước ngoài sang học tập) và đại từ số nhiều "他们" (họ). Bức tranh B chụp cảnh các bạn sinh viên quốc tế đang học tập, tương ứng chính xác với nghĩa của từ "留学生".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 爸爸买了一个西瓜。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố đã mua một quả dưa hấu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thư viện với nhiều giá sách.
- Hình B: Học sinh nhiều nước ngồi học trong lớp.
- Hình C: Quả dưa hấu.
- Hình D: Nhiều người mặc trang phục sặc sỡ đang nhảy múa trên sân khấu.
- Hình E: Cửa hàng quần áo.
- Hình F: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên giá sách có rất nhiều sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 书架上有很多书。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên giá sách có rất nhiều sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thư viện với nhiều giá sách.
- Hình B: Học sinh nhiều nước ngồi học trong lớp.
- Hình C: Quả dưa hấu.
- Hình D: Nhiều người mặc trang phục sặc sỡ đang nhảy múa trên sân khấu.
- Hình E: Cửa hàng quần áo.
- Hình F: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Cụm phương vị từ "书架上" (trên kệ/giá sách) và danh từ số lượng "很多书" (rất nhiều cuốn sách). Bức tranh A chụp trực diện không gian thư viện với các giá sách đầy ắp sách, khớp tuyệt đối với câu miêu tả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đang khiêu vũ / Họ đang nhảy múa đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们正在跳舞呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang khiêu vũ / Họ đang nhảy múa đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thư viện với nhiều giá sách.
- Hình B: Học sinh nhiều nước ngồi học trong lớp.
- Hình C: Quả dưa hấu.
- Hình D: Nhiều người mặc trang phục sặc sỡ đang nhảy múa trên sân khấu.
- Hình E: Cửa hàng quần áo.
- Hình F: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Phó từ chỉ hành động đang diễn ra "正在...呢" kết hợp với động từ "跳舞" (tiàowǔ - khiêu vũ, nhảy múa). Bức tranh D thể hiện rõ nét hành động nhảy múa theo điệu nhạc của mọi người, khớp chuẩn xác với động từ "跳舞".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn đi trung tâm thương mại mua quần áo.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我想去商场买衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi trung tâm thương mại mua quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thư viện với nhiều giá sách.
- Hình B: Học sinh nhiều nước ngồi học trong lớp.
- Hình C: Quả dưa hấu.
- Hình D: Nhiều người mặc trang phục sặc sỡ đang nhảy múa trên sân khấu.
- Hình E: Cửa hàng quần áo.
- Hình F: Đôi tay cầm kính lúp soi quyển sách trên cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Cụm liên động chỉ mục đích "去商场" (đến trung tâm thương mại) + "买衣服" (mua sắm quần áo). Bức tranh E mô tả sinh động không gian mua sắm quần áo thời trang, hoàn toàn trùng khớp với ý định "去商场买衣服".
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay bạn có đi xem phim không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你晚上去看电影吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay bạn có đi xem phim không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
- D. 我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
- E. 我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
- F. 好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị "...,好吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án E "我看过了。" (Tôi xem bộ phim đó rồi) là lời hồi đáp tự nhiên giải thích việc đã xem phim rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi tối bạn thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你晚上常做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối bạn thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
- D. 我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
- E. 我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
- F. 好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị "...,好吗?")
• Phân tích đối chiếu: Phương án D "我常看电视。" (Tôi thường xem ti vi) lặp lại đúng phó từ "常" và nêu hoạt động cụ thể.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc giường này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 这张床多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc giường này bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
- D. 我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
- E. 我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
- F. 好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị "...,好吗?")
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng cụm từ "多少钱" (bao nhiêu tiền) hỏi giá cả. Phương án C "2000元。" (2000 tệ) nêu con số giá tiền chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi cùng với mình nhé, được không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你跟我一起去,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi cùng với mình nhé, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
- D. 我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
- E. 我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
- F. 好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị "...,好吗?")
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đuôi "…,好吗?" dùng để rủ hoặc thương lượng. Phương án F "好的。" (Được thôi) thể hiện sự tán thành ngắn gọn, tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 对不起。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系。 (Không sao đâu — đáp lại lời xin lỗi "对不起")
- B. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- C. 2000元。 (2000 tệ — trả lời câu hỏi giá tiền "多少钱")
- D. 我常看电视。 (Tôi thường xem ti vi — trả lời câu hỏi thường làm gì)
- E. 我看过了。 (Tôi xem rồi — giải thích lý do từ chối đi xem phim)
- F. 好的。 (Được thôi — đồng ý lời rủ/đề nghị "...,好吗?")
• Phân tích đối chiếu: Khi đối phương nói lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi), câu đáp lễ chuẩn mực trong tiếng Trung luôn là A "没关系。" (Không sao đâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 对不起,我( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng: nghe — động từ)
- B. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- C. 查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
- D. 迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
• Phân tích đối chiếu: Mở đầu bằng lời xin lỗi "对不起" (Xin lỗi), vị ngữ của câu cần một động từ chỉ lỗi sơ suất về giờ giấc. Động từ D "迟到" (đến muộn) tạo thành câu "对不起,我迟到了" hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 他正在( )音乐呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nghe nhạc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng: nghe — động từ)
- B. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- C. 查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
- D. 迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước tân ngữ "音乐" (âm nhạc) và sau phó từ tiếp diễn "正在" cần động từ A "听" tạo thành cụm động tân quen thuộc "听音乐" (nghe nhạc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thường lên mạng tra cứu tài liệu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我常常上网( )资料。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường lên mạng tra cứu tài liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng: nghe — động từ)
- B. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- C. 查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
- D. 迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ "上网" (lên mạng) và trước tân ngữ "资料" (tài liệu) cần động từ C "查" tạo thành cụm cố định "查资料" (tra cứu tài liệu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn thích ăn món ăn nước nào? — Nữ: Mình thích ăn món ăn Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你喜欢吃( )国菜? 女:我喜欢吃中国菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích ăn món ăn nước nào? — Nữ: Mình thích ăn món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng: nghe — động từ)
- B. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- C. 查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
- D. 迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
• Phân tích đối chiếu: Bạn nữ trả lời "中国菜" (món ăn Trung Quốc). Do đó câu hỏi cần đại từ nghi vấn F "哪" đứng trước "国菜" tạo thành cụm "哪国菜" (món ăn nước nào).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn đi đâu thế? — Nữ: Mình đi ngân hàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你去哪儿? 女:我去( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi đâu thế? — Nữ: Mình đi ngân hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng: nghe — động từ)
- B. 银行 (yínháng: ngân hàng — danh từ địa điểm)
- C. 查 (chá: tra cứu / tìm kiếm — động từ)
- D. 迟到 (chídào: đến muộn — động từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 哪 (nǎ: nào — đại từ nghi vấn)
• Phân tích đối chiếu: trong câu trả lời cần một danh từ chỉ nơi chốn. Danh từ địa điểm duy nhất trong danh sách là B "银行" (ngân hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile