Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 学汉语
• Nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Trung (học tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "学汉语" (Học tiếng Trung), trong khi hình ảnh trong đề lại miêu tả một cậu bé đang cầm tờ báo đọc chăm chú ("看报纸"). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃鱼
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cá
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “吃鱼”.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃鱼" (Ăn cá), khớp hoàn toàn với hình ảnh đĩa cá đã được chế biến sẵn sàng trên bàn ăn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 坐火车
• Nghĩa tiếng Việt: Đi tàu hỏa (ngồi xe lửa)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "坐火车" (Đi tàu hỏa), tuy nhiên bức ảnh lại chụp xe buýt công cộng đón trả khách tại trạm ("坐公共汽车"). Đây là hai loại phương tiện giao thông khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn
• Hình ảnh trong đề: Biểu tượng khen ngợi người khác hoặc đánh giá rất tốt ("很棒" / "很好"), không phải cử chỉ cảm ơn
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "谢谢" (Cảm ơn), nhưng cử chỉ giơ ngón tay cái trong hình ảnh là biểu tượng khen ngợi người khác hoặc đánh giá rất tốt ("很棒" / "很好"), không phải cử chỉ cảm ơn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 去邮局
• Nghĩa tiếng Việt: Đi bưu điện
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “去邮局”.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát "去邮局" (Đi bưu điện), khớp chuẩn xác với biểu tượng và logo nhận diện của ngành bưu điện ("中国邮政").
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她们在买衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang mua quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nhóm người đang đứng xem mô hình sa bàn bất động sản / nhà đất (看房子 - kàn fángzi).
- Hình B: Hai cô gái đang xem tài liệu giấy tờ trong siêu thị.
- Hình C: Dãy móc treo đầy quần áo thời trang trong cửa hàng (衣服 - yīfu: quần áo).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói miêu tả hành động "买衣服" (mua quần áo). Bức tranh C mô tả rõ ràng cửa hàng thời trang với hàng loạt móc quần áo được treo ngay ngắn, khớp hoàn hảo với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑很新。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi rất mới.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bộ máy vi tính để bàn gồm màn hình, bàn phím và thân máy cây (电脑 - diànnǎo: máy tính).
- Hình B: Máy nghe nhạc MP3 kèm tai nghe (MP3 / 耳机).
- Hình C: Máy chụp ảnh cơ cổ điển (照相机 - zhàoxiàngjī).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ trung tâm của câu là "电脑" (diànnǎo - máy tính). Bức tranh A vẽ trọn bộ máy vi tính để bàn hiện đại, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他不想吃药。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không muốn uống thuốc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đĩa hoa quả gồm dứa và táo (水果 - shuǐguǒ: trái cây).
- Hình B: Vỉ thuốc viên con nhộng màu bạc (药 - yào: thuốc).
- Hình C: Cây kem ốc quế mát lạnh (冰淇淋 - bīngqílín).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là "药" (yào - thuốc) trong cụm "吃药" (uống thuốc). Hình ảnh B minh họa chính xác một vỉ thuốc tây dạng con nhộng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小狗很可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con rất đáng yêu.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc (大熊猫 - dàxióngmāo).
- Hình B: Chú cún con xinh xắn thò đầu ra ngơ ngác (小狗 - xiǎogǒu: con chó).
- Hình C: Hai chú gà con lông vàng óng (小鸡 - xiǎojī).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chủ ngữ trong câu là "小狗" (xiǎogǒu - chú chó con). Bức tranh B chụp chú cún con rất dễ thương, khớp hoàn toàn với tính từ "可爱".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 请读课文。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời đọc bài khóa / Mời bạn đọc bài khóa.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Vận động viên mặc đồ ấm đang trượt tuyết trên núi (滑雪 - huáxuě).
- Hình B: Cô bé đang mở cuốn sách giáo khoa chăm chú đọc bài (读课文 - dú kèwén / 读书).
- Hình C: Các nhân viên văn phòng đeo tai nghe làm việc bên máy tính (打电话 / 工作).
• Phân tích đối chiếu: Cụm động tân trong câu là "读课文" (đọc bài khóa / đọc sách giáo khoa). Hình ảnh B mô tả rõ ràng học sinh đang cầm sách mở rộng và đọc bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你吃什么? 女:我吃馒头。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ăn gì? — Nữ: Tôi ăn bánh màn thầu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình B: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu) (Đúng).
- Hình E: Hòn đá có số 9.
- Hình F: Người phụ nữ đang nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你吃什么? 女:我吃馒头。” (Nam: Bạn ăn gì? — Nữ: Tôi ăn bánh màn thầu), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Kia là sách của ai? — Nữ: Kia là sách của Tiểu Lượng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:那是谁的书? 女:那是小亮的书。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kia là sách của ai? — Nữ: Kia là sách của Tiểu Lượng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển vở mở và cây bút (Đúng).
- Hình B: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
- Hình E: Hòn đá có số 9.
- Hình F: Người phụ nữ đang nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那是谁的书? 女:那是小亮的书。” (Nam: Kia là sách của ai? — Nữ: Kia là sách của Tiểu Lượng), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Quyển vở mở và cây bút) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Bạn đang làm gì thế? — Nữ: Tôi đang gọi điện thoại cho bố.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么呢? 女:我正在给爸爸打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang làm gì thế? — Nữ: Tôi đang gọi điện thoại cho bố.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình B: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
- Hình E: Hòn đá có số 9.
- Hình F: Người phụ nữ đang nghe điện thoại (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在做什么呢? 女:我正在给爸爸打电话。” (Nam: Bạn đang làm gì thế? — Nữ: Tôi đang gọi điện thoại cho bố), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Người phụ nữ đang nghe điện thoại) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:苹果多少钱一斤? 女:三元一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình B: Thùng gỗ đầy táo đỏ (Đúng).
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
- Hình E: Hòn đá có số 9.
- Hình F: Người phụ nữ đang nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:苹果多少钱一斤? 女:三元一斤。” (Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Thùng gỗ đầy táo đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天几号? 女:今天九号。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay ngày mấy? — Nữ: Hôm nay ngày mùng 9.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quyển vở mở và cây bút.
- Hình B: Thùng gỗ đầy táo đỏ.
- Hình C: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình D: Xửng hấp có mấy chiếc bánh bao chay (màn thầu).
- Hình E: Hòn đá có số 9 (Đúng).
- Hình F: Người phụ nữ đang nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:今天几号? 女:今天九号。” (Nam: Hôm nay ngày mấy? — Nữ: Hôm nay ngày mùng 9), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Hòn đá có số 9) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Tôi tên là Jack, tôi là người Mỹ. Hỏi: Anh ấy là người nước nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我叫杰克,我是美国人。 问:他是哪国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là Jack, tôi là người Mỹ. Hỏi: Anh ấy là người nước nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美国人 (Měiguórén: Người Mỹ)
- B. 中国人 (Zhōngguórén: Người Trung Quốc)
- C. 英国人 (Yīngguórén: Người Anh)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng giới thiệu: "我叫杰克,我是美国人" (Tôi tên là Jack, tôi là người Mỹ). Câu hỏi hỏi anh ấy là người nước nào ("他是哪国人?"), đáp án đúng là A (美国人).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trên bàn có hai chiếc quần áo, còn có một cuốn từ điển nữa. Hỏi: Trên bàn có mấy chiếc quần áo?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有两件衣服,还有一本词典。 问:桌子上有几件衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai chiếc quần áo, còn có một cuốn từ điển nữa. Hỏi: Trên bàn có mấy chiếc quần áo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一件 (yí jiàn: 1 chiếc)
- B. 两件 (liǎng jiàn: 2 chiếc)
- C. 三件 (sān jiàn: 3 chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ: "桌子上有两件衣服,还有一本词典" (Trên bàn có 2 chiếc quần áo và 1 cuốn từ điển). Số lượng quần áo trên bàn là 2 chiếc (B. 两件).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi cảm thấy chữ Hán rất khó, ngữ pháp thì không khó lắm. Hỏi: Anh ấy cảm thấy cái gì rất khó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得汉字很难,语法不太难。 问:他觉得什么很难?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy chữ Hán rất khó, ngữ pháp thì không khó lắm. Hỏi: Anh ấy cảm thấy cái gì rất khó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语法 (yǔfǎ: Ngữ pháp)
- B. 听力 (tīnglì: Nghe hiểu)
- C. 汉字 (Hànzì: Chữ Hán)
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhận xét: "我觉得汉字很难,语法不太难" (Tôi cảm thấy chữ Hán rất khó, ngữ pháp không khó lắm). Câu hỏi hỏi anh ấy thấy cái gì rất khó ("觉得什么很难?"), đáp án đúng là C (汉字).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Quả táo có màu đỏ, quả chuối có màu vàng. Hỏi: Quả chuối có màu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 苹果是红色的,香蕉是黄色的。 问:香蕉是什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo có màu đỏ, quả chuối có màu vàng. Hỏi: Quả chuối có màu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色 (hóngsè: Màu đỏ)
- B. 黄色 (huángsè: Màu vàng)
- C. 蓝色 (lánsè: Màu xanh lam)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu rõ: "苹果是红色的,香蕉是黄色的" (Táo màu đỏ, chuối màu vàng). Câu hỏi hỏi quả chuối có màu gì ("香蕉是什么颜色的?"), đáp án đúng là B (黄色).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh ấy không có anh trai và em trai, cũng không có em gái, chỉ có hai người chị gái. Hỏi: Anh ấy có ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他没有哥哥和弟弟,也没有妹妹,只有两个姐姐。 问:他有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không có anh trai và em trai, cũng không có em gái, chỉ có hai người chị gái. Hỏi: Anh ấy có ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (jiějie: Chị gái)
- B. 妹妹 (mèimei: Em gái)
- C. 哥哥 (gēge: Anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nói rõ: "他没有哥哥和弟弟,也没有妹妹,只有两个姐姐" (Anh ấy không có anh trai và em trai, cũng không có em gái, chỉ có hai người chị gái). Vì vậy đáp án đúng là A (姐姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-04.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-04
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
小草
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgọn cỏ / Cây cỏ
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 小草
• Nghĩa tiếng Việt: Ngọn cỏ / Cây cỏ
• Hình ảnh trong đề: Lại là một bông hoa cúc ("花")
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "小草" (cây cỏ / ngọn cỏ), nhưng hình ảnh minh họa lại là một bông hoa cúc ("花"). Hai sự vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 汽车
• Nghĩa tiếng Việt: Xe ô tô / Xe hơi
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第22题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ "汽车" (xe ô tô) hoàn toàn trùng khớp với bức ảnh chụp chiếc xe ô tô con bốn chỗ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 写
• Nghĩa tiếng Việt: Viết (viết chữ, làm bài)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "写" (viết, như trong 写字, 写作业), trong khi bức tranh lại miêu tả hành động cầm thiết bị chơi điện tử ("玩游戏").
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 冬天
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第24题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Hình tượng người tuyết ("雪人") là biểu tượng đặc trưng rõ nét nhất của mùa đông ("冬天"). Từ ngữ và hình ảnh ăn khớp hoàn hảo.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 橘子
• Nghĩa tiếng Việt: Quả quýt / Trái quýt
• Phân tích đối chiếu: Đề bài đưa ra từ "橘子" (quả quýt - quả có vỏ sần màu cam), nhưng bức ảnh lại chụp những quả đào lông ("桃子"). Đây là hai loại hoa quả khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có một chiếc xe ô tô con.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我有一辆小汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một chiếc xe ô tô con.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính.
- Hình B: Chiếc ô tô con màu kem.
- Hình C: Chữ thư pháp viết bằng mực đen.
- Hình D: Cậu bé ngồi trên cỏ đọc sách.
- Hình E: Ảnh gia đình ba người: bố, mẹ và con.
- Hình F: Hai người leo bậc đá lên núi.
• Phân tích đối chiếu: Cụm danh từ cốt lõi là "一辆小汽车" (một chiếc xe ô tô con) với lượng từ "辆" chuyên dùng cho xe cộ. Bức tranh B chụp trực diện chiếc xe ô tô con, khớp hoàn toàn với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là bức ảnh chụp gia đình ba người của họ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 这是他们一家三口人的照片。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bức ảnh chụp gia đình ba người của họ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính.
- Hình B: Chiếc ô tô con màu kem.
- Hình C: Chữ thư pháp viết bằng mực đen.
- Hình D: Cậu bé ngồi trên cỏ đọc sách.
- Hình E: Ảnh gia đình ba người: bố, mẹ và con.
- Hình F: Hai người leo bậc đá lên núi.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "一家三口人" (gia đình gồm 3 thành viên: bố, mẹ, con) và danh từ "照片" (bức ảnh). Bức ảnh E thể hiện chính xác cảnh gia đình 3 người chụp ảnh lưu niệm cùng nhau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tại tôi đang cùng một người bạn Trung Quốc học thư pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 现在我正跟一个中国朋友学书法。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại tôi đang cùng một người bạn Trung Quốc học thư pháp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính.
- Hình B: Chiếc ô tô con màu kem.
- Hình C: Chữ thư pháp viết bằng mực đen.
- Hình D: Cậu bé ngồi trên cỏ đọc sách.
- Hình E: Ảnh gia đình ba người: bố, mẹ và con.
- Hình F: Hai người leo bậc đá lên núi.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa văn hóa nghệ thuật quan trọng là "书法" (shūfǎ - nghệ thuật viết thư pháp bằng bút lông). Bức tranh C mô tả trực quan tác phẩm thư pháp chữ Hán, khớp tuyệt đối với từ "书法".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và các bạn ngày mai sẽ đi leo núi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我和朋友们明天去爬山。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và các bạn ngày mai sẽ đi leo núi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính.
- Hình B: Chiếc ô tô con màu kem.
- Hình C: Chữ thư pháp viết bằng mực đen.
- Hình D: Cậu bé ngồi trên cỏ đọc sách.
- Hình E: Ảnh gia đình ba người: bố, mẹ và con.
- Hình F: Hai người leo bậc đá lên núi.
• Phân tích đối chiếu: Động từ hành động dã ngoại ngoài trời là "爬山" (páshān - leo núi / đi bộ leo dốc). Bức tranh F chụp cảnh mọi người cùng nhau leo lên vách núi đá, tương ứng chính xác với hành động "去爬山".
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích chơi máy tính / Tôi thích nghịch máy tính.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我喜欢玩儿电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chơi máy tính / Tôi thích nghịch máy tính.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính.
- Hình B: Chiếc ô tô con màu kem.
- Hình C: Chữ thư pháp viết bằng mực đen.
- Hình D: Cậu bé ngồi trên cỏ đọc sách.
- Hình E: Ảnh gia đình ba người: bố, mẹ và con.
- Hình F: Hai người leo bậc đá lên núi.
• Phân tích đối chiếu: Cụm động tân chỉ sở thích giải trí công nghệ: "玩儿电脑" (wánr diànnǎo - sử dụng máy vi tính). Bức tranh A mô tả chính xác cảnh một người đang chăm chú ngồi chơi máy tính.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 句子 (jù zi: câu); 找出 (zhǎo chū: tìm hiểu); 前后 (qiánhòu: trước sau, trước và sau); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 最 (zuì: nhất).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 那是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 句子 (jù zi: câu); 找出 (zhǎo chū: tìm hiểu); 前后 (qiánhòu: trước sau, trước và sau); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢。 (Không thích - trả lời câu hỏi sở thích ma?)
- B. 不错。 (Khá tốt / Không tệ - trả lời câu hỏi đánh giá zěnmeyàng?)
- C. 好的,谢谢! (Được thôi, cảm ơn - ví dụ mẫu)
- D. 图书馆。 (Thư viện - trả lời câu hỏi lựa chọn địa điểm)
- E. 面条儿。 (Mì sợi / Bát mì - danh từ chỉ món ăn/đồ vật)
- F. 18 岁。 (18 tuổi - trả lời câu hỏi tuổi tác)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ chỉ thị "那" (kia/đó) kết hợp đại từ nghi vấn "什么" (cái gì) dùng để hỏi tên gọi của một đồ vật/sự vật ở khoảng cách xa. Câu trả lời chuẩn bắt buộc phải nêu tên của một sự vật cụ thể. Chỉ duy nhất phương án E "面条儿" (mì sợi) là danh từ chỉ đồ vật/thức ăn, giải đáp chuẩn xác cho câu hỏi "Kia là cái gì?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi chiều bạn đi cửa hàng hay là đi thư viện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 下午你去商店还是去图书馆?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều bạn đi cửa hàng hay là đi thư viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢。 (không thích)
- B. 不错。 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 图书馆。 (tú shū guǎn: thư viện)
- E. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- F. 18 岁。 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi lựa chọn dùng liên từ "还是" (hay là) đưa ra 2 phương án địa điểm: "去商店" (đi cửa hàng) hoặc "去图书馆" (đi thư viện). Người trả lời cần chọn một trong hai phương án đó. Phương án D "图书馆" (Thư viện) chọn đúng một trong hai địa điểm được hỏi trong câu lựa chọn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thích chơi bóng rổ không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你喜欢打篮球吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích chơi bóng rổ không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢。 (không thích)
- B. 不错。 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 图书馆。 (tú shū guǎn: thư viện)
- E. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- F. 18 岁。 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "不喜欢" (Không thích) đáp lại trực tiếp và tự nhiên nhất cho câu hỏi sở thích "你喜欢...吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay bạn bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你今年多大?
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢。 (không thích)
- B. 不错。 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 图书馆。 (tú shū guǎn: thư viện)
- E. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- F. 18 岁。 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ để hỏi "多大" (bao nhiêu tuổi) dùng để hỏi tuổi của người bằng hoặc lớn hơn mình. Câu trả lời bắt buộc phải chứa thông tin số tuổi kèm lượng từ "岁" (suì - tuổi). Phương án F "18 岁" (18 tuổi) cung cấp chính xác con số và đơn vị tuổi tác trả lời cho câu hỏi "多大?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn từ điển này như thế nào / có tốt không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 这本词典怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển này như thế nào / có tốt không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢。 (không thích)
- B. 不错。 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi)
- C. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
- D. 图书馆。 (tú shū guǎn: thư viện)
- E. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- F. 18 岁。 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nghi vấn "怎么样" dùng để trưng cầu ý kiến, nhận xét hoặc đánh giá về tính chất, chất lượng của một sự vật. Câu trả lời cần một tính từ mang tính đánh giá. Phương án B "不错" (búcuò - không tệ, khá tốt) là lời nhận xét đánh giá rất tự nhiên và chính xác về chất lượng của cuốn từ điển.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lý dạy chúng tôi môn nghe hiểu và khẩu ngữ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 李老师( )我们听力和口语。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý dạy chúng tôi môn nghe hiểu và khẩu ngữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
- D. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa giáo dục, giảng dạy phù hợp với thân phận giáo viên. Động từ "教" (dạy) tạo thành cấu trúc "教 + ai đó + môn học" ("教我们听力和口语" - dạy chúng tôi môn nghe và khẩu ngữ), hoàn toàn chuẩn mực ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích vẽ tranh Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我( )画中国画儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích vẽ tranh Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
- D. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước động từ "画" (vẽ) và tân ngữ "中国画儿" (tranh Trung Quốc), vị trí này cần một trợ động từ hoặc động từ chỉ tâm lý / nguyện vọng / sở thích (như thích, muốn, có thể). Động từ tâm lý "喜欢" (thích) đi trước động từ "画" tạo thành cụm "喜欢画中国画儿" (thích vẽ tranh Trung Quốc), diễn đạt sở thích cá nhân rất chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi thường đi siêu thị mua đồ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们常常去( )买东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi thường đi siêu thị mua đồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
- D. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc câu liên động "去 + Địa điểm + Động từ (买东西)". Sau động từ di chuyển "去" cần một danh từ chỉ địa điểm/nơi chốn có hoạt động mua sắm hàng hóa. Danh từ duy nhất chỉ địa điểm mua sắm trong danh sách là "超市" (siêu thị). Cụm "去超市买东西" (đi siêu thị mua đồ) là cụm từ thông dụng hàng ngày.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Các bạn khi nào về? Nữ: 4 giờ chiều.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你们什么( )回来? 女:下午 4 点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các bạn khi nào về? Nữ: 4 giờ chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
- D. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Bạn nữ trả lời mốc thời gian "下午 4 点" (4 giờ chiều). Trong câu hỏi, từ nghi vấn đi cùng với "什么" để hỏi về thời gian chính là danh từ "时候" tạo thành cụm cố định "什么时候" (khi nào / lúc nào / bao giờ). Điền "时候" vào sau "什么" tạo thành câu hỏi chuẩn "什么时候回来?" (khi nào trở về?), hoàn toàn khớp với câu đáp thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn có hứng thú với cái gì? Nữ: Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你对什么感( )? 女:京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có hứng thú với cái gì? Nữ: Kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 教 (jiāo: dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ)
- D. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- E. 名字 (míng zi: tên)
- F. 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, cấu trúc ngữ pháp cố định diễn đạt niềm đam mê, hứng thú đối với sự vật là "对 + Đối tượng + 感兴趣" (có hứng thú với). Câu đã có từ "感", cần điền tiếp từ "兴趣". Từ "兴趣" ghép với "感" tạo thành cụm động tân cố định "感兴趣" (gǎn xìngqù - có hứng thú). Câu hỏi "你对什么感兴趣?" (Bạn có hứng thú với thứ gì?) hỏi về thể loại nghệ thuật Kinh kịch ("京剧").
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile