Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 看医生
• Nghĩa tiếng Việt: Khám bác sĩ / Đi khám bệnh
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “看医生”.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "看医生" (khám bác sĩ / đi khám bệnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh nữ bác sĩ đang dùng ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 一把雨伞
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ô / Một cây dù
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “一把雨伞”.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "一把雨伞" (một chiếc ô / một cây dù), sử dụng lượng từ "把" chuẩn xác cho ô dù. Hình ảnh minh họa chính xác một chiếc ô che mưa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 买手表
• Nghĩa tiếng Việt: Mua đồng hồ đeo tay
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ báo thức để bàn ("闹钟" / "台钟")
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "买手表" (mua đồng hồ đeo tay - 手表 là đồng hồ đeo ở cổ tay), trong khi hình ảnh lại là chiếc đồng hồ báo thức để bàn ("闹钟" / "台钟"). Hai loại đồng hồ này hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 写信
• Nghĩa tiếng Việt: Viết thư
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "写信" (viết thư gửi cho ai đó), trong khi bức tranh chỉ miêu tả hành động cầm bút luyện viết các dòng chữ trên trang vở bài tập ("写字"), không có phong bì hay bức thư ("信").
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 秋天
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu, tiết thu.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ mùa trong năm "秋天" (mùa thu), trong khi bức tranh lại thể hiện cảnh bắn pháo hoa chào mừng trong đêm ("放烟花"). Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有八支笔。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có tám chiếc bút.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tám chiếc bút chì nhiều màu sắc được xếp thẳng hàng ngay ngắn (八支笔 - bā zhī bǐ).
- Hình B: Một nải chuối chín vàng ươm nhiều quả (香蕉 - xiāngjiāo: quả chuối).
- Hình C: Một chiếc khinh khí cầu nhiều màu sắc bay lơ lửng trên nền trời (热气球 - rèqìqiú).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ số lượng và đồ vật: "八支笔" (tám chiếc bút) với lượng từ "支" dùng cho bút. Bức tranh A vẽ chính xác 8 chiếc bút chì màu xếp thẳng hàng, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸是老师,在学校工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là giáo viên, làm việc ở trường học.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái trẻ cầm máy ảnh đang chụp phong cảnh núi non (拍照 - pāizhào / 摄影师).
- Hình B: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
- Hình C: Người công nhân xây dựng nam đội mũ bảo hộ lao động màu vàng (工人 - gōngrén).
• Phân tích đối chiếu: Nghề nghiệp và nơi làm việc được đề cập là "老师" (giáo viên) và "在学校工作" (làm việc ở trường học). Bức tranh B mô tả chính xác hình ảnh thầy giáo đang giảng bài, hướng dẫn học sinh trong trường học.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢小猫儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chú mèo con.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú cún con lông vàng xù xinh xắn ngồi ngước mắt nhìn (小狗 - xiǎogǒu: con chó).
- Hình B: Chú mèo con lông vàng sọc cam đáng yêu ngồi ngoan ngoãn với đôi mắt to tròn (小猫儿 - xiǎomāor: con mèo).
- Hình C: Khuôn mặt chú bò sữa / con bê nâu đốm trắng ngộ nghĩnh (牛 - niú: con bò).
• Phân tích đối chiếu: Con vật mà người nói yêu thích là "小猫儿" (chú mèo con / mèo cưng). Bức tranh B mô tả chính xác chú mèo con rất dễ thương, khớp hoàn toàn với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小姐坐在椅子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái / tiểu thư đang ngồi trên ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái thanh lịch mặc váy trắng ngồi vắt chéo chân duyên dáng trên ghế cao (小姐坐在椅子上).
- Hình B: Cậu bé mặc áo khoác mùa đông và đội mũ len đang trượt băng trên mặt hồ đóng băng (滑冰 - huábīng).
- Hình C: Chàng trai trẻ mặc áo hoodie ngồi co ro ôm gối buồn bã dưới sàn (难过 / 坐在地上).
• Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ và hành động trong câu là "小姐" (cô gái / tiểu thư) và "坐在椅子上" (ngồi trên chiếc ghế). Bức tranh A thể hiện chính xác hình ảnh người phụ nữ trẻ thanh lịch đang ngồi trên ghế.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我在吃水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang ăn hoa quả / Tôi đang ăn trái cây.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Khay bày các loại bánh mì nướng và bánh ngọt đa dạng (面包 - miànbāo / 蛋糕 - dàngāo).
- Hình B: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
- Hình C: Đĩa thức ăn mặn gồm thịt bò xào súp lơ và ớt chuông đậm đà (炒菜 - chǎocài / 肉 - ròu).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa món ăn trung tâm là "水果" (hoa quả / trái cây) trong hành động "吃水果". Bức tranh B minh họa đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, chuối và nho, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mình đi mua quần áo đây, bạn có đi không? — Nam: Không đi đâu, mình về nhà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我去买衣服,你去不去? 男:不去,我回家。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mình đi mua quần áo đây, bạn có đi không? — Nam: Không đi đâu, mình về nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
- Hình B: Quyển sách đang mở.
- Hình C: Cửa hàng quần áo (Đúng).
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我去买衣服,你去不去? 男:不去,我回家。” (Nữ: Mình đi mua quần áo đây, bạn có đi không? — Nam: Không đi đâu, mình về nhà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cửa hàng quần áo) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢做什么? 男:我喜欢打乒乓球。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
- Hình B: Quyển sách đang mở.
- Hình C: Cửa hàng quần áo.
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn (Đúng).
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你喜欢做什么? 男:我喜欢打乒乓球。” (Nữ: Bạn thích làm gì? — Nam: Mình thích đánh bóng bàn), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Bạn học tiếng Trung ở đâu? — Nữ: Ở Đại học Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪儿学习汉语? 女:在北京大学。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học tiếng Trung ở đâu? — Nữ: Ở Đại học Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước (Đúng).
- Hình B: Quyển sách đang mở.
- Hình C: Cửa hàng quần áo.
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在哪儿学习汉语? 女:在北京大学。” (Nam: Bạn học tiếng Trung ở đâu? — Nữ: Ở Đại học Bắc Kinh), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喝咖啡还是喝茶? 女:我喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn uống cà phê hay uống trà? — Nữ: Mình uống cà phê.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
- Hình B: Quyển sách đang mở.
- Hình C: Cửa hàng quần áo.
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你喝咖啡还是喝茶? 女:我喝咖啡。” (Nam: Bạn uống cà phê hay uống trà? — Nữ: Mình uống cà phê), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Một người đang ngồi uống cà phê) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要买什么? 女:我想买一本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn mua gì? — Nữ: Mình muốn mua một cuốn sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cung điện kiểu Trung Quốc, nhiều người đứng phía trước.
- Hình B: Quyển sách đang mở (Đúng).
- Hình C: Cửa hàng quần áo.
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi bóng bàn.
- Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình F: Một người đang ngồi uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你要买什么? 女:我想买一本书。” (Nam: Bạn muốn mua gì? — Nữ: Mình muốn mua một cuốn sách), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Quyển sách đang mở) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 我会唱歌,不会跳舞。 问:他会什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy biết cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóuyǒng: Bơi lội)
- B. 唱歌 (chànggē: Ca hát)
- C. 跳舞 (tiàowǔ: Khiêu vũ / nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Người nói khẳng định rõ: "我会唱歌,不会跳舞" (Tôi biết hát, không biết nhảy múa). Câu hỏi hỏi "他会什么?" (Anh ấy biết làm gì?), đáp án đúng là B (唱歌).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他喜欢学英语,不喜欢学数学。 问:他喜欢学什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy thích học môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 英语 (Yīngyǔ: Tiếng Anh)
- B. 数学 (shùxué: Môn Toán)
- C. 汉语 (Hànyǔ: Tiếng Trung)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu rõ: "他喜欢学英语,不喜欢学数学" (Anh ấy thích học tiếng Anh, không thích học môn Toán). Câu hỏi hỏi "他喜欢学什么?" (Anh ấy thích học môn gì?), đáp án đúng là A (英语).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc. — Hỏi: Thầy Vương dạy anh ấy cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 王老师教我画中国画儿。 问:王老师教他什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc. — Hỏi: Thầy Vương dạy anh ấy cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做菜 (zuò cài: Nấu ăn)
- B. 写汉字 (xiě Hànzì: Viết chữ Hán)
- C. 画画儿 (huà huàr: Vẽ tranh)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "王老师教我画中国画儿" (Thầy Vương dạy tôi vẽ tranh Trung Quốc). Do đó nội dung thầy Vương dạy chính là vẽ tranh (C. 画画儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Buổi sáng tôi có 4 tiết học, buổi chiều có 3 tiết học. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy có mấy tiết học?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我上午有四节课,下午有三节课。 问:他上午有几节课?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi có 4 tiết học, buổi chiều có 3 tiết học. — Hỏi: Buổi sáng anh ấy có mấy tiết học?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两节 (liǎng jié: 2 tiết)
- B. 三节 (sān jié: 3 tiết)
- C. 四节 (sì jié: 4 tiết)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "我上午有四节课,下午有三节课" (Buổi sáng tôi có 4 tiết học, buổi chiều có 3 tiết học). Câu hỏi hỏi số tiết học buổi sáng ("上午有几节课?"), đáp án chính xác là C (四节).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他明天四点从家出发。 问:他明天从哪儿出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Ngày mai anh ấy xuất phát từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (jiā: Nhà)
- B. 学校 (xuéxiào: Trường học)
- C. 图书馆 (túshūguǎn: Thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ: "他明天四点从家出发" (Ngày mai 4 giờ anh ấy xuất phát từ nhà). Địa điểm xuất phát là ở nhà (A. 家).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-03.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-03
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
黑板
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảng đen / Bảng viết phấn trong lớp học
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 黑板
• Nghĩa tiếng Việt: Bảng đen / Bảng viết phấn trong lớp học
• Hình ảnh trong đề: Cánh cửa gỗ kiên cố của ngôi nhà ("门")
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "黑板" (bảng đen dùng trong trường học), trong khi hình ảnh lại thể hiện cánh cửa gỗ kiên cố của ngôi nhà ("门"). Hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASân thể dục / Sân bãi thể thao
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 操场
• Nghĩa tiếng Việt: Sân thể dục / Sân bãi thể thao
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第22题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "操场" (sân vận động, sân bãi thể dục thể thao), khớp hoàn toàn với hình ảnh sân bóng thể thao ngoài trời.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 笑
• Nghĩa tiếng Việt: Cười / Nụ cười
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第23题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Động từ "笑" (cười) miêu tả hoàn hảo biểu cảm khuôn mặt tươi vui, miệng mở rộng cười rạng ngời của em bé trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 香蕉
• Nghĩa tiếng Việt: Quả chuối / Trái chuối
• Hình ảnh trong đề: Lại là chùm quả vải thiều vỏ đỏ mọng ("荔枝")
• Phân tích đối chiếu: Đề bài đưa ra từ "香蕉" (quả chuối vỏ vàng quả thon dài), trong khi hình ảnh minh họa lại là chùm quả vải thiều vỏ đỏ mọng ("荔枝"). Đây là hai loại hoa quả hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 帽子
• Nghĩa tiếng Việt: Cái mũ / Chiếc nón
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là danh từ "帽子" (cái mũ dùng đội trên đầu), trong khi bức tranh lại minh họa một chiếc khăn quàng cổ thời trang ("围巾"). Hai phụ kiện trang phục này hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 吉米今年三岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Jimmy năm nay ba tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
- Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
- Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
- Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
- Hình F: Con tàu lớn trên biển.
• Phân tích đối chiếu: - Từ khóa quan trọng trong câu là "三岁" (ba tuổi) - lứa tuổi trẻ thơ của một cậu bé. Bức tranh D chụp chân dung cậu bé mẫu giáo 3 tuổi cười ngây thơ, hoàn toàn khớp với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我明天坐火车去上海。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
- Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
- Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
- Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
- Hình F: Con tàu lớn trên biển.
• Phân tích đối chiếu: - Phương tiện di chuyển trung tâm của câu là "火车" (tàu hỏa / xe lửa) trong cụm "坐火车". Bức tranh A vẽ trực diện chiếc tàu hỏa chạy trên đường ray, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 她在家看书呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang ở nhà đọc sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
- Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
- Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
- Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
- Hình F: Con tàu lớn trên biển.
• Phân tích đối chiếu: - Hành động cốt lõi trong câu là "看书" (đọc sách) kết hợp với cấu trúc đang diễn ra "在...呢". Bức tranh C mô tả rõ ràng cảnh cô bé đang ngồi đọc cuốn sách mở rộng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên biển có một con thuyền / con tàu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 海上有只船。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên biển có một con thuyền / con tàu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
- Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
- Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
- Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
- Hình F: Con tàu lớn trên biển.
• Phân tích đối chiếu: - Câu miêu tả sự vật tồn tại: "海上" (trên mặt biển) có một con tàu "船" với lượng từ "只". Bức tranh F thể hiện trọn vẹn cảnh con tàu lớn vượt sóng giữa biển xanh.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trăng rất to / Mặt trăng rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 月亮很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng rất to / Mặt trăng rất lớn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đầu tàu hỏa hơi nước chạy trên đường ray.
- Hình B: Mặt trăng tròn lớn trên dãy núi vào ban đêm.
- Hình C: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
- Hình D: Cậu bé tóc xoăn mặc áo xanh, cười tươi.
- Hình E: Người đang giơ tờ báo lên đọc.
- Hình F: Con tàu lớn trên biển.
• Phân tích đối chiếu: - Danh từ trung tâm của câu là "月亮" (mặt trăng) kết hợp với tính từ miêu tả kích thước "大" (to, lớn). Bức tranh B chụp cảnh vầng trăng rằm tròn và rất lớn tỏa sáng lung linh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你的家乡在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Quê hương của bạn ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
- B. 饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
- C. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- D. 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
- E. 明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
- F. 辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "辽宁省。" (Tỉnh Liêu Ninh) là danh từ riêng chỉ địa danh tỉnh thành phù hợp duy nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tốt nghiệp đại học vào năm nào?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你哪一年大学毕业?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tốt nghiệp đại học vào năm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
- B. 饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
- C. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- D. 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
- E. 明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
- F. 辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ nghi vấn "哪一年" (năm nào) hỏi về mốc thời gian năm tốt nghiệp. Phương án E "明年。" (Năm sau / sang năm) trả lời trực tiếp mốc năm.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
- B. 饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
- C. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- D. 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
- E. 明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
- F. 辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "吃" (ăn) đi kèm đại từ nghi vấn "什么" (cái gì) hỏi về món ăn. Phương án B "饺子。" (Sủi cảo) là tên món ăn duy nhất trong danh sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông việc của bạn có bận không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你工作忙吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc của bạn có bận không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
- B. 饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
- C. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- D. 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
- E. 明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
- F. 辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "不太忙。" (Không bận lắm) trả lời trực tiếp bằng tính từ "忙".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你有什么爱好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có sở thích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太忙。 (Không bận lắm — trả lời câu hỏi mức độ bận rộn)
- B. 饺子。 (Sủi cảo — trả lời câu hỏi ăn món gì)
- C. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- D. 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc — trả lời câu hỏi về sở thích)
- E. 明年。 (Sang năm / năm sau — trả lời câu hỏi năm nào)
- F. 辽宁省。 (Tỉnh Liêu Ninh — trả lời câu hỏi quê quán ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ "爱好" (sở thích) hỏi về hoạt động yêu thích lúc rảnh rỗi. Phương án D "我喜欢听音乐。" (Tôi thích nghe nhạc) nêu rõ sở thích cá nhân.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi giới thiệu một chút, vị này là thầy Vương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我( )一下,这位是王老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, vị này là thầy Vương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换 (huàn: đổi — động từ)
- B. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- C. 介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
- D. 难 (nán: khó — tính từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
• Phân tích đối chiếu: Sau chủ ngữ "我" và trước bổ ngữ thời lượng "一下" kèm lời giới thiệu "这位是王老师" cần động từ C "介绍" (giới thiệu) tạo thành mẫu câu xã giao "我介绍一下".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đi ngân hàng đổi tiền.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他去银行( )钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi ngân hàng đổi tiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换 (huàn: đổi — động từ)
- B. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- C. 介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
- D. 难 (nán: khó — tính từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
• Phân tích đối chiếu: Trong cấu trúc câu liên động "去银行( )钱", đứng trước tân ngữ "钱" (tiền) cần một động từ giao dịch tài chính. Động từ A "换" tạo thành cụm "换钱" (đổi tiền).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cảm thấy học tiếng Trung có khó không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你觉得学习汉语( )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cảm thấy học tiếng Trung có khó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换 (huàn: đổi — động từ)
- B. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- C. 介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
- D. 难 (nán: khó — tính từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí vị ngữ đứng trước trợ từ nghi vấn "吗" để nhận xét về việc "学习汉语" (học tiếng Trung) cần một tính từ. Tính từ D "难" (khó) tạo thành câu hỏi quen thuộc "学习汉语难吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn uống trà hay là uống cà phê? — Nữ: Mình uống cà phê.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你喝茶( )喝咖啡? 女:我喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn uống trà hay là uống cà phê? — Nữ: Mình uống cà phê.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换 (huàn: đổi — động từ)
- B. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- C. 介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
- D. 难 (nán: khó — tính từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi đưa ra hai lựa chọn "喝茶" (uống trà) và "喝咖啡" (uống cà phê), người trả lời chọn một trong hai. Liên từ lựa chọn cần điền là F "还是" (hay là).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chiếc bàn này dài bao nhiêu? — Nữ: Dài 2 mét.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:这张( )有多长? 女:有两米长。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc bàn này dài bao nhiêu? — Nữ: Dài 2 mét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换 (huàn: đổi — động từ)
- B. 桌子 (zhuōzi: cái bàn — danh từ)
- C. 介绍 (jièshào: giới thiệu — động từ)
- D. 难 (nán: khó — tính từ)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 还是 (háishi: hay là — liên từ câu hỏi lựa chọn)
• Phân tích đối chiếu: Sau đại từ chỉ định kèm lượng từ "这张" (chiếc ... này - dùng cho vật có bề mặt phẳng) và câu hỏi chiều dài "有多长?", danh từ phù hợp duy nhất là B "桌子" (cái bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile