Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 37 câu hỏi của mã đề D4-M01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề D4-M01
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 37 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề D4-M01.
文 37 câu
Trọn bộ 37 câu Đọc từ mã đề D4-M01
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
汽车使市民的出行更加便利,但______。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 汽车使市民的出行更加便利,但______。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汽车 (qìchē: xe ô tô, xe hơi); 使 (shǐ: khiến cho, làm cho); 市 (shì: thành phố, thị xã); 民 (mín: Dân); 出 (chū: ra, xuất hiện); 行 (xíng: đi, làm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也给带来了一系列问题城市 (Cũng cho mang lại, đem đến (lợi ích rồi một loạt, chuỗi câu hỏi, vấn đề thành phố)
- B. 也带来了给城市一系列问题 (Cũng mang lại, đem đến (lợi ích rồi cho thành phố một loạt, chuỗi câu hỏi, vấn đề)
- C. 也带来了一系列问题给城市 (Cũng mang lại, đem đến (lợi ích rồi một loạt, chuỗi câu hỏi, vấn đề cho thành phố)
- D. 也给城市带来了一系列问题 (Cũng cho thành phố mang lại, đem đến (lợi ích rồi một loạt, chuỗi câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 也给城市带来了一系列问题 Giải thích: Không chọn A vì lỗi sai trật tự từ. Không chọn B vì lỗi sai trật tự từ. Không chọn C vì lỗi sai trật tự từ. Đáp án D thích hợp bởi cấu trúc chữ "给"。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 真没想到,才六岁的黄明______能把那首歌唱得如此美妙动听。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 没想到 (méi xiǎngdào: không ngờ, chẳng thể ngờ tới); 才 (cái: mới, vừa mới); 六 (liù: sáu); 岁 (suì: tuổi); 黄 (huáng: màu vàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- C. 固然 (gù rán: tuy rằng, cố nhiên là)
- D. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 竟然 Giải thích: Đây là dạng câu kiểm tra về từ vựng. Không chọn A vì 自然 có nghĩa là tự nhiên, đương nhiên" Không chọn B vì 果然 có nghĩa là "quả nhiên, quả là, đúng là" Không chọn C vì 固然 có nghĩa là "tất nhiên, dĩ nhiên" Đáp án D thích hợp bởi "竟然"có nghĩa là "vậy mà, thế mà" (dùng để biểu thị sự bất ngờ) và phù hợp với ngữ cảnh của cả câu như sau: Tôi thực sự không ngờ rằng Hoàng Minh mới sáu tuổi vậy mà có thể hát bài hát đó hay như vậy.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 阮老师平时很幽默,但上课时却很______,对学生的要求也很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阮 (ruǎn: Nguyễn. Bắt nguồn từ nhạc cụ cổ truyền và đất Nguyễn thời xưa); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 很 (hěn: rất); 幽默 (yōu mò: hài hước); 但 (dàn: nhưng, nhưng mà, tuy nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沉默 (chén mò: trầm mặc, im lặng)
- B. 严肃 (yán sù: nghiêm túc, trang nghiêm)
- C. 沉重 (chén zhòng: nặng nề, nặng trĩu)
- D. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong câu: Thầy Nguyễn bình thường rất hài hước nhưng trong lớp lại rất nghiêm túc và có yêu cầu cao đối với học sinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 专家们______智慧和经验创造了一套全新的操作方法,提高工作效率。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 专家 (zhuān jiā: chuyên gia, nhà chuyên môn); 们 (men: các, những); 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái); 和 (hé: và, cùng với); 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm); 创造 (chuàng zào: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 依
- B. 据 (jù: căn cứ vào, theo như)
- C. 凭 (píng: dựa vào, căn cứ vào)
- D. 按 (àn: theo, căn cứ theo)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 凭 Giải thích: Cả 4 đáp án đều mang ý nghĩa là "dựa vào, dựa theo, căn cứ vào". Tuy nhiên: Không chọn A vì 依 "dựa vào, theo", thường dùng để biểu đạt ý kiến cá nhân như "依我看", “依着我” Không chọn B vì 据 dựa vào, căn cứ vào" thường dùng trên cơ sở lý thuyết, dữ liệu nào đó có căn cứ Không chọn D vì 按 "theo, dựa vào, chiếu theo thường dùng để dựa theo một điều gì đó chung chung hoặc một quy định sẵn có Đáp án C thích hợp bởi 凭 mang nghĩa là "nhờ vào, dựa vào (cơ sở nào đó) để làm gì đó". Ta nhận thấy, ý nghĩa cả câu là: Các chuyên gia đã tạo ra một bộ phương pháp hoạt động mới dựa trên trí tuệ và kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả công việc. Vì vậy, đáp án C là chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 豆浆中______丰富的植物蛋白、维生素、铁、钙等物质,素有“植物牛奶”之称。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào, làm phong phú); 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ); 蛋 (dàn: trứng, quả trứng); 白 (bái: trắng); 维生素 (wéi shēng sù: vitamin, sinh tố thiết yếu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富有 (fùyǒu: giàu có, giàu tính)
- B. 所有 (suǒ yǒu: tất cả, toàn bộ)
- C. 拥有 (yōng yǒu: sở hữu, có trong tay (nguồn lực)
- D. 含有 (hányǒu: có chứa, hàm chứa)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa là "đầy, dồi dào" (thường chỉ phương diện tích cực). Không chọn B vì "所有" mang nghĩa là "sở hữu, tất cả, toàn bộ". Không chọn C vì "拥有" mang nghĩa là có, mang, sở hữu". Đáp án D thích hợp bởi "含有" mang nghĩa là "chứa, đựng, bao hàm", thường dùng để chỉ sự bao hàm các chất, phù hợp với ngữ cảnh câu như sau: Sữa đậu nành rất giàu protein thực vật, vitamin, sắt, canxi và các chất khác, được gọi là sữa thực vật".
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 这个晚会我们花了多少______,你不帮忙就算了,怎么在这儿泼冷水啊?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 晚会 (wǎnhuì: đêm hội, dạ hội ca múa nhạc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 花 (huā: hoa); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý)
- B. 心思 (Suy tư, nhớ nhung tim, trái tim)
- C. 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- D. 心愿 (xīnyuàn: tâm nguyện, ước nguyện trong lòng)
• Phân tích đối chiếu: người nói muốn biểu đạt. Ý muốn nói ở trong câu là: Bữa tiệc này chúng tôi đã tốn biết bao công sức, bạn không giúp cũng không sao, nhưng sao lại dội gáo nước lạnh như vậy".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 她______工作多么紧张,______要挤出时间给老公和女儿做点儿好吃的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 多么 (duō me: Làm thế nào); 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp); 要 (yào: muốn, cần); 挤 (jǐ: bóp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要......就...... (chỉ cần (điều kiện cần) thì, liền)
- B. 无论......也...... (bất kể, dù cho cũng)
- C. 即使......也...... (cho dù, dẫu cho cũng)
- D. 如果......就...... (nếu thì, liền)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B. 无论......也...... Giải thích: Không chọn A vì "只要......就......" có nghĩa là "Miễn là/Chỉ cần...thì/sẽ..." Không chọn C vì "即使......也......" có nghĩa là "Ngay cả khi...cũng..." Không chọn D vì "如果......就......" có nghĩa là Nếu...thì..." Đáp án B thích hợp bởi "无论......也......" có nghĩa là "Dù/Cho dù...cũng...", phù hợp với ngữ cảnh của câu: Dù công việc có bận rộn đến đâu đến đâu, cô ấy cũng phải tranh thủ thời gian để nấu món gì đó thật ngon cho chồng và con gái.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 我们都知道,______勤奋努力,______能在事业上获得成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 都 (dōu: tất cả); 知道 (zhī dào: biết); 勤奋 (qín fèn: cần cù, chăm chỉ, siêng năng); 努力 (nǔ lì: làm việc chăm chỉ); 能 (néng: có thể).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽管......但...... (dù cho, dẫu rằng nhưng, nhưng mà)
- B. 不管......也...... (bất kể, cho dù cũng)
- C. 只有......才...... (chỉ có (điều kiện duy nhất) mới, vừa mới)
- D. 即使......也...... (cho dù, dẫu cho cũng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 只有......才...... Giải thích: Không chọn A vì "尽管......但......" mang nghĩa là "Mặc dù/Cho dù...nhưng...". Không chọn B vì "不管......也......" mang nghĩa là "Bất luận...cũng...". Không chọn D vì "即使......也......" mang nghĩa là Kể cả/Ngay cả khi...cũng...". Đáp án C thích hợp bởi "只有......才......" mang nghĩa là "Chỉ có...mới...", phù hợp với ngữ cảnh của câu muốn biểu đạt: "Chúng ta đều biết rằng, chì có làm việc chăm chỉ, mới có thể đạt được thành công trong sự nghiệp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 多参加体育运动,______能增强体质,______能使精力充沛。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 多 (duō: nhiều); 参加 (cān jiā: tham gia); 体育 (tǐ yù: các môn thể thao); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 能 (néng: có thể); 增强 (zēngqiáng: tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既然......就...... (nếu đã, một khi đã thì, liền)
- B. 既......也...... (đã... lại còn... (既...又...) cũng)
- C. 连......也...... (ngay cả, đến cả cũng)
- D. 即使......也...... (cho dù, dẫu cho cũng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B. 既......也...... Giải thích: Không chọn A vì "既然......就......" mang nghĩa là "Nếu như/Nếu đã vậy...thì...". Không chọn C vì "连......也......" mang nghĩa là "Ngay cả...cũng...". Không chọn D vì "即使......也......" mang nghĩa là "Cho dù...cũng...". Đáp án B thích hợp bởi "既......也......" mang nghĩa là "vừa...vừa cũng.../Không chỉ...mà còn...", phù hợp với ngữ cảnh của câu muốn biểu đạt: Tham gia nhiều môn thể thao hơn không chỉ có thể cải thiện vóc dáng của bạn mà còn khiến bạn tràn đầy năng lượng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 那部电影我只看了一半,后来呢,你给我讲讲______!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 部 (bù: bộ); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 我 (wǒ: tôi, mình); 只 (zhī: con, chiếc); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không (thắc mắc, hỏi))
- B. 了 (le: rồi)
- C. 呢 (ne: thế, nhé)
- D. 吧 (ba: nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D. 吧 Giải thích: Không chọn A vì "吗" mang nghĩa là "phải không/à/ư", dùng ở cuối câu để hỏi. Không chọn B vì "了" là trợ tự ngữ khí, mang nghĩa là "rồi", biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã xảy ra. Không chọn C vì 呢" mang nghĩa là "thế, nhỉ" dùng để hỏi hoặc "nhé/nhỉ" dùng ở cuối câu trần thuật. Đáp án D thích hợp bởi "吧" mang nghĩa là nhé, đi, chứ..." (dùng ở cuối câu để biểu thị sự cảm thán, mệnh lệnh hoặc thúc giục), hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu: Bộ phim đó em mới chỉ xem một nửa, nửa phần sau anh hãy kể cho em đi!
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 等我做好______这个作业,我们就可以一起听音乐了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 等 (děng: chờ đợi); 我 (wǒ: tôi, mình); 做 (zuò: làm, chê chế); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的 (de: của (trợ từ định ngữ))
- B. 着 (zhe: đang)
- C. 了 (le: rồi)
- D. 过 (guò: đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 了 Giải thích: Không chọn A vì "的" được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Nó không phù hợp với câu này vì không có đối tượng nào được sở hữu hoặc có mối quan hệ với ĐỘNG TỪ "做 好" (hoàn thành). Không chọn B vì "着" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng khi hành động đang được thực hiện, không phải để thể hiện sự hoàn thành của hành động. Không chọn D vì "过" được sử dụng để biểu thị hành động đã từng được thực hiện trong quá khứ, không phải để biểu thị sự hoàn thành của hành động. Đáp án C thích hợp bởi "V + 好了" mang nghĩa hoàn thành một việc gì đấy. Nghĩa của cả câu là: "Đợi tớ làm xong bài tập này là chúng ta có thể cùng nhau đi nghe nhạc rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这次明明是你做错了,______能怪别人呢? 太不像话了!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 明明 (míng míng: rõ ràng là, rành rành, hiển nhiên); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 做错 (zuòcuò: làm sai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- D. 什么样 (shénmeyàng: như thế nào, loại gì)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 怎么 Giải thích: Không chọn B vì "怎么样" dùng để hỏi về tính chất của sự vật, sự việc, con người, không được làm CHỦ NGỮ, mang nghĩa "như thế nào". Không chọn C vì đại từ nghi vấn "什么" mang nghĩa "gì, cái gì". Không chọn D vì "什么样" mang nghĩa “như thế nào”, dùng để miêu tả đặc điểm, chủng loại cụ thể bên ngoài của sự vật. Đáp án A thích hợp bởi đại từ nghi vấn "怎么" ở đây dùng để hỏi nguyên nhân, mang hàm ý trách móc. Nghĩa của cả câu là: Lần này rõ ràng là bạn làm sai rồi, tại sao lại đi trách người khác cơ chứ? Thật không thể tưởng tượng nổi!
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 他回到家的第一件事就是吃一______妈妈做的饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 回到 (huídào: trở về, quay trở lại); 家 (jiā: nhà, gia đình); 第一 (dì yī: đầu tiên); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顿 (dùn: bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ])
- B. 趟 (tàng: chuyến, lượt [lượng từ hành trình])
- C. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- D. 个 (ge: cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 顿 Giải thích: Không chọn B vì "趟" là động LƯỢNG TỪ mang ý nghĩa là "lần, chuyến Không chọn C vì "遍" là động LƯỢNG TỪ mang ý nghĩa là "số lần, lượt, đợt" Không chọn D vì "个" là danh LƯỢNG TỪ mang ý nghĩa là cái, con, quả, trái,..." Đáp án A thích hợp bởi "顿" là động LƯỢNG TỪ mang ý nghĩa là "bữa", thường dùng để chỉ bữa cơm, phù hợp với ngữ cảnh trong câu: Điều đầu tiên anh ấy làm khi về đến nhà là ăn một bữa ăn do mẹ anh ấy làm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 越南中部人口味都比较______,爱吃咸、辣的食物。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 越南 (yuènán: đất nước Việt Nam); 中部 (zhōngbù: miền Trung, miền trung bộ, khu vực trung tâm); 人口 (rén kǒu: dân số, nhân khẩu); 都 (dōu: tất cả); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
- B. 大 (dà / dài: to, lớn)
- C. 重 (zhòng / chóng: nặng, quan trọng)
- D. 浅 (qiǎn: nông, cạn)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 重 Giải thích: Không chọn A vì "轻" mang ý nghĩa là "nhẹ" Không chọn B vì "大" mang ý nghĩa là "to, lớn" Không chọn D vì "浅" mang ý nghãi là "nông, cạn, mỏng" Đáp án C thích hợp bởi "重" mang ý nghĩa là "mạnh, nặng". Trong câu, để nói về người thích ăn mặn và cay thì chỉ có duy nhất đáp án C phù hợp. Ý nghĩa cả câu là: Người miền Trung có khẩu vị mạnh, thích ăn mặn và cay.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 天冷了,出去的时候你别忘了多穿______。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天 (tiān: trời, bầu trời); 冷 (lěng: lạnh); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 别 (bié: đừng, chớ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- B. 帽子 (mào zi: mũ)
- C. 衣服 (yī fu: quần áo)
- D. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 衣服 Giải thích: Không chọn A vì 手表 có nghĩa là "đồng hồ" Không chọn B vì 帽子 có nghĩa là mũ. ĐỘNG TỪ thường dùng của 帽子 phải là 戴. "戴帽子" là đội mũ Không chọn D vì 眼镜 có nghĩa là "kính" Đáp án C thích hợp bởi 衣服 có nghĩa là quần áo, 穿衣服 là mặc quần áo. Dịch cả câu là "Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ mặc thêm áo nhé".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这几年,小丽一个人生活在国外,______了不少苦。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年 (nián: năm); 小丽 (Xiǎo Lì: Tiểu Lệ); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 试 (shì: thử, thử nghiệm)
- B. 碰 (pèng: chạm, đụng)
- C. 吃 (chī: ăn)
- D. 喝 (hē: uống)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 吃 Giải thích: Không chọn A vì "试" có nghĩa là "thử", không phù hợp với câu này. Không chọn B vì "碰" có nghĩa là "va chạm" hoặc "chạm phải". Không chọn D vì "喝" có nghĩa là "uống", nhưng nó không phù hợp với câu này vì việc uống không thể đại diện cho tất cả những khó khăn mà Tiểu Lệ đã trải qua trong vài năm qua. Đáp án C thích hợp bởi "吃苦 " là cụm từ cố định, mang nghĩa "gặp vất vả, khó khăn, gian khổ". Nghĩa của cả câu là: Những năm gần đây Tiểu Lệ sống một mình ở nước ngoài gặp rất nhiều vất vả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 医生______地走到病人床前,给他盖好被子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 到 (dào: Đến); 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 床 (chuáng: giường, cái giường); 前 (qián: trước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻轻 (nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ, nhẹ nhàng)
- B. 很轻轻 (Rất nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ, nhẹ nhàng)
- C. 轻了 (nhẹ, nhẹ nhàng rồi)
- D. 轻了轻 (Nhẹ, nhẹ nhàng rồi nhẹ, nhẹ nhàng)
• Phân tích đối chiếu: trong câu. Nghĩa của cả câu là: Bác sĩ bước đi nhè nhẹ đến trước giường bệnh nhân rồi đắp chăn cho ông ấy. Tham khảo thêm ngữ pháp "TÍNH TỪ có một âm tiết được lặp lại
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 今天上午八点上口语课,他七点半______到教室了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 上午 (shàng wǔ: buổi sáng); 八点 (bā diǎn: 8 giờ); 上 (shàng: trên, lên); 口语 (kǒuyǔ: khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày); 课 (kè: bài học, tiết học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就 (jiù: thì, liền)
- B. 才 (cái: mới, vừa mới)
- C. 总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
- D. 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: A. 就 Giải thích: Không chọn B vì 才 (cái) dùng để chỉ sự việc xảy ra muộn hơn so với dự định hoặc so với thời gian mong đợi. Trong câu này, "他七点半才到教室了" có nghĩa là "Anh ta đã đến lớp học muộn hơn dự định". Không chọn C vì 总 (zǒng) có nghĩa là "luôn luôn", "tổng cộng". Trong câu này, từ 总 không phù hợp với ngữ cảnh. Không chọn D vì 刚 (gāng) chỉ sự việc xảy ra gần đây hoặc mới xảy ra. Trong câu này, từ 刚 không phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án A thích hợp bởi 就 (jiù) dùng để chỉ sự việc xảy ra sớm hơn hoặc sớm hơn so với dự định. Trong câu này, "他七点半就到教室了" có nghĩa là "Anh ta đã đến lớp học sớm hơn dự định". Cả câu có nghĩa như sau: "Sáng nay anh ta có tiết học khẩu ngữ lúc 8 giờ, nhưng lúc 7 giờ 30 anh ta đã đến lớp học rồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我们谁也不想失去这次提高汉语水平的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 谁 (shéi: ai); 也 (yě: cũng); 不 (bù: không); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 失去 (shī qù: mất đi, đánh mất, thất lạc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情况 (qíng kuàng: tình hình, hoàn cảnh)
- B. 时间 (shí jiān: thời gian)
- C. 机会 (jī huì: cơ hội)
- D. 时候 (shí hou: lúc, khi)
• Phân tích đối chiếu: trong câu "失去" mang nghĩa là "bỏ lỡ, mất", người ta thường dùng cụm 失去机会 để thể hiện việc mất đi một cơ hội nào đó. Ý nghĩa cả câu là "Không ai trong chúng ta muốn đánh mất cơ hội cải thiện tiếng Trung lần này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 那位姑娘______我笑了笑,很有礼貌地把手伸了出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 位 (wèi: vị, người); 姑娘 (gū niang: cô gái, cô thiếu nữ); 我 (wǒ: tôi, mình); 笑 (xiào: cười); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 从 (cóng: từ)
- C. 往 (wǎng: hướng về, đi về phía)
- D. 由 (yóu: do, bởi)
• Phân tích đối chiếu: trong câu là 我, vì vậy đáp án 向 là thích hợp nhất. Dịch cả câu là: Cô gái hướng về tôi mỉm cười và chìa tay ra rất lịch sự.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 昨天他踢足球的时候______,今天还走不了路。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 踢足球 (tī zúqiú: đá bóng); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 还 (hái: vẫn, còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔摔 (ngã, rơi ngã, rơi)
- B. 摔一摔 (Ngã, rơi một ngã, rơi)
- C. 摔了摔 (Ngã, rơi rồi ngã, rơi)
- D. 摔了 (ngã, rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa cả câu là "Khi anh ta đang chơi bóng đá ngày hôm qua, anh ta đã ngã và ngày hôm nay anh ta không thể đi được." Tham khảo thêm ngữ pháp ĐỘNG TỪ lặp lại
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 简历 là: ______iǎnlì.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 简历 (jiǎn lì: sơ yếu lý lịch, CV).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. q
- B. d
- C. j
- D. x
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 简历 (jiǎnlì) sơ yếu lý lịch, CV
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 绘画 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画 (huà: vẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. huīhuà
- B. huìhuā
- C. huìhuà
- D. huīhuā
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 绘画 (huìhuà) hội họa
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 其次 là: qíc____
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 其次 (qí cì: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ì
- B. ún
- C. e
- D. è
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng: 其次 (qícì) tiếp đó; sau đó
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 某大学应届毕业生被导师带到国家实验室去参观。坐在会议室里,学生们等待着实验室主任... 比尔的去向是国家实验室。几个同学找到导师问:‘比尔的学习成绩最多算中等,凭什么选他,而没有选我们?’ 导师笑着说:‘比尔是人家国家实验室点名要的。其实,除了学习,你们要学的东西还很多,学会尊重别人与懂礼貌便是重要的一课。’ 问:根据短文,国家实验室为什么点名录取了比尔?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì Bill hiểu lễ nghĩa, biết cảm ơn và tôn trọng người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为比尔懂礼貌、尊重他人且处事沉稳 (Bởi vì so với hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép tôn trọng, kính trọng anh ấy người nơi, chỗ việc, sự việc điềm tĩnh, vững vàng điềm đạm)
- B. 因为比尔的专业成绩在班级排名第一 (Bởi vì so với chuyên ngành, chuyên môn thành tích, điểm số ở lớp học, tập thể lớp xếp hạng, thứ hạng đầu tiên)
- C. 因为比尔与实验室主任是旧相识 (Bởi vì so với và, cùng với phòng thí nghiệm chủ nhiệm, trưởng ban là, phải cũ, xưa nhận biết, hiểu biết)
- D. 因为比尔喜欢喝冰咖啡 (Bởi vì so với thích uống băng, nước đá cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn kết nêu rõ Bill được chọn vì thái độ lễ phép, biết quan tâm người xung quanh. Đáp án chính xác: A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 律师告诉我们,如果能抓住对方的(过失),那事情就容易处理了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 律师 (lǜ shī: luật sư); 告诉 (gào su: nói); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 如果 (rú guǒ: nếu); 能 (néng: có thể); 抓住 (zhuāzhù: nắm bắt được, chớp lấy, giữ chặt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正误 (sai lầm, nhầm lẫn đúng, thẳng)
- B. 误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận)
- C. 耽误 (dān wu: lỡ dở, làm chậm trễ)
- D. 错误 (cuò wù: sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: Từ "过失" mang nghĩa: mất, đánh mất Đáp án chính xác: D. 错误 Không chọn đáp án A vì 正误 mang nghĩa là đính chính, sửa sai" Không chọn đáp án B vì 误会 mang nghĩa là "hiểu nhầm" Không chọn đáp án C vì 耽误 mang nghĩa là "làm lỡ, trễ, muộn, làm chậm trễ" Đáp án D thích hợp vì 错误 mang nghĩa là "lệch lạc; sai lầm, nhầm lẫn, sai trái" Sau khi đọc câu, thì chúng ta phải chọn D vì nó phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu: "Các luật sư nói với chúng tôi rằng, nếu có thể nắm được sơ hở của đối phương thì mọi chuyện sẽ dễ dàng giải quyết hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 他们班(人人)都很努力学习,尤其是王兰和张东。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他们 (tā men: họ, bọn họ); 班 (bān: lớp học, ca làm việc); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 很 (hěn: rất); 努力 (nǔ lì: làm việc chăm chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个人 (một cái người)
- B. 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta)
- C. 每个人 (mỗi cá nhân)
- D. 自己 (zì jǐ: tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C. 每个人 Không chọn đáp án A vì 一个人 mang nghĩa là "một người" Không chọn đáp án B vì 我们 mang nghĩa là "chúng ta, chúng tôi" Không chọn đáp án D vì 自己 mang nghĩa là "bản thân" Đáp án C thích hợp vì từ “每 个人” mang nghĩa là "mỗi người" đồng nghĩa với từ “人人” cũng mang nghĩa là "người người, mọi người, mỗi người".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这个电视频道专门播放世界各国的(引人注目)的事件。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 频道 (pín dào: kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số); 专门 (zhuān mén: chuyên môn, đặc biệt, chuyên biệt); 播放 (bō fàng: phát sóng, phát video).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使人关注 (Khiến cho, làm cho người quan tâm, chú ý theo dõi)
- B. 深受欢迎 (Sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 使人吃惊 (Khiến cho, làm cho người kinh ngạc, giật mình)
- D. 令人讨厌 (Khiến cho, làm cho người ghét)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "引人注目" mang nghĩa: bắt mắt, thu hút ánh nhìn, sự chú ý. Đáp án: A. 使人关注 Đáp án A thích hợp vì 使人关注 mang nghĩa là "khiến mọi người chú ý, thu hút sự chú ý" Không chọn đáp án B vì 深受欢迎 mang nghĩa là "rất được hoan nghênh; phổ biến; được yêu thích" Không chọn đáp án C vì 使人吃惊 mang nghĩa là "khiến người khác ngạc nhiên" Không chọn đáp án D vì 令人讨厌 mang nghĩa là "khiến người khác chán ghét" Vậy chọn đáp án A vì cụm từ "引人注目" đồng nghĩa với từ "使人关注".
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 昨天上完汉语课以后,我们一起去学校(操场)打篮球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 上 (shàng: trên, lên); 完 (wán: xong, hoàn thành); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 课 (kè: bài học, tiết học); 以后 (yǐ hòu: sau này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼的地方 (địa phương, nơi tập thể dục, rèn luyện)
- B. 借书的地方 (địa phương, nơi mượn sách thư viện)
- C. 上班的地方 (địa phương, nơi đi làm)
- D. 吃饭的地方 (địa phương, nơi ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: Từ "操场" mang nghĩa: sân bóng, sân vận động, sân tập Đáp án: A.锻炼的地方 Đáp án A thích hợp vì 锻炼的地 方 mang nghĩa là "nơi để tập luyện" Không chọn đáp án B vì 借书的地方 mang nghĩa là "nơi để mượn sách" Không chọn đáp án C vì 上班的地方 mang nghĩa là "chỗ làm" Không chọn đáp án D vì 吃饭的地方 mang nghĩa là "khu vực ăn uống" Vậy chọn đáp án A.锻炼的地方 vì từ “操场” đồng nghĩa với từ “锻炼的地方”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 平时她很少参加体育运动,(谁知道)她得了这次赛跑的亚军。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 很 (hěn: rất); 少 (shǎo: ít); 参加 (cān jiā: tham gia); 体育 (tǐ yù: các môn thể thao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到 (méi xiǎngdào: không ngờ, chẳng thể ngờ tới)
- B. 有人想到 (có người, có ai đó nghĩ đến, nhớ tới)
- C. 没人知 (Chưa người biết, nhận thức)
- D. 有人知道 (có người, có ai đó biết)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa là "không nghĩ đến, không ngờ đến
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 声像技术和通讯技术融为一体的技术 ,这几年来发展非常(迅速)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 声 (shēng: âm thanh, tiếng vang); 像 (xiàng: giống như, tựa như); 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ); 和 (hé: và, cùng với); 通讯 (tōng xùn: thông tin liên lạc, truyền thông); 融 (róng: tan chảy, cầu chì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快 (kuài: nhanh, mau)
- B. 高 (gāo: cao)
- C. 慢 (màn: chậm)
- D. 大 (dà / dài: to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Từ "迅速" mang nghĩa là "cấp tốc, nhanh chóng" Đáp án: A. 快 Đáp án A thích hợp vì 快 mang nghĩa là nhanh, tốc hành" Không chọn đáp án B vì 高 mang nghĩa là "cao" Không chọn đáp án C vì 慢 mang nghĩa là "chậm, chậm chạp, từ từ" Không chọn đáp án D vì 大 mang nghĩa "to, lớn, rộng" Vậy chọn đáp án A vì từ “迅速” đồng nghĩa với từ “快”, đều chỉ sự nhanh chóng, cấptoocs
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 目前我们公司正急需的就是像你这样有经济(头脑)的人才。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 公司 (gōng sī: công ty); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 急 (jí: vội vã, gấp gáp, khẩn cấp); 需 (xū: cần, nhu cầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- B. 脑力 (Sức, sức lực)
- C. 脑袋 (nǎo dài: đầu, cái đầu)
- D. 意识 (yì shí: ý thức, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa" Không chọn đáp án B vì 脑力 mang nghĩa là "trí nhớ; trí tuệ" Không chọn đáp án C vì 脑袋 mang nghĩa là "đầu; tâm trí; suy nghĩ" Đáp án D thích hợp vì 意识 mang nghĩa là "ý thức; hiểu biết; cảm thấy, nhận ra, nhận thấy". Đọc ngữ cảnh của câu thì từ “意识” đồng nghĩa với từ “头脑” trong trường hợp này, đều mang ý nghĩa là "có hiểu biết, tư duy,...
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 你放心好了,不要为我着急,对这个问题我(心中有数儿。)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 放心 (fàng xīn: Hãy yên tâm); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 为 (wèi: vì, cho); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有目的 (có mục đích)
- B. 有数目 (có con số, số lượng)
- C. 有把握 (có nắm bắt, nắm chắc)
- D. 有打算 (có dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "心中有数儿" mang nghĩa: đã có tính toán; lòng đã tính trước Đáp án: C. 有把握 Không chọn đáp án A vì "有目的" mang nghĩa là "có mục đích" Không chọn đáp án B vì “有数目” mang nghĩa là "có những con số" Không chọn đáp án C mang nghĩa: có kế hoạch Đáp án C mang nghĩa: đã nắm được, hiểu được Vậy chọn C vì từ “有把握” mang nghĩa là "đã nắm được, hiểu được" đồng nghĩa với từ “心中有数儿”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 古希腊有一个叫爱地巴的人,每次生气的时候,就马上跑回家去,绕着自己的房子和土地跑三圈,然后坐在田地边休息...边走边想,我的房子这么大,土地这么多,我又何必跟人生气? 一想到这儿,气就消了。 问:爱地巴年轻与年老生气时,为什么要绕着房子和土地跑/走三圈?
• Nghĩa tiếng Việt: Để làm tiêu tan cơn giận của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了边跑边思考,使自己的气消了 (Để, vì (mục đích) bên, cạnh chạy, chạy bộ bên, cạnh suy nghĩ, tư duy khiến cho, làm cho khí, không khí của tự mình, bản thân biến mất, chết đi rồi)
- B. 为了强身健体,锻炼跑步技能 (Để, vì (mục đích) mạnh mẽ, kiên cường tập thể dục, rèn luyện chạy bộ kỹ năng, tay nghề chuyên môn)
- C. 为了向邻居展示自己的房子与土地有多大 (Để, vì (mục đích) hướng tới, về phía hàng xóm trưng bày, phô diễn triển lãm ngôi nhà, căn nhà của tự mình, bản thân có cùng/với đất đai, thổ nhưỡng nhiều to, lớn)
- D. 为了能更好地跟别人争论 (Để, vì (mục đích) có thể hơn tốt, đẹp tranh luận, tranh cãi cùng/với người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn trích nêu rõ khi chạy ông tự nhủ không có thời gian và lý do gì để giận người khác, nghĩ tới đó thì cơn giận tiêu tan. Đáp án chính xác: A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 她请我吃一种 A 在别的地方 B 不易吃到的 C 细巧的 D 点心。(手工制作的)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 请 (qǐng: xin, mời); 我 (wǒ: tôi, mình); 吃 (chī: ăn); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A.
- B. Vị trí B.
- C. Vị trí C.
- D. Vị trí D.
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: C Giải thích: Đáp án C là "手工制作的在别的地方" có nghĩa là "được làm thủ công ở một nơi khác". Tuy nhiên, từ câu không đề cập gì đến việc bánh được làm thủ công, vì vậy đáp án C không thích hợp. Đáp án C là "不 易吃到的" có nghĩa là "khó ăn được ở đâu khác". Tuy nhiên, từ câu chỉ đề cập đến việc bánh là loại bánh nhỏ xinh và không nói gì về việc khó tìm thấy nó ở nơi khác, vì vậy đáp án C không thích hợp. Đáp án C là "点心" có nghĩa là "món ăn nhẹ". Tuy nhiên, từ câu đã cho biết rằng đây là một loại bánh nhỏ xinh, không chỉ đơn giản là món ăn nhẹ, vì vậy đáp án C không thích hợp. Đáp án C chính xác vì "细巧的" miêu tả tính chất của bánh nhỏ tinh tế, đồng thời cho thấy tính hiếm của nó. Câu có nghĩa là "Cô ấy mời tôi ăn một loại bánh nhỏ tinh tế, được làm thủ công, khó tìm thấy ở những nơi khác".
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 我以前 A 在北京 B 看过京剧表演,真 C 想有机会 D 看一次。(再)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 以前 (yǐ qián: trước đây); 在 (zài: ở, tại, đang); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A.
- B. Vị trí B.
- C. Vị trí C.
- D. Vị trí D.
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: D Giải thích: Không chọn đáp án D vì "以前再" (yǐqián zài) - không hợp lý, bởi vì "以前 (yǐqián) đã biểu thị rằng hành động đã được thực hiện trong quá khứ, vì vậy sử dụng "再" trong trường hợp này là vô nghĩa. Không chọn đáp án D vì "在北京再" (zài Běijīng zài) - cũng không hợp lý, bởi vì "在北京" (zài Běijīng) chỉ định nơi hành động xảy ra, vì vậy sử dụng "再" trong trường hợp này là không cần thiết. Không chọn đáp án D vì "真再" (zhēn zài) - cũng không hợp lý, bởi vì "真" (zhēn) chỉ định mức độ, không có nghĩa gì khi sử dụng cùng với "再". Đáp án D chính xác vì "有机会再看一次" (yǒu jīhuì zài kàn yī cì) - nghĩa là "Mong muốn có cơ hội xem lại một lần nữa". Cả câu có nghĩa là "Tôi đã từng xem các buổi biểu diễn Kinh kịch ở Bắc Kinh trước đây và tôi rất muốn có cơ hội xem lại lần nữa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 这还有什么 A 奇怪的,你弄 B 了人家的东西 C 就要 D 赔偿啊! (坏)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A.
- B.
- C.
- D.
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chính xác: B Giải thích: Trong câu này, từ "弄" có nghĩa là "làm" thường dùng với nghĩa xấu là "làm hỏng". Trong văn cảnh này, câu trên đang nói về việc ai đó đã làm hỏng đồ vật của người khác và vì vậy phải bồi thường. Không chọn đáp án B vì “奇怪的” có nghĩa là "kỳ lạ, khác thường" và không liên quan đến vấn đề của câu. Không chọn đáp án B vì “就 要” có nghĩa là "sẽ phải" và không diễn tả được ý nghĩa của "làm hỏng". Không chọn đáp án B vì “赔偿” có nghĩa là "bồi thường và không thể diễn tả được việc "làm hỏng" đồ vật của người khác. Đáp án B chính xác vì 弄坏 có ý nghĩa là "làm hỏng". Câu hoàn chỉnh là "这还有什么奇怪的,你弄坏人家的东西就要赔偿啊!" có thể dịch là "Không có gì lạ cả, nếu bạn làm hỏng đồ vật của người khác thì phải bồi thường".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề D4-M01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile