Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề BLCUP-H1-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 吃西瓜
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn dưa hấu
• Hình ảnh trong đề: Lại thể hiện hành động ăn một loại trái cây khác, không phải dưa hấu
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nghe là "吃西瓜" (ăn dưa hấu), tuy nhiên hình ảnh minh họa lại thể hiện hành động ăn một loại trái cây khác, không phải dưa hấu.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 三点
• Nghĩa tiếng Việt: giờ
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “三点”.
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ phát ra trong băng ghi âm là "三点" (3 giờ) hoàn toàn trùng khớp với thời gian hiển thị 3:00 trên mặt đồng hồ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 看报纸
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc báo
• Hình ảnh trong đề: Hình minh họa thể hiện đúng nội dung “看报纸”.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "看报纸" miêu tả chính xác hành động đọc báo của nhân vật trong bức tranh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 坐船
• Nghĩa tiếng Việt: Đi thuyền / Ngồi thuyền
• Phân tích đối chiếu: Băng đọc "坐船" (đi thuyền), nhưng hình ảnh miêu tả một phương tiện giao thông khác hoàn toàn, không có thuyền.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 很冷
• Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
• Phân tích đối chiếu: Lời đọc trong băng là "很冷" (rất lạnh), mâu thuẫn trực tiếp với hình ảnh một người đang chịu cái nóng oi bức.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 她的头发很长。
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc của cô ấy rất dài.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái tóc đen dài, xoăn nhẹ, đang mỉm cười.
- Hình B: Chiếc kính râm thể thao màu đen.
- Hình C: Người phụ nữ tóc ngắn mặc vest đen, khoanh tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她的头发很长。” (Tóc của cô ấy rất dài), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 这儿有一辆自行车。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có một chiếc xe đạp.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Biển báo sân bay (hình máy bay và mũi tên).
- Hình B: Chiếc xe đạp.
- Hình C: Xe đua công thức 1 đang chạy trên đường đua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这儿有一辆自行车。” (Ở đây có một chiếc xe đạp), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这个箱子很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái chiếc vali/thùng này rất to.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc thùng gỗ lớn.
- Hình B: Ấm trà và tách trà trên khay.
- Hình C: Chiếc bàn nhỏ màu trắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个箱子很大。” (Cái chiếc vali/thùng này rất to), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他们在唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang hát.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Các bạn nhỏ chơi bóng ngoài công viên.
- Hình B: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
- Hình C: Cô gái mặc váy trắng đang múa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们在唱歌。” (Họ đang hát), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小红,生日快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu Hồng, sinh nhật vui vẻ!
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
- Hình B: Đôi giày cao gót màu đen.
- Hình C: Chiếc bánh sinh nhật có nến và dâu tây.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小红,生日快乐!” (Tiêu Hồng, sinh nhật vui vẻ!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天星期几? 女:今天星期三。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ mấy? — Nữ: Hôm nay là thứ Tư.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Màn hình tivi.
- Hình D: Các kệ hàng trong siêu thị.
- Hình E: Lon bia và chai bia.
- Hình F: Bảng hiển thị số 3.
• Phân tích đối chiếu: - 男:今天星期几? (Jīntiān xīngqī jǐ?) - 女:今天星期三。 (Jīntiān xīngqī sān) Nhân vật nữ trả lời hôm nay là "星期三" (thứ Tư), hoàn toàn khớp với hình ảnh tờ lịch chỉ thứ Tư trong hình F.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Buổi tối bạn thường làm gì? — Nam: Buổi tối tôi thường xem tivi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你晚上常做什么? 男:我晚上常看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi tối bạn thường làm gì? — Nam: Buổi tối tôi thường xem tivi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Màn hình tivi.
- Hình D: Các kệ hàng trong siêu thị.
- Hình E: Lon bia và chai bia.
- Hình F: Bảng hiển thị số 3.
• Phân tích đối chiếu: - 女:你晚上常做什么? (Nǐ wǎnshang cháng zuò shénme?) - 男:我晚上常看电视。 (Wǒ wǎnshang cháng kàn diànshì) Người nam cho biết thói quen buổi tối là "看电视" (xem tivi), khớp chính xác với hình ảnh trong bức tranh C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Giáo viên của các bạn là ai? — Nữ: Giáo viên của chúng tôi là cô Kim.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们的老师是谁? 女:我们的老师是金老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo viên của các bạn là ai? — Nữ: Giáo viên của chúng tôi là cô Kim.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Màn hình tivi.
- Hình D: Các kệ hàng trong siêu thị.
- Hình E: Lon bia và chai bia.
- Hình F: Bảng hiển thị số 3.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你们的老师是谁? (Nǐmen de lǎoshī shì shéi?) - 女:我们的老师是金老师。 (Wǒmen de lǎoshī shì Jīn lǎoshī) Nội dung đối thoại xoay quanh chủ đề giáo viên ("老师"), phù hợp với hình ảnh người giáo viên đang đứng giảng bài ở hình A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去哪儿? 女:我去超级市场。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi đâu đấy? — Nữ: Tôi đi siêu thị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Màn hình tivi.
- Hình D: Các kệ hàng trong siêu thị.
- Hình E: Lon bia và chai bia.
- Hình F: Bảng hiển thị số 3.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) - 女:我去超级市场。 (Wǒ qù chāojí shìchǎng) Người nữ cho biết destination của mình là "超级市场" (siêu thị), khớp với bức tranh D biểu thị khung cảnh quầy hàng siêu thị.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bạn có thích uống bia không? — Nữ: Không thích, bia đắng quá.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢喝啤酒吗? 女:不喜欢,啤酒太苦了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có thích uống bia không? — Nữ: Không thích, bia đắng quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thầy giáo giảng bài trước bảng đen, học sinh ngồi học.
- Hình B: Một người đàn ông và một người phụ nữ bắt tay nhau.
- Hình C: Màn hình tivi.
- Hình D: Các kệ hàng trong siêu thị.
- Hình E: Lon bia và chai bia.
- Hình F: Bảng hiển thị số 3.
• Phân tích đối chiếu: - 男:你喜欢喝啤酒吗? (Nǐ xǐhuan hē píjiǔ ma?) - 女:不喜欢,啤酒太苦了。 (Bù xǐhuan, píjiǔ tài kǔ le) Cuộc hội thoại thảo luận về đồ uống "啤酒" (bia), khớp hoàn toàn với hình ảnh ly bia trong tranh E.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tôi đi ngân hàng đổi tiền Nhân dân tệ. — Hỏi: Anh ấy đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我去银行换人民币。 问:他去干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi ngân hàng đổi tiền Nhân dân tệ. — Hỏi: Anh ấy đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换人民币 (Đổi Nhân dân tệ): Đúng với thông tin trực tiếp trong bài "换人民币".
- B. 换日元 (Đổi Yên Nhật): Không được nhắc đến trong đoạn băng.
- C. 换美元 (Đổi Đô la Mỹ): Không được nhắc đến trong đoạn băng.
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: Tôi đi ngân hàng đổi Nhân dân tệ. - Câu hỏi: Anh ấy đi làm gì?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm nay cậu ấy dậy muộn nên đi học bị trễ. — Hỏi: Hôm nay cậu ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 他今天起床晚了,上课迟到了。 问:他今天怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cậu ấy dậy muộn nên đi học bị trễ. — Hỏi: Hôm nay cậu ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没起床 (Chưa dậy): Sai, anh ấy đã thức dậy nhưng dậy muộn ("起床晚了").
- B. 迟到了 (Bị trễ/đến muộn): Đúng, trùng khớp với cụm "上课迟到了" (đi học bị muộn).
- C. 没来上课 (Không đến lớp): Sai, anh ấy có đi học nhưng đến trễ.
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: Hôm nay anh ấy dậy muộn, đi học bị trễ. - Câu hỏi: Hôm nay anh ấy bị sao vậy?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi đến từ nước Mỹ, còn Trí Ân đến từ Hàn Quốc. — Hỏi: Trí Ân là người nước nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我是从美国来的,智恩是从韩国来的。 问:智恩是哪国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến từ nước Mỹ, còn Trí Ân đến từ Hàn Quốc. — Hỏi: Trí Ân là người nước nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美国 (Mỹ): Là quốc tịch của nhân vật "tôi" (我), không phải của Ji-eun.
- B. 日本 (Nhật Bản): Không được đề cập trong bài nghe.
- C. 韩国 (Hàn Quốc): Đúng, khớp với thông tin "智恩是从韩国来的".
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: Tôi đến từ Mỹ, Ji-eun đến từ Hàn Quốc. - Câu hỏi: Ji-eun là người nước nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thứ Tư tuần này chúng tôi có bài kiểm tra. — Hỏi: Thứ mấy họ có bài kiểm tra?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个星期三我们有考试。 问:他们星期几有考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Tư tuần này chúng tôi có bài kiểm tra. — Hỏi: Thứ mấy họ có bài kiểm tra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期二 (Thứ Ba): Không chính xác.
- B. 星期三 (Thứ Tư): Chính xác, khớp hoàn toàn với "星期三" trong đoạn băng.
- C. 星期五 (Thứ Sáu): Không chính xác.
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: Thứ Tư tuần này chúng tôi có bài kiểm tra. - Câu hỏi: Thứ mấy họ có bài kiểm tra?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ga tàu hỏa cách đây rất xa, tôi đi xe buýt đến ga tàu hỏa. — Hỏi: Anh ấy đến ga tàu hỏa bằng gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 火车站离这儿很远,我坐公共汽车去火车站。 问:他怎么去火车站?
• Nghĩa tiếng Việt: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, tôi đi xe buýt đến ga tàu hỏa. — Hỏi: Anh ấy đến ga tàu hỏa bằng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车 (Đi xe buýt): Đúng, khớp với cụm từ "坐公共汽车" trong bài.
- B. 坐火车 (Đi tàu hỏa): Sai, ga tàu hỏa (火车站) là điểm đến chứ không phải phương tiện di chuyển.
- C. 坐出租车 (Đi xe taxi): Không được nhắc tới trong bài.
• Phân tích đối chiếu: - Lời thoại: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, tôi đi xe buýt đến ga tàu hỏa. - Câu hỏi: Anh ấy đi đến ga tàu hỏa bằng cách nào?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BLCUP-H1-01.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề BLCUP-H1-01
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
冰箱
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtủ lạnh
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 冰箱
• Nghĩa tiếng Việt: tủ lạnh
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh minh họa trong đề không mô tả chiếc tủ lạnh mà là một đồ vật khác. Do đó, từ ngữ không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 出租车
• Nghĩa tiếng Việt: Xe taxi.
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh trong đề bài minh họa phương tiện khác chứ không phải xe taxi. Vì vậy, từ ngữ và hình ảnh không tương thích.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 跑
• Nghĩa tiếng Việt: chạy
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh biểu thị một người đang thực hiện động tác chạy bộ, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của từ "跑".
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 面包
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh mì.
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh mô tả món ăn khác, không phải là bánh mì. Do đó, từ ngữ không tương ứng với hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 春联
• Nghĩa tiếng Việt: câu đối Tết
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh thể hiện rõ nét hai câu đối đỏ trang trí ngày Tết, khớp hoàn toàn với từ "春联".
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 他正在吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Cô gái nằm trên cỏ đọc sách.
- Hình C: Lá cờ Mỹ.
- Hình D: Cô gái ngồi bên bàn sách, chống tay lên đầu vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Đôi đũa gắp cơm từ bát cơm.
- Hình F: Các cậu bé đang đá bóng trên sân cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Phó từ "正在" biểu thị hành động đang tiếp diễn, đi kèm cụm động từ "吃饭" (ăn cơm). Bức tranh E miêu tả chính xác cảnh nhân vật đang dùng bữa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我们在踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đang đá bóng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Cô gái nằm trên cỏ đọc sách.
- Hình C: Lá cờ Mỹ.
- Hình D: Cô gái ngồi bên bàn sách, chống tay lên đầu vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Đôi đũa gắp cơm từ bát cơm.
- Hình F: Các cậu bé đang đá bóng trên sân cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ trọng tâm là "踢足球" (đá bóng). Bức tranh F minh họa hoạt động chơi bóng đá ngoài trời.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我累了,想休息一会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Cô gái nằm trên cỏ đọc sách.
- Hình C: Lá cờ Mỹ.
- Hình D: Cô gái ngồi bên bàn sách, chống tay lên đầu vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Đôi đũa gắp cơm từ bát cơm.
- Hình F: Các cậu bé đang đá bóng trên sân cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa chính bao gồm "累" (mệt) và "休息" (nghỉ ngơi). Bức tranh D thể hiện tư thế nằm/ngồi nghỉ ngơi do mệt mỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuần sau cô ấy đi máy bay sang Mỹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 她下个星期坐飞机去美国。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau cô ấy đi máy bay sang Mỹ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Cô gái nằm trên cỏ đọc sách.
- Hình C: Lá cờ Mỹ.
- Hình D: Cô gái ngồi bên bàn sách, chống tay lên đầu vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Đôi đũa gắp cơm từ bát cơm.
- Hình F: Các cậu bé đang đá bóng trên sân cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa quan trọng nhất là "坐飞机" (đi máy bay). Bức tranh C mô tả hình ảnh máy bay di chuyển.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看句子,选择与句子意思相符的图片(A - F)。 我喜欢吃苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn táo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đỏ.
- Hình B: Cô gái nằm trên cỏ đọc sách.
- Hình C: Lá cờ Mỹ.
- Hình D: Cô gái ngồi bên bàn sách, chống tay lên đầu vẻ mệt mỏi.
- Hình E: Đôi đũa gắp cơm từ bát cơm.
- Hình F: Các cậu bé đang đá bóng trên sân cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ hoa quả trong câu là "苹果" (quả táo). Bức tranh A thể hiện rõ quả táo, tương ứng hoàn toàn với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你喜欢什么颜色?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích màu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三元一斤。 (Ba tệ một cân - trả lời về giá cả)
- B. 坐飞机去的。 (Đi bằng máy bay - trả lời về phương tiện di chuyển)
- C. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn - đáp lại lời mời hoặc đề nghị)
- D. 红色。 (Màu đỏ - tên một màu sắc, trả lời trực tiếp cho câu hỏi)
- E. 我姓王。 (Tôi họ Vương - trả lời về họ)
- F. 在北边。 (Ở phía bắc - trả lời về phương hướng, vị trí)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng cụm từ nghi vấn "什么颜色" (màu gì) để hỏi về sở thích màu sắc. Lời đáp hợp lý nhất phải là tên một màu sắc cụ thể.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi Hải Nam bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 你是怎么去海南的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi Hải Nam bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三元一斤。 (Ba tệ một cân - trả lời về giá tiền)
- B. 坐飞机去的。 (Đi bằng máy bay - nêu phương tiện di chuyển và dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh "是...的")
- C. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn - lời đáp lịch sự)
- D. 红色。 (Màu đỏ - chỉ màu sắc)
- E. 我姓王。 (Tôi họ Vương - chỉ họ tên)
- F. 在北边。 (Ở phía bắc - chỉ vị trí)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "是……的" kết hợp với từ hỏi "怎么" để hỏi về cách thức hoặc phương tiện di chuyển. Lời đáp cần nêu rõ phương tiện giao thông được sử dụng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 图书馆在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三元一斤。 (Ba tệ một cân - chỉ giá cả)
- B. 坐飞机去的。 (Đi bằng máy bay - chỉ phương tiện)
- C. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn - lời cảm ơn)
- D. 红色。 (Màu đỏ - chỉ màu sắc)
- E. 我姓王。 (Tôi họ Vương - chỉ họ tên)
- F. 在北边。 (Ở phía bắc - chỉ phương hướng/vị trí, phù hợp trả lời cho câu hỏi "在哪儿")
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng từ hỏi vị trí "在哪儿" (ở đâu). Lời đáp cần cung cấp thông tin về vị trí, địa điểm hoặc phương hướng.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuối bao nhiêu tiền một cân?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 香蕉多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Chuối bao nhiêu tiền một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三元一斤。 (Ba tệ một cân - nêu chính xác số tiền "三元" và định lượng "一斤", trả lời đúng câu hỏi)
- B. 坐飞机去的。 (Đi bằng máy bay)
- C. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn)
- D. 红色。 (Màu đỏ)
- E. 我姓王。 (Tôi họ Vương)
- F. 在北边。 (Ở phía bắc)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng từ hỏi "多少钱" (bao nhiêu tiền) để hỏi về giá cả hàng hóa. Lời đáp cần đưa ra mức giá kèm theo đơn vị tiền tệ và định lượng tương ứng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 读句子,找出前后搭配最合理的问答句。 您贵姓?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngài/Bác họ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三元一斤。 (Ba tệ một cân)
- B. 坐飞机去的。 (Đi bằng máy bay)
- C. 好的,谢谢! (Được rồi, cảm ơn)
- D. 红色。 (Màu đỏ)
- E. 我姓王。 (Tôi họ Vương - lời đáp chính xác cho câu hỏi họ)
- F. 在北边。 (Ở phía bắc)
• Phân tích đối chiếu: 您贵姓" là câu hỏi trang trọng, lịch sự dùng để hỏi họ của người đối thoại. Lời đáp chuẩn mực là giới thiệu họ của mình bằng mẫu câu "我姓...".
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 这( )是李老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là thầy/cô giáo Lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问 (xin hỏi - động từ/từ lịch sự)
- B. 不客气 (không có gì - cụm từ giao tiếp)
- C. 起床 (thức dậy - động từ)
- D. 位 (vị/người - lượng từ tôn kính dành cho người)
- E. 名字 (tên - danh từ)
- F. 大概 (khoảng - phó từ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống nằm sau đại từ chỉ định "这" (đây) và đứng trước động từ "是" cùng danh từ chỉ người "李老师". Cần điền một lượng từ dùng cho người để hoàn thiện cụm từ chỉ định.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, rạp chiếu phim đi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: ( ),电影院怎么走?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, rạp chiếu phim đi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问 (xin hỏi - từ xưng呼 lịch sự đặt đầu câu hỏi)
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 起床 (thức dậy)
- D. 位 (lượng từ)
- E. 名字 (tên)
- F. 大概 (khoảng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống nằm ở đầu câu, đứng trước một câu hỏi đường ("电影院怎么走?"). Cần điền một từ lịch sự dùng để mở đầu lời hỏi thăm hoặc nhờ giúp đỡ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我每天6点( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问 (xin hỏi)
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 起床 (thức dậy - động từ chỉ hành động buổi sáng, phù hợp với thời gian 6 giờ)
- D. 位 (lượng từ)
- E. 名字 (tên)
- F. 大概 (khoảng)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí trống đứng sau mốc thời gian "6点" (6 giờ) và đóng vai trò làm động từ/vị ngữ chính cho chủ ngữ "我". Cần chọn một động từ chỉ hành động thường diễn ra vào buổi sáng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn có biết từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bao xa không? Nữ: Khoảng có hơn hai nghìn ki-lô-mét đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 男:你知道从北京到上海有多远吗? 女:( )有两千多公里吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có biết từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bao xa không? Nữ: Khoảng có hơn hai nghìn ki-lô-mét đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问 (xin hỏi)
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 起床 (thức dậy)
- D. 位 (lượng từ)
- E. 名字 (tên)
- F. 大概 (khoảng/có lẽ - phó từ biểu thị sự ước lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng trước cụm từ biểu thị số lượng ước chừng "有两千多公里吧". Cần một phó từ chỉ sự phỏng đoán, ước lượng khoảng chừng.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Nữ: Không có gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:谢谢你帮助我。 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Nữ: Không có gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问 (xin hỏi)
- B. 不客气 (không có gì/đừng khách khí - khẩu ngữ đáp lại lời cảm ơn)
- C. 起床 (thức dậy)
- D. 位 (lượng từ)
- E. 名字 (tên)
- F. 大概 (khoảng)
• Phân tích đối chiếu: trong giao tiếp tiếng Trung khi nhận lời cảm ơn là "不客气".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BLCUP-H1-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile