Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 下雨
• Nghĩa tiếng Việt: Mưa / Trời mưa
• Hình ảnh trong đề: Cảnh trời nắng ráo chan hòa ánh mặt trời ("晴天")
• Phân tích đối chiếu: Băng phát là "下雨" (trời mưa), nhưng hình ảnh trong đề lại thể hiện cảnh trời nắng ráo chan hòa ánh mặt trời ("晴天"). Hai hiện tượng thời tiết hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 去日本
• Nghĩa tiếng Việt: Đi Nhật Bản
• Hình ảnh trong đề: Công trình biểu tượng danh tiếng của Trung Quốc ("中国")
• Phân tích đối chiếu: Băng phát địa danh quốc gia là "去日本" (Đi Nhật Bản), trong khi hình ảnh lại thể hiện công trình biểu tượng danh tiếng của Trung Quốc ("中国"). Hai địa danh quốc gia hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 星期六
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ chỉ thời gian trong tuần là "星期六" (Thứ Bảy), không trùng khớp với thông tin thứ hiển thị trên tờ lịch trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃糖
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn kẹo
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “吃糖”.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát từ "吃糖" (Ăn kẹo), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh những viên kẹo ngọt ngào trong tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 再见
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt / Hẹn gặp lại
• Hình ảnh trong đề: Hành động bắt tay chào hỏi làm quen ("你好" / "认识你很高兴") chứ không phải vẫy tay từ biệt
• Phân tích đối chiếu: Băng phát lời chào chia tay "再见" (Tạm biệt), trong khi cử chỉ trong hình ảnh là hành động bắt tay chào hỏi làm quen ("你好" / "认识你很高兴") chứ không phải vẫy tay từ biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这是我爸爸。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bố của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái nhỏ nhắn dễ thương (小女孩 - xiǎo nǚhái / 女儿).
- Hình B: Cô gái trẻ / người phụ nữ trẻ (年轻女人 - niánqīng nǚrén / 姐姐).
- Hình C: Người đàn ông trưởng thành, người cha ấm áp (爸爸 - bàba: người bố / cha).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa trung tâm trong câu là "爸爸" (bàba - bố/cha). Bức tranh C thể hiện rõ chân dung người bố, hoàn toàn khớp với câu nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 湖上有一座桥。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên mặt hồ có một cây cầu.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Khu chung cư / tòa nhà cao tầng hiện đại (楼房 - lóufáng / 房子).
- Hình B: Cây cầu đá cong cong bắc ngang qua mặt hồ phẳng lặng (桥 - qiáo: cây cầu).
- Hình C: Con thuyền buồm đang giương buồm trên sóng nước (船 - chuán: con thuyền).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa danh từ chỉ sự vật là "桥" (qiáo - cây cầu) với lượng từ "座" và vị trí "湖上" (trên hồ). Tranh B minh họa chính xác cây cầu bắc qua mặt hồ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这朵花儿真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Bông hoa này thật là đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bông hoa rực rỡ tươi thắm đang nở rộ nhiều cánh (花儿 - huār: bông hoa / 漂亮).
- Hình B: Cây xanh to lớn xum xuê cành lá (大树 - dàshù: cây to).
- Hình C: Thảm cỏ xanh trải dài (草地 - cǎodì: bãi cỏ).
• Phân tích đối chiếu: Câu nghe khen ngợi "这朵花儿真漂亮" (Bông hoa này thật đẹp) với lượng từ "朵" chuyên dùng cho hoa và danh từ "花儿". Tranh A vẽ cận cảnh bông hoa tươi sắc sảo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我打算明天去买机票。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định ngày mai đi mua vé máy bay.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tấm vé máy bay có biểu tượng máy bay và thông tin chuyến bay (机票 - jīpiào: vé máy bay).
- Hình B: Vé xe buýt / xe khách công cộng (车票 - chēpiào: vé xe).
- Hình C: Cuốn sách giáo khoa mở rộng (书 - shū: cuốn sách).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt của câu là danh từ "机票" (jīpiào - vé máy bay). Tranh A mô tả trực quan tấm vé máy bay, hoàn toàn khớp với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他正在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe (跑步 - pǎobù).
- Hình B: Người đang đắp chăn nằm ngủ ngon giấc trên giường (睡觉 - shuìjiào).
- Hình C: Chiếc máy vi tính xách tay (电脑 - diànnǎo).
• Phân tích đối chiếu: Cụm động từ chỉ hành vi trong câu là "正在睡觉" (đang ngủ). Bức tranh B mô tả người đang ngủ say, khớp tuyệt đối với bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:现在快八点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Bây giờ sắp 8 giờ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
- Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
- Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在几点了? 女:现在快八点了。” (Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Bây giờ sắp 8 giờ rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại".
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想请你看电影。 女:太好了,我想看《神话》。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại".
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
- Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
- Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我想请你看电影。 女:太好了,我想看《神话》。” (Nam: Anh muốn mời em đi xem phim. — Nữ: Tuyệt quá, em muốn xem phim "Thần Thoại"), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Sau này bạn muốn làm nghề gì? — Nữ: Sau này mình muốn làm bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你以后想做什么? 女:我以后想当医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau này bạn muốn làm nghề gì? — Nữ: Sau này mình muốn làm bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
- Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
- Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你以后想做什么? 女:我以后想当医生。” (Nam: Sau này bạn muốn làm nghề gì? — Nữ: Sau này mình muốn làm bác sĩ), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的电话号码是多少? 女:我的电话号码是86593066。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
- Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
- Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的电话号码是多少? 女:我的电话号码是86593066。” (Nam: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? — Nữ: Số điện thoại của mình là 86593066), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn cũng thích xem Kinh kịch à? — Nữ: Đúng vậy, mình cũng thích xem Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你也爱看京剧吗? 女:是的,我也爱看京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cũng thích xem Kinh kịch à? — Nữ: Đúng vậy, mình cũng thích xem Kinh kịch.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Diễn viên kinh kịch hóa trang, mặc trang phục sặc sỡ.
- Hình B: Chiếc điện thoại di động có bàn phím số.
- Hình C: Đồng hồ treo tường chỉ 8 giờ.
- Hình D: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
- Hình E: Rạp chiếu phim với màn hình lớn và các hàng ghế đỏ.
- Hình F: Nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你也爱看京剧吗? 女:是的,我也爱看京剧。” (Nam: Bạn cũng thích xem Kinh kịch à? — Nữ: Đúng vậy, mình cũng thích xem Kinh kịch), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 超级市场的苹果4元一斤,真贵啊! 问:超级市场的苹果怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Táo ở siêu thị như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (hěn hǎochī: Rất ngon)
- B. 很贵 (hěn guì: Rất đắt)
- C. 很便宜 (hěn piányi: Rất rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe, người nói nhận xét trực tiếp: "超级市场的苹果 4 元一斤,真贵啊!" (Táo ở siêu thị 4 tệ một cân, đắt thật đấy!). Câu hỏi hỏi táo ở siêu thị thế nào ("怎么样?"), đáp án khớp hoàn toàn là B (很贵).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我从8点开始发烧,已经烧了5个小时了。 问:他已经发烧几个小时了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy đã bị sốt mấy tiếng rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三个小时 (sān ge xiǎoshí: 3 tiếng đồng hồ)
- B. 四个小时 (sì ge xiǎoshí: 4 tiếng đồng hồ)
- C. 五个小时 (wǔ ge xiǎoshí: 5 tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết: "我从 8 点开始发烧,已经烧了 5 个小时了" (Tôi bắt đầu sốt từ 8 giờ, đã sốt 5 tiếng đồng hồ rồi). Câu hỏi hỏi đã sốt mấy tiếng ("几个小时了?"), đáp án chính xác là C (五个小时).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我有两辆车,一辆是新的,一辆是旧的。 问:他有几辆车?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Anh ấy có mấy chiếc xe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一辆 (yí liàng: 1 chiếc)
- B. 两辆 (liǎng liàng: 2 chiếc)
- C. 三辆 (sān liàng: 3 chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ: "我有两辆车,一辆是新的,一辆是旧的" (Tôi có 2 chiếc xe, 1 chiếc mới và 1 chiếc cũ). Do đó anh ấy có tổng cộng 2 chiếc xe (B. 两辆).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 右边的楼是图书馆。 问:图书馆在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Thư viện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒbian: Bên trái)
- B. 中间 (zhōngjiān: Ở giữa)
- C. 右边 (yòubian: Bên phải)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nói rõ: "右边的楼是图书馆" (Tòa nhà bên phải là thư viện). Câu hỏi hỏi vị trí thư viện ("图书馆在哪儿?"), đáp án đúng là C (右边).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我们明天在学校见面。 问:他们明天在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Hỏi: Ngày mai họ gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yínháng: Ngân hàng)
- B. 学校 (xuéxiào: Trường học)
- C. 邮局 (yóujú: Bưu điện)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ: "我们明天在学校见面" (Ngày mai chúng tôi gặp nhau ở trường học). Địa điểm hẹn gặp là trường học (B. 学校).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-02.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-02
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
杯子
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái cốc / Cái ly uống nước
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 杯子
• Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc / Cái ly uống nước
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第21题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "杯子" (cái cốc/ly), hoàn toàn trùng khớp với bức hình chiếc cốc uống nước.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 办公室
• Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng / Phòng làm việc
• Hình ảnh trong đề: Lại là gian phòng bếp nấu ăn ("厨房")
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "办公室" (văn phòng làm việc), nhưng hình ảnh minh họa lại là gian phòng bếp nấu ăn ("厨房"). Hai không gian hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 钢笔
• Nghĩa tiếng Việt: Bút mực / Bút máy
• Hình ảnh trong đề: Chiếc kéo cắt thủ công ("剪刀")
• Phân tích đối chiếu: Đề bài đưa ra danh từ "钢笔" (bút máy/bút mực viết chữ), trong khi hình ảnh trong đề lại là chiếc kéo cắt thủ công ("剪刀"). Hai đồ vật văn phòng phẩm hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 白菜
• Nghĩa tiếng Việt: Rau cải thảo / Bắp cải
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第24题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng "白菜" (rau cải thảo/bắp cải) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh loại rau củ quen thuộc được minh họa.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 鸡
• Nghĩa tiếng Việt: Gà.
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “第25题:看图判断对错。
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là "鸡" (con gà), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi ngày tôi đều đạp xe đạp đến trường.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我每天骑自行车去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều đạp xe đạp đến trường.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
- Hình B: Bát mì có rau và nấm.
- Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
- Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
- Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
- Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ hành động và phương tiện giao thông là "骑自行车" (đạp xe đạp) kết hợp địa điểm "去学校" (đến trường). Bức tranh F thể hiện đúng cảnh một học sinh đang đạp xe đạp đến trường học, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我家有三口人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có ba người.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
- Hình B: Bát mì có rau và nấm.
- Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
- Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
- Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
- Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ chỉ số lượng thành viên trong gia đình là "三口人" (ba người) với lượng từ "口" chuyên dùng cho nhân khẩu gia đình. Bức tranh A thể hiện một gia đình nhỏ gồm đúng 3 người (bố, mẹ và con), khớp hoàn hảo với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我想吃面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn ăn mì sợi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
- Hình B: Bát mì có rau và nấm.
- Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
- Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
- Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
- Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
• Phân tích đối chiếu: trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy biết nấu món ăn Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他会做中国菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy biết nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
- Hình B: Bát mì có rau và nấm.
- Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
- Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
- Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
- Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
• Phân tích đối chiếu: phương án E trong đề thi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABa người bọn họ đều là lưu học sinh / du học sinh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他们三个都是留学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Ba người bọn họ đều là lưu học sinh / du học sinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gia đình ba người (bố, mẹ, con) dắt tay nhau đi dạo.
- Hình B: Bát mì có rau và nấm.
- Hình C: Cậu bé nằm trên bãi cỏ đọc sách.
- Hình D: Ba bạn trẻ đeo ba lô đứng cạnh nhau.
- Hình E: Mấy đĩa món ăn Trung Quốc (cơm rang, món xào).
- Hình F: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe đến trường.
• Phân tích đối chiếu: phương án D trong hệ thống tranh của đề thi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 我们去哪儿参观?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi đâu tham quan?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
- B. 两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
- C. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
- D. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- E. 当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能...吗?")
- F. 打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C "博物馆" (Viện bảo tàng) là danh từ chỉ địa điểm tham quan phù hợp duy nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ đó cách đây có phải rất gần không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 那儿离这儿是不是很近?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó cách đây có phải rất gần không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
- B. 两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
- C. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
- D. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- E. 当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能...吗?")
- F. 打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "不,很远。" (Không, rất xa) phủ định trực tiếp và nêu rõ khoảng cách thực tế.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể đi du lịch cùng chúng tôi không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你能和我们一起去旅行吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đi du lịch cùng chúng tôi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
- B. 两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
- C. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
- D. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- E. 当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能...吗?")
- F. 打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng năng nguyện động từ "能...吗?" để ngỏ lời rủ/mời đi du lịch cùng. Phương án E "当然可以。" (Đương nhiên là được) thể hiện sự đồng ý nhiệt tình và tự nhiên nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 他们在做什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
- B. 两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
- C. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
- D. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- E. 当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能...吗?")
- F. 打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án F "打排球。" (Đánh bóng chuyền) nêu cụ thể môn thể thao họ đang chơi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKý túc xá của bạn có mấy chiếc giường?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你的宿舍有几张床?
• Nghĩa tiếng Việt: Ký túc xá của bạn có mấy chiếc giường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不,很远。 (Không, rất xa — trả lời câu hỏi khoảng cách gần hay xa)
- B. 两张。 (Hai chiếc — trả lời câu hỏi số lượng đồ vật dùng lượng từ 张)
- C. 博物馆。 (Viện bảo tàng — trả lời câu hỏi địa điểm tham quan)
- D. 好的,谢谢! (Được, cảm ơn! — câu ví dụ mẫu)
- E. 当然可以。 (Đương nhiên là được — đáp lại lời đề nghị/xin phép "能...吗?")
- F. 打排球。 (Đánh bóng chuyền — trả lời câu hỏi hành động đang làm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B "两张。" (Hai chiếc) lặp lại đúng lượng từ "张" để trả lời số lượng giường.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi sáng tôi thường ra sân tập chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 早上我常常去( )跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi thường ra sân tập chạy bộ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
- B. 起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
- C. 知道 (zhīdào: biết — động từ)
- D. 谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ di chuyển "去" (đi/ra) và trước động từ "跑步" (chạy bộ) cần một danh từ chỉ địa điểm rèn luyện thể thao. Danh từ F "操场" (sân tập / sân vận động) tạo thành cụm câu liên động chuẩn xác "去操场跑步".
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đi bưu điện mua tem.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他去邮局买( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đi bưu điện mua tem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
- B. 起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
- C. 知道 (zhīdào: biết — động từ)
- D. 谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ đi đến "邮局" (bưu điện) và thực hiện hành động "买" (mua). Danh từ phù hợp nhất mua ở bưu điện là A "邮票" (con tem).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi 6 giờ thức dậy, 7 giờ ăn sáng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我六点( ),七点吃早饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi 6 giờ thức dậy, 7 giờ ăn sáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
- B. 起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
- C. 知道 (zhīdào: biết — động từ)
- D. 谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau mốc thời gian buổi sáng "六点" (6 giờ) và trước hành động "七点吃早饭" (7 giờ ăn sáng) cần động từ chỉ hoạt động đầu ngày. Động từ B "起床" (thức dậy) hoàn toàn hợp lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ngài có biết thư viện ở đâu không ạ? — Nữ: Ở phía tây tòa nhà giảng đường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:您( )图书馆在哪儿吗? 女:在教学楼的西边。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngài có biết thư viện ở đâu không ạ? — Nữ: Ở phía tây tòa nhà giảng đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
- B. 起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
- C. 知道 (zhīdào: biết — động từ)
- D. 谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau đại từ chủ ngữ "您" và trước mệnh đề nghi vấn "图书馆在哪儿" cần một động từ nhận thức để hỏi thăm thông tin. Động từ C "知道" (biết) tạo thành mẫu câu hỏi đường lịch sự "您知道...在哪儿吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Sức khỏe của ngài có tốt không ạ? — Nữ: Cảm ơn, sức khỏe của tôi rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 男:您身体好吗? 女:( ),我身体很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sức khỏe của ngài có tốt không ạ? — Nữ: Cảm ơn, sức khỏe của tôi rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮票 (yóupiào: con tem — danh từ)
- B. 起床 (qǐchuáng: thức dậy — động từ ly hợp)
- C. 知道 (zhīdào: biết — động từ)
- D. 谢谢 (xièxie: cảm ơn — động từ/lời cảm ơn)
- E. 名字 (míngzi: tên — danh từ, đã dùng ở ví dụ)
- F. 操场 (cāochǎng: sân vận động / sân tập — danh từ địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong giao tiếp tiếng Trung là đáp lại bằng lời cảm ơn D "谢谢" trước khi thông báo "我身体很好".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile