Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 37 câu hỏi của mã đề D4-M02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề D4-M02
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 37 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề D4-M02.
文 37 câu
Trọn bộ 37 câu Đọc từ mã đề D4-M02
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
每年春节,越南人都要______很多时间包粽子。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每年春节,越南人都要______很多时间包粽子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền); 越南 (yuènán: đất nước Việt Nam); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弄 (nòng: làm, nghịch)
- B. 过 (guò: đã từng)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 丢 (diū: mất, đánh mất)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 花 Giải thích: 花很多时间 có nghĩa là "tốn rất nhiều thời gian" Không chọn đáp án A vì 弄 mang nghĩa là "làm" Không chọn B vì 过 mang nghĩa là "qua, đi qua, trải qua" Không chọn D vì 丢 mang nghĩa là "mất, ném, vứt Đáp án C thích hợp vì mang nghĩa là tiêu, tốn (tiền, thời gian) Vậy cả câu sẽ có nghĩa là: Mỗi dịp Tết đến xuân về, người Việt lại dành nhiều thời gian để gói bánh chưng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 森林就是地球之______,破坏森林就是伤害了自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 就是 (jiùshì: chính là); 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 之 (zhī: của); 破坏 (pò huài: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 伤害 (shānghài: làm tổn thương, làm hại, gây thương tổn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脑
- B. 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt)
- C. 头 (tóu: đầu, cái đầu)
- D. 肺 (fèi: phổi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 肺 Giải thích: Không chọn A vì 脑 có nghĩa là "não" Không chọn B vì 眼 có nghĩa là "mắt Không chọn C vì 头 có nghĩa là "đầu" Đáp án D thích hợp bởi 肺 có nghĩa là "phổi". Câu này có nghĩa là "Rừng là phổi của Trái đất, phá huỷ rừng là tổn hại cho chính bản thân chúng ta". Điều này có nghĩa là rừng chính là lá phổi xanh của trái đất được ví von quan trọng như phổi của con người vậy. Vì vậy đáp án D là chính xác
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 下个星期六,我们______公共汽车到河内中心去逛逛吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下 (xià: dưới, xuống); 个 (ge: cái, con, quả); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 公共汽车 (gōng gòng qì chē: xe buýt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推 (tuī: đẩy)
- B. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- C. 拉 (lā: kéo)
- D. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 坐 Giải thích: Trong câu từ "公共汽车" (gōnggòng qìchē) ta có thể suy ra đây là câu về việc đi đâu đó bằng xe buýt. Vì vậy, để hoàn thành câu này, chúng ta cần điền một từ để diễn tả hành động sử dụng xe buýt để đến điểm đích. Không chọn A vì "推" có nghĩa là "đẩy", không phù hợp ngữ cảnh. Không chọn B vì "骑" có nghĩa là "cưỡi, lái", thường được sử dụng khi di chuyển bằng xe đạp hoặc xe máy. Không phù hợp ngữ cảnh. Không chọn C vì "拉" có nghĩa là "kéo", không phù hợp ngữ cảnh. Đáp án D thích hợp bởi 坐 (zuò): ĐỘNG TỪ này có nghĩa là "ngồi", được sử dụng khi di chuyển bằng phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện, máy bay. Vì vậy, đáp án đúng là D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 在今天竞争______的社会里,我们应该学会掌握自己命运的本领。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua); 社会 (shè huì: xã hội); 里 (lǐ: bên trong, trong); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猛烈 (měng liè: mãnh liệt, dữ dội)
- B. 强烈 (qiáng liè: mãnh liệt, mạnh mẽ)
- C. 激烈 (jī liè: kịch liệt, gay gắt)
- D. 热烈 (rè liè: nồng nhiệt, nhiệt liệt)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 激烈 Giải thích: Trong câu trên, từ 竞争 (jìngzhēng) có nghĩa là "cạnh tranh". Vì vậy, chúng ta cần chọn một từ bổ sung để mô tả mức độ cạnh tranh trong xã hội hiện nay. Không chọn A vì 猛烈 (měngliè) có nghĩa là "mãnh liệt", thường được sử dụng để miêu tả một cơn bão hoặc cuộc tấn công mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, từ này không phù hợp với ý nghĩa của câu. Không chọn B vì 强烈 (qiángliè) có nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "sâu sắc". Tuy nhiên, từ này không phản ánh được tính cạnh tranh và sự khốc liệt trong xã hội như ý nghĩa của câu. Không chọn D vì 热烈 (rèliè) có nghĩa là nồng nhiệt" hoặc "đam mê". Tuy nhiên, từ này không phản ánh được tính cạnh tranh trong xã hội như ý nghĩa của câu. Đáp án C thích hợp bởi 激烈 (jīliè) có nghĩa là "khốc liệt" hoặc "dữ dội". Từ này phù hợp với ý nghĩa của câu, mô tả mức độ cạnh tranh mạnh mẽ và gay gắt trong xã hội hiện nay. Vậy ý nghĩa cả câu là: Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt ngày nay, chúng ta nên học cách kiểm soát vận mệnh của chính mình.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 当今用英语进行交际,是必须掌握的一种______,由此可知英语的重要性。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 今 (jīn: bây giờ, ngày nay, thời hiện đại); 用 (yòng: sử dụng); 英语 (Yīngyǔ: tiếng Anh); 进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện); 交际 (jiāo jì: giao tiếp, xã giao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 技艺 (jìyì: tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện)
- B. 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ)
- C. 技能 (jì néng: kỹ năng, tay nghề chuyên môn)
- D. 技巧 (jì qiǎo: kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 技能 Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hiện nay và đưa ra kết luận rằng tiếng Anh là rất quan trọng. Vì vậy, chúng ta cần một từ để miêu tả kỹ năng đó. Không chọn A vì 技艺 (jìyì) có nghĩa là "kỹ năng, nghệ thuật", đề cập đến kỹ năng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công, không phù hợp với ngữ cảnh của câu này. Không chọn B vì 技术 (jìshù) là "kỹ thuật", không phù hợp với ý của câu Không chọn D vì 技巧 (jìqiǎo) là "kỹ năng thủ công, kỹ thuật", cũng đề cập đến kỹ năng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công, không phù hợp với ngữ cảnh của câu này. Đáp án C thích hợp bởi "技能" có nghĩa là "kỹ năng", phù hợp với ngữ cảnh của câu và được sử dụng để miêu tả nhu cầu phải có kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hiện nay. Dịch cả câu là: Ngày nay, giao tiếp bằng tiếng Anh là một kỹ năng cần phải nắm vững, điều này cho thấy tầm quan trọng của tiếng Anh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 每到春节,小孩子们______压岁钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 到 (dào: Đến); 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền); 小孩 (xiǎohái: trẻ con); 子 (zi: cái, chiếc, con); 们 (men: các, những).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就期盼着得到长辈们给的 (Thì, liền kỳ, thời kỳ đang nhận được, đạt được (kết quả bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cho)
- B. 就期盼着长辈们给的得到 (Thì, liền kỳ, thời kỳ đang bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nhận được, đạt được (kết quả cho)
- C. 就期盼着长辈们得到给的 (Thì, liền kỳ, thời kỳ đang bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nhận được, đạt được (kết quả cho)
- D. 就期盼得到着给的长辈们 (Thì, liền kỳ, thời kỳ nhận được, đạt được (kết quả đang bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình cho các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 就期盼着得到长辈们给的 Giải thích: "压岁钱" là trung tâm ngữ nên phía trước cần có trợ từ kết cấu "的". Không chọn B, C và D bởi sai trật tự từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 他______地读政治学、经济学、哲学等书籍,知识十分丰富。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 读 (dú: đọc); 政治 (zhèng zhì: chính trị); 学 (xué: học, học tập); 经济 (jīng jì: kinh tế); 哲学 (zhé xué: triết học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广泛 (guǎng fàn: rộng rãi, phổ biến)
- B. 广大 (guǎng dà: rộng lớn, đông đảo)
- C. 普通 (pǔ tōng: phổ thông, bình thường)
- D. 普遍 (pǔ biàn: phổ biến, phổ quát)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 广泛 Giải thích: Không chọn B vì 广大 (guǎngdà) có nghĩa là "to lớn; đông đảo". Không chọn C vì 普通 (pǔtōng) có nghĩa là "bình thường" hoặc "phổ biến". Không chọn D vì 普遍 (pǔbiàn) có nghĩa là "phổ biến; thông thường". Đáp án A thích hợp bởi 广泛 (guǎngfàn) có nghĩa là "rộng rãi; đa dạng", thể hiện kiến thức rộng rãi, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Câu trên có nghĩa là "Anh ta đọc rất nhiều sách về chính trị học, kinh tế học, triết học và các loại sách khác rất rộng rãi, kiến thức rất phong phú".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 问题既然是______合同而产生,就应该从合同上寻找解决的办法。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 既然 (jì rán: nếu đã, một khi đã); 是 (shì: là, phải); 合同 (hé tong: hợp đồng, giao kèo); 而 (ér: Và); 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh, sản sinh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由 (yóu: do, bởi)
- B. 以 (yǐ: lấy, dùng)
- C. 在 (zài: ở)
- D. 凭 (píng: dựa vào, căn cứ vào)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của câu. Dịch cả câu là: Vì vấn đề phát sinh từ hợp đồng, nên chúng ta tìm giải pháp từ hợp đồng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 超市里全部安装了摄像头,但______能彻底解决偷窃的问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 里 (lǐ: bên trong, trong); 全部 (quán bù: toàn bộ, tất cả); 安装 (ān zhuāng: lắp đặt, cài đặt); 摄像 (shèxiàng: quay phim, ghi hình, quay video); 头 (tóu: đầu, cái đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不免 (bù miǎn: không tránh khỏi, khó tránh)
- B. 难免 (nán miǎn: khó tránh khỏi, không thể tránh được)
- C. 必定 (bì dìng: nhất định, ắt hẳn)
- D. 未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
• Phân tích đối chiếu: trong câu này, việc trộm cắp không phải là điều không thể tránh được hoàn toàn, vì vẫn có những hành vi trộm cắp xảy ra mặc dù đã lắp đặt camera. Không chọn C vì "必定 " có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "không thể sai". Tuy nhiên, trong câu này, không phải tất cả các vấn đề liên quan đến trộm cắp đều có thể được giải quyết bởi việc lắp đặt camera, vì vậy không thể sử dụng đáp án này. Đáp án D thích hợp bởi "未必" có nghĩa là không chắc chắn" hoặc "chưa chắc chắn". Trong câu này, với việc lắp đặt camera trong siêu thị, ta có thể dễ dàng hiểu rằng các hành vi trộm cắp sẽ bị ghi lại. Tuy nhiên, điều này không đảm bảo rằng việc trộm cắp sẽ được giải quyết hoàn toàn. Vì vậy, đáp án đúng là D. "未必
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 我已下决心了,______今天晚上熬夜,______要把这篇论文写出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 已 (yǐ: đã, đã từng); 下 (xià: dưới, xuống); 决心 (jué xīn: quyết tâm, lòng quyết tâm); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有......才...... (chỉ có (điều kiện duy nhất) mới, vừa mới)
- B. 不仅......还...... (không những, không chỉ vẫn)
- C. 要是......就...... (nếu như, nếu mà thì, liền)
- D. 即使......也...... (cho dù, dẫu cho cũng)
• Phân tích đối chiếu: bài luận này, dù cho có khó khăn cỡ nào. Đáp án D thích hợp bởi 即使......也...... có nghĩa là "dù... vẫn...". Đây là đáp án đúng vì nó phù hợp với nghĩa của câu. Nghĩa của câu là "dù cho điều đó có gây khó khăn cỡ nào", và đáp án D mang ý nghĩa tương tự: "Dù tôi phải thức khuya, tôi vẫn sẽ viết bài luận này ra".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 他______学习成绩优异,______在其他方面表现得也很突出。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 学习 (xué xí: học tập, học); 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số); 优异 (yōu yì: ưu dị, xuất sắc vượt trội, thành tích xuất chúng); 在 (zài: ở, tại, đang); 其他 (qí tā: Khác).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽管......但是...... (dù cho, dẫu rằng nhưng, thế nhưng)
- B. 只有......才...... (chỉ có (điều kiện duy nhất) mới, vừa mới)
- C. 不但......而且...... (không những, không chỉ hơn nữa, mà còn)
- D. 既然......就...... (nếu đã, một khi đã thì, liền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu, ta có thể nhận ra vị trí trống cần cấu trúc tăng tiến. Không chọn A vì "尽管......但是......" (mặc dù ... nhưng ) sử dụng trong câu phức chuyển ngoặt. Không chọn B vì 只有......才......" (chỉ có khi ... mới ) sử dụng trong câu phức điều kiện Không chọn D vì "既然......就......" (vì ... nên ) sử dụng trong câu phức nhân quả. Đáp án C thích hợp bởi "不但......而且......" (không chỉ ... mà còn ) sử dụng trong câu phức tăng tiến. Vì vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là "他不但学习成绩优异,而且在其他方面表现得也很突出" (Anh ấy không chỉ học tập xuất sắc, mà còn rất xuất sắc ở các lĩnh vực khác).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这里的老年人______天气怎么样,他们______坚持锻炼身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 老年 (lǎonián: tuổi già, tuổi cao niên); 人 (rén: người); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 他们 (tā men: họ, bọn họ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪怕......也...... (cho dù, dẫu cho cũng)
- B. 无论......都...... (bất kể, dù cho đều)
- C. 既然......也...... (nếu đã, một khi đã cũng)
- D. 如果......就...... (nếu thì, liền)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B. 无论......都...... Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh câu, ta có thể thấy vị trí trống cần cấu trúc vô điều kiện. Không chọn A vì “哪怕……也……” có nghĩa là “e là/chỉ sợ … thì cũng…”, đây là cấu trúc nhượng bộ. Không chọn C vì “既 然……也……” mang nghĩa là “Đã vậy/dù rằng … thì cũng…” đây là cấu trúc nhân quả. Không chọn D vì “如果……就……” mang nghĩa là “nếu … thì…”, cấu trúc giả thiết. Đáp án B thích hợp bởi “无论……都……” mang nghĩa “dù sao/bất kể như nào… cũng/đều…” khẳng định dù ra sao sự việc vẫn sẽ tiếp diễn, phù hợp với ý nghĩa của câu. Nghĩa của cả câu là “Những người lớn tuổi ở đây bất kể thời tiết như nào, họ cũng đều kiên trì tập thể dục.”
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 再过两天就要考试了,我哪有时间去旅游______?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再 (zài: lại, nữa); 两 (liǎng: hai); 天 (tiān: trời, bầu trời); 就要 (jiùyào: sắp, sắp sửa); 考试 (kǎo shì: kỳ thi); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không (thắc mắc, hỏi))
- B. 吧 (ba: nhé, đi)
- C. 呢 (ne: thế, nhé)
- D. 了 (le: rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 呢 Giải thích: Không chọn A vì “吗” ở cuối câu hỏi mang nghĩa “phải không”, “đúng không” nhằm xác nhận sự việc, không phù hợp với ý nghĩa của câu. Không chọn B vì “吧” trong câu hỏi mang nghĩa “phải không”, “đúng chứ”, nhằm xác nhận đáp án mình đưa ra là đúng, không phù hợp với ý nghĩa của câu. Đáp án C không thích hợp bởi “了” mang nghĩa chỉ hành động đã xảy ra, không phù hợp với ý nghĩa của câu. Đáp án C thích hợp bởi “呢” trong câu hỏi có mang nghĩa thể hiện sự phủ định, phủ nhận, phù hợp với ý nghĩa của câu. Nghĩa của cả câu :”Hai ngày nữa thi rồi, tôi lấy đâu thời gian mà đi du lịch.” ( = Tôi không đi du lịch)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 小兰,今天是你的生日,晚上你想去______饭店吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 兰 (lán: Lan); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 生日 (shēng rì: sinh nhật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- B. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- C. 怎样 (zěnyàng: như thế nào, ra sao)
- D. 哪里 (nǎli: ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn))
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của câu. Nghĩa của câu: “Tiểu Lan, hôm nay là sinh nhật của cậu, tối nay cậu muốn đi ăn ở nhà hàng nào?”
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 喝茶时,陈老师又把那个故事给大家讲了一______。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà); 时 (shí: thời gian, giờ); 陈 (chén: Trần); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 又 (yòu: một lần nữa); 把 (bǎ: cầm, nắm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- B. 趟 (tàng: chuyến, lượt [lượng từ hành trình])
- C. 场 (chǎng: buổi, trận)
- D. 回 (huí: trở về, quay về)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 遍 Giải thích: Tìm lượng từ phù hợp với động từ "讲". Không chọn B vì “趟” mang nghĩa lần, chuyến" (chỉ số lần đi đi lại lại) Không chọn C vì “场” mang nghĩa "buổi, trận" (chỉ các trận đấu) Không chọn D vì “回” mang nghĩa "lần" (chỉ số lần xảy ra của sự việc, động tác) Đáp án A thích hợp bởi “遍” mang nghĩa "lần, lượt, đợt" (chỉ số lần xảy ra động tác từ khi bắt đầu đến khi kết thúc) Tham khảo thêm ngữ pháp "BỔ NGỮ động lượng
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我到小明的宿舍时,看见他在躺______看小说。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 到 (dào: Đến); 小明 (Xiǎo Míng: Tiểu Minh); 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể); 时 (shí: thời gian, giờ); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- B. 了 (le: rồi)
- C. 过 (guò: đã từng)
- D. 着 (zhe: đang)
• Phân tích đối chiếu: dựa vào cấu trúc: ĐỘNG TỪ 1 + 着 + (TÂN NGỮ 1) + ĐỘNG TỪ 2 + (TÂN NGỮ 2)" để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, trong đó hành động thứ nhất là hành động đi kèm hoặc cho biết phương thức thực hiện hành động thứ hai. (cậu ta đang nằm đọc tiểu thuyết).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 刘小姐一个人在河边______,好像在找什么似的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刘 (liú: Lưu); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 在 (zài: ở, tại, đang); 河 (hé: con sông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走了来去 (Đi, đi bộ rồi đến, tới đi)
- B. 走去走来 (Đi, đi bộ đi đi, đi bộ đến, tới)
- C. 走来走去 (Đi, đi bộ đến, tới đi, đi bộ đi)
- D. 走了去来 (Đi, đi bộ rồi đi đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 走来走去 Giải thích: Không chọn A vì “走了来去” là cách dùng sai. Không chọn B vì “走去 走来” là cách dùng sai, cách dùng đúng “走来走去”. Không chọn đáp án A vì “走了来去” là cách dùng sai. Đáp án C thích hợp bởi “走来走去” là cách dùng đúng của dạng A来B去, mang nghĩa là “đi đi lại lại”, phù hợp với nghĩa của câu. Nghĩa của câu “Chị Lưu một mình đi đi lại lại ở bờ sông, hình như đang tìm thứ gì đó.”
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 作为一名老师,讲什么课都应该______学生为中心。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 一 (yī: một); 名 (míng: người); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 讲 (jiǎng: nói); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从 (cóng: từ)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 凭 (píng: dựa vào, căn cứ vào)
- D. 以 (yǐ: lấy, dùng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 以 Giải thích: Không chọn A vì “从” là GIỚI TỪ, mang nghĩa “từ”, không phù hợp với nghĩa của câu. Không chọn B vì chỉ có cấu trúc “把……作为”, không có cấu trúc “把……为”. Không chọn đáp án C vì “凭” mang nghĩa là “dựa, tựa, nhờ vào”, không phù hợp với nghĩa của câu. Đáp án D thích hợp bởi cấu trúc “以……为……” mang nghĩa “lấy… làm …”, phù hợp với nghĩa của câu. Nghĩa của câu: “Là giáo viên, giảng bất cứ thứ gì đều cần lấy học sinh làm trung tâm.”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 我来越南的______就是为了学习,而不是为了玩耍。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 来 (lái: đến, tới); 越南 (yuènán: đất nước Việt Nam); 就是 (jiùshì: chính là); 为了 (wèi le: cho); 学习 (xué xí: học tập, học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目的 (mù dì: mục đích)
- B. 方向 (fāng xiàng: phương hướng, chiều hướng)
- C. 方针 (fāng zhēn: phương châm, đường lối chỉ đạo)
- D. 目标 (mù biāo: mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 目的 Giải thích: Không chọn B vì “方向” có nghĩa là “phương hướng”, không phù hợp với nghĩa của câu. Không chọn C vì “方针” có nghĩa là “phương châm”, không phù hợp với nghĩa của câu. Không chọn đáp án D vì “目标” có nghĩa là “mục tiêu”, là thứ được đề ra để thực hiện, không phù hợp với nghĩa của câu. Đáp án A thích hợp bởi “目的” có nghĩa là “mục đích”, chỉ ra mục đích thực hiện hành động, phù hợp với nghĩa của câu. Nghĩa của câu: “Mục đích tôi đến Việt Nam là để học tập, chứ không phải để vui chơi.”
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 他家离这儿挺远的,我骑了四十分钟的车______到。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 家 (jiā: nhà, gia đình); 离 (lí: cách); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 挺 (tǐng: Khá); 远 (yuǎn: xa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就 (jiù: thì, liền)
- B. 才 (cái: mới, vừa mới)
- C. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
- D. 能 (néng: có thể)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B. 才 Giải thích: Không chọn A vì “就” mang nghĩa là “liền” biểu thị hành động xảy ra sớm so với dự kiến hoặc chỉ hai hành động xảy ra liên tiếp, không phù hợp với nghĩa của câu. Không chọn C vì “刚” mang nghĩa là “vừa, vừa mới”, chỉ hành động vừa xảy ra, không phù hợp với nghĩa của câu. Không chọn đáp án D vì “能” mang nghĩa là “có thể”, chỉ khả năng có thể thực hiện hành động, không phù hợp với nghĩa của câu. Đáp án B thích hợp bởi “才” mang nghĩa là “mới có thể”, biểu thị sự tăng tiến, phù hợp với nghĩa của câu. Nghĩa của câu: “Nhà anh ấy cũng khá xa chỗ này, tôi đi xe 40 phút mới tới nơi.”
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 小花想了整整一个下午,终于把这件事儿想得______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 花 (huā: hoa); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 整整 (zhěngzhěng: tròn, đúng trọn vẹn, suốt); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白明白 (hiểu, hiểu rõ hiểu, hiểu rõ)
- B. 明白白 (hiểu, hiểu rõ trắng)
- C. 明明白 (rõ ràng là, rành rành trắng)
- D. 明明白白 (rõ ràng là, rành rành uổng công, uổng phí)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 明明白白 Giải thích: Không chọn A vì “明白明白”không phải dạng từ lặp lại của “明白”, dạng ĐỘNG TỪ lặp lại của “明白” là AABB. Không chọn C vì “明明白” không phải dạng từ lặp lại của “明白”, dạng ĐỘNG TỪ lặp lại của “明白” là AABB. Không chọn B vì “明白白” không phải dạng từ lặp lại của “明白”, dạng ĐỘNG TỪ lặp lại của “明白” là AABB. Đáp án D thích hợp bởi “明明白白” đúng là dạng từ lặp lại của “明白”, nghĩa của câu: “Tiểu Hoa nghĩ cả buổi chiều, cuối cùng cũng nghĩ thông việc này.”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 融汇 là: ______ónghuì.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 融汇 (rónghuì: hội tụ hòa quyện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. z
- B. ch
- C. s
- D. r
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 融汇 (róng huì) dung hợp
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 请教 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请教 (qǐng jiào: thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. qǐnɡjiáo
- B. qīnɡjiáo
- C. qīnɡjiào
- D. qǐnɡjiào
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 请教 (qǐngjiào) thỉnh giáo; xin chỉ bảo
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 安静 là: ān______ìnɡ.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 安静 (ān jìng: yên tĩnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. m
- B. j
- C. q
- D. x
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 安静 (ānjìng) yên lặng; yên tĩnh
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 他早就对唱京剧、写书法、练武术产生了浓厚的(兴趣)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 早就 (zǎojiù: đã... từ lâu, sớm đã); 对 (duì: đối với); 唱 (chàng: hát, ca hát); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 写 (xiě: viết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 学习 (xué xí: học tập, học)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: Từ "兴趣" mang nghĩa: hứng thú, thích thú (对……产生兴趣: có hứng thú với……) Đáp án: A mang nghĩa: làm việc, công việc B mang nghĩa: học tập C mang nghĩa: sở thích D mang nghĩa: phấn khởi, hăng hái Vậy chọn: C
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 我最(看不惯)那个自高自大、官气十足的新处长。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 最 (zuì: nhất); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 不 (bù: không); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 讨厌 (tǎo yàn: ghét)
- C. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- D. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Phân tích đối chiếu: Từ "看不惯" mang nghĩa: chán ghét Đáp án: A mang nghĩa: tôn trọng B mang nghĩa: ghét, chán ghét C mang nghĩa: sợ hãi D mang nghĩa: ngưỡng mộ Vậy chọn: B
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 为孩子从小到大能够健康成长,妈妈已(操碎了心)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为 (wèi: vì, cho); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 到 (dào: Đến); 大 (dà: to, lớn); 能够 (nénggòu: có thể, có khả năng làm được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心破碎了 (Tim, trái tim vỡ, rách vỡ vụn, nát vụn rồi)
- B. 伤透了心 (Bị thương, làm tổn thương xuyên qua, thấu qua rồi tim, trái tim)
- C. 心里烦闷 (trong lòng, trong tâm can phiền muộn, bực bội chán chường)
- D. 费尽心思 (Chi phí, lệ phí dốc hết sức, hoàn toàn tim, trái tim Suy tư, nhớ nhung)
• Phân tích đối chiếu: Từ "操碎了心" mang nghĩa: Kiệt sức tinh thần, dốc hết tâm tư Đáp án: A mang nghĩa: trái tim tan vỡ (đau lòng) B mang nghĩa: trái tim tan vỡ (đau lòng) C mang nghĩa: trong lòng buồn phiền, phiền muộn. D mang nghĩa: dốc hết tâm tư. Vậy chọn: D
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 这次旅行很高兴,一路上大家尽情地欣赏(美丽)的风景。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc); 一路 (yī lù: suốt dọc đường, cùng đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好看 (hǎokàn: đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 好玩 (hǎowán: thú vị, vui nhộn)
- C. 好吃 (hǎo chī: thơm ngon)
- D. 好听 (hǎotīng: êm tai, hay (nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Từ "美丽" mang nghĩa: xinh đẹp, mỹ lệ Đáp án: A mang nghĩa: xinh đẹp, đẹp đẽ B mang nghĩa: vui, thú vị C mang nghĩa: ngon, D mang nghĩa: nghe hay (âm thanh) Vậy chọn: A
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 本次比赛中,两个球队(对抗)了很长时间,最后踢成了一比一。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 本 (běn: cuốn, quyển); 次 (cì: lần); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相持 (xiāngchí: giằng co bất phân)
- B. 持续 (chí xù: kéo dài, duy trì liên tục)
- C. 连续 (liánxù: liên tục, liên tiếp không ngừng)
- D. 保持 (bǎo chí: duy trì, giữ vững)
• Phân tích đối chiếu: Từ "对抗" mang nghĩa: đối đầu A mang nghĩa: giằng co nhau B mang nghĩa: kéo dài, tiếp tục C mang nghĩa: liên tục, liên tiếp D mang nghĩa: duy trì, gìn giữ Vậy chọn: A
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 只有(经过)了这一切,他才明白在这个世界上什么是最珍贵的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 经过 (jīng guò: đã vượt qua); 这 (zhè: đây, này); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 才 (cái: mới, vừa mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận)
- B. 路过 (lùguò: đi ngang qua, đi qua)
- C. 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
- D. 取得 (qǔdé: đạt được, giành được (thành tựu)
• Phân tích đối chiếu: Từ "经过" mang nghĩa: trải qua, vượt qua. Đáp án: A mang nghĩa: tiếp thu, tiếp nhận B mang nghĩa: đi qua, tạt qua (địa điểm) C mang nghĩa: từng trải, trải qua D mang nghĩa: đạt được, giành được (thắng lợi) Vậy chọn: C
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这些年来,他为了保留传统戏剧艺术提出了许多(点子)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 年 (nián: năm); 来 (lái: đến, tới); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 为了 (wèi le: cho); 保留 (bǎo liú: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精力 (jīng lì: tinh lực, năng lượng)
- B. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- C. 钱财 (sự giàu có, của cải tiền)
- D. 手法 (shǒu fǎ: thủ pháp, kỹ thuật tay nghề)
• Phân tích đối chiếu: Từ "点子" ở đây mang nghĩa: chủ ý, biện pháp, phương pháp. Đáp án: A mang nghĩa: tinh thần và thể lực B mang nghĩa: biện pháp, phương pháp C mang nghĩa: tiền tài, tiền bạc D mang nghĩa: thủ pháp, bút pháp, phương pháp (tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật) Vậy chọn: B
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 老师(三番五次)告诫我们,要想成功,就得抓紧时间去努力学习。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 三 (sān: ba); 番 (fān: lần, phen, hồi); 五 (wǔ: số năm); 次 (cì: lần); 告诫 (gào jiè: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三次 (ba lần)
- B. 五次 (số năm (5) lần)
- C. 多次 (duōcì: nhiều lần, nhiều phen)
- D. 再次 (zàicì: lần nữa, một lần nữa)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "三番五次" mang nghĩa: Năm lần bảy lượt, nhiều lần. Đáp án: A mang nghĩa: 3 lần B mang nghĩa: 5 lần C mang nghĩa: Nhiều lần D mang nghĩa: Lại lần nữa Vậy chọn: C
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 妈妈对儿女的爱各不相同。我妈妈对我的爱就很特别。小时候,我摔了跤,妈妈从不扶我一把,要我自己爬起来...一个人就是要多吃点儿苦头,才能成为强者。我这样对待孩子,虽然无情了点儿,但是培养了她坚忍不拔的性格和不断进取的精神... 问:妈妈小时候严格对待“我”,目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bồi dưỡng tính cách kiên nhẫn, kiên cường không chịu khuất phục cho con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了培养孩子坚忍不拔的性格和不断进取的精神 (Để, vì (mục đích) bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ Kiên (Kiên định, kiên cố nhẫn nhịn, chịu đựng không tính cách, tính tình nhổ lên, rút ra nhập, vào cùng/với không ngừng, liên tục tinh thần, nghị lực lấy, nhận)
- B. 因为妈妈不心疼孩子 (Bởi vì mẹ không xót xa, đau lòng thương xót đứa trẻ)
- C. 因为孩子平时太淘气 (Bởi vì đứa trẻ bình thường, ngày thường quá nghịch ngợm, hiếu động bướng bỉnh đáng yêu)
- D. 因为早晨食堂离家太远 (Bởi vì sáng sớm, buổi sáng sớm nhà ăn, căng tin ăn uống cách (khoảng cách) nhà, gia đình quá xa)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A 马教授要求我 B 要在一个星期之内把 C 材料收集 D 好。(一定)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 马 (mǎ: con ngựa); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 要求 (yāo qiú: yêu cầu); 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A.
- B. Vị trí B.
- C. Vị trí C.
- D. Vị trí D.
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B Giải thích: Không chọn đáp án B vì: sau "一定" phải là TÍNH TỪ hoặc ĐỘNG TỪ. Không chọn đáp án B vì: sau "把" nhất định phải là một TÂN NGỮ (chỉ người hoặc vật), TÂN NGỮ ở đây là “材料: tài liệu”. Không chọn đáp án B vì: "好" là BỔ NGỮ của "收集", giữa chúng không được thêm bất kỳ thành phần nào khác. Chọn đáp án B vì: “一定” là PHÓ TỪ mang nghĩa "nhất định", cấu trúc cụ thể như sau: "一定要 + ĐỘNG TỪ": biểu thị sự kiên quyết, quyết tâm thực hiện một điều gì đó. Nghĩa của câu là: Giáo sư Mã yêu cầu tôi nhất định phải tổng hợp tài liệu xong trong vòng 1 tuần.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 我校那 A 两位 B 优秀的 C 语文 D 女教师被选为市人大代表。(有多年教学经验的)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 那 (nà: kia, đó); 两 (liǎng: hai); 位 (wèi: vị, người); 优秀 (yōu xiù: xuất sắc, ưu tú); 文 (wén: Văn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A.
- B. Vị trí B.
- C. Vị trí C.
- D. Vị trí D.
• Phân tích đối chiếu: Trong câu: Phạm vi: 我校 Số lượng từ: 两位 Động từ: Đang khuyết Tính từ: 优秀 "有" là động từ nên chúng ta chọn B. Nghĩa của cả câu: Hai cô giáo ngữ văn xuất sắc có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy của trường tôi được chọn làm đại biểu Hội đồng nhân dân thành phố.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 等爸爸赶 A 车站 B 的时候,儿子 C 坐的车早已开 D 走了。(到)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 爸爸 (bà ba: bố); 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo); 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 儿子 (ér zi: con trai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A.
- B. Vị trí B.
- C. Vị trí C.
- D. Vị trí D.
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A Giải thích: “赶到” có nghĩa " đuổi đến, bắt kịp tới (một địa điểm)", phía sau 赶到 phải là DANH TỪ chỉ địa điểm nơi chốn. Nghĩa của cả câu: Đợi tới khi bố đến nhà ga thì chiếc xe mà con trai ông ngồi đã rời đi từ lâu rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 一个星期五的下午,朗格就要下班了。这时,一位陌生人走进办公室来问朗格,哪儿能找到一位助手帮他整理一下资料...如果不是你的工作,而你帮助做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来临时我们无法把握,答案是:因为机会往往变成“麻烦”的样子。 问:根据短文,为什么很多时候当机会来临时我们无法把握?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì cơ hội thường biến thành hình dạng của sự rắc rối/phiền phức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为机会往往变成“麻烦”的样子 (Bởi vì cơ hội thường, thường hay (theo quy luật trở thành, biến thành dáng vẻ, điệu bộ phiền phức, làm phiền)
- B. 因为需要额外支付1000美元 (Bởi vì cần, đòi hỏi bổ sung, ngoài định mức thanh toán, chi trả (tiền tệ) đồng Đô la Mỹ, USD)
- C. 因为速记员都去看体育比赛了 (Bởi vì ghi nhớ thành viên, nhân viên đều đi nhìn, xem thể dục, thể thao thi đấu, cuộc thi rồi)
- D. 因为不是自己的工作就坚决不做 (Bởi vì không là, phải làm việc, công việc của tự mình, bản thân thì, liền kiên quyết, dứt khoát không làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Câu kết của bài đọc chỉ rõ: "有人曾经研究为什么当机会来临时我们无法把握,答案是:因为机会往往变成麻烦的样子". Đáp án chính xác: A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề D4-M02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile